Luận văn thạc sĩ: Chất lượng cho vay khách hàng cá nhân tại BIDV Nam Hà Nội

Luận văn: Chất lượng cho vay khách hàng cá nhân tại BIDV Nam Hà Nội. Nghiên cứu chuyên sâu, giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động tín dụng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

99
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỚI CAM DOAN

LỮI CẢM ƠN

LỤC

DANII MUC BANG

DANH MUC HiNH, SO DO, BIEU DO

LOIMG DAU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỬ LÝ LUẬN VẢ THỰC TIẾN VẺ CHÁT LƯỢNG DỊCH VỤ CHO VAY KHÁCH Hi CÁ NHÂN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cửu

1.1.1. Nghiên cửu trên thể giới

1.1.2. Nghiên cứu tại Việt Nam

1.2. Tý luận vẻ chải lượng dich vu cho vay khách hàng cá nhân cửa ngan hàng TÏƯƠNg Tại

1.3. Khái niệm, chức năng của ngân hàng thương mại

1.3.1. Khái niệm và phân loại hoạt động cho vay NHTM

1.3.2. Khái niệm, đặc điểm và vai trỏ của cho vay khách hàng cá nhân

1.4. Những lý luận cơ bản về chất lượng cho vay khách hàng cả nhân tại ngân hàng thương mại

1.5. Các nhân tễ ảnh hưởng đến chất lượng địch vụ cho vay khách hàng cá nhân

1.5.1. Nhóm nhân tổ thuộc về ngân hàng

1.5.2. Nhóm nhân tổ thuộc về khách hàng cá nhân

1.5.3. Nhỏm nhân tó thuộc về môi trường boạt động của ngân hảng

1.6. Kinh nghiệm nâng cao chất lượng địch vụ cho vay khách hàng cá nhân cuả một số ngân hàng va bai học kinh nghiệm cho Ngân hàng TMCT: Đâu tr và Phát triển Việt Nam — chỉ nhánh Nam Hà Nội

1.6.1. Kinh nghiệm củacácngân hàng nước ngoài

1.6.2. Kinh nghiệm của các ngân hàng thương mại Việt Nam

1.6.3. Bài học kinh nghiệm choNgân hàng TMCP Đảu tư và Phát triển Việt Nam — chỉ nhánh Nam TIả Nội

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Quy Trình nghiên cửu

2.2. Phương pháp thu thập thông tin

2.2.1. Thu thập đữ liệu thứ cắp

2.2.2. Thu thập đữ liêu sơ cấp

2.3. Phương pháp xử lý dữ liệu thứ cấp

3. CHƯƠNG 3: THỤC TRẠNG HOẠT DỌNG CHO VAYV KHÁCH HÀNG CẢ NHÂN CỦA BIDV-_ NAM HA NOL

3.1. Giới thiệu tổng quan về ngân hàng TMŒP Đầu tư và Phát triển Viel Narn va Chỉ nhánh Nam Hà Nội

3.1.1. Giới thiệu lỏng quan về ngân hang TMCP Pan tar va Phat trien Viét Nam

3.1.2. Giới thiệu về ngân hàng TMCP Đâu tu và Phát triển Việt am chỉ nhảnh Nam 1ã Nội

3.2. Cơ cấu lễ chúc cũa BIDV — Nam Tá Nội

3.3. Tình hình hoạt động kinh doanh của ngân bàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam — chỉ nhánh Nam La Nội

3.3.1. Kết quả hoạt đông kinh doanh của BIDV giai đoạn 2016-2018

3.4. Tình hình chung của BIDV Nam Hà Nội

3.5. Các yêu tổ đảm bảo chất lượng dịch vụ cho vay KHƠN

3.6. Thực trạng hoạt dòng cho vay khách hàng cá nhân của ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam Nam Hà Nội

3.7. Các sản phẩm cho vay dành cho KHCN tại BIDV — Nam Hà Nội

3.8. Chính sách lãi suất

3.9. Quy trình thủ tục vã điều kiện cho vay

3.10. Kết quả hoạt động cho vay KHCN của ngân hàng TMCP Đâu tư vả Phát triển Việt Nam — chí nhánh Nam Hà Nội

3.11. Nguyễn nhân ảnh hưởng tác động đến sự phát triển cho vay KHCN tại BIDV- Nam 1ã Nội

3.12. Phân tích tính cạnh tranh của các sản phẩm cho vay khách hàng cá nhân BIDV so với các đối thủ cạnh tranh trên địa bản

3.13. Nhận định điểm mạnh, điểm yêu trong năng lực cạnh tranh của BIDV

3.14. Phân tích tính cạnh tranh của các sản phẩm cho vay khách hàng cá nhân TBTDV so với các đổi thủ cạnh tranh trên địa bản

4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP PHÁT TRIỀN CHÁT LƯỢNG DICH VU CHO 'VAY KIICN CỦA BIDV ~ NAM HÀ NỘI

4.1. Định hướng mở rộng cho vay khách hàng cá nhân

4.1.1. Định huỏng chưng

4.1.2. Định hướng và chiến lược phát triển hoạt động cho vay khách hàng cá nhàn của BIDV Việt Nam

4.1.3. Dinh hướng mở rộng cho vay khách hàng cá nhân

4.2. Giải phápmở rộng hoạt động cho vay KHCN tại BIDV Nam Tà Nội

4.3. Thường xuyên đánh giả và cãi liễn sản phẩm cho vay của ngân hang

4.4. Day manh các hoạt động truyền thông và Marketirg

4.5. Nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ tín dụng

4.6. Mở rộng kênh phân phối

4.7. Nang cao clit hagng dich WW

4.7.1. Kiến nghị đối với Nhà nước, chính phủ, Ngân hàng Nhá nước

4.7.2. Kiến nghị với Ngân hàng BIDV Nam HàNội

KÉT LUẬN

TAL LIEU THAM KHAO

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện luận văn cho vay KHCN tại BIDV Nam Hà Nội

Luận văn thạc sĩ về chất lượng cho vay khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - chi nhánh Nam Hà Nội là một công trình nghiên cứu khoa học, có hệ thống. Đề tài này tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn, từ đó phân tích sâu sắc thực trạng và đề xuất các giải pháp khả thi. Mục tiêu chính là nhằm nâng cao chất lượng tín dụng cá nhân, tối ưu hóa hiệu quả cho vay khách hàng cá nhân và tăng cường năng lực cạnh tranh cho chi nhánh trong bối cảnh hội nhập kinh tế. Nghiên cứu này không chỉ có ý nghĩa về mặt học thuật mà còn mang giá trị ứng dụng thực tiễn cao, giúp ban lãnh đạo BIDV Nam Hà Nội có cái nhìn tổng quan và đưa ra những quyết sách phù hợp. Việc phân tích số liệu trong giai đoạn 2016-2018 cung cấp một nền tảng vững chắc để đánh giá các xu hướng và xác định các vấn đề cốt lõi cần giải quyết.

1.1. Tổng quan cơ sở lý luận về hoạt động tín dụng ngân hàng

Cơ sở lý luận là nền tảng của mọi công trình nghiên cứu. Phần này định nghĩa rõ các khái niệm cốt lõi như ngân hàng thương mại (NHTM), hoạt động cho vay, và đặc biệt là cho vay khách hàng cá nhân (KHCN). Luận văn làm rõ vai trò của hoạt động tín dụng ngân hàng thương mại như một kênh dẫn vốn huyết mạch cho nền kinh tế, thúc đẩy tiêu dùng và sản xuất. Các đặc điểm của cho vay KHCN được phân tích kỹ lưỡng, bao gồm: quy mô khoản vay thường nhỏ nhưng số lượng lớn, mục đích vay đa dạng, và nguồn trả nợ chủ yếu từ thu nhập. Đặc biệt, các chỉ tiêu đánh giá chất lượng cho vay được hệ thống hóa, bao gồm dư nợ, tỷ lệ nợ xấu khách hàng cá nhân, cơ cấu dư nợ và lợi nhuận. Đây là những thước đo quan trọng để đánh giá hiệu quả cho vay khách hàng cá nhân và mức độ an toàn của hoạt động tín dụng.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận tốt nghiệp về tín dụng

Một khóa luận tốt nghiệp về tín dụng ngân hàng thành công phải xác định rõ mục tiêu nghiên cứu. Đối với đề tài này, mục tiêu chính bao gồm: (1) Hệ thống hóa lý luận về chất lượng cho vay KHCN. (2) Phân tích và đánh giá thực trạng cho vay khách hàng cá nhân tại BIDV Nam Hà Nội trong giai đoạn 2016-2018, chỉ ra các thành tựu và hạn chế. (3) Đề xuất các giải pháp mở rộng cho vay tiêu dùng và nâng cao chất lượng dịch vụ tín dụng trong thời gian tới. Các mục tiêu này không chỉ mang tính học thuật mà còn hướng đến việc giải quyết các vấn đề thực tiễn, đóng góp trực tiếp vào việc cải thiện hoạt động kinh doanh của chi nhánh. Việc xác định phạm vi nghiên cứu về không gian (tại chi nhánh Nam Hà Nội) và thời gian (dữ liệu 2016-2018) đảm bảo tính khả thi và tập trung cho luận văn.

II. Các thách thức trong chất lượng cho vay KHCN tại BIDV Nam Hà Nội

Việc nâng cao chất lượng cho vay khách hàng cá nhân đối mặt với nhiều thách thức từ cả yếu tố nội tại và môi trường bên ngoài. Các nhân tố này tác động trực tiếp đến rủi ro tín dụng bán lẻ và hiệu quả kinh doanh của ngân hàng. Việc xác định và phân tích đúng các nhân tố này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các giải pháp phù hợp. Nghiên cứu cho thấy, các yếu tố này có thể được nhóm thành ba loại chính: nhóm nhân tố thuộc về ngân hàng, nhóm nhân tố thuộc về khách hàng, và nhóm nhân tố từ môi trường vĩ mô. Mỗi nhóm đều chứa đựng những rủi ro và cơ hội riêng, đòi hỏi ngân hàng phải có chiến lược ứng phó linh hoạt và toàn diện để đảm bảo sự phát triển bền vững của hoạt động tín dụng tại BIDV.

2.1. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng chất lượng cho vay

Nhiều yếu tố ảnh hưởng chất lượng cho vay đã được xác định. Về phía ngân hàng, chính sách tín dụng của BIDV, năng lực của đội ngũ cán bộ, và quy trình thẩm định tín dụng cá nhân là những yếu tố quyết định. Một quy trình quá rườm rà có thể làm mất khách hàng, trong khi một quy trình lỏng lẻo lại gia tăng rủi ro. Về phía khách hàng, các yếu tố như mục đích vay vốn, khả năng tài chính, lịch sử tín dụng và ý thức trả nợ đều tác động lớn đến khả năng thu hồi vốn. Ngoài ra, môi trường kinh tế vĩ mô (lạm phát, lãi suất), môi trường pháp lý và mức độ cạnh tranh từ các NHTM khác cũng tạo ra áp lực không nhỏ. Việc không nhận diện và đánh giá đúng các yếu tố này sẽ dẫn đến những quyết định cho vay sai lầm, gây tổn thất cho ngân hàng.

2.2. Nhận diện các rủi ro tín dụng bán lẻ tiềm ẩn

Hoạt động cho vay KHCN luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro tín dụng bán lẻ. Rủi ro đạo đức xảy ra khi khách hàng cố tình cung cấp thông tin sai lệch hoặc không có ý định trả nợ. Rủi ro thông tin bất cân xứng phát sinh do ngân hàng khó có thể nắm bắt đầy đủ tình hình tài chính và sức khỏe của người vay. Bên cạnh đó, các rủi ro từ biến động kinh tế như mất việc làm, giảm thu nhập đột ngột có thể khiến khách hàng mất khả năng thanh toán. Luận văn chỉ ra rằng, việc quản lý danh mục cho vay bán lẻ một cách khoa học, đa dạng hóa danh mục và áp dụng các mô hình chấm điểm tín dụng khách hàng hiện đại là cần thiết để giảm thiểu các rủi ro này. Việc kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ nợ xấu khách hàng cá nhân là chỉ số quan trọng phản ánh sức khỏe của danh mục cho vay.

III. Phương pháp nâng cao chất lượng tín dụng cá nhân hiệu quả

Để nâng cao chất lượng tín dụng cá nhân, không thể chỉ tập trung vào một khía cạnh đơn lẻ mà cần một hệ thống giải pháp đồng bộ. Luận văn đề xuất một nhóm các giải pháp chiến lược, tập trung vào việc cải tiến sản phẩm, tối ưu hóa quy trình và nâng cao năng lực của đội ngũ nhân sự. Các giải pháp này được xây dựng dựa trên việc phân tích sâu sắc thực trạng cho vay khách hàng cá nhân tại chi nhánh và học hỏi kinh nghiệm từ các ngân hàng thành công khác. Việc triển khai hiệu quả các phương pháp này sẽ giúp BIDV Nam Hà Nội không chỉ cải thiện chất lượng danh mục tín dụng mà còn gia tăng sự hài lòng của khách hàng, từ đó tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường tài chính bán lẻ ngày càng khốc liệt.

3.1. Cải tiến quy trình thẩm định tín dụng cá nhân

Một quy trình thẩm định tín dụng cá nhân hiệu quả phải cân bằng giữa tốc độ và sự chặt chẽ. Đề tài đề xuất việc ứng dụng công nghệ để tự động hóa một số khâu trong quy trình, chẳng hạn như kiểm tra thông tin CIC, chấm điểm tín dụng sơ bộ. Điều này giúp rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ, mang lại trải nghiệm tốt hơn cho khách hàng. Đồng thời, cần xây dựng bộ tiêu chí thẩm định rõ ràng, chi tiết cho từng sản phẩm vay, giúp cán bộ tín dụng có cơ sở vững chắc để ra quyết định. Việc thường xuyên đào tạo và cập nhật kiến thức cho đội ngũ thẩm định về các kỹ thuật nhận diện rủi ro mới là yếu tố sống còn để hạn chế nợ xấu và nâng cao chất lượng tín dụng cá nhân.

3.2. Giải pháp mở rộng cho vay tiêu dùng và đa dạng hóa sản phẩm

Đa dạng hóa sản phẩm là một giải pháp mở rộng cho vay tiêu dùng quan trọng. Thay vì chỉ tập trung vào các sản phẩm truyền thống như vay mua nhà, mua xe, ngân hàng cần nghiên cứu và phát triển các gói vay mới phù hợp với nhu cầu đa dạng của thị trường như vay du học, vay tiêu dùng tín chấp theo lương, vay thấu chi qua thẻ. Mỗi sản phẩm cần có chính sách lãi suất và điều kiện linh hoạt. Bên cạnh đó, việc liên kết với các đối tác như cửa hàng điện máy, đại lý xe máy, trung tâm giáo dục để cung cấp các gói vay tại điểm bán sẽ giúp ngân hàng tiếp cận được một lượng lớn khách hàng tiềm năng, thúc đẩy tăng trưởng dư nợ một cách hiệu quả.

IV. Bí quyết quản lý rủi ro tín dụng bán lẻ tại ngân hàng BIDV

Quản lý rủi ro là hoạt động trọng yếu, quyết định sự an toàn và hiệu quả cho vay khách hàng cá nhân. Một hệ thống quản lý rủi ro hiệu quả không chỉ giúp ngân hàng phòng ngừa tổn thất mà còn tạo dựng niềm tin với khách hàng và các cơ quan quản lý. Luận văn tập trung vào hai nhóm giải pháp chính: xây dựng chính sách tín dụng chặt chẽ và tăng cường công tác kiểm soát sau cho vay. Các giải pháp này phải được thực hiện một cách nhất quán và liên tục. Việc áp dụng các mô hình chấm điểm tín dụng khách hàng tiên tiến và xây dựng văn hóa tín dụng lành mạnh trong toàn chi nhánh là những yếu tố nền tảng để quản lý thành công rủi ro tín dụng bán lẻ.

4.1. Hoàn thiện chính sách tín dụng của BIDV

Việc hoàn thiện chính sách tín dụng của BIDV là yêu cầu cấp thiết. Chính sách cần quy định rõ ràng về khẩu vị rủi ro, các lĩnh vực ưu tiên và hạn chế cho vay, cũng như các tiêu chuẩn khách hàng cụ thể. Cần có sự phân định rõ ràng về thẩm quyền phán quyết tín dụng ở từng cấp, tránh tình trạng tập trung quyền lực hoặc chồng chéo trách nhiệm. Chính sách lãi suất và phí cần được xây dựng một cách linh hoạt, cạnh tranh nhưng vẫn phải đảm bảo bù đắp đủ rủi ro và chi phí. Quan trọng hơn, chính sách phải được rà soát và cập nhật định kỳ để phù hợp với những thay đổi của thị trường và quy định của Ngân hàng Nhà nước, đảm bảo hoạt động tín dụng tại BIDV luôn an toàn và hiệu quả.

4.2. Tăng cường công tác quản lý danh mục cho vay bán lẻ

Công tác quản lý danh mục cho vay bán lẻ sau khi giải ngân đóng vai trò then chốt trong việc phát hiện sớm các dấu hiệu rủi ro. Cần xây dựng một hệ thống cảnh báo sớm, theo dõi tình hình trả nợ của khách hàng và các biến động bất thường về tài chính. Cán bộ tín dụng phải thực hiện kiểm tra định kỳ mục đích sử dụng vốn vay và tình trạng tài sản đảm bảo. Đối với các khoản nợ có dấu hiệu quá hạn, cần có quy trình xử lý và thu hồi nợ chuyên nghiệp, quyết liệt nhưng vẫn tuân thủ pháp luật. Việc phân tích định kỳ cơ cấu danh mục theo ngành nghề, sản phẩm, và nhóm nợ sẽ giúp ban lãnh đạo có cái nhìn tổng thể để điều chỉnh chiến lược kịp thời.

V. Đánh giá hiệu quả cho vay khách hàng cá nhân tại BIDV

Luận văn đã tiến hành một phân tích hoạt động cho vay tại chi nhánh BIDV Nam Hà Nội dựa trên các số liệu thực tế giai đoạn 2016-2018. Kết quả phân tích cung cấp một bức tranh toàn cảnh về thực trạng cho vay khách hàng cá nhân, từ quy mô, tốc độ tăng trưởng đến chất lượng các khoản vay. Việc đánh giá này được thực hiện thông qua các chỉ tiêu tài chính định lượng như tổng dư nợ, cơ cấu dư nợ theo sản phẩm, và đặc biệt là tỷ lệ nợ xấu khách hàng cá nhân. Những con số này không chỉ phản ánh những kết quả đã đạt được mà còn bộc lộ những hạn chế và điểm yếu trong hoạt động tín dụng, là cơ sở thực tiễn quan trọng để đề xuất các giải pháp phù hợp.

5.1. Phân tích kết quả hoạt động tín dụng tại chi nhánh

Hoạt động tín dụng tại BIDV chi nhánh Nam Hà Nội trong giai đoạn 2016-2018 ghi nhận sự tăng trưởng đáng kể về quy mô dư nợ cho vay KHCN. Theo số liệu từ Bảng 3.9 trong luận văn, dư nợ liên tục tăng qua các năm, cho thấy nỗ lực của chi nhánh trong việc đẩy mạnh mảng bán lẻ. Cơ cấu dư nợ cũng có sự chuyển dịch tích cực, tập trung vào các sản phẩm có tiềm năng như cho vay mua nhà, mua ô tô. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng nhanh cũng đi kèm với áp lực kiểm soát chất lượng. Việc phân tích sâu các chỉ số ROA, ROE và NIM (tỷ lệ thu nhập lãi cận biên) giúp đánh giá chính xác hơn hiệu quả cho vay khách hàng cá nhân và đóng góp của mảng này vào lợi nhuận chung của chi nhánh.

5.2. Đánh giá thực trạng tỷ lệ nợ xấu khách hàng cá nhân

Chỉ tiêu tỷ lệ nợ xấu khách hàng cá nhân là thước đo quan trọng nhất về chất lượng tín dụng. Theo Bảng 3.12 của luận văn, tỷ lệ nợ xấu tại BIDV Nam Hà Nội trong giai đoạn khảo sát được duy trì ở mức chấp nhận được nhưng vẫn có những thời điểm biến động. Việc phân tích nguyên nhân dẫn đến nợ xấu, bao gồm cả nguyên nhân chủ quan từ ngân hàng và khách quan từ thị trường, là cực kỳ cần thiết. Luận văn đã chỉ ra những yếu kém trong khâu thẩm định và giám sát sau vay là một trong những nguyên nhân chính. Việc so sánh tỷ lệ này với các đối thủ cạnh tranh trên địa bàn (Bảng 3.13) cũng cho thấy vị thế và mức độ rủi ro tương đối của chi nhánh, từ đó nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động để cải thiện.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIẾN VÉ CHÁT LƯỢNG DỊCH VỤ CHO VAY KAACH HANG CA NHAN CUA NGAN HANG THUONG MAT 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu 1. Nghiên cửa trên thể giới Albarq (2013), với nghiên cứu “dp đụng mê hình SERVQUAL dễ đo lường ảnh hưởng của chất lượng dịch vụ đối với lòng trung thành của khách hàng giữa các ngân hàng địa phương A-rap tai Riyadh”. Tac gia chtién hành khảo sát 422 cá nhân được lựa chọn tù các ngân hàng trong nước lại Riyadh, Saudi Arnbia.

Những phát hiện cho thấy việc nâng cao chất lượng dịch vụ có thể giúp nâng cao làng trưng, thành của khách hàng, Đồng câm, đâm bảo và dé Lin cay là các kích thuốc chất lượng dịch vụ đóng vai trỏ quan trọng trong, việc nâng cao chất lượng, dịch vụ và gia tăng độ bài lòng của khách hàng. Sự cạnh tranh gia tăng giữa các ngân hảng có nghía là chất lượng địch vụ ngày càng trở nén quan trọng và các nhà quân ly ngân hàng nên cân nhắc làm thể nào họ có thể cải thiện sw hai lòng của khách hàng, về chất lượng dịch vụ nhằm nâng cao lòng trung thành của khách hang, Jongphae và Treetipbut (2014), đã tiên hành nghiên cứu “Ảnh hưởng của chất lượng dịch vụ đến sự hải lòng của khách bàng và ảnh hưởng của sự hải lòng của khách hàng đến làng trung thành của họ trong dịch vụ ngôn bàng bán lễ tại Băng Các” Mục tiêu chính của nghiên cứu này là xác định các khia cạnh chất lượng dịch vụ quan trọng ảnh hưởng đến sự bài lòng của khách hàng và ảnh hưởng cửa sự hài lòng của khách hàng đến sự trưng thành của khách hang trong ngân hang ban 16 ta: Big Céc. Mé hinh SERVPERF duge ap dụng dê do chất lượng dịch vụ của các ngân hàng bán lẻ. 400 câu hỏi đã được sử dụng để thu thập dữ liệu của nằm ngân hảng và một phương pháp lấy mẫu hạn ngạch đã được sử đụng để đảm bảo ring dai diện của mỗi ngân hàng lá t$ lệ dựa trên số lượng chỉ nhành ngân hàng bại Bangkok.

Phin tich hồi quy đã được áp dụng để kiểm tra các giả thuyết cho nghiền cứu này. Kết quả cho thấy rằng tất cả các kích thước chất lượng dịch vụ: Tim hình, dé tin cây, đáp ứng, đêm bảo va sự đồng câm tích cực ảnh hưởng đến sự hai long của khách hàng và có một ảnh hưởng tích cực của sự hài lòng của khách hàng nói chưng đến sự trung thành cửa khách hàng trong các ngân hàng bán lẻ. Các gợi ý cho thực tiên cũng được trình bảy và những bạn chế của nghiền cứu và khuyến nghị cho nghiền cứu sâu hơn cũng được thảo luận trong nghiên cún này. To Liang Kheng, Osman Mahamad, T.

Rarnayah và Rahim Mosahab (2010), với nghiên cứu “Ảnh hướng của chất lượng dịch vụ đối với lòng trung thành của khách hàng tại các ngân hàng ở Penang, Malaysia”. Sự xuất hiện của các hình thúc mới của các kênh ngân hàng nhr ngân hàng trc tuyến, máy rút tiền tự động ATM, điện thoại ngân hàng và thị trưởng tài chính cũng như cạnh tranh toàn cầu đã buộc. các ngân hàng phải khám phá tâm quan trọng của làng trung thành cúa khách hàng, Mô hình cơ bản của SERVQUAI, (Parasuraman và cộng sự, 1988) đã dược sử dựng trong nghiên cứu này để đánh giá ảnh hưởng của chết lượng dịch vụ đổi với lỏng, trung thành của khách hàng ngân hang tai Penang, Malaysia voi sw hii long của khách hàng trong việc lâm trung gian các biến số này. Những phát hiện cho thấy rằng cải thiện chất lượng dịch vụ có thể nắng cao lòng trung thành của khách bảng.

Các nhân tế ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ đóng vai trỏ quan trong trong mé hình hỏi quy là độ tín cây, sự đồng cảm và sự đảm bảo. Nghiên cứu tại Vidi Nam Nguyễn Thị Hãng (2014), với nghiên cứu “Mô hình đánh giá chất lượng dich vu thé tín dụng của Ngân hàng thương mại iệt Nam ". Kết quả nghiên cứu đã để xuất mỏ hình đánh giá chất lượng dich vu thé tin đụng của một số ngân hang thương mại Việt Nam. Được thục hiện dựa trên phương pháp định hượng với mẫu khảo sắt 200 nguời tại 3 lĩnh thành là Ha Nội, Bắc Ninh và Thai Nguyễn có tải khoản mở tại các ngân bảng thương mại.

Mô hình mà tác giả để xuất vẫn là mô hình SIIRVPIR thông ua các thánh phân: tin cậy, hiệu quả phục vụ, năng lực phục vụ, đồng cảm và phương tiên hữu hình Nguyễn Thành Công (2015), với nghiên củu các “Äếổ hình đo lường chất lượng địch vụ ngâm hàng”. Kết quả nghiên cửu đã hệ thống hóa 10 mô hình đo lường và các kết quả nghiên cứa cho thấy vấn để nghiên cứu về CILDV ngân hàng đã liên tục phát triển cả về chiều rộng lẫn chiêu sâu. Bái viết cho thấy ring da la mé hình tổng quát chung hay mô hình cụ thể được thiết kẻ riêng cho ngành ngân bàng, thì cũng không thể áp đụng nguyễn thủy tại những khu vực hoặc các quốc gia khác rau mà cân phải có sự điều chỉnh phủ hợp. Bên cạnh đó, bài viết này cũng chỉ ra những điểm hạn chế của các mô hình và những vấn đề liên quan dén CLDV dé có thể giúp cho các nhà nghiên cứu và nhà quản lý có cơ sở trong việc lựa chọn các tiêu chí đánh giả hoặc mô hình đo lường phù hợp khi triển khai những công Irinh nghiên cứu tiếp theo.

Trong đó, mô hình SERVPERE được nhắc đến như là một mô hình lý tưởng đo lường chất lượng dịch vụ ngân hàng, Lẻ Thu Hằng và cộng sự (2014), đã thực hiện nghiên cứu ?Ðánh giá sự hài làng của khách hàng đổi với chất lượng dịch vụ thế thanh toán của Vietinbank - Chỉ nhánh Cân Thơ". “Nghiên cửu đuợc [hực hiện khảo sát với 186 khách hàng. Các phương pháp phân tích được sử đụng nàn Cronbachs alpha, Phân tích nhân tổ kham pha (EIA), Mô hình Binary logistie được sử dựng đề kiếm định mối quan hệ giữa các nhân tổ ảnh lưỡng và sự hài lòng của khách hàng dỏi với chất lượng dich vụ thể thanh toán của Chỉ nhánh rgân hàng VietinBank Cần Thơ. Két quả nghiên cứ cho thấy, sự hải lòng của khách hàng được hình thành trên cơ sử mối tương quan thuận với cung cách phục vụ, sự tin cậy và phương, tiện Hữu húnh Tran Thi Thanh Tâm, 2015.

Giải pháp phát triển dịch vụ cho vay tiêu dùng tại Việt Nam, Tạp chí Tài chính, kỹ 2 (02/2015). Bài bảo đã chỉ ra được những lợi Ích cửa việc phát. triển cho vay tiêu đùng, cụ thể như nâng cao cơ hội liếp cận tải chính cho người đân, góp phân gia tăng sự hiểu biết về tài chính cho các nhóm khách hing mdi, góp phân làm giảm nhu cầu đổi với các dịch vụ tin dung phí chính thức, và là một công cụ quan trong lảm kich cảu tiêu đỉng. Bên cạnh dó, tác giả cũng đã đưa ra hai giải pháp chỉnh là: hoản thiện các vấn để pháp lý cho kênh tải chính tiêu đủng, và nâng cao hơn nữa nhận thức cha người dân vẻ địch vụ tái chính tiểu dùng Tê Thị Kim Huệ, 2013.

Phát triển hoạt động cho vay tiêu dùng lại Liệt Nam luận nay, Kinh tế và dự báo, số 21(11/2013), Trang 24-25. Bài viết đã cho thấy được xu hướng phát triển mạnh mẽ của cho vay liêu dùng trong rhưững răm gần đây, bến hạn chế chính cỏn tần tại như. chưa có sự khoanh ving và quản lý riêng, biệt hoạt dộng cho vay tiêu dùng, hệ thông quản trị cho vay tiêu đúng dối với các ngân hàng chưa hoàn thiện, lãi suất dối với cho vay tiêu dùng vẫn còn khá cao, và còn thiểu một hành lang pháp lý. Từ đó, láe giả cũng để xuất một số các chính sách để hệ thông cho vay tiêu dùng được phát triển vả an toản hơn nữa.

Phát triển cho vay tiêu dùng tại ngân hàng tương mại số phần Ngoại thương Uiệt Nam. Luận văn Thạc sỹ Kinh tễ, Dại học Kinh tế thành phố Tiồ Chí Minh. Trong luận văn này, lác giả đã hệ thống hỏa được những vẫn đề chung vé cho vay tiêu đúng của ngân hàng, đổi tượng, đặc điểm và một số hình thức cho vay liều dùng. Ngoài ra, luận văn còn nêu kinh nghiệm phái triển bán lẻ của một sỏ ngàn hàng các nước trong kim vực lân cận và bài học kinh nghiệm che các ngân hảng Việt Nam.

Bên cạnh việo đánh giá thực trạng hoạt động cho vay tiêu đùng tại Vietcombank tác giả cứng có một số nhận định về tiểm năng thị trường, cho vay liên đảng lại Việt Nam. Từ đỏ, một số các giải pháp đã được đưa ra để phải triển hoạt động cho vay tiểu dùng như: nhỏm giải pháp về quy trình quy định đối với cho vay tiêu dùng, nhóm giải pháp về công nghệ và sản phàm ngân hàng, nhóm. giải pháp vẻ công lác Markeling, nâng cao [hương hiệu ngân hàng, nhóm giải pháp về con người, và một số giải pháp hỗ trợ. Tuy nhiên, đẻ tài nghiên cửu từ năm 2009 trẻ về trước nên một số nội dung không cởn phủ hợp với tỉnh hình kinh tế cửng rửhy hoạt động ngân bảng, hiện nay.

Lý luận về chất lượng dịch vụ cho vay khách hàng cá nhân của ngân hàng thương mại 1. Khải niệm, chức năng của ngân hằng thương mại 1. Khái niệm ngân hàng thương mại Ngân hàng thương mại (NHTM) ra đời cùng với sự phải triển của kinh tế hàng hỏa. Với chức năng là nhà trong gian tải chính, làm cầu nỗi giữa người gửi tiên và người vay tiền nên hệ thống ngân hàng đã trỏ thành một ngành kinh tế huyết mạch, là động lực thúc day su phat Iriển của nên kình tế Theo điều 4 Luật các Tổ chức tin dụng số 47/2010/QIH12: “Wgắn hàng la loại hình tổ chúc lín dụng có thể thực hiện tắt cả các hoại động ngân hàng theo guy định của luật này, Theo tính chất và mục tiêu hoạt động, các loại hình ngân hàng gầm Ngân hàng hương mại; Ngân hàng Chính sách, Ngân bàng Hợp tác xấ” Như vậy, từ định nghĩa trên có thể thấy ngân hàng thương mại là doanh nghiệp hoại.

động trên lĩnh vục kinh doanh liển lệ với các nghiệp vụ chủ yêu là huy động vốn và cho vay. Ngoài ra NHTM còn thực hiện chúc năng thanh toán và cung, cấp nhiêu địch vụ khác. Ngày nay, lrên thị Irường lài chỉnh, tiến lễ các loại hủnh lễ chúc tham gia hoạt động đan xen một cách đa đạng và phong phú, một số laại hình tổ chúc tín dung khéc (té chức tín dung phi ngân hang) cũng thực hiện một số nghiệp vụ của ngân hảng thương mại. Tuy nhiên, các tế chức nảy không nhận tiền gửi không kỳ hạn và không làm dịch vụ thanh toán.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ