Chương I: Giới thiệu Chương II: Cơ sở lý luận chung về hệ thống KSNB tại NHTM tiếp cận theo hướng rủi ro hoạt động. Chương III: Thực trạng hệ thống KSNB và các yếu tố tác động đến rủi ro hoạt động của hệ thống KSNB tại NH TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam. Chương IV: Phân tích kết quả nghiên cứu về các yếu tố tác động đến RRHĐ của HT KSNB tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triểnVN. Chương V: Kết luận và kiến nghị về các yếu tố tác động đến RRHĐ của HT KSNB tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển VN.
c 5 CHƯƠNG 2: LÝ LUẬN CHUNG VỀ HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI BỘ TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VÀ KIỂM SOÁT NỘI BỘ ĐỐI VỚI RỦI RO HOẠT ĐỘNG NGÂN HÀNG 2.1 Hệ thống kiểm soát nội bộ nói chung 2.1 Khái niệm, mục tiêu, chức năng, vai trò của KSNB 2.1 Khái niệm KSNB. Khái niệm Kiểm soát nội bộ xuất hiện đầu thế kỷ XX, trong các tài liệu về kiểm toán với ý nghĩa rất đơn giản: các biện pháp nhằm bảo vệ tiền không bị nhân viên biển thủ. Sau đó, khái niệm này được mở rộng và đề cập chính thức trong Federal Reserve Bulletin năm 1929, người ta cho rằng KSNB không dừng lại ở việc bảo vệ tài sản mà còn đảm bảo việc ghi chép kế toán chính xác, nâng cao hiệu quả hoạt động và khuyến khích tuân thủ các chính sách của nhà quản lý. Từ thập niên 1940, các tổ chức kế toán công và kiểm toán nội bộ tại Hoa kỳ đã xuất bản một loạt báo cáo, hướng dẫn và tiêu chuẩn về tìm hiểu kiểm soát nội bộ trong các cuộc kiểm toán.
Giữa thập niên 1970, KSNB được quan tâm đặc biệt trong các lĩnh vực thiết kế hệ thống và kiểm toán, chủ yếu hướng vào cách thức cải tiến hệ thống KSNB và vận dụng trong các cuộc kiểm toán. Đạo luật chống hành vi hối lộ ở nước ngoài 1977 được ban hành, các báo cáo của Cohen Commission và Hiệp hội các nhà quản trị tài chính FEI đều đề cập đến việc hoàn thiện hệ thống kế toán và kiểm soát nội bộ. Năm 1979 Ủy ban chứng khoán Hoa kỳ (SEC) đưa ra các điều luật bắt buộc các nhà quản trị phải báo cáo về hệ thống KSNB của tổ chức. Cũng trong năm này, Hiệp hội Kế toán viên công chứng Hoa Kỳ (AICPA) đã thành lập một Ủy ban tư vấn đặc biệt về kiểm soát nội bộ nhằm đưa ra các hướng dẫn về việc thiết lập và đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ.
Từ năm 1980 đến 1985, trước sự sụp đổ của các công ty cổ phần có niêm yết thì KSNB được quan tâm nhiều hơn. Các chuẩn mực kiểm toán liên quan đến kiểm soát nội bộ được phát triển và sàng lọc thông qua các ban hành và sửa đổi như: c 6 Năm 1980, Hiệp hội Kiểm toán viên công chứng Hoa Kỳ (AICPA) đã ban hành chuẩn mực về đánh giá KSNB của kiểm toán viên độc lập. Năm 1982, AICPA ban hành và sửa đổi hướng dẫn về trách nhiệm của kiểm toán viên độc lập trong việc nghiên cứu và đánh giá KSNB khi kiểm toán báo cáo tài chính. Từ năm 1985 trở đi, sự quan tâm tập trung vào kiểm soát nội bộ với cường độ mạnh mẽ hơn.
Năm 1985 Hội đồng quốc gia chống gian lận về báo cáo tài chính còn gọi là Ủy ban Treadway (National Commission of Financial Reporting hay còn gọi là Treadway Commission) được thành lập nhằm khảo sát các nguyên nhân dẫn đến việc gian lận báo cáo tài chính và tìm cách khắc phục. Cũng từ đó Ủy ban các tổ chức đồng bảo trợ - COSO của Hội đồng quốc gia chống gian lận về báo cáo tài chính được thành lập nhằm nghiên cứu về KSNB: Thống nhất định nghĩa về KSNB để phục vụ cho nhu cầu của các đối tượng khác nhau. Cung cấp đầy đủ một hệ thống tiêu chuẩn để giúp các đơn vị có thể đánh giá hệ thống KSNB để tìm giải pháp hoàn thiện. Đến năm 1992, sau quá trình xây dựng, hoàn chỉnh lý luận về KSNB, Báo cáo của COSO được công bố dưới tiêu đề: Kiểm soát nội bộ - Khuôn khổ hợp nhất (Internal Control – Integrated Framework).
Báo cáo chưa thật sự hoàn chỉnh nhưng đã tạo lập cơ sở lý thuyết rất cơ bản về KSNB bao gồm những vấn đề sau: Phần 1 – Bản tóm lược: Tổng quan về KSNB cho nhà quản lý cấp cao. Phần 2 – Hệ thống lý luận: Định nghĩa về KSNB, mô tả các yếu tố của KSNB và chỉ ra những tiêu chí để kiểm soát hệ thống. Phần 3 – Báo cáo cho các thành phần bên ngoài: Hướng dẫn cách thức báo cáo cho các đối tượng bên ngoài về KSNB liên quan đến tài chính. Phần 4 – Các công cụ đánh giá: Bao gồm các bảng biểu phục vụ cho việc đánh giá sự hữu hiệu của hệ thống KSNB Trên cơ sở báo cáo COSO hàng loạt các nghiên cứu phát triển về KSNB trong nhiều lĩnh vực khác nhau đã ra đời như: Phát triển theo hướng quản trị: năm 2001 COSO tiếp tục triển khai nghiên cứu hệ thống đánh giá rủi ro doanh nghiệp trên cơ sở báo cáo COSO.
c 7 Phát triển theo hướng công nghệ thông tin: năm 1996, báo cáo COBIT nhấn mạnh kiểm soát trong môi trường máy tính. Phát triển theo hướng chuyên sâu vào những ngành nghề cụ thể: báo cáo Basle 1998 của Ủy ban Basle các Ngân hàng trung ương đã công bố khuôn khổ KSNB trong ngân hàng. Báo cáo Basle không đưa ra những lý luận mới mà là sự vận dụng các lý luận cơ bản của COSO. Phát triển theo hướng quốc gia: nhiều quốc gia trên thế giới có khuynh hướng xây dựng khuôn khổ lý thuyết riêng về KSNB điển hình báo cáo COSO 1995 của Canada, báo cáo Turnbull 1999 của Anh.
Các báo cáo này không có sự khác biệt lớn so với báo cáo COSO năm 1992. Theo Báo cáo COSO (Committee of Sponsoring Organizations of Treadway Commission - 1992) - Khung thống nhất về KSNB được sử dụng phổ biến tại Hoa Kỳ, KSNB được định nghĩa: KSNB là một quy trình chịu ảnh hưởng bởi Hội đồng quản trị, các nhà quản lý và các nhân viên khác của một tổ chức, được thiết kế để cung cấp mọi sự đảm bảo hợp lý trong việc thực hiện các mục tiêu mà Hội đồng quản trị mong muốn là: - Hiệu lực và hiệu quả của các hoạt động. - Tính chất đáng tin cậy của BCTC. - Sự tuân thủ các luật lệ và quy định hiện hành.
Theo Chuẩn mực Kiểm toán quốc tế ISA 400: Hệ thống KSNB là toàn bộ những chính sách và thủ tục do Ban Giám đốc của đơn vị thiết kế nhằm đảm bảo việc quản lý chặt chẽ và sự hiệu quả của các hoạt động trong khả năng có thể. Các thủ tục này đòi hỏi việc tuân thủ các chính sách quản lý, bảo quản tài sản, ngăn ngừa và phát hiện gian lận hoặc sai sót, tính chính xác và đầy đủ của các ghi chép kế toán và đảm bảo lập BCTC trong thời gian mong muốn. Theo Hội đồng kế toán viên công chứng Mỹ (AICPA) định nghĩa: “KSNB gồm kế hoạch tổ chức và tất cả những phương pháp biện pháp phối hợp được thừa nhận dùng trong kinh doanh để bảo vệ tài sản của tổ chức, kiểm tra sự chính xác và độ tin cậy của thông tin kế toán, thúc đẩy hiệu quả hoạt động và khích lệ bám sát những chủ trương quản lý đề ra”.2 Mục tiêu của KSNB c 8 Như vậy, các mục tiêu của hệ thống KSNB rất rộng, chúng bao trùm lên mọi mặt hoạt động và có ý nghĩa quan trọng đối với sự tồn tại và phát triển của đơn vị.3 Chức năng của KSNB Với các mục tiêu như trên, hệ thống KSNB có các chức năng sau: - Ngăn ngừa thiếu sót trong hệ thống xử lý nghiệp vụ. Các thủ tục kiểm soát phải được thiết kế để hướng các nghiệp vụ kinh tế được thực hiện đúng nguyên tắc quy định, nhằm ngăn chặn kịp thời các sai sót, nhầm lẫn vô tình hay cố ý có thể gây thất thoát tiền bạc hay tài sản của đơn vị, gây thiệt hại trong kinh doanh.
- Bảo vệ đơn vị trước những thất thoát tài sản có thể tránh. Đơn vị phải thiết lập các quy trình hoạt động, xác định rõ giới hạn tự do cá nhân và lập ra một hệ thống KSNB chặt chẽ đối với tài sản – nguồn lực cơ bản của sản xuất. - Đảm bảo việc chấp hành chính sách kinh doanh. Cơ cấu KSNB cần được thiết lập bao gồm những thủ tục để đảm bảo chính sách kinh doanh của đơn vị được tất cả các nhân viên chấp hành.4 Vai trò của KSNB - Thẩm tra tính xác thực và tính toàn vẹn của thông tin.
Hệ thống KSNB phải kiểm tra hệ thống thông tin thích hợp để đảm bảo rằng: Sổ sách, BCTC có thông tin chính xác, đáng tin cậy, kịp thời, hoàn chỉnh và có ích; Việc kiểm soát sổ sách ghi chép và báo cáo đầy đủ và có hiệu lực. - Đảm bảo tuân thủ chính sách, kế hoạch, thủ tục pháp luật và các quy định. Hệ thống KSNB được thiết kế nhằm đảm bảo sự tuân thủ các yêu cầu về chính sách, kế hoạch, thủ tục và pháp luật, quy định phải áp dụng, xác định sự đầy đủ và hiệu quả của hệ thống, và sự tuân thủ các yêu cầu xác đáng của các hoạt động được kiểm soát. - Bảo vệ tài sản: Hệ thống KSNB phải thẩm tra các biện pháp sử dụng để bảo vệ tài sản, tránh tổn thất do các hành vi trộm cắp, hỏa hoạn, sử dụng sai, hoặc bất hợp pháp và thẩm tra sự vạch trần các yếu tố này; thẩm tra sự tồn tại của tài sản.
- Sử dụng các nguồn lực tiết kiệm và có hiệu quả: Ban Giám đốc đề ra những chuẩn mực điều hành để định lượng việc sử dụng các nguồn lực tiết kiệm và có hiệu quả. Hệ thống KSNB chịu trách nhiệm xác định xem: + Các chuẩn mực tác nghiệp có được thiết lập để đo lường tiết kiệm và hiệu suất. c 9 + Các chuẩn mực đã thiết lập có rõ ràng và có được thực hiện không. + Những sai lệch so với chuẩn mực tác nghiệp có được xác định, phân tích và báo cáo cho người có trách nhiệm để sửa sai không.
- Thực hiện các mục tiêu và mục đích đã đề ra cho các hoạt động 2.