Luận văn thạc sĩ các yếu tố ảnh hưởng tới sự gắn kết với tổ chức của công nhân khai thác tại công ty tnhh cảng quốc tế cái mép cmit

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng tới sự gắn kết với tổ chức của công nhân khai thác tại công ty tnhh cảng quốc, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2022

151
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh sự gắn kết công nhân khai thác tại CMIT

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của ngành logistics và cảng biển, sự gắn kết của nhân viên không còn là một khái niệm quản trị đơn thuần mà đã trở thành yếu tố sống còn quyết định lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp. Đặc biệt tại các công ty cảng biển như Công ty TNHH Cảng Quốc tế Cái Mép (CMIT), nơi công nhân vận hành cảng là lực lượng nòng cốt, việc duy trì lòng trung thành của người lao động và giảm thiểu tỷ lệ nghỉ việc đóng vai trò then chốt. Luận văn thạc sĩ của tác giả Bùi Anh Thảo với đề tài “Các yếu tố ảnh hưởng tới sự gắn kết với tổ chức của công nhân khai thác tại CMIT” cung cấp một góc nhìn khoa học và sâu sắc về vấn đề này. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định và đo lường các nhân tố tác động trực tiếp đến động lực làm việcsự hài lòng trong công việc của công nhân, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị thực tiễn. Việc hiểu rõ những yếu tố này giúp ban lãnh đạo CMIT xây dựng một chính sách nhân sự hiệu quả, tạo ra một môi trường làm việc tích cực, qua đó nâng cao hiệu suất công việc và sự phát triển bền vững cho toàn tổ chức. Nghiên cứu này không chỉ có giá trị thực tiễn cho CMIT mà còn là tài liệu tham khảo quan trọng cho các doanh nghiệp khác trong ngành.

1.1. Tầm quan trọng của sự gắn kết của nhân viên cảng biển

Theo các nhà nghiên cứu như Gruman và Saks (2011), sự gắn kết của nhân viên là một trong những yếu tố chủ chốt để các tổ chức có thể đạt được thành công và nâng cao khả năng cạnh tranh. Một lực lượng lao động gắn kết sẽ thực hiện công việc hiệu quả hơn, dẫn đến tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận. Đối với ngành cảng biển, nơi có đặc thù công việc ngành logistics và yêu cầu cao về an toàn lao động tại cảng biển, vai trò này càng trở nên quan trọng. Những nhân viên gắn bó không chỉ làm việc năng suất hơn mà còn chủ động đóng góp sáng kiến, tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình an toàn và trở thành đại sứ thương hiệu cho công ty. Lòng trung thành của người lao động giúp doanh nghiệp giảm chi phí tuyển dụng và đào tạo lại, đồng thời giữ chân được những nhân sự có tay nghề cao, giàu kinh nghiệm, đảm bảo hoạt động khai thác cảng luôn ổn định và hiệu quả.

1.2. Giới thiệu luận văn và mục tiêu nghiên cứu chính

Luận văn của tác giả Bùi Anh Thảo được thực hiện nhằm ba mục tiêu chính. Thứ nhất, xác định các yếu tố có ảnh hưởng đến sự gắn kết của công nhân khai thác với tổ chức tại CMIT. Thứ hai, đo lường mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố, tìm ra đâu là nhân tố có tác động mạnh nhất. Thứ ba, dựa trên kết quả phân tích, đề xuất các hàm ý quản trị nguồn nhân lực giúp ban lãnh đạo CMIT cải thiện và nâng cao sự gắn kết của công nhân. Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp định tính (phỏng vấn chuyên gia) và định lượng (khảo sát 244 công nhân khai thác) để đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của kết quả. Đây là một công trình khoa học có giá trị, cung cấp cơ sở vững chắc cho việc ra quyết định quản trị tại CMIT.

II. Thách thức giữ chân người lao động tại cảng Cái Mép

Thực tiễn tại CMIT cho thấy một thách thức lớn trong công tác quản trị nguồn nhân lực: tỷ lệ công nhân khai thác nghỉ việc có xu hướng gia tăng liên tục. Theo thống kê từ phòng nhân sự công ty, số lượng công nhân nghỉ việc trong giai đoạn 2017-2021 tăng lên đáng kể, gây áp lực lên hoạt động tuyển dụng và vận hành. Tình trạng này không chỉ gây tốn kém chi phí mà còn ảnh hưởng đến tinh thần của những người lao động còn lại và làm giảm hiệu suất công việc chung. Ý định nghỉ việc gia tăng là một dấu hiệu rõ ràng cho thấy mức độ gắn kết đang suy giảm. Nguyên nhân của vấn đề này rất phức tạp, có thể đến từ chính sách nhân sự, môi trường làm việc, hay các yếu tố liên quan đến bản chất công việc. Để giải quyết triệt để, cần phải phân tích sâu sắc các nguyên nhân gốc rễ dựa trên nền tảng lý thuyết vững chắc và dữ liệu thực tế. Các lý thuyết kinh điển như mô hình gắn kết tổ chức của Allen và Meyer hay lý thuyết trao đổi xã hội của Saks (2006) cung cấp một khung phân tích hiệu quả để hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa người lao động và tổ chức, từ đó xác định đúng các yếu tố cần can thiệp để cải thiện sự gắn kết của nhân viên.

2.1. Phân tích thực trạng ý định nghỉ việc của công nhân

Số liệu từ luận văn cho thấy một bức tranh đáng báo động. Bảng 1 (“Số lượng công nhân phòng khai thác nghỉ việc từ 2017 đến 2021”) chỉ ra rằng tổng số công nhân nghỉ việc theo năm đã tăng từ 27 người (năm 2017) lên 68 người (năm 2020), trước khi giảm nhẹ vào năm 2021. Tỷ lệ nghỉ việc cao không chỉ làm gián đoạn công việc mà còn cho thấy sự hài lòng trong công việc của công nhân đang ở mức thấp. Tinh thần làm việc uể oải, chỉ làm hết việc được giao mà thiếu sự chủ động là những biểu hiện rõ rệt. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định nghỉ việc và xây dựng chiến lược giữ chân nhân tài hiệu quả, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh nhân lực gay gắt tại cụm cảng Cái Mép - Thị Vải.

2.2. Các cơ sở lý thuyết nền tảng trong nghiên cứu

Nghiên cứu của Bùi Anh Thảo dựa trên hai lý thuyết nền tảng quan trọng. Thứ nhất là mô hình của Kahn (1990), người tiên phong định nghĩa sự gắn kết của nhân viên là sự kết nối của họ với công việc và tổ chức. Mô hình này nhấn mạnh ba điều kiện tâm lý: ý nghĩa, an toàn và sự sẵn có, là những nhân tố quyết định mức độ gắn kết. Thứ hai là Lý thuyết trao đổi xã hội của Saks (2006), cho rằng nhân viên sẽ đáp lại những lợi ích vật chất và tinh thần mà tổ chức mang lại bằng mức độ gắn kết tương xứng. Khi nhân viên nhận được phúc lợi tốt, họ cảm thấy có nghĩa vụ cống hiến và làm việc hiệu quả hơn. Những lý thuyết này cung cấp cơ sở để xây dựng mô hình nghiên cứu và các giả thuyết về mối quan hệ giữa các yếu tố như thu nhập, lãnh đạo, môi trường làm việc với sự gắn kết với tổ chức.

III. Top 3 yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến sự gắn kết tổ chức

Kết quả phân tích hồi quy từ luận văn của Bùi Anh Thảo đã chỉ ra 5 yếu tố có tác động ý nghĩa đến sự gắn kết với tổ chức của công nhân khai thác tại CMIT. Trong đó, ba yếu tố có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất, quyết định phần lớn lòng trung thành của người lao động, bao gồm: Thu nhập, Đặc điểm công việc và Môi trường làm việc. Đây là những phát hiện quan trọng, giúp ban lãnh đạo tập trung nguồn lực vào những lĩnh vực có khả năng tạo ra sự thay đổi lớn nhất. Việc chỉ tập trung vào một yếu tố đơn lẻ sẽ không mang lại hiệu quả. Thay vào đó, cần có một chiến lược tổng thể, cải thiện đồng bộ cả về lương thưởng và phúc lợi, tối ưu hóa nội dung công việc để tăng sự hứng thú, và xây dựng một môi trường làm việc an toàn, chuyên nghiệp. Cụ thể, yếu tố Thu nhập có mức độ tác động cao nhất, cho thấy tầm quan trọng của chính sách đãi ngộ cạnh tranh trong việc giữ chân nhân viên. Tiếp theo là Đặc điểm công việc, khẳng định rằng người lao động cần cảm thấy công việc của mình có ý nghĩa và thách thức. Cuối cùng, môi trường làm việc, bao gồm cả yếu tố vật chất và tinh thần, là nền tảng để duy trì động lực làm việc hàng ngày.

3.1. Vai trò của thu nhập lương thưởng và phúc lợi

Theo kết quả phân tích mô hình hồi quy, Thu nhập là yếu tố có hệ số tác động (Beta) lớn nhất (β = 0.316), khẳng định đây là nhân tố quan trọng hàng đầu ảnh hưởng đến sự gắn kết của nhân viên tại CMIT. Điều này hoàn toàn phù hợp với thực tế, khi một chính sách lương thưởng và phúc lợi công bằng, cạnh tranh và minh bạch không chỉ đáp ứng nhu cầu vật chất cơ bản mà còn là sự ghi nhận của tổ chức đối với những đóng góp của người lao động. Nó trực tiếp tác động đến sự hài lòng trong công việc và là động lực mạnh mẽ để họ nỗ lực hơn. Do đó, việc rà soát và xây dựng một hệ thống lương thưởng hấp dẫn, gắn liền với hiệu suất công việc là một trong những giải pháp ưu tiên hàng đầu.

3.2. Tác động từ đặc thù công việc ngành logistics cảng

Đứng thứ hai về mức độ ảnh hưởng là Đặc điểm công việc (β = 0.255). Yếu tố này bao gồm các khía cạnh như sự đa dạng của kỹ năng, mức độ tự chủ, và ý nghĩa của công việc. Công nhân sẽ cảm thấy gắn bó hơn khi công việc của họ không đơn điệu, đòi hỏi nhiều kỹ năng, có tính thử thách và cho phép họ thấy được tầm quan trọng của mình trong chuỗi hoạt động chung của cảng. Đối với đặc thù công việc ngành logistics, việc trao quyền, khuyến khích phản hồi và tạo cơ hội để công nhân tham gia cải tiến quy trình sẽ làm tăng đáng kể sự hứng thú và động lực làm việc. Một công việc có ý nghĩa sẽ tạo ra sự kết nối sâu sắc hơn giữa nhân viên và tổ chức.

3.3. Môi trường làm việc và an toàn lao động tại cảng biển

Yếu tố Môi trường làm việc (β = 0.240) có tác động mạnh mẽ thứ ba. Môi trường làm việc không chỉ là không gian vật chất, máy móc, trang thiết bị mà còn là các mối quan hệ với đồng nghiệp và không khí làm việc chung. Tại một công ty cảng biển, việc đảm bảo an toàn lao động tại cảng biển là ưu tiên số một. Một môi trường an toàn, sạch sẽ, được trang bị đầy đủ công cụ hỗ trợ sẽ giúp người lao động yên tâm làm việc. Bên cạnh đó, một văn hóa doanh nghiệp tích cực, nơi mọi người tôn trọng và hỗ trợ lẫn nhau, cũng góp phần quan trọng vào việc tạo ra một môi trường làm việc lý tưởng, thúc đẩy sự gắn kết với tổ chức.

IV. Cách phát triển và lãnh đạo nâng cao lòng trung thành

Ngoài ba yếu tố cốt lõi, nghiên cứu cũng xác định hai nhân tố quan trọng khác là Đào tạo và phát triển nghề nghiệp cùng với vai trò của Lãnh đạo cấp trên. Mặc dù có mức độ tác động thấp hơn, đây vẫn là những khía cạnh không thể bỏ qua trong chiến lược quản trị nguồn nhân lực toàn diện. Cơ hội đào tạo và phát triển không chỉ giúp nâng cao năng lực cho nhân viên mà còn cho thấy sự quan tâm của tổ chức đến con đường sự nghiệp của họ. Khi người lao động thấy được một lộ trình phát triển rõ ràng, họ sẽ có xu hướng cam kết lâu dài hơn. Song song đó, phong cách lãnh đạo của người quản lý trực tiếp có ảnh hưởng hàng ngày và trực tiếp đến tinh thần làm việc của cấp dưới. Một người lãnh đạo biết lắng nghe, công bằng, hỗ trợ và truyền cảm hứng sẽ là chất xúc tác mạnh mẽ, biến sự hài lòng thành lòng trung thành của người lao động. Do đó, việc đầu tư vào các chương trình đào tạo kỹ năng quản lý cho đội ngũ lãnh đạo cấp trung và xây dựng các chương trình phát triển nghề nghiệp bài bản cho công nhân là những bước đi chiến lược để củng cố sự gắn kết của nhân viên.

4.1. Cơ hội đào tạo và phát triển sự nghiệp cho công nhân

Yếu tố Đào tạo và phát triển nghề nghiệp có hệ số tác động β = 0.113. Điều này cho thấy công nhân tại CMIT đánh giá cao việc được công ty tạo điều kiện học tập để nâng cao trình độ và kỹ năng. Các chương trình đào tạo không chỉ giúp họ thực hiện công việc hiện tại tốt hơn mà còn mở ra cơ hội đào tạo và phát triển lên các vị trí cao hơn trong tương lai. Việc đầu tư vào phát triển con người thể hiện cam kết của tổ chức đối với nhân viên, khiến họ cảm thấy được trân trọng và có động lực cống hiến lâu dài. Xây dựng một lộ trình thăng tiến rõ ràng và công bằng là chìa khóa để giữ chân những công nhân vận hành cảng tài năng.

4.2. Ảnh hưởng từ phong cách lãnh đạo cấp trên trực tiếp

Lãnh đạo cấp trên là yếu tố có tác động thấp nhất trong năm yếu tố (β = 0.103), nhưng vẫn có ý nghĩa thống kê. Phong cách lãnh đạo của người quản lý trực tiếp ảnh hưởng đến trải nghiệm làm việc hàng ngày của công nhân. Một người lãnh đạo đối xử công bằng, tôn trọng, sẵn sàng lắng nghe và hỗ trợ cấp dưới sẽ tạo ra một môi trường làm việc tích cực. Mối quan hệ tốt đẹp với cấp trên giúp nhân viên cảm thấy an toàn, được ghi nhận và có động lực để hoàn thành tốt công việc. Do đó, việc bồi dưỡng kỹ năng lãnh đạo, đặc biệt là kỹ năng giao tiếp và tạo động lực cho các cấp quản lý là một phần quan trọng của chính sách nhân sự.

V. Mô hình và kết quả nghiên cứu sự gắn kết tại CMIT

Luận văn đã xây dựng và kiểm định một mô hình gắn kết tổ chức toàn diện, phù hợp với bối cảnh đặc thù của CMIT. Quá trình nghiên cứu được thực hiện bài bản qua hai giai đoạn: nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng. Giai đoạn định lượng sử dụng phương pháp khảo sát 244 công nhân khai thác cảng và phân tích dữ liệu bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Phương pháp phân tích hồi quy tuyến tính OLS được áp dụng để kiểm định các giả thuyết và đo lường mức độ tác động của các yếu tố độc lập lên biến phụ thuộc là sự gắn kết với tổ chức. Kết quả cuối cùng cho thấy mô hình nghiên cứu có độ tin cậy và giá trị giải thích cao. Cụ thể, mô hình đã xác định chính xác 5 yếu tố có ảnh hưởng cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến sự gắn kết. Phát hiện này cung cấp một bằng chứng khoa học vững chắc, giúp ban lãnh đạo CMIT nhận diện đúng các đòn bẩy quản trị cần thiết để cải thiện sự hài lòng trong công việc và giữ chân người lao động, góp phần nâng cao hiệu suất công việc và sự ổn định của công ty.

5.1. Quy trình và phương pháp phân tích định lượng OLS

Nghiên cứu chính thức được thực hiện thông qua việc thu thập dữ liệu từ 244 công nhân khai thác. Dữ liệu sau khi thu thập được làm sạch và phân tích bằng các công cụ thống kê. Tác giả đã tiến hành kiểm định độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA) để đảm bảo các biến quan sát đo lường đúng khái niệm nghiên cứu. Cuối cùng, phương pháp hồi quy tuyến tính đa biến (OLS - Ordinary Least Square) được sử dụng để xác định mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố (đặc điểm công việc, lãnh đạo, môi trường làm việc, đào tạo, thu nhập) và sự gắn kết của nhân viên. Quy trình này đảm bảo tính khách quan và khoa học cho các kết quả được đưa ra.

5.2. Kết quả kiểm định 5 yếu tố quyết định lòng trung thành

Kết quả phân tích hồi quy đã xác nhận 5 giả thuyết nghiên cứu được chấp nhận. Năm yếu tố có tác động tích cực và cùng chiều đến sự gắn kết với tổ chức theo mức độ ảnh hưởng giảm dần là: Thu nhập (β = 0.316), Đặc điểm công việc (β = 0.255), Môi trường làm việc (β = 0.240), Đào tạo và phát triển nghề nghiệp (β = 0.113), và Lãnh đạo cấp trên (β = 0.103). Một yếu tố ban đầu được đưa vào mô hình là Quan hệ đồng nghiệp đã không thể hiện tác động có ý nghĩa thống kê và bị loại bỏ. Kết quả này cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các ưu tiên mà CMIT cần tập trung để nâng cao lòng trung thành của người lao động.

VI. Hàm ý quản trị Bí quyết tăng sự gắn kết cho CMIT

Từ những kết quả nghiên cứu khoa học, luận văn đã đưa ra các hàm ý quản trị cụ thể và thiết thực, đóng vai trò như một cẩm nang giúp ban lãnh đạo CMIT nâng cao sự gắn kết của nhân viên. Các đề xuất này không mang tính lý thuyết suông mà bám sát vào 5 yếu tố đã được kiểm định. Về thu nhập, cần xây dựng một cơ chế lương thưởng cạnh tranh, công bằng và gắn với hiệu quả công việc. Về đặc điểm công việc, cần thiết kế lại công việc để tăng tính hấp dẫn, trao quyền nhiều hơn cho công nhân. Về môi trường làm việc, cần tiếp tục đầu tư vào an toàn lao động tại cảng biển và thúc đẩy một văn hóa doanh nghiệp hợp tác, hỗ trợ. Đồng thời, cần xây dựng các chương trình đào tạo và lộ trình phát triển sự nghiệp rõ ràng, cũng như bồi dưỡng năng lực cho đội ngũ quản lý cấp trên. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra một môi trường làm việc lý tưởng, nơi người lao động cảm thấy được tôn trọng, có cơ hội phát triển và nhận được đãi ngộ xứng đáng, từ đó củng cố lòng trung thành của người lao động và giảm thiểu ý định nghỉ việc.

6.1. Đề xuất cải thiện chính sách nhân sự và văn hóa doanh nghiệp

Dựa trên các yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất, các đề xuất chính bao gồm: (1) Rà soát và điều chỉnh chính sách lương thưởng và phúc lợi để đảm bảo tính cạnh tranh so với thị trường lao động trong khu vực. (2) Thực hiện các chương trình làm phong phú công việc (job enrichment) và luân chuyển công việc (job rotation) để giảm sự nhàm chán và tăng kỹ năng cho công nhân. (3) Tăng cường các hoạt động xây dựng văn hóa doanh nghiệp, tổ chức các sự kiện gắn kết, và duy trì các kênh đối thoại cởi mở giữa lãnh đạo và nhân viên. (4) Chuẩn hóa quy trình đánh giá hiệu suất công việc để đảm bảo sự công bằng và minh bạch trong việc ghi nhận và khen thưởng.

6.2. Hướng nghiên cứu tương lai về quản trị nguồn nhân lực

Luận văn cũng đã chỉ ra một số hạn chế và gợi mở các hướng nghiên cứu tiếp theo. Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng phạm vi khảo sát ra nhiều công ty cảng biển khác để có cái nhìn tổng quan hơn về ngành. Ngoài ra, có thể đi sâu phân tích tác động của các yếu tố khác chưa được đề cập trong mô hình này như sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, hay vai trò của công đoàn trong việc nâng cao sự gắn kết. Việc tiếp tục nghiên cứu sẽ làm phong phú thêm lý luận về quản trị nguồn nhân lực trong ngành logistics và cung cấp thêm nhiều giải pháp hữu ích cho các doanh nghiệp.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu. Tác giá giới thiệu vẻ lỹ do lựa chon dé tai, mục tiêu nghiên cửu và câu hỏi nghiên cứu, đối tượng vã phạm vỉ nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, sau đồ là ý nghĩa của để tải nghiên cửu, vả cuối cùng lä kết cấu luân văn. Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu. “Tác gid di tim lý thuyết nền về sự gắn kết, giới thiệu khái niệm về sự gắn kết vả lược kháo các nghiên cứu trước có liên quan để làm cơ sở đưa ra các giá thuyết nghiền cửu và mô hình nghiên cứu đề xuất Chương 3: Phương pháp nghiên cứu ‘Tac giả trình bày các phương pháp tiễn hành nghiên cửu để tải bao gom: quy trình nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu định tính, phương pháp nghiên cửu định lượng, thiết kế và đánh giá sơ bộ thang đo, mẫu nghiên cứu chính thức, phương pháp.

nghiên cửu định lương chính thức để xây dựng và đánh giá thang đo đùng đề đo lưởng. các khái niêm nghiên cứu cũng như kiểm định mô hình vả các giá thuyết đã đưa ra. Chương 4: Két qui nghiên cứu và thảo luận Phần này, tác giả tổng kết kết quá nghiên cứu bao gồm: Đặc điểm mẫu nghiên cứu, kiếm định độ tin cậy các thang đo, phân tích nhân tổ khảm phả EFA, phân tích tương quan, phân tích hỗi quy tuyển tỉnh, kiểm định các giả thuyết vả kiểm định mô. hình nghiên cứu.

Sau đó tắc giá tiền hành thảo luận kết quả nghiên cứu. Chương 5: Kết luận và hãm ý quần trị “Tác giả kết luân đề tải nghiên cứu, đồng thời đẻ xuất hảm ý quán trị giúp ban Giảm đốc công ty nâng cao sự gắn kết của công nhãn khai thắc với tổ chức. Cuỗi cũng tác giả nều ra các hạn chế của nghiễn cứu và gợi ÿ hướng nghiên cứu tiếp theo của để tải. -3- TÓM TẮT CHƯƠNG I Trong chương nảy, tắc giả đã giới thiêu cơ bản về để tài nghiên cứu thông qua trình bày các phẫn: (1) lý do chon dé tai, (2) mục tiêu nghiên cứu vả câu hỏi nghiền cửu, (3) đối tượng và phạm vi nghiên cứu, (4) phương pháp nghiên cứu, (5) ÿ nghĩa cha dé tai nghiên cứu, (6) kết cầu luận văn.

Đây lả cơ sở để tác giá tiếp tục trình bảy các nội dung tiếp theo trong chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu. -24- CHUONG 2: CO SO LY THUYET VA MO HiNH NGHIEN CUU Trên cơ sở xúc định mục tiêu nghiên cứu, cảu hói nghiền cửu và đổi tương nghiên cứu trong chương 1, tắc giả sẽ tổng hợp cúc lý thuyết nên và các nghiên cứu trước đây có liên quan đến phân tích các yêu tổ ảnh hưởng đến xự gắn Ñết của người ao đẳng với tổ chức để làm cơ sở đưa ra các giả thuyết nghiên cứu và mỏ hình nghiên củm để xuất 3. Một số lý thuyết nền liên quan đến sự gắn kết 3. Mô hình Kahn (1990) Kahn (1990) là nhã nghiên cứu học thuật đầu tiễn sử dụng thuật ngữ gắn kết nhân viên vả định nghĩa gắn kết nhân viên là việc thẻ hiện sự kết nỗi của họ với công.

việcvả kết nói với tô chức. Kahn (1990) đã đưa ra mô hình đầu tiên về sự gắ kết và sự không gắn kết của cá nhãn. Định nghĩa sự gắn kết của Kahn được xem là một đồng góp đáng kẻ để phát triển các khái niệm gắn kết về sau. Theo mô hình gắn kết của.

Kahn, nhân viên có thê gắn kết ở ba cấp độ khác nhau, đó là: (1) tinh ý nghĩa, (2) tỉnh an toàn va (3) tính sẵn cỏ. Những điều kiện này ảnh hướng đến hiệu suất làm việc của nhân viên (Kahn, 1990). Tắc giá cũng xem xét ba điều kiện tâm lý về ý nghĩa, an toàn và sẵm có là nhân tỗ quan trọng đẻ giái thích lỷ đo một người gắn kết vào công việc của họ. Kanh (1990) đã định nghĩa đính ý nghĩa như là yếu tố thuộc về tâm lý vã cho rằng nhân viên cảm thấy việc họ hoàn thánh công việc được giao là điều quan trọng dãnh cho tê chức, nói cách khác việc lâm của họ đỏng gop tim quan trọng đáng kể cho tổ chức, tĩnh am £oàn như là khả năng thể hiện bản thân không sợ hai hay hau quả tiêu cực đối với hình anh ban thân.

địa vị hoặc sự nghiệp, và đính sẵn cö như lä các năng lượng thuộc về cảm xúc vả thé chat ma các nhân viên của tổ chức có sẵn để hoàn thành công việc. Tắt cả những điểu kiện tâm lý này cho thấy mỗi liên hệ tích cực với sự gắn kết các nhân viên (May và công sự, 2004). Một nghiên cứu. thực nghiêm của mô hình Kahn do May và các cộng sự (2004) thực hiến cho thấy tính ý nghĩa.

tính an toàn và tính sẵn có ảnh hưởng đảng kể đến sự gắn kết nhân. Kahn (1990) chỉ ra rằng khả năng làm giâu trong công việc, mức độ phù hợp. trong công việc và mỗi quan hệ đồng nghiệp là những chỉ sổ tỉch cực cho tinh ÿ' nghĩa. Khen thưởng đồng nghiệp và mỗi quan hệ với giám sắt hỗ trợ nâng cao sự am toàn và ý thức bản thân, nguồn lực sẵn có vả các hoạt đông bên ngoài là những dấu.

hiệu tích cực cho tâm lý sẵn có. Lý thuyết trao đổi xã hội của Saks (2006) ‘Saks (2006) da dé xuat lý thuyết trao đổi xã hội (Social Excbange Theory) liên quan đến sự gắn kết nhân viên. Lý thuyết la cờ sở giả thuyết đề thảo luận về lý do tại sao nhân viên tham gia ở mức độ ít hay nhiều vảo công việc của họ. Mồi quan hệ trao.

đôi và nhân thức công bằng giữa hai bên cho thấy mối quan hề giữa các nhân viền với nhau là tích cực hoặc không. Theo AbuKhalifeh và Som (2013), quy tắc cơ bán của lý thuyết trao đối xã hội là mỗi quan hệ phát triển theo thời gian tạo thành sự tìn tưởng, lòng trung thành vả sự thấu hiểu nhau khi các bên sẵn sảng đưa ra quy tắc trao. đôi nhất định. Saks (2006) lập luận rằng mức độ gắn kết nhãn viễn phụ thuộc vào.

điều kiện vặt chất va tải nguyên mã tổ chức mang lại. Bằng cách tạo điều kiện đề các. nhân viên tham gia đóng góp vào công việc, cung cấp lượng tải nguyên về. thức, cảm xúc và thể chất cao hơn là cảch quan trọng để mọi nhân viên gắn bỏ với tổ chức.

Khi nhân viên nhân được phúc lợi tốt, họ cảm thay ho nơ tổ chức và họ sẽ đáp trả bằng cách gắn bó và thực hiện công việc hiệu quả hơn để trả nợ cho tổ chức của họ. Khi một tổ chức không cung cấp các loại tải nguyên nảy, nhân viên có thé sẽ từ bỏ công việc. Do đó khả năng đóng góp của nhân viên chỉ là tương tắc tạm thời vả cô thể thay đối theo thời gian dựa trên tất cả các nguôn lực về nhận thức, cảm xúc vả thể chất mã họ nhân được từ tổ chức trong quả trình làm việc (Kahn, 1990), Su ga kết nhân viên bao gồm sự kết nỗi tâm lý vả cảm xúc giữa nhẫn viên với tổ chức sẽ dẫn đến hiệu quả tích cực hoặc tiếu cực trong công việc (AbuKhalifeh và Som, 2013). Nghiễn cứu của Saks (2006) cũng cho thấy có sự khác biệt giữa sự gắn kết với công việc vả sự gắn kết với tô chức, tác giá cũng là người đầu tiên trang số các nhả ly thuyết hoc thuật phân biệt bai loại gắn bó theo cầu trúc liên quan nhưng khác biệt -36- 3.

Các khái niệm về sự gắn kết của nhân viên Trong lĩnh vực quản trị nguễn nhân lực, cho đến nay có không it định nghĩa về sự gắn kết của người lao động. Trong đó phải nói đến Kahn (1990) là người đầu tiên khởi xướng nghiên cửu về sự gắn kết của người lao động với công việc. Theo Kahn (1990), người lao động khi gắn kết với công việc thì họ sẽ dành hết cả tâm trí, kiến thức và làm việc voi tinh thần nhiệt huyết cao nhất để hoàn thành công việc được giao một cách tốt nhất ‘Schaufeli và các công sự (2002) lại cho rằng sự gắn kết lả trạng thái lâm việc tích cực va phát huy hết năng lực bản thân xuất phát từ sự hãng hái, tận tâm, và nhiệt “huyết của mỗi nhân viên. Schaufeli và các cộng sự (2002) định nghĩa sự hãng ái là trạng thai làm việc với nhiễu năng lượng, sự “ẩm dim ta trang thải làm việc với nhiều đam mê, và sự nhiệt huyết là sự thẻ hiện có gắng hoàn thành công việc được giao.

‘Theo Macey vá Sehneider (2008) cho rằng sựgắn kết với tô chức là sự sin sing lâm việc nhiệt tỉnh vả hết minh vì tổ chức. Người lao động thể hiện lỏng tư hào khi là một thành viên của tổ chức và có sự gắn bó chặt chẽ với tổ chức, Nghiên cửu của Shuck vả Wollard (2010) cho rằng sự gắn kết nhân viên không chỉ ảnh hưởng đến kết quả làm việc mà còn ảnh hưởng đến các chỉ tải chính và các giả trị vô hình khác mang đến cho tổ chức. “Tôm li, các khái niệm nêu trên đều kết luận rằng sự gắn kết là thải độ tỉch cực của nhân viên hướng về công ty, thông qua thể hiện lỏng trung thảnh của nhân viễn đối với tả chức, sẵn sảng nỗ lực hết minh vì to chức, luôn đặt lợi ích tổ chức trên lợi ích cá nhân mình. Những nhân viên cảng gắn bó với một tổ chức thì rất ít khi nghĩ đến việc rời bó để gắn bỏ với tổ chức khác.

Một tổ chức hoạt đông hiệu quả cân tập trung vào việc nâng cao sự gắn kết của. Những nhân viên cỏ mức độ gắn kết cao với tổ chức thưởng làm việc tập. trung, nhiệt huyết vả lả hình mẫu lan tỏa sự tích cực đến các đông nghiệp xung quanh, -27- họ luôn luôn chủ đông phối hợp chặt chẽ với đồng nghiệp nhằm mang lại hiệu quả. công việc cao nhất 3.

Phân loại gắn kết nhân viên Theo nghiên cửu của tố chức tư vấn Gallup năm 2004, có ba mức độ gắn kết như sau: (1) Gắn kết vả hợp tác, (2) không gắn kết nhưng hợp tác, (3) bất hợp tác. Gắn kết và hợp tác: Nhân viền gắn kết là những người không ngửng nỗ lực phát triển bản thân và phần đầu để thăng tiền lên những vị trí nhất định trong tổ chức. Hạ liên tục duy trì ớ trang thái làm việc tốt nhất, làm việc với nhiệt huyết cao, vài không ngững đóng góp công sức của mình để đổi mới và phát triển tổ chức. Những nhân viên nảy thế hiện mức độ cam kết cao nhất đối với tổ chức.

Ho là hình mẫu cho. đồng nghiệp trong tổ chức noi theo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ