Luận văn thạc sĩ an ninh lương thực của việt nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế

Luận văn thạc sĩ về an ninh lương thực Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Phân tích, đánh giá và giải pháp đảm bảo an ninh lương thực.

Chuyên ngành

Kinh tế đối ngoại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

107
11
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

Danh mục các ký hiệu viết tắt

Danh mục các bảng

Danh mục các hình vẽ

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ AN NINH LƯƠNG THỰC TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ

1.1. Khái niệm và vai trò của an ninh lương thực

1.1.1. Khái niệm an ninh kinh tế và an ninh lương thực

1.1.2. Khái niệm an ninh kinh tế

1.1.3. Quan hệ giữa an ninh lương thực, an ninh kinh tế và an ninh quốc gia

1.1.4. Vai trò của an ninh lương thực đối với đời sống xã hội

1.2. Nội dung của an ninh lương thực

1.2.1. Sự sẵn có về lương thực

1.2.2. Sự tiếp cận với lương thực

1.2.3. Sự ổn định của lương thực

1.2.4. Sự an toàn, chất lượng của lương thực được sử dụng

1.3. Các nhân tố tác động đến an ninh lương thực

1.3.1. Toàn cầu hoá và hội nhập kinh tế quốc tế

1.3.2. Các nhân tố liên quan đến việc sản xuất và cung ứng lương thực

2. CHƯƠNG 2: TÌNH HÌNH AN NINH LƯƠNG THỰC VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ

2.1. Khái quát về tiềm năng sản xuất lương thực của Việt Nam và chủ trương, chính sách của Nhà nước về an ninh lương thực quốc gia

2.1.1. Khái quát về tiềm năng sản xuất lương thực của Việt Nam

2.1.2. Quan điểm, chính sách của Đảng, Nhà nước Việt Nam về an ninh lương thực

2.2. Tình hình an ninh lương thực của Việt Nam

2.3. Thành tựu an ninh lương thực Việt Nam

2.4. Những hạn chế và nguyên nhân

2.5. Cơ hội và thách thức đối với việc đảm bảo an ninh lương thực của Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế

2.5.1. Các cơ hội đảm bảo an ninh lương thực từ toàn cầu hoá và hội nhập kinh tế quốc tế

2.5.2. Thách thức đối với Việt Nam trong đảm bảo an ninh lương thực

3. CHƯƠNG 3: DỰ BÁO VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP ĐẢM BẢO AN NINH LƯƠNG THỰC CỦA VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ

3.1. Dự báo an ninh lương thực trong những năm tới

3.1.1. Tình hình an ninh lương thực thế giới và dự báo về an ninh lương thực toàn cầu

3.1.2. Dự báo an ninh lương thực của Việt Nam

3.2. Quan điểm định hướng và giải pháp bảo đảm an ninh lương thực của Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa

3.2.1. Quan điểm định hướng về an ninh lương thực của Việt Nam

3.2.2. Một số giải pháp nhằm đảm bảo an ninh lương thực của Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về An Ninh Lương Thực Việt Nam Hội Nhập KTQT

An ninh lương thực là vấn đề sống còn đối với mọi quốc gia, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng. Việt Nam, với nền kinh tế đang phát triển và dân số đông, cần đặc biệt chú trọng đến việc đảm bảo an ninh lương thực. Luận văn thạc sĩ này tập trung phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp để củng cố an ninh lương thực của Việt Nam trong kỷ nguyên toàn cầu hóa. Sự toàn cầu hóahội nhập kinh tế quốc tế có tác động hai mặt đến an ninh lương thực. Một mặt, nó mở ra cơ hội tiếp cận thị trường, công nghệ và vốn đầu tư. Mặt khác, nó cũng tạo ra những thách thức về cạnh tranh, biến động giá cả và rủi ro từ thị trường thế giới. Để đảm bảo an ninh lương thực, Việt Nam cần có chính sách phù hợp để tận dụng cơ hội và giảm thiểu rủi ro. Điều này đòi hỏi sự nỗ lực từ cả nhà nước, doanh nghiệp và người dân. Đảm bảo an ninh lương thực không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn là vấn đề an ninh quốc gia và ổn định xã hội. Luận văn này sẽ đi sâu vào phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến an ninh lương thực của Việt Nam và đề xuất các giải pháp khả thi để củng cố nền an ninh lương thực vững chắc.

1.1. Định Nghĩa và Phạm Vi Nghiên Cứu An Ninh Lương Thực

An ninh lương thực được định nghĩa là khả năng đảm bảo mọi người dân có thể tiếp cận đầy đủ lương thực, an toàn và dinh dưỡng để có một cuộc sống khỏe mạnh và năng động. Phạm vi nghiên cứu của luận văn bao gồm các yếu tố ảnh hưởng đến an ninh lương thực của Việt Nam, bao gồm sản xuất, phân phối, tiêu dùng và chính sách của nhà nước. Nghiên cứu cũng xem xét tác động của hội nhập kinh tế quốc tế, biến đổi khí hậu và các yếu tố khác đến an ninh lương thực. Cần phân biệt rõ an ninh lương thực ở cấp độ quốc gia, hộ gia đình và cá nhân.

1.2. Tầm Quan Trọng của An Ninh Lương Thực Trong Bối Cảnh HNKTQT

Trong bối cảnh hội nhập, an ninh lương thực đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, đảm bảo an sinh xã hội và tăng cường vị thế cạnh tranh của Việt Nam. Sự phụ thuộc quá mức vào nhập khẩu lương thực có thể gây ra những rủi ro lớn khi thị trường thế giới biến động. Hơn nữa, đảm bảo an ninh lương thực giúp giảm thiểu nghèo đói và cải thiện dinh dưỡng cho người dân, đặc biệt là ở khu vực nông thôn. "Dân dĩ thực vi tiên" - câu ngạn ngữ này luôn đúng trong mọi thời đại, thể hiện tầm quan trọng sống còn của lương thực.

II. Thực Trạng An Ninh Lương Thực Việt Nam Phân Tích SWOT

Để đánh giá đúng thực trạng an ninh lương thực của Việt Nam, cần tiến hành phân tích SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội và Thách thức). Điểm mạnh bao gồm năng lực sản xuất nông nghiệp lớn, đặc biệt là lúa gạo, và kinh nghiệm trong xuất khẩu gạo. Điểm yếu là sự phụ thuộc vào thời tiết, đất đai bị thoái hóa, và chuỗi cung ứng còn nhiều hạn chế. Cơ hội đến từ việc tiếp cận thị trường quốc tế, ứng dụng công nghệ mới, và chính sách hỗ trợ của nhà nước. Thách thức bao gồm biến đổi khí hậu, cạnh tranh từ các nước khác, và biến động giá cả trên thị trường thế giới. Phân tích này giúp xác định các vấn đề then chốt và đề xuất các giải pháp phù hợp. Cần có một cái nhìn toàn diện và khách quan để có thể đưa ra những đánh giá chính xác. Phân tích SWOT là một công cụ hữu ích để đưa ra quyết định chiến lược.

2.1. Điểm Mạnh và Điểm Yếu của Ngành Nông Nghiệp Lúa Gạo

Điểm mạnh của ngành lúa gạo Việt Nam là kinh nghiệm sản xuất lâu đời, năng suất tương đối cao so với khu vực, và khả năng xuất khẩu ổn định. Tuy nhiên, điểm yếu là quy mô sản xuất còn nhỏ lẻ, chất lượng gạo chưa cao, và chuỗi giá trị gia tăng còn hạn chế. Cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng gạo, xây dựng thương hiệu, và phát triển các sản phẩm chế biến từ gạo để tăng giá trị gia tăng. Thúc đẩy liên kết giữa nông dân và doanh nghiệp cũng là một giải pháp quan trọng.

2.2. Cơ Hội và Thách Thức từ Hội Nhập Kinh Tế Quốc Tế

Hội nhập kinh tế quốc tế mang lại cơ hội tiếp cận thị trường lớn, thu hút vốn đầu tư, và học hỏi kinh nghiệm quản lý tiên tiến. Tuy nhiên, nó cũng tạo ra những thách thức về cạnh tranh, biến động giá cả, và rủi ro từ các đối tác thương mại. Việt Nam cần chủ động tận dụng cơ hội và giảm thiểu rủi ro bằng cách nâng cao năng lực cạnh tranh, đa dạng hóa thị trường, và xây dựng hệ thống cảnh báo sớm về biến động thị trường.

2.3. Tác Động Của Biến Đổi Khí Hậu Đến Sản Xuất Lương Thực

Biến đổi khí hậu là một trong những thách thức lớn nhất đối với an ninh lương thực của Việt Nam. Nước biển dâng, hạn hán, lũ lụt, và các hiện tượng thời tiết cực đoan khác có thể gây thiệt hại lớn cho sản xuất nông nghiệp. Cần có các giải pháp thích ứng và giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu, bao gồm xây dựng hệ thống thủy lợi, phát triển giống cây trồng chịu hạn mặn, và quản lý rủi ro thiên tai.

III. Chính Sách An Ninh Lương Thực Của Việt Nam Đánh Giá Hiệu Quả

Chính phủ Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách để đảm bảo an ninh lương thực, bao gồm chính sách đất đai, chính sách hỗ trợ sản xuất, và chính sách thương mại. Tuy nhiên, hiệu quả của các chính sách này còn hạn chế. Cần có một đánh giá toàn diện để xác định những điểm mạnh, điểm yếu, và đề xuất các giải pháp cải thiện. Sự phối hợp giữa các bộ, ngành và địa phương cũng cần được tăng cường để đảm bảo tính đồng bộ và hiệu quả của chính sách. Phải đảm bảo tính khả thi và phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam.

3.1. Đánh Giá Chính Sách Hỗ Trợ Sản Xuất Nông Nghiệp

Chính sách hỗ trợ sản xuất nông nghiệp bao gồm trợ giá giống, phân bón, và tín dụng ưu đãi. Mặc dù đã có những tác động tích cực, nhưng chính sách này còn nhiều hạn chế về phạm vi, đối tượng, và hiệu quả. Cần tập trung vào việc hỗ trợ các hộ nông dân nghèo, khuyến khích ứng dụng công nghệ mới, và phát triển các mô hình sản xuất hiệu quả.

3.2. Phân Tích Chính Sách Thương Mại Gạo và Ảnh Hưởng

Chính sách thương mại gạo có tác động lớn đến an ninh lương thực và thu nhập của người nông dân. Việc điều chỉnh chính sách xuất khẩu gạo cần được thực hiện một cách linh hoạt và thận trọng để đảm bảo cân bằng giữa lợi ích của người sản xuất và người tiêu dùng. Cần tăng cường năng lực dự báo thị trường và xây dựng hệ thống thông tin minh bạch để hỗ trợ việc ra quyết định.

3.3. Vai Trò Của Nhà Nước Trong Đảm Bảo An Ninh Lương Thực

Nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc hoạch định chính sách, đầu tư vào cơ sở hạ tầng, và điều tiết thị trường. Tuy nhiên, vai trò này cần được thực hiện một cách hiệu quả và minh bạch, tránh can thiệp quá sâu vào hoạt động của thị trường. Cần tăng cường năng lực quản lý nhà nước và khuyến khích sự tham gia của các thành phần kinh tế khác vào quá trình đảm bảo an ninh lương thực.

IV. Giải Pháp Tăng Cường An Ninh Lương Thực Việt Nam Đến 2030

Để củng cố an ninh lương thực của Việt Nam đến năm 2030, cần thực hiện đồng bộ các giải pháp về sản xuất, phân phối, tiêu dùng, và chính sách. Các giải pháp này cần phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam và xu hướng phát triển của thế giới. Quan trọng nhất là sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành, địa phương, doanh nghiệp, và người dân. Phát triển bền vững là mục tiêu quan trọng trong quá trình này. Nâng cao năng lực cạnh tranh nông nghiệp là then chốt. Phát triển công nghệ trong nông nghiệp là xu thế tất yếu.

4.1. Nâng Cao Năng Suất và Chất Lượng Sản Xuất Lúa Gạo

Nâng cao năng suất và chất lượng sản xuất lúa gạo là giải pháp then chốt để đảm bảo an ninh lương thực. Cần tập trung vào việc phát triển giống mới, áp dụng kỹ thuật canh tác tiên tiến, và quản lý dịch bệnh hiệu quả. Đẩy mạnh cơ giới hóa và tự động hóa trong sản xuất nông nghiệp cũng là một giải pháp quan trọng. Cần chú trọng đến việc sử dụng đất đai nông nghiệpnguồn nước một cách hiệu quả.

4.2. Xây Dựng Chuỗi Cung Ứng Lương Thực Bền Vững và Hiệu Quả

Xây dựng chuỗi cung ứng lương thực bền vững và hiệu quả là yếu tố quan trọng để đảm bảo an ninh lương thực. Cần tập trung vào việc cải thiện hệ thống logistics, giảm thiểu tổn thất sau thu hoạch, và phát triển các kênh phân phối hiện đại. Khuyến khích liên kết giữa nông dân, doanh nghiệp chế biến, và nhà bán lẻ cũng là một giải pháp quan trọng. Cần chú trọng đến tiêu dùng lương thực hợp lý và tiết kiệm.

4.3. Tăng Cường Hợp Tác Quốc Tế và Đa Dạng Hóa Thị Trường

Tăng cường hợp tác quốc tế và đa dạng hóa thị trường là giải pháp quan trọng để giảm thiểu rủi ro và tận dụng cơ hội. Cần tích cực tham gia vào các hiệp định thương mại tự do, tìm kiếm thị trường mới, và hợp tác với các nước khác trong lĩnh vực nông nghiệp. Học hỏi kinh nghiệm quốc tế là một yếu tố quan trọng để thành công.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Mô Hình An Ninh Lương Thực Hộ Gia Đình

Nghiên cứu này có thể ứng dụng để xây dựng mô hình an ninh lương thực cho hộ gia đình, đặc biệt là ở khu vực nông thôn. Mô hình này tập trung vào việc nâng cao thu nhập, cải thiện dinh dưỡng, và tăng cường khả năng chống chịu với các cú sốc. Sự tham gia của cộng đồng và chính quyền địa phương là yếu tố then chốt để thành công. An ninh lương thực hộ gia đình là nền tảng của an ninh lương thực quốc gia. Cần đảm bảo dinh dưỡng cho mọi người dân.

5.1. Nâng Cao Thu Nhập Cho Nông Dân Thông Qua Phát Triển Kinh Tế

Để nâng cao thu nhập cho nông dân, cần tập trung vào việc phát triển các mô hình sản xuất đa dạng, tăng cường giá trị gia tăng cho nông sản, và tạo ra các cơ hội việc làm phi nông nghiệp. Khuyến khích khởi nghiệp và hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở khu vực nông thôn cũng là một giải pháp quan trọng. Giải quyết vấn đề nghèo đói ở khu vực nông thôn là ưu tiên hàng đầu.

5.2. Cải Thiện Dinh Dưỡng Cho Trẻ Em Và Phụ Nữ Mang Thai

Cải thiện dinh dưỡng cho trẻ em và phụ nữ mang thai là yếu tố quan trọng để đảm bảo sức khỏe và phát triển của thế hệ tương lai. Cần triển khai các chương trình dinh dưỡng, giáo dục về dinh dưỡng, và cung cấp các sản phẩm dinh dưỡng cần thiết. Chú trọng đến việc tiếp cận thị trường lương thực và đảm bảo giá lương thực hợp lý.

VI. Kết Luận Triển Vọng An Ninh Lương Thực Việt Nam Đến 2030

An ninh lương thực là một thách thức lớn đối với Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Tuy nhiên, với sự nỗ lực của cả nhà nước, doanh nghiệp và người dân, Việt Nam có thể đạt được an ninh lương thực bền vững đến năm 2030. Cần có một tầm nhìn chiến lược, chính sách phù hợp, và sự phối hợp chặt chẽ để tận dụng cơ hội và giảm thiểu rủi ro. Phát triển bền vững là mục tiêu quan trọng nhất trong quá trình này. An ninh quốc gia gắn liền với an ninh lương thực. Các đề xuấtkhuyến nghị trong luận văn này hy vọng sẽ góp phần vào việc củng cố an ninh lương thực của Việt Nam.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng an ninh lương thực của Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm biến đổi khí hậu, cạnh tranh từ các nước khác, và biến động giá cả trên thị trường thế giới. Tuy nhiên, Việt Nam cũng có nhiều cơ hội để củng cố an ninh lương thực, bao gồm tiếp cận thị trường quốc tế, ứng dụng công nghệ mới, và chính sách hỗ trợ của nhà nước.

6.2. Khuyến Nghị Chính Sách Và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Nghiên cứu khuyến nghị chính phủ cần tiếp tục hoàn thiện chính sách an ninh lương thực, tập trung vào việc hỗ trợ sản xuất, xây dựng chuỗi cung ứng bền vững, và tăng cường hợp tác quốc tế. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá tác động của hội nhập kinh tế quốc tế đến an ninh lương thực của Việt Nam và đề xuất các giải pháp thích ứng.

25/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ AN NINH LƯƠNG THỰC TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ 1. Khái niệm và vai trò của an ninh lương thực 1. Khái niệm an ninh kinh tế và an ninh lương thực 1. Khái niệm an ninh kinh tế Thuật ngữ an ninh quốc gia hiện nay đang có sự mở rộng, từ tiếp cận truyền thống sang cách tiếp cận phi truyền thống.

Theo cách tiếp cận truyền thống vốn tương đối hẹp trước đây, quan niệm an ninh quốc gia là bảo vệ độc lập chủ quyền, chế độ chính trị và người dân trước các mối đe dọa, xâm lược bên ngoài là chủ yếu. Cách tiếp cận phi truyền thống đã mở rộng quan niệm về an ninh quốc gia không chỉ quan niệm an ninh quốc gia truyền thống mà còn bao hàm cả các lĩnh vực khác như: an ninh kinh tế, an ninh xã hội, an ninh con người, an ninh văn hóa – tư tưởng… trong đó không chỉ nhấn mạnh các mối đe dọa, xâm lược từ bên ngoài mà còn chú ý đến cả các mối đe dọa từ bên trong, cả quân sự lẫn phi quân sự. Bối cảnh quốc tế trong thập niên cuối của thế kỷ XX và thập niên đầu của thế kỷ XXI, với sự phát triển như vũ bão của cách mạng khoa học công nghệ hiện đại, xu thế hợp tác, phát triển gia tăng và nhất là xu hướng toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế mạnh mẽ đã làm cho vấn đề an ninh kinh tế ngày càng trở nên cấp thiết đối với mọi quốc gia, dân tộc. Hiện có nhiều định nghĩa về an ninh kinh tế theo các hướng và góc độ khác nhau.

Chẳng hạn, theo B.Buzan, an ninh kinh tế liên quan đến khả năng tiếp cận các nguồn lực, thị trường cần thiết bảo đảm cho sự phát triển bền vững của nền kinh tế, phúc lợi của nhân dân và sức mạnh của nhà nước [15, tr. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Theo Vương Dật Châu và cộng sự (1999) trong An ninh quốc tế trong thời đại toàn cầu hóa, an ninh kinh tế để chỉ năng lực của một hệ thống kinh tế quốc gia chống lại những sự quấy nhiễu, uy hiếp, tấn công xâm nhập của cả bên trong lẫn bên ngoài, là môi trường trong nước và quốc tế mà trong đó, một hệ thống kinh tế quốc gia được phát triển liên tục và an toàn [2, tr. Theo Nguyễn Xuân Thắng và cộng sự (2006) trong sách Chênh lệch phát triển và an ninh kinh tế ở ASEAN, an ninh kinh tế được thể hiện thông qua sự ổn định và tiềm năng duy trì ổn định nền kinh tế của một quốc gia (ở tầm vĩ mô) và kinh tế của hộ gia đình (ở tầm vi mô). Khi nền kinh tế luôn phát triển, ổn định, mức tăng trưởng đều đi đôi với tăng trưởng có chất lượng, trong khi các nguồn lực của tăng trưởng được duy trì một cách bền vững thì nền kinh tế đó được coi là đảm bảo về an ninh.

Khi nguồn thu nhập của một hộ gia đình luôn được đảm bảo và ổn định, các cơ hội về việc làm luôn sẵn có thì hộ gia đình được coi là đảm bảo an ninh về kinh tế [11, tr. Các quan niệm trên có điểm chung là đều chỉ ra yêu cầu về sự phát triển ổn định, bền vững của nền kinh tế quốc gia (hoặc kinh tế của hộ gia đình) như là đặc trưng biểu hiện của an ninh kinh tế. Tuy nhiên, việc đi sâu phân tích và trình bày quan niệm về an ninh kinh tế không phải là yêu cầu đặt ra mà vấn đề là cần làm rõ vị trí, vai trò hiện nay của an ninh kinh tế trong an ninh quốc gia hay chính là việc làm rõ vì sao an ninh kinh tế nổi lên thành một vấn đề cấp thiết, một trụ cột trong an ninh quốc gia của nhiều nước. Bối cảnh và nguyên nhân nảy sinh vấn đề an ninh kinh tế có thể chỉ ra trên các điểm cơ bản: Trước hết, do bối cảnh quốc tế sau chiến tranh lạnh, cuộc chạy đua vũ trang đã chuyển sang chạy đua về sức mạnh kinh tế, đa số các quốc gia đều lấy phát triển kinh tế làm trung tâm trong chiến lược phát triển của mình.

Tiếp đến, sự mở rộng của thể chế kinh tế thị trường trên thế giới, làm cho các nước phụ thuộc, gắn bó lẫn nhau trong mạng lưới phân công quốc tế. Ngoài ra còn phải kể đến sự thiếu hụt các nguồn tài nguyên chiến 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com lược toàn cầu cho sự tồn tại và phát triển của các nền kinh tế như tài nguyên dầu mỏ, nước, lương thực… Các nguyên nhân cơ bản nêu trên đặt trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng ngày nay, làm cho an ninh kinh tế ngày càng trở thành vấn đề cấp thiết, một trong những trụ cột của an ninh quốc gia. Có thể dẫn ra đây lời nhận xét của Vương Dật Châu và cộng sự (1999) trong quyển sách An ninh quốc tế trong thời đại toàn cầu hóa: Vấn đề an ninh kinh tế chắc chắn đã chiếm vị trí trung tâm trong lĩnh vực an ninh quốc tế và an ninh quốc gia hiện nay và sẽ chỉ đạo hướng đi của an ninh quốc tế trong thế kỷ sau cũng như việc chế định chiến lược an ninh của các nước [2, tr. Khái niệm an ninh lương thực Theo Tổ chức Nông nghiệp và Lương thực thuộc Liên Hợp quốc (FAO) (2002) trong Trade reform and security food, hiện nay có đến hơn 200 định nghĩa về an ninh lương thực, mỗi cách tiếp cận đều đưa ra một quan niệm về an ninh lương thực [16].

Vì thế khái niệm này được diễn giải theo nhiều cách khác nhau. Các nhà nghiên cứu cho rằng, bất cứ khi nào quan niệm an ninh lương thực được đề cập đến trong tiêu đề của một nghiên cứu thì nên đưa ra các định nghĩa rõ ràng hoặc ngầm định cho sát với thực tế. An ninh lương thực là quan niệm chỉ mới xuất hiện vào giữa những năm 70 của thế kỷ XX trong các thảo luận về tình hình lương thực thế giới và là phản ứng trước cuộc khủng hoảng lương thực toàn cầu vào thời điểm đó. Quan tâm ban đầu chủ yếu tập trung các vấn đề cung lương thực - đảm bảo nguồn cung cấp và ở một mức độ nào đó là ổn định giá cả của nguồn thực phẩm chủ yếu ở cấp độ quốc gia và quốc tế.

Mối quan ngại về cung của các tổ chức quốc tế bắt nguồn từ việc thay đổi tổ chức của nền kinh tế lương thực toàn cầu và điều này đã gây ra khủng hoảng. Sau đó đã diễn ra các vòng đàm phán quốc tế dẫn đến việc tổ chức Hội nghị lương thực thế giới năm 1974 và 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com các hệ thống thể chế mới liên quan đến thông tin, nguồn lực để đảm bảo an ninh lương thực và các diễn đàn thảo luận chính sách [16]. Theo FAO, an ninh lương thực là một trong những khái niệm ứng dụng trong chính sách công, quan niệm này tiếp tục được phát triển để phản ánh được độ phức tạp của các vấn đề chính sách và kỹ thuật có liên quan. Hội nghị thượng đỉnh lương thực thế giới năm 1974 định nghĩa an ninh lương thực là: “lúc nào cũng có đủ nguồn cung cấp lương thực, thực phẩm cơ bản của thế giới để đảm bảo việc tiêu dùng lương thực, thực phẩm ngày một nhiều hơn và để bù đắp được những biến động trong sản xuất và giá cả” (UN, 1975).

Năm 1983, FAO mở rộng quan niệm này để tính thêm cả việc đảm bảo cho những người dễ bị tổn thương tiếp cận được với các nguồn cung cấp sẵn có, hàm ý rằng cần phải quan tâm đến sự cân bằng giữa cầu và cung trong phương trình an ninh lương thực: “đảm bảo tất cả mọi người lúc nào cũng tiếp cận được về mặt thể chất và kinh tế đối với nguồn lương thực mà họ cần”. Sau đó, Báo cáo của Ngân hàng Thế giới (WB) năm 1986 với tiêu đề “Đói nghèo” đã tập trung vào tính linh hoạt theo thời gian của mất an ninh lương thực. Báo cáo này đã đưa ra sự phân biệt giữa mất an ninh lương thực kinh niên, gắn liền với các vấn đề về nghèo khổ lâu năm hoặc nghèo khổ cơ cấu và thu nhập thấp và mất an ninh lương thực đang chuyển đổi liên quan đến các giai đoạn khi thảm hoạ thiên nhiên, kinh tế sụp đổ hoặc xung đột gây ra các sức ép lớn; và điều này đã được chấp thuận rộng rãi. Quan niệm về an ninh lương thực được cụ thể hoá hơn theo nghĩa: “tất cả mọi người lúc nào cũng tiếp cận được với đủ lương thực, thực phẩm để đảm bảo một cuộc sống khoẻ mạnh và năng động.” Đến giữa những năm 1990, an ninh lương thực được xem là mối quan ngại nghiêm trọng, trải nhiều cấp độ từ cấp cá nhân lên đến cấp toàn cầu.

Tuy nhiên, vấn đề “tiếp cận” trong an ninh lương thực hiện nay còn bao gồm cả vấn đề có đủ lương thực và điều này cho thấy người ta vẫn lo ngại về suy dinh dưỡng prôtêin. Việc mở rộng quan niệm bao gồm các khía cạnh an toàn 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com lương thực, cân bằng dinh dưỡng cũng cho thấy quan ngại về thành phần lương thực, thực phẩm gồm các điều kiện về dinh dưỡng vi mô và vĩ mô cần thiết cho một cuộc sống năng động và khoẻ mạnh. Người ta cũng khuyến cáo các hộ gia đình để đảm bảo cho con em mình có cân bằng dinh dưỡng và thực phẩm, đặc biệt trong giai đoạn phát triển ban đầu. Các tổ chức quốc tế liên quan đến các vấn đề về lương thực và y tế như Tổ chức Nông - Lương thế giới (FAO), Tổ chức y tế thế giới (WHO), Chương trình lương thực thế giới (WFP), Viện nghiên cứu và chính sách lương thực thế giới (IFPRI) và nhiều tổ chức khác kêu gọi phát triển nguồn lương thực, thực phẩm cân bằng và đời sống khoẻ mạnh.

Người ta cũng quan tâm nhiều hơn đến sở thích đối với lương thực, thực phẩm theo truyền thống văn hoá hoặc xã hội. Mức độ phức tạp và cụ thể theo từng hoàn cảnh của an ninh lương thực cho thấy rằng quan niệm này không còn đơn giản và tự nó không phải là mục đích mà nó là một loạt các hành động trung gian nhằm đạt được một đời sống năng động và khoẻ mạnh. Báo cáo phát triển con người của Chương trình phát triển Liên hợp quốc (UNDP) năm 1994 cổ vũ cho quan niệm về an ninh con người, bao gồm một loạt khía cạnh, trong đó có an ninh lương thực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ