Luận văn thạc sĩ các yếu tố tác động đến động lực làm việc của nhân viên văn phòng tại xí nghiệp khai thác dầu khí liên doanh việt nga

Luận văn thạc sĩ phân tích các yếu tố tác động đến động lực làm việc của nhân viên văn phòng tại liên doanh dầu khí Vietsovpetro và đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Quản trị nhân lực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2022

119
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá động lực làm việc nhân viên văn phòng ngành dầu khí

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, nguồn nhân lực chất lượng cao được xem là yếu tố quyết định sự thành bại của doanh nghiệp. Đặc biệt trong lĩnh vực đặc thù như dầu khí, việc duy trì và nâng cao động lực làm việc của nhân viên văn phòng không chỉ ảnh hưởng đến hiệu suất mà còn tác động trực tiếp đến sự phát triển bền vững. Động lực làm việc được định nghĩa là sự khát khao và tự nguyện của mỗi cá nhân nhằm nỗ lực hướng đến mục tiêu của bản thân và tổ chức (Nguyễn Vân Điểm & Nguyễn Ngọc Quân, 2012). Nó là một quá trình tâm lý phức tạp, định hướng hành vi của người lao động. Một nhân viên có động lực sẽ chủ động, sáng tạo và cam kết hơn với công việc. Nghiên cứu tại Xí nghiệp khai thác dầu khí (XNKTDK) thuộc Liên doanh Việt-Nga Vietsovpetro tập trung vào việc xác định và đo lường các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến nguồn năng lượng tinh thần này. Việc hiểu rõ những yếu tố này giúp ban lãnh đạo xây dựng các chính sách nhân sự phù hợp, không chỉ để giữ chân nhân tài mà còn để tối ưu hóa hiệu quả hoạt động. Luận văn này sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, kết hợp định tính qua phỏng vấn chuyên gia và định lượng qua khảo sát 150 nhân viên văn phòng, dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 23. Các học thuyết nền tảng như Tháp nhu cầu của Maslow, Thuyết hai nhân tố của Herzberg và Thuyết công bằng của Adams được vận dụng để xây dựng mô hình nghiên cứu toàn diện, phản ánh đúng thực tiễn tại doanh nghiệp.

1.1. Vai trò cốt lõi của động lực làm việc trong ngành dầu khí

Ngành dầu khí là một lĩnh vực có tính đặc thù cao, đòi hỏi trình độ chuyên môn, kỷ luật và sự an toàn tuyệt đối. Trong môi trường này, động lực làm việc của nhân viên, đặc biệt là khối văn phòng, đóng vai trò nền tảng. Họ là những người thực hiện các công tác quản lý, điều hành, hỗ trợ kỹ thuật, đảm bảo chuỗi hoạt động khai thác diễn ra thông suốt. Khi nhân viên có động lực cao, họ không chỉ hoàn thành nhiệm vụ mà còn chủ động tìm kiếm giải pháp cải tiến, nâng cao hiệu quả và giảm thiểu rủi ro. Ngược lại, sự suy giảm động lực có thể dẫn đến thái độ làm việc thờ ơ, sai sót trong xử lý thông tin, và ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống vận hành. Do đó, việc tạo dựng và duy trì một môi trường làm việc tích cực, nơi nhân viên cảm thấy được ghi nhận và có cơ hội phát triển, là ưu tiên hàng đầu của các nhà quản trị tại Vietsovpetro.

1.2. Bối cảnh nghiên cứu tại Xí nghiệp khai thác dầu khí Vietsovpetro

Xí nghiệp khai thác dầu khí (XNKTDK), thành lập năm 1987, là đơn vị chủ lực của Vietsovpetro với gần 1700 lao động. Đây là nơi tập trung nguồn nhân lực có kinh nghiệm và chuyên môn cao. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các công ty liên doanh dầu khí khác với chính sách đãi ngộ hấp dẫn đã tạo ra một cuộc cạnh tranh gay gắt về nhân sự. Tình trạng “nhảy việc” của các nhân viên có trình độ cao tại XNKTDK giai đoạn 2018-2020 (gần 20 người) đã cho thấy những thách thức trong công tác quản trị nguồn nhân lực. Chính vì vậy, nghiên cứu “Các yếu tố tác động đến động lực làm việc của nhân viên văn phòng tại XNKTDK” ra đời nhằm mục đích xác định các nhân tố ảnh hưởng, đo lường mức độ tác động và đề xuất các hàm ý quản trị thiết thực. Mục tiêu là nâng cao sự gắn kết, giữ chân người lao động và đảm bảo sự phát triển bền vững cho xí nghiệp.

II. Thách thức duy trì động lực làm việc trong môi trường cạnh tranh

Sự phát triển của kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế đã tạo ra nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra không ít thách thức cho các doanh nghiệp lâu đời như Vietsovpetro. Một trong những thách thức lớn nhất là làm sao để duy trì động lực làm việc của nhân viên văn phòng khi thị trường lao động ngành dầu khí ngày càng trở nên sôi động và cạnh tranh. Nhân viên, đặc biệt là những người có chuyên môn và kinh nghiệm, có nhiều lựa chọn hơn về nơi làm việc. Họ không chỉ quan tâm đến thu nhập mà còn so sánh về môi trường làm việc, cơ hội thăng tiến, văn hóa doanh nghiệp và các chính sách phúc lợi khác. Tình trạng "chảy máu chất xám" là một nguy cơ hiện hữu, ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực vận hành và sản xuất của Xí nghiệp khai thác dầu khí. Báo cáo nội bộ cho thấy nguyên nhân nghỉ việc chủ yếu đến từ việc công việc chưa phù hợp với kỳ vọng của người lao động. Điều này cho thấy sự chênh lệch giữa chính sách của công ty và mong muốn thực tế của nhân viên. Để giải quyết vấn đề này, việc nghiên cứu sâu về các yếu tố tác động đến động lực trở nên cấp thiết. Nó không chỉ là một đề tài học thuật mà còn là một yêu cầu thực tiễn để ban lãnh đạo có thể đưa ra những điều chỉnh chiến lược kịp thời, tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững dựa trên yếu tố con người.

2.1. Phân tích thực trạng nhảy việc và tâm lý so sánh

Thực trạng “nhảy việc” tại XNKTDK đang có xu hướng gia tăng, đặc biệt ở nhóm nhân sự có trình độ chuyên môn cao. Nguyên nhân sâu xa xuất phát từ tâm lý so sánh môi trường làm việc và chính sách đãi ngộ với các công ty liên doanh mới nổi trong ngành như Cửu Long JOC, Hoàng Long JOC. Các công ty này thường đưa ra mức lương thưởng và phúc lợi cạnh tranh hơn để thu hút nhân tài. Điều này tác động không nhỏ đến tâm lý và làm suy giảm động lực làm việc của những nhân viên hiện hữu. Họ bắt đầu cảm thấy công sức của mình chưa được đền đáp xứng đáng, dẫn đến sự thiếu gắn kết và sẵn sàng tìm kiếm cơ hội mới. Việc gần 20 nhân viên văn phòng nghỉ việc trong giai đoạn 2018-2020 là một con số đáng báo động, cho thấy sự cấp bách phải xem xét lại các chính sách quản trị nhân sự.

2.2. Áp lực từ cạnh tranh nguồn nhân lực chất lượng cao

Nguồn nhân lực chất lượng cao là tài sản quý giá nhất của ngành dầu khí. Sự cạnh tranh để thu hút và giữ chân nhóm nhân sự này ngày càng khốc liệt. Vietsovpetro, với vị thế là một liên doanh lâu năm, có lợi thế về kinh nghiệm và sự ổn định. Tuy nhiên, lợi thế này đang bị thách thức bởi sự linh hoạt và các chính sách đãi ngộ hấp dẫn của các đối thủ cạnh tranh. Áp lực này đòi hỏi ban lãnh đạo XNKTDK không chỉ tập trung vào các mục tiêu sản xuất kinh doanh mà còn phải đầu tư mạnh mẽ vào việc phát triển con người. Việc nâng cao đời sống vật chất và tinh thần, tạo ra cơ hội đào tạo và thăng tiến rõ ràng, và xây dựng một văn hóa doanh nghiệp vững mạnh là những giải pháp trọng tâm để đối phó với áp lực cạnh tranh, qua đó củng cố động lực làm việc của nhân viên văn phòng.

III. TOP 6 yếu tố cốt lõi ảnh hưởng động lực làm việc nhân viên

Dựa trên việc tổng hợp các lý thuyết kinh điển và các nghiên cứu thực tiễn trong và ngoài nước, luận văn đã đề xuất một mô hình nghiên cứu gồm 6 yếu tố chính được giả định có tác động đến động lực làm việc của nhân viên văn phòng tại Xí nghiệp khai thác dầu khí. Mô hình này là kim chỉ nam cho quá trình khảo sát và phân tích, giúp nhận diện một cách khoa học các khía cạnh cần được quan tâm trong công tác quản trị. Sáu yếu tố này bao gồm: Môi trường làm việc; Lương bổng và các chính sách đãi ngộ; Đặc điểm công việc; Cơ hội học tập và phát triển; Sự phù hợp của mục tiêu cá nhân với mục tiêu của tổ chức; và Mối quan hệ đồng nghiệp. Mỗi yếu tố này đại diện cho một nhóm nhu cầu khác nhau của người lao động, từ các nhu cầu cơ bản về vật chất (lương, điều kiện làm việc) đến các nhu cầu bậc cao hơn về tinh thần (sự công nhận, phát triển bản thân, quan hệ xã hội). Việc phân tích đồng thời cả 6 yếu tố giúp cung cấp một cái nhìn toàn diện và đa chiều, từ đó đưa ra các hàm ý quản trị chính xác và hiệu quả, thay vì chỉ tập trung vào một vài khía cạnh đơn lẻ. Đây là cách tiếp cận khoa học để giải quyết bài toán phức tạp về động lực con người trong bối cảnh doanh nghiệp hiện đại.

3.1. Vai trò của môi trường làm việc và quan hệ đồng nghiệp

Môi trường làm việc tốt, bao gồm cả điều kiện vật chất (trang thiết bị, không gian) và không khí làm việc (vui vẻ, thoải mái), là nền tảng giúp nhân viên thực hiện tốt công việc. Theo Herzberg (1959), đây là một "yếu tố duy trì", nếu không được đảm bảo sẽ gây ra sự bất mãn. Bên cạnh đó, mối quan hệ đồng nghiệp tích cực, nơi có sự hỗ trợ, chia sẻ kinh nghiệm và hợp tác hiệu quả, cũng tác động mạnh mẽ đến tinh thần làm việc. Nghiên cứu của Bellingham (2004) nhấn mạnh rằng sự tin cậy và thân thiện giữa các đồng nghiệp là nhân tố quan trọng tạo nên động lực. Tại XNKTDK, việc xây dựng văn hóa "team building", khuyến khích sự cởi mở và giúp đỡ lẫn nhau sẽ góp phần đáng kể vào việc nâng cao sự gắn kết của nhân viên.

3.2. Tầm quan trọng của lương thưởng và chính sách phúc lợi

Lương bổng và các chính sách đãi ngộ là yếu tố có tác động trực tiếp và rõ ràng nhất đến động lực làm việc. Theo Thuyết công bằng của Adams (1963), người lao động luôn có xu hướng so sánh những gì họ cống hiến với những gì họ nhận được. Một chính sách lương, thưởng, phụ cấp công bằng, minh bạch và tương xứng với năng lực sẽ tạo ra cảm giác được trân trọng. Tại Vietsovpetro, việc đảm bảo thu nhập có thể trang trải cuộc sống và được chi trả đầy đủ, đúng hạn là yếu tố cơ bản. Hơn nữa, các chính sách phúc lợi đa dạng, thể hiện sự quan tâm của doanh nghiệp đến đời sống nhân viên, cũng là một công cụ hiệu quả để kích thích sự trung thành và tận tụy.

3.3. Ảnh hưởng từ đặc điểm công việc và cơ hội phát triển

Bản chất công việc và cơ hội học tập và phát triển là những yếu tố tạo động lực nội tại. Theo Hackman và Oldham (1976), một công việc thú vị, có ý nghĩa, cho phép nhân viên sử dụng nhiều kỹ năng và có quyền tự chủ nhất định sẽ tự nó tạo ra sự thỏa mãn. Công việc phù hợp với sở trường và năng lực giúp nhân viên phát huy tối đa tiềm năng. Song song đó, cơ hội đào tạo và thăng tiến là minh chứng cho thấy tổ chức quan tâm đến sự phát triển sự nghiệp của nhân viên. Khi nhân viên thấy được một lộ trình phát triển rõ ràng, họ sẽ có động lực để nỗ lực học hỏi và cống hiến lâu dài. Theo Nelson (1996), thiếu cơ hội phát triển là một trong những nguyên nhân hàng đầu khiến nhân viên mất động lực.

IV. Phân tích kết quả nghiên cứu động lực làm việc tại Vietsovpetro

Để kiểm định mô hình lý thuyết, nghiên cứu đã tiến hành một cuộc khảo sát định lượng chi tiết tại Xí nghiệp khai thác dầu khí. Quá trình này được thực hiện một cách khoa học và bài bản, từ việc thiết kế thang đo, xác định kích thước mẫu cho đến thu thập và phân tích dữ liệu. Tổng cộng 150 phiếu khảo sát hợp lệ đã được thu thập từ các nhân viên văn phòng ở nhiều độ tuổi, vị trí và thâm niên công tác khác nhau, đảm bảo tính đại diện cho tổng thể. Dữ liệu sau đó được mã hóa và xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng SPSS 20.0. Các phương pháp phân tích nâng cao đã được áp dụng để đảm bảo độ tin cậy và giá trị của kết quả. Phân tích hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha được dùng để đánh giá độ nhất quán của các thang đo. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) giúp xác định cấu trúc của các yếu tố ảnh hưởng. Cuối cùng, phân tích hồi quy tuyến tính bội được sử dụng để đo lường mức độ tác động của từng yếu tố độc lập đến biến phụ thuộc là động lực làm việc. Kết quả phân tích không chỉ xác nhận các giả thuyết đã đề ra mà còn cung cấp những con số cụ thể, làm cơ sở vững chắc cho các đề xuất và hàm ý quản trị ở chương cuối cùng.

4.1. Phương pháp luận Khảo sát và xử lý dữ liệu bằng SPSS

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng là chủ đạo. Bảng câu hỏi khảo sát được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết và được điều chỉnh thông qua thảo luận nhóm với các chuyên gia tại XNKTDK. Thang đo Likert 5 mức độ được sử dụng để đo lường các biến. Kích thước mẫu được xác định là 155, và sau khi sàng lọc, 150 phiếu hợp lệ đã được đưa vào phân tích. Phần mềm SPSS 20.0 là công cụ chính để thực hiện các bước: thống kê mô tả đặc điểm mẫu, kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), phân tích nhân tố khám phá (EFA) để gom nhóm các biến quan sát, và phân tích hồi quy để kiểm định mô hình. Quy trình này đảm bảo tính khách quan và khoa học, giúp các kết luận rút ra từ nghiên cứu có độ tin cậy cao.

4.2. Tổng hợp kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu

Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính từ dữ liệu khảo sát đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm để kiểm định các giả thuyết. Bảng tổng hợp kết quả (Bảng 4.28 trong luận văn gốc) cho thấy cả sáu yếu tố đề xuất trong mô hình đều có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến động lực làm việc của nhân viên văn phòng. Mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố được xếp hạng, cho phép nhà quản trị xác định các lĩnh vực cần ưu tiên can thiệp. Cụ thể, các yếu tố như lương thưởng và phúc lợi, môi trường làm việc, và cơ hội đào tạo và thăng tiến thường có hệ số beta cao, cho thấy tầm quan trọng đặc biệt của chúng trong bối cảnh tại Vietsovpetro. Những phát hiện này khẳng định tính đúng đắn của mô hình nghiên cứu và là cơ sở quan trọng để xây dựng các giải pháp thực tiễn.

V. Bí quyết ứng dụng Hàm ý quản trị nâng cao động lực làm việc

Từ kết quả phân tích thực nghiệm, nghiên cứu đã đưa ra những hàm ý quản trị cụ thể và mang tính ứng dụng cao, nhằm giúp ban lãnh đạo Xí nghiệp khai thác dầu khí nâng cao hiệu quả công tác quản trị nguồn nhân lực. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một môi trường làm việc lý tưởng, nơi động lực làm việc của nhân viên văn phòng được khơi dậy và duy trì một cách bền vững. Các đề xuất không chỉ dừng lại ở việc cải thiện các yếu tố hữu hình như lương thưởng mà còn đi sâu vào các khía cạnh tinh thần như văn hóa doanh nghiệp, phong cách lãnh đạo và sự công nhận. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra một cú hích mạnh mẽ, giúp Vietsovpetro không chỉ giữ chân được những nhân viên tài năng mà còn thu hút thêm nguồn nhân lực chất lượng cao từ thị trường. Đây là chiến lược đầu tư vào con người, một chiến lược mang lại lợi ích lâu dài và giúp doanh nghiệp khẳng định vị thế dẫn đầu trong ngành. Các hàm ý quản trị được xây dựng dựa trên bằng chứng khoa học, đảm bảo tính khả thi và phù hợp với điều kiện thực tế của xí nghiệp, từ đó tối ưu hóa hiệu quả khi áp dụng.

5.1. Cải thiện chính sách đãi ngộ và môi trường làm việc

Kết quả nghiên cứu cho thấy lương thưởng và phúc lợi cùng với môi trường làm việc là hai yếu tố có sức ảnh hưởng lớn. Do đó, XNKTDK cần định kỳ rà soát và điều chỉnh chính sách lương thưởng để đảm bảo tính cạnh tranh so với thị trường. Việc xây dựng một hệ thống đánh giá hiệu suất công việc (KPIs) công bằng, minh bạch sẽ là cơ sở để thực hiện khen thưởng xứng đáng. Về môi trường làm việc, cần tiếp tục đầu tư vào cơ sở vật chất, trang thiết bị hiện đại, đồng thời thúc đẩy các hoạt động tập thể để xây dựng không khí làm việc cởi mở, thân thiện và hợp tác. Lãnh đạo cần thể hiện sự quan tâm, lắng nghe và giải quyết kịp thời các vướng mắc của nhân viên.

5.2. Xây dựng lộ trình đào tạo và cơ hội thăng tiến rõ ràng

Cơ hội đào tạo và thăng tiến là yếu tố then chốt để giữ chân nhân tài. Ban lãnh đạo cần xây dựng một lộ trình công danh rõ ràng cho từng vị trí công việc. Các chương trình đào tạo nâng cao chuyên môn, nghiệp vụ cần được tổ chức thường xuyên và phù hợp với nhu cầu phát triển của cả cá nhân và tổ chức. Việc tạo điều kiện cho nhân viên được học hỏi và phát huy năng lực không chỉ nâng cao chất lượng nguồn nhân lực mà còn cho thấy sự đầu tư của công ty vào tương lai của họ. Chính sách đề bạt, bổ nhiệm cần dựa trên năng lực và sự cống hiến, đảm bảo tính công bằng và tạo động lực phấn đấu cho toàn thể nhân viên tại XNKTDK.

VI. Tương lai nghiên cứu động lực làm việc trong ngành dầu khí

Nghiên cứu về các yếu tố tác động đến động lực làm việc của nhân viên văn phòng tại Xí nghiệp khai thác dầu khí đã đạt được những mục tiêu đề ra, cung cấp một cái nhìn sâu sắc và các giải pháp thiết thực. Về mặt lý thuyết, công trình đã củng cố các học thuyết về động lực trong bối cảnh một ngành công nghiệp đặc thù. Về mặt thực tiễn, nó đóng góp trực tiếp vào công tác quản trị nguồn nhân lực tại Vietsovpetro. Tuy nhiên, như mọi công trình khoa học, nghiên cứu này vẫn còn những hạn chế nhất định và mở ra những hướng đi mới cho tương lai. Bối cảnh kinh tế - xã hội luôn biến động, các thế hệ người lao động mới với những kỳ vọng khác biệt sẽ đặt ra những bài toán mới về động lực. Do đó, việc nghiên cứu về chủ đề này cần được tiếp tục và mở rộng. Sự phát triển bền vững của ngành dầu khí Việt Nam trong tương lai phụ thuộc rất lớn vào khả năng khai thác và phát huy tối đa tiềm năng của nguồn nhân lực. Vì vậy, các nghiên cứu tiếp theo sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện các chính sách nhân sự, giúp ngành dầu khí luôn duy trì được sức cạnh tranh và phát triển.

6.1. Hạn chế của đề tài và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo

Mặc dù đã nỗ lực, nghiên cứu vẫn có một số hạn chế. Thứ nhất, phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn trong khối nhân viên văn phòng tại một xí nghiệp duy nhất là XNKTDK, do đó khả năng khái quát hóa kết quả cần được xem xét cẩn trọng. Thứ hai, nghiên cứu sử dụng dữ liệu cắt ngang tại một thời điểm, chưa phản ánh được sự thay đổi của động lực theo thời gian. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi ra toàn bộ Liên doanh Vietsovpetro hoặc so sánh giữa các công ty khác nhau trong ngành. Nghiên cứu dọc (longitudinal study) để theo dõi sự biến đổi của động lực cũng là một hướng đi tiềm năng và có giá trị khoa học cao.

6.2. Triển vọng phát triển bền vững nguồn nhân lực Vietsovpetro

Việc liên tục nghiên cứu và áp dụng các kết quả vào thực tiễn quản trị sẽ mở ra triển vọng phát triển bền vững cho nguồn nhân lực tại Vietsovpetro. Khi các chính sách nhân sự được xây dựng dựa trên sự thấu hiểu sâu sắc nhu cầu và mong muốn của người lao động, doanh nghiệp sẽ tạo ra một vòng tròn tích cực: nhân viên có động lực cao sẽ làm việc hiệu quả, mang lại thành công cho công ty; thành công của công ty lại tạo điều kiện để tiếp tục cải thiện chính sách đãi ngộ và môi trường làm việc. Đây chính là chìa khóa để Xí nghiệp khai thác dầu khí nói riêng và Vietsovpetro nói chung không chỉ vượt qua thách thức cạnh tranh mà còn phát triển mạnh mẽ trong tương lai.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 được tác giả trình bày một cách tổng quan, khái quát chung về các nội dung nghiên cứu. Những nội dung này sẽ giúp có cái nhìn bao quát về nội dung, quá trình hình thành đề tài để từ đó làm tiền đề cho việc nghiên cứu sâu hơn trên. cơ sở lý thuyết liên quan trong chương tiếp theo. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌ' 2.1 Cơ sở lý thuyết Có thê nói, nhu cầu là đối tượng nghiên cứu của đại đa số các ngành khoa học.

được thực hiện trong nghiên cứu sinh học và xã hội. Trong lĩnh vực kinh tế - xã hội, vấn đề về nhu cầu được tìm thấy trong nghiên cứu của các nhà khoa học tên tuôi như Jeremy Bentham (1748-1832), William Stanley Jevons (1835-1882), John Ramsay McCulloch (1789-1864), Edward S. Herman (1925-2017) hay như nhà nghiên cứu Benfild cho rằng “Sự thỏa mãn nhu cầu bậc thấp trong thang độ nhu cầu sẽ sinh ra mong muốn được thỏa mãn nhu cầu bậc cao hơn". Điều này được xem là hiện tượng phức tạp, đặc trưng và đa diện cho mọi sinh vật.

Đối với bắt kỳ sinh vật nào có sự hiện diện của về nhu cầu ở bắt cứ đâu và bắt cứ thời điểm nào, hay như ở bất kì xã hội nào đều được xem như cơ thê sống phức tạp, là đặc điểm riêng đề phân biệt chủ thể đó với môi trường xung quanh. Theo từ iếng Việt (1996), nhu cầu là “đỏi hỏi của đời sống, tự nhiên và xã hội”. Từ điển Wikipedia 2 nêu ra một số khái niệm: (1) Như cẳu là một hiện tượng tâm lý của con người; là đòi hỏi, mong muốn, nguyện vọng của con người về vật chất và tinh than dé tén tại và phát triển. Tìy theo trình độ nhận thức, môi trưởng sống, những đặc điểm tâm sinh lý, mỗi người có những nhu câu khác nhau; (2) Nhu cầu là cảm giác thiểu hụt một cái gì đó mà con người cảm nhận được; (3) Như câu là nhân tổ thúc đây con người hoạt động.

Nhu câu càng cắp bách thì khả năng chỉ phối con người càng cao. Về mặt quản lý, nếu kiếm soát được nhu cầu đồng nghĩa với việc có thé kiểm soát được cá nhân (trong trường hợp này, nhận thức có sự chỉ phối nhất định: nhận thức cao sẽ có khả năng kiềm chế sự thoả mãn như câu). Nhu cẳu là tính chất của co thẻ sống. biểu hiện trạng thái thiểu hụt hay mắt cân của chính cá thẻ đó và do đó phân biệt nó với môi trường sống.

Nhu cầu tối thiểu hay còn gọi là nhu yếu đã được lập trình qua quá trình rất lâu đài tôn tại, phát triển và tiền hóa. Nhu cầu chỉ phối mạnh mẽ đến đời sống tâm lý nói chung, đến hành vi của con người nói riêng. Nhu cầu được nhiễu ngành khoa học quan tâm nghiên cứu và sử dụng ở nhiều lĩnh vực khác nhau trong đời sống, xã hội. (Trích theo Từ điễn tiếng Việ) Trong marketing, Philip Kotler (2009) khái niệm nhu cẳu được phân thành 02 Joai:(1)l Nhu cầu cấp thiết (needs) của con người chính là cảm giác thiếu hụt một cái gì đó mà tự bản thân họ cảm nhận được.

Nhu cầu cắp thiết của con người rất đa dạng và phức tạp. Nó bao gồm: nhu câu sinh lý cơ bản về ăn, mặc, sưởi ấm; nhu cầu về an toàn. tính mạng và cả những nhu cầu xã hội như sự thân thiết gần gũi, uy tín và tình cảm; và cả nhu cầu cá nhân về tri thức và mong muốn được tự thể hiện mình. Nhu cầu mang tính cấp thiết chính nguồn gốc cho sự hình thành bản tính con người, nó không phải do xã hội hay do người làm marketing tạo ra; còn mong muốn của con người được xem như là một dạng nhu cầu cắp thiết đặc thi, ti lệ thuận và tương ứng với trình độ văn hóa, nhận thức và nhân cách của mỗi người.

Những thứ được biểu hiện ra một cách cụ thể theo mong muốn của con người có khả năng thỏa mãn nhu cầu bằng phương thức mà nếp sống văn hóa của xã hội đó vốn đã thân thuộc; và (2) là Nhu cầu của con người là những mong muốn có điều kiện nằm trong khải năng thanh toán. Các mong muốn sẽ trở thành nhu cầu khi được bảo đảm bởi sức mua. 'Khi con người cảm thấy thiếu thốn hay không thoả mãn về một cái gì đó thì nhu. cầu được hiểu là trạng thái tâm lý của con người.

Một khi nhu cầu của con người chưa được thoả mãn sẽ tạo ra một tâm lý căng thắng khiến cho người ta cố gắng để tìm mọi cách nhằm đạt được mong muốn và thoải mãn nhu cầu. Bản thân người lao động cũng giống như vậy, nhằm thoả mãn những mong muốn của bản thân, họ sẽ phải nỗ lực rất nhiều và nếu như mong muốn của bản thân họ càng lớn, thì mức độ nỗ lực của họ càng cao, điều này đồng nghĩa với việc là động lực của họ là rất lớn. Khi nhu cầu của họ được thỏa mãn thì lúc đó mức độ mong muốn của họ cũng sẻ giảm đi. Nhu cầu của người lao động rất đa dạng và phong phú.

Nhu cầu và sự thoả mãn nhu cầu tựu chung lại là đều gắn liền với sự phát triển của sản xuất xã hội và sự phân phối của các giá trị vật chất và các giá trị tỉnh thần trong xã hội. Mặc dù vậy, đối với nền sản xuất nảo thì nhu cầu của con người cũng gồm hai nhu cầu cơ bản: Nhu cầu vật chất và nhu cầu tỉnh thần. Có thể nói, nhu cầu về vật chất được xem là nhu cầu. hang dau, là điều kiện tiên quyết nhằm đảm bảo cho người lao động có thể sinh sống, tổn tại và phát triển để sản xuất, tạo ra của cải vật chất nhằm thoả mãn những nhu cầu.

Song song với sự phát triển của xã hội, những đòi hỏi về nhu cầu vật chất của con người cũng ngày cảng đa dạng và tăng lên về cả về cả hai mặt chất và lượng. Cùng với sự phát triển không ngừng đi lên của xã hội loài người, sự phát triển vượt trội của khoa học kỹ thuật và trình độ nhận thức của người lao động ngy cảng cao thì nhu. cầu ngày càng trở nên nhiều hơn, đa dạng hơn và cũng phức tạp hơn. Nhu cầu tỉnh thần của con người cũng trở nên phong phú hơn rất nhiều, với những điều kiện ngày càng 6 cao hơn, khắt khe hơn để con người sinh sống được thoải mái hơn, phát triển về mặt trí lực với mong muốn tạo ra trạng thái tâm lý thoải mái trong quá trình làm vi Nhu vay, có thể định nghĩa chung về nhu cầu như sau: “Ni: câu chính là một hiện tượng tâm lý của con người; bao gồm những đòi hỏi, mong muốn, ước vọng của con người trong việc đảm báo vật chất và tỉnh thân nhằm giúp họ tôn tại và phát triển ”.2 Khái niệm về động lực làm việc Có rất nhiều các khái niệm, định nghĩa về động lực.

Theo như Bedeian (1993) thi "động lực” là sự cố gắng để đạt được mục tiêu của mỗi cá nhân; hay như Kreitner (1995) lại cho rằng "động lực” là một quá trình tâm lý mà nó định hướng các hành vi cá nhân theo mục đích nhất định; còn nói như Higgins (1994) thì “Động lực” là lực đầy từ bên trong cá nhân để đáp ứng các nhu cầu chưa được thỏa mãn. Như vậy, có động lực lao động là sự tự nguyện, khát khao, sự cố gắng có định hướng nhằm đạt được mục tiêu của mỗi cá nhân. Nói cách khác, một người có động lực lao đông sẽ nhận thức được. là có một mục tiêu cụ thể phải đạt được và sẽ chỉ đạo nỗ lực của mình đề đạt được mục.

Hay với Wright (2003), động lực lao động được đo lường bởi sự cố hết sức để hoàn thành công việc dù gặp các khó khăn, sẵn sảng bắt đầu ngày làm việc sớm hoặc ở lại muộn để hoàn thành công việc, thường làm việc chăm chỉ hơn người khác có cùng, công việc, làm việc quên thời gian. Theo như nghiên cứu của tác giả Nguyễn Vân Điểm và Nguyễn Ngọc Quân (2012) thì “động lực làm việc là sự khao khát, tự nguyện của người lao động để tăng cường nỗ lực nhằm hướng tới một mục tiêu, kết quả nào đó”. Với Trương Đức Thao (2020) thi động lực lao động ám chỉ sự có gắng làm việc ma công, việc đó giúp người lao động đạt mục tiêu cá nhân trong sự phù hợp với mục tiêu của tổ chức. Như vậy, các định nghĩa của các tác giả nghiên cứu về động lực lao động trên thì khái niệm động lực lao động bao gồm những khía cạnh sau: (1) Động lực lao động là sự tự nguyện, khát khao làm việc; (2) Động lực lao động là một quá trình tâm lý; (3) Động lực là sự cố gắng đề đạt mục tiêu; (4) Động lực lao động là việc tự nguyện, khát khao.

làm công việc mà công việc đó giúp người lao động đạt mục tiêu cá nhân. “Tóm lại, có thê hiêu động lực làm việc như sau: Động lực làm việc chính là sự khát khao và tự nguyện của cá nhân mỗi người nhằm phát huy mọi nỗ lực trong khả năng sẵn có của họ để hướng đến việc đạt được mục tiêu của bản thân cũng như mục tiêu của tổ chức mà cá nhân đó làm việc. Đông lực làm việc được thể hiện thông qua những hành động hay những việc làm cụ thể mà người lao động đang làm công việc đó và nó thể hiện qua thái độ làm việc cũng. như cách ứng xử của của người lao động tại nơi họ làm việc.

Điều này có nghĩa là tùy theo nhu cầu và mong muốn của từng cá nhân mà ảnh hưởng đến động lực làm việc. Do vậy, chúng ta không thể khẳng định một khái niệm hay định nghĩa chung về “động lực làm việc” cho tất cả người lao động. Tùy vào thời điểm và tùy vào nhiều yếu tố như môi trường, hoàn cảnh sống khác nhau mà động lực làm việc có thể thay đổi theo nhu cầu của người lao động tại thời điểm đó. Có thể vào thời điểm này, người lao động đang có rất nhiều động lực để làm việc nhằm.

ing dat được một mục tiêu nào đó nhưng khi đến một thời điểm khác thì khác động lực làm việc sẽ giảm. hoặc không còn trong bản thân họ. Động lực làm việc có tính chất tự nhiên, nguồn từ sự tự nguyện của bản thân người lao động. Khi có động lực và không chịu bat ky một sức ép nào, người lao động sẽ tư nguyện làm việc một cách hãng say và khi đó.

năng suất lao động sẽ đạt mức cao nhất. Ngược lại, khi họ chịu một áp lực hay một sự.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ