Luận văn ThS. Phạm Thế Phúc: Đánh giá và xử lý ăn mòn cốt thép tại Bến Tre

Ăn mòn cốt thép bê tông tại Bến Tre ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng công trình. Bài viết phân tích thực trạng và giải pháp hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

67
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh về thực trạng ăn mòn cốt thép trong bê tông

Ăn mòn cốt thép là một trong những nguyên nhân hàng đầu làm suy giảm tuổi thọ công trình xây dựng, đặc biệt là các kết cấu bê tông cốt thép (BTCT). Đây là một quá trình điện hóa phức tạp, xảy ra khi lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt cốt thép bị phá vỡ. Trong môi trường bê tông thông thường, độ pH rất cao (khoảng 12-13) do quá trình thủy hóa xi măng tạo ra, hình thành một lớp màng oxit mỏng, giúp ngăn chặn quá trình ăn mòn. Tuy nhiên, sự xâm nhập của các tác nhân gây hại từ môi trường như ion Clorua (Cl-) và khí Carbonic (CO2) sẽ phá hủy lớp màng bảo vệ này. Khi cốt thép bắt đầu bị ăn mòn, các sản phẩm gỉ sét hình thành có thể tích lớn hơn thép ban đầu từ 2 đến 6 lần. Sự gia tăng thể tích này gây ra ứng suất kéo bên trong bê tông, dẫn đến nứt, phồng rộp và cuối cùng là bong tróc lớp bê tông bảo vệ. Hậu quả không chỉ dừng lại ở mặt thẩm mỹ mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực của kết cấu bê tông, làm giảm tiết diện chịu lực của cốt thép và suy yếu liên kết giữa thép và bê tông, tiềm ẩn nguy cơ phá hoại công trình. Luận văn của tác giả Phạm Thế Phúc (2019) đã chỉ ra rằng, tại các khu vực có điều kiện môi trường khắc nghiệt như Bến Tre, vấn đề này càng trở nên nghiêm trọng.

1.1. Hiểu đúng về cơ chế điện hóa của ăn mòn cốt thép

Về bản chất, ăn mòn cốt thép là một quá trình điện hóa xảy ra trên bề mặt kim loại khi có sự hiện diện của oxy và độ ẩm. Quá trình này bao gồm hai phản ứng chính: phản ứng ở cực dương (anode) và phản ứng ở cực âm (cathode). Tại vùng anode, sắt (Fe) bị oxy hóa, mất đi electron và chuyển thành ion sắt (Fe2+). Các electron này di chuyển qua cốt thép đến vùng cathode, nơi chúng kết hợp với oxy và nước để tạo thành ion Hydroxide (OH-). Các ion Fe2+ và OH- sau đó phản ứng với nhau để tạo thành các sản phẩm gỉ sét như Sắt(II) hydroxide (Fe(OH)2), và tiếp tục bị oxy hóa thành Sắt(III) hydroxide (Fe(OH)3), thành phần chính của gỉ. Cơ chế này đặc biệt nguy hiểm khi có mặt các chất xúc tác như ion clorua, vì chúng phá vỡ lớp màng thụ động và đẩy nhanh tốc độ phản ứng, gây ra dạng ăn mòn cục bộ (pitting corrosion) rất khó kiểm soát.

1.2. Hậu quả nghiêm trọng đến độ bền và tuổi thọ công trình

Tác động của ăn mòn cốt thép đến kết cấu bê tông là rất sâu sắc và đa chiều. Thứ nhất, nó làm giảm tiết diện ngang của thanh thép, trực tiếp làm suy giảm khả năng chịu kéo của kết cấu. Thứ hai, sự hình thành gỉ sét làm giảm hoặc phá vỡ hoàn toàn lực dính kết giữa bê tông và cốt thép, khiến chúng không còn làm việc đồng thời hiệu quả. Thứ ba, ứng suất nội do gỉ sét gây ra các vết nứt dọc theo thanh thép. Những vết nứt này không chỉ làm giảm độ bền bê tông mà còn tạo ra đường dẫn cho các tác nhân xâm thực khác thâm nhập sâu hơn, tạo thành một vòng luẩn quẩn phá hoại. Các sự cố sập cầu nghiêm trọng trên thế giới như cầu Silver (1965) và cầu qua sông Mississippi (2007) đều có nguyên nhân liên quan đến ăn mòn cốt thép, là minh chứng rõ ràng cho mức độ nguy hiểm của hiện tượng này nếu không được kiểm soát và sửa chữa kết cấu kịp thời.

II. Hiểu rõ nguyên nhân ăn mòn cốt thép ở công trình ven biển

Các công trình ven biển như ở Bến Tre phải đối mặt với những thách thức đặc thù do tác động của môi trường biển khắc nghiệt. Môi trường này chứa nồng độ ion clorua cao từ nước biển và không khí biển, là tác nhân chính gây ra hiện tượng ăn mòn cốt thép trong bê tông. Bên cạnh đó, hiện tượng cacbonat hóa bê tông cũng là một nguyên nhân phổ biến, đặc biệt với các công trình có tuổi thọ cao. Cacbonat hóa là quá trình CO2 trong không khí phản ứng với Canxi Hydroxit (Ca(OH)2) trong bê tông, làm giảm độ pH của môi trường. Khi độ pH giảm xuống dưới 11, lớp màng thụ động bảo vệ cốt thép không còn bền vững, tạo điều kiện cho quá trình ăn mòn bắt đầu. Trong thực tế, hai cơ chế xâm thực clorua và cacbonat hóa thường tác động đồng thời, làm gia tăng đáng kể nguy cơ và tốc độ ăn mòn. Tỉnh Bến Tre, với vị trí địa lý đặc thù, tiếp giáp biển Đông và có hệ thống sông ngòi dày đặc, chịu ảnh hưởng nặng nề của xâm nhập mặn, khiến các công trình xây dựng tại đây có nguy cơ hư hỏng cao do ăn mòn.

2.1. Tác động từ xâm thực clorua và môi trường biển

Sự xâm thực clorua là nguyên nhân chính gây ăn mòn cốt thép ở các vùng ven biển. Ion Cl- có thể thâm nhập vào bê tông qua nhiều con đường: khuếch tán từ nước biển, không khí biển mang theo hơi muối, hoặc có sẵn trong vật liệu xây dựng (nước, cốt liệu nhiễm mặn). Khác với cacbonat hóa, ion Cl- có thể phá hủy lớp màng bảo vệ ngay cả khi độ pH của bê tông vẫn ở mức cao. Chúng hoạt động như một chất xúc tác, tấn công cục bộ vào bề mặt thép, gây ra dạng ăn mòn lỗ (pitting) nguy hiểm. Tốc độ ăn mòn do clorua gây ra thường rất lớn vì ion này làm giảm điện trở của dung dịch điện ly trong các lỗ rỗng của bê tông, tạo điều kiện thuận lợi cho dòng điện ăn mòn di chuyển. Theo nghiên cứu, các công trình tiếp xúc trực tiếp với môi trường biển có nguy cơ bị ăn mòn cao nhất.

2.2. Quá trình cacbonat hóa bê tông và sự suy giảm độ kiềm

Cacbonat hóa bê tông là quá trình hóa học làm giảm độ pH của bê tông. Khí CO2 từ khí quyển khuếch tán vào các lỗ rỗng của bê tông và phản ứng với Ca(OH)2, tạo thành Canxi Cacbonat (CaCO3) và nước. Phản ứng này làm tiêu thụ lượng kiềm dự trữ, khiến độ pH giảm dần từ 13 xuống dưới 9. Khi độ pH giảm đến ngưỡng này, cơ chế "tự bảo vệ thụ động" của cốt thép không còn hiệu quả. Tốc độ của quá trình này phụ thuộc vào chất lượng bê tông (độ đặc chắc, độ thấm), độ ẩm môi trường (lý tưởng ở 60-75%), và nồng độ CO2. Mặc dù là một quá trình chậm, cacbonat hóa lại là vấn đề nghiêm trọng đối với các công trình có tuổi thọ trên 30 năm, làm giảm đáng kể độ bền bê tông và khả năng bảo vệ cốt thép.

III. Phương pháp đánh giá chính xác mức độ ăn mòn cốt thép

Để đề xuất được các biện pháp xử lý hiệu quả, việc khảo sát hiện trạng công trình và đánh giá chính xác mức độ ăn mòn là bước đi tiên quyết. Có nhiều phương pháp để xác định nguy cơ ăn mòn, trong đó phương pháp thí nghiệm không phá hủy (NDT) được ưa chuộng nhờ khả năng đánh giá nhanh chóng mà không làm hư hại kết cấu. Luận văn của Phạm Thế Phúc (2019) đã ứng dụng phương pháp đo điện thế nửa pin (Half-cell potential) bằng thiết bị Proceq Corrosion Analysing Instrument. Đây là phương pháp đơn giản nhưng có độ tin cậy cao, cho phép xác định các khu vực mà cốt thép có khả năng bị ăn mòn cao. Nguyên lý của phương pháp là đo hiệu điện thế giữa cốt thép bên trong bê tông và một điện cực tham chiếu đặt trên bề mặt. Các giá trị điện thế thu được sẽ được so sánh với các tiêu chuẩn đánh giá ăn mòn quốc tế như ASTM C876 hoặc TCVN 9348 – 2012 để đưa ra kết luận về xác suất xảy ra ăn mòn. Phương pháp này giúp khoanh vùng các vị trí hư hỏng, làm cơ sở cho việc lên kế hoạch sửa chữa kết cấugia cường công trình một cách khoa học và tiết kiệm.

3.1. Kỹ thuật thí nghiệm không phá hủy NDT trong khảo sát

Phương pháp thí nghiệm không phá hủy (NDT) đóng vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán sức khỏe kết cấu. Kỹ thuật đo điện thế nửa pin là một ví dụ điển hình. Quy trình đo đòi hỏi kết nối cốt thép vào cực dương của vôn kế và điện cực tham chiếu (thường là điện cực đồng sunfat bão hòa - Cu/CuSO4) vào cực âm. Điện cực tham chiếu được di chuyển trên một lưới đã định sẵn trên bề mặt bê tông. Các giá trị điện thế đo được tại mỗi điểm sẽ được ghi lại và phân tích. Kết quả thường được biểu diễn dưới dạng bản đồ đường đồng mức đẳng thế, giúp trực quan hóa các vùng có nguy cơ ăn mòn cao. Ưu điểm của phương pháp này là nhanh chóng, không xâm lấn và có thể khảo sát trên diện rộng.

3.2. Áp dụng tiêu chuẩn ASTM C876 và TCVN 9348 2012

Việc diễn giải kết quả đo điện thế phải dựa trên các tiêu chuẩn uy tín. Theo tiêu chuẩn ASTM C876, khi sử dụng điện cực Cu/CuSO4, các giá trị đo được phân loại như sau: nếu điện thế dương hơn -200 mV, xác suất ăn mòn thấp (dưới 10%); nếu điện thế nằm trong khoảng -200 mV đến -350 mV, xác suất ăn mòn là không chắc chắn; và nếu điện thế âm hơn -350 mV, xác suất ăn mòn là rất cao (trên 90%). Tương tự, TCVN 9348 – 2012 cũng đưa ra các ngưỡng đánh giá tương ứng. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này đảm bảo kết quả đánh giá có tính khách quan và khoa học, là cơ sở vững chắc để lựa chọn giải pháp xử lý phù hợp cho từng mức độ hư hỏng của kết cấu bê tông cốt thép.

IV. Top giải pháp xử lý và sửa chữa kết cấu bê tông bị ăn mòn

Khi kết cấu bê tông đã bị hư hỏng do ăn mòn cốt thép, việc lựa chọn phương pháp xử lý phù hợp là cực kỳ quan trọng để phục hồi khả năng làm việc và kéo dài tuổi thọ công trình. Các giải pháp có thể chia thành hai nhóm chính: sửa chữa cục bộ và ngăn chặn ăn mòn toàn diện. Sửa chữa cục bộ bao gồm các bước cơ bản như đục bỏ lớp bê tông bị hư hỏng, làm sạch gỉ sét trên cốt thép, bổ sung thép nếu cần và tái lập lại lớp bê tông bảo vệ bằng vữa hoặc bê tông chuyên dụng. Đối với các giải pháp ngăn chặn, các kỹ thuật tiên tiến hơn như bảo vệ catốt (cathodic protection) hay sử dụng các vật liệu chống ăn mòn được áp dụng. Phương pháp bảo vệ catốt biến toàn bộ hệ thống cốt thép thành cực âm của một pin điện hóa, từ đó ngăn chặn quá trình oxy hóa. Ngoài ra, việc sử dụng các lớp phủ bảo vệ như sơn phủ epoxy cho cốt thép hoặc thêm phụ gia chống ăn mòn vào hỗn hợp bê tông mới cũng là những biện pháp hiệu quả giúp tăng cường khả năng chống lại sự xâm thực của các tác nhân gây hại.

4.1. Quy trình sửa chữa kết cấu bị hư hỏng chi tiết

Quy trình sửa chữa kết cấu bắt đầu bằng việc đục tẩy toàn bộ phần bê tông bị nứt, phồng rộp hoặc yếu xung quanh khu vực cốt thép bị gỉ. Tiếp theo, cốt thép phải được làm sạch gỉ hoàn toàn bằng các phương pháp cơ học (bàn chải sắt, máy phun cát) hoặc hóa học. Trong trường hợp cốt thép bị ăn mòn quá 20% tiết diện, cần tiến hành gia cường công trình bằng cách hàn hoặc buộc nối thêm thép mới. Trước khi đổ bê tông mới, bề mặt thép và bê tông cũ cần được quét một lớp chất tạo dính (bonding agent) gốc epoxy để đảm bảo sự liên kết. Bê tông hoặc vữa sửa chữa chuyên dụng, thường có cường độ cao, co ngót thấp và chứa phụ gia chống ăn mòn, sẽ được sử dụng để tái lập lại lớp bê tông bảo vệ, đảm bảo độ dày theo đúng thiết kế.

4.2. Kỹ thuật bảo vệ catốt và vật liệu chống ăn mòn tiên tiến

Bảo vệ catốt là một trong những phương pháp hiệu quả nhất để ngăn chặn ăn mòn cốt thép. Có hai dạng chính: hệ thống dòng điện cưỡng bức (sử dụng nguồn điện ngoài) và hệ thống anode hy sinh (sử dụng kim loại có điện thế âm hơn thép như kẽm hoặc nhôm). Cả hai hệ thống đều hoạt động bằng cách cung cấp electron cho cốt thép, biến nó thành cực âm và ngăn không cho quá trình ăn mòn xảy ra. Bên cạnh đó, các vật liệu chống ăn mòn hiện đại như bê tông tự liền vết nứt, bê tông polyme, hay các loại sơn phủ epoxy cho cốt thép có khả năng chống thấm và kháng hóa chất cao cũng đang được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi. Các giải pháp này mang lại hiệu quả bảo vệ lâu dài, đặc biệt cho các công trình ven biển.

V. Kết quả khảo sát thực trạng ăn mòn cốt thép tại Bến Tre

Luận văn thạc sĩ của Phạm Thế Phúc (2019) đã tiến hành khảo sát hiện trạng công trình tại ba địa điểm ở Bến Tre: Chợ Giồng Miễu (huyện Thạnh Phú), UBND huyện Thạnh Phú, và Ban Quản lý Chợ huyện Mỏ Cày Nam. Kết quả đo điện thế cốt thép đã cung cấp những bằng chứng rõ ràng về thực trạng ăn mòn cốt thép nghiêm trọng tại địa phương. Các số liệu thu thập được cho thấy nhiều bộ phận kết cấu, đặc biệt là cột, có giá trị điện thế âm hơn -350 mV, cho thấy xác suất ăn mòn là rất cao (trên 90%) theo tiêu chuẩn ASTM C876. Các vị trí dầm và sàn cũng ghi nhận các giá trị trong vùng không chắc chắn (-200 mV đến -350 mV), đòi hỏi phải có các biện pháp kiểm tra sâu hơn. Những kết quả này khẳng định rằng tác động của môi trường biểnxâm nhập mặn là nguyên nhân trực tiếp gây ra sự xuống cấp nhanh chóng của các công trình, nhấn mạnh sự cấp thiết của việc áp dụng các biện pháp xử lý và bảo vệ phù hợp cho các kết cấu bê tông cốt thép trong khu vực.

5.1. Phân tích số liệu từ các công trình tại huyện Thạnh Phú

Tại công trình Chợ Giồng Miễu, huyện Thạnh Phú, một khu vực gần biển, kết quả khảo sát đặc biệt đáng báo động. Các giá trị đo điện thế ở kết cấu cột đều nhỏ hơn -350 mV, nằm hoàn toàn trong vùng hư hỏng nặng. Điều này tương ứng với quan sát thực tế là bê tông đã bong tróc, để lộ cốt thép bị gỉ sét nặng. Đối với công trình UBND huyện Thạnh Phú, mặc dù mức độ hư hỏng không nghiêm trọng bằng, các giá trị đo ở cột và dầm cũng cho thấy nguy cơ ăn mòn tiềm tàng. Những con số này chứng minh sự phá hủy âm thầm nhưng mạnh mẽ của xâm thực clorua đối với các công trình ven biển, ngay cả với những công trình tương đối mới như Chợ Giồng Miễu (xây dựng năm 2015).

5.2. Đánh giá hiện trạng tại công trình huyện Mỏ Cày Nam

Công trình Ban Quản lý Chợ huyện Mỏ Cày Nam, dù nằm xa biển hơn Thạnh Phú, cũng cho thấy các dấu hiệu của ăn mòn cốt thép. Kết quả đo điện thế tại đây có nhiều giá trị rơi vào vùng không chắc chắn (-200mv đến -350 mv). Điều này cho thấy cốt thép đã bắt đầu quá trình ăn mòn nhưng chưa đến mức độ phá hủy nghiêm trọng. Tình trạng này phản ánh tác động lan tỏa của môi trường xâm nhập mặn thông qua hệ thống sông ngòi chằng chịt của Bến Tre. Mặc dù ở mức độ thấp hơn, nguy cơ ăn mòn vẫn hiện hữu và cần được quan tâm, đặc biệt là với các công trình đã có thời gian sử dụng lâu dài. Việc khảo sát hiện trạng công trình định kỳ là rất cần thiết để phát hiện sớm và có biện pháp can thiệp kịp thời.

VI. Hướng đi tương lai Gia cường và bảo vệ công trình bền vững

Từ những phân tích về thực trạng ăn mòn cốt thép trong bê tông tại Bến Tre, có thể thấy rằng việc xây dựng và bảo trì công trình trong môi trường biển đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện và bền vững. Trong tương lai, việc phòng ngừa cần được ưu tiên hơn là sửa chữa. Điều này bắt đầu ngay từ khâu thiết kế và thi công, với việc chú trọng tăng cường chất lượng và độ bền bê tông. Các giải pháp như sử dụng bê tông mác cao, có độ đặc chắc tốt, tăng chiều dày lớp bê tông bảo vệ, và sử dụng các loại xi măng bền sunfat hoặc phụ gia chống ăn mòn sẽ đóng vai trò then chốt. Bên cạnh đó, việc áp dụng các công nghệ bảo vệ tiên tiến như bảo vệ catốt ngay từ khi xây dựng mới cho các công trình quan trọng sẽ giúp kéo dài đáng kể tuổi thọ công trình. Việc nghiên cứu và phát triển các vật liệu chống ăn mòn mới, phù hợp với điều kiện khí hậu và môi trường đặc thù của Việt Nam, cũng là một hướng đi quan trọng để đảm bảo sự bền vững cho hạ tầng xây dựng quốc gia.

6.1. Tầm quan trọng của lớp bê tông bảo vệ và độ bền bê tông

Lớp bê tông bảo vệ là hàng rào phòng thủ vật lý đầu tiên và quan trọng nhất chống lại sự xâm nhập của các tác nhân gây ăn mòn. Độ dày và chất lượng của lớp bê tông này quyết định trực tiếp đến thời gian bắt đầu xảy ra ăn mòn. Một lớp bê tông dày, đặc chắc, ít lỗ rỗng sẽ làm chậm đáng kể quá trình khuếch tán của CO2 và ion Cl-. Do đó, việc đảm bảo độ bền bê tông và tuân thủ nghiêm ngặt quy định về chiều dày lớp bảo vệ trong quá trình thi công là yêu cầu bắt buộc, đặc biệt với các công trình ven biển. Sử dụng bê tông cường độ cao và có khả năng chống thấm tốt không chỉ tăng khả năng chịu lực mà còn là một biện pháp hữu hiệu để bảo vệ cốt thép.

6.2. Xu hướng gia cường và sử dụng vật liệu mới trong xây dựng

Đối với các công trình hiện hữu, gia cường công trình là giải pháp cần thiết để phục hồi khả năng chịu lực và kéo dài tuổi thọ. Các phương pháp gia cường hiện đại như sử dụng vật liệu composite sợi carbon (CFRP), dán tấm thép, hoặc tăng tiết diện kết cấu đang được áp dụng rộng rãi. Trong tương lai, xu hướng sẽ là sử dụng các loại vật liệu xây dựng mới có khả năng chống ăn mòn vượt trội. Cốt thép không gỉ, cốt thép mạ kẽm, hoặc cốt sợi polyme (FRP) là những lựa chọn thay thế tiềm năng cho cốt thép carbon truyền thống trong các môi trường xâm thực cao. Việc kết hợp giữa thiết kế thông minh, vật liệu tiên tiến và công tác quản lý, bảo trì chuyên nghiệp sẽ là chìa khóa để xây dựng những công trình bền vững trước tác động của môi trường biển.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và kết luận, luận văn gồm 3 chƣơng  Chƣơng 1: Ăn mòn cốt thép trong bê tông và ảnh hƣởng của ăn mòn cốt thép đến sự làm việc của kết cấu BTCT.  Chƣơng 2: Khảo sát đánh giá thực trạng ăn mòn cốt thép trong bê tông tại một số công trình tại Bến Tre.  Chƣơng 3: Các biện pháp xử lý cho các công trình hƣ hỏng do ăn mòn cốt thép tại Bến Tre. 3 CHƢƠNG 1 ĂN MÒN CỐT THÉP TRONG BÊ TÔNG VÀ ẢNH HƢỠNG CỦA ĂN MÒN CỐT THÉP ĐẾN SỰ LÀM VIỆC CỦA KẾT CẤU BTCT 1.

ĂN MÒN CỐT THÉP TRONG BÊ TÔNG 1. - Ăn mòn cốt thép là quá trình điện hóa liên quan đến việc di chuyển dòng điện ở diện nhỏ hoặc rộng [2] Hình 1. Sơ đồ quá trình gỉ cốt thép do ăn mòn điện quá - Phản ứng ở điện cực dƣơng: Một sơ đồ pH tiềm năng có thể đƣợc sử dụng để trình bày các phản ứng của sắt trong dung dịch nƣớc, trong đó bốn phản ứng điện cực chính đƣợc hiển thị. Sơ đồ đƣợc chia thành các vùng đại diện cho khả năng miễn dịch(không thể ăn mòn), ăn mòn(phản ứng 1 và 4) và thụ động (phản ứng 2 và 3, có thể tạo thành một lớp bảo vệ sản phẩm ăn mòn trên bề mặt).

4 Fe → Fe2+ + 2 e- (1) Fe + 2H2O → Fe(OH)2 + 2H+ + 2 e- (2) Fe + 2H2O → FeO(OH)- + 3H+ + 2 e- (4) Hình 1. Sơ đồ cân bằng tiềm năng PH cho hệ Fe – H20 ở 250C - Phản ứng ở điện cực âm: Tùy thuộc vào sự sẵn có của O2 và độ pH trong vùng lân cận bề mặt thép, có hai phản ứng catốt có thể xảy ra: 2H+ + 2 e- → H2 (5) nhánh a 2H2O + O2 + 4 e- → 4OH- (6) nhánh b 5 Hinh 1. Điều kiện lý thuyết cho sự ăn mòn và thụ động của sắt - Dấu hiệu đầu tiên nhận thấy sự ăn mòn là các vết màu nâu trên bề mặt bê tông tại khu vực quanh cốt thép. Các vết màu nâu này có thể thâm nhập vào bê tông mà không cần có các vết nứt của bê tông nhƣng thông thƣờng sẽ đi kèm với các vết nứt của bê tông hoặc là các vết nứt sẽ xuất hiện ngay sau đó [2] - Sau khi ăn mòn bắt đầu, các sản phẩm ăn mòn (nhƣ ion O2 &OH ) sẽ làm tăng thể tích vài lần so với thể tích thép ban đầu dẫn đến các nội ứng lực gây nên vết nứt và bong trát lớp bê tông bảo vệ [2] 1.

Ăn mòn do ion Cl- a) Sự thâm nhập của Cl – vào bê tông là nguyên nhân chính gây ra ăn mòn của cốt thép. Khi ion Cl- thâm nhập vào bê tông thì nó sẽ phá hủy lớp màng bảo vệ xung quanh cốt thép [2] 6 Hình 1. Sơ đồ xâm nhập ion Cl - b) Với có mặt của ion Cl- trong môi trƣờng biển là nguyên nhân chủ yếu làm tăng tốc độ ăn mòn cốt thép trong bê tông. Tốc độ ăn mòn cốt thép lớn do ion CL- làm giảm điện trở của dung dịch điện ly trong bê tông.

Mặt khác khi ion Cl -khuyếch tán đến bề mặt cốt thép chúng có thể tạo nên sự ăn mòn bằng cách hoà tan lớp thụ động hoặc khyếch tán qua lớp oxy này [7] c) Clorua có thể tồn tại trong hỗn hợp bê tông thông qua nhiều cách. Clorua có thể đƣợc đúc vào kết cấu thông qua phụ gia CaCl2(đã ngừng sử dụng), hoặc các ion clorua có thể tồn tại trong hỗn hợp cát, cốt liệu, nƣớc, một cách vô tình hay cố ý. Tuy nhiên, nguyên nhân chính của hiện tƣợng ăn mòn do clorua trong hầu hết các công trình là do sự khuếch tán của ion clorua từ môi trƣờng nhƣ: + Kết cấu tiếp xúc trực tiếp với môi trƣờng biển có nhiều muối + Việc sử dụng muối làm tan băng hoặc các hợp chất hoá học có clorua. - Tƣơng tự quá trình carbonat hoá, quá trình xâm nhập của clorua không trực tiếp ăn mòn cốt thép, ngoại trừ chúng phá vỡ lớp màng bảo vệ trên bề mặt cốt thép và thúc đẩy quá trình ăn mòn phát triển.

Nói cách khác, clorua đóng vai trò nhƣ một chất xúc tác cho quá trình ăn mòn BTCT. Tuy nhiên, cơ chế ăn mòn do ion clorua khác quá trình carbonat hoá ở chỗ ion clorua xâm nhập qua 7 lớp bê tông bảo vệ và tấn công cốt thép ngay cả khi độ pH trong hỗn hợp vẫn ở mức cao. - Ăn mòn cục bộ do sự tập trung của ion Cl- trên bề mặt cốt thép trong BTCT. Ăn mòn do hiện tƣợng cacbonat Hiện tƣợng cacbonat cũng là nguyên nhân chính gây nên ăn mòn của cốt thép trong bê tông mà không cần sự phá hoại của lớp bê tông trƣớc khi cốt thép bị tấn công.

CaCO3 đƣợc hình thành do phản ứng hóa học giữa CO2 từ môi trƣờng không khí và Ca(OH)2 trong chất lỏng từ các lỗ rỗng của bê tông CO2 + Ca(OH) 2 → CaCO 3H2 O Kết quả tất yếu của phản ứng trên là nồng độ pH của chất lỏng của các lỗ rỗng bên trong bê tông bị giảm từ giá trị bình thƣờng 13-14 đến giá trị trung tính. Khi có sự xuất hiện của O2 và nƣớc thì ăn mòn của cốt thép bắt đầu xảy ra khi nồng độ pH của chất lỏng trong các lỗ rỗng bê tông rơi xuống dƣới 11 [2] Gỉ sắt Sắt(Fe) (xFeOyFe2O3zH2O) 1.Trƣớc khi ăn 2.Cốt thép bắt 3.Cốt thép bắt 4.Bê tông bị mòn đầu gỉ đầu gỉ mạnh phá vỡ Hình 1. Quá trình cacbonat hoá 8 Tốc độ cacbon hóa phụ thuộc vào cả các yếu tố môi trƣờng (độ ẩm, nhiệt độ, nồng độ Ca(oH)2 ) và chất lƣợng bê tông(chủ yếu là độ kiềm và tính thấm của nó) Tính thấm của bê tông là yếu tố không chắc chắn nhất khi đánh giá sự cacbon hóa của bê tông, bởi vì những thay đổi nhỏ trong độ ẩm có thể có ảnh hƣởng lớn đến hệ số khuếch tán CO2 Cacbonat nhanh hơn trong chu kỳ khô và ƣớt / khô môi trƣờng [2] Sự tập trung hàm lƣợng dung dịch Canxi hydroxit hoà tan(Ca(OH)2) trong các lỗ rổng của kết cấu bê tông là kết quả của quá trình thuỷ hoá xi măng giúp giữ độ pH ở ngƣỡng an toàn 12-13. Nhƣ đã nói, trong môi trƣờng kiềm, cốt thép hoàn toàn đƣợc bảo vệ khỏi các tác nhân ăn mòn nhờ vào lớp màng mỏng trên bề mặt(dày từ 2-20 nanomét).

Sau quá trình trung hoà, khi độ pH trong bê tông giảm xuống dƣới mức 9, cơ chế "tự bảo vệ thụ động" của BTCT không còn tồn tại và cốt thép bắt đầu bị ăn mòn. Quá trình ăn mòn bắt đầu khi gỉ thép xuất hiện và phát triển trên bề mặt cốt thép và gây nứt tại những vị trí tiếp giáp với bê tông. Sự phát triển của vết nứt phát triển dần dƣới sự tấn công của các tác nhân ăn mòn cho đến khi phá vỡ hoàn toàn sự kết dính giữa bê tông và cốt thép. - Tốc độ của quá trình carbonat hoá phụ thuộc vào tác động của các tác nhân từ môi trƣờng nhƣ độ ẩm không khí, nhiệt độ, hàm lƣợng CO2 và tính chất cơ lý của bê tông nhƣ độ kiềm và độ thẩm thấu.

Điều kiện lý tƣởng thúc đẩy quá trình carbonat hoá hoạt động mạnh là khi độ ẩm không khí ở mức 60-75%. Hơn nữa, tốc độ quá trình carbonat hoá tăng dần khi hàm lƣợng CO2 trong không khí và nhiệt độ tăng dần. Mặt khác, hàm lƣợng xi măng là một yếu tố quan trọng để tăng độ kiềm và làm chậm quá trình carbonat hoá.[1] - Carbonat hoá là một quá trình chậm, đặc biệt khi nhiệt độ môi trƣờng ở mức bình thƣờng. Tốc độ của quá trình này có thể đo đạc đƣợc và ngăn chặn.

Tuy nhiên, nó lại là vấn đề nghiêm trọng đối với những công trình có tuổi thọ cao(≥ 30 năm). Độ bền lâu của công trình bê tông cốt thép đƣợc đảm bảo nhờ lớp bê tông bảo vệ về mặt vật lý và hoá học để cốt thép không bị ăn mòn. Bản chất của sự ngăn cản của quá trình ăn mòn là do có môi trƣờng kiềm cao của nƣớc chiết 9 bê tông(PH >13). Sự giảm độ kiềm của môi trƣờng trong lớp bê tông bảo vệ đến ngƣỡng thụ động của sắt(pH<11) xảy ra do quá trình rửa trôi kiềm hoặc quá trình cacbonat hoá bê tông.

Từ đó giảm khả năng bảo vệ cốt thép của bê tông. [7] Mối quan hệ tƣơng hỗ giữa quá trình cacbonat hoá và sự xâm nhập của ion clorua: Trong thực tế, kết cấu BTCT thƣờng xuyên làm việc dƣới tác động hỗn hợp của cả hai cơ chế trên. AlCl4- đƣợc tạo ra từ phản ứng giữa ion clorua và xi măng có tác dụng làm giảm lƣợng clorua, qua đó làm chậm quá trình ăn mòn. Tuy nhiên, khi quá trình carbonat hoá làm giảm độ pH trong bê tông, AlCl4- sẽ bị phá vỡ.

Kết quả là những kết cấu chịu sự tác động của cả hai cơ chế trên đồng thời sẽ nhạy cảm hơn nhiều với ăn mòn và khó để kiểm soát hơn. Ăn mòn do dòng điện lân cận Hình 1. Ăn mòn do dòng điện lận cận Dòng điện lân cận từ các hệ thống xe lửa, hoặc những thiết bị điện có điện thế cao thông thƣờng gây ra ăn mòn của các kết cấu thép hoặc BTCT đƣợc chôn dƣới lòng đất.Dòng điện lân cận có thể là dòng điện một chiều(DC) hoặc xoay chiều(AC). 10 Dòng điện lân cận có thể đi theo hƣớng khác với hƣớng dự định vì nó luôn có hƣớng đi song song hoặc những hƣớng di chuyển khác nhau.

Hƣớng đi của dòng điện lân cận là hƣớng có điện trở thấp di chuyển qua các kết cấu có chứa kim loại thép đƣợc chôn dƣới lòng đất(đƣờng ống dẫn dầu, khí, bể chứa, các công trình biển). ẢNH HƢỠNG CỦA ĂN MÒN CỐT THÉP ĐẾN SỰ LÀM VIỆC CỦA KẾT CẤU BTCT Sự phá hoại của bê tông ít khi do một nguyên nhân riêng biệt mà thông thƣờng do nhiều nguyên nhân cơ, lí, hóa khác nhau. Muối, oxy, độ ẩm và CO2 có thể thâm nhập vào lớp bảo vệ bê tông và sau đó dẫn đến ăn mòn của cốt thép bên trong bê tông. Quá trình phá hoại của bê tông và quá trình ăn mòn cốt thép có mối quan hệ mật thiết với nhau.Thực tế, những quá trình này xuất hiện đồng thời và gia tăng nguy cơ phá hoại kết cấu.

Hậu quả của sự ăn mòn của cốt thép không chỉ liên quan đến khả năng phục vụ hoặc điều kiện bên ngoài của kết cấu, nhƣng cũng có thể ảnh hƣởng đến hiệu suất kết cấu và do đó giảm sự an toàn của nó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ