Luận văn thạc sĩ đánh giá kết quả điều trị ung thư bàng quang nông bằng phẫu thuật nội soi qua đường niệu đạo

Luận văn thạc sĩ phân tích hiệu quả phẫu thuật nội soi điều trị ung thư bàng quang nông, cung cấp cái nhìn sâu sắc về phương pháp điều trị.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Ngoại khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2015

106
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giải phẫu và liên quan của bàng quang

1.2. Mô học, sinh lý của bàng quang

1.3. Dịch tễ học và nguyên nhân của ung thƣ bàng quang

1.4. Đặc điểm giải phẫu bệnh ung thƣ bàng quang

1.5. Sự tiến triển của ung thƣ bàng quang

1.6. Đặc điểm bệnh học của ung thƣ bàng quang

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tƣợng nghiên cứu

2.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.3. Phƣơng pháp nghiên cứu

2.4. Phƣơng pháp điều trị áp dụng trong nghiên cứu

2.5. Phƣơng pháp thu thập và xử lý số liệu

2.6. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng

3.2. Kết quả điều trị

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng

4.2. Kết quả điều trị ung thƣ bàng quang nông

4.3. Một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng bệnh nhân UTBQN

4.4. Kết quả điều trị ung thƣ bàng quang nông

KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

MẪU BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU

HÌNH ẢNH MINH HỌA

DANH SÁCH BỆNH NHÂN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phẫu Thuật Nội Soi Ung Thư Bàng Quang Nông

Ung thư bàng quang (UTBQ) là một bệnh lý phổ biến trong các bệnh ung thư hệ tiết niệu. Đứng thứ hai sau ung thư tuyến tiền liệt, UTBQ gây ra nhiều thách thức trong điều trị và quản lý bệnh. Năm 2012, trên toàn thế giới, UTBQ đứng thứ 9 trong các loại ung thư, với tỷ lệ mắc bệnh cao hơn ở nam giới so với nữ giới. Tại các nước phát triển, UTBQ là loại ung thư phổ biến thứ 4 ở nam giới và thứ 9 ở nữ giới. Việc chẩn đoán UTBQ dựa trên các dấu hiệu lâm sàng, cận lâm sàng, tế bào học và giải phẫu bệnh. Nội soi bàng quang đóng vai trò quan trọng trong việc xác định vị trí, hình dáng và kích thước của khối u, đồng thời cho phép sinh thiết để chẩn đoán mô bệnh học. Phẫu thuật nội soi cắt u qua đường niệu đạo (TURBT) là phương pháp điều trị chủ yếu cho ung thư bàng quang nông (UTBQN).

1.1. UTBQ Nông Định Nghĩa Phân Loại và Tầm Quan Trọng

Ung thư bàng quang nông (UTBQN) được định nghĩa là ung thư chưa xâm lấn xuống lớp cơ của bàng quang, bao gồm các giai đoạn Ta, Tis và T1 theo phân loại của Hiệp hội Chống Ung thư Quốc tế (UICC). UTBQN chiếm khoảng 70-75% các trường hợp ung thư bàng quang mới phát hiện. Về mặt mô bệnh học, hơn 90% UTBQ là ung thư tế bào chuyển tiếp đường niệu. Việc điều trị UTBQN nhằm mục đích loại bỏ khối u, ngăn ngừa tái phát và tiến triển xâm lấn. TURBT vừa giúp loại bỏ khối u, vừa cung cấp mẫu bệnh phẩm để xác định giai đoạn bệnh và đặc điểm mô học.

1.2. Dịch Tễ Học Ung Thư Bàng Quang Tình Hình Hiện Nay

Theo ghi nhận ung thư tại Hà Nội (1991 - 1992), tỷ lệ mắc ung thư bàng quang là 2,2/100.000 dân, với tỷ lệ nam/nữ là 3/1. Bệnh thường gặp ở lứa tuổi 60-70 và rất hiếm gặp ở trẻ em. Tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, số lượng bệnh nhân UTBQN được điều trị ngày càng tăng. Tuy nhiên, nhiều bệnh nhân tái phát sau TURBT, đặc biệt là những người không được điều trị bổ trợ hóa chất hoặc miễn dịch sau mổ. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc đánh giá và cải thiện kết quả điều trị UTBQN.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Ung Thư Bàng Quang Nông Hiện Nay

Mặc dù phẫu thuật nội soi cắt u qua đường niệu đạo (TURBT) là phương pháp điều trị chính cho ung thư bàng quang nông, nhưng tỷ lệ tái phát và tiến triển xâm lấn sau phẫu thuật vẫn còn cao. Theo một nghiên cứu, tỷ lệ tái phát sau TURBT có thể lên tới 46,5%, và tỷ lệ tiến triển xâm lấn là 11,6% trong vòng 3-48 tháng. Điều này đặt ra nhiều thách thức trong việc quản lý và điều trị UTBQN, đòi hỏi các bác sĩ phải tìm kiếm các phương pháp điều trị hiệu quả hơn để giảm thiểu nguy cơ tái phát và tiến triển bệnh. Một trong những thách thức lớn nhất là xác định các yếu tố nguy cơ tái phát và tiến triển bệnh ở bệnh nhân UTBQN.

2.1. Tái Phát Ung Thư Bàng Quang Nguyên Nhân và Yếu Tố Nguy Cơ

Tái phát là một vấn đề thường gặp sau TURBT ở bệnh nhân ung thư bàng quang nông. Các yếu tố nguy cơ tái phát bao gồm: kích thước và số lượng khối u, giai đoạn và độ biệt hóa của khối u, tiền sử tái phát, và tình trạng điều trị bổ trợ sau mổ. Việc xác định các yếu tố nguy cơ này giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp và theo dõi bệnh nhân chặt chẽ hơn. Theo nghiên cứu của Hứa Văn Đức năm 2015, nhiều bệnh nhân tái phát sau TURBT không được điều trị bổ trợ hóa chất hoặc miễn dịch sau mổ.

2.2. Tiến Triển Xâm Lấn Nguy Cơ và Hậu Quả Nghiêm Trọng

Tiến triển xâm lấn là một biến chứng nghiêm trọng của ung thư bàng quang nông, khi các tế bào ung thư lan rộng xuống lớp cơ của bàng quang. Điều này đòi hỏi phải điều trị bằng các phương pháp xâm lấn hơn, như cắt bàng quang bán phần hoặc toàn bộ, nạo vét hạch, hóa trị và xạ trị. Các yếu tố nguy cơ tiến triển xâm lấn bao gồm: giai đoạn T1, độ biệt hóa cao, và sự hiện diện của ung thư biểu mô tại chỗ (CIS). Việc ngăn ngừa tiến triển xâm lấn là một mục tiêu quan trọng trong điều trị UTBQN.

III. Phương Pháp Phẫu Thuật Nội Soi TURBT Cắt U Bàng Quang Nông

Phẫu thuật nội soi cắt u bàng quang qua đường niệu đạo (TURBT) là phương pháp điều trị tiêu chuẩn cho ung thư bàng quang nông. Thủ thuật này được thực hiện bằng cách đưa một ống nội soi qua niệu đạo vào bàng quang, sau đó sử dụng dao điện hoặc laser để cắt bỏ khối u. TURBT cho phép loại bỏ khối u một cách chính xác và cung cấp mẫu bệnh phẩm để chẩn đoán mô bệnh học. Tuy nhiên, TURBT cũng có thể gây ra một số biến chứng, như chảy máu, thủng bàng quang, và nhiễm trùng.

3.1. Kỹ Thuật TURBT Các Bước Thực Hiện và Lưu Ý Quan Trọng

Kỹ thuật TURBT bao gồm các bước sau: chuẩn bị bệnh nhân, gây mê, đưa ống nội soi vào bàng quang, xác định vị trí và kích thước khối u, cắt bỏ khối u bằng dao điện hoặc laser, cầm máu, và lấy mẫu bệnh phẩm để gửi giải phẫu bệnh. Trong quá trình thực hiện, bác sĩ cần chú ý đến việc bảo tồn lớp cơ của bàng quang để tránh thủng bàng quang và giảm nguy cơ tái phát. Việc cầm máu kỹ lưỡng cũng rất quan trọng để ngăn ngừa chảy máu sau phẫu thuật.

3.2. Biến Chứng TURBT Cách Phòng Ngừa và Xử Trí Hiệu Quả

TURBT có thể gây ra một số biến chứng, như chảy máu, thủng bàng quang, nhiễm trùng, và hẹp niệu đạo. Để phòng ngừa các biến chứng này, bác sĩ cần tuân thủ đúng kỹ thuật phẫu thuật, sử dụng các thiết bị hiện đại, và theo dõi bệnh nhân chặt chẽ sau mổ. Trong trường hợp xảy ra biến chứng, cần xử trí kịp thời và hiệu quả để tránh các hậu quả nghiêm trọng.

IV. Đánh Giá Hiệu Quả Phẫu Thuật Nội Soi Điều Trị UT Bàng Quang Nông

Để đánh giá hiệu quả phẫu thuật nội soi trong điều trị ung thư bàng quang nông, cần xem xét các yếu tố như tỷ lệ tái phát, tỷ lệ tiến triển xâm lấn, thời gian sống thêm, và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng TURBT có thể giúp kiểm soát bệnh hiệu quả ở nhiều bệnh nhân UTBQN. Tuy nhiên, việc điều trị bổ trợ sau mổ, như hóa chất hoặc miễn dịch, có thể giúp giảm nguy cơ tái phát và tiến triển bệnh.

4.1. Tỷ Lệ Tái Phát và Tiến Triển Sau Phẫu Thuật Nội Soi

Tỷ lệ tái phát và tiến triển là hai chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả của phẫu thuật nội soi trong điều trị ung thư bàng quang nông. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng tỷ lệ tái phát sau TURBT có thể dao động từ 30% đến 70%, tùy thuộc vào các yếu tố nguy cơ của bệnh nhân. Tỷ lệ tiến triển xâm lấn cũng có thể khác nhau, nhưng thường thấp hơn so với tỷ lệ tái phát.

4.2. Chất Lượng Cuộc Sống Sau Phẫu Thuật Nội Soi UT Bàng Quang

Chất lượng cuộc sống là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi đánh giá hiệu quả điều trị ung thư bàng quang. Phẫu thuật nội soi có thể giúp cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân bằng cách giảm các triệu chứng khó chịu, như tiểu máu và tiểu khó. Tuy nhiên, các biến chứng sau phẫu thuật, như tiểu không kiểm soát, có thể ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

V. Các Phương Pháp Điều Trị Bổ Trợ Sau Phẫu Thuật Nội Soi UTBQ Nông

Sau phẫu thuật nội soi (TURBT), điều trị bổ trợ đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nguy cơ tái phát và tiến triển của ung thư bàng quang nông. Các phương pháp điều trị bổ trợ phổ biến bao gồm hóa chất bơm bàng quang (ví dụ: Mitomycin C) và miễn dịch liệu pháp (ví dụ: BCG). Việc lựa chọn phương pháp điều trị bổ trợ phù hợp phụ thuộc vào các yếu tố nguy cơ của bệnh nhân, như giai đoạn và độ biệt hóa của khối u.

5.1. Hóa Chất Bơm Bàng Quang Cơ Chế và Hiệu Quả

Hóa chất bơm bàng quang, như Mitomycin C, được sử dụng để tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại sau TURBT. Hóa chất được đưa trực tiếp vào bàng quang qua ống thông niệu đạo và giữ trong khoảng 1-2 giờ. Hóa chất bơm bàng quang có thể gây ra một số tác dụng phụ, như viêm bàng quang và kích ứng da.

5.2. Miễn Dịch Liệu Pháp BCG Tăng Cường Hệ Miễn Dịch

Miễn dịch liệu pháp BCG sử dụng vi khuẩn lao đã làm yếu để kích thích hệ miễn dịch của cơ thể tấn công các tế bào ung thư trong bàng quang. BCG được đưa vào bàng quang qua ống thông niệu đạo và giữ trong khoảng 2 giờ. BCG có thể gây ra các triệu chứng giống như cúm, như sốt, ớn lạnh, và mệt mỏi.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Trong Điều Trị UT Bàng Quang Nông

Phẫu thuật nội soi (TURBT) vẫn là phương pháp điều trị quan trọng cho ung thư bàng quang nông. Tuy nhiên, để cải thiện kết quả điều trị, cần kết hợp TURBT với các phương pháp điều trị bổ trợ phù hợp và theo dõi bệnh nhân chặt chẽ sau mổ. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc phát triển các phương pháp điều trị mới, như liệu pháp gen và liệu pháp nhắm trúng đích, để tăng cường hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ.

6.1. Tối Ưu Hóa Phác Đồ Điều Trị Ung Thư Bàng Quang Nông

Việc tối ưu hóa phác đồ điều trị ung thư bàng quang nông đòi hỏi sự kết hợp giữa phẫu thuật nội soi, điều trị bổ trợ, và theo dõi sát sao. Các bác sĩ cần đánh giá cẩn thận các yếu tố nguy cơ của bệnh nhân để đưa ra quyết định điều trị phù hợp nhất. Ngoài ra, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên gia, như bác sĩ phẫu thuật, bác sĩ ung bướu, và bác sĩ xạ trị, để đảm bảo bệnh nhân được điều trị toàn diện.

6.2. Nghiên Cứu và Phát Triển Các Phương Pháp Điều Trị Mới

Nghiên cứu và phát triển các phương pháp điều trị mới là rất quan trọng để cải thiện kết quả điều trị ung thư bàng quang nông. Các nghiên cứu hiện nay đang tập trung vào các lĩnh vực như liệu pháp gen, liệu pháp nhắm trúng đích, và miễn dịch liệu pháp. Hy vọng rằng các phương pháp điều trị mới này sẽ giúp tăng cường hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ cho bệnh nhân.

09/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thƣ bàng quang (UTBQ) là bệnh thƣờng gặp trong các bệnh ung thƣ của hệ tiết niệu, đứng thứ hai sau ung thƣ tuyến tiền liệt. Năm 2012, tính chung trên toàn thế giới, UTBQ đứng hàng thứ 9 trong các loại ung thƣ, đứng hàng thứ 7 trong các ung thƣ ở nam giới và đứng hàng thứ 17 trong các ung thƣ ở nữ giới. Ở các nƣớc phát triển, UTBQ đứng hàng thứ 4 ở nam giới và thứ 9 ở nữ giới [39], [65]. Ở Anh, năm 2011, UTBQ đứng hàng thứ 7 trong các loại ung thƣ, chiếm hàng thứ 4 trong các ung thƣ ở nam và thứ 13 trong các ung thƣ ở nữ [41].

Ở Mỹ, năm 2014, ƣớc tính có 74.690 trƣờng hợp mới mắc và 15.580 trƣờng hợp tử vong [30]. Ung thƣ bàng quang hay gặp ở bệnh nhân từ trên 40 tuổi, nhất là nhóm tuổi từ 60 - 70 tuổi và nam bị bệnh gấp 3-5 lần nữ [24], [59]. Đây cũng là một trong những bệnh gây tốn kém nhất về kinh tế, ở Mỹ mỗi năm tiêu tốn 3,4 tỷ đô la cho các chi phí về điều trị và theo dõi bệnh [80]. Ở Việt Nam, theo ghi nhận ung thƣ tại Hà Nội (1991 - 1992), tỷ lệ mắc ung thƣ bàng quang là 2,2/100 000 dân, tỷ lệ nam/nữ là 3/1 [6], [25].

Chẩn đoán UTBQ dựa vào các dấu hiệu lâm sàng, cận lâm sàng, tế bào học, giải phẫu bệnh [24], [49]. Nội soi bàng quang có giá trị xác định vị trí, hình dáng, kích thƣớc u, qua nội soi sinh thiết u để chẩn đoán mô bệnh học. Tuy nhiên để xác định mức độ xâm lấn của u tại thành bàng quang hoặc ra tổ chức xung quanh và tình trạng hạch vùng thì CT và MRI có vai trò quan trọng với độ chính xác cao [50], [87]. Theo hiệp hội chống ung thƣ quốc tế (UICC), ung thƣ bàng quang nông (UTBQN) là u chƣa xâm lấn xuống lớp cơ, gồm các giai đoạn Ta, Tis, T1 [31], [42].

Khi mới phát hiện thì 70-75% là UTBQN và 25- 30 % là ung thƣ bàng quang xâm lấn (UTBQXL) [24]. Về mô bệnh học trên 90% UTBQ Số hóa bởi STrung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn c 2 là ung thƣ tế bào chuyển tiếp đƣờng niệu, ung thƣ tế bào vẩy từ 3-6%, ung thƣ biểu mô tuyến 2%, ung thƣ không biểu mô 2%, các loại u khác rất hiếm gặp [24], [55]. Điều trị UTBQ nhằm đạt 3 mục đích: loại bỏ u, dự phòng tái phát và phát triển xâm lấn [18], [38]. Điều trị đối với UTBQN chủ yếu là phẫu thuật nội soi cắt u qua đƣờng niệu đạo (Transurethral resection-TUR), TUR vừa loại bỏ u, vừa cung cấp mẫu bệnh phẩm làm giải phẫu bệnh xác định giai đoạn bệnh, đặc điểm của UTBQ là hay tái phát và phát triển xâm lấn, tỷ lệ tái phát sau TUR còn cao 46,5% và tỷ lệ xâm lấn là 11,6% trong vòng 3-48 tháng [16].

Với UTBQXL phƣơng pháp điều trị chủ yếu là phẫu thuật cắt bàng quang bán phần hoặc toàn bộ, nạo vét hạch kết hợp với hóa chất, xạ trị tùy theo từng giai đoạn [24], [33]. Cắt u nội soi kết hợp với hoá chất hoặc miễn dịch bơm vào bàng quang là 2 phƣơng pháp đang đƣợc áp dụng phổ biến trên thế giới và tại Việt Nam nhằm làm giảm tỉ lệ u tái phát và phát triển xâm lấn sau TUR [2], [86]. Tại khoa phẫu thuật tiết niệu bệnh viện Việt Đức ngày càng có nhiều bệnh nhân UTBQN đƣợc điều trị, chúng tôi thấy có nhiều bệnh nhân u bàng quang tái phát sau TUR quay trở lại điều trị, trong đó nhiều bệnh nhân không điều trị bổ trợ hóa chất hoặc miễn dịch sau mổ, nhiều trƣờng hợp UBQ xuất hiện sau mổ u đƣờng bài xuất, từ năm 2013 đến nay chƣa có tổng kết đánh giá, để góp phần đánh giá kết quả điều trị UTBQN chúng tôi thực hiện đề tài: “Đánh giá kết quả điều trị ung thư bàng quang nông bằng phẫu thuật nội soi qua đường niệu đạo ” với mục tiêu: 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của ung thư bàng quang nông được phẫu thuật nội soi cắt u qua đường niệu đạo tại bệnh viện hữu nghị Việt Đức giai đoạn 2013- 2015.

Đánh giá kết quả điều trị ung thư bàng quang nông bằng phẫu thuật nội soi qua đường niệu đạo. Số hóa bởi STrung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn c 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN 1. Giải phẫu và liên quan của bàng quang 1. Giải phẫu Bàng quang là một tạng rỗng mà hình dạng, kích thƣớc và vị trí thay đổi theo số lƣợng nƣớc tiểu chứa bên trong.

Bàng quang nhận nƣớc tiểu từ thận xuống trƣớc khi bài xuất ra ngoài, dung tích trung bình từ 250 ml - 350 ml, khi bàng quang căng có thể chứa tới vài lít. Bàng quang là một tạng nằm dƣới phúc mạc, ở ngƣời trƣởng thành và khi rỗng bàng quang nằm hoàn toàn trong chậu hông bé ngay sau khớp mu và trƣớc các tạng sinh dục, trực tràng, tiếp nối với hai thận bằng hai niệu quản đổ vào mặt sau dƣới bàng quang cách nhau khoảng 2 - 3 cm. Lỗ niệu đạo ở dƣới cùng với hai lỗ niệu quản hợp thành tam giác bàng quang [3], [5], [9], [35].Liên quan định khu Mặt trên: bàng quang đƣợc che phủ hoàn toàn bởi phúc mạc, lồi khi bàng quang căng, phẳng hoặc lõm khi bàng quang rỗng. Mặt này liên quan với ruột non, đại tràng sigma (ở nữ còn liên quan với thân tử cung và dây chằng rộng).

Mặt dư i bên: bàng quang nằm tựa lên hoành chậu, đƣợc phúc mạc che phủ một phần nhỏ phía trên, hai mặt dƣới bên liên tiếp nhau ở phía trƣớc bởi một bờ tròn mà nhiều tác giả gọi là mặt trƣớc. Hai mặt này liên quan với xƣơng mu, khớp mu, đƣợc ngăn cách bởi mô mỡ lỏng lẻo và đám rối tĩnh mạch bàng quang trong khoang sau xƣơng mu (trƣớc bàng quang). Mặt sau: còn gọi là đáy bàng quang, phúc mạc che phủ phần trên của mặt này. Ở nam phúc mạc từ mặt này lật lên liên tiếp với phúc mạc của trực tràng tạo thành túi cùng bàng quang - trực tràng, phần dƣới của bàng quang Số hóa bởi STrung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn c 4 liên quan với bóng ống dẫn tinh, túi tinh, niệu quản và trực tràng.

Ở nữ, phúc mạc từ đáy bàng quang lật lại để liên tiếp với phúc mạc tử cung tạo thành túi cùng bàng quang - tử cung. Mặt sau liên quan với thành trƣớc âm đạo và cổ tử cung. Đỉnh bàng quang: là nơi mặt trên gặp hai mặt dƣới bên, có dây chằng rốn giữa (ống niệu rốn) treo bàng quang vào rốn. Cổ bàng quang: là vùng bao quanh góc hợp bởi đáy và hai mặt dƣới bên, tại đây có lỗ niệu đạo trong.

Bàng quang rỗng: nằm sau khớp mu, hình tam giác dẹt, mặt lõm lên trên và ra sau. B ng quang đầy: có hình quả trứng, vƣợt lên trên khớp mu khoảng 3 - 4 cm, khi thăm khám lâm sàng sờ thấy cầu bàng quang [3], [5], [9]. Liên quan giữa bàng quang với các cơ quan xung quanh ở nam [3] 1. Túi cùng bàng quang trực tràng 2.

Lỗ niệu quản 6. Tuyến tiền liệt 4. Khoang sau xƣơng mu Số hóa bởi STrung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn c 5 * Mạch máu bàng quang Động mạch nuôi dƣỡng cho bàng quang đều là những nhánh tách ra từ động mạch chậu trong hay từ nhánh của động mạch chậu trong gồm: Động mạch bàng quang trên: là phần không bị xơ hóa của động mạch rốn cấp máu cho mặt trên và một phần mặt dƣới bên của bàng quang. Động mạch b ng quang dư i: tách ra từ động mạch bàng quang sinh dục với 4 nhánh cấp máu cho phần dƣới mặt dƣới bên bàng quang, tuyến tiền liệt,túi tinh, ống tinh.

Nhánh của động mạch trực tràng giữa: cấp máu cho mặt sau (đáy) bàng quang. Ở nữ phần này còn đƣợc nuôi dƣỡng bởi nhánh của động mạch tử cung và động mạch âm đạo. Mạch máu bàng quang [3] Số hóa bởi STrung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn c 6 Nhánh của động mạch thẹn trong v động mạch bịt: cấp máu cho phần trƣớc dƣới bàng quang. Các tĩnh mạch bàng quang tạo thành đám rối tĩnh mạch nằm phía trƣớc và hai bên bàng quang rồi đổ vào tĩnh mạch chậu trong.

Có 2 tĩnh mạch chạy song song ở mặt trƣớc trên bàng quang đổ vào đám rối tĩnh mạch Santorini là mốc để nhận định bàng quang khi rỗng. Bạch huyết của bàng quang đổ vào các hạch bạch huyết dọc động mạch chậu trong. Thần kinh chi phối bàng quang là các nhánh của đám rối bàng quang tách ra từ đám rối hạ vị dƣới và các sợi thần kinh tách từ dây thần kinh sống SII, SIII chi phối vận động cho cơ bàng quang và cảm giác của bàng quang, chủ yếu là cảm giác căng đầy, cảm giác đau và rát bỏng. Đi tiểu là một động tác vừa theo ý muốn vừa theo phản xạ, do đó bàng quang bị chi phối bởi hai hệ thần kinh: hệ não trung ƣơng và hệ thần kinh thực vật.

Hệ não trung ương: ảnh hƣởng tới động tác đái qua hai cơ quan là bàng quang và cơ vòng vân. Hệ thần kinh thực vật: dây hạ vị (thần kinh giao cảm), dây chậu (phó giao cảm) ảnh hƣởng tới động tác đái qua hai cơ quan là bàng quang và cơ vòng nhẫn [5], [9]. Mô học, sinh lý của bàng quang 1. Mô học * Cấu trúc bàng quang Bàng quang có cấu tạo gồm bốn lớp từ sâu ra nông: L p niêm mạc: là lớp tế bào biểu mô trung gian mỏng và nhiều mạch máu, nhất là vùng tam giác bàng quang, vùng xung quanh lỗ niệu quản và cổ bàng quang.

Trên lớp niêm mạc có phủ lớp chất nhầy có tác dụng ức chế sự Số hóa bởi STrung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn c 7 phát triển của vi khuẩn. Bình thƣờng bàng quang có thể hạn chế đƣợc sự phát triển của vi khuẩn tới 99%, kể cả cơ chế đơn giản là tác dụng tẩy rửa của dòng nƣớc tiểu, ngoài ra pH của nƣớc tiểu và áp lực thẩm thấu niệu cũng có tác dụng ức chế sự phát triển của vi khuẩn. Cấu tạo vi thể mô học thành L p dư i niêm mạc: là bàng quang bình thƣờng [64] tổ chức liên kết lỏng lẻo, chứa nhiều mạch máu và thần kinh. L p cơ: có 2 lớp cơ dọc ở trong và ngoài, 1 lớp cơ vòng ở giữa nhƣng các thớ cơ giao nhau giữa các lớp nên không thể tách rời riêng rẽ các lớp này.

Lớp cơ là mốc rất quan trọng để phân biệt ung thƣ bàng quang đã xâm lấn hay chƣa, góp phần quan trọng trong chỉ định điều trị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đánh giá hiệu quả phẫu thuật nội soi điều trị ung thư bàng quang nông" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình và kết quả của phẫu thuật nội soi trong việc điều trị ung thư bàng quang nông. Bài viết nhấn mạnh những lợi ích của phương pháp này, bao gồm giảm thiểu đau đớn cho bệnh nhân, thời gian hồi phục nhanh chóng và tỷ lệ thành công cao. Đặc biệt, tài liệu còn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả phẫu thuật, giúp người đọc hiểu rõ hơn về quy trình điều trị và lựa chọn phương pháp phù hợp.

Nếu bạn quan tâm đến các nghiên cứu liên quan đến y học và phẫu thuật, hãy khám phá thêm tài liệu Kết quả phẫu thuật u buồng trứng ở phụ nữ có thai tại bệnh viện phụ sản Hà Nội, nơi cung cấp thông tin về phẫu thuật trong bối cảnh thai kỳ. Ngoài ra, tài liệu Ứng dụng quan hệ thứ tự và bậc tôpô trong nghiên cứu một số lớp bao hàm thức cũng có thể mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp nghiên cứu trong y học. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp điều trị và nghiên cứu trong lĩnh vực y tế.