Nghiên Cứu Chất Lượng Dịch Vụ Hậu Cần Thương Mại Điện Tử Tại Tổng Công Ty Cổ Phần Bưu Chính Viettel

Luận văn thạc sĩ về chất lượng dịch vụ hậu cần TMĐT tại Tổng công ty CP Bưu chính Viettel. Nghiên cứu chuyên sâu, giải pháp nâng cao hiệu quả logistics cho Viettel Post.

Chuyên ngành

Kinh Tế Đối Ngoại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2010

97
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MUC LUC

Danh mục các từ viếttắt

1. CHƯƠNG 1: TỎNG QUAN VẺ DIỄN ĐÀN 1ỢP TÁC KINH TẾ

1.1. Sự hình thành

1.2. Quá trình phái triển

2. Mục tiêu, nguyên tắc, cơ cấu tô chức và cơ chế hoạt động

2.1. Aục tiêu hoạt động

2.2. Nguyên tắc hoại động của APEC

2.3. Cơ cấu tổ chức eta APEC

2.4. Cơ chế hoạt động

3. Triển vọng của APEC:

2. CHƯƠNG 2: TTỰC TRẠNG THAM GIÁ HỢP TÁC APEC CỦA

2.1. Bối cảnh tham gìa hợp tác APEC cũa cộng đồng doanh nghiệp khu vực

2.2. Các hình thức tham gia họp tác APEC của cộng đẳng doanh nghiệp khu vực

3. Hét động ww vin kinh doanh APEC - ABAC

4. Hội nghị Thương đình các nhà lãnh đạo doanh nghiệp (APEC CEO Suammil

5. Nhắm công tác về doanh nghiệp vừa và nhỏ (SAEWG)

3. 3 Đánh giá quá trình tham gia hợp tác APEC của cộng đồng doanh nghiệp

3.1. Một số kết quả đại HC

3.2. Một số ban chế

3. CHƯƠNG 3: MỘT SÓ GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG THAM GIA

3.1. Giải pháp đối với APEC

3.1.1. Triển vọng tham gia hop we APEC cha cộng đẳng doanh nghiệp

3.2. Giải pháp đối với APEC

3.3. Các giải pháp từ phía các nền kinh tế thành viên APEC

3.4. Giải pháp tưam gia hợp tác APEC với cộng ding doank nghi

3.4.1. Các hoại động hợp tác APEC của Việt Nam

3.4.2. Tham gia hợp tác APBC của công đồng doanh nghiệp Viet Naan

3. 3 Đánh giá quả trình tham gia hẹp tác IPEC của công đẳng doanh nghuệp Việt

4. 4 Giải pháp tham gia hợp tác APEC của cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANII MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

LOT MO DAU

1. Tính cần thiết của dễ tài:

2. Tỉnh hình nghiên cứu:

3. Mục dịch và nhiệm vụ nghiên cứu:

4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

5. Phương pháp nghiên cứu

6. Những đúng góp của Luận van

7. Bố cục của Luận văn

1. Chương 1: TONG QUAN VE DIỄN ĐÀN IIỢP TÁC KINH TẾ CHAU A—THAI BINH DUONG

1.1. Sự hình thành và quá trình phát triển

1.1.1. Sự hình thành

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện luận văn chất lượng dịch vụ Viettel Post

Việc thực hiện một luận văn thạc sĩ về chất lượng dịch vụ hậu cần cho thương mại điện tử tại Viettel Post đòi hỏi một nền tảng lý luận vững chắc và phương pháp nghiên cứu khoa học. Chủ đề này không chỉ có giá trị học thuật mà còn mang tính ứng dụng cao, giải quyết bài toán cốt lõi trong bối cảnh bùng nổ của thương mại điện tử (TMĐT) tại Việt Nam. Tương tự như cách các nghiên cứu về hợp tác kinh tế quốc tế nhấn mạnh vai trò của doanh nghiệp trong tăng trưởng kinh tế (Can Thị Thu Hương, 2010), một luận văn về Viettel Post cần làm rõ vai trò sống còn của chất lượng dịch vụ logistics đối với sự thành công của các doanh nghiệp TMĐT. Mục tiêu chính là phân tích các yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ, đo lường mức độ hài lòng của khách hàng và từ đó đề xuất các giải pháp khả thi. Nền tảng của nghiên cứu cần dựa trên các học thuyết kinh điển về chất lượng dịch vụ, kết hợp với các mô hình đánh giá hiện đại để đảm bảo tính khách quan và khoa học. Một luận văn thành công sẽ là tài liệu tham khảo giá trị, giúp Viettel Post nhận diện điểm mạnh, điểm yếu và xây dựng chiến lược cạnh tranh bền vững trên thị trường dịch vụ chuyển phát nhanh đầy sôi động. Do đó, việc xác định rõ ràng mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu ngay từ đầu là bước đi tiên quyết, định hình toàn bộ cấu trúc và giá trị của công trình.

1.1. Tầm quan trọng của logistics cho thương mại điện tử

Trong kỷ nguyên số, logistics cho thương mại điện tử không còn là một hoạt động hỗ trợ đơn thuần mà đã trở thành yếu tố quyết định lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp. Đây là cầu nối vật lý duy nhất giữa người bán và người mua trong một giao dịch trực tuyến. Chất lượng của khâu này ảnh hưởng trực tiếp đến kinh nghiệm khách hàng (customer experience). Một quy trình logistics hiệu quả, từ hoàn tất đơn hàng (fulfillment) đến giao hàng chặng cuối (last-mile delivery), sẽ giúp doanh nghiệp giữ chân khách hàng và xây dựng uy tín thương hiệu. Ngược lại, những sai sót như giao hàng chậm trễ, hàng hóa hư hỏng, hay quy trình đổi trả phức tạp có thể phá hủy mọi nỗ lực marketing và bán hàng trước đó. Vì vậy, việc nghiên cứu sâu về chất lượng dịch vụ logistics tại một đơn vị đầu ngành như Viettel Post mang ý nghĩa thực tiễn to lớn, cung cấp cái nhìn đa chiều về mắt xích quan trọng nhất trong chuỗi giá trị TMĐT.

1.2. Xác định mục tiêu nghiên cứu của luận văn thạc sĩ

Một đề tài luận văn thạc sĩ cần có mục tiêu nghiên cứu rõ ràng và cụ thể. Đối với chủ đề này, các mục tiêu chính bao gồm: Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ, logistics cho thương mại điện tử và các mô hình đo lường chất lượng dịch vụ liên quan. Thứ hai, phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động logistics của Viettel Post dành cho khách hàng TMĐT, tập trung vào việc xác định các ưu điểm và hạn chế còn tồn tại. Thứ ba, xác định và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ hậu cần của Viettel Post theo cảm nhận của khách hàng. Cuối cùng, dựa trên kết quả phân tích, đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ một cách toàn diện và khả thi, góp phần nâng cao sự hài lòng của khách hàng và năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp.

II. Phân tích thách thức trong dịch vụ hậu cần của Viettel Post

Tổng công ty cổ phần Bưu chính Viettel (Viettel Post) là một trong những đơn vị dẫn đầu thị trường logistics Việt Nam, nhưng cũng đối mặt với không ít thách thức trong việc đảm bảo chất lượng dịch vụ cho TMĐT. Thị trường ngày càng cạnh tranh với sự xuất hiện của nhiều đối thủ cạnh tranh của Viettel Post, cả trong và ngoài nước. Kỳ vọng của khách hàng ngày càng cao, đòi hỏi tốc độ giao hàng nhanh hơn, chi phí rẻ hơn và dịch vụ linh hoạt hơn. Nghiên cứu về hợp tác APEC đã chỉ ra các thách thức mà doanh nghiệp gặp phải khi tham gia sân chơi lớn (Can Thị Thu Hương, 2010, tr. 6). Tương tự, thực trạng hoạt động logistics của Viettel Post cũng đặt ra nhiều thách thức liên quan đến việc tối ưu hóa mạng lưới, ứng dụng công nghệ và đào tạo nhân lực. Áp lực từ các sàn TMĐT lớn với các yêu cầu khắt khe về thời gian xử lý đơn hàng và tỷ lệ giao thành công cũng là một bài toán khó. Việc cân bằng giữa chi phí vận hành và chất lượng dịch vụ để duy trì sự hài lòng của khách hàng là một thách thức thường trực, đòi hỏi doanh nghiệp phải liên tục đổi mới và cải tiến quy trình.

2.1. Thực trạng và mức độ hài lòng của khách hàng hiện nay

Đánh giá thực trạng hoạt động logistics tại Viettel Post cần dựa trên dữ liệu khách quan. Các chỉ số cần xem xét bao gồm: thời gian giao hàng trung bình, tỷ lệ giao hàng thành công ngay lần đầu, thời gian xử lý khiếu nại, và tỷ lệ hàng hóa hư hỏng/thất lạc. Bên cạnh đó, khảo sát sự hài lòng của khách hàng (bao gồm cả chủ shop và người nhận) là phương pháp quan trọng để thu thập dữ liệu sơ cấp. Khảo sát cần đi sâu vào các khía cạnh như thái độ của nhân viên giao hàng, sự tiện lợi của ứng dụng theo dõi, và hiệu quả của bộ phận chăm sóc khách hàng. Kết quả phân tích sẽ vẽ nên một bức tranh tổng thể, chỉ ra những điểm nghẽn trong quản lý chuỗi cung ứng và những khía cạnh dịch vụ cần được ưu tiên cải thiện để nâng cao trải nghiệm người dùng.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ giao hàng

Chất lượng dịch vụ giao hàng không chỉ phụ thuộc vào một yếu tố duy nhất. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ có thể được phân thành nhiều nhóm. Nhóm yếu tố hữu hình bao gồm cơ sở vật chất, phương tiện vận tải, và công nghệ ứng dụng (app, website tracking). Nhóm yếu tố tin cậy liên quan đến khả năng thực hiện đúng cam kết về thời gian và an toàn hàng hóa. Nhóm yếu tố đáp ứng thể hiện sự sẵn sàng và nhanh chóng trong việc hỗ trợ, giải quyết vấn đề cho khách hàng. Nhóm yếu tố năng lực phục vụ phản ánh trình độ chuyên môn và thái độ của nhân viên. Cuối cùng, nhóm yếu tố đồng cảm là sự quan tâm, thấu hiểu đối với nhu cầu riêng của từng khách hàng. Việc xác định mức độ tác động của từng yếu tố này sẽ giúp Viettel Post phân bổ nguồn lực cải tiến một cách hiệu quả.

III. Top mô hình đo lường chất lượng dịch vụ hậu cần cho TMĐT

Để đánh giá một cách khoa học chất lượng dịch vụ logistics, các luận văn thạc sĩ cần áp dụng những mô hình lý thuyết đã được công nhận. Các mô hình này cung cấp một khung phân tích chuẩn hóa, giúp lượng hóa các khái niệm trừu tượng như "chất lượng" và "sự hài lòng". Việc lựa chọn mô hình phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu và bối cảnh cụ thể của nghiên cứu. Trong lĩnh vực dịch vụ, hai mô hình nổi bật và được sử dụng rộng rãi nhất là SERVQUAL và RATER. Áp dụng các mô hình này vào bối cảnh dịch vụ chuyển phát nhanh của Viettel Post cho phép nhà nghiên cứu xây dựng bảng câu hỏi khảo sát chi tiết, phân tích khoảng cách giữa kỳ vọng của khách hàng và dịch vụ thực tế mà họ nhận được. Kết quả từ việc áp dụng mô hình sẽ là cơ sở vững chắc cho các đề xuất và kiến nghị, đảm bảo tính thuyết phục và giá trị khoa học của luận văn. Việc hiểu rõ bản chất, ưu và nhược điểm của từng mô hình là yêu cầu bắt buộc đối với nghiên cứu sinh.

3.1. Ứng dụng mô hình SERVQUAL trong phân tích Viettel Post

Mô hình SERVQUAL là công cụ kinh điển để đo lường chất lượng dịch vụ. Mô hình này đánh giá chất lượng dựa trên khoảng cách giữa sự kỳ vọng (expectation) của khách hàng và cảm nhận (perception) của họ về dịch vụ thực tế nhận được qua 5 thành phần chính: Sự tin cậy (Reliability), Mức độ đáp ứng (Responsiveness), Năng lực phục vụ (Assurance), Sự đồng cảm (Empathy), và Phương tiện hữu hình (Tangibles). Trong luận văn về Viettel Post, nhà nghiên cứu có thể thiết kế một bộ câu hỏi khảo sát gồm 2 phần, một phần đo lường kỳ vọng của khách hàng về một dịch vụ logistics lý tưởng, và một phần đo lường cảm nhận của họ về dịch vụ thực tế của Viettel Post. Phân tích kết quả sẽ chỉ ra những khía cạnh mà Viettel Post đang làm tốt và những khía cạnh chưa đáp ứng được kỳ vọng khách hàng.

3.2. Khám phá mô hình RATER và các tiêu chí đánh giá khác

Mô hình RATER là một phiên bản tinh gọn của SERVQUAL, giữ lại 5 thành phần cốt lõi nhưng tập trung trực tiếp vào cảm nhận về dịch vụ. Các thành phần của RATER bao gồm: Reliability (Tin cậy), Assurance (Đảm bảo), Tangibles (Hữu hình), Empathy (Đồng cảm), và Responsiveness (Đáp ứng). Mô hình này đơn giản hơn trong việc thu thập và phân tích dữ liệu, phù hợp với các nghiên cứu có nguồn lực hạn chế. Ngoài SERVQUAL và RATER, nghiên cứu cũng có thể tham khảo các bộ chỉ số đánh giá logistics chuyên ngành như LSQ (Logistics Service Quality) để có thêm các tiêu chí đặc thù như tính sẵn có của thông tin, thời gian xử lý đơn hàng, hay sự chính xác của đơn hàng. Việc kết hợp các mô hình sẽ mang lại một góc nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về chất lượng dịch vụ hậu cần.

IV. Bí quyết xây dựng giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ

Từ kết quả phân tích thực trạng và đo lường chất lượng, bước tiếp theo và quan trọng nhất của luận văn là đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ. Các giải pháp cần mang tính cụ thể, khả thi và bám sát vào những vấn đề đã được chỉ ra. Thay vì đưa ra những khuyến nghị chung chung, nghiên cứu cần phân loại giải pháp theo từng nhóm: giải pháp về công nghệ, giải pháp về quy trình, và giải pháp về con người. Chẳng hạn, về công nghệ, có thể đề xuất ứng dụng hậu cần 4.0 như AI để tối ưu hóa lộ trình giao hàng hoặc blockchain để tăng cường minh bạch. Về quy trình, có thể đề xuất cải tiến khâu quản lý chuỗi cung ứng hoặc rút ngắn thời gian xử lý tại các bưu cục. Về con người, các chương trình đào tạo kỹ năng mềm cho nhân viên giao hàng là vô cùng cần thiết. Mỗi giải pháp cần được luận giải rõ ràng về lợi ích dự kiến, chi phí triển khai và lộ trình thực hiện, giúp ban lãnh đạo Viettel Post có cơ sở để ra quyết định.

4.1. Tối ưu quản lý chuỗi cung ứng và giao hàng chặng cuối

Quá trình quản lý chuỗi cung ứng và đặc biệt là giao hàng chặng cuối (last-mile delivery) là hai khu vực trọng yếu ảnh hưởng lớn nhất đến chi phí và chất lượng dịch vụ. Các giải pháp tối ưu hóa có thể bao gồm: tái cấu trúc mạng lưới kho bãi để giảm khoảng cách vận chuyển, áp dụng mô hình kho vệ tinh (satellite warehouses) tại các khu vực đô thị lớn, và sử dụng các thuật toán thông minh để phân chia đơn hàng và lên tuyến đường tối ưu cho shipper. Đối với giao hàng chặng cuối, việc đa dạng hóa phương thức giao hàng (giao tại điểm lấy hàng, tủ khóa thông minh) và tăng cường tương tác với khách hàng qua ứng dụng (hẹn giờ giao, thay đổi địa chỉ) sẽ giúp tăng tỷ lệ giao thành công và nâng cao trải nghiệm người dùng.

4.2. Vai trò của hệ thống quản lý kho bãi WMS và fulfillment

Một hệ thống quản lý kho bãi (WMS) hiện đại là xương sống của hoạt động logistics hiệu quả. Các giải pháp nâng cấp WMS có thể bao gồm việc tích hợp công nghệ tự động hóa như robot lấy hàng, hệ thống băng chuyền thông minh để tăng tốc độ xử lý đơn. Bên cạnh đó, phát triển mạnh dịch vụ hoàn tất đơn hàng (fulfillment) là một hướng đi chiến lược. Dịch vụ này cho phép Viettel Post không chỉ giao hàng mà còn tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị của khách hàng TMĐT, từ việc lưu kho, quản lý tồn kho, đóng gói cho đến xử lý đơn hàng trả về. Cung cấp một giải pháp fulfillment toàn diện sẽ giúp Viettel Post tạo ra sự khác biệt so với đối thủ và xây dựng mối quan hệ đối tác bền chặt với các doanh nghiệp.

V. Đánh giá kết quả nghiên cứu luận văn về chất lượng Viettel Post

Một luận văn thạc sĩ không chỉ dừng lại ở việc đề xuất giải pháp mà còn cần có phần đánh giá tổng kết về các kết quả nghiên cứu. Phần này tổng hợp lại những phát hiện chính từ quá trình phân tích, khẳng định lại những đóng góp mới của đề tài về mặt lý luận và thực tiễn. Về mặt lý luận, luận văn có thể đã làm rõ hơn việc áp dụng các mô hình chất lượng dịch vụ trong ngành logistics TMĐT Việt Nam. Về mặt thực tiễn, các kết quả phân tích và hệ thống giải pháp là nguồn thông tin tham khảo hữu ích cho Viettel Post. Một phân tích SWOT của Viettel Post dựa trên các dữ liệu thu thập được sẽ là một kết quả giá trị, giúp doanh nghiệp có cái nhìn tổng quan về Điểm mạnh (Strengths), Điểm yếu (Weaknesses), Cơ hội (Opportunities) và Thách thức (Threats) trong lĩnh vực logistics cho thương mại điện tử. Từ đó, các kiến nghị đưa ra sẽ mang tính chiến lược và có tầm nhìn dài hạn hơn, không chỉ tập trung vào việc cải thiện hoạt động tác nghiệp mà còn định hướng phát triển bền vững trong tương lai.

5.1. Phân tích SWOT của Viettel Post trong ngành logistics

Bảng phân tích SWOT của Viettel Post cần được xây dựng dựa trên kết quả nghiên cứu. Ví dụ, Điểm mạnh có thể là mạng lưới bưu cục rộng khắp toàn quốc và uy tín thương hiệu quân đội. Điểm yếu có thể là tốc độ ứng dụng công nghệ mới còn chậm hoặc quy trình chăm sóc khách hàng chưa linh hoạt. Cơ hội đến từ sự tăng trưởng không ngừng của thị trường TMĐT và xu hướng outsourcing logistics của các doanh nghiệp. Thách thức lớn nhất là áp lực cạnh tranh từ các đối thủ cạnh tranh của Viettel Post và sự thay đổi liên tục trong hành vi người tiêu dùng. Phân tích này cung cấp một cái nhìn chiến lược, giúp liên kết các yếu tố bên trong và bên ngoài để hình thành các chiến lược phù hợp, ví dụ như chiến lược S-O (tận dụng điểm mạnh để nắm bắt cơ hội) hoặc W-T (khắc phục điểm yếu để giảm thiểu thách thức).

5.2. Cải thiện kinh nghiệm khách hàng customer experience

Mọi nỗ lực cải tiến cuối cùng đều hướng đến mục tiêu nâng cao kinh nghiệm khách hàng (customer experience). Kết quả nghiên cứu phải chỉ ra được các điểm chạm (touchpoints) quan trọng trong hành trình của khách hàng với Viettel Post, từ lúc tạo đơn, theo dõi vận chuyển, nhận hàng, cho đến khi cần hỗ trợ sau giao hàng. Luận văn cần đề xuất các sáng kiến cụ thể để cải thiện từng điểm chạm. Ví dụ, cá nhân hóa thông báo hành trình đơn hàng, đơn giản hóa quy trình khiếu nại, hay chủ động thu thập phản hồi sau mỗi lần giao hàng. Việc tập trung vào trải nghiệm toàn diện thay vì chỉ chất lượng dịch vụ đơn lẻ sẽ giúp Viettel Post xây dựng được một cộng đồng khách hàng trung thành, đây là tài sản quý giá nhất trong môi trường kinh doanh cạnh tranh hiện nay.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TONG QUAN VE DIỄN ĐÀN IIỢP TÁC KINH TẾ CHAU A—THAI BINH DUONG 1. Sự hình thành và quá trình phát triển 1.1 Sự hình thành Chiến tranh thé giới lần thứ hai kết thúc. thể giới lâm vào cuộc khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng. Những nỗ lực cải cách kinh tế, mổ rộng thương mai, tao da cho kinh tế đi lên đã gặp phải trở ngai lớn.

đó là chủ nghĩa bao hệ mậu dịch và tỉnh trạng phân biệt đối xử trong buôn bán thương mại quốc tế Để giải quyết vấn dé nay, các nước dự định thành lập TẾ chức Thương mại Quốc tế với tư cách là một tổ chúc chuyên môn thuộc Liên hợp quốc nhằm thúc đấy thương mại quốc tế. Nhưng cuối củng các nước chỉ đi đến việc ký kết Hiệp dịnh chung về Thuế quan vả thương mại (GATT) vảo ngày 23/10/1947 với những chế định giới hạn ở việc điều tiết vẫn dé rang buộc và cắt giám thuế quan. 8au khi GATT chính thức có hiệu lực từ 01/01/1948, nhiều vòng dâm phán da phương dược tổ chức với nỗ lực mở rộng thêm nội dung của GATT để hướng tới việc thánh lập Tổ chức Thương mại thể giới nhưng vẫn pặp phải rất nhiều bế tắc vi không dưng hoà dược các mâu thuẪn về quyền lợi của các nước Từ cuỗi những năm 1970, đặc biệt là trong những năra 1980, sự tăng trưởng kinh tế liên tực với nhịp độ cao của châu Á mà nng cốt là các nền kinh tế Dong A da thu bat su chú ý của cả thể giới. Tiếp theo sự thần kỳ của Nhật Dân, các nền kinh tế công nghiệp hóa mới, ASDAN và đặc biệt là sự nỗi lên của Trung Quốc đã biển châu Á thành khu vực phát triển kinh tế năng, động bậc nhất thể giới.

Miệt trong những nhân tố cơ bản đẫn đến sự tăng trưởng cao của khu vực chầu Á những năm 70 và 80 của thế ký 20 chính là hoạt động xuất khẩu. rong giai đoạn này, xuất khẩu của các nước châu Á. tăng nhanh nhất thế giới, tỷ lệ bình quân hàng năm trên 10% cao gấp hơn hai lần sơ với tỷ lễ 4% của các nước châu Âu và Mỹ La tinh, và gấp hon 1,5 lẫn so với tỷ lệ 6% của các nước công nghiệp phát triển, vốn chiếm tới 2/3 thương 10 mại thể giới. Bên cạnh sự tăng trưởng của hoạt động xuất khẩu, dầu tư trực tiếp vào châu Á tăng mạnh trong giai đoạn này.

Phần lớn các nguồn vẫn đầu tư vào khu vực này có xuất xứ từ Iloa Kỳ, Nhật Bản va các nước công nghiệp hóa mới. Có thể thấy tiềm lực lớn về xuất khẩu hàng hóa, dịch vụ và nguồn vốn đầu tư nôi bộ khu vực cũng như với khu vực khác và các nước trên thé giới. Hợp tác kinh tế khu vực trở thành nhu cầu cấp thiết để đảm bảo điều tiết các hoạt đông kinh tế, đảm bảo cho sự phát triển kinh tế cao và Ổn định. Bên cạnh đó, đầu những năm 1980 đã cỏ những biếu hiện của thé giới về sự khủng hong trên nhiều lĩnh vực, hệ thống thương mại Loàn cầu lại đứng trước những đe dọa nghiêm trọng.

Irong bối cảnh đó, hầu hết các nước trên thế giới đều phải xem xét lại nền kinh tế của mình, thực hiện các chương trình cải cách cơ cầu nền kinh tế để phủ hợp với xu thế phát triển mới của thời đại TỨng phó với tình hình đó, nhiều nước đã áp dụng các công cụ bảo hộ thương mại, những ràa cản (hương mại mới để báo về ngành sẵn xuất và thị trường nội dia, dic biét la Hoa Ky va Nhat Bản. Hệ quả của tình trạng trên là tiến trình toàn cầu hoá kinh tế, tự do hoá thương mại bị đe dọa. Để đương đầu với những thách thức mới của sự cạnh tranh mãnh liệt trên thị trường quốc tế, vẫn đề đặt ra bức thiết cho tất cả các nước phát triển và đang phát triển lá phải tìm ra một cơ chế hợp tác, tháo gỡ hàng rào bảo hộ, tạo thé và lực trong đảm phán thương mại da biên ‘lrong béi cảnh đó, hai khuynh hướng kinh tế quan trong đã hình thành, được xem là giải pháp khắc phục tỉnh trạng suy thoải của kinh tế thế giới, đó là chủ nghĩa toàn cầu vả chủ nghĩa khu vực với ý tưởng chung là tự do hóa Xu thế toàn cầu với đại điện là GATT phát triển mạnh mẽ thể hiện qua sự phân công lao động quốc tế đan xen dười tác động của những tiến bộ khoa học, đặc biệt là công nghệ thông tin. Việc tiến hành cải cách và mở cửa cảng làm gia tăng xu thể này ở khu vực chau A - Thái Bình Dương.

Cùng với loàn cầu hóa và như một sự ửng phỏ với toàn cầu hóa, xu thế khu vực hóa cũng, phát triển mạnh mẽ cả về chiều rộng vả chiền sâu. Trào lưu khu vực hoá phát 11 triển mạnh mẽ, di đầu là Khối công đồng Châu Âu (RC) với thoả thuận thành lập một thị trường chưng vào năm 1992 và ráo riết thành lập một liên minh tiền tệ với một đồng tiên chung. Cùng với động thái đó của BC, Iloa Kỳ cũng bat dầu chuyển hướng từ việc úng hộ hệ thống thương mại da phương sang, thành lập những thoả thuận thương mại song phương và khu vực, thể hiện bing việc thánh lập khu vực thương mại Lự do với Canada nam 1983 - nhân tổ cơ bản để thảnh lập Khu vực thương mại tự đo Bắc Mỹ (NAFTA) sau này. Năm 1988, Hiệp định thương mại song phương giữa Hoa Kỳ và Canađa được ký kết và năm 1992 kết nạp thém Méxicé vao NAFTA Chiu A.

mic dé dat được thanh tau rat to lớn về khía cạnh kinh tế trong những thập niên 70 va 80 với sự phát triển nhanh chóng của những nền kinh tế như Nhật Bản và các “con ring Chau A”, vin chưa có dược một hình thức liên kết kinh tổ chính thức, liên chính phủ và toàn khu vực để đảm bảo quyển và lợi ích của các quốc gia Châu A tue su gia Bing của chủ nghĩa bảo hộ vả khu vực hoá như Chau Au va Bắc Mỹ. Trong khi đó, từ những năm 1970, 1980 trao dỗi thương, mại khu vực Châu Á Thái Binh Dương tăng trưởng nhanh chóng. Năm 1989, xuất khẩu hàng hoá của các nước Châu Á — Thái Bình Dương (trừ Nhật Bản) sang Hoa Kỳ đạt 25,8% tổng kim ngạch thương mại và xuất khẩu từ Hoa Ky sang các nước này đạt 30,5% tổng kim ngạch thương mại. Riêng đối với Nhật Bản, xuất khẩu sang Hoa Kỳ dạt 34.2% tổng kim ngạch xuất khẩu và Hoa Kỷ xuất sang Nhật đạt 12.3% tống kim ngạch xuất khẩu.

Môt lần nữa, sự phụ thuộc lẫn nhau ngày cảng tăng về kinh tế đã tạo ra lực gắn kết, tạo ra như cầu về phối hợp giữa các nên kinh tế trong khu vực với nhau. [20, 9] Trong bối cảnh phát triển kinh tế thế giới nói chung và châu Á - Thái Bình Dương nói riêng có thể nhận thấy, khu vực châu Á - Thai Binh Duong tuy có sự ồn định tương đổi về chính trị và là một khu vực năng đồng và tăng trưởng kinh tế cao nhưng chưa có một hình thức liên kết nào có tính chấL chính thức, liên chính phú toán khu vực dễ đảm bảo lợi ích công bằng giữa các nước trong khu vục trước sự gia tăng ngày cảng mạnh của chủ nghĩa khu 12 vực bản hộ ở Tây Âu và Bắc Miỹ. Yêu cầu về việc thành lập một diễn dàn liên kết kinh tế khu vực là hết sức cấp thiết Lo ngại rằng các đối tác thương mại chủ yếu của minh chỉ tập trung vào các thị trưởng trong nước và gia tăng các hình thức bảo hộ thương mại, những, nước có đặc điểm kinh tế phụ thuộc nhiều vào thị trường bên ngoài là Oxtraylia, Nhat Ban va [an Quốc đã nêu sáng kiến thành lập Diễn đàn hợp tác kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương (APEC) với muc đích thưc hiện đổi thoại chỉnh sách nhằm hạn chế những tác động tiêu cực của chi nghĩa cô lập khu vực và thắc đẩy quả trình tự đo hoá thương mại, làm động lực thúc day đảm phán trong GATI/WTO. Tuy nhiên, khởi nguồn của tạo lập APEC có công đóng góp lớn của Nhật Bản.

Thực tế, ý tưởng về liên kết khu vực đã được một số học giả châu Á, dặc biệt là Nhật Bản dễ gập đến từ những năm 60 của thể ký 20 đo họ sớm nhận thúc được sự cần thiết phải xây dựng một mô hình hợp tác có hiệu quả về kinh tế trong khu vực. Năm 1965, để xuất thành lập “khu vực mậu dịch tự do Thái Bình Dương” với thành viên là năm nước công nghiệp phát triển nhằm mục đích tạo đà cho việc mở cửa nén kinh tế cho một số thành viên liên kết là các nước đang phát triển ở khu vực lỏng, chảo Thái Bình lương đã được hai học giả nổi tiếng của Nhật Bản đưa ra. Năm 1980, lội đẳng hợp tác kinh tế Thái Bình Dương (PBCC) đã ra đời với những nỗ lực của chính các học gid Nhat Ban. Chính PHCC và ASEAN sau nay đã đóng vai trò là những yếu tổ đấy quan trong để ý tưởng thành lập APEC trở thành hiện thực.

Tiếp đỏ vào cuỗi những năm 80 thể kỹ 20, một lần nữa Nhật Bắn lại là người khởi xướng việc nhắc lại ý tưởng thành lập một diễn đản hợp tác để giải quyết các vấn đề hợp tác kinh tế trong khu vực. Mặc dù ý tướng này không nhận được sự chú ý và hưởng ứng của cường quốc kinh. +6 vung lòng chảo Thái Bình Dương là Hoa Kỷ, nhưng nó vẫn nhận được sự hoan nghênh và ủng hộ của một số nước trong khu vực, đặc biệt là Oxtraylia do nhận thức được tim quan trọng thiết yếu của mỗi quan hệ kinh tế thương, 13 mại giữa các nước tronp khu vực xuất phát từ lợi ích thiết thực của bản thân Ôxtrâylia đôi với các quốc gia khác trong khu vực này Tháng 1/1989, Ôxtrâylia đã củng cỗ ý tưởng của Nhật Bản băng cách nêu sáng kiến về việc thành lập một Iiễn dàn tư vẫn kinh tế cắp Bộ trưởng ở châu A ‘Thai Bình Dương với mục đích phổi hợp hoạt đồng của các chính phú nhắm đẩy mạnh phát triển kinh tế ở khu vực và hỗ trợ hệ thống thương mại đa phương. Sáng kiến nay đã nhân được sự ủng hộ mạnh mẽ của một số nước trong khu vực.

Tháng 11/1989, các Bộ trướng Ngoại giao và Thương mai cúa 12 nền kinh tế thuộc khu vực Châu Á - Thái Bình Dương la Oxtraylia, Hoa Ky, Canada, Nhat Ban, Ilin Quéc, Brundy, Inddnéxia, Kingapo, Malayxia, Philippin, Thai I.an, va Niu Dilan di nhom hop 6 thi dé Canberra (Oxtraylia), thành lập ra APEC.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ