Luận văn thạc sĩ: Giải pháp tạo động lực lao động tại công ty VINCO

Luận văn thạc sĩ quản trị nhân lực phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp tạo động lực lao động tại công ty VINCO. Tài liệu tham khảo cho ngành nhân sự.

Trường đại học

Trường Đại Học Công Đoàn

Chuyên ngành

Quản trị nhân lực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

122
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết tạo động lực lao động Nền tảng thành công

Tạo động lực lao động là một trong những nội dung trọng yếu của công tác quản trị nhân sự hiện đại. Đây là quá trình áp dụng các chính sách và biện pháp quản lý nhằm tác động đến người lao động, khiến họ hài lòng hơn và nỗ lực hơn để đạt mục tiêu chung. Theo định nghĩa, động lực lao động là “những nhân tố bên trong kích thích con người tích cực làm việc trong điều kiện cho phép tạo ra năng suất, hiệu quả cao” [30, tr. 10]. Việc này không chỉ giúp nâng cao hiệu suất công việc cá nhân mà còn góp phần quan trọng vào sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Một nguồn nhân lực có động lực cao sẽ tự nguyện cống hiến, phát huy sáng tạo và thể hiện lòng trung thành của nhân viên với tổ chức. Ngược lại, sự thiếu hụt động lực sẽ dẫn đến thái độ làm việc tiêu cực, năng suất thấp và giảm tỷ lệ nghỉ việc trở thành một bài toán khó giải. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng các phương pháp tạo động lực lao động hiệu quả là nhiệm vụ cấp thiết đối với mọi nhà quản lý. Các học thuyết kinh điển như Thuyết nhu cầu của Maslow hay Thuyết hai yếu tố của Herzberg đã cung cấp những cơ sở lý luận vững chắc, giúp doanh nghiệp xác định nhu cầu và xây dựng các chiến lược phù hợp để khơi dậy tiềm năng của đội ngũ.

1.1. Khái niệm cốt lõi về động lực lao động nội tại và ngoại tại

Động lực lao động nội tại và ngoại tại là hai nguồn sức mạnh chính thúc đẩy hành vi của nhân viên. Động lực ngoại tại xuất phát từ các yếu tố bên ngoài như lương, thưởng, phúc lợi, và sự công nhận. Đây là những công cụ hữu hình mà doanh nghiệp sử dụng để khuyến khích hiệu suất. Trong khi đó, động lực nội tại đến từ bên trong mỗi cá nhân, bao gồm cảm giác hoàn thành công việc, sự thỏa mãn khi vượt qua thử thách, và niềm vui từ việc học hỏi, phát triển. Một chiến lược tạo động lực lao động toàn diện cần phải cân bằng cả hai yếu tố này. Chỉ tập trung vào các kích thích vật chất có thể không duy trì được sự cam kết lâu dài, trong khi chỉ dựa vào yếu tố tinh thần lại bỏ qua nhu cầu cơ bản của người lao động. Hiểu rõ sự khác biệt và mối tương quan giữa hai loại động lực này là chìa khóa để xây dựng một chính sách nhân sự hiệu quả.

1.2. Vai trò của việc thúc đẩy tinh thần làm việc trong doanh nghiệp

Việc thúc đẩy tinh thần làm việc giữ vai trò sống còn đối với sự thành công của một tổ chức. Khi tinh thần làm việc của nhân viên được nâng cao, họ sẽ cảm thấy gắn bó hơn với mục tiêu chung, từ đó gia tăng sự gắn kết của nhân viên. Một môi trường làm việc tích cực không chỉ giúp giữ chân nhân tài mà còn thu hút những ứng viên chất lượng. Nhân viên có động lực sẽ chủ động hơn trong công việc, sẵn sàng hợp tác với đồng nghiệp và đóng góp những ý tưởng sáng tạo. Điều này trực tiếp cải thiện năng suất lao động và chất lượng sản phẩm, dịch vụ. Hơn nữa, một đội ngũ nhiệt huyết chính là hình ảnh đại diện tốt nhất cho văn hóa doanh nghiệp, nâng cao uy tín và vị thế cạnh tranh trên thị trường. Do đó, đầu tư vào các hoạt động tạo động lực lao động không phải là chi phí, mà là một khoản đầu tư chiến lược mang lại lợi nhuận bền vững.

II. Thách thức khi thiếu động lực Giảm hiệu suất nghỉ việc

Sự thiếu hụt động lực lao động trong một tổ chức là một vấn đề nghiêm trọng, gây ra những hậu quả tiêu cực và kéo dài. Khi nhân viên không còn cảm thấy hứng thú hay được công nhận, hiệu suất làm việc chắc chắn sẽ suy giảm. Họ có xu hướng làm việc một cách đối phó, thiếu sáng tạo và dễ mắc sai lầm. Nghiên cứu tại Công ty VINCO chỉ ra một số bất cập ban đầu như “Chế độ tiền lương chưa phù hợp; tiêu chí xét thưởng chưa rõ ràng” chính là những nguyên nhân trực tiếp làm suy giảm động lực. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến kết quả cá nhân mà còn tác động tiêu cực đến tinh thần chung của cả nhóm, tạo ra một môi trường làm việc trì trệ. Thách thức lớn nhất là tỷ lệ nghỉ việc gia tăng. Khi người lao động không tìm thấy sự hài lòng hoặc cơ hội phát triển, họ sẽ tìm kiếm những cơ hội tốt hơn ở nơi khác. Việc này khiến doanh nghiệp tốn kém chi phí tuyển dụng, đào tạo nhân sự mới và mất đi những nhân viên giàu kinh nghiệm. Hơn nữa, việc liên tục thay đổi nhân sự còn làm gián đoạn quy trình công việc và ảnh hưởng đến lòng trung thành của nhân viên còn lại. Giải quyết các thách thức này đòi hỏi nhà quản lý phải có một cái nhìn toàn diện về các nhân tố ảnh hưởng đến động lực.

2.1. Phân tích nguyên nhân làm giảm sự hài lòng trong công việc

Sự hài lòng trong công việc bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Một trong những nguyên nhân hàng đầu là chính sách lương thưởng và phúc lợi không công bằng hoặc không tương xứng với công sức bỏ ra. Khi nhân viên cảm thấy bị đánh giá thấp về mặt tài chính, động lực của họ sẽ giảm sút nghiêm trọng. Bên cạnh đó, một môi trường làm việc lý tưởng không chỉ là cơ sở vật chất, mà còn là các mối quan hệ với đồng nghiệp và cấp trên. Xung đột, thiếu hợp tác, hoặc phong cách quản lý độc đoán đều có thể tạo ra không khí căng thẳng, làm mất đi niềm vui trong công việc. Cuối cùng, việc thiếu cơ hội đào tạo và phát triển cũng là một nguyên nhân quan trọng. Người lao động, đặc biệt là thế hệ trẻ, luôn mong muốn được học hỏi và thăng tiến. Nếu không thấy được một lộ trình thăng tiến rõ ràng, họ sẽ cảm thấy bế tắc và mất đi động lực cống hiến lâu dài.

2.2. Hậu quả của tỷ lệ nghỉ việc cao đối với văn hóa doanh nghiệp

Tỷ lệ nghỉ việc cao không chỉ là một con số thống kê về nhân sự mà còn là một đòn giáng mạnh vào văn hóa doanh nghiệp. Khi nhân viên giỏi liên tục rời đi, tổ chức sẽ mất đi kiến thức, kinh nghiệm và cả những mối quan hệ quan trọng. Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn: những người ở lại phải gánh vác thêm công việc, cảm thấy quá tải và căng thẳng, từ đó cũng bắt đầu cân nhắc việc ra đi. Sự bất ổn về nhân sự làm suy yếu niềm tin và sự gắn kết của nhân viên với công ty. Nó gửi đi một thông điệp ngầm rằng đây không phải là một nơi làm việc tốt để phát triển sự nghiệp. Theo thời gian, văn hóa hợp tác và chia sẻ sẽ bị thay thế bởi sự hoài nghi và cạnh tranh không lành mạnh. Do đó, việc tìm cách giảm tỷ lệ nghỉ việc thông qua các biện pháp tạo động lực lao động hiệu quả là cực kỳ quan trọng để bảo vệ và nuôi dưỡng một môi trường làm việc lành mạnh.

III. Phương pháp tạo động lực tài chính Lương thưởng phúc lợi

Các biện pháp kích thích tài chính luôn là công cụ mạnh mẽ và trực tiếp nhất trong việc tạo động lực lao động. Tiền lương không chỉ đáp ứng nhu cầu sống cơ bản mà còn là thước đo giá trị và sự công nhận của công ty đối với đóng góp của nhân viên. Theo Điều 103 Bộ luật Lao động 2012, “Tiền thưởng là khoản tiền mà người sử dụng lao động thưởng cho người lao động căn cứ vào kết quả sản xuất kinh doanh hằng năm và mức độ hoàn thành công việc của người lao động” [20]. Một hệ thống lương thưởng được xây dựng một cách khoa học, minh bạch và công bằng sẽ tạo ra sự tin tưởng và khuyến khích nhân viên nỗ lực hết mình. Ngoài lương và thưởng, các chính sách phúc lợi như bảo hiểm sức khỏe, nghỉ phép, hỗ trợ ăn trưa, du lịch công ty cũng đóng vai trò quan trọng. Chúng thể hiện sự quan tâm toàn diện của doanh nghiệp đến đời sống vật chất và tinh thần của người lao động, từ đó gia tăng sự gắn kết của nhân viên. Tuy nhiên, để các công cụ tài chính phát huy hiệu quả tối đa, chúng cần được gắn liền với kết quả đánh giá hiệu quả công việc một cách rõ ràng và khách quan. Điều này đảm bảo rằng sự tưởng thưởng là xứng đáng và tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh.

3.1. Xây dựng chính sách lương thưởng và phúc lợi cạnh tranh

Để xây dựng một chính sách lương thưởng và phúc lợi hiệu quả, doanh nghiệp cần tiến hành khảo sát thị trường lao động để đảm bảo mức chi trả có tính cạnh tranh. Chính sách này phải được thiết kế đơn giản, dễ hiểu và công khai để mọi nhân viên đều nắm rõ cách thức tính lương, thưởng. Các tiêu chí xét thưởng cần cụ thể, đo lường được và gắn liền với mục tiêu kinh doanh của công ty. Ngoài ra, cần đa dạng hóa các gói phúc lợi để phù hợp với nhu cầu của các nhóm nhân viên khác nhau (ví dụ: nhân viên trẻ quan tâm đến cơ hội học tập, nhân viên có gia đình quan tâm đến bảo hiểm và chính sách cho con cái). Việc thực hiện đầy đủ các phúc lợi bắt buộc theo pháp luật như BHXH, BHYT, BHTN là yêu cầu tối thiểu, thể hiện sự tuân thủ và trách nhiệm của doanh nghiệp.

3.2. Bí quyết ghi nhận và khen thưởng kịp thời công bằng

Ghi nhận và khen thưởng không chỉ là việc trao một khoản tiền vào cuối năm. Hiệu quả của nó nằm ở tính kịp thời và công bằng. Một lời khen ngợi đúng lúc từ cấp trên, một phần thưởng đột xuất cho một thành tích xuất sắc sẽ có tác động tâm lý lớn hơn nhiều so với các khoản thưởng định kỳ. Sự công bằng trong khen thưởng là yếu tố then chốt. Quy chế thưởng phải được áp dụng nhất quán cho tất cả mọi người, dựa trên kết quả công việc chứ không phải dựa trên mối quan hệ cá nhân. Việc công khai vinh danh các cá nhân, tập thể xuất sắc sẽ tạo ra những tấm gương tích cực, thúc đẩy tinh thần làm việc và khuyến khích những người khác noi theo. Vai trò của người quản lý trong việc quan sát, ghi nhận và đề xuất khen thưởng cho nhân viên của mình là cực kỳ quan trọng trong quá trình này.

IV. Cách tạo động lực phi tài chính Môi trường phát triển

Bên cạnh các yếu tố vật chất, các biện pháp kích thích tinh thần đóng vai trò không thể thiếu trong chiến lược tạo động lực lao động bền vững. Các yếu tố phi tài chính thường liên quan đến bản chất công việc và môi trường xung quanh. Một công việc thú vị, có tính thử thách và cho phép nhân viên tự chủ sẽ mang lại sự hài lòng trong công việc cao hơn. Xây dựng một môi trường làm việc lý tưởng – nơi có sự tôn trọng, hợp tác và giao tiếp cởi mở – là nền tảng để nhân viên cảm thấy an toàn và thoải mái cống hiến. Văn hóa doanh nghiệp lành mạnh, nơi các giá trị cốt lõi được chia sẻ và thực hành, sẽ tạo ra một bản sắc riêng và niềm tự hào cho mỗi thành viên. Hơn nữa, việc cung cấp các cơ hội đào tạo và phát triển cho thấy doanh nghiệp đầu tư vào tương lai của nhân viên, không chỉ xem họ là công cụ làm việc. Một lộ trình thăng tiến rõ ràng ràng và công bằng sẽ là động lực mạnh mẽ để nhân viên phấn đấu và gắn bó lâu dài. Những yếu tố này đáp ứng các nhu cầu bậc cao của con người như nhu cầu được tôn trọng và tự hoàn thiện, theo Thuyết nhu cầu của Maslow.

4.1. Kiến tạo môi trường làm việc lý tưởng và văn hóa tích cực

Để kiến tạo một môi trường làm việc lý tưởng, doanh nghiệp cần chú trọng đến cả yếu tố vật chất và tinh thần. Về vật chất, cần đảm bảo không gian làm việc an toàn, sạch sẽ, và trang bị đầy đủ công cụ cần thiết. Về tinh thần, cần thúc đẩy một văn hóa doanh nghiệp dựa trên sự tin tưởng, tôn trọng và hỗ trợ lẫn nhau. Các hoạt động tập thể như team building, thể thao, văn nghệ giúp gia tăng sự gắn kết của nhân viên. Lãnh đạo cần khuyến khích giao tiếp hai chiều, lắng nghe ý kiến và giải quyết kịp thời các vướng mắc của nhân viên. Một môi trường làm việc tích cực là nơi thất bại được xem là cơ hội học hỏi, và thành công được cả tập thể cùng nhau chia sẻ, ăn mừng.

4.2. Thiết lập cơ hội đào tạo và phát triển lộ trình thăng tiến

Cung cấp cơ hội đào tạo và phát triển là một trong những cách hiệu quả nhất để giữ chân nhân tài. Doanh nghiệp nên xây dựng các chương trình đào tạo nội bộ và tạo điều kiện cho nhân viên tham gia các khóa học bên ngoài để nâng cao chuyên môn, kỹ năng. Song song đó, việc xây dựng một lộ trình thăng tiến rõ ràng là rất quan trọng. Nhân viên cần biết họ phải làm gì, cần đạt được những tiêu chí nào để được cất nhắc lên các vị trí cao hơn. Quá trình đánh giá và bổ nhiệm cần được thực hiện công khai, minh bạch, dựa trên năng lực và đóng góp thực tế. Điều này không chỉ tạo động lực cho cá nhân mà còn đảm bảo chất lượng đội ngũ kế thừa cho tổ chức.

V. Hướng dẫn áp dụng lý thuyết tạo động lực vào thực tiễn

Việc áp dụng các học thuyết kinh điển vào thực tiễn quản trị là chìa khóa để xây dựng một chiến lược tạo động lực lao động bài bản và hiệu quả. Các lý thuyết này cung cấp một khung sườn logic để phân tích và giải quyết các vấn đề về nhân sự. Ví dụ, Thuyết nhu cầu của Maslow giúp nhà quản lý nhận diện nhân viên đang ở cấp độ nhu cầu nào để có biện pháp đáp ứng phù hợp. Một nhân viên mới có thể quan tâm nhiều đến lương và sự an toàn (nhu cầu sinh lý, an toàn), trong khi một chuyên gia giàu kinh nghiệm lại tìm kiếm sự công nhận và cơ hội phát triển bản thân (nhu cầu được tôn trọng, tự hoàn thiện). Tương tự, Thuyết hai yếu tố của Herzberg chỉ ra rằng việc loại bỏ các yếu tố gây bất mãn (lương thấp, điều kiện làm việc tồi) chỉ giúp nhân viên không ghét công việc, chứ chưa chắc làm họ yêu thích nó. Để thực sự tạo động lực, cần tập trung vào các yếu tố mang lại sự hài lòng như thành tựu, sự công nhận và trách nhiệm. Việc vận dụng linh hoạt các học thuyết này đòi hỏi kỹ năng lãnh đạo truyền cảm hứng và sự thấu hiểu sâu sắc về đội ngũ của mình.

5.1. Vận dụng Thuyết nhu cầu của Maslow để xác định nhu cầu

Để vận dụng Thuyết nhu cầu của Maslow, nhà quản lý cần quan sát và giao tiếp thường xuyên với nhân viên. Trước hết, cần đảm bảo các nhu cầu cơ bản được đáp ứng: trả lương đủ sống, đúng hạn (nhu cầu sinh lý) và tạo ra một môi trường làm việc an toàn, chính sách lao động ổn định (nhu cầu an toàn). Sau đó, cần xây dựng các hoạt động đội nhóm để thỏa mãn nhu cầu xã hội. Bước tiếp theo là ghi nhận và khen thưởng thành tích, giao phó những trọng trách quan trọng để đáp ứng nhu cầu được tôn trọng. Cuối cùng, tạo ra các cơ hội đào tạo và phát triển và giao những công việc thử thách để nhân viên có thể phát huy hết tiềm năng, thỏa mãn nhu cầu tự hoàn thiện. Bằng cách tiếp cận theo từng cấp bậc, doanh nghiệp có thể tạo động lực lao động một cách hệ thống.

5.2. Đánh giá hiệu quả công việc và khảo sát mức độ hài lòng

Để biết các chính sách tạo động lực có hiệu quả hay không, việc đo lường là bắt buộc. Hệ thống đánh giá hiệu quả công việc (Performance Appraisal) cần được xây dựng một cách khách quan, công bằng và định kỳ. Kết quả đánh giá là cơ sở quan trọng cho việc xét lương, thưởng và quy hoạch nhân sự. Bên cạnh đó, việc thực hiện khảo sát mức độ hài lòng của nhân viên (EES) một cách ẩn danh sẽ giúp doanh nghiệp nhận được những phản hồi chân thực về môi trường làm việc, chính sách đãi ngộ và vai trò của người quản lý. Phân tích kết quả khảo sát giúp nhận diện các vấn đề tiềm ẩn và đưa ra những điều chỉnh kịp thời, thể hiện sự lắng nghe và tôn trọng ý kiến của người lao động. Đây là công cụ không thể thiếu để liên tục cải tiến công tác quản trị nhân sự.

VI. Kết luận Xây dựng chiến lược tạo động lực bền vững

Tóm lại, tạo động lực lao động cho nhân viên là một quá trình liên tục và đa diện, đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa các biện pháp tài chính và phi tài chính. Một chiến lược thành công không chỉ dừng lại ở việc trả lương cao hay thưởng hậu hĩnh, mà phải xây dựng được một môi trường làm việc lý tưởng, một văn hóa doanh nghiệp tích cực, và mang lại cho nhân viên những cơ hội đào tạo và phát triển thực sự. Nền tảng của chiến lược này là sự thấu hiểu sâu sắc nhu cầu và mong muốn của người lao động, được hỗ trợ bởi các công cụ lý luận như Thuyết Maslow, Herzberg và các phương pháp đo lường hiệu quả. Khi nhân viên cảm thấy được quan tâm, công nhận và có một tương lai rõ ràng tại tổ chức, họ sẽ không chỉ làm việc hiệu quả hơn mà còn trở thành những đại sứ thương hiệu trung thành. Đầu tư vào việc gia tăng sự gắn kết của nhân viên chính là đầu tư vào tài sản quý giá nhất, quyết định sự thành bại của doanh nghiệp trong dài hạn.

6.1. Tóm lược giải pháp gia tăng sự gắn kết của nhân viên

Để gia tăng sự gắn kết của nhân viên, các giải pháp cần được triển khai đồng bộ. Thứ nhất, hoàn thiện chính sách lương thưởng và phúc lợi để đảm bảo tính công bằng và cạnh tranh. Thứ hai, xây dựng một văn hóa doanh nghiệp cởi mở, nơi mọi ý kiến đều được lắng nghe và tôn trọng. Thứ ba, thiết lập lộ trình thăng tiến rõ ràng và đầu tư vào các chương trình đào tạo để phát triển năng lực đội ngũ. Thứ tư, nâng cao vai trò của người quản lý trong việc truyền cảm hứng, ghi nhận và hỗ trợ nhân viên hàng ngày. Cuối cùng, thường xuyên đo lường sự hài lòng trong công việc thông qua khảo sát và đối thoại trực tiếp để kịp thời điều chỉnh chính sách. Những hành động này sẽ củng cố lòng trung thành của nhân viên và xây dựng một đội ngũ vững mạnh.

6.2. Xu hướng tạo động lực và cân bằng công việc và cuộc sống

Trong bối cảnh mới, xu hướng tạo động lực lao động đang có nhiều thay đổi. Người lao động hiện đại ngày càng quan tâm đến cân bằng công việc và cuộc sống (work-life balance). Do đó, các chính sách làm việc linh hoạt, làm việc từ xa đang trở nên hấp dẫn hơn. Ngoài ra, sức khỏe tinh thần (mental health) tại nơi làm việc cũng được chú trọng. Doanh nghiệp cần tạo ra một môi trường an toàn về tâm lý, nơi nhân viên không ngại chia sẻ khó khăn. Sự phát triển cá nhân không chỉ giới hạn trong chuyên môn mà còn mở rộng ra các kỹ năng mềm và sở thích cá nhân. Nắm bắt những xu hướng này và điều chỉnh chiến lược nhân sự cho phù hợp sẽ giúp doanh nghiệp không chỉ giữ chân mà còn thu hút được những tài năng tốt nhất trong tương lai.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị nhân lực tạo động lực lao động tại công ty cổ phần tư vấn đầu tư xây dựng việt nam vinco

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN VỀ TẠO ĐỘNG LỰC LAO ĐỘNG TRONG DOANH NGHIỆP 1. Một số khái niệm liên quan 1. Nhu cầu và lợi ích “Nhu cầu là trạng thái tâm lý của con người khi họ cảm thấy thiếu thốn, không được thỏa mãn về vật chất hoặc tinh thần và mong muốn được đáp ứng điều đó” [15, tr. Nhu cầu luôn gắn liền với quá trình tồn tại và phát triển của con người.

Nhu cầu của con người rất phức tạp, phong phú và đa dạng. Nhu cầu của con người biến đổi theo thời gian và không gian. Khi con người chưa được thỏa mãn nhu cầu sẽ sinh ra tâm lý căng thẳng, khiến con người phải tìm cách để đáp ứng. Người lao động cũng như thế, họ luôn bị thúc đẩy bởi trạng thái mong muốn và hành động để đạt được những mong muốn này.

Trên thực tế, khi mong muốn càng lớn thì đòi hỏi nỗ lực phấn đấu càng cao và ngược lại. Trên cơ bản, nhu cầu của con người được chia thành 2 nhóm chính: - Nhu cầu về mặt vật chất: Là các nhu cầu về vật chất cơ bản, cần thiết để đảm bảo con người có thể tồn tại, phát triển về mặt thể lực. Có thể thấy, xã hội càng phát triển thì nhu cầu về vật chất càng phong phú và không ngừng đổi thay. - Nhu cầu về mặt tinh thần: Là nhu cầu bậc cao và rất phong phú.

Nhu cầu tinh thần là các điều kiện để con người phát triển về mặt trí lực, nhằm tạo ra cho con người có được trạng thái tâm sinh lý thoải mái trong cuộc sống. Hai yếu tố này tuy khác biệt nhưng có quan hệ khăng khít và cùng tồn tại. Trong nhu cầu tinh thần có nhu cầu vật chất và ngược lại. Nhu cầu của con người vô cùng phong phú và đa dạng, khi nhu cầu này được thỏa mãn sẽ nảy sinh nhu cầu khác.

“Lợi ích là mức độ đáp ứng các nhu cầu vật chất và tinh thần do công việc đó tạo ra” [15, tr. Quan điểm này có thể hiểu: Lợi ích chính là thành 8 quả người lao động sẽ nhận được bằng vật chất hoặc tinh thần khi bản thân họ tham gia lao động sản xuất hoặc tham gia các hoạt động khác của tổ chức cũng như trong xã hội. Lợi ích có vai trò to lớn trong hoạt động quản lý và lao động của con người. Lợi ích tạo ra động lực mạnh mẽ trong các hoạt động của con người, bắt buộc con người phải cân nhắc suy nghĩ, tìm tòi để thỏa mãn nhu cầu của mình.

Chỉ khi các nhà quản trị doanh nghiệp hiểu được tâm lý lợi ích của người lao động thì họ mới tìm được những biện pháp phù hợp khuyến khích người lao động hăng say lao động để đạt hiệu quả công việc. Động cơ “Động cơ là cái thúc đẩy hành động, gắn liền với việc thỏa mãn nhu cầu của chủ thể, là toàn bộ những điều kiện bên trong và bên ngoài có khả năng khơi dậy tính tích cực của chủ thể” [10, tr. Động cơ là những nỗ lực cả bên trong và bên ngoài của con người, động cơ có tác dụng khơi dậy sự nhiệt tình và lòng kiên trì để con người theo đuổi một cách thức hành động đã xác định nhằm thỏa mãn các nhu cầu cá nhân và đạt được mục tiêu của tổ chức. Động cơ bắt nguồn từ sự mong muốn, nhu cầu hay khao khát của con người.

Chẳng hạn, có người rất ham muốn kiếm tiền, điều này được hiểu là động cơ ở đây là tiền, việc mong muốn có nhiều tiền đã tác động hành vi có liên quan để kiếm tiền. Có động cơ sẽ có sự nỗ lực, sự kiên trì và mục đích. Qua nghiên cứu về động cơ của người lao động chúng ta có thể thấy được một số đặc điểm cơ bản như: - Mỗi cá nhân sẽ có động cơ lao động khác nhau. Khi có động cơ lao động thì họ sẽ cố gắng nhiều hơn trong công việc để đạt năng suất, chất lượng cao và ngược lại.

- Động cơ của người lao động rất đa dạng, trừu tượng, khó xác định và biến đổi theo thời gian, do đó ta khó có thể xác định được chính xác động cơ mà cần phải thông qua phán đoán, điều tra. 9 - Động cơ xảy ra bên trong con người nên rất khó nhận biết. Muốn nhận biết được động cơ của người lao động thì các nhà quản lý cần quan sát hành vi của họ. Tuy nhiên không phải lúc nào hành vi bên ngoài và động cơ cũng đồng nhất với nhau, việc này có thể dẫn đến việc nhà quản lý đánh giá sai động cơ của người lao động.

Như vậy, có thể thấy động cơ lao động rất trừu tượng và khó xác định. Nhà quản lý muốn khai thác được tiềm lực, tính tích cực của người lao động thì cần tìm hiểu rõ động cơ lao động của họ, sau đó tiến hành phân tích, xây dựng mục tiêu, kết hợp giữa mục tiêu của tổ chức với động cơ hợp lý của cá nhân, hướng người lao động tự giác chuyển hóa nhu cầu của tổ chức thành động cơ của cá nhân. Động lực lao động “Động lực lao động là những nhân tố bên trong kích thích con người tích cực làm việc trong điều kiện cho phép tạo ra năng suất, hiệu quả cao. Biểu hiện của động lực là sự sẵn sàng, nỗ lực, say mê làm việc nhằm đạt được mục tiêu của tổ chức cũng như bản thân người lao động”[30, tr.

Có nhiều cách hiểu khác nhau về động lực lao động: - Động lực lao động là những nhân tố bên trong kích thích con người nỗ lực làm việc trong điều kiện cho phép tạo ra năng xuất và hiệu quả lao động cao. - Động lực lao động là lý do hành động của con người, là mục đích chủ quan mà con người mong muốn đạt được thông qua hành vi lao động. - Động lực lao động là sự khát khao và tự nguyện của người lao động để nỗ lực hướng tới việc đạt mục tiêu của tổ chức. Có thể các khái niệm khác nhau nhưng đều đã thể hiện được bản chất của tạo động lực, cụ thể: - Động lực lao động luôn gắn kết với một công việc cụ thể hoặc một tổ chức hoặc một môi trường làm việc cụ thể nào đó.

Động lực lao động không tồn tại khi không gắn với một công việc cụ thể. Như vậy, các nhà quản trị cần 10 phải hiểu rõ bản chất công việc cũng như môi trường làm việc thì mới có thể đưa ra các biện pháp tạo động lực lao động. - Động lực lao động luôn mang tính tự nguyện. Nếu bị ép buộc hoặc làm việc một cách bị động chắc chắn kết quả công việc sẽ kém và chất lượng công việc sẽ không cao.

Vì vậy, nhà quản lý phải có nghệ thuật để tăng cường tính tự giác, tự nguyện của người lao động để tạo ra động lực lao động nhằm thu được kết quả thực hiện công việc thật tốt và có khi ngoài mong đợi - Tuỳ từng giai đoạn mà con người có thể có động lực lao động rất cao, thấp hoặc động lực chưa chắc đã tồn tại. Động lực lao động không là đặc tính cá nhân, con người khi sinh ra không ai có đặc tính này, nó cũng không phải là cái cố hữu mà động lực lao động thường xuyên thay đổi. Động lực chỉ là nguồn gốc mà không phải là nhân tố tất yếu làm tăng năng suất lao động cá nhân, hiệu quả công việc, điều này còn phụ thuộc vào các yếu tố khác như: phương tiện lao động, trình độ, tay nghề. Trong điều kiện các nhân tố khác không thay đổi, thì động lực lao động sẽ dẫn tới tăng năng suất lao động và hiệu quả công việc.

Tạo động lực lao động “Tạo động lực lao động là hệ thống các chính sách,biện pháp, thủ thuật quản lý tác động đến người lao động nhằm làm cho người lao động hài lòng hơn với công việc và nỗ lực phấn đấu để đạt được các mục tiêu của bản thân và tổ chức” [30, tr. Tạo động lực lao động là thực hiện các hoạt động có tính chất khuyến khích, động viên nhằm tác động vào nhu cầu của người lao động với mục đích tạo nên sự chuyển biến của hành vi lao động và định hướng hành vi lao động của họ theo những mục tiêu của tổ chức. Khi nhà quản trị muốn doanh nghiệp của mình phát triển vững mạnh thì họ phải vận dụng các chính sách, biện pháp và các công cụ quản lý phù hợp để người lao động tự nguyện làm việc, hăng say lao động, phát huy sự sáng tạo trong công việc để góp phần xây dựng, phát triển tổ chức. Hiểu được nhu cầu của người lao động là vấn đề 11 quan trọng trong tạo động lực, để từ đó nhà quản trị đưa ra biện pháp kích thích, tạo ra động lực phù hợp khuyến khích người lao động hăng say và nỗ lực làm việc.

Thực tiễn cho thấy, mục tiêu của tổ chức đạt được hay không phụ thuộc vào hiệu quả công việc của người lao động, khi người lao động nỗ lực phấn đấu trong quá trình làm việc thì công việc mới đạt được hiệu quả cao. Do đó, tạo động lực lao động là việc vận dụng hệ thống các chính sách, biện pháp quản lý tác động tới người lao động để họ hài lòng với công việc, hăng say lao động và tự nguyện đóng góp công sức hướng tới việc hoàn thành mục tiêu của tổ chức. Mục đích của tạo động lực lao động Nguồn nhân lực là yếu tố quan trọng hàng đầu, quyết định đối với sự phát triển của mỗi doanh nghiệp. Các nghiên cứu về quản trị nguồn nhân lực đã chỉ ra rằng hiệu quả làm việc của người lao động phụ thuộc rất nhiều vào yếu tố như khả năng, năng lực của họ.

Do đo, mục đích của tạo động lực chính là cải thiện, nâng cao khả năng, năng lực làm việc của người lao động bằng cách thông qua những hoạt động có tính chất kích thích để động viên, khuyến khích người lao động, tác động tới nhu cầu của họ, từ đó thúc đẩy họ cố gắng, nỗ lực làm việc với tinh thần tự giác, phát huy khả năng sáng tạo trong lao động nhằm đạt được mục tiêu của cá nhân và mục tiêu của doanh nghiệp. Vai trò của tạo động lực lao động * Đối với cá nhân người lao động: - Làm tăng năng suất lao động cá nhân: Khi có động lực lao động, người lao động sẽ yêu thích công việc của mình, hăng say làm việc và kết quả công việc là năng suất lao động cá nhân được nâng cao rõ rệt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ