Luận văn: Dạy học môn Công nghệ 11 theo quan điểm hướng nghiệp tại THPT Thiên Hộ Dương, Tiền Giang

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu phương pháp dạy học môn Công nghệ 11 theo quan điểm hướng nghiệp tại trường THPT Thiên Hộ Dương, Tiền Giang. Đề tài cung cấp giải

Chuyên ngành

Giáo dục học

Tác giả

Ẩn danh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

230
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Luận văn Thạc sĩ Dạy học Công nghệ 11 theo Định hướng Nghề nghiệp tại Tiền Giang

Nghiên cứu về việc dạy học môn Công nghệ 11 theo quan điểm hướng nghiệp đóng vai trò thiết yếu trong việc nâng cao chất lượng giáo dục, đặc biệt tại các trường phổ thông. Luận văn Thạc sĩ với tiêu đề "Dạy học môn Công nghệ 11 theo quan điểm hướng nghiệp tại trường THPT Thiên Hộ Dương, tỉnh Tiền Giang" của tác giả Lê Văn Út đã đi sâu phân tích và đề xuất các giải pháp cụ thể, nhằm trang bị cho học sinh những kiến thức và kỹ năng cần thiết để định hướng tương lai nghề nghiệp. Bối cảnh giáo dục hướng nghiệp hiện nay đòi hỏi sự đổi mới mạnh mẽ trong phương pháp giảng dạy, đặc biệt là các môn học có tính ứng dụng cao như Công nghệ. Mục tiêu của luận văn này không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt kiến thức sách vở, mà còn hướng tới việc giúp học sinh nhận diện và phát triển năng lực nghề nghiệp, từ đó đưa ra lựa chọn phù hợp với bản thân và nhu cầu xã hội. Đây là một nghiên cứu thực tiễn, góp phần vào việc đổi mới phương pháp dạy học tại địa phương và trong bối cảnh chung của nền giáo dục Việt Nam, nơi mà sự kết nối giữa học đường và thị trường lao động ngày càng trở nên quan trọng. Việc triển khai hiệu quả các phương pháp này không chỉ nâng cao chất lượng giảng dạy mà còn giúp học sinh có cái nhìn rõ nét hơn về định hướng nghề nghiệp học sinh sau khi tốt nghiệp THPT.

1.1. Bối cảnh và Tầm quan trọng của Dạy học Hướng nghiệp trong môn Công nghệ 11

Trong bối cảnh hội nhập và phát triển kinh tế, việc trang bị cho học sinh kỹ năng nghề nghiệp và khả năng tự định hướng tương lai là vô cùng cấp thiết. Môn Công nghệ 11 với nội dung đa dạng từ cơ khí, điện tử đến công nghiệp, cung cấp nền tảng kiến thức thực tiễn vững chắc. Tuy nhiên, để kiến thức này thực sự hữu ích, cần tích hợp quan điểm hướng nghiệp vào quá trình giảng dạy. Điều này không chỉ giúp học sinh hiểu sâu hơn về các ngành nghề liên quan đến công nghệ mà còn khuyến khích các em khám phá hứng thú nghề nghiệp của bản thân. Tầm quan trọng của việc này đã được nhiều nhà nghiên cứu nhấn mạnh, như tác giả Phạm Tất Dong đã đề xuất: "Phải chú trọng hình thành năng lực nghề nghiệp cho thế hệ trẻ để tự tìm ra việc làm" [5, tr. 40], khẳng định vai trò then chốt của việc này.

1.2. Mục tiêu Nghiên cứu và Phạm vi áp dụng của Luận văn Thạc sĩ tại Tiền Giang

Luận văn của tác giả Lê Văn Út đặt ra mục tiêu cụ thể là xây dựng và thử nghiệm các giải pháp dạy học Công nghệ 11 theo quan điểm hướng nghiệp nhằm nâng cao hiệu quả giáo dục tại trường THPT Thiên Hộ Dương, tỉnh Tiền Giang. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc phân tích thực trạng, đề xuất các nội dung và phương pháp giảng dạy tích hợp yếu tố hướng nghiệp, đồng thời đánh giá tính khả thi và hiệu quả của các giải pháp này. Việc tập trung vào một trường cụ thể ở tỉnh Tiền Giang giúp nghiên cứu có được dữ liệu thực tế và đưa ra các đề xuất mang tính ứng dụng cao, phản ánh đặc thù giáo dục địa phương, từ đó có thể làm cơ sở để nhân rộng mô hình giáo dục kỹ thuật này.

II. Thách thức Hiện tại Khi Triển khai Dạy học Công nghệ 11 Hướng nghiệp

Việc triển khai dạy học môn Công nghệ 11 theo quan điểm hướng nghiệp đang đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, đặc biệt tại các trường phổ thông ở các địa phương như Tiền Giang. Một trong những khó khăn chính là sự thiếu đồng bộ trong nhận thức về giáo dục hướng nghiệp giữa giáo viên, học sinh và phụ huynh. Đa số vẫn coi môn Công nghệ là môn phụ, chưa nhìn nhận đúng vai trò của nó trong việc trang bị năng lực nghề nghiệp cho học sinh. Bên cạnh đó, cơ sở vật chất, trang thiết bị phục vụ cho thực hành và trải nghiệm nghề nghiệp còn hạn chế ở nhiều trường, gây khó khăn cho việc tổ chức các hoạt động dạy học Công nghệ 11 hướng nghiệp một cách hiệu quả. Nguồn tài liệu và chương trình đào tạo giáo viên về đổi mới phương pháp dạy học theo hướng định hướng nghề nghiệp cũng chưa thực sự phong phú và cập nhật. Tất cả những yếu tố này đã và đang ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng của định hướng nghề nghiệp học sinh thông qua môn Công nghệ.

2.1. Thực trạng Nhận thức và Cơ sở vật chất ảnh hưởng đến Dạy học Công nghệ Hướng nghiệp

Thực tế tại nhiều trường, trong đó có THPT Thiên Hộ Dương, cho thấy nhận thức về giáo dục hướng nghiệp vẫn còn tồn tại nhiều bất cập. Giáo viên đôi khi thiếu kinh nghiệm trong việc lồng ghép các hoạt động định hướng nghề nghiệp vào bài giảng, do chưa được tập huấn chuyên sâu. Học sinh còn mơ hồ về các lựa chọn nghề nghiệp liên quan đến công nghệ, phần lớn do thiếu cơ hội tiếp xúc thực tế và thông tin chính xác. Về cơ sở vật chất, nhiều phòng thực hành môn Công nghệ chưa được đầu tư đúng mức, thiếu thiết bị hiện đại, làm giảm hiệu quả của các buổi học thực hành – một yếu tố then chốt trong dạy học Công nghệ 11 hướng nghiệp. Điều này gây trở ngại lớn cho việc hình thành kỹ năng thực hành nghề cho học sinh.

2.2. Hạn chế về Phương pháp Giảng dạy và Đào tạo Giáo viên Môn Công nghệ 11

Các phương pháp dạy học môn Công nghệ 11 hiện tại thường mang tính truyền thụ kiến thức, chưa chú trọng đủ đến việc phát triển năng lực nghề nghiệp và kỹ năng giải quyết vấn đề. Giáo viên thường thiếu các kỹ thuật sư phạm chuyên biệt để tích hợp hiệu quả yếu tố hướng nghiệp, ví dụ như tổ chức các buổi tham quan doanh nghiệp, mời chuyên gia nói chuyện, hay các dự án thực tế. Nhu cầu về đào tạo giáo viên chuyên sâu về đổi mới phương pháp dạy học theo hướng định hướng nghề nghiệp là rất lớn, nhưng nguồn lực và chương trình đào tạo còn hạn chế. Điều này tạo ra một khoảng trống lớn trong việc đảm bảo chất lượng giảng dạy, khiến việc dạy học Công nghệ 11 hướng nghiệp chưa đạt được hiệu quả tối ưu.

III. Phương pháp Đổi mới Tích hợp Hướng nghiệp vào Dạy học Môn Công nghệ 11

Để vượt qua những thách thức hiện có, luận văn đề xuất các phương pháp đổi mới nhằm tích hợp hiệu quả quan điểm hướng nghiệp vào quá trình dạy học môn Công nghệ 11. Trọng tâm là việc chuyển từ dạy học nặng về lý thuyết sang các hoạt động trải nghiệm, thực hành và dự án. Việc này giúp học sinh không chỉ nắm vững kiến thức mà còn hình thành kỹ năng thực hành nghề và khả năng ứng dụng vào thực tiễn. Mục tiêu là tạo ra môi trường học tập năng động, khuyến khích sự chủ động của học sinh trong việc khám phá các lĩnh vực nghề nghiệp liên quan đến công nghệ. Áp dụng các phương pháp dạy học Công nghệ 11 định hướng nghề nghiệp hiện đại, kết hợp với công nghệ thông tin, sẽ góp phần nâng cao hứng thú và động lực học tập cho học sinh, từ đó cải thiện hiệu quả dạy học hướng nghiệp môn Công nghệ 11 tại Tiền Giang.

3.1. Xây dựng Nội dung và Hoạt động Dạy học Công nghệ 11 gắn với Nghề nghiệp

Luận văn đề xuất việc rà soát và điều chỉnh nội dung môn Công nghệ 11 để tăng cường tính liên quan đến các ngành nghề hiện hành. Điều này bao gồm việc đưa vào các ví dụ thực tế, tình huống giả định và case study về các công việc trong lĩnh vực kỹ thuật, sản xuất. Việc tổ chức các hoạt động ngoại khóa như tham quan nhà máy, xí nghiệp, giao lưu với các kỹ sư, công nhân lành nghề sẽ giúp học sinh có cái nhìn trực quan về môi trường làm việc. Theo tác giả Nguyễn Văn Hộ, cần "xây dựng các luận chứng để phát triển hệ thống hướng nghiệp trong điều kiện kinh tế - xã hội của đất nước và đã đề xuất những hình thức phối hợp giữa nhà trường, các cơ sở đào tạo nghề, cơ sở sản xuất trong hướng nghiệp dạy nghề cho học sinh phổ thông" [15], điều này nhấn mạnh sự cần thiết của việc kết nối giữa lý thuyết và thực tiễn.

3.2. Áp dụng Các Kỹ thuật Giảng dạy Tiên tiến cho Dạy học Công nghệ 11 Hướng nghiệp

Để nâng cao chất lượng dạy học Công nghệ 11 theo quan điểm hướng nghiệp, cần áp dụng các kỹ thuật giảng dạy tiên tiến như học tập dựa trên dự án (Project-based learning), học tập giải quyết vấn đề (Problem-based learning). Các kỹ thuật này khuyến khích học sinh làm việc nhóm, tư duy phản biện và tự tìm kiếm giải pháp cho các vấn đề thực tế, từ đó phát triển kỹ năng mềmnăng lực nghề nghiệp. Sử dụng công nghệ thông tin và các phần mềm mô phỏng cũng là một cách hiệu quả để tạo ra môi trường học tập tương tác, giúp học sinh trải nghiệm các công việc kỹ thuật một cách an toàn và hiệu quả, qua đó củng cố định hướng nghề nghiệp học sinh.

IV. Đánh giá Hiệu quả Kết quả Ứng dụng Dạy học Công nghệ 11 Hướng nghiệp tại Tiền Giang

Sau khi triển khai các giải pháp dạy học môn Công nghệ 11 theo quan điểm hướng nghiệp tại trường THPT Thiên Hộ Dương, tỉnh Tiền Giang, nghiên cứu đã tiến hành đánh giá hiệu quả thông qua nhiều phương pháp khác nhau. Kết quả cho thấy sự cải thiện rõ rệt về nhận thức của học sinh về giáo dục hướng nghiệp, cũng như sự gia tăng hứng thú đối với các môn học liên quan đến kỹ thuật và công nghệ. Học sinh không chỉ thể hiện sự tiến bộ trong kiến thức chuyên môn mà còn phát triển đáng kể năng lực nghề nghiệp, khả năng tư duy giải quyết vấn đề và kỹ năng làm việc nhóm. Đây là một minh chứng cụ thể cho hiệu quả dạy học hướng nghiệp môn Công nghệ 11 tại Tiền Giang và tiềm năng của việc ứng dụng quan điểm hướng nghiệp vào dạy học Công nghệ 11 trên diện rộng. Các khảo sát về mức độ hài lòng của giáo viên và học sinh cũng cho thấy phản hồi tích cực đối với các phương pháp và hoạt động mới.

4.1. Phân tích Kết quả Học tập và Sự Thay đổi trong Nhận thức Hướng nghiệp của Học sinh

Phân tích kết quả học tập cho thấy điểm số các bài kiểm tra thực hành và lý thuyết của học sinh tham gia chương trình dạy học Công nghệ 11 hướng nghiệp có sự cải thiện rõ rệt so với nhóm đối chứng. Đặc biệt, các em thể hiện khả năng vận dụng kiến thức vào giải quyết các bài tập thực tế tốt hơn. Bên cạnh đó, các khảo sát định tính và định lượng cho thấy học sinh có cái nhìn cụ thể hơn về các ngành nghề, hiểu rõ hơn về yêu cầu của thị trường lao động và có khả năng tự đánh giá năng lực nghề nghiệp của bản thân để đưa ra lựa chọn phù hợp. Sự thay đổi này khẳng định vai trò của giáo dục hướng nghiệp trong môn Công nghệ cấp THPT.

4.2. Đánh giá Mức độ Hài lòng và Khả năng Ứng dụng Thực tiễn của Giáo viên và Học sinh

Mức độ hài lòng của giáo viên đối với các phương pháp dạy học Công nghệ 11 theo quan điểm hướng nghiệp mới là rất cao, thể hiện qua sự chủ động trong việc áp dụng và sáng tạo thêm các hoạt động. Giáo viên cảm thấy được trang bị tốt hơn để hỗ trợ định hướng nghề nghiệp học sinh. Về phía học sinh, các em bày tỏ sự hứng thú với các buổi học có yếu tố thực hành và trải nghiệm, cảm thấy các kiến thức học được có ý nghĩa hơn cho tương lai. Khả năng ứng dụng thực tiễn của các đề xuất trong luận văn được đánh giá cao, mở ra hướng đi mới cho việc phát triển chương trình Công nghệ 11 trên toàn quốc.

V. Kết luận và Hướng phát triển Bền vững cho Dạy học Công nghệ 11 Hướng nghiệp

Tổng kết lại, luận văn thạc sĩ dạy học môn Công nghệ 11 theo quan điểm hướng nghiệp tại trường THPT Thiên Hộ Dương, tỉnh Tiền Giang đã khẳng định tính cần thiết và hiệu quả của việc tích hợp yếu tố hướng nghiệp vào chương trình giảng dạy. Các giải pháp được đề xuất không chỉ giải quyết các vấn đề tồn tại mà còn mở ra những hướng đi mới, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục kỹ thuật và chuẩn bị hành trang tốt nhất cho học sinh bước vào đời. Việc tiếp tục nghiên cứu và mở rộng phạm vi ứng dụng các phương pháp này là vô cùng quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững của giáo dục hướng nghiệp. Nền giáo dục cần "Ưu tiên đến việc giáo dục nghề nghiệp" [11, tr. 38] như Minh Hạc đã phân tích, từ đó hình thành thế hệ trẻ có khả năng tự lập và đóng góp cho xã hội. Để thực sự tạo ra tác động giáo dục lâu dài, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và cộng đồng, cũng như sự hỗ trợ từ các cơ quan quản lý giáo dục.

5.1. Những Đóng góp Chính của Luận văn đối với Dạy học Công nghệ 11 Hướng nghiệp

Luận văn đã đưa ra bức tranh toàn cảnh về thực trạng dạy học Công nghệ 11 theo quan điểm hướng nghiệp tại địa phương, từ đó đề xuất hệ thống các giải pháp toàn diện về nội dung, phương pháp và hình thức tổ chức. Nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm về hiệu quả dạy học hướng nghiệp môn Công nghệ 11 tại Tiền Giang, khẳng định tính khả thi và ưu việt của việc đổi mới phương pháp. Đây là một tài liệu tham khảo quý giá cho các nhà quản lý giáo dục, giáo viên và những người quan tâm đến định hướng nghề nghiệp học sinh, góp phần vào sự phát triển chung của giáo dục kỹ thuật tại Việt Nam.

5.2. Hướng Phát triển và Nhân rộng Mô hình Dạy học Công nghệ 11 Hướng nghiệp trong Tương lai

Để phát triển bền vững, cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả dạy học hướng nghiệp môn Công nghệ 11 và xây dựng các chương trình đào tạo giáo viên chuyên nghiệp hơn. Việc nhân rộng mô hình thành công tại THPT Thiên Hộ Dương ra các trường khác trong tỉnh Tiền Giang và cả nước là một mục tiêu quan trọng. Cần có sự đầu tư đồng bộ về cơ sở vật chất, tài liệu giảng dạy và tạo điều kiện cho giáo viên được tham gia các khóa học nâng cao. Hơn nữa, việc tăng cường hợp tác với doanh nghiệp và các cơ sở đào tạo nghề sẽ mở ra nhiều cơ hội trải nghiệm thực tế hơn cho học sinh, củng cố vững chắc định hướng nghề nghiệp học sinh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Luận văn thạc sĩ dạy học môn công nghệ 11 theo quan điểm hướng nghiệp tại trường thpt thiên hộ dương tỉnh tiền giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ DẠY HỌC MÔN CÔNG NGHỆ 11 THEO QUAN ĐIỂM HƯỚNG NGHIỆP 1.1 Nghiên cứu ngoài nước Vào giữa thế kỷ XIX ở Pháp đã diễn ra quá trình công nghiệp hóa phát triển rất nhanh, qua đó người ta đã nhận thấy mức độ đa dạng và phức tạp của hệ thống nghề nghiệp, trình độ chuyên môn hóa trong sản xuất đã có bước tiến vượt bậc vượt qua hẳn so với các giai đoạn sản xuất nông nghiệp và thủ công nghiệp. Xuất phát từ yêu cầu đó đã xuất hiện cuốn sách “ Hướng nghiệp chọn nghề” [9, tr. Nội dung trong cuốn sách các tác giả đã nhận thấy tính cấp thiết của việc hướng dẫn thanh niên, học sinh đi vào thế giới nghề nghiệp nhằm sử dụng lực lượng trẻ tuổi để mang lại hiệu quả cao. Năm 1983, ở Mỹ nhà tâm lý học Ganton Ph.

đã cho ra đời công trình nghiên cứu về năng lực nghề nghiệp, và đã đề xuất sử dụng phương án trắc nghiệm để giúp học sinh chọn nghề. Vào đầu thế kỷ XX ở Mỹ, Anh, Pháp, Thụy Điển đã xuất hiện các cơ sở dịch vụ hướng nghiệp. Năm 1908 giảng viên Pason F. của trường Đại học Tổng hợp Garvared là người đầu tiên sử dụng thuật ngữ “Hướng nghiệp” đã thành lập ở Boston Hội đồng nghề nghiệp giúp cho người lao động chọn được nghề phù hợp với bản thân [28].

Vào những năm 1940, nhà tâm lý học Mỹ J.Holland đã nghiên cứu và thừa nhận sự tồn tại của các loại nhân cách và sở thích nghề nghiệp. Lý thuyết đó chia con người ra 6 loại cá tính và thường được viết tắt là RIASEC và được gọi là Mã Holland (Holland codes). Học thuyết của Holland đã lập luận rằng: “Thiên hướng nghề nghiệ p chính là sự biểu hiện cá tính của mỗi con người” và nó được phân loại thành 6 nhóm và được diễn tả ở hai phương diện: tính cách con người và môi truờng làm việc. Theo 4 nghiên cứu của ông thì mỗi người chỉ phù hợp với một số ngành nghề nhất định, do đó cần hiểu rõ bản thân mình để đưa ra sự lựa chọn đúng đắn.

Ông cũng đã đưa ra bộ câu hỏi trắc nghiệm giúp mỗi người khám phá bản thân để có lựa chọn nghề nghiệ p phù hợp [43]. Trong những năm 1960 – 1970 ở Đức các tác giả Rolf Oberliesen, Helmut Keim, Michael Schumann, Gehart, Duismamn đã có những nghiên cứu về: “Phương thức tổ chức cho học sinh phổ thông thực hành ở các nhà máy, xí nghiệp, các cơ sở kinh doanh dịch vụ” [29]. Bên cạnh đó các nhà khoa học thuộc Viện hàn lâm khoa học Giáo dục như: Heiz Frankiewiez, Brend Rothe, Ulrich Viets, Germer B. có các nghiên cứu đề cập đến các cơ sở khoa học sư phạm của tổ chức hoạt động dạy nghề cho học sinh.

Với nghiên cứu này các tác giả đưa ra hình thức hoạt động: “phối hợp chặt chẽ giữa trung tâm giáo dục Kỹ thuật tổng hợp và các trường phổ thông trong việc lập kế hoạch thực hành cho học sinh phổ thông” [42, tr. 197] qua đó các tác giả phân tích nội dung, phương pháp, hình thức tổ chức lao động nghề nghiệp cho học sinh. Theo Allan Walker người Australia nghiên cứu: “ Một số vấn đề quản lý giáo dục ở Australia” cho rằng: “Nhà trường không chỉ là nơi dạy lý thyết mà phải là nơi hình thành cho các học sinh kỹ năng lao động” [40, tr. 53] với nội dung này tác giả đã trình bày những vấn đề quản lý hoạt động dạy nghề phổ thông cho học sinh dưới góc độ là quản lý và tổ chức quá trình dạy học.

Năm 1996 Jacques Delos Chủ tịch Ủy ban Quốc tế về khoa học và giáo dục (UNESCO) đã khẳng định giáo dục ở thế kỷ XXI là: “Học để biết, học để làm, học để chung sống và học để tự khẳng định” đó là bốn yếu tố quan trọng của giáo dục, ông cũng nhấn mạnh nhiệm vụ của học sinh phổ thông: “Học sinh phổ thông cần phải chiếm lĩnh cơ hội phát triển năng lực của mình bằng cách tham gia hoạt động nghề nghiệp song song với việc học văn hóa, khoa học” [41]. Những nghiên cứu, những tư tưởng của các nhà giáo dục trên thế giới đề cao vai trò của hướng nghiệp và họ đều nhận ra điều quan trọng nhất chính là việc tự mỗi 5 người phải có định hướng nghề nghiệp cho bản thân trên cơ sở hướng nghiệp của gia đình, nhà trường và xã hội.  Hoạt động hướng nghiệp một số nước trên thế giới - Ở Anh, mục đích của giáo dục phổ thông là trang bị cho học sinh vốn kiến thức, tiếp thu chương trình đào tạo hướng nghiệp. HS trong giai đoạn từ 11 đến 14 tuổi và giai đoạn từ 14 đến 16 tuổi có thể lựa chọn danh mục nghề nghiệp cho mình theo bảng danh mục nghề nghiệp và khi hoàn thành chương chương trình hướng nghiệp này, học sinh sẽ nhận được một chứng chỉ để làm cơ sở cho việc nhận được bằng quốc gia.

Tất cả các học sinh 16 tuổi đều phải có hai tuần thử việc ở các công ty địa phương, như là một phần của chương trình đào tạo hướng nghiệp chung [6, tr. Như vậy nhà trường, cơ sở giáo dục luôn tạo điều kiện để HS được tự do lựa chọn ngành nghề mà mình quan tâm trên sự hiểu biết về bản thân. - Ở Pháp phân biệt rõ 2 loại: định hướng học đường (orientation scolaire) thường dành cho học sinh và thanh thiếu niên (dưới 25 tuổi) và định hướng nghề dành cho nguời trưởng thành đã đi làm. Công tác hướng nghiệp cho học sinh rất đề cao, thành lập các trung tâm hướng nghiệp do những nhà tâm lý tư vấn hướng nghiệp đảm nhiệm, thuộc biên chế của Bộ giáo dục và làm việc độc lập với các trường phổ thông.

Triết lý của công tác hướng nghiệp ở Pháp là “Làm cho cá nhân nhận thức được những đặc tính, năng lực của cá nhân và phát huy các đặc tính đó để chọn ngành học và các hoạt động chuyên môn trong các hoàn cảnh của đời sống với mong muốn được phục vụ xã hội và phát triển trách nhiệm của mình”. Do vậy, con người là chủ thể của định hướng cá nhân, tạo điều kiện để mở rộng khả năng hòa nhập xã hội chứ không riêng chỉ hòa nhập vào công việc. Đối với định hướng học đường, có các cách thức sau: 1. Hướng nghiệp ban đầu trong hệ thống trường phổ thông.

Học nghề dưới dạng hợp đồng lao động chuyên biệt dành cho nhóm thanh niên từ 16 đến 25 tuổi. Cơ sở sử dụng lao động phải tổ chức việc đào tạo thực hành nghề và chỉ định người hướng dẫn [6, tr. - Ở Mỹ, các học sinh trung học đăng ký các hoạt động tình nguyện cũng được tư vấn để chọn các hoạt động phù hợp với các quan tâm cá nhân và có định hướng 6 nghề nghiệp. Cụ thể, một học sinh muốn thi vào trường y khoa sẽ đăng ký các hoạt động tình nguyện chăm sóc bệnh nhân trong bệnh viện, một sinh viên trường luật sẽ tìm kiếm công việc bán thời gian là làm thư ký cho một văn phòng luật sư chứ không phải là công việc bán hàng ở siêu thị [6, tr.

Vì vậy, đây là một hình thức hướng nghiệp nhằm giúp HS hiểu được mong muốn, hiểu được năng lực bản thân có thực sự phù hợp với thực tế nghề nghiệp hay không mà điều chỉnh sự lựa chọn nghề nghiệ p kịp thời và phù hợp. - Ở New Zealand, các trường rất chú trọng đến việc cho học sinh khả năng tự nhận thức, phân tích, đánh giá bản thân để đưa ra các quyết định nghề nghiệp đối với bản thân mình. Mỗi học sinh sẽ có một kế hoạch nghề nghiệp riêng và làm chủ mọi hoạt động trong kế hoạch đó như đánh giá, thay đổi, phát triển [6, tr. - Ở Thụy Điển, từ các cấp học Mẫu giáo và Tiểu học nhà trường chú trọng rèn luyện các kỹ năng sống trong xã hội, còn cấp 3 thì HS được chuẩn bị lao động theo tinh thần trường trung học tổng hợp.

Trong mỗi khu vực của Thụy Điển có 16 chương trình trung học cấp 3 chú trọng về hướng nghiệp (career- centered programs of study). Tất cả 5 môn học chính là tiếng Thụy Điển, tiếng Anh, Toán, Khoa học xã hội, và Khoa học tự nhiên đều là 5 môn bắt buộc trong chương trình. Nhưng các môn này lại được học trong bối cảnh nghề nghiệp riêng của từng chương trình. Mỗi cộng đồng dân cư đều có một hội đồng riêng gồm các nhà lãnh đạo địa phương và các doanh nghiệp.

Họ thường xuyên tổ chức các buổi nói chuyện cho HS nghe về các nhu cầu kinh tế của cộng đồng. Trong đó họ nêu rõ HS nên chuẩn bị như thế nào để sẵn sàng tham gia vào hoạt động lao động. Như các nhà giáo dục hướng nghiệp, hội đồng này cho biết họ mong muốn những gì, và họ cảm nhận HS hiện đang ở mức nào, đó chính là cách giáo dục hướng nghiệp vững chắc cho HS. Các doanh nghiệp địa phương thường xuyên hỗ trợ phương tiện, thiết bị cho việc thực hành của HS, và sắp xếp tạo công ăn việc làm cho HS tốt nghiệp [12].

- Ở Nhật Bản, là đất nước sớm quan tâm tới việc giải quyết tốt mối quan hệ giữa học vấn văn hóa phổ thông và kỹ năng lao động nghề nghiệp ở tất cả các bậc học. 7 Sau cấp II có đến 94% HS vào cấp III, trong đó có 70% HS theo học loại hình trường phổ thông cơ bản và 30% HS theo hướng học nghề [21]. - Ở Hàn Quốc, trong chương trình của bậc trung học gồm có 11 môn cơ sở, các môn tự chọn và các hoạt động ngoại khóa. Trong các môn tự chọn và các hoạt động ngoại khóa, có các khóa đào tạo nhằm tạo mối quan hệ chặt chẽ giữa giáo dục và định hướng nghề nghiệp cho HS.

Chương trình đào tạo này sẽ giúp HS định hướng nghề nghiệp cho bản thân một cách dễ dàng và chính xác. Bên cạnh đó, trong các loại hình trường phổ thông, nội dung giảng dạy kỹ thuật – lao động là một bộ phận cấu thành quan trọng trong chương trình giáo dục, HS học hết cấp II sẽ đi theo hai luồng chính: phổ thông và chuyên nghiệp. Các trường kỹ thuật nghề nghiệp tuyển sinh trước rồi mới chọn HS theo luồng phổ thông. Trung học dạy nghề cung cấp các chương trình trong năm lĩnh vực: nông nghiệp, công nghệ/kỹ thuật, thương mại/kinh doanh, hàng hải/thủy sản và kinh tế gia đình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ