Đánh giá lan truyền nhiệt cửa sông Trà Lý do NM Nhiệt điện TB2 bằng mô hình MIKE 21

Luận văn: Đánh giá lan truyền nhiệt vùng cửa sông Trà Lý do NM Nhiệt điện Thái Bình 2 bằng mô hình Mike 21. Nghiên cứu tác động môi trường.

Chuyên ngành

Hải Dương Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Khoa Học

2013

82
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN KHU VỰC NGHIÊN CỨU

1.1. ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN KHU VỰC NGHIÊN CỨU

1.2. ĐẶC ĐIỂM KHÍ TƯỢNG THỦY VĂN THÁI BÌNH

1.2.1. Nhiệt độ không khí

1.2.2. Độ ẩm không khí

1.2.3. Nắng và bức xạ

1.2.4. Hướng gió và tốc độ gió

1.2.5. Lượng mưa

1.2.6. Chế độ bão

1.2.7. Chế độ thủy triều

1.2.8. Chế độ dòng chảy

1.2.9. Chế độ sóng, gió

2. CHƯƠNG 2: TÀI LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP

2.1. Địa hình vùng nghiên cứu

2.2. Số liệu khí tượng, thủy văn

2.3. Phương pháp

2.4. Thiết lập mô hình tính toán

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ TÍNH TOÁN

3.1. Phương án ?: q6ÔmÖ⁄4, w=13а

3.2. Phương án 9: Q=6Öm3/s, W=90°

3.3. Phương án 10; Q=24m/s, W=90%

3.4. Phương án4: Q-24n/s, no wave

3.5. Phương án 11: Q= 60m/s, No wave

3.6. Phương án 12: Q=24m'/s, No wave

KẾT LUẬN

PHỤ LỤC

Danh mục các hình

Danh mục các bằng biểu

Tóm tắt

I. Lan truyền nhiệt sông Trà Lý Tại sao lại quan trọng

Việc nghiên cứu và đánh giá quá trình lan truyền nhiệt cửa sông Trà Lý là một nhiệm vụ khoa học có ý nghĩa thực tiễn to lớn, đặc biệt trong bối cảnh các nguồn thải công nghiệp lớn như nhà máy nhiệt điện Thái Bình 2 đi vào hoạt động. Nhà máy với công suất thiết kế 1.200MW đóng vai trò then chốt trong an ninh năng lượng quốc gia. Tuy nhiên, quá trình vận hành đòi hỏi một lượng nước khổng lồ để làm mát hệ thống tuabin. Lượng nước này sau khi hấp thụ nhiệt sẽ được xả trở lại môi trường, tạo ra một hiện tượng gọi là ô nhiễm nhiệt. Sự gia tăng nhiệt độ đột ngột, dù chỉ vài độ C, cũng có thể gây ra những biến đổi sâu sắc đến chất lượng nước cửa sông và cân bằng của hệ sinh thái ven bờ. Các sinh vật thủy sinh, vốn nhạy cảm với sự thay đổi nhiệt độ, có thể bị ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình sinh trưởng, sinh sản và thậm chí là sự sống còn. Do đó, việc sử dụng các công cụ khoa học tiên tiến như phần mềm MIKE 21 để dự báo và đánh giá chính xác vùng ảnh hưởng nhiệt không chỉ là yêu cầu bắt buộc trong báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) mà còn là cơ sở khoa học vững chắc cho công tác quản lý tài nguyên nước và bảo vệ môi trường bền vững.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu Đặc điểm thủy văn sông Trà Lý

Sông Trà Lý, một phân lưu quan trọng của hệ thống sông Hồng, chảy hoàn toàn trong địa phận tỉnh Thái Bình với chiều dài 63km trước khi đổ ra biển. Đặc điểm thủy văn sông Trà Lý chịu ảnh hưởng phức hợp giữa dòng chảy từ thượng nguồn và chế độ nhật triều không đều từ biển Đông. Theo tài liệu gốc, lưu lượng trung bình của sông vào khoảng 261 m³/s, nhưng biến động mạnh theo mùa. Vùng cửa sông là nơi có hệ sinh thái ven bờ đa dạng, bao gồm các bãi bồi, rừng ngập mặn, và là môi trường sống của nhiều loài thủy sản có giá trị kinh tế. Vị trí địa lý và đặc điểm động lực học dòng chảy phức tạp này khiến việc dự báo các quá trình lan truyền vật chất, bao gồm cả nhiệt, trở nên đặc biệt quan trọng và đầy thách thức.

1.2. Vị trí chiến lược của nhà máy nhiệt điện Thái Bình 2

Nhà máy nhiệt điện Thái Bình 2, được đặt tại tả ngạn sông Trà Lý và cách cửa sông khoảng 3km, là một dự án trọng điểm quốc gia. Với công suất 1.200MW, nhà máy dự kiến sản xuất gần 6.74 tỷ kWh điện mỗi năm, góp phần đáng kể vào hệ thống điện lưới. Tuy nhiên, quá trình làm mát cho hệ thống tuabin sẽ lấy nước trực tiếp từ sông và xả trở lại với nhiệt độ cao hơn đáng kể. Theo thiết kế, nhiệt độ nước tại cửa xả có thể lên tới 34°C. Việc xả một nguồn nhiệt lớn và liên tục vào môi trường nước nhạy cảm như cửa sông Trà Lý đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc phải có những đánh giá khoa học chi tiết để dự báo tác động.

II. Thách thức từ ô nhiễm nhiệt Đánh giá tác động môi trường

Ô nhiễm nhiệt là một dạng ô nhiễm vật lý, xảy ra khi nhiệt độ của một môi trường nước tự nhiên bị thay đổi đột ngột do hoạt động của con người, chủ yếu từ nước làm mát của các nhà máy công nghiệp. Khác với ô nhiễm hóa học, hiệu ứng nhiệt không đưa chất độc hại vào môi trường, nhưng tác động của nó lên hệ sinh thái lại vô cùng nghiêm trọng. Nhiệt độ tăng làm giảm lượng oxy hòa tan (DO) trong nước, một yếu tố sống còn đối với hầu hết các loài thủy sinh. Nó cũng có thể làm thay đổi tốc độ trao đổi chất, ảnh hưởng đến chu kỳ sinh sản và làm tăng sự nhạy cảm của sinh vật với bệnh tật và các chất độc khác. Đối với khu vực cửa sông Trà Lý, một hệ sinh thái vốn đã chịu nhiều áp lực, việc hiểu rõ và lượng hóa được các tác động này là bước đi tiên quyết để xây dựng các kịch bản ứng phó, đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa kinh tế và bảo vệ môi trường. Việc đánh giá tác động môi trường (ĐTM) cho dự án phải bao gồm một cấu phần chi tiết về mô phỏng lan truyền nhiệt, xác định rõ phạm vi và mức độ ảnh hưởng.

2.1. Định nghĩa ô nhiễm nhiệt và các hiệu ứng nhiệt tiêu cực

Ô nhiễm nhiệt được định nghĩa là sự suy thoái chất lượng nước do bất kỳ quá trình nào làm thay đổi nhiệt độ nước môi trường xung quanh. Nguồn chính là nước được các nhà máy điện và cơ sở công nghiệp sử dụng làm chất làm mát. Khi nước nóng được trả lại môi trường tự nhiên, nhiệt độ của nó tăng lên và nồng độ oxy hòa tan giảm xuống. Điều này có thể gây hại cho các sinh vật sống dưới nước bằng cách gây sốc nhiệt, làm tăng nhịp tim và hô hấp, đồng thời làm giảm khả năng sinh sản của chúng. Sự thay đổi nhiệt độ, dù nhỏ, cũng có thể phá vỡ chuỗi thức ăn tự nhiên và tạo điều kiện cho các loài ngoại lai xâm lấn phát triển.

2.2. Rủi ro tiềm tàng đối với hệ sinh thái ven bờ cửa sông

Hệ sinh thái cửa sông Trà Lý đặc biệt nhạy cảm với sự thay đổi nhiệt độ. Các rạn san hô, thảm cỏ biển và rừng ngập mặn (nếu có) đều có ngưỡng chịu đựng nhiệt độ rất hẹp. Việc nhiệt độ nước tăng cao liên tục có thể gây ra hiện tượng tẩy trắng san hô, làm suy thoái thảm cỏ biển, và ảnh hưởng đến quần thể vi sinh vật trong bùn, vốn là nền tảng của chuỗi thức ăn. Các loài cá và động vật không xương sống có thể di cư khỏi vùng nước ấm, làm thay đổi cấu trúc quần xã sinh vật và ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế của cộng đồng ngư dân địa phương. Do đó, việc xác định vùng ảnh hưởng nhiệt là cực kỳ cần thiết.

III. Phương pháp mô hình hóa môi trường Sức mạnh của MIKE 21

Để giải quyết bài toán phức tạp về lan truyền nhiệt cửa sông Trà Lý, phương pháp mô hình hóa môi trường bằng các mô hình số là lựa chọn tối ưu. Trong số các công cụ hiện có, phần mềm MIKE 21, do Viện Thủy lực Đan Mạch (DHI) phát triển, được công nhận là một trong những bộ công cụ mạnh mẽ và toàn diện nhất. MIKE 21 cho phép mô phỏng các quá trình thủy động lực, lan truyền vật chất, và biến đổi hình thái trong các môi trường sông, cửa sông và ven biển. Bằng cách sử dụng các phương trình toán học mô tả dòng chảy và sự khuếch tán, mô hình có thể tái tạo lại các điều kiện thực tế và dự báo những thay đổi trong tương lai dưới tác động của các yếu tố bên ngoài. Nghiên cứu này đã sử dụng bộ mô hình MIKE 21/3 Coupled Model FM, tích hợp module thủy lực (HD) và module truyền tải - khuếch tán (AD) để mô phỏng đồng thời động lực học dòng chảy và quá trình lan truyền nhiệt từ nguồn xả của nhà máy, mang lại một bức tranh toàn cảnh và đáng tin cậy.

3.1. Giới thiệu tổng quan về phần mềm MIKE 21 của DHI

Phần mềm MIKE 21 là một hệ thống mô hình toán 2 chiều, được thiết kế để mô phỏng các hiện tượng vật lý trong môi trường nước. Bộ công cụ này bao gồm nhiều module chuyên dụng như MIKE 21 Flow Model FM (mô phỏng thủy động lực trên lưới phi cấu trúc), MIKE 21 SW (mô hình sóng), và MIKE 21 AD (mô hình lan truyền và khuếch tán). Ưu điểm vượt trội của MIKE 21 là khả năng xử lý các vùng có địa hình phức tạp thông qua lưới tính toán linh hoạt, giao diện thân thiện và khả năng tích hợp chặt chẽ giữa các module, cho phép mô phỏng các tương tác phức tạp như dòng chảy - sóng - trầm tích.

3.2. Vai trò của module Thủy động lực HD và Lan truyền AD

Trong nghiên cứu này, hai module đóng vai trò trung tâm. Module Thủy động lực (HD), cụ thể là MIKE 21 Flow Model FM, được sử dụng để tính toán trường dòng chảy, mực nước và vận tốc tại mọi điểm trong khu vực nghiên cứu dưới tác động của thông số thủy triều, gió và dòng chảy từ sông. Kết quả từ module HD là đầu vào cốt lõi cho module Lan truyền - Khuếch tán (AD). Module AD sau đó sẽ tính toán quá trình lan truyền nhiệt, mô phỏng cách khối nước ấm từ cửa xả di chuyển, hòa trộn và giảm dần nhiệt độ khi tương tác với dòng chảy xung quanh, từ đó cho ra bản đồ phân bố nhiệt độ chi tiết.

IV. Hướng dẫn thiết lập mô hình thủy động lực bằng MIKE 21 FM

Việc xây dựng một mô hình thủy động lực chính xác là nền tảng quyết định sự thành công của toàn bộ nghiên cứu. Quá trình này bao gồm ba giai đoạn chính: thu thập dữ liệu, thiết lập mô hình, và cuối cùng là hiệu chỉnh và kiểm định mô hình. Giai đoạn đầu tiên đòi hỏi việc tổng hợp một khối lượng lớn dữ liệu đầu vào, bao gồm địa hình đáy sông và vùng ven biển, chuỗi số liệu thực đo về khí tượng (gió) và thủy văn (mực nước, lưu lượng). Dữ liệu càng chi tiết và đồng bộ, mô hình càng có khả năng phản ánh đúng thực tế. Giai đoạn thiết lập bao gồm việc xây dựng lưới tính toán (mesh) phù hợp với đặc điểm địa hình và xác định các điều kiện biên cho mô hình, chẳng hạn như biên thủy triều ngoài khơi và biên lưu lượng ở thượng nguồn. Cuối cùng, mô hình được chạy thử và so sánh kết quả (ví dụ: mực nước tại một trạm quan trắc) với số liệu thực tế. Quá trình điều chỉnh các tham số (như độ nhám đáy) để kết quả mô phỏng khớp nhất với thực đo được gọi là hiệu chỉnh và kiểm định, đảm bảo độ tin cậy của mô hình trước khi áp dụng cho các kịch bản dự báo.

4.1. Thu thập và xử lý số liệu thực đo cần thiết

Để thiết lập mô hình, các loại số liệu thực đo đã được thu thập và xử lý. Dữ liệu địa hình được tổng hợp từ các nguồn đo đạc chi tiết trên sông và bản đồ địa hình Vịnh Bắc Bộ. Dữ liệu thủy văn bao gồm chuỗi số liệu mực nước nhiều năm tại các trạm Thái Bình và Định Cư, lưu lượng nước sông theo mùa. Dữ liệu khí tượng như hướng và tốc độ gió được lấy từ trạm quan trắc Văn Lý. Các số liệu này sau khi được xử lý và định dạng sẽ trở thành các file đầu vào quan trọng, quyết định điều kiện ban đầu và điều kiện biên của mô hình.

4.2. Xây dựng lưới tính toán và các thông số biên mô hình

Một lưới tính toán phi cấu trúc (unstructured mesh) đã được xây dựng, bao phủ khu vực từ trạm thủy văn Thái Bình ra đến vùng biển cách cửa sông khoảng 15km. Lưới được làm mịn hơn ở khu vực cửa sông và xung quanh vị trí cửa xả của nhà máy để tăng độ chính xác, và thưa hơn ở ngoài khơi để tối ưu hóa thời gian tính toán. Các điều kiện biên được thiết lập bao gồm: biên mực nước thủy triều (dựa trên các hằng số điều hòa) ở các ranh giới biển và biên lưu lượng nước ngọt ở phía thượng nguồn sông Trà Lý. Các thông số thủy triều và dòng chảy được đưa vào để điều khiển động lực học dòng chảy trong miền tính toán.

4.3. Quy trình hiệu chỉnh và kiểm định mô hình MIKE 21

Đây là bước không thể thiếu để xác thực độ tin cậy của mô hình. Trong luận văn gốc, quá trình hiệu chỉnh và kiểm định mô hình được thực hiện bằng cách so sánh chuỗi mực nước tính toán tại trạm Định Cư với chuỗi số liệu thực đo trong tháng 3/2004. Các tham số như hệ số nhám Manning đã được điều chỉnh cho đến khi kết quả mô phỏng và thực đo có sự phù hợp cao về cả pha và biên độ triều. Mức độ phù hợp được đánh giá định lượng bằng chỉ tiêu Nash-Sutcliffe, đạt 86.4%, cho thấy mô hình thủy động lực đã được xây dựng tốt và đủ tin cậy để sử dụng cho các nghiên cứu tiếp theo.

V. Kết quả lan truyền nhiệt sông Trà Lý Các kịch bản mô phỏng

Sau khi mô hình được hiệu chỉnh, một loạt các kịch bản mô phỏng quá trình lan truyền nhiệt cửa sông Trà Lý đã được thực hiện để đánh giá tác động trong các điều kiện thủy văn và vận hành khác nhau. Các kịch bản này được xây dựng dựa trên các yếu tố chính có ảnh hưởng đến sự khuếch tán nhiệt, bao gồm: chế độ mùa (mùa khô và mùa mưa), chế độ triều (triều cường và triều kém), lưu lượng xả thải của nhà máy (Q=24 m³/s và Q=60 m³/s), và điều kiện sóng gió đặc trưng. Kết quả mô phỏng được trình bày dưới dạng các bản đồ phân bố nhiệt độ, cho thấy rõ vùng ảnh hưởng nhiệt và mức độ gia tăng nhiệt độ so với môi trường nền. Phân tích các kết quả này cho phép xác định được những trường hợp bất lợi nhất, khi mà vùng nước có nhiệt độ cao lan rộng và tồn tại lâu nhất, từ đó cung cấp những thông tin quan trọng cho việc lập kế hoạch vận hành và giám sát môi trường.

5.1. Phân tích kết quả theo kịch bản mùa khô và mùa mưa

Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa hai mùa. Vào mùa khô, lưu lượng nước sông thấp, khả năng pha loãng và đẩy khối nước nóng ra biển bị hạn chế, dẫn đến vùng nhiệt độ cao có xu hướng tập trung hơn gần cửa xả và xâm nhập sâu hơn vào trong sông khi triều lên. Ngược lại, vào mùa mưa, lưu lượng nước sông lớn hơn đáng kể giúp đẩy khối nước nóng ra xa bờ hiệu quả hơn, làm giảm phạm vi ảnh hưởng. Các kịch bản cũng chỉ ra rằng, pha triều xuống trong kỳ triều cường thường là thời điểm vùng có chênh lệch nhiệt độ cao lan rộng nhất ra phía biển.

5.2. Xây dựng bản đồ phân bố nhiệt độ tại cửa sông Trà Lý

Từ kết quả của các kịch bản, các bản đồ phân bố nhiệt độ chi tiết đã được xây dựng. Các bản đồ này sử dụng dải màu để thể hiện các vùng có mức chênh lệch nhiệt độ khác nhau so với nhiệt độ nền (ví dụ: ΔT > 1°C, > 2°C, > 3°C). Những bản đồ này là công cụ trực quan mạnh mẽ, giúp các nhà quản lý và nhà khoa học dễ dàng nhận diện được phạm vi và hình thái của vùng nước bị ảnh hưởng. Kết quả cho thấy, với lưu lượng xả lớn (60 m³/s), diện tích vùng nước có nhiệt độ cao hơn môi trường 1°C có thể lên tới hơn 350 km² trong pha triều lên của kỳ triều cường.

VI. Đánh giá vùng ảnh hưởng nhiệt Ý nghĩa cho quản lý môi trường

Kết quả từ việc mô phỏng lan truyền nhiệt cửa sông Trà Lý không chỉ là những con số và hình ảnh khoa học, mà còn mang ý nghĩa sâu sắc đối với công tác quản lý tài nguyên nước và bảo vệ môi trường. Việc xác định và khoanh vùng chính xác vùng ảnh hưởng nhiệt là cơ sở để thiết lập các chương trình giám sát chất lượng nước hiệu quả, tập trung vào những khu vực nhạy cảm nhất. Dựa trên các kịch bản mô phỏng, cơ quan quản lý có thể đưa ra các quy định cụ thể về nhiệt độ và lưu lượng xả thải tối đa cho phép, đặc biệt là trong những thời điểm bất lợi như mùa khô hoặc kỳ triều kém. Những thông tin này cũng vô cùng quan trọng trong việc quy hoạch không gian biển, giúp xác định các khu vực cần bảo vệ nghiêm ngặt, tránh xung đột với các hoạt động kinh tế khác như nuôi trồng thủy sản. Cuối cùng, nghiên cứu này là một minh chứng điển hình về việc ứng dụng khoa học công nghệ vào giải quyết các bài toán môi trường phức tạp, hướng tới sự phát triển bền vững.

6.1. Xác định phạm vi vùng ảnh hưởng nhiệt theo các cấp độ

Vùng ảnh hưởng nhiệt được xác định dựa trên các đường đẳng nhiệt chênh lệch so với nhiệt độ nền. Ví dụ, vùng có nhiệt độ tăng trên 3°C được coi là vùng ảnh hưởng mạnh, có nguy cơ gây hại cao nhất cho sinh vật. Vùng tăng từ 1-3°C là vùng ảnh hưởng trung bình, trong khi vùng tăng dưới 1°C được coi là ảnh hưởng nhẹ. Việc phân chia các cấp độ này giúp lượng hóa tác động và ưu tiên các biện pháp quản lý. Nghiên cứu chỉ ra rằng ngay cả trong trường hợp bất lợi nhất, diện tích vùng có nhiệt độ tăng trên 4°C là không lớn, chủ yếu tập trung gần cửa xả.

6.2. Đề xuất giải pháp cho quản lý tài nguyên nước bền vững

Dựa trên các kết quả phân tích, một số giải pháp có thể được đề xuất. Thứ nhất, cần thiết lập một hệ thống quan trắc nhiệt độ nước tự động, liên tục tại các vị trí trọng yếu trong vùng ảnh hưởng nhiệt đã được xác định. Thứ hai, xem xét các giải pháp công nghệ nhằm giảm nhiệt độ nước thải trước khi xả ra môi trường, như xây dựng các hồ làm nguội hoặc tháp giải nhiệt. Thứ ba, cần có cơ chế vận hành linh hoạt, có thể điều chỉnh giảm công suất hoặc lưu lượng xả trong những ngày thời tiết cực đoan hoặc trong các giai đoạn sinh sản quan trọng của các loài thủy sản địa phương. Những biện pháp này sẽ góp phần vào công tác quản lý tài nguyên nước hiệu quả hơn.

11/09/2025
Luận văn sử dụng mô hình mike 21 đánh giá quá trình lan truyền nhiệt vùng cửa sông trà lý dưới ảnh hưởng của nhà máy nhiệt điện thái bình 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC QUỐC GIA TIẢ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN HOANG THI HANG NGA sU DUNG MO HiNH MIKE 21 DANH GIA QUÁ TRÌNH LAN TRUYEN NHIET VUNG CWA SONG TRA LY DUOI ANH HƯỚNG CUA NHA MAY NHIET ĐIỆN THÁI BÌNH 2 LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC Hà hội - 2013 DAIIIOC QUOC GIA IIA NOI TRƯỜNG DẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN HOANG THI HANG NGA SU DUNG MO HIiNH MIKE 21 BANH GIA QUA TRINH LAN TRUYEN NHIET VUNG CVA SONG TRA LY DUOI ANH HUONG CỦA NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN THÁI BINH 2 Chuyên ngành: IIải đương học Mã số: 60 44 02 2 LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.TS: Nguyễn Thọ Sáo Ha Nội —2013 LOT CAM ON. Nghiên cứu này được thực hiện trong khuôn khổ để lài luận văn lốt nghiệp lớp cao học chuyên ngành Tải Dương học, khỏa 2011-2013 tại khoa Khí tượng, Thủy văn và Hải đương học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Trong quá trình tham gia khóa học, học viên đã nhận dược sự chỉ dạy lận tinh của các thầy trong Bộ môn Hải dương học cho các môn học chuyên ngành. Học viên xim trân trong cm on cac Thay về những kiến thức đã được truyền thụ thông qua các môn học Luận văn nảy được thục hiện từ tháng 1-2013 đến tháng 12 năm 2013, trong quá Bình nghiên cứu để đi én những kết quả trong luận văn này, học viên luôn nhận dược sự hướng dẫn rất tận tỉnh, những gợi y, chi din và khich lệ quỷ bảu của PGS.

Nguyén Tho Sac (Khoa KTTV va IIDI, Dai học KIITN-DHQGITN), học viên xin chân thành bảy tô lòng biết ơn sâu sắc tới Thay vé nhimg hỗ trợ đó. Học viên cũng xin chân thành cảm ơn Trung tam dong lực học thủy khi môi trường cùng các cán hộ trung tâm đã luôn đành thời gian giải đáp, thảo luận một số van dé học viên khúc mắc hên quan đến ứng dụng mô hình trong quá trình thực hiện luận văn này. Cuối cùng, tác giả xin chân thành cảm ơn các thảy cô khác trong bộ món Hải đương học, Văn phòng khoa KTTV và HDH, các bạn đồng nghiệp đã quan lâm động viên và tạo diéu kién thuận lợi nhất dé hoe viên hoan thành nhiệm vụ của minh. Trong quá trình học lập và thực hiện hiận văn, chắc không tránh khối những.

thiểu sót, rất mong những ý kiến dỏng góp của các thầy và các đồng nghiệp để học viên hoàn thiên luận văn Hà Nội, ngày 1 tháng 12 năm 2013 Lge viên MUC LUC DANH MỤC CÁC HÌNH. DANH MUC BANG BIEU LOI CAM ON MO DAU CHUONG 1: TONG QUAN KAU VUC NGHIEN CUT.1 Điều kiện tự nhiên khu vực nghiên cứu.2 Dặc điểm khí tượng thủy văn Thái Bình.1 Nhiệt độ không khí.2 Đồ ấm không khí.3 Nắng và bức xạ - ceed 1.4 Lhwéng gid va the d6 Bi6 ee ceccceccsetcssecssssssseeeseeeeesssessitmmvensvseeee dS 1.1 Chế độ thúy triệu - - nn id 1.2 Chế độ đòng chảy - - - ~.3 Chế độ sỏng, giỏ. T8 CHƯƠNG 2: TÀI LIỆU VẢ PHƯƠNG PHÁP.1 Địa hình vững reghiên cứu.2 Số liệu khi tượng, thủy văn.2 Phương pháp.3 Thiết Eập mö hình tính toán. CHUONG 3: KET QUA TINH TOÁN.4 Phuong an4: Q-24n/s, no wave 3.1 Phương án ?: q6ÔmÖ⁄4, w=13а.3 Phương án 9: Q=6Öm3/s, W=90° Phuong an 10; Q=24m/s, W=90%.

60m/s, No wave Phuong an 12: Q=24m'/s, No wave KET LUAN PHỤ LỤC Danh muc các hình. Tình 1: Địa hình vĩnh Bắc Bộ. Tĩinh 3: Dịa hình sông Trà Lý Hình 3: Bản thiết kê nhà máy. Tình 4: Diễn biến nhiệt độ trung bình nhiều năm theo các tháng „ Hình 5: Sự thay đổi độ âm tương đối trung bình các tháng trong năm.

Tình 6: Tổng số giờ nắng trang bình tháng trong tháng của năm Hình 7: Lượng mua trung bình tháng của tỉnh Thái Binh. linh 8: Dịa hình vũng nghiên cửu. ải sncerrer Hình 9: Trường giỏ. Hình 10: Chuối số liệu mực nước thực do tại trạm Thai Binh-séng Trà Lý tử năm 1990-2010.

Hình 11: Lưu lượng nước sông -Hinh 12: Iatởi tỉnh toán. eo " Tĩnh 13: Dễ thị trường nhiệt độ nước trung bình thang Tỉnh 14: Mực nước thực đo linh 15: Dường quả trinh mực nước thực đo vả tính toan tram Dinh Cư. Hink 16: Mure mước tính toán phương án Ì Tình 17: Tan truyền nhiệt trong pha triều lên kỳ triển cường Hình 18: Lan truyền nhiệt trong pha triểu xuống kỷ triều cường. " Hình 19: Để thị so sánh diện tích chênh lệch nhiệt độ khi triểu lên và triểu xuống Hình 30: Tan truyền nhiệt trong pha triệu lên kỳ triểu yếu Hình 21: Lan truyền nhiệt trong pha triểu xuống kỳ triều yếu.

Hinh 22: So sánh điện tích lan truyền nhiệt Hình 23: Diện tích lan truyền nhiệt (km”). linh 24: Quả trình lan truyền nhiệt trong, các pha triểu. Hình 25: So sánh điện tích truyền nhiệt (km?). Hình 26: Đường mực nước và vận tốc.

3 Hình 28: So sảnh diện tích lan truyền nhiệt. se Tĩnh 29: Quá trình lan truyền nhiệt trang các pha triểu Tình 30: Se sánh điện tích lan truyền nhiệt Hình 31: Quả trình lan truyền nhiệt trong các pha triểu. TTinh 32: So sánh điện tích lan truyền nhiệt Hình 33: Quá trình lan truyền nhiệt trong các pha triều. Hình 34: Quả trình lan truyền nhiệt trong các pha triểu.

Hình 35: Quá trinh lan truyền nhiệt trang các pha triệu Tình 36: Quá trình lan truyền nhiệt trong các pha triều. Hình 37: Quả trình lan truyền nhiệt trong, các pha triểu Hinh 38: Quá trình lan truyền nhiệt trong các pha triểu. Danh mục các bằng hiểu. Tảng1: Nhiệt độ không khí.

- Bảng 2: Độ ắm không khi trung bình các tháng, năm từ 2006-2010 Bang 3: Số giỏ nẵng trung, bình nhiều năm của gác tháng giai doan 2006-2010. Bang 4: Luong mua trung binh nam tai tinh Thai Binh giai doan 2006-2010 Bảng 5: Khoảng cách xâm nhập muận tại các cửa sống (ki) Bảng 6: Lưu lượng dòng chây trung bình tại một số cửa sông của vùng Đơn vị mà Tảng T:Tân suất hướng và độ cao sông tại Hòn Dâu 1920-2011 Bảng E: Trường nhiệt độ nước biển theo thời gian khu vực sống Trà Lý năm 2006 — 2013. ~ ~ Bang 9: Mực nước tại Định Cư và Thái Bình (2002-2006). Bảng 1Ô: Các kịch bắn,.

chênhrước Bang 11: Cae kich ban tính toàn mùa khô. Bang 12: Bảng tổng hợp phương én 1 Bang 13: So sánh điện tích truyền nhiệt phương án 2. Bang 14: So sánh điện tísh truyền nhiệt phương án 3 Bang 15: Sơ sánh điện tích truyền nhiệt phương án 4. Tầng 16: So sánh điện tích truyền nhiệt phương án Š.

Bang 17: So sánh điện tích truyền nhiệt phương án 6 Tầng 18: So sánh điện tích truyền nhiệt phương án mùa khô Bang 19: Cac kich ban tinh toan mia mua Bang 20: So sith muc nude, van téc 2 mea Bang 21: So sánh diện tích truyền nhiệt phương án 7. Bang 23: So sánh điện tích truyền nhiệt phương án 9 Bang 24: So sinh dién tích truyền nhiệt phương án 1Ì Bang 25: So sánh điện tích truyền nhiệt phương án 12. M6 PAU Nhà máy nhiệt điện Thái Bình 2 là dự án quan Họng trong mục tiêu chiến lược phát triển nguồn điện của Tập đoàn Dẫu khí Việt Nam đến năm 2015, định. Đây cững là đự án nguên điện cấp bách thuộc tống quy hoạch điện VI đã dược Chỉnh phố phô duyệt Nhà máy nhiệt điện Thái Bình 2 có công suất thiết kế 1.200MW với tổng mức đâu tư hơn 34.295 tỉ đồng, mỗi năm sản xuất được 6.739 tỉ kWh điện thương phẩm.

Dây là một trong 2 nhà máy điện thuộc Trung tâm nhiệt điện Thái Bình năm ở tả ngạn sông Trả Tý, cách cửa sống Trả lý khoảng 3km về phía lây, năm trên diện tích 254.22 ha, Sự ra đời ca nhà máy nhiệt điện Thái Bình 2 sẽ góp phần quan trọng trong việc bổ sung một lượng công suất lớn cho hệ thẳng điện, đáp ứng một phan nhụ câu tiêu thụ điện ngày cảng tầng của hệ thông điện quốc gia Việt Nam giai đoạn từ 2013 trở đi. Đền cạnh việc cung cấp điện lưới quốc gia, xuất khẩu và dự ưữ diện nẵng phục vụ những như câu thiết yêu đề phát triển kinh tế thì việc sử đựng than đá làm nhiên liệu đốt, quá tình lẫy nuớc làm mát cho hệ thống tua bi của nhà máy rồi xâ xa khu vực cửa sóng Trà Lý sẽ ít nhiều gây ảnh hưởng tới môi trường, vả hệ sinh thái dưới nước xung quanh cửa sống này, Nước được lẫy vào tử cửa sông qua ống binh ngưng, làm mát các tua bin rồi xã trở lại môi trường. Nước thải từ quá trình làm nguội thiết bị của nhà máy nhiệt diện có lưu lượng lớn, loại nước thải này ít bị ò nhiềm, thường chỉ dược làm nguội và cho chảy thẳng ra nguồn nước mặt khu vực. Tuy nhiên nước xã từ lò hơi lại cỏ nhiệt độ, độ pH cao và có chứa một lượng nhỏ đâu mỡ, cặn lò không hoà tan, chat võ cơ dẫn đến làm giám lượng oxi hòa tan, thay đổi nông độ của các chất dinh đường cũng như các chất hòa tan din đến thay đổi môi trường sống của các sinh vật đưới nước.

Đặc biệt sự thay đối nhiệt độ trong nước có ý nghữa rất lớn đối với ngưỡng nhiệt cuả sinh vật, mức dỏ lan truyền và khuếch tán nhiệt ảnh hưởng trực tiếp đổi với hệ sinh thái trong môi trường nước. 6 Việc sử dụng các mô hình số để tỉnh toán các trường hợp giả dịnh sẽ dưa ra tức tranh đây đủ về quá trình lan truyền, khuếch tản nhiệt. Trên cơ sở đó cùng với sự nhận thức được mức độ cấp thiết của vấn để, học viên đá hưa chon dé tai “Sir dụng mô hình Mike 21 đánh giá quá trình lan truyền nhiệt vùng cửa sông Trà Ly dưới ảnh hướng của nhà máy nhiệt điện Thái Bình 2”. Các kịch bản mô phỏng sự lan truyền nhiệt với các giả Hết đuợc nêu ra có thê đánh giá mức độ lan truyền và ảnh hưởng của sự biến di nhiệt độ trong môi trường nước tới sinh vật trong hệ sinh thái nước cửa sông Trả Lý Cáo kết quá nghiên cứu trong luận văn góp phẩn bễ sưng thêm thông tin khoa học và nghiên cứu đánh giá vai trô, tác động của biến đổi nhiệt lới hệ sữh thái môi trường nước.

CHUONG 1 'TÔNG QUAN KHU VUC NGHLEN COU 1.1 DIU KHN TỰ NIIẺN KHU VỰC NGIHÊN CỨU Nhà máy Nhiệt điện Thái Bình 2 là dự án quan trọng thuộc Trung tâm Điện lực Thái Binh. Theo thiết kế, nhà máy gồm 2 tổ máy với tổng công suất 1.200MW do Tập đoàn Dầu khi quốc gia Việt Nam giao chơ Tổng công ty Điện lực dầu khí lam chủ đầu tư.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ