Luận văn thạc sĩ chế tạo và nghiên cứu sự chuyển pha cấu trúc tính chất quang của màng mỏng batio3 pha tạp fe

Luận văn Thạc sĩ: Nghiên cứu chế tạo và chuyển pha cấu trúc, tính chất quang của màng mỏng BaTiO3 pha tạp Fe. Tìm hiểu sâu về vật liệu tiên tiến.

Chuyên ngành

Quang học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

45
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về màng mỏng BaTiO3 pha tạp Fe và tiềm năng

Vật liệu kích thước nanomet, đặc biệt là các màng mỏng, đang mở ra những chân trời mới trong công nghệ hiện đại. Trong số đó, màng mỏng BaTiO3 (BTO), một vật liệu điện môi - sắt điện với cấu trúc perovskite, nổi lên như một ứng cử viên sáng giá. Vật liệu này có hằng số điện môi cao và độ bền hóa học tốt, trở thành nền tảng cho hàng tỷ tụ điện trong các thiết bị điện tử. Giá thành của tụ điện BTO chỉ bằng một phần nhỏ so với các loại truyền thống, tạo ra một lợi thế kinh tế to lớn. Gần đây, việc nghiên cứu pha tạp các nguyên tố 3d như Sắt (Fe) vào cấu trúc BTO đã thu hút sự chú ý đặc biệt. Quá trình này không chỉ điều chỉnh các tính chất sẵn có mà còn có thể tạo ra đặc tính multiferroics ở nhiệt độ phòng. Vật liệu multiferroics là loại vật liệu thể hiện đồng thời nhiều trật tự sắt (sắt điện, sắt từ, sắt đàn hồi), mở ra tiềm năng ứng dụng đột phá. Các ứng dụng này bao gồm bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên không tự xóa (FeRAMs), linh kiện nhớ điện trở (RRAM), spintronics, và các cảm biến điện từ siêu nhạy. Việc chế tạo thành công màng mỏng BaTiO3 pha tạp Fe chất lượng cao là bước đi quan trọng để hiện thực hóa những tiềm năng này. Nghiên cứu sâu về sự chuyển pha cấu trúctính chất quang của vật liệu sẽ cung cấp những hiểu biết nền tảng, cho phép tối ưu hóa và kiểm soát các đặc tính của màng cho các ứng dụng cụ thể. Đây là lĩnh vực đầy hứa hẹn, kết hợp giữa khoa học vật liệu cơ bản và công nghệ ứng dụng tiên tiến, hứa hẹn tạo ra các linh kiện điện tử thế hệ mới với hiệu suất vượt trội.

1.1. Khám phá vật liệu BaTiO3 và cấu trúc perovskite đặc trưng

Bari Titanat (BaTiO3 hay BTO) là một vật liệu gốm kỹ thuật nổi tiếng với các tính chất sắt điện, áp điện và điện môi độc đáo. Cấu trúc tinh thể của nó thuộc họ cấu trúc perovskite lý tưởng. Tùy thuộc vào nhiệt độ, BaTiO3 có thể tồn tại ở nhiều pha cấu trúc khác nhau: trên 1460°C là pha lục giác (hexagonal), dưới đó là pha lập phương (cubic), tại 120°C chuyển sang pha tứ giác (tetragonal), và ở nhiệt độ thấp hơn nữa là các pha trực thoi và mặt thoi. Sự chuyển pha từ lập phương sang tứ giác tại 120°C chính là nhiệt độ Curie (TC), nơi vật liệu chuyển từ trạng thái thuận điện sang sắt điện. Đặc tính này là nền tảng cho các tính chất như hằng số điện môi rất cao và hiệu ứng áp điện, làm cho BaTiO3 trở thành vật liệu không thể thiếu trong sản xuất tụ gốm đa lớp và các bộ truyền động áp điện.

1.2. Tại sao pha tạp Fe vào màng mỏng BaTiO3 lại quan trọng

Việc pha tạp ion Sắt (Fe) vào mạng tinh thể của BaTiO3, thay thế một phần cho ion Titan (Ti), mang lại những thay đổi sâu sắc về tính chất. Mục tiêu chính là tạo ra tính chất multiferroics, kết hợp giữa tính sắt điện của BaTiO3 và tính sắt từ do ion Fe mang lại. Theo các nghiên cứu [1, 6-10], sự pha tạp này có thể tạo ra hiệu ứng từ-điện lớn ở nhiệt độ phòng. Điều này mở đường cho việc phát triển các thiết bị mà trong đó, từ trường có thể điều khiển phân cực điện và ngược lại, điện trường có thể điều khiển từ tính. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm bộ nhớ đa trạng thái, cảm biến từ trường siêu nhạy và các linh kiện spintronics. Ngoài ra, ion Fe có thể gây ra những biến dạng trong mạng tinh thể, ảnh hưởng trực tiếp đến sự chuyển pha cấu trúc, từ đó điều chỉnh các tính chất quang và điện của vật liệu.

II. Thách thức nghiên cứu chuyển pha cấu trúc màng BaTiO3 Fe

Mặc dù tiềm năng của màng mỏng BaTiO3 pha tạp Fe là rất lớn, quá trình nghiên cứu và chế tạo chúng phải đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc kiểm soát chính xác thành phần hợp thức và chất lượng tinh thể của màng trong quá trình chế tạo. Các phương pháp chế tạo như phún xạ catốt hay lắng đọng hóa học từ pha hơi (MOCVD) đều có những hạn chế nhất định. Vấn đề thứ hai là sự phức tạp trong việc phân tích sự chuyển pha cấu trúc. Các báo cáo khoa học trước đây, theo tài liệu [1, 4, 6], vẫn còn nhiều điểm chưa thống nhất về nồng độ Fe chính xác gây ra sự chuyển pha từ cấu trúc tứ giác sang lục giác, cũng như cơ chế đằng sau sự chuyển pha này trong màng mỏng. Sự khác biệt so với vật liệu khối, gây ra bởi hiệu ứng kích thước và ứng suất từ đế, làm cho việc phân tích trở nên phức tạp hơn. Thêm vào đó, việc nghiên cứu chi tiết tính chất quang của các màng này, đặc biệt là mối liên hệ giữa sự thay đổi cấu trúc và độ rộng vùng cấm hay các mode dao động Raman, vẫn còn là một lĩnh vực cần nhiều khám phá. Ở Việt Nam, số lượng các nghiên cứu đầy đủ và chi tiết về quy trình chế tạo và tính chất của màng mỏng BaTi1-xFexO3 còn rất hạn chế. Điều này tạo ra một khoảng trống kiến thức cần được lấp đầy, thúc đẩy sự cần thiết của các nghiên cứu thực nghiệm bài bản và có hệ thống như luận văn này.

2.1. Những điểm chưa thống nhất trong các nghiên cứu trước đây

Các công trình khoa học đã công bố về hệ vật liệu BaTi1-xFexO3 cho thấy sự tồn tại của sự chuyển pha cấu trúc từ tứ giác sang lục giác khi tăng nồng độ Fe. Tuy nhiên, ngưỡng nồng độ chính xác để sự chuyển pha này bắt đầu xảy ra vẫn là một chủ đề gây tranh cãi. Một số nghiên cứu chỉ ra ngưỡng này ở nồng độ thấp, trong khi các nghiên cứu khác lại cho kết quả ở nồng độ cao hơn. Sự khác biệt này có thể xuất phát từ điều kiện chế tạo mẫu (phương pháp, nhiệt độ, môi trường) khác nhau. Đối với màng mỏng, sự không tương thích mạng giữa màng và đế tạo ra ứng suất, có thể làm thay đổi đáng kể ngưỡng chuyển pha so với vật liệu dạng khối. Việc làm rõ những điểm chưa thống nhất này là một mục tiêu quan trọng của nghiên cứu.

2.2. Khó khăn trong việc chế tạo màng mỏng chất lượng cao

Để nghiên cứu chính xác các tính chất vật lý, việc chế tạo được các màng mỏng đơn pha, kết tinh tốt và có thành phần đúng với mong muốn là yêu cầu tiên quyết. Các phương pháp chế tạo khác nhau có ưu và nhược điểm riêng. Phương pháp bốc bay xung laser (PLD) được xem là ưu việt trong việc chế tạo màng oxit đa thành phần vì khả năng bảo toàn thành phần hợp thức từ bia sang màng. Tuy nhiên, việc tối ưu hóa các thông số công nghệ như năng lượng laser, áp suất buồng chân không, khoảng cách bia-đế và nhiệt độ xử lý sau lắng đọng là một quá trình phức tạp. Một sai sót nhỏ trong quy trình có thể dẫn đến màng vô định hình, đa pha hoặc sai lệch thành phần, làm ảnh hưởng đến kết quả đo đạc và phân tích.

III. Phương pháp bốc bay xung laser PLD chế tạo màng mỏng

Phương pháp bốc bay xung laser (PLD - Pulsed Laser Deposition) được lựa chọn làm công nghệ chủ đạo để chế tạo màng mỏng BaTiO3 pha tạp Fe. Đây là một kỹ thuật lắng đọng màng mỏng vật lý có nhiều ưu điểm vượt trội. Nguyên lý của PLD là sử dụng một chùm tia laser xung năng lượng cao hội tụ lên bề mặt của vật liệu bia trong buồng chân không. Năng lượng cực lớn của xung laser làm vật liệu tại điểm hội tụ bị bốc bay tức thời, tạo thành một chùm plasma bay về phía đế và ngưng tụ lại, hình thành nên màng mỏng. Một trong những ưu điểm lớn nhất của PLD là khả năng bảo toàn tỷ lệ thành phần hóa học từ bia sang màng, điều rất quan trọng đối với các vật liệu phức tạp như BaTi1-xFexO3. Luận văn đã xây dựng một quy trình chế tạo chi tiết, bắt đầu từ việc tổng hợp vật liệu bia bằng phương pháp phản ứng pha rắn. Các oxit ban đầu (BaCO3, TiO2, Fe2O3) được nghiền trộn, ép viên và thiêu kết ở nhiệt độ cao để tạo ra bia gốm chất lượng. Sau đó, hệ thống PLD Meca 2000 được sử dụng để bốc bay vật liệu từ bia lên đế Silic đơn tinh thể định hướng (111). Các thông số công nghệ quan trọng như áp suất chân không (3.10⁻⁷ Torr), năng lượng laser (1.2 J/cm²), và khoảng cách bia-đế (5.02 cm) đã được khảo sát và tối ưu hóa để đảm bảo màng có thành phần hợp thức và chất lượng tốt.

3.1. Quy trình chế tạo mẫu bia gốm BaTi1 xFexO3 chi tiết

Chất lượng của màng mỏng phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng của vật liệu bia. Quy trình chế tạo bia được thực hiện bằng phương pháp phản ứng pha rắn. Các tiền chất oxit BaCO3, TiO2, Fe2O3 có độ tinh khiết cao được cân theo đúng tỷ lệ thành phần mong muốn cho các mẫu BaTi1-xFexO3 (với 0 ≤ x ≤ 0,12). Hỗn hợp sau đó được nghiền mịn trong cối mã não, ép thành viên và nung sơ bộ ở 1050°C trong 24 giờ. Sản phẩm tiếp tục được nghiền và ép lại trước khi thiêu kết ở 1300°C trong 5 giờ. Quá trình này đảm bảo các nguyên tố khuếch tán hoàn toàn và tạo thành pha cấu trúc perovskite mong muốn, đồng nhất và có độ kết tinh cao, sẵn sàng cho quá trình bốc bay laser.

3.2. Tầm quan trọng của quá trình xử lý nhiệt sau chế tạo

Trong quá trình bốc bay bằng PLD, đế không được đốt nóng, do đó màng mỏng sau khi lắng đọng thường ở trạng thái vô định hình hoặc kết tinh kém. Vì vậy, quá trình xử lý nhiệt (ủ nhiệt) sau chế tạo là một bước cực kỳ quan trọng. Nó giúp cung cấp năng lượng để các nguyên tử sắp xếp lại, hình thành cấu trúc tinh thể hoàn chỉnh. Nghiên cứu đã khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ ủ từ 550°C đến 850°C. Kết quả cho thấy, pha tinh thể bắt đầu hình thành rõ ở 600°C. Dựa trên phân tích kết hợp giữa nhiễu xạ tia X (XRD) và hiển vi điện tử quét (SEM), nhiệt độ ủ tối ưu được xác định là 700°C trong 6 giờ. Ở điều kiện này, màng có độ kết tinh tốt, các hạt tinh thể phân bố đều với kích thước khoảng 60-70 nm và không có vết nứt.

IV. Cách phân tích cấu trúc và tính chất quang của màng mỏng

Để hiểu rõ về màng mỏng BaTiO3 pha tạp Fe, việc sử dụng các kỹ thuật phân tích hiện đại là bắt buộc. Luận văn đã áp dụng một cách hệ thống các phương pháp đặc trưng hóa vật liệu để có được cái nhìn toàn diện. Thứ nhất, phổ tán sắc năng lượng tia X (EDS) được dùng để kiểm tra thành phần hóa học, đảm bảo rằng tỷ lệ các nguyên tố Ba, Ti, Fe, O trong màng mỏng tương ứng với vật liệu bia ban đầu. Đây là bước kiểm tra chất lượng cơ bản. Thứ hai, phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) là công cụ chính để xác định cấu trúc tinh thể. Phân tích giản đồ XRD cho phép nhận diện các pha tinh thể có mặt trong mẫu (ví dụ: pha tứ giác hay lục giác), xác định các thông số mạng và đánh giá mức độ kết tinh. Sự dịch chuyển hay tách vạch của các đỉnh nhiễu xạ khi thay đổi nồng độ Fe là dấu hiệu quan trọng của sự chuyển pha cấu trúc. Thứ ba, phổ tán xạ Raman (RS) được sử dụng như một công cụ bổ trợ cực kỳ nhạy bén. Phổ Raman có thể phát hiện những thay đổi tinh tế trong cấu trúc cục bộ và các mode dao động của mạng tinh thể mà XRD khó có thể nhận ra. Cuối cùng, kính hiển vi điện tử quét (SEM) cung cấp hình ảnh trực quan về hình thái bề mặt, kích thước và sự phân bố của các hạt tinh thể cấu tạo nên màng mỏng. Sự kết hợp của các phương pháp này mang lại một bộ dữ liệu đầy đủ, cho phép phân tích và thảo luận một cách chính xác về mối quan hệ giữa công nghệ chế tạo, cấu trúc và tính chất quang của vật liệu.

4.1. Sử dụng nhiễu xạ tia X XRD để xác định pha tinh thể

Nhiễu xạ tia X (XRD) là kỹ thuật không thể thiếu trong nghiên cứu vật liệu tinh thể. Bằng cách chiếu một chùm tia X vào mẫu và ghi lại cường độ tia nhiễu xạ theo góc, ta thu được một giản đồ đặc trưng. Mỗi pha tinh thể có một "vân tay" XRD riêng. Trong nghiên cứu này, XRD được dùng để theo dõi sự biến đổi cấu trúc của màng BaTi1-xFexO3 khi nồng độ Fe (x) thay đổi. Sự xuất hiện của các đỉnh nhiễu xạ mới, đặc trưng cho pha cấu trúc lục giác, bên cạnh các đỉnh của pha cấu trúc tứ giác ban đầu, là bằng chứng trực tiếp cho sự chuyển pha cấu trúc.

4.2. Phổ Raman Công cụ nhạy bén phát hiện chuyển pha cấu trúc

Phổ tán xạ Raman là một kỹ thuật quang phổ dựa trên sự tán xạ không đàn hồi của ánh sáng laser bởi các mode dao động của phân tử hoặc mạng tinh thể. Kỹ thuật này đặc biệt nhạy với những thay đổi trong cấu trúc đối xứng cục bộ. Trong luận văn, phổ Raman được chứng minh là nhạy hơn XRD trong việc phát hiện sự hình thành của pha mới. Các mode dao động đặc trưng cho pha tứ giác (ví dụ đỉnh ở 306 cm⁻¹) và pha lục giác (ví dụ đỉnh ở 636 cm⁻¹) có thể được phân biệt rõ ràng. Kết quả từ phổ Raman đã xác định chính xác hơn ngưỡng nồng độ Fe bắt đầu gây ra sự chuyển pha trong màng mỏng.

V. Kết quả chuyển pha cấu trúc màng BaTiO3 pha tạp Fe

Kết quả thực nghiệm từ luận văn đã cung cấp những bằng chứng rõ ràng về sự chuyển pha cấu trúc trong màng mỏng BaTiO3 pha tạp Fe khi nồng độ Fe thay thế cho Ti tăng. Phân tích kết hợp từ nhiễu xạ tia X (XRD)phổ tán xạ Raman (RS) cho thấy một sự chuyển đổi tuần tự từ cấu trúc tứ giác (tetragonal, t-BTO) sang cấu trúc lục giác (hexagonal, h-BTO). Ở nồng độ Fe thấp (x < 0,03), màng mỏng chủ yếu tồn tại ở pha tứ giác, tương tự như BaTiO3 tinh khiết. Tuy nhiên, khi nồng độ Fe đạt đến ngưỡng x = 0,03, các dấu hiệu của pha lục giác bắt đầu xuất hiện. Đây là một phát hiện quan trọng, cho thấy phương pháp phổ Raman nhạy hơn XRD, vì XRD chỉ phát hiện rõ sự hình thành pha lục giác khi x ≥ 0,03. Khi nồng độ Fe tiếp tục tăng, tỷ phần pha lục giác tăng lên trong khi tỷ phần pha tứ giác giảm dần. Điều này thể hiện qua việc cường độ các đỉnh nhiễu xạ và các mode dao động Raman đặc trưng cho pha lục giác tăng mạnh. Tại nồng độ x ≈ 0,07, hai pha cấu trúc này cùng tồn tại với tỷ lệ tương đương. Khi x = 0,12, pha tứ giác gần như biến mất hoàn toàn, cho thấy hệ đã chuyển gần như hoàn toàn sang pha lục giác. Sự chuyển pha cấu trúc này có ảnh hưởng trực tiếp đến các tính chất quang và điện từ của vật liệu, mở ra khả năng điều khiển tính chất bằng cách thay đổi nồng độ tạp chất.

5.1. Bằng chứng chuyển pha từ tứ giác sang lục giác qua XRD

Giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD) của các mẫu màng BaTi1-xFexO3 cho thấy khi nồng độ Fe (x) tăng, có sự thay đổi rõ rệt. Với các mẫu x < 0,03, giản đồ XRD chủ yếu gồm các đỉnh đặc trưng của pha cấu trúc tứ giác (t-BTO). Tuy nhiên, từ x = 0,03 trở đi, các đỉnh nhiễu xạ mới bắt đầu xuất hiện, ví dụ như ở các góc 2θ khoảng 22,2° và 31,2°, tương ứng với pha cấu trúc lục giác (h-BTO). Cường độ của các đỉnh mới này tăng dần theo nồng độ x, trong khi cường độ của các đỉnh t-BTO giảm đi. Điều này chứng tỏ sự cạnh tranh và đồng tồn tại giữa hai pha cấu trúc, và pha lục giác trở nên ổn định hơn ở nhiệt độ phòng khi có mặt Fe.

5.2. Phổ Raman xác nhận ngưỡng chuyển pha tại nồng độ x 0 03

Kết quả từ phổ tán xạ Raman cung cấp một cái nhìn chi tiết và nhạy bén hơn về quá trình chuyển pha. Phổ Raman của màng BaTiO3 không pha tạp (x=0) thể hiện rõ các mode dao động của pha tứ giác như đỉnh rộng ở ~520 cm⁻¹ và đỉnh ở ~719 cm⁻¹. Khi nồng độ Fe tăng, cường độ các đỉnh này giảm. Đặc biệt, tại nồng độ x = 0,03, một đỉnh mới và mạnh ở vị trí ~635 cm⁻¹, đặc trưng cho cấu trúc lục giác, bắt đầu xuất hiện. Sự xuất hiện của đỉnh này là một dấu hiệu không thể nhầm lẫn của sự hình thành pha h-BTO. Kết quả này xác nhận rằng quá trình chuyển pha cấu trúc trong màng mỏng bắt đầu tại nồng độ x = 0,03, một ngưỡng thấp hơn so với một số dự đoán ban đầu dựa trên XRD.

VI. Tiềm năng ứng dụng của màng mỏng BaTiO3 Fe trong tương lai

Nghiên cứu thành công việc chế tạo và phân tích sự chuyển pha cấu trúc của màng mỏng BaTiO3 pha tạp Fe không chỉ có ý nghĩa khoa học cơ bản mà còn mở ra nhiều hướng ứng dụng thực tiễn. Việc xác định được quy trình công nghệ chế tạo màng chất lượng cao bằng phương pháp bốc bay xung laser (PLD) là một cơ sở vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo. Khả năng kiểm soát pha cấu trúc (tứ giác hoặc lục giác) bằng cách điều chỉnh nồng độ Fe mang lại một công cụ mạnh mẽ để tinh chỉnh các đặc tính của vật liệu. Cụ thể, vật liệu này là ứng cử viên sáng giá cho các thiết bị điện tử thế hệ mới. Đặc tính multiferroics được kỳ vọng ở nhiệt độ phòng có thể dẫn đến sự phát triển của các bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên sắt điện (FeRAMs) và bộ nhớ điện trở (RRAM) với mật độ lưu trữ cao hơn và tiêu thụ năng lượng thấp hơn. Khả năng tương tác giữa trật tự điện và từ cũng mở đường cho các ứng dụng trong lĩnh vực spintronics, nơi spin của electron được khai thác thay vì chỉ có điện tích. Hơn nữa, sự thay đổi tính chất quang theo cấu trúc có thể được ứng dụng trong các bộ điều biến quang, cảm biến quang học hoặc các linh kiện quang-điện tử. Hướng nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào việc đo đạc các tính chất điện và từ, đặc biệt là hiệu ứng từ-điện, để khẳng định và khai thác triệt để tiềm năng của loại vật liệu này.

6.1. Tổng kết các kết quả nghiên cứu chính của luận văn

Luận văn đã xây dựng thành công quy trình công nghệ chế tạo màng mỏng BaTi1-xFexO3 (0 ≤ x ≤ 0,12) chất lượng tốt trên đế Si (111) bằng phương pháp PLD. Màng chế tạo được có thành phần hợp thức, sạch pha và định hướng ưu tiên (111). Nghiên cứu đã chỉ ra sự cạnh tranh mạnh mẽ giữa hai pha cấu trúc tứ giáclục giác. Quan trọng nhất, luận văn đã xác định ngưỡng nồng độ Fe bắt đầu gây ra sự chuyển pha cấu trúc trong màng mỏng là x = 0,03. Kết quả này là một đóng góp quan trọng, làm sáng tỏ những điểm chưa thống nhất trong các nghiên cứu trước đây và tạo tiền đề cho các nghiên cứu chuyên sâu hơn.

6.2. Hướng tới các thiết bị spintronics và bộ nhớ FeRAMs

Với việc pha tạp Fe, màng mỏng BaTiO3 có khả năng thể hiện cả tính sắt điện và sắt từ. Sự tương tác giữa hai trật tự này, hay còn gọi là hiệu ứng từ-điện, là chìa khóa cho các ứng dụng đột phá. Trong các bộ nhớ như FeRAMs, dữ liệu có thể được ghi bằng điện trường và đọc bằng từ trường (hoặc ngược lại), tăng cường độ bền và giảm nhiễu. Trong lĩnh vực spintronics, việc dùng điện trường để điều khiển hướng spin của electron trong vật liệu có thể tạo ra các tranzito spin hoặc van spin hiệu quả hơn, tiêu thụ ít năng lượng hơn so với các linh kiện điện tử truyền thống. Đây chính là những hướng ứng dụng đầy hứa hẹn mà vật liệu màng mỏng BaTiO3 pha tạp Fe có thể hướng tới trong tương lai.

16/09/2025