CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ VIỆC TỔ CHỨC DẠY HỌC NHÓM TRONG MÔN TỰ NHIÊN VÀ XÃ HỘI LỚP 3 THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIAO TIẾP VÀ HỢP TÁC 1. Một số khái niệm cơ bản 1. Năng lực, năng lực giao tiếp và hợp tác 1. Năng lực Năng lực là một khái niệm được đề cập đến trong nhiều tài liệu, và với mỗi góc nhìn, chúng ta sẽ có một định nghĩa riêng.
Từ điển Tiếng Việt cho rằng đây là phẩm chất tâm lý và sinh lý có thể hoàn thành tốt một hoạt động nào đó. [27] Từ điển bách khoa Việt Nam đã mô tả khái niệm này với mức độ toàn diện cao hơn, khi không chỉ đề cập đến bản chất và mục đích của năng lực là thực hành một hoạt động hoặc một nhiệm vụ nào đó với mức độ thông thạo cao, hay nói cách khác là thuần thục và chắc chắn, mà còn cho thấy đây là một khả năng được hình thành và phát triển theo thời gian và phải gắn liền với các phẩm chất của con người về trí nhớ, độ nhạy cảm, trí tuệ và tính cách của từng cá thể. [13] Ngược lại, F.Weinert (2001) lại cho rằng đây thực ra là những kỹ năng học được hoặc sẵn có để giải quyết các tình huống xác định. Khác với các quan điểm của từ điển, F.
Weinert đã giới hạn khái niệm năng lực khi gán nó vào một tình huống cụ thể, đồng thời gạt đi các đặc điểm liên quan đến tâm sinh lý của năng lực [32]. Tác giả Trần Khánh Đức lại chú trọng hơn tới khía cạnh bản chất của "năng lực" hơn khi cho rằng đó không đơn thuần là đặc tính tâm sinh lý, mà nó phải có sự tiếp nhận, vận dụng mọi tiềm năng của con người, bao gồm nhiều mặt từ tri thức, kỹ năng, thái độ, thể lực, niềm tin,. để thực hiện một hoạt động nào đó [9]. 8 Trong lĩnh vực giáo dục, tác giả Đỗ Ngọc Thống cũng đã đưa ra một khái niệm về năng lực, trong đó, ông cho rằng đây là một khả năng hành động hiệu quả nhưng phải dựa trên nhiều nguồn lực, bao gồm cả các mặt tâm sinh lý của học sinh, các kiến thức được học từ nhà trường cũng như kinh nghiệm sẵn có của học sinh, những kỹ năng, thái độ và sự hứng thú.
Nhờ vậy, khả năng này mới được sử dụng một cách phù hợp [22]. Từ các ý kiến trên, Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam đã xác định rõ khái niệm này trong Chương trình Giáo dục phổ thông tổng thể. Theo đó, năng lực là khả năng thực hiện tốt một hoạt động nhưng phải trong một bối cảnh xác định, bằng cách huy động tổng hợp các thuộc tính bên ngoài và bên trong của mỗi cá nhân. Đồng thời, năng lực có thể được đánh giá khi giải quyết vấn đề trong cuộc sống.
Trong phạm vi của nghiên cứu này, chúng tôi sẽ sử dụng khái niệm năng lực theo tài liệu này. Như vậy, trong phạm vi luận văn này, NL là sự kết hợp các nguồn lực như kiến thức, kỹ năng và thái độ, một cách linh hoạt và có tổ chức để hoạt động hiệu quả trong một bối cảnh, tình huống xác định. Ngoài ra, trong lĩnh vực giáo dục, NL phải là khả năng thực hiện, chứ không dừng lại ở việc chỉ biết và hiểu, và việc thực hiện này phải gắn với các yếu tố bên ngoài và bên trong mỗi cá nhân, chứ không đơn thuần làm một cách máy móc. Năng lực giao tiếp và hợp tác Trong Chương trình Giáo dục phổ thông năm 2018, NLGT&HT được xem là một trong ba NL cần hình thành và phát triển ở HS.
NL này là một dạng NL nhằm giúp mỗi cá nhân kết hợp các yếu tố bên trong và bên ngoài, bao gồm kỹ năng, thái độ, tri thức và động cơ cá nhân một cách linh hoạt và có tổ chức. Trong đó, mỗi cá nhân đều phải huy động các kiến thức, kỹ năng của bản thân một cách tích cực, tự giác, tự chịu trách nhiệm và có sự tương tác để giải quyết tốt, có hiệu quả một vấn đề xác định. [6] Về khái niệm giao tiếp, khi bàn về lĩnh vực này, các nhà tâm lý học đã đưa ra những định nghĩa riêng dựa trên những quan điểm, góc nhìn riêng về 9 khái niệm này. Mỗi quan điểm đều có những điểm mạnh và hạn chế riêng.Ăngghen [7] xem hoạt động giao tiếp là một quá trình thông nhất, có sự hợp tác và tác động qua lại lẫn nhau giữa người và người.
Như vậy, khái niệm giao tiếp được nhìn nhận dưới góc độ là một quá trình cần có sự hợp tác giữa người và người, trong thực tế cuộc sống, sự hợp tác này không phải lúc nào cũng mang hàm ý tích cực mà đôi khi, sự tác động giữa người với người lại là xung đột. Leonchiev, một nhà tâm lý học Liên Xô đã đưa ra một góc nhìn khác về khái niệm giao tiếp. Đây là các biểu hiện trong mối quan hệ giữa người với người và có sự tiếp xúc về mặt tâm lý, trong đổi thông tin, tình cảm và thông qua đó, điều chỉnh lẫn nhau. Ông cho rằng giao tiếp là một tập hợp các quá trình có hệ thống, mục đích và động cơ nhằm đảm bảo sự tương tác giữa con người với con người và trong một mối quan hệ có tính tập thể, xã hội và các quan hệ tâm lý đặc thù.
Theo định nghĩa này, hành động giao tiếp được xem xét dưới góc độ một chuỗi hoạt động, hay một quá trình có mục đích, động cơ, nội dung rõ ràng [15] Ở Việt Nam, gần đây, vấn đề liên quan đến giao tiếp đã nhận được sự quan tâm của nhiều nhà tâm lý và nhà giáo dục học. Vấn đề này được khai thác, nhìn nhận ở nhiều góc độ khác nhau như giao tiếp thông thường, giao tiếp công vụ. Tác giả Ngô Công Hoàn [10] lại cho rằng, hoạt động giao tiếp là quá trình tiếp xúc giữa người với người và có mục đích rõ ràng, đó là trao đổi tư tưởng, tình cảm, kiến thức về cuộc sống, nghề nghiệp và kỹ năng. Có thể thấy, giao tiếp được tác giả xem xét trong mối quan hệ giữa người với người và được đặt vào những mục đích khác nhau.
Ở một góc nhìn khác, góc nhìn tâm lý của giao tiếp, tác giả Trần Trọng Thủy [23] cũng xem giao tiếp là một quá trình nhưng không nhất thiết phải có chủ đích, hay có ý thức rõ ràng, thậm chí, các cảm xúc và tư tưởng có thể được biểu đạt qua các hình thức phi ngôn ngữ. Theo góc nhìn này, hành vi giao tiếp có mức độ linh động rất cao, 10 khi nó có thể được thực hiện có hoặc không có chủ đích, thông qua ngôn ngữ hoặc phi ngôn ngữ, có thể được kiểm soát hoặc không kiểm soát bằng ý thức. Tác giả Nguyễn Bá Minh [16] lại xem xét giao tiếp theo một góc nhìn khác, ông xem đây là sự tiếp xúc về mặt tâm lý giữa người và người, từ đó diễn ra việc trao đổi thông tin, cảm xúc, tri giác giữa các cá thể và có sự tác động qua lại lẫn nhau. Hay nói cách khác, hành vi giao tiếp được xác lập và hoạt động trong mối quan hệ giữa người với người, giữa chủ thể này với chủ thể khác trong mối quan hệ xã hội phức tạp.
Có thể thấy tác giả đã coi hành vi giao tiếp như một điều kiện tồn tại của xã hội. Từ những khái niệm trên, có thể tổng kết lại, giao tiếp là quá trình mà ở đó diễn ra sự trao đổi thông tin, cảm xúc, suy nghĩ, đồng thời, hoạt động này có sự tác động qua lại giữa người. Về khái niệm "hợp tác", đây là một từ Hán Việt hai âm tiết, có nghĩa là cùng nhau làm việc. Theo Từ điển Tiếng Việt, khái niệm này được diễn giải chi tiết là hành động giúp đỡ nhau để thực hiện một công việc nào đó nhằm một mục đích chung.
Mặc dù có nhiều cách định nghĩa, nhưng chúng đều có điểm chung đó là việc hợp tác đòi hỏi phải có mục đích chung, trên cơ sở các bên đều có lợi và công việc được phân chia phù hợp với năng lực từng người, dựa trên sự tin tưởng, chia sẻ các nguồn lực với nhau. Về kỹ năng hợp tác, dưới góc nhìn không đơn thuần là về mặt "kỹ thuật" của hành động, mà đây còn là sự biểu hiện về năng lực của con người, chính vì vậy, có nhiều khái niệm về kỹ năng này dưới các góc nhìn khác nhau: Tác giả Vũ Dũng cho rằng hợp tác là hoạt động giữa hai hay nhiều bộ phận trong nhóm, dưới một cách thức phù hợp để tạo ra một kết quả chung [8]. Có thể coi hợp tác là một dạng tương tác, tác động qua lại lẫn nhau giữa các thành viên trong một nhóm và theo hướng tích cực để đạt được mục tiêu 11 chung của cả nhóm. Như vậy, hợp tác là một quan hệ phối hợp, giúp đỡ nhau trong hoạt động nhóm.
Tác giả Lục Thị Nga (2010) lại cho rằng, việc hợp tác và giao tiếp là hai năng lực cá nhân nhằm thể hiện sự chia sẻ trách nhiệm, thông tin và có sự cam kết cùng làm việc có hiệu quả giữa các thành viên trong nhóm [17]. Khi xem xét biểu hiện của hợp tác, nghiên cứu của Đại học Melbourne (2018) cho rằng đây là một kỹ năng cần phải có của con người học ở thế kỷ 21. Theo đó, kỹ năng hợp tác là một biểu hiện của năng lực hợp tác, và có thể được chia thành các biểu hiện nhỏ hơn: Tương tác hiệu quả: Đưa ra ý kiến rõ ràng, mạch lạc, tôn trọng người nghe và rõ mục đích. Lắng nghe ý kiến của các thành viên trong nhóm, kiên nhẫn và trung thực Ứng xử một cách tôn trọng, khéo léo, chân thật.