Toàn văn: Luận văn thạc sĩ Đào tạo nhân lực tại Công ty Cổ phần BTH Hà Nội

Khám phá luận văn thạc sĩ về đào tạo nhân lực tại BTH Hà Nội. Phân tích chuyên sâu và giải pháp hiệu quả để phát triển nguồn nhân lực chất lượng.

Chuyên ngành

Quản trị nhân lực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2019

105
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn về đào tạo nhân lực tại BTH Hà Nội

Luận văn thạc sĩ "Đào tạo nhân lực tại Công ty Cổ phần BTH Hà Nội" của tác giả Nguyễn Tiến Dũng cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện về hoạt động quản trị nguồn nhân lực tại một doanh nghiệp xây dựng. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc đầu tư vào đào tạo và phát triển con người không chỉ là chiến lược mà còn là yếu tố sống còn. Nghiên cứu này hệ thống hóa cơ sở lý luận về đào tạo, từ đó phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp khả thi. Mục tiêu chính là hoàn thiện công tác đào tạo nhân lực tại BTH Hà Nội, giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững. Luận văn nhấn mạnh rằng một chiến lược đào tạo bài bản sẽ giúp phát huy tối đa tiềm năng của người lao động, từ đó tăng năng suất và hiệu quả kinh doanh. Việc nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn lớn, đóng góp vào việc cải thiện chính sách nhân sự và xây dựng một đội ngũ lao động chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu của thị trường trong giai đoạn hội nhập kinh tế quốc tế. Các phân tích và đề xuất được xây dựng dựa trên dữ liệu thu thập trong giai đoạn 2016-2018, mang lại giá trị tham khảo quan trọng cho ban lãnh đạo công ty.

1.1. Tầm quan trọng của phát triển nguồn nhân lực doanh nghiệp

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, phát triển nguồn nhân lực được xem là tài sản quý giá nhất, quyết định sự thành bại của một tổ chức. Con người là yếu tố trung tâm, chi phối mọi hoạt động sản xuất kinh doanh. Một đội ngũ nhân sự có trình độ chuyên môn cao, kỹ năng tốt và thái độ làm việc chuyên nghiệp sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội. Luận văn chỉ rõ, đầu tư vào con người là đầu tư cho sự phát triển bền vững. Hoạt động đào tạo và phát triển giúp nhân viên cập nhật kiến thức mới, nâng cao tay nghề và thích ứng với sự thay đổi của công nghệ. Điều này không chỉ giúp cải thiện chất lượng nhân lực mà còn tăng cường sự gắn kết của nhân viên với doanh nghiệp, góp phần xây dựng một văn hóa doanh nghiệp vững mạnh. Theo tác giả Nguyễn Tiến Dũng, việc bỏ qua công tác đào tạo sẽ khiến doanh nghiệp tụt hậu và mất đi khả năng cạnh tranh trên thị trường.

1.2. Cơ sở lý luận về đào tạo và mục tiêu nghiên cứu chính

Nghiên cứu dựa trên một hệ thống cơ sở lý luận về đào tạo vững chắc. Đào tạo được định nghĩa là một quy trình có kế hoạch nhằm thay đổi hành vi nghề nghiệp của người lao động, giúp họ thực hiện công việc hiệu quả hơn. Luận văn đã hệ thống hóa các nội dung cốt lõi của quản trị nguồn nhân lực, bao gồm bốn giai đoạn chính: xác định nhu cầu đào tạo, xây dựng kế hoạch, triển khai và đánh giá sau đào tạo. Mục tiêu nghiên cứu của luận văn rất rõ ràng: (1) Hệ thống hóa lý luận về đào tạo nhân lực trong doanh nghiệp. (2) Phân tích và đánh giá thực trạng công tác đào tạo tại Công ty Cổ phần BTH Hà Nội. (3) Đề xuất các giải pháp hoàn thiện nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động này. Cách tiếp cận này đảm bảo tính khoa học và thực tiễn, giúp các giải pháp đưa ra có tính ứng dụng cao.

II. Phân tích thực trạng công tác đào tạo nhân lực tại BTH

Chương 2 của luận văn tập trung phân tích sâu vào thực trạng công tác đào tạo tại Công ty Cổ phần BTH Hà Nội giai đoạn 2016-2018. Dựa trên các số liệu thực tế và kết quả khảo sát, tác giả đã vẽ nên một bức tranh chi tiết về điểm mạnh, điểm yếu trong hoạt động đào tạo nhân lực tại BTH Hà Nội. Mặc dù công ty đã có những nỗ lực nhất định trong việc nâng cao trình độ đội ngũ, nhưng công tác này vẫn còn nhiều hạn chế cần khắc phục. Các vấn đề tồn tại chủ yếu nằm ở khâu xác định nhu cầu, xây dựng chương trình chưa phù hợp, và đặc biệt là hệ thống đánh giá còn sơ sài. Luận văn chỉ ra rằng, cán bộ chuyên trách đào tạo chưa được đào tạo đúng chuyên ngành là một trong những nguyên nhân cốt lõi dẫn đến hiệu quả đào tạo chưa cao. Phân tích thực trạng là cơ sở quan trọng để xác định đúng vấn đề và đưa ra những giải pháp phù hợp, giúp công ty cải thiện hệ thống quản trị nguồn nhân lực của mình một cách bài bản và có hệ thống.

2.1. Đánh giá chất lượng nhân lực và các thành công bước đầu

Công ty Cổ phần BTH Hà Nội sở hữu một lực lượng lao động có nền tảng tốt. Theo Bảng 2.1 của luận văn, tỷ lệ cán bộ quản lý có trình độ Đại học và Trên đại học tăng đều qua các năm, đạt 89% vào năm 2018. Điều này cho thấy chất lượng nhân lực tại công ty không ngừng được cải thiện. Đội ngũ kỹ sư và công nhân đã được tôi luyện qua nhiều dự án lớn, có kinh nghiệm thực chiến và kỹ năng chuyên môn vững vàng. Công ty cũng đã bắt đầu chú trọng hơn đến việc cử nhân sự đi học các khóa bồi dưỡng nghiệp vụ. Tuy nhiên, đây mới chỉ là những thành công ban đầu. Việc duy trì và phát triển đội ngũ này đòi hỏi một chiến lược đào tạo bài bản và toàn diện hơn, không chỉ tập trung vào chuyên môn mà còn cả các kỹ năng mềm cần thiết.

2.2. Những thách thức trong việc nâng cao năng lực nhân viên

Bên cạnh những điểm sáng, công tác nâng cao năng lực nhân viên tại BTH Hà Nội đối mặt với nhiều thách thức. Luận văn chỉ ra rằng chương trình đào tạo còn nhiều bất cập, nội dung chưa phù hợp với yêu cầu công việc thực tế. Việc xác định nhu cầu đào tạo còn mang tính hình thức, chưa xuất phát từ phân tích công việc và đánh giá năng lực nhân viên một cách khoa học. Một vấn đề nghiêm trọng khác là hệ thống đánh giá sau đào tạo gần như không được thực hiện, khiến công ty không đo lường được hiệu quả đào tạo và lợi tức đầu tư (ROI). Ngoài ra, nhận thức của một bộ phận người lao động về tầm quan trọng của học tập chưa cao, cùng với việc cán bộ phụ trách đào tạo chưa có chuyên môn sâu đã tạo ra những rào cản lớn cho sự phát triển của hoạt động này.

III. Phương pháp xây dựng kế hoạch đào tạo nhân lực hiệu quả

Để giải quyết những tồn tại, luận văn đề xuất một quy trình xây dựng kế hoạch đào tạo nhân lực một cách khoa học và bài bản. Một kế hoạch tốt phải bắt nguồn từ việc phân tích chiến lược kinh doanh của công ty và nhu cầu phát triển của từng cá nhân. Việc lập kế hoạch không chỉ đơn thuần là liệt kê các khóa học, mà phải là một quá trình chiến lược, trả lời các câu hỏi 5W1H (Why, What, Who, When, Where, How). Điều này đảm bảo rằng mọi hoạt động đào tạo nhân lực tại BTH Hà Nội đều hướng tới mục tiêu chung, tiết kiệm chi phí và tối đa hóa hiệu quả. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một đội ngũ chuyên trách về đào tạo, có đủ năng lực để thiết kế và triển khai các chương trình. Một kế hoạch đào tạo chi tiết sẽ là kim chỉ nam cho mọi hoạt động, giúp doanh nghiệp chủ động trong việc phát triển nguồn nhân lực, thay vì phản ứng một cách bị động trước những thay đổi của thị trường.

3.1. Quy trình xác định nhu cầu và mục tiêu đào tạo chi tiết

Xác định nhu cầu là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình đào tạo. Luận văn đề xuất BTH Hà Nội cần thực hiện phân tích ở ba cấp độ: phân tích tổ chức, phân tích công việc và phân tích cá nhân. Việc này giúp xác định khoảng cách giữa năng lực hiện tại của nhân viên và yêu cầu của công việc. Từ đó, mục tiêu đào tạo phải được thiết lập một cách cụ thể, đo lường được, khả thi, thực tế và có thời hạn (SMART). Mục tiêu rõ ràng giúp định hướng nội dung và phương pháp đào tạo, đồng thời là cơ sở để đánh giá sau đào tạo một cách chính xác. Việc xác định đúng nhu cầu sẽ giúp các chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ và phát triển kỹ năng chuyên môn đi đúng trọng tâm, tránh lãng phí nguồn lực.

3.2. Lựa chọn phương pháp đào tạo nội bộ và bên ngoài phù hợp

Luận văn phân tích các phương pháp đào tạo đa dạng mà BTH Hà Nội có thể áp dụng. Đào tạo nội bộ, như kèm cặp tại chỗ, luân chuyển công việc, phù hợp để truyền đạt kinh nghiệm thực tế và xây dựng văn hóa doanh nghiệp. Phương pháp này giúp tiết kiệm chi phí và tận dụng được nguồn lực chuyên gia trong công ty. Ngược lại, đào tạo bên ngoài (cử đi học tại các trung tâm, trường đại học) giúp nhân viên tiếp cận với kiến thức mới, công nghệ tiên tiến và các xu hướng của ngành. Việc lựa chọn phương pháp phải dựa trên mục tiêu, đối tượng và nội dung đào tạo. Một sự kết hợp linh hoạt giữa đào tạo nội bộ và bên ngoài sẽ mang lại hiệu quả đào tạo cao nhất, đáp ứng được cả nhu cầu trước mắt và mục tiêu phát triển dài hạn của tổ chức.

IV. Bí quyết triển khai và đánh giá hiệu quả đào tạo nhân lực

Triển khai và đánh giá là hai giai đoạn quyết định sự thành công của toàn bộ chương trình đào tạo nhân lực tại BTH Hà Nội. Giai đoạn triển khai đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về giảng viên, tài liệu, cơ sở vật chất và công tác tổ chức lớp học. Tuy nhiên, yếu tố quan trọng hơn cả là quá trình đánh giá. Nếu không có đánh giá, doanh nghiệp sẽ không thể biết được khoản đầu tư vào đào tạo có mang lại kết quả xứng đáng hay không. Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết của việc xây dựng một hệ thống đánh giá toàn diện, không chỉ dừng lại ở việc thu thập phản hồi của học viên. Việc áp dụng các mô hình đánh giá tiên tiến sẽ giúp đo lường mức độ thay đổi về kiến thức, hành vi và kết quả công việc, từ đó cung cấp dữ liệu để liên tục cải tiến và hoàn thiện các chương trình đào tạo và phát triển trong tương lai. Đây là chìa khóa để đảm bảo hiệu quả đào tạo một cách bền vững.

4.1. Áp dụng mô hình Kirkpatrick trong đánh giá sau đào tạo

Để nâng cao chất lượng đánh giá sau đào tạo, luận văn đề xuất BTH Hà Nội áp dụng mô hình Kirkpatrick với bốn cấp độ. Cấp độ 1 (Phản ứng) đo lường sự hài lòng của học viên. Cấp độ 2 (Học tập) kiểm tra kiến thức và kỹ năng tiếp thu được qua các bài kiểm tra. Cấp độ 3 (Ứng dụng) đánh giá mức độ thay đổi hành vi và áp dụng kiến thức vào công việc thực tế. Cấp độ 4 (Kết quả) đo lường tác động của đào tạo đến kết quả kinh doanh như tăng năng suất, giảm chi phí. Việc áp dụng mô hình này một cách có hệ thống sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về hiệu quả đào tạo, giúp ban lãnh đạo đưa ra quyết định chính xác về các khoản đầu tư cho phát triển nguồn nhân lực.

4.2. Xây dựng chính sách nhân sự và văn hóa doanh nghiệp hỗ trợ

Hoạt động đào tạo không thể thành công nếu tách rời khỏi các yếu tố khác trong hệ thống quản trị nguồn nhân lực. Luận văn chỉ ra rằng cần xây dựng một chính sách nhân sự đồng bộ để khuyến khích việc học tập. Các chính sách này có thể bao gồm việc công nhận kết quả đào tạo trong quá trình đánh giá thành tích, xem xét thăng tiến, hoặc có chế độ đãi ngộ phù hợp cho những nhân viên tích cực học hỏi. Bên cạnh đó, việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp coi trọng học tập và phát triển là vô cùng quan trọng. Khi lãnh đạo làm gương và cả tổ chức cùng chia sẻ giá trị về sự học hỏi không ngừng, công tác đào tạo sẽ trở nên tự nhiên và hiệu quả hơn rất nhiều.

V. Top giải pháp hoàn thiện công tác đào tạo nhân lực BTH

Dựa trên phân tích thực trạng và cơ sở lý luận, luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp hoàn thiện nhằm nâng cao hiệu quả đào tạo nhân lực tại BTH Hà Nội. Các giải pháp này mang tính hệ thống, bao trùm từ việc hoàn thiện quy trình, đa dạng hóa chương trình, cho đến việc tối ưu hóa nguồn lực. Mục tiêu cuối cùng là biến đào tạo thành một công cụ chiến lược, góp phần trực tiếp vào việc thực hiện các mục tiêu kinh doanh của công ty. Các giải pháp được đề xuất không chỉ tập trung vào việc khắc phục các điểm yếu hiện tại mà còn hướng tới việc xây dựng một nền tảng vững chắc cho hoạt động phát triển nguồn nhân lực trong dài hạn. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này được kỳ vọng sẽ tạo ra một bước đột phá trong công tác quản trị nguồn nhân lực tại BTH Hà Nội, giúp công ty nâng cao chất lượng nhân lực và sẵn sàng đối mặt với các thách thức trong tương lai.

5.1. Đa dạng hóa chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ và kỹ năng

Một trong những giải pháp trọng tâm là đa dạng hóa các chương trình đào tạo. Thay vì các khóa học chung chung, BTH Hà Nội cần thiết kế các chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ chuyên sâu cho từng vị trí công việc. Bên cạnh đó, cần đặc biệt chú trọng đào tạo các kỹ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề và lãnh đạo. Đối với đội ngũ quản lý kế cận, cần có các chương trình đào tạo riêng biệt về quản trị và chiến lược. Việc đa dạng hóa chương trình sẽ giúp đáp ứng đúng nhu cầu của từng nhóm đối tượng, từ đó nâng cao tính ứng dụng và hiệu quả đào tạo. Công ty cũng có thể học hỏi kinh nghiệm từ các doanh nghiệp lớn như Sông Đà hay Hòa Bình để xây dựng các chương trình đào tạo phù hợp.

5.2. Tối ưu hóa ngân sách và nguồn lực cho hoạt động đào tạo

Để các giải pháp được thực thi, việc tăng ngân sách cho đào tạo là cần thiết. Luận văn đề xuất công ty cần xây dựng một ngân sách đào tạo rõ ràng, dựa trên kế hoạch đào tạo hàng năm. Bên cạnh đó, cần hoàn thiện đội ngũ làm công tác đào tạo, có thể là cử cán bộ hiện tại đi học các khóa chuyên sâu về quản trị nguồn nhân lực hoặc tuyển dụng chuyên viên mới. Việc lựa chọn đối tượng đào tạo cũng cần được cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo đầu tư đúng người, đúng việc. Bằng cách tối ưu hóa cả về tài chính và con người, hoạt động đào tạo và phát triển sẽ được triển khai một cách chuyên nghiệp và mang lại giá trị cao nhất cho tổ chức.

12/10/2025
Luận văn thạc sĩ đào tạo nhân lực tại công ty cổ phần bth hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐÀO TẠO NHÂN LỰC TRONG DOANH NGHIỆP 1. Một số khái niệm cơ bản 1. Nhân lực Theo giáo trình kinh tế nguồn nhân lực trường Đại học Kinh tế: “Nhân lực là sức lực con người và làm cho con người hoạt động. Sức lực đó ngày càng phát triển cùng với sự phát triển của cơ thể con người và đến một mức độ nào đó, con người đủ điều kiện tham gia quá trình lao động – con người có sức lao động” Theo quan điểm của tác giả, khái niệm nhân lực được hiểu một cách đơn giản là nguồn lực của mỗi con người thể hiện thông qua ba tiêu chí là thể lực, trí lực và tâm lực.

- Thể lực chính là tình trạng sức khoẻ của con người như chiều cao, cân nặng, sức bền, độ dẻo dai của cơ thể… - Trí lực là nói đến sự hiểu biết, khả năng học hỏi, suy nghĩ, tư duy vận dụng các kiến thức, kỹ năng, tài năng, quan điểm, lòng tin, nhân cách của mỗi con người. - Tâm lực là thái độ và tác phong làm việc, kỷ luật lao động, tính tự lập trong thực thi nhiệm vụ, tinh thần hợp tác tương trợ, khả năng làm việc tập thể và lòng trung thành của NLĐ với doanh nghiệp. Nhân lực có ảnh hưởng rất lớn đến trình độ quản lý và trình độ sử dụng các yếu tố kinh doanh, nhân lực là yếu tố năng động, tích cực của mỗi quá trình SXKD. Quản trị nhân lực "Quản trị nhân lực là việc bố trí, sử dụng những người lao động, cùng với máy móc, thiết bị, những phương pháp công nghệ, công nghệ sản xuất, những nguồn nguyên nhiên liệu một cách có hiệu quả nhất trong cơ quan, đơn vị".

(Trích trong cuốn Những vấn đề cơ bản của Quản trị kinh doanh - Đỗ Hoàng Toàn, NXB Khoa học và Kĩ thuật, năm 1994) Trong phạm vi khuôn khổ luận văn, tác giả xin được sử dụng khái niệm quản trị nhân lực như sau: “Quản trị nhân lực là những hoạt động nhằm tăng cường những đóng góp có hiệu quả của cá nhân vào mục tiêu của tổ chức trong khi đồng thời cố gắng đạt được các mục tiêu xã hội và mục tiêu cá nhân”. Đào tạo nhân lực “Đào tạo là một quy trình có hoạch định và có tổ chức nhằm tăng kết quả thực hiện công việc”(Lê Thanh Hà - 2009). “Đào tạo được hiểu là hoạt động học tập nhằm giúp cho NLĐ có thể thực hiện có hiệu quả hơn các chức năng, nhiệm vụ của mình. Nói một cách cụ thể đào tạo liên quan đến việc tiếp thu các kiến thức, kỹ năng đặc biệt, nhằm thực hiện những công việc cụ thể một cách hoàn hảo hơn”(Hà Văn Hội - 2009).

Mục đích chung của các chương trình đào tạo trong một doanh nghiệp là sử dụng một cách tối đa NNL hiện có và nâng cao tính hiệu quả của tổ chức bằng việc giúp cho NLĐ hiểu rõ hơn về công việc, hiểu biết hơn về ngành nghề, theo sát được sự phát triển của khoa học kỹ thuật từ đó nâng cao được tay nghề, kỹ năng, chuyên môn cũng như tự giác thực hiện đúng hơn chức năng, nhiệm vụ, vị trí công việc của bản thân, đồng thời chuẩn bị năng lực cho NLĐ để họ có thể thích ứng được với những thay đổi của công việc trong 9 tương lai. Nói tóm lại, đào tạo nhằm làm thay đổi hành vi nghề nghiệp của NLĐ. Nội dung nghiên cứu về đào tạo nhân lực trong doanh nghiệp 1. Xác định nhu cầu đào tạo nhân lực * Khái niệm xác định nhu cầu đào tạo Nhu cầu đào tạo là khoảng cách giữa những gì hiện có và những gì mong muốn trong tương lai xét về khía cạnh thái độ của người quản lý và NLĐ trong doanh nghiệp.

Xác định nhu cầu đào tạo là quá trình thu thập và phân tích thông tin nhằm làm rõ nhu cầu cần cải thiện kết quả thực hiện công việc và xác định đào tạo hiện có phải là giải pháp nâng cao hiệu quả làm việc, khả năng phát triển với từng cán bộ, nhân viên cụ thể. * Căn cứ để xác định nhu cầu đào tạo Là xác định khi nào? ở bộ phận nào? cần phải đào tạo kĩ năng nào, cho loại lao động nào và bao nhiêu người. Nhu cầu đào tạo xác định dựa trên cơ sở nhu cầu lao động của doanh nghiệp, các yêu cầu kiến thức, kĩ năng cần thiết cho thực hiện công việc và trình độ kiến thức, kĩ năng hiện có của NLĐ. * Phương pháp xác định nhu cầu đào tạo Để xác định nhu cầu đào tạo của doanh nghiệp cần trả lời câu hỏi: - Thách thức của môi trường kinh doanh đặt ra cho doanh nghiệp trong ngắn hạn và dài hạn là gì? - Nhân viên của doanh nghiệp có khả năng đáp ứng đến đâu các đòi hỏi của thị trường? 10 - Nhân viên của doanh nghiệp còn thiếu gì để thực hiện chiến lược của doanh nghiệp? Nhu cầu đào tạo của mỗi nhân viên là có những điểm khác biệt do kiến thức cơ bản, tiềm năng và hoài bão phát triển của họ không giống nhau.

Do vậy các hoạt động đào tạo phải hướng tới việc thiết kế chương trình sao cho đáp ứng được yêu cầu của từng đối tượng. Nhu cầu đào tạo quyết định phương pháp đào tạo. Không có bất kỳ chương trình hay phương thức nào phù hợp với mọi nhu cầu. Các chương trình đào tạo được chọn lựa trên cơ sở dung hoà mong muốn của các cá nhân với mục tiêu của doanh nghiệp, trong đó hiệu quả kinh doanh được đưa ra làm tiêu chí ảnh hưởng có tính quyết định.

Xác định kế hoạch đào tạo nhân lực Để xác định kế hoạch đào tạo, có thể dựa vào kỹ thuật tư duy 5W & 1H Why: Lý do, mục tiêu đào tạo What: Nội dung đào tạo Who: Đối tượng đào tạo When: Thời gian thực hiện chương trình đào tạo Where: Địa điểm tổ chức đào tạo How: Phương pháp đào tạo 1. Lý do, mục tiêu đào tạo Đào tạo là một công cụ quan trọng để giải quyết các vấn đề của doanh nghiệp. Mục tiêu của đào tạo là: - Giúp cho nhân viên thực hiện công việc tốt hơn (nâng cao chất lượng và năng suất). Đáp ứng các nhu cầu của doanh nghiệp bằng cải tiến năng lực của đội ngũ nhân viên.

11 - Cập nhật các kỹ năng và kiến thức mới cho nhân viên. Huấn luyện cho nhân viên đưa vào những phương pháp làm việc mới. Cải thiện kiến thức kỹ thuật về công nghệ mới cho nhân viên. Về dài hạn, đào tạo tạo điều kiện cho nhân viên thích nghi sâu sắc với một công nghệ mới.

- Tạo nên thái độ làm việc đúng đắn, trung thành với tổ chức. - Phát huy tính chủ động và tinh thần trách nhiệm của nhân viên. - Tránh tình trạng quản lý lỗi thời, đào tạo còn có thể giúp tổ chức thấy trước những thay đổi. - Giải quyết các vấn đề về tổ chức (giải quyết các xung đột).

- Xây dựng và củng cố nền văn hóa doanh nghịêp. - Định hướng công việc mới cho nhân viên - Chuẩn bị đội ngũ cán bộ quản lý chuyên môn kế cận (giúp cho nhân viên có cơ hội thăng tiến). - Thỏa mãn nhu cầu phát triển cho nhân viên. - Giúp tổ chức thích ứng với sự thay đổi của môi trường.

Nội dung đào tạo Tùy thuộc vào đối tượng đào tạo thì sẽ xây dựng nội dung đào tạo khác nhau. * Đối với nhân viên mới Nhân viên mới là những NLĐ mới đi làm. Chương trình đào tạo này sẽ được xây dựng dựa trên những kiến thức cơ bản, cần thiết và tối thiểu cho một nhân viên mới. Danh mục các kiến thức và kỹ năng chung cần đào tạo do phòng nhân sự xây dựng, chủ yếu bao gồm các nội dung sau: - Giới thiệu chung về tổ chức 12 - Giới thiệu các quy định, nội quy, quy chế hoạt động, chính sách, chế độ phúc lợi của tổ chức.

* Đối với nhân viên đã và đang làm việc tại doanh nghiệp Học viên sẽ được học những kiến thức kỹ năng cần thiết thông qua sự tiếp xúc trực tiếp với công việc dưới sự hướng dẫn của quản lý trực tiếp. Mỗi vị trí công việc sẽ có danh sách các kỹ năng, kiến thức công việc yêu cầu do vậy các chương trình đào tạo sẽ được xây dựng khác nhau phù hợp với từng đối tượng. * Đối với nhân viên tiềm năng Căn cứ vào định hướng, chiến lược và mục tiêu phát triển trong tương lai của tổ chức, hầu hết các tổ chức đều có kế hoạch đầu tư cho con người nhằm đáp ứng yêu cầu công viêc (Lý luận chính trị, chuyên môn kỹ thuật. Đối với việc đào tạo cho NLĐ được dự kiến bổ nhiệm hoặc thăng tiến trong công việc, tổ chức cần đào tạo cho NLĐ để họ đáp ứng được các yêu cầu và tiêu chuẩn của chức danh công việc dự kiến sẽ bổ nhiệm hoặc phân công.

Đối tượng đào tạo Để xác định được bộ phận nào cũng như đối tượng nào cần đào tạo cần dựa vào công tác đánh giá thực hiện công việc, phân tích công việc và công tác kiểm tra giám sát tình hình thực hiện đào tạo hàng năm để xác định nên đào tạo đối tượng nào thuộc bộ phận gì và hình thức đào tạo là gì: đào tạo mới, đào tạo lại và đào tạo nâng cao nghiệp vụ hoặc đào tạo kỹ năng gì? Số lượng và cơ cấu học viên dựa vào tình hình của kế hoạch đào tạo và thực trạng trình độ NLĐ để quyết định nên đào tạo với số lượng bao nhiêu và cơ cấu ra sao. Thời gian đào tạo 13 Tuỳ từng lĩnh vực kinh doanh mà doanh nghiệp nên lựa chọn thời gian đào tạo cho hợp lý, hạn chế một cách thấp nhất những ảnh hưởng của công tác đào tạo đối với công việc hiện tại của NLĐ. Để xác định được thời gian có thể tiến hành đào tạo, cần xác định: - Nên mở lớp đào tạo vào thời điểm nào để có thể huy động được số học viên cần đào tạo theo kế hoạch. - Thời điểm nào có thể mời hoặc huy động được các giảng viên cần thiết, kết hợp cả hai yếu tố trên người lập kế hoạch đào tạo có thể xác định được thời gian và có thể mở lớp đào tạo.

Địa điểm đào tạo Tại doanh nghiệp: Với địa điểm này thì doanh nghiệp thường áp dụng loại hình đào tạo tại chỗ hoặc kèm cặp nhân viên, diễn ra ở ngay trong doanh nghiệp. Có thể mời giảng viên tới dạy hoặc chính nhân viên trong công ty. Bên ngoài doanh nghiệp: Đó là việc gửi học viên tới các trung tâm đào tạo hoặc các trường đại học… 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ