Tổng quan nghiên cứu

Âm nhạc dân gian các dân tộc thiểu số miền núi phía Bắc Việt Nam, đặc biệt là các làn điệu hát Sli của dân tộc Nùng và hát Lượn của dân tộc Tày, đóng vai trò quan trọng trong đời sống văn hóa tinh thần của đồng bào các dân tộc Tày - Nùng tại tỉnh Lạng Sơn. Theo thống kê năm 2014, dân tộc Nùng chiếm 44,2% và dân tộc Tày chiếm 35,92% dân số tỉnh, tạo nên nền văn hóa đa dạng và phong phú. Tuy nhiên, sự phát triển của khoa học kỹ thuật và giao lưu văn hóa đã khiến các giá trị âm nhạc truyền thống này ngày càng mai một, đặc biệt trong giới trẻ. Trường Cao đẳng Sư phạm Lạng Sơn, nơi đào tạo chủ yếu sinh viên dân tộc Tày - Nùng, đang đối mặt với thực trạng sinh viên thiếu kiến thức và kỹ năng về hát Sli, Lượn, do đó việc nghiên cứu và áp dụng các biện pháp dạy học phù hợp trong hoạt động ngoại khóa là cấp thiết.

Mục tiêu nghiên cứu nhằm tìm ra các biện pháp dạy học một số bài hát Sli và Lượn phù hợp với sinh viên hệ Cao đẳng Sư phạm Tiểu học tại Trường Cao đẳng Sư phạm Lạng Sơn, giúp sinh viên hiểu, biết hát và yêu thích các làn điệu dân ca của dân tộc mình, góp phần bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa âm nhạc truyền thống. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc dạy học một số bài hát Sli của người Nùng và Lượn của người Tày trong hoạt động ngoại khóa tại trường trong giai đoạn 2015-2017. Ý nghĩa nghiên cứu được thể hiện qua việc nâng cao nhận thức văn hóa, phát triển năng lực âm nhạc và góp phần bảo tồn di sản văn hóa dân tộc trong bối cảnh hội nhập toàn cầu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn dựa trên các lý thuyết và mô hình nghiên cứu về âm nhạc dân gian, dạy học âm nhạc và hoạt động ngoại khóa. Hai lý thuyết chính được áp dụng gồm:

  1. Lý thuyết âm nhạc dân gian: Dân ca được định nghĩa là tiếng hát tâm tình của mọi lứa tuổi, là tâm hồn và bản sắc của dân tộc, phản ánh phong tục, tập quán và đời sống xã hội. Hát Sli và Lượn là những thể loại dân ca đặc trưng của dân tộc Nùng và Tày, sử dụng thang âm ngũ cung, có cấu trúc giai điệu, tiết tấu và lời ca đặc thù, mang giá trị nghệ thuật và văn hóa sâu sắc.

  2. Lý thuyết dạy học âm nhạc và hoạt động ngoại khóa: Dạy học âm nhạc là quá trình truyền thụ kiến thức, kỹ năng và cảm thụ âm nhạc, nhằm phát triển nhân cách và năng lực sáng tạo của người học. Hoạt động ngoại khóa âm nhạc là hình thức học tập ngoài giờ chính khóa, tạo môi trường vui chơi, sáng tạo, giúp sinh viên phát huy năng lực, tăng cường sự tự tin và gắn kết cộng đồng.

Các khái niệm chính bao gồm: dân ca, hát Sli, hát Lượn, thang âm ngũ cung, tiết tấu, lời ca dân gian, dạy học âm nhạc, hoạt động ngoại khóa, bảo tồn văn hóa dân tộc.

Phương pháp nghiên cứu

Luận văn sử dụng các phương pháp nghiên cứu sau:

  • Phương pháp sưu tầm, thu thập tài liệu: Thu thập các tài liệu, sách nghiên cứu về dân ca Tày - Nùng, âm nhạc dân gian, dạy học âm nhạc và hoạt động ngoại khóa để xây dựng cơ sở lý luận.

  • Phương pháp phân tích, so sánh: Phân tích đặc điểm âm nhạc, cấu trúc giai điệu, lời ca của hát Sli và Lượn; so sánh thực trạng dạy học dân ca tại Trường Cao đẳng Sư phạm Lạng Sơn với các nghiên cứu khác để tổng hợp giá trị khoa học và đề xuất biện pháp phù hợp.

  • Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Thực hiện thực nghiệm dạy học một số bài hát Sli, Lượn trong hoạt động ngoại khóa cho sinh viên hệ Cao đẳng Sư phạm Tiểu học tại trường. Cỡ mẫu thực nghiệm gồm sinh viên các khóa với tỷ lệ dân tộc Tày chiếm 61%, dân tộc Nùng chiếm 28%. Thời gian thực nghiệm kéo dài trong năm học 2016-2017, với các buổi học và hoạt động ngoại khóa được tổ chức định kỳ.

  • Phương pháp bổ trợ: Phỏng vấn nghệ nhân, giảng viên, sinh viên; quan sát thực tế các hoạt động ngoại khóa; ghi âm, thu thập dữ liệu biểu diễn dân ca.

Phương pháp phân tích dữ liệu chủ yếu là phân tích định tính kết hợp với thống kê mô tả, đánh giá hiệu quả thực nghiệm dựa trên sự tiến bộ về kỹ năng hát, thái độ yêu thích và sự tham gia của sinh viên.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Thực trạng nhận thức và kỹ năng hát Sli, Lượn của sinh viên còn hạn chế: Qua khảo sát, chỉ khoảng 20% sinh viên biết hát Sli hoặc Lượn ở mức cơ bản, đa số còn lại chưa từng tham gia hoặc biết đến các làn điệu này. 88% sinh viên là người dân tộc Tày - Nùng nhưng phần lớn chưa có niềm đam mê hoặc tự tin thể hiện dân ca truyền thống.

  2. Đặc điểm âm nhạc của hát Sli và Lượn: Hát Sli của dân tộc Nùng chủ yếu sử dụng thang âm 3 đến 5 âm, có tiết tấu tự do, giai điệu phóng khoáng, mang tính giao duyên và biểu cảm mạnh mẽ. Hát Lượn của dân tộc Tày sử dụng thang âm 4 đến 5 âm, giai điệu nhẹ nhàng, trữ tình, thường diễn ra trong không gian trong nhà với tính chất giao duyên tinh tế. Các bài hát có lời ca theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt, mang nội dung ca ngợi thiên nhiên, tình yêu, lao động và tâm linh.

  3. Hiệu quả của biện pháp dạy học trong hoạt động ngoại khóa: Thực nghiệm dạy học một số bài hát Sli, Lượn đơn giản, phù hợp với năng lực sinh viên đã giúp tăng tỷ lệ sinh viên biết hát từ 20% lên khoảng 65% sau một học kỳ. Sinh viên thể hiện sự yêu thích và tự tin hơn khi tham gia các buổi ngoại khóa, giao lưu với nghệ nhân và thi hát dân ca. So với trước thực nghiệm, tỷ lệ sinh viên tham gia hoạt động ngoại khóa âm nhạc tăng 40%.

  4. Hạn chế về cơ sở vật chất và đội ngũ giảng viên: Nhà trường thiếu tài liệu, bản nhạc và thiết bị hỗ trợ dạy học dân ca; đội ngũ giảng viên âm nhạc có kinh nghiệm hát Sli, Lượn còn hạn chế, ảnh hưởng đến chất lượng truyền dạy. Việc chưa có lớp chuyên ngành âm nhạc cũng làm giảm nguồn nhân lực phát triển dân ca truyền thống.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính của thực trạng hạn chế kỹ năng và nhận thức của sinh viên là do thiếu môi trường học tập và thực hành dân ca truyền thống trong chương trình chính khóa, cũng như thiếu sự quan tâm đúng mức từ nhà trường và cộng đồng. Kết quả thực nghiệm cho thấy hoạt động ngoại khóa là hình thức hiệu quả để khơi dậy niềm yêu thích và phát triển kỹ năng hát Sli, Lượn, bởi tính chất thoải mái, sáng tạo và gần gũi với sinh viên.

So sánh với các nghiên cứu trước đây, kết quả phù hợp với nhận định rằng việc bảo tồn dân ca cần gắn liền với giáo dục và hoạt động thực tiễn, đặc biệt là trong môi trường học đường. Việc kết hợp dạy học có bài bản, sử dụng nhạc cụ hỗ trợ và mời nghệ nhân tham gia giảng dạy đã tạo ra sự khác biệt tích cực.

Ý nghĩa của kết quả nghiên cứu không chỉ giúp bảo tồn giá trị văn hóa dân tộc mà còn góp phần phát triển năng lực âm nhạc, nhân cách và tình yêu quê hương đất nước cho sinh viên, đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục và phát triển bền vững văn hóa dân tộc trong bối cảnh hội nhập.

Dữ liệu có thể được trình bày qua biểu đồ tăng trưởng tỷ lệ sinh viên biết hát Sli, Lượn trước và sau thực nghiệm, bảng so sánh mức độ yêu thích và tham gia hoạt động ngoại khóa, cũng như sơ đồ mô tả quy trình dạy học kết hợp giữa giảng viên, nghệ nhân và sinh viên.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Tổ chức các câu lạc bộ dân ca Sli, Lượn trong trường: Thiết lập các CLB hoạt động định kỳ nhằm tạo môi trường thực hành, giao lưu và phát triển kỹ năng hát dân ca cho sinh viên. Mục tiêu tăng tỷ lệ sinh viên tham gia hoạt động dân ca lên 70% trong vòng 1 năm. Chủ thể thực hiện: Ban giám hiệu, Tổ Âm nhạc, sinh viên.

  2. Đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ giảng viên âm nhạc về hát Sli, Lượn: Tổ chức các khóa tập huấn, mời nghệ nhân dân ca truyền thống tham gia giảng dạy và chuyển giao kỹ năng cho giảng viên. Mục tiêu nâng cao năng lực giảng dạy dân ca, đảm bảo 100% giảng viên âm nhạc có kỹ năng cơ bản về Sli, Lượn trong 6 tháng. Chủ thể thực hiện: Nhà trường, Sở Giáo dục và Đào tạo, Hội bảo tồn dân ca tỉnh.

  3. Phát triển tài liệu, giáo trình và phương tiện dạy học: Biên soạn giáo trình, bản nhạc, video hướng dẫn hát Sli, Lượn phù hợp với sinh viên không chuyên âm nhạc; trang bị thiết bị âm thanh, phòng học ngoại khóa. Mục tiêu hoàn thiện bộ tài liệu và trang thiết bị trong 1 năm. Chủ thể thực hiện: Nhà trường, các nhà nghiên cứu, nghệ nhân.

  4. Tăng cường hoạt động ngoại khóa và giao lưu nghệ thuật: Tổ chức các cuộc thi hát dân ca, tọa đàm, giao lưu với nghệ nhân và cộng đồng dân tộc Tày - Nùng nhằm nâng cao nhận thức và sự yêu thích của sinh viên. Mục tiêu tổ chức ít nhất 4 sự kiện lớn mỗi năm, thu hút trên 80% sinh viên tham gia. Chủ thể thực hiện: Tổ Âm nhạc, Đoàn Thanh niên, Hội sinh viên.

  5. Hợp tác với các tổ chức văn hóa và địa phương: Liên kết với các trung tâm văn hóa, hội bảo tồn dân ca, địa phương để mời nghệ nhân, tổ chức các chuyến đi thực tế, trải nghiệm văn hóa dân tộc. Mục tiêu xây dựng mạng lưới hợp tác bền vững trong 2 năm. Chủ thể thực hiện: Nhà trường, Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch, các tổ chức xã hội.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Giảng viên và cán bộ quản lý giáo dục âm nhạc: Nhận được phương pháp dạy học dân ca truyền thống hiệu quả, tài liệu tham khảo và kinh nghiệm thực nghiệm để áp dụng trong giảng dạy và quản lý chương trình đào tạo.

  2. Sinh viên ngành Sư phạm Tiểu học và Âm nhạc: Nâng cao kiến thức, kỹ năng hát Sli, Lượn, phát triển năng lực cảm thụ âm nhạc dân tộc, góp phần hoàn thiện nhân cách và phát triển toàn diện.

  3. Nghệ nhân và nhà nghiên cứu văn hóa dân gian: Có cơ sở khoa học để phát triển các chương trình bảo tồn, truyền dạy dân ca, đồng thời mở rộng hợp tác với các cơ sở giáo dục.

  4. Các cơ quan quản lý giáo dục và văn hóa địa phương: Tham khảo để xây dựng chính sách, kế hoạch phát triển văn hóa dân tộc, tổ chức các hoạt động giáo dục và bảo tồn di sản văn hóa trong cộng đồng.

Câu hỏi thường gặp

  1. Hát Sli và hát Lượn có điểm gì khác biệt?
    Hát Sli của dân tộc Nùng thường có tiết tấu tự do, giai điệu phóng khoáng, khỏe khoắn, trong khi hát Lượn của dân tộc Tày nhẹ nhàng, trữ tình, thường diễn ra trong không gian trong nhà. Cả hai đều sử dụng thang âm ngũ cung nhưng có phong cách biểu diễn và lời ca đặc trưng riêng.

  2. Tại sao sinh viên dân tộc Tày - Nùng lại ít biết hát Sli, Lượn?
    Nguyên nhân chính là do thiếu môi trường học tập và thực hành dân ca trong chương trình chính khóa, thiếu tài liệu, phương pháp giảng dạy phù hợp và sự quan tâm chưa đủ từ nhà trường cũng như cộng đồng.

  3. Hoạt động ngoại khóa có vai trò gì trong việc dạy hát Sli, Lượn?
    Hoạt động ngoại khóa tạo môi trường thoải mái, sáng tạo, giúp sinh viên phát huy năng lực, tăng cường sự tự tin và yêu thích dân ca truyền thống, đồng thời là hình thức hiệu quả để bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa dân tộc.

  4. Làm thế nào để nâng cao chất lượng dạy học dân ca trong trường?
    Cần đào tạo đội ngũ giảng viên có kỹ năng, phát triển tài liệu, tổ chức các câu lạc bộ, mời nghệ nhân tham gia giảng dạy, tăng cường hoạt động ngoại khóa và hợp tác với các tổ chức văn hóa địa phương.

  5. Kết quả thực nghiệm dạy học dân ca cho sinh viên như thế nào?
    Sau thực nghiệm, tỷ lệ sinh viên biết hát Sli, Lượn tăng từ khoảng 20% lên 65%, sinh viên thể hiện sự yêu thích và tự tin hơn khi tham gia các hoạt động dân ca, góp phần bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống.

Kết luận

  • Luận văn đã làm rõ vai trò quan trọng của hát Sli và Lượn trong đời sống văn hóa tinh thần của đồng bào dân tộc Tày - Nùng tại Lạng Sơn.
  • Thực trạng dạy học dân ca trong trường còn nhiều hạn chế về nhận thức, kỹ năng và điều kiện cơ sở vật chất.
  • Biện pháp dạy học trong hoạt động ngoại khóa đã chứng minh hiệu quả trong việc nâng cao kỹ năng và sự yêu thích dân ca của sinh viên.
  • Đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm phát triển hoạt động dạy học dân ca, bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống.
  • Khuyến nghị nhà trường, các cơ quan quản lý và cộng đồng cùng phối hợp thực hiện để bảo tồn di sản âm nhạc dân tộc trong bối cảnh hội nhập.

Tiếp theo, cần triển khai các giải pháp đề xuất, tổ chức đào tạo giảng viên, phát triển tài liệu và mở rộng hoạt động ngoại khóa nhằm duy trì và phát triển bền vững giá trị dân ca Tày - Nùng. Mời các nhà nghiên cứu, giảng viên và sinh viên quan tâm tham khảo và áp dụng kết quả nghiên cứu để góp phần bảo tồn văn hóa dân tộc.