Luận văn: Giải pháp phát huy tính tích cực, chủ động của học sinh môn GDCD

Tài liệu nghiên cứu Luận văn skkn phát huy tính tích cực chủ động của học sinh trong môn giáo dục công dân ở trường, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Chuyên ngành

Triết Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2021

81
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Luận văn SKKN GDCD Nền tảng phát huy tính tích cực học sinh

Một luận văn SKKN phát huy tính tích cực chủ động của học sinh trong môn Giáo dục công dân (GDCD) ở trường trung học cơ sở không chỉ là một tài liệu nghiên cứu mà còn là kim chỉ nam cho việc đổi mới giáo dục. Môn GDCD giữ vai trò cốt lõi trong việc hình thành năng lực và phẩm chất học sinh THCS, trang bị cho các em kiến thức pháp luật, đạo đức và kỹ năng sống cần thiết. Tuy nhiên, để những bài học này thực sự thấm sâu, việc khơi dậy sự chủ động, tích cực của người học là yếu tố tiên quyết. Một sáng kiến kinh nghiệm môn GDCD thành công phải tập trung vào việc chuyển đổi từ phương pháp truyền thụ một chiều sang cách tiếp cận lấy học sinh làm trung tâm. Điều này có nghĩa là tạo ra một môi trường học tập nơi học sinh được khuyến khích đặt câu hỏi, tranh luận và tự mình khám phá tri thức. Tính tích cực, chủ động không chỉ giúp học sinh ghi nhớ kiến thức tốt hơn mà còn rèn luyện kỹ năng tự học của học sinh, một trong những năng lực quan trọng nhất trong thế kỷ 21. Theo định hướng của Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 môn GDCD, mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc cung cấp kiến thức mà còn là phát triển con người toàn diện, có khả năng tư duy độc lập và giải quyết các vấn đề thực tiễn. Do đó, các biện pháp nâng cao tính tích cực trong giờ học GDCD trở thành nhiệm vụ cấp thiết của mỗi nhà giáo. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích các phương pháp, giải pháp và kinh nghiệm thực tiễn nhằm hiện thực hóa mục tiêu quan trọng này, cung cấp một khung tham khảo hữu ích cho các giáo viên đang tìm kiếm con đường đổi mới phương pháp dạy học GDCD.

1.1. Tầm quan trọng của tính tích cực trong môn học GDCD

Việc học tập chủ động trong môn GDCD có vai trò nền tảng trong việc định hình nhân cách và tư duy công dân của học sinh. Khi học sinh tích cực tham gia vào bài học, các em không chỉ tiếp thu kiến thức về đạo đức, pháp luật một cách máy móc mà còn hiểu sâu sắc bản chất vấn đề thông qua quá trình tự phân tích, đánh giá. Tính tích cực giúp biến những khái niệm trừu tượng như "trách nhiệm", "lòng nhân ái", "công bằng" trở thành những giá trị sống động, có thể áp dụng vào thực tế. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh giáo dục đạo đức lối sống cho học sinh hiện nay, khi các em phải đối mặt với nhiều thách thức từ môi trường xã hội. Một học sinh chủ động sẽ biết cách liên hệ bài học với các tình huống trong cuộc sống, từ đó hình thành tư duy phản biện trong giáo dục và khả năng đưa ra quyết định đúng đắn.

1.2. Mục tiêu của sáng kiến kinh nghiệm SKKN trong dạy học

Một sáng kiến kinh nghiệm môn GDCD không chỉ là bản báo cáo thành tích mà là một công trình nghiên cứu khoa học sư phạm, đúc kết từ thực tiễn giảng dạy. Mục tiêu chính của SKKN là tìm ra các giải pháp nâng cao chất lượng dạy học, giải quyết những khó khăn, vướng mắc cụ thể trong quá trình giáo dục. Đối với chủ đề phát huy tính tích cực, SKKN cần tập trung vào việc đề xuất và kiểm nghiệm các phương pháp dạy học tích cực mới, phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý của học sinh THCS và nội dung môn học. Thành công của một SKKN được thể hiện qua sự thay đổi rõ rệt trong thái độ học tập của học sinh, sự cải thiện về kết quả học tập và quan trọng hơn là sự phát triển các năng lực và phẩm chất học sinh THCS theo yêu cầu của chương trình giáo dục hiện hành.

II. Phân tích thực trạng dạy và học môn GDCD ở trường THCS

Để đề xuất được các giải pháp nâng cao chất lượng dạy học hiệu quả, việc phân tích sâu sắc thực trạng dạy và học môn GDCD là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất. Hiện nay, dù đã có nhiều nỗ lực đổi mới, phương pháp giảng dạy môn GDCD tại nhiều trường THCS vẫn còn tồn tại những hạn chế nhất định. Một trong những thách thức lớn nhất là làm thế nào để tạo hứng thú học tập môn GDCD, một môn học thường bị coi là khô khan, nặng về lý thuyết. Nhiều giờ học vẫn diễn ra theo lối mòn "thầy đọc, trò chép", khiến học sinh rơi vào trạng thái thụ động, tiếp thu kiến thức một cách đối phó. Việc thiếu các hoạt động tương tác, trải nghiệm thực tế làm cho bài giảng xa rời cuộc sống, học sinh khó nhận thấy ý nghĩa và giá trị ứng dụng của môn học. Hơn nữa, áp lực về thời lượng chương trình và thi cử đôi khi khiến giáo viên tập trung vào việc truyền đạt đủ kiến thức thay vì đầu tư thời gian cho các phương pháp dạy học tích cực. Hệ quả là học sinh có thể thuộc bài nhưng lại thiếu hụt kỹ năng giải quyết vấn đề và khả năng vận dụng kiến thức vào các tình huống đạo đức, pháp luật phức tạp. Việc nhận diện rõ những "điểm nghẽn" này là cơ sở để các luận văn SKKN phát huy tính tích cực chủ động của học sinh đề ra những giải pháp mang tính đột phá và khả thi.

2.1. Thách thức trong việc tạo hứng thú học tập môn GDCD

Thách thức hàng đầu là quan niệm sai lầm về môn GDCD, coi đây là môn phụ, không quan trọng bằng các môn khoa học tự nhiên. Điều này dẫn đến thái độ học tập hời hợt từ phía học sinh và đôi khi là sự thiếu đầu tư từ chính giáo viên. Nội dung chương trình dù đã được cải tiến nhưng vẫn có những phần mang tính hàn lâm, khó kết nối với trải nghiệm của lứa tuổi THCS. Việc thiếu các phương tiện dạy học trực quan, sinh động và các nguồn học liệu đa dạng cũng góp phần làm giảm sự hấp dẫn của môn học. Để vượt qua thách thức này, cần có những biện pháp nâng cao tính tích cực mang tính hệ thống, bắt đầu từ việc thay đổi nhận thức về vai trò của môn học.

2.2. Hạn chế của phương pháp dạy học truyền thống

Phương pháp thuyết trình, giảng giải một chiều tuy có ưu điểm trong việc truyền đạt thông tin một cách hệ thống nhưng lại hạn chế sự tương tác và phát triển tư duy của học sinh. Trong một lớp học truyền thống, học sinh ít có cơ hội bày tỏ quan điểm cá nhân, tranh luận hay phản biện. Lối học thụ động này không khuyến khích sự tò mò và khả năng tự tìm tòi, khám phá. Kết quả là, kỹ năng tự học của học sinh không được rèn luyện, các em trở nên phụ thuộc vào kiến thức do giáo viên cung cấp. Đây chính là rào cản lớn nhất đối với mục tiêu dạy học theo định hướng phát triển năng lực mà ngành giáo dục đang hướng tới.

III. Bí quyết đổi mới phương pháp dạy học GDCD lấy học sinh làm trung tâm

Chìa khóa để phát huy tính tích cực chủ động của học sinh nằm ở việc áp dụng một cách sáng tạo và linh hoạt các phương pháp dạy học tích cực. Cách tiếp cận lấy học sinh làm trung tâm đòi hỏi giáo viên chuyển vai trò từ người truyền thụ kiến thức sang người tổ chức, hướng dẫn và cố vấn cho quá trình học tập của học sinh. Thay vì trả lời câu hỏi "Hôm nay dạy bài gì?", giáo viên cần đặt câu hỏi "Làm thế nào để học sinh tự chiếm lĩnh được kiến thức này?". Một trong những phương pháp hiệu quả là dạy học dự án môn GDCD, nơi học sinh được giao nhiệm vụ nghiên cứu một vấn đề thực tiễn liên quan đến bài học, ví dụ như "Tìm hiểu về luật an toàn giao thông tại địa phương" hay "Xây dựng kế hoạch bảo vệ môi trường trong trường học". Quá trình thực hiện dự án giúp các em phát triển toàn diện các kỹ năng từ thu thập thông tin, làm việc nhóm đến thuyết trình và giải quyết vấn đề. Bên cạnh đó, các kỹ thuật dạy học như phương pháp thảo luận nhóm hay kỹ thuật dạy học khăn trải bàn cũng là công cụ hữu hiệu để kích thích sự tham gia của tất cả học sinh, tạo ra một không gian học tập dân chủ và cởi mở. Việc thường xuyên đưa ra các tình huống, câu chuyện đạo đức có thật để học sinh phân tích và tranh luận sẽ giúp rèn luyện tư duy phản biện trong giáo dục một cách tự nhiên và hiệu quả.

3.1. Dạy học dự án môn GDCD Gắn lý thuyết với thực tiễn

Dạy học dự án môn GDCD là phương pháp tổ chức học tập phức hợp, giúp học sinh vận dụng kiến thức liên môn để giải quyết một vấn đề thực tế. Ví dụ, một dự án về "Quyền trẻ em" có thể yêu cầu học sinh thực hiện khảo sát, phỏng vấn, thiết kế poster, hoặc thậm chí là một vở kịch ngắn. Thông qua đó, các em không chỉ hiểu luật mà còn cảm nhận sâu sắc hơn về tầm quan trọng của việc bảo vệ quyền trẻ em. Phương pháp này thúc đẩy tinh thần tự giác, sáng tạo và đặc biệt là kỹ năng giải quyết vấn đề.

3.2. Phương pháp thảo luận nhóm và kỹ thuật dạy học khăn trải bàn

Phương pháp thảo luận nhóm cho phép học sinh chia sẻ ý tưởng, lắng nghe các góc nhìn khác nhau và cùng nhau xây dựng kiến thức. Để tăng hiệu quả, giáo viên có thể áp dụng kỹ thuật dạy học khăn trải bàn. Kỹ thuật này yêu cầu mỗi thành viên trong nhóm viết ý kiến cá nhân vào các góc của một tờ giấy lớn, sau đó cả nhóm cùng thảo luận và ghi nhận ý kiến chung vào trung tâm. Cách làm này đảm bảo mọi học sinh đều có cơ hội đóng góp, tránh tình trạng chỉ một vài cá nhân năng nổ phát biểu, qua đó phát huy tối đa trí tuệ tập thể.

IV. Hướng dẫn ứng dụng CNTT và hoạt động trải nghiệm sáng tạo

Trong kỷ nguyên số, việc ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) trong dạy học và tổ chức hoạt động trải nghiệm sáng tạo là hai hướng đi đột phá để đổi mới phương pháp dạy học GDCD. CNTT không chỉ là công cụ trình chiếu mà còn là một kho học liệu khổng lồ và một phương tiện tương tác đầy tiềm năng. Giáo viên có thể sử dụng các đoạn video, clip tình huống, bài báo điện tử để làm cho bài giảng trở nên sinh động và gần gũi hơn. Các phần mềm, ứng dụng như Kahoot, Quizziz, Padlet... cho phép tạo ra các trò chơi học tập, các cuộc khảo sát nhanh hay các diễn đàn thảo luận trực tuyến, giúp khuấy động không khí lớp học và thu hút sự tham gia của học sinh. Song song với đó, hoạt động trải nghiệm sáng tạo đưa bài học GDCD ra khỏi bốn bức tường lớp học. Các hoạt động như tham quan viện bảo tàng, phiên tòa giả định, tham gia các dự án tình nguyện vì cộng đồng... giúp học sinh có những trải nghiệm thực tế quý báu. Chính những trải nghiệm này là chất liệu sống động nhất để giáo dục đạo đức lối sống cho học sinh, giúp các em biến kiến thức sách vở thành niềm tin và hành động cụ thể. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa công nghệ và trải nghiệm sẽ tạo ra một môi trường học tập đa chiều, kích thích mọi giác quan và khơi dậy đam mê học hỏi ở mỗi học sinh.

4.1. Vai trò của công nghệ thông tin trong đổi mới dạy học GDCD

CNTT giúp cá nhân hóa lộ trình học tập, cho phép học sinh học theo tốc độ của riêng mình thông qua các tài nguyên trực tuyến. Giáo viên có thể giao bài tập dưới dạng dự án media (làm video, podcast) để học sinh thể hiện sự sáng tạo. Việc sử dụng các nền tảng học tập trực tuyến cũng giúp mở rộng không gian học tập, tạo điều kiện cho việc trao đổi, hợp tác ngoài giờ lên lớp. Quan trọng hơn, CNTT giúp học sinh rèn luyện kỹ năng số, một năng lực thiết yếu của công dân toàn cầu trong thế kỷ 21.

4.2. Tổ chức hoạt động trải nghiệm để giáo dục đạo đức lối sống

Các hoạt động trải nghiệm sáng tạo cần được thiết kế cẩn thận, có mục tiêu giáo dục rõ ràng và gắn kết chặt chẽ với nội dung chương trình. Ví dụ, sau bài học về "Bảo vệ di sản văn hóa", nhà trường có thể tổ chức cho học sinh đi thực tế tại một di tích lịch sử địa phương. Tại đây, các em không chỉ nghe giới thiệu mà còn thực hiện các nhiệm vụ như phỏng vấn người quản lý, vẽ lại sơ đồ di tích, hoặc làm vệ sinh môi trường. Những hoạt động này giúp các em hình thành tình yêu quê hương, đất nước và ý thức trách nhiệm một cách tự nhiên và sâu sắc.

V. Đánh giá kết quả áp dụng sáng kiến kinh nghiệm môn GDCD

Hiệu quả của một sáng kiến kinh nghiệm môn GDCD phải được đo lường và đánh giá một cách khoa học. Việc đánh giá không chỉ dựa trên điểm số các bài kiểm tra định kỳ mà cần có một cái nhìn toàn diện về sự phát triển của học sinh. Một trong những dấu hiệu thành công rõ rệt nhất là sự chuyển biến trong thái độ và hành vi học tập: học sinh chủ động giơ tay phát biểu, hăng hái tham gia thảo luận nhóm, tự tin trình bày quan điểm và biết cách đặt câu hỏi phản biện. Đây là minh chứng cho thấy các biện pháp nâng cao tính tích cực đã thực sự phát huy tác dụng. Bên cạnh đó, cần đánh giá sự tiến bộ về năng lực và phẩm chất học sinh THCS thông qua các sản phẩm học tập như bài dự án, bài thuyết trình, các hoạt động đóng vai, xử lý tình huống. Giáo viên có thể xây dựng các bộ tiêu chí (rubric) cụ thể để đánh giá kỹ năng giải quyết vấn đề, kỹ năng hợp tác, và khả năng tư duy sáng tạo của học sinh. Các phiếu khảo sát trước và sau khi áp dụng SKKN cũng là một công cụ hữu ích để thu thập phản hồi từ học sinh về mức độ hứng thú và hiệu quả của các phương pháp mới. Kết quả đánh giá khách quan, đa chiều không chỉ khẳng định giá trị của SKKN mà còn là cơ sở để tiếp tục điều chỉnh, hoàn thiện và nhân rộng các mô hình dạy học hiệu quả.

5.1. Chuyển biến tích cực về năng lực và phẩm chất học sinh THCS

Sau khi áp dụng các phương pháp dạy học tích cực, sự thay đổi không chỉ dừng lại ở kiến thức. Học sinh trở nên tự tin hơn trong giao tiếp, biết cách lắng nghe và tôn trọng ý kiến người khác. Các phẩm chất như trách nhiệm, trung thực, nhân ái được bồi đắp thông qua các hoạt động trải nghiệm và dự án cộng đồng. Các năng lực đặc thù của môn GDCD như năng lực điều chỉnh hành vi, năng lực phát triển bản thân và năng lực tìm hiểu, tham gia các hoạt động kinh tế - xã hội cũng được cải thiện rõ rệt, đáp ứng mục tiêu của Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 môn GDCD.

5.2. Đo lường sự phát triển kỹ năng tự học và giải quyết vấn đề

Sự phát triển của kỹ năng tự học của học sinh có thể được quan sát qua khả năng tự tìm kiếm, xử lý thông tin và hoàn thành các nhiệm vụ học tập mà không cần sự hướng dẫn chi tiết của giáo viên. Trong khi đó, kỹ năng giải quyết vấn đề được thể hiện qua cách học sinh phân tích các tình huống đạo đức, pháp luật phức tạp, nhận diện các mâu thuẫn, đề xuất các phương án giải quyết khác nhau và lựa chọn giải pháp tối ưu. Giáo viên có thể sử dụng các bài tập tình huống hoặc các dự án nhỏ để đánh giá năng lực này một cách hiệu quả.

VI. Định hướng tương lai Phát triển bền vững tính tích cực học sinh

Việc phát huy tính tích cực chủ động của học sinh trong môn GDCD không phải là một công việc có thể hoàn thành trong ngày một ngày hai, mà là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự kiên trì và sáng tạo không ngừng. Một luận văn SKKN thành công không nên dừng lại ở việc áp dụng trong một lớp, một trường, mà cần có định hướng nhân rộng và phát triển bền vững. Tương lai của việc dạy và học GDCD gắn liền với việc tiếp tục đẩy mạnh quan điểm lấy học sinh làm trung tâm, coi đây là triết lý giáo dục xuyên suốt. Các giải pháp nâng cao chất lượng dạy học cần được cập nhật thường xuyên để phù hợp với sự thay đổi của xã hội và tâm lý lứa tuổi. Giáo viên cần được tạo điều kiện tham gia các khóa tập huấn, bồi dưỡng chuyên môn về các phương pháp dạy học tích cựcứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học. Đồng thời, cần xây dựng một cộng đồng học tập chuyên môn, nơi các giáo viên có thể chia sẻ kinh nghiệm, thảo luận những khó khăn và cùng nhau tìm ra giải pháp. Việc tuân thủ và vận dụng sáng tạo tinh thần của Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 môn GDCD là yếu tố cốt lõi, đảm bảo rằng mọi nỗ lực đổi mới đều hướng đến mục tiêu cuối cùng là hình thành nên thế hệ công dân mới có đủ phẩm chất và năng lực để xây dựng và bảo vệ đất nước trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

6.1. Giải pháp nâng cao chất lượng dạy học GDCD theo CT GDPT 2018

Để thực hiện tốt chương trình mới, cần tập trung vào việc xây dựng các chủ đề dạy học tích hợp, liên môn, giúp học sinh thấy được sự kết nối của kiến thức GDCD với các lĩnh vực khác của đời sống. Việc đổi mới kiểm tra, đánh giá theo hướng tiếp cận năng lực cũng là một yêu cầu cấp thiết. Thay vì các câu hỏi tái hiện kiến thức, cần tăng cường các dạng bài tập yêu cầu vận dụng, phân tích và sáng tạo. Đây là những giải pháp nâng cao chất lượng dạy học mang tính chiến lược và dài hạn.

6.2. Nhân rộng mô hình dạy học lấy học sinh làm trung tâm

Để nhân rộng thành công, cần có sự ủng hộ và chỉ đạo quyết liệt từ ban giám hiệu nhà trường. Cần đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị dạy học hiện đại để hỗ trợ giáo viên thực hiện các phương pháp mới. Việc tổ chức các buổi sinh hoạt chuyên môn theo hướng nghiên cứu bài học, các hội thảo chia sẻ sáng kiến kinh nghiệm môn GDCD giữa các trường sẽ tạo ra sức lan tỏa mạnh mẽ, góp phần tạo nên một sự thay đổi đồng bộ và tích cực trong toàn ngành, khẳng định vững chắc triết lý lấy học sinh làm trung tâm.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: ĐIỀU KIỆN KINH TẾ - XÃ HỘI VÀ TIỀN ĐỀ HÌNH THÀNH TƯ TƯỞNG CẢI CÁCH CỦA ĐẶNG HUY TRỨ 1. Bối cảnh thế giới nửa cuối thế kỷ XIX. Vào cuối thế kỷ XIX tình hình thế giới có nhiều biến đổi trên diện rộng và ảnh hưởng sâu sắc đến tất cả mọi mặt: kinh tế, chính trị, xã hội, khoa học kỹ thuật. Những biến đổi bắt đầu từ những thành tựu khoa học kỹ thuật làm kinh tế thế giới phát triển mạnh mẽ ảnh hưởng trực tiếp đến các mặt chính trị, xã hội.

Sự phát triển của chủ nghĩa tư bản tự do đã chuyển sang giai đoạn chủ nghĩa đế quốc làm thay đổi toàn diện xã hội Phương Tây. Sự bành trướng mở rộng xâm chiếm thị trường thuộc địa thế giới thay đổi trật tự thế giới và tất yếu ảnh hưởng đến tình hình Việt Nam cuối thế kỷ XIX. Về kinh tế, từ khi chủ nghĩa tư bản hình thành đã tạo ra lực lượng sản xuất lớn. Trong quá trình lịch sử nhân loại có thể nói theo cách đánh giá của C.Mác và Ăng-ghen: “giai cấp tư sản đã đóng một vai trò hết sức cách mạng trong lịch sử”, “giai cấp tư sản, trong quá trình thống trị giai cấp trong vòng một thế kỷ, đã tạo ra những lực lượng sản xuất nhiều hơn và đồ sộ hơn lực lượng sản xuất của tất cả thế hệ trước kia gộp lại”[19, tr.

Việc nắm giữ trong tay lực lượng sản xuất tiên tiến đã làm cho của cải của nhân loại dư thừa ra, thúc đẩy sự trao đổi các giá trị hàng hóa. Tạo tiền đề cho sự chuyển biến sang chủ nghĩa tư bản độc quyền. Sự phát triển nhanh mạnh với khối lượng của cải khổng lồ của chủ nghĩa tư bản nhờ vào sự phát triển của khoa học kĩ thuật. Việc áp dụng khoa học kỹ thuật không chỉ dừng lại ở những công trình nghiên cứu khám phá thế giới, mà nay đã áp dụng sâu rộng vào quá trình sản xuất.

Mở rộng thị trường và thu được lợi nhuận nhiều hơn khi sự phát triển tư bản ở các nước xã hội Phương Tây đã trở nên ngột ngạt thì các nước Anh, Pháp, Tây Ban Nha… đã tiến về phương Đông nhằm biến phương Đông thành cỗ máy trục lợi cho đế quốc. Điều đó đã làm cho xã hội phương Đông thay đổi sâu sắc về mọi mặt từ kinh tế đến chính trị-xã hội. 13 Đánh giá tình hình thế giới lúc này Đặng Huy Trứ cho rằng vào thời điểm hiện tại để thoát khỏi hiện thực khắc khổ của nhân dân Việt Nam cần: “Tự cường, tự trị, dần dần khôi phục” đó là thượng sách. Về mặt xã hội, xã hội bị phân hóa rõ rệt giữa giàu nghèo.

Trong thời kì này xã hội đã phân chia thành nhiều giai cấp. Ngoài giai cấp tư sản, địa chủ quý tộc, nông dân thì xuất hiện thêm giai cấp công nhân. Giai cấp công nhân được sinh ra trực tiếp từ quá trình sản xuất tư bản ngày càng chiếm số lượng đông đảo, phải chịu sự bóc lột nặng nề của giải cấp tư sản, mâu thuẫn của giai cấp công nhân đối với giai cấp tư bản càng ngày càng không thể điều hòa. Mâu thuẫn giai cấp quyết liệt dẫn đến hàng loạt cuộc đấu tranh giai cấp đã bùng nổ khắp nơi trên thế giới.

Kết hợp với các phong trào đấu tranh là nhiều luồng tư tưởng đã được hình thành và phát triển, trong đó hệ tư tưởng Mác như là một ánh sáng chân lí đã được giai cấp công nhân tiến bộ giác ngộ và phát triển gắn liền với các cuộc đấu tranh thực hiện sứ mệnh vĩ đại của giai cấp công nhân, vì mục tiêu hướng về độc lập, tự do, bình đẳng, bác ái cho dân tộc mình. Về chính trị, kinh tế chủ nghĩa tư bản đã phát triển đến tầm cao mới, tác động mạnh mẽ đến chính trị thế giới. Cùng với quá trình sản xuất tư bản chủ nghĩa trong chính trị chế độ quân chủ càng ngày bị đánh mất đi quyền lực chính trị của mình. Đây là thời kì đánh dấu sự chuyển biến rõ nét từ chế độ quân chủ sang chế độ dân chủ.

Quân chủ chuyển dần sang dân chủ, khoa học kỹ thuật thực nghiệm thay thế niềm tin tôn giáo. Nền dân chủ mà giai cấp tư sản xây dựng có giá trị văn hóa khi nó dùng để chống lại chế độ phong kiến cường quyền ở các nước tư bản, nhưng trong cuộc bành trướng của chủ nghĩa đế quốc đến các nước thuộc địa của thực dân thì dân chủ là không tồn tại. Về khoa học kỹ thuật, sự phát triển của khoa học kĩ thuật thời kì này là vượt trội nhất so với các thời đại trước đó. Công trình nổi bật nhất của thế kỷ XIX phải nói đến là học thuyết tiến hóa của Đác uyn.

Đây được xem như là một cuộc cách mạng trong ngành công nghệ sinh học và thậm chí ảnh hưởng sang đến khoa học xã hội. Nội dung căn bản của học thuyết đã làm rõ quy luật đấu tranh sinh tồn của các 14 loài. Vì phải tồn tại nên tất cả các loài phải biến hóa để thích nghi, nếu không tiến hóa thì sẽ bị tự nhiên đào thải. Tiếp nối thành tựu vượt bậc trong lĩnh vực sinh học thì G.

Men đen đã phát hiện tiến xa hơn về di truyền học và được gọi là cha đẻ của di truyền học hiện đại. Trong lĩnh vực y học Paxtơ cũng đã có phát minh quan trọng là thuốc Vacxin. Ngành hóa học Men-Đê-Lép đã lập nên bảng tuần hoàn hệ thống các nguyên tố hóa học. Trong lĩnh vực vật lý cũng có nhiều phát hiện, phát minh quan trọng; học thuyết tương đối của Anhxtanh, bóng đèn và nhà máy điện Edison, tia Rơnghen.

Sự phát triển mà có tác động đến quá trình phát triển của tư bản cũng như hệ tư tưởng đó là những thành tựu trong lĩnh vực điện báo, sóng vô tuyến phát thanh truyền hình… C.Mác đã từng viết về sự phát triển khoa học kĩ thuật trong nửa cuối thế kỷ XIX như sau: “sự chinh phục những lực lượng thiên nhiên bằng máy móc, việc áp dụng hóa học vào công nghiệp và nông nghiệp, việc dùng tàu chạy bằng hơi nước, đường sắt, máy điện báo, việc khai phá từng lục địa nguyên vẹn, việc khai thông các tàu bè đi lại được, hàng khối dân cư tựa hồ như từ dưới đất trồi lên, - có thể kỷ nào trước đây ngờ được rằng có những lực lượng sản xuất như thế vẫn nằm tiềm tàng trong lòng lực lượng xã hội!”. 603] Chính Đặng Huy Trứ cũng đã ngỡ ngàng và tự nhận tài học của mình còn kém cỏi, thua thiệt: thiên văn, toán số không giỏi thì làm sao lo được cho nhân dân.Ông so sánh tài cán mình với Chim Ô Thước, chim Viên cơ chúng nó còn hay hơn cả mình khi có thể lắng nghe được thiên nhiên mà dời tổ. “Trải qua việc, mới biết tài học ta nông cạn. Văn chương có bao giờ chống được gió bão”.

271] Từ đó ông nung nấu tư tưởng cần sang Phương Tây để học hỏi trau dồi những tri thức hiện đại của nhân loại. Trong tác phẩm Đề bức ảnh mặc triều phục ông cũng đã bình phẩm về sự hiện đại của chiếc máy ảnh đến từ văn minh Phương Tây và thổ lộ cái lòng tôi trung sâu xa của mình“Nhưng cái lo, cái nhục của lòng người bề tôi là quyết tiêu diệt giặc. Một điểm trong tim tôi, anh có biết không? Muốn sang Tây vực để vẽ bức tranh toàn cảnh”. 343] 15 Về văn học- nghệ thuật, nội dung các tác phẩm văn học hiện tại thường miêu tả sự tác động của cuộc cách mạng tư sản và quá trình quá trình công nghiệp hóa.

Nhờ sự tiến bộ nhanh chóng của khoa học kĩ thuật mà các tác phẩm được in ấn với số lượng lớn hơn và truyền đi nhanh lan rộng mạnh mẽ, góp phần nâng cao tri thức nhân loại và tình hình thế giới. Các thể loại văn học nghệ thuật cũng đa dạng phong phú hơn: tạp chí, nhật báo, luận cổ điển đến tiểu thuyết hiện đại. Về mặt tư tưởng, sự phát triển của khoa học kĩ thuật cũng như hiện thực xã hội trong nền kinh tế tư bản đã làm xuất hiện sôi nổi các trào lưu tư tưởng. Trong đó đáng đề cập đến là phong trào khai sáng Pháp với các đại biểu Thomas Paine, Voltaire, Jean-Jacques Rousseau, Immanuel Kant và David Hume với tư tưởng tấn công vào cái niềm tin tôn giáo đã mục rỗng và lỗi thời.

Nội dung tư tưởng ở thời kì này thường là tư tưởng về hiện thực xã hội, không chỉ thế các nhà tư tưởng đề ra cả những phương pháp cải tạo xã hội hiện thực ấy phải kể đến như: “Thuyết Mantut” về qui luật phát triển dân số nhân loại, “thuyết Trực giác” về nhận thức thế giới không cần thông qua thần linh hay tri thức khoa học mà thông qua “ linh tính”; “ thuyết hành vi Páp lốp” về quy luật của hành động là một khoa học. Không những thế những câu hỏi bâng khuâng, trăn trở làm thế nào để giải phóng dân tộc, con đường nào cho lối đi đất nước đã được suy tư rất nhiều ở các nước bị xâm lược như phương Đông. Ở Nhật Bản, triều đình Mạc phủ thi hành chính sách “ tỏa quốc” nhằm ngăn chặn sự xâm nhập của chủ nghĩa đế quốc. Chính sách cấm đoán người truyền đạo Thiên chúa giáo và người nước ngoài vào Nhật để buôn bán.

Điều này làm cho tình hình kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội suy kiệt dần. Đất nước Nhật Bản đứng trước nguy cơ bị xâm lược bởi các nước thực dân lớn mạnh: Bồ Đào Nha, Hà Lan, Mỹ, Anh. Ngày càng nhiều phong trào trong nước muốn Duy Tân đất nước, lật đổ triều Mạc đi theo con đường âu hóa, thống nhất quốc gia và tôn vua trở lại địa vị tối cao có thực quyền bằng khẩu hiệu: “tôn quân, diệt di, phản Mạc” [15, tr. Năm 1868 Thiên Hoàng Minh Trị Mutsuhito lên ngôi dời đô Từ Kyoto về Edo, phế bỏ chế độ lãnh chúa và võ sĩ, các lãnh chúa Đai-mi-ô và các võ sĩ Samurai về làm 16 thường dân.

Thiên hoàng lãnh đạo phong trào Duy tân, thâu tóm tập trung quyền lực, phát triển giáo dục, mời các nhà khoa học về nước dạy, hoặc đưa người sang Tây du học. “Trong thời gian rất ngắn, ba chục năm. Các sĩ phu đều hăng hái học tập Phương Tây, dịch sách Âu mỹ, nghiên cứu chính thể kỹ nghệ. Chính phủ đón thầy Âu dạy học cho dân: Kỹ sư Anh dạy cách cất đường xe lửa và đóng tàu, người Pháp dạy về luật và binh bị, giáo sư Đức dạy về y học và hóa học, nhà chuyên môn Hoa Kỳ tổ chức giáo dục, các nghị sĩ Ý thì dạy âm nhạc và điêu khắc”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ