Luận văn thạc sĩ: Đào tạo công nhân may tại Công ty Cổ phần May Sơn Hà

Luận văn phân tích thực trạng đào tạo công nhân may tại Công ty May Sơn Hà, đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản trị nhân lực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

103
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò chiến lược của đào tạo công nhân may tại Sơn Hà

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, ngành dệt may Việt Nam phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt. Để tồn tại và phát triển, các doanh nghiệp phải không ngừng nâng cao chất lượng sản phẩm và hiệu quả sản xuất. Yếu tố con người, đặc biệt là đội ngũ công nhân trực tiếp, trở thành nguồn lực then chốt quyết định sự thành bại. Tại Công ty Cổ phần May Sơn Hà, hoạt động đào tạo công nhân may được xác định là một nhiệm vụ chiến lược. Đây không chỉ là quá trình nâng cao tay nghề cho người lao động mà còn là một khoản đầu tư trực tiếp vào nguồn nhân lực, nhằm xây dựng nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững. Một nguồn nhân lực chất lượng cao, có kỹ năng và trình độ chuyên môn tốt sẽ giúp công ty đáp ứng các đơn hàng phức tạp, giảm thiểu sai sót và tăng năng suất lao động. Luận văn “Đào tạo công nhân may tại Công ty Cổ phần May Sơn Hà” tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích sâu sắc thực trạng và đề xuất các giải pháp khả thi. Mục tiêu cuối cùng là hoàn thiện công tác đào tạo, giúp Công ty Cổ phần May Sơn Hà nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường. Việc nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn to lớn, không chỉ giúp công ty giải quyết các vấn đề nội tại mà còn cung cấp kinh nghiệm quý báu cho các doanh nghiệp khác trong ngành. Hiệu quả của công tác đào tạo sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thích ứng của doanh nghiệp với sự thay đổi của công nghệ và yêu cầu ngày càng cao từ khách hàng quốc tế.

1.1. Bối cảnh ngành may mặc và áp lực cạnh tranh hiện nay

Ngành may mặc Việt Nam đang đứng trước nhiều cơ hội và thách thức lớn. Sự phát triển nhanh chóng của khoa học kỹ thuật đòi hỏi trình độ của người lao động phải liên tục được nâng cao. Họ phải nắm bắt và điều khiển được các thiết bị, công nghệ mới. Tuy nhiên, thực tế cho thấy trình độ lao động trong nước vẫn chưa đồng đều và chưa hoàn toàn đáp ứng được yêu cầu sản xuất kinh doanh hiện đại. Áp lực cạnh tranh không chỉ đến từ các đối thủ trong nước mà còn từ các doanh nghiệp quốc tế. Điều này buộc Công ty Cổ phần May Sơn Hà phải xem việc đào tạo công nhân may là ưu tiên hàng đầu để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.

1.2. Nguồn nhân lực Yếu tố cốt lõi của doanh nghiệp may

Con người là yếu tố quan trọng nhất quyết định thành công của một doanh nghiệp. Trong ngành may, công nhân là người trực tiếp tham gia vào quá trình sản xuất, tạo ra sản phẩm. Tay nghề và thái độ làm việc của họ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và tiến độ đơn hàng. Theo định nghĩa, nguồn nhân lực là tổng hòa các khả năng tiềm tàng về thể lực và trí lực trong mỗi con người. Vì vậy, đầu tư vào đào tạo công nhân may chính là đầu tư vào tài sản quý giá nhất, giúp khai thác tối đa tiềm năng của đội ngũ lao động và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững cho Công ty Cổ phần May Sơn Hà.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu về đào tạo tại Công ty Sơn Hà

Nghiên cứu này đặt ra ba mục tiêu chính. Thứ nhất, hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về đào tạo công nhân may trong doanh nghiệp. Thứ hai, phân tích và đánh giá đúng thực trạng công tác đào tạo tại Công ty Cổ phần May Sơn Hà, chỉ ra các kết quả đạt được, những hạn chế và nguyên nhân. Cuối cùng, đề xuất một hệ thống các giải pháp mang tính khoa học và khả thi nhằm hoàn thiện và nâng cao chất lượng đào tạo công nhân may, góp phần vào sự phát triển chung của công ty trong tương lai.

II. Thách thức trong đào tạo công nhân may tại Công ty Sơn Hà

Mặc dù ban lãnh đạo Công ty Cổ phần May Sơn Hà luôn quan tâm đến công tác phát triển nguồn nhân lực, thực tiễn triển khai hoạt động đào tạo công nhân may vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Một trong những thách thức lớn nhất là việc xác định nhu cầu đào tạo chưa thực sự sát với thực tế. Khảo sát cho thấy có đến 91% công nhân cho rằng việc này không được tiến hành thường xuyên. Điều này dẫn đến các khóa học được tổ chức đôi khi không đáp ứng đúng và kịp thời mong muốn cũng như sự thiếu hụt kỹ năng của người lao động. Giai đoạn lập kế hoạch đào tạo cũng gặp nhiều khó khăn, từ việc xác định mục tiêu, lựa chọn đối tượng cho đến xây dựng chương trình. Công tác tổ chức thực hiện đôi khi còn mang tính hình thức, chưa tạo được sự hứng thú và tham gia tích cực từ công nhân. Vấn đề đánh giá kết quả sau đào tạo cũng là một điểm yếu. Công ty chủ yếu dựa vào các con số thống kê về số lượng lớp, số người tham gia mà chưa có một cơ chế đánh giá toàn diện về sự thay đổi trong năng suất lao động hay khả năng ứng dụng kiến thức vào công việc. Những tồn tại này xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm nhận thức của một bộ phận quản lý, hạn chế về kinh phí và thiếu một bộ phận chuyên trách đủ năng lực để quản lý toàn bộ quy trình đào tạo công nhân may một cách chuyên nghiệp.

2.1. Hạn chế trong việc xác định nhu cầu đào tạo thực tế

Việc xác định nhu cầu đào tạo là bước đầu tiên và quan trọng nhất, quyết định sự thành công của toàn bộ chương trình. Tại Công ty Cổ phần May Sơn Hà, quy trình này còn nhiều bất cập. Dù nhu cầu đào tạo của công nhân may luôn chiếm tỷ lệ cao (78,2% năm 2018), nhưng việc xác định lại chủ yếu dựa vào đề xuất từ các phân xưởng mà thiếu sự phân tích sâu sắc từ hồ sơ cá nhân, kết quả đánh giá công việc hay khảo sát nguyện vọng trực tiếp. Kết quả khảo sát cho thấy, có tới 228 trên 250 người (91%) cho rằng công việc này "không thường xuyên", cho thấy tính hệ thống và khoa học chưa cao trong công tác này.

2.2. Khó khăn khi lập kế hoạch và bố trí lao động sau đào tạo

Giai đoạn lập kế hoạch đào tạo tại công ty vẫn còn những điểm cần cải thiện. Mặc dù có xác định mục tiêu cho từng khóa học, việc lựa chọn đối tượng và xây dựng nội dung đôi khi chưa thực sự phù hợp. Một thách thức khác là việc bố trí và sử dụng lao động sau đào tạo. Doanh nghiệp cần tạo cơ hội để công nhân áp dụng kiến thức mới, có thể thông qua việc mở rộng công việc hoặc trao quyền tự chủ hơn. Nếu không có cơ chế khuyến khích và sử dụng hợp lý, kiến thức thu được từ các khóa đào tạo công nhân may sẽ dần bị lãng quên, gây lãng phí nguồn lực đầu tư.

2.3. Bất cập trong đánh giá hiệu quả và quản lý chi phí

Đánh giá hiệu quả đào tạo là một khâu còn yếu tại Công ty Cổ phần May Sơn Hà. Việc đánh giá chủ yếu dừng lại ở thống kê số lượng người tham gia và kết quả kiểm tra cuối khóa, chưa đi sâu vào phân tích tác động lên năng suất lao động hay mức độ hài lòng của công nhân. Bên cạnh đó, việc quản lý chi phí đào tạo cũng cần được tối ưu hóa. Các khoản chi cần được dự toán chi tiết và có cơ chế theo dõi chặt chẽ để đảm bảo nguồn kinh phí được sử dụng hiệu quả, tránh lãng phí và mang lại lợi ích tối đa cho hoạt động đào tạo công nhân may.

III. Phương pháp xác định nhu cầu đào tạo công nhân may hiệu quả

Để khắc phục những hạn chế hiện tại, việc chuẩn hóa quy trình xác định nhu cầu đào tạo là yêu cầu cấp thiết. Một phương pháp hiệu quả cần được xây dựng dựa trên ba trụ cột chính: phân tích tổ chức, phân tích công việc và phân tích cá nhân. Phân tích tổ chức giúp xác định nhu cầu đào tạo gắn liền với chiến lược phát triển chung của Công ty Cổ phần May Sơn Hà. Khi công ty dự kiến mở rộng sản xuất hoặc đầu tư công nghệ mới, nhu cầu về nguồn nhân lực có kỹ năng tương ứng sẽ tăng lên. Phân tích công việc dựa trên bản mô tả và yêu cầu của từng vị trí, từ đó xác định các kiến thức, kỹ năng cần thiết mà một công nhân may phải có. Bất kỳ sự thiếu hụt nào so với tiêu chuẩn này đều là cơ sở để đề xuất đào tạo. Cuối cùng, phân tích cá nhân là bước quan trọng nhất, tập trung vào từng người lao động. Quá trình này không chỉ dựa vào hồ sơ mà cần sử dụng các công cụ như phiếu khảo sát, phỏng vấn trực tiếp, và kết quả đánh giá hiệu suất định kỳ. Việc kết hợp ba phương pháp phân tích này sẽ giúp hoạt động đào tạo công nhân may đi đúng hướng, giải quyết được các vấn đề cốt lõi và đáp ứng chính xác nguyện vọng của cả doanh nghiệp và người lao động, tạo tiền đề cho một kế hoạch đào tạo thành công.

3.1. Quy trình phân tích tổ chức công việc và cá nhân

Một quy trình bài bản bắt đầu từ việc phân tích chiến lược của Công ty Cổ phần May Sơn Hà để xác định mục tiêu nhân sự dài hạn. Tiếp theo, phòng nhân sự phối hợp với các quản lý phân xưởng tiến hành phân tích công việc, cập nhật các bản mô tả và tiêu chuẩn năng lực cho từng bậc thợ may. Cuối cùng, thực hiện phân tích cá nhân thông qua hệ thống đánh giá hiệu suất hàng quý và khảo sát nguyện vọng. Dữ liệu thu thập được từ ba cấp độ này sẽ được tổng hợp để tạo ra một bức tranh toàn diện về nhu cầu đào tạo công nhân may.

3.2. Sử dụng phiếu khảo sát và phỏng vấn để thu thập dữ liệu

Để việc xác định nhu cầu đào tạo mang tính khách quan và chính xác, công ty nên thường xuyên sử dụng các công cụ thu thập thông tin trực tiếp. Bảng câu hỏi khảo sát có thể được thiết kế để công nhân tự đánh giá năng lực của bản thân so với yêu cầu công việc, đồng thời nêu lên nguyện vọng về các kỹ năng muốn được học hỏi. Bên cạnh đó, các buổi phỏng vấn cá nhân hoặc thảo luận nhóm do cán bộ nhân sự và quản lý chuyền thực hiện sẽ giúp làm rõ hơn những khó khăn và mong muốn của người lao động. Đây là nguồn thông tin quý giá để xây dựng các chương trình đào tạo thực tiễn.

3.3. Xây dựng mục tiêu đào tạo rõ ràng và đo lường được

Sau khi xác định được nhu cầu, bước tiếp theo là thiết lập mục tiêu đào tạo cụ thể. Mỗi chương trình đào tạo công nhân may cần có mục tiêu rõ ràng, ví dụ: "Sau khóa học, 100% công nhân bậc 3 có thể vận hành thành thạo máy may điện tử mới" hoặc "Giảm 15% tỷ lệ hàng lỗi trên chuyền X trong vòng 3 tháng". Các mục tiêu này phải đo lường được, có thể đạt được, phù hợp với thực tế và có thời hạn cụ thể. Việc này không chỉ giúp định hướng nội dung giảng dạy mà còn là cơ sở để đánh giá hiệu quả chương trình sau này.

IV. Hướng dẫn hoàn thiện kế hoạch đào tạo công nhân may chi tiết

Một kế hoạch đào tạo chi tiết và khoa học là chìa khóa để triển khai thành công hoạt động đào tạo công nhân may. Kế hoạch này cần bao quát toàn bộ các khía cạnh, từ việc lựa chọn đối tượng, xác định hình thức và phương pháp đào tạo, đến xây dựng nội dung, lựa chọn giáo viên và dự toán kinh phí. Việc lựa chọn đối tượng đào tạo phải dựa trên kết quả phân tích nhu cầu, ưu tiên những cá nhân có tiềm năng phát triển và cam kết gắn bó lâu dài với Công ty Cổ phần May Sơn Hà. Hình thức đào tạo cũng cần đa dạng, kết hợp giữa đào tạo tại chỗ (kèm cặp, luân chuyển công việc) và đào tạo tập trung (mở lớp tại doanh nghiệp, cử đi học bên ngoài). Việc lựa chọn phương pháp phù hợp với từng nội dung sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả tiếp thu kiến thức. Xây dựng chương trình đào tạo cần có sự tham gia của cả bộ phận nhân sự, kỹ thuật và quản lý sản xuất để đảm bảo tính thực tiễn. Lựa chọn giáo viên, dù là nội bộ hay thuê ngoài, cũng phải dựa trên các tiêu chí khắt khe về chuyên môn và khả năng truyền đạt. Cuối cùng, dự toán và quản lý chi phí đào tạo một cách minh bạch sẽ giúp ban lãnh đạo thấy được đây là một khoản đầu tư sinh lời cho nguồn nhân lực chứ không phải một khoản chi phí đơn thuần.

4.1. Lựa chọn đối tượng và hình thức đào tạo phù hợp

Đối tượng tham gia các khóa đào tạo công nhân may cần được lựa chọn cẩn thận, đảm bảo đúng người, đúng việc. Công ty cần dựa vào nhu cầu công việc và nguyện vọng của người lao động. Các hình thức đào tạo cần linh hoạt: đào tạo mới cho công nhân mới tuyển, đào tạo lại khi có thay đổi công nghệ, đào tạo nâng cao tay nghề để nâng bậc thợ. Việc kết hợp giữa các hình thức như kèm cặp tại chỗ và mở lớp lý thuyết sẽ giúp công nhân vừa nắm vững kiến thức, vừa rèn luyện kỹ năng thực hành một cách hiệu quả.

4.2. Xây dựng chương trình và lựa chọn đội ngũ giáo viên

Nội dung chương trình đào tạo phải được thiết kế bám sát vào mục tiêu đã đề ra. Chương trình cần cân bằng giữa lý thuyết và thực hành, sử dụng các tình huống thực tế tại xưởng sản xuất của Công ty Cổ phần May Sơn Hà. Về đội ngũ giáo viên, công ty có thể tận dụng nguồn lực nội bộ là các công nhân lành nghề, tổ trưởng có kinh nghiệm. Đồng thời, đối với các kỹ năng chuyên sâu hoặc kiến thức mới, việc mời chuyên gia từ bên ngoài là cần thiết để đảm bảo chất lượng giảng dạy. Cần có cơ chế đánh giá giáo viên sau mỗi khóa học để liên tục cải tiến.

4.3. Dự toán và quản lý chi phí đào tạo một cách tối ưu

Chi phí là một yếu tố quan trọng trong kế hoạch đào tạo. Công ty cần lập dự toán chi tiết các khoản mục: chi phí cho giáo viên, tài liệu, cơ sở vật chất, và chi phí cơ hội khi công nhân rời vị trí sản xuất để đi học. Công ty Cổ phần May Sơn Hà có thể xem xét thành lập một quỹ đào tạo riêng, trích từ lợi nhuận hàng năm để đảm bảo nguồn tài chính ổn định. Quản lý chi tiêu hiệu quả và báo cáo minh bạch sẽ giúp chứng minh giá trị mà hoạt động đào tạo công nhân may mang lại cho doanh nghiệp.

V. Cách đánh giá kết quả đào tạo công nhân may tại Sơn Hà

Để hoạt động đào tạo công nhân may thực sự hiệu quả, công tác đánh giá kết quả phải được thực hiện một cách toàn diện và có hệ thống. Việc đánh giá không nên chỉ dừng lại ở các bài kiểm tra cuối khóa. Thay vào đó, Công ty Cổ phần May Sơn Hà cần áp dụng một mô hình đánh giá đa chiều, xem xét cả phản ứng của học viên, kết quả học tập, sự thay đổi hành vi trong công việc và tác động đến kết quả kinh doanh. Bước đầu tiên là thu thập phản hồi của công nhân về khóa học thông qua phiếu đánh giá, nhằm tìm hiểu mức độ hài lòng của họ đối với nội dung, phương pháp giảng dạy và công tác tổ chức. Tiếp theo, cần đo lường mức độ tiếp thu kiến thức và kỹ năng thông qua các bài kiểm tra thực hành. Quan trọng hơn cả là theo dõi sự thay đổi trong cách làm việc của công nhân sau khi trở lại chuyền sản xuất. Các chỉ số như năng suất lao động, tỷ lệ sản phẩm lỗi, mức độ tuân thủ quy trình an toàn cần được so sánh trước và sau đào tạo. Cuối cùng, cần phân tích tác động tổng thể của chương trình đào tạo đến các chỉ số kinh doanh của công ty. Một quy trình đánh giá bài bản sẽ cung cấp những dữ liệu quý giá để khẳng định giá trị của việc đầu tư vào nguồn nhân lực và liên tục cải tiến các chương trình đào tạo trong tương lai.

5.1. Phân tích kết quả đào tạo qua các chỉ số định lượng

Các chỉ số định lượng là bằng chứng rõ ràng nhất về hiệu quả đào tạo. Công ty Cổ phần May Sơn Hà có thể theo dõi năng suất lao động bình quân của người lao động trước và sau khi tham gia khóa học. Dữ liệu từ năm 2015 đến 2018 cho thấy năng suất có xu hướng tăng, đây là một dấu hiệu tích cực. Ngoài ra, việc tổng kết kết quả kiểm tra cuối khóa, tỷ lệ công nhân đạt yêu cầu nâng bậc, và sự giảm thiểu tai nạn lao động cũng là những con số biết nói, phản ánh trực tiếp chất lượng của hoạt động đào tạo công nhân may.

5.2. Đánh giá mức độ hài lòng của công nhân sau khóa học

Sự hài lòng của người học là một yếu tố quan trọng, ảnh hưởng đến động lực áp dụng kiến thức. Sau mỗi khóa học, công ty nên phát phiếu khảo sát để thu thập ý kiến của công nhân về nhiều mặt: nội dung chương trình, khả năng truyền đạt của giáo viên, điều kiện cơ sở vật chất. Kết quả khảo sát mức độ hài lòng về chương trình đào tạo tại Công ty Cổ phần May Sơn Hà cho thấy nhiều điểm cần cải thiện, đây là cơ sở để điều chỉnh và hoàn thiện các khóa học tiếp theo, đảm bảo đáp ứng tốt hơn mong đợi của người lao động.

5.3. Bố trí và sử dụng lao động sau đào tạo hiệu quả

Mục tiêu cuối cùng của đào tạo là nâng cao hiệu quả công việc. Do đó, việc bố trí và sử dụng công nhân sau đào tạo là khâu quyết định. Công ty cần tạo điều kiện để họ vận dụng các kỹ năng mới. Cần có chính sách đãi ngộ hợp lý, chẳng hạn như điều chỉnh lương hoặc phụ cấp cho những người hoàn thành xuất sắc khóa học và có biểu hiện tốt trong công việc. Việc này không chỉ công nhận nỗ lực của họ mà còn khuyến khích những người khác tích cực tham gia các chương trình đào tạo công nhân may trong tương lai.

VI. Giải pháp tương lai cho đào tạo công nhân may tại Sơn Hà

Để nâng tầm hoạt động đào tạo công nhân may, Công ty Cổ phần May Sơn Hà cần triển khai một loạt các giải pháp đồng bộ và mang tính chiến lược. Trước hết, cần hoàn thiện quy trình xác định nhu cầu đào tạo bằng cách tiến hành khảo sát định kỳ và phân tích dữ liệu một cách khoa học, đảm bảo các khóa học luôn bám sát thực tiễn. Tiếp theo, việc đa dạng hóa các phương pháp đào tạo là cực kỳ quan trọng. Công ty nên học hỏi kinh nghiệm từ các doanh nghiệp may mặc hàng đầu như Việt Thái hay TS VINA, áp dụng các mô hình đào tạo hiện đại như mô phỏng, e-learning bên cạnh các phương pháp truyền thống. Một giải pháp quan trọng khác là xây dựng chính sách đãi ngộ và lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng cho công nhân sau đào tạo. Điều này sẽ tạo động lực mạnh mẽ, khuyến khích người lao động không ngừng học hỏi để nâng cao tay nghề. Công ty cũng cần ổn định và tăng cường nguồn kinh phí cho đào tạo, có thể bằng cách trích lập quỹ đào tạo từ lợi nhuận và tìm kiếm các nguồn hỗ trợ từ bên ngoài. Cuối cùng, việc nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ phụ trách đào tạo là yếu tố then chốt. Họ cần được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng để quản lý hiệu quả toàn bộ chu trình đào tạo công nhân may, từ khâu lập kế hoạch đến đánh giá, góp phần xây dựng một nguồn nhân lực vững mạnh, đáp ứng phương hướng phát triển của công ty đến năm 2025.

6.1. Đề xuất hoàn thiện quy trình xác định nhu cầu đào tạo

Giải pháp cốt lõi là chuẩn hóa quy trình này. Phòng hành chính nhân sự cần chủ động phối hợp với các phân xưởng để thực hiện phân tích nhu cầu hàng năm. Quy trình này phải kết hợp cả phân tích chiến lược công ty, yêu cầu công việc và đánh giá năng lực cá nhân. Việc ứng dụng công nghệ thông tin để quản lý dữ liệu nhân sự và theo dõi hiệu suất sẽ giúp quá trình này trở nên nhanh chóng và chính xác hơn, từ đó các chương trình đào tạo công nhân may sẽ thực sự giải quyết được các vấn đề cấp bách.

6.2. Bài học kinh nghiệm từ các doanh nghiệp may khác

Công ty Cổ phần May Sơn Hà có thể học hỏi nhiều kinh nghiệm quý báu. Từ công ty Việt Thái là bài học về chính sách hỗ trợ và khuyến khích vật chất, tinh thần cho công nhân đi học. Từ công ty TS VINA là kinh nghiệm về việc áp dụng hiệu quả phương pháp chỉ dẫn tại chỗ và duy trì quỹ đào tạo ổn định (trích 1.0% lợi nhuận). Những bài học này cho thấy, để đào tạo công nhân may thành công, cần có sự kết hợp giữa phương pháp đào tạo phù hợp và một chính sách đãi ngộ, tài chính vững chắc.

6.3. Tầm nhìn phát triển nguồn nhân lực công ty đến 2025

Theo phương hướng phát triển, Công ty Cổ phần May Sơn Hà hướng tới trở thành đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực may xuất khẩu. Để đạt được mục tiêu này, công ty phải xây dựng một đội ngũ nguồn nhân lực chuyên nghiệp. Phương hướng phát triển đào tạo cần tập trung vào việc nâng cao tay nghề cho công nhân theo tiêu chuẩn quốc tế, đào tạo kỹ năng sử dụng máy móc hiện đại và bồi dưỡng đội ngũ quản lý cấp trung. Hoạt động đào tạo công nhân may phải được xem là một bộ phận không thể tách rời của chiến lược kinh doanh tổng thể.

12/10/2025
Luận văn thạc sĩ đào tạo công nhân may tại công ty cổ phần may sơn hà

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐÀO TẠO CÔNG NHÂN MAY TRONG DOANH NGHIỆP 1. Khái niệm về nhân lực Nhân lực là một khái niệm không còn xa lạ với nền kinh tế nước ta hiện nay. Tuy nhiên, quan niệm về vấn đề này hầu như chưa thống nhất. Tùy từng góc độ nhìn nhận khác nhau mà người ta có thể đưa ra các khái niệm khác nhau.

Dưới đây là một số khái niệm tiêu biểu: Theo Lê Văn Tâm, Ngô Kim Thanh thì “nhân lực doanh nghiệp là lực lượng lao động của từng doanh nghiệp, là số người có trong danh sách của doanh nghiệp”. Ở đây, nhân lực được hiểu trên hai góc độ: một là góc độ số lượng, NL là tổng số những người trong độ tuổi lao động làm việc theo quy định của Nhà nước và thời gian lao động có thể huy động được từ họ; hai là góc độ chất lượng, NL là sức khoẻ và trình độ chuyên môn, kiến thức và trình độ lành nghề của người lao động. Lê Thanh Hà trong cuốn Quản Trị nhân lực 1, NXB Lao động – Xã hội thì Nhân lực được hiểu là nguồn lực trong mỗi con người. Nó bao gồm cả thể lực và trí lực.

Nó được biểu hiện ra ben ngoài bởi khả năng làm việc. Nó bao gồm cả sức khỏe (chiều cao, cân nặng, độ lớn, sức bên của lực.), trình độ( kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm), tâm lý, ý thức, mức độ [5,8] cố gắng, sức sáng tạo, lòng đam mê. Nguồn lực bên trong mỗi con người có thể nói là không có giới hạn và chịu ảnh hưởng của nhiều nhân tố từ môi trường bên trong và môi trường bên ngoài. 10 Từ những quan niệm trên, có thể hiểu: Nhân lực là tổng hoà khả năng tiềm tàng bao gồm thể lực, trí lực và nhân cách tồn tại trong mỗi con người thuộc lực lượng lao động xã hội của một quốc gia, đó là sự kết tinh truyền thống và kinh nghiệm lao động sáng tạo của một dân tộc trong lịch sử được con người vận dụng để sản xuất ra của cải vật chất và tinh thần phục vụ cho nhu cầu hiện tại và tương lai của đất nước.

Khái niệm về đào tạo nhân lực Theo PGS. Lê Thanh Hà trong cuốn Quản Trị nhân lực 2, NXB Lao động – Xã hội thì: “ Đào tạo nhân lực là hoạt động học tập nhằm giúp cho người lao động tiếp thu và rền luyện các kỹ năng cần thiết để thực hiện hiệu [6,182] quả các chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn của mình. Hà Văn Hội (2006), Quản trị nguồn nhân lực, Tài liệu lưu hành nội bộ Học viện công nghệ bưu chính viễn thông thì: “Đào tạo nhân lực “được hiểu là hoạt động học tập nhằm giúp cho người lao động có thể thực hiện có hiệu quả hơn các chức năng, nhiệm vụ của mình. Nói một cách cụ thể đào tạo liên quan đến việc tiếp thu các kiến thức, kỹ năng đặc biệt, nhằm thực [4,53] hiện những công việc cụ thể một cách hoàn hảo hơn” Đào tạo đề cập đến việc dạy các kỹ năng thực hành, nghề nghiệp hay kiến thức liên quan đến một lĩnh vực cụ thể, để người học lĩnh hội và nắm vững những tri thức, kĩ năng nghề nghiệp một cách có hệ thống để chuẩn bị cho người đó thích nghi với cuộc sống và khả năng đảm nhận được một công việc nhất định (Nguồn: Wikipedia) Quan điểm của PGS.

PTS Nguyễn Vân Điềm và PGS. Nguyễn Ngọc Quân trong giáo trình Quản Trị Nhân Lực xuất bản năm 2004 cho rằng “Đào tạo là quá trình học tập làm cho người lao động có thể thực hiện được các [10] chức năng nhiệm vụ có hiệu quả hơn trong công tác của họ” 11 Với quan điểm này thì đào tạo cung cấp cho họ các kiến thức cả lý thuyết lẫn thực hành, là một quá trình học tập, thực hiện các hoạt động học tập giúp người lao động để họ có thể thực hiện tốt nhất chức năng nhiệm vụ rong công việc của mình. Ngoài những kiến thức họ đã có sẵn, đào tạo trong tổ chức là bổ sung những gì họ còn thiếu và yếu nhằm hoàn chỉnh kiến thức kỹ năng để họ đáp ứng được tốt yêu cầu của công việc. Theo tổng hợp của tác giả, từ những khái niệm, quan điểm trên về đào tạo, có thể hiểu: Đào tạo NNL là các hoạt động học tập có tổ chức, diễn ra trong những khoảng thời gian xác định nhằm hướng vào việc giúp cho người lao động nắm rõ hơn chuyên môn, nghiệp vụ của mình ở công việc hiện tại, bổ sung những kỹ năng, kiến thức còn thiếu để thực hiện công việc một cách tốt hơn trong tương lai.

Các dạng đào tạo NNL Đào tạo nhân lực được chia thành 4 loại chủ yếu như sau: Đào tạo mới: là việc tiến hành đào tạo cho những cá nhân chưa qua đào tạo với mục tiêu chính là giúp cho người lao động có trình độ chuyên môn kỹ thuật nhất định đáp ứng được yêu cầu công việc của tổ chức. Trong nhiều trường hợp, do không tuyển được lao động có chuyên môn, trình độ phù hợp trên thị trường lao động hoặc do một số nguyên nhân khác tổ chức buộc phải tiến hành đào tạo mới. Đào tạo lại: là việc đào tạo cho người lao động đã qua đào tạo song chuyên môn không phù hợp với công việc đảm nhận. Công tác đào tạo lại được tiến hành khi do một số nguyên nhân nào đó, tổ chức tuyển người vào vị trí không phù hợp với chuyên môn được đào tạo, do sắp xếp tinh giảm bộ máy, do thay đổi dây chuyền công nghệ…mà người lao động trở thành lao động dôi dư và được chuyển sang làm công việc khác.

Khi đó, họ cần phải được đào tạo lại để có thể đảm đương được công việc mới. 12 Đào tạo bổ sung: là việc đào tạo cho người lao động các kiến thức, kỹ năng cần thiết nhằm khắc phục sự thiếu hụt về kiến thức và kỹ năng, qua đó giúp họ hoàn thành tốt công việc được giao. Đào tạo nâng cao: là việc đào tạo nhằm giúp cho người lao động có kiến thức và kỹ năng ở trình độ cao hơn, qua đó giúp cho người lao động hoàn thành tốt hơn nhiệm vụ dược giao với năng suất và hiệu quả cao hơn. Khái niệm về công nhân may Công nhân may là những công nhân làm việc tại các bộ phận thuộc công ty may.

Họ làm việc theo quy trình có sẵn và theo mô hình chuyên môn hóa. Một công nhân may thường chỉ có chuyên môn chính tại một bộ phận nhất định: bộ phận cắt may, bộ phận may tay áo, bộ phận may thân, bộ phận may cổ, bộ phận giặt là,.Tất cả các bộ phận trên tạo nên một dây chuyền sản xuất chuyên nghiệp và hiệu quả. Các nhân may thường có tuổi đời khá trẻ và thường là lao động xuất thân từ các vùng nông thôn khó khăn lên thành phố làm việc. Chính vì thế, đặc điểm của công nhân may là trình độ văn hóa không cao, phần lớn là chỉ tốt nghiệp PTCS, PTTH.

· Khái niệm Đào tạo công nhân may Từ khái niệm về Đào tạo và công nhân may có thể hiểu Đào tạo công nhân may là thực hiện các hoạt động hướng dẫn, học tập có tổ chức cho công nhân may nhằm nâng cao trình độ chuyên môn tay nghề cho công nhân may hoặc đào tạo tay nghề cho công nhân may. v Đặc điểm công nhân may: - Phần lớn công nhân may có trình độ chuyên môn và trình độ thấp. - Chiếm đa số là lao động nữ - Phần lớn công nhân may không được đào tạo chính quy mà chủ yếu là qua đào tạo kèm cặp tại các lớp đào tạo của các công ty may thông qua đào tạo và học việc. 13 - Trong công việc thì tay nghề công nhân may chiếm vai trò cực kỳ quan trọng dưới sự hỗ trợ của máy móc là yếu tố quan trọng quyết định chất lượng và số lượng sản xuất của một công ty may.

Nội dung đào tạo công nhân may trong doanh nghiệp Công tác đào tạo nhân lực là một hoạt động xuyên suốt quá trình hình thành và phát triển của tổ chức. Do đó, các cấp lãnh đạo cần có tầm nhìn đủ rộng để trước hết là xây dựng chiến lược tổng thể về đào tạo cho tổ chức, sau đó là lên kế hoạch đào tạo cụ thể cho từng giai đoạn nhất định. Để đơn giản hóa trong quá trình xem xét và nghiên cứu người ta thường xác định quá trình đào tạo nhân lực thông qua 6 giai đoạn chính 1. Xác định nhu cầu đào tạo Nhu cầu đào tạo là khoảng cách giữa những gì hiện có và những gì mong muốn trong tương lai xét về khía cạnh thái độ của người quản lý và người lao động trong doanh nghiệp.

Để xác định nhu cầu đào tạo, cần phải tiến hành phân tích tổ chức, phân tích con người và phân tích nhiệm vụ. Phân tích tổ chức: Phân tích tổ chức xem xét sự hợp lý của hoạt động đào tạo trong mối liên hệ với chiến lược phát triển của đơn vị, nguồn lực sẵn có (thời gian, tài chính, chuyên gia) của tổ chức, cũng như sự ủng hộ của những người lãnh đạo đối với hoạt động đào tạo trong tổ chức. Trên căn cứ vào cơ cấu tổ chức, căn cứ vào các kế hoạch nhân lực tổ chức sẽ xác định số lượng, loại lao đông và loại kiến thức kỹ năng cần đào tạo. Đó chính là việc xác định nhu cầu đào tạo nguồn nhân lực của tổ chức Phân tích công việc và nhiệm vụ: Phân tích nhiêm vụ bao gồm việc xác định các nhiệm vụ quan trọng và kiến thức, kỹ năng và hành vi cần phải được chú trọng để đào tạo cho người lao động nhằm giúp họ hoàn thành công việc tốt hơn.

14 Phân tích con người (phân tích cá nhân người lao động): để xác định mức độ yếu kém về kết quả thực hiện do thiếu kiến thức, kỹ năng, khả năng, do thiếu động lực hay do thiết kế công việc chưa hợp lý, xác định những tiềm năng phát triển; xác định ai cần đào tạo, ai có thể phát triển; xác định mức độ sẵn sàng của người lao động cho đào tạo, bồi dưỡng phát triển. Xác định nhu cầu đào tạo liên quan đến việc xác định khoảng cách giữa những cái hiện có, đang diễn ra với những gì cần phải có. Khoảng cách này cần được lấp đầy bằng đào tạo, bồi dưỡng, nghĩa là lấp đi sự chênh lệch đáp ứng được nhu cầu ham học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ