Luận văn thạc sĩ: Quản trị rủi ro thanh khoản tại ABBANK - Hà Thị Sương

Nghiên cứu thực trạng và giải pháp quản trị rủi ro thanh khoản tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình, đề xuất định hướng nâng cao hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh

Chuyên ngành

Tài chính – Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2025

89
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản trị rủi ro thanh khoản tại ngân hàng An Bình

Thanh khoản là yếu tố sống còn đối với mọi tổ chức tín dụng. Hoạt động quản trị rủi ro thanh khoản tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình giữ vai trò then chốt trong việc bảo vệ sức khỏe tài chính. Ngân hàng An Bình vận hành với mô hình kinh doanh đa dạng. Dòng tiền luân chuyển liên tục giữa các kênh huy động vốn và hoạt động cấp tín dụng. Rủi ro thanh khoản xuất hiện khi ngân hàng thiếu hụt nguồn tiền mặt để đáp ứng nhu cầu rút tiền gửi hoặc giải ngân các khoản vay cam kết. Việc nghiên cứu cơ sở lý luận giúp ABBANK thiết lập các hạn mức an toàn phù hợp. Cơ cấu tài sản có và tài sản nợ được cân đối chặt chẽ theo các chuẩn mực quốc tế như Basel. Ngân hàng áp dụng đồng bộ các nguyên tắc quản trị hiện đại. Điều này giúp ngăn ngừa các cú sốc thanh khoản bất ngờ từ thị trường tiền tệ. Quản trị thanh khoản hiệu quả bảo đảm an toàn hệ thống và củng cố uy tín thương hiệu của ABBANK trên thị trường tài chính.

1.1. Khái niệm và bản chất rủi ro thanh khoản ngân hàng

Rủi ro thanh khoản là khả năng ngân hàng không thể đáp ứng các nghĩa vụ tài chính khi đến hạn. Rủi ro này phát sinh từ sự mất cân đối về kỳ hạn giữa tài sản có và tài sản nợ. Khi người gửi tiền rút tiền ồ ạt, ngân hàng buộc phải tìm kiếm nguồn vốn thay thế với chi phí rất cao. Nếu không thể tiếp cận nguồn vốn kịp thời, ngân hàng đối mặt với nguy cơ mất khả năng chi trả. Ngân hàng An Bình chú trọng nhận diện bản chất dòng tiền để chủ động phân loại rủi ro. Việc hiểu rõ nguồn gốc rủi ro giúp ngân hàng xây dựng các kịch bản ứng phó linh hoạt trong mọi biến động thị trường.

1.2. Khung pháp lý và tiêu chuẩn Basel về thanh khoản

Khung pháp lý của Ngân hàng Nhà nước quy định nghiêm ngặt về các chỉ số an toàn thanh khoản. Các tỷ lệ quan trọng bao gồm tỷ lệ dự trữ bắt buộc, tỷ lệ cấp tín dụng so với nguồn vốn huy động (LDR) và tỷ lệ nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn. Ngoài ra, Ủy ban Basel ban hành các chuẩn mực quốc tế như LCR và NSFR. Các tiêu chuẩn này yêu cầu ngân hàng duy trì tài sản có tính thanh khoản cao. ABBANK tuân thủ các quy định pháp luật và từng bước tiệm cận chuẩn Basel III. Việc áp dụng các nguyên tắc này giúp củng cố bộ đệm thanh khoản vững chắc, giảm thiểu rủi ro lan truyền và nâng cao tính minh bạch tài chính.

II. Thực trạng quản trị rủi ro thanh khoản tại ngân hàng An Bình

Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình đã triển khai đồng bộ nhiều công cụ kiểm soát thanh khoản. Hội đồng Quản trị và Ủy ban Quản lý Tài sản Nợ - Có (ALCO) trực tiếp điều hành công tác này. Dữ liệu thực tế cho thấy ngân hàng luôn duy trì các tỷ lệ thanh khoản cơ bản theo quy định. Tuy nhiên, cơ cấu huy động vốn tại ABBANK vẫn còn phụ thuộc đáng kể vào các khoản tiền gửi ngắn hạn. Trong khi đó, nhu cầu cấp tín dụng trung và dài hạn của nền kinh tế ngày càng gia tăng. Khe hở kỳ hạn thanh khoản vì vậy luôn tiềm ẩn áp lực chi trả trong ngắn hạn. Thị trường liên ngân hàng chịu nhiều biến động lãi suất khó lường. Điều này gây khó khăn cho việc bù đắp nguồn vốn khẩn cấp. Mô hình dự báo dòng tiền của ngân hàng chưa thực sự linh hoạt trước các kịch bản căng thẳng cực đoan. Công tác quản lý tài sản có tính thanh khoản cao đôi khi làm suy giảm biên lợi nhuận ròng. Những hạn chế này đòi hỏi ABBANK phải đánh giá toàn diện để đưa ra giải pháp khắc phục kịp thời.

2.1. Phân tích kết quả kiểm soát thanh khoản tại ABBANK

ABBANK duy trì tốt các chỉ tiêu thanh khoản cơ bản qua từng năm tài chính. Tỷ lệ dự trữ thanh khoản và tỷ lệ khả năng chi trả 30 ngày đều đạt ngưỡng an toàn theo quy chuẩn của Ngân hàng Nhà nước. Ngân hàng chủ động phân bổ dòng tiền vào các tài sản có tính thanh khoản cao như trái phiếu chính phủ và tiền gửi tại các tổ chức tín dụng uy tín. Ban điều hành thường xuyên theo dõi trạng thái ngân quỹ hàng ngày. Hệ thống báo cáo nội bộ cung cấp thông tin kịp thời về biến động tài sản nợ và tài sản có. Nhờ đó, ngân hàng xử lý hiệu quả các nghĩa vụ chi trả ngắn hạn phát sinh từ khách hàng.

2.2. Những tồn tại và thách thức về rủi ro thanh khoản

Bên cạnh các kết quả tích cực, công tác quản trị rủi ro thanh khoản tại ABBANK vẫn đối mặt nhiều thách thức. Tỷ trọng tiền gửi không kỳ hạn (CASA) còn ở mức khiêm tốn. Điều này làm tăng chi phí vốn và giảm tính ổn định của nguồn tiền gửi. Khe hở kỳ hạn giữa nguồn vốn ngắn hạn và dư nợ cho vay trung dài hạn vẫn tồn tại. Khi thị trường tài chính có biến động mạnh về lãi suất, chi phí huy động vốn tái cấp vốn tăng cao. Ngoài ra, việc kiểm tra sức chịu đựng (stress testing) chưa bao quát hết mọi biến số kinh tế vĩ mô phức tạp. Ngân hàng cần cải thiện quy trình dự báo để hạn chế rủi ro.

III. Giải pháp quản trị rủi ro thanh khoản tại ngân hàng An Bình

Để nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro thanh khoản tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình, ngân hàng cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp chiến lược. ABBANK phải tái cơ cấu danh mục tài sản nợ và tài sản có theo hướng cân bằng kỳ hạn. Ngân hàng cần đẩy mạnh thu hút tiền gửi không kỳ hạn thông qua việc nâng cấp dịch vụ ngân hàng số và mở rộng hệ sinh thái thanh toán. Việc đa dạng hóa các kênh huy động vốn giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào các khách hàng tiền gửi lớn. Đồng thời, ngân hàng cần thiết lập hệ thống cảnh báo sớm rủi ro thanh khoản tự động. Quy trình kiểm tra sức chịu đựng thanh khoản phải được thực hiện định kỳ với nhiều tình huống giả định khắt khe. ABBANK cũng cần duy trì danh mục tài sản thanh khoản chất lượng cao đủ lớn để sẵn sàng ứng phó trong các tình huống khẩn cấp. Nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ quản trị rủi ro là yêu cầu tất yếu.

3.1. Đa dạng hóa nguồn vốn và tối ưu hóa tài sản nợ

ABBANK cần tăng cường thu hút nguồn tiền gửi dân cư ổn định và dài hạn. Ngân hàng nên phát hành các chứng chỉ tiền gửi dài hạn và trái phiếu kỳ hạn dài nhằm gia tăng nguồn vốn trung dài hạn. Hoạt động này giúp giảm bớt áp lực mất cân đối kỳ hạn trên bảng cân đối kế toán. Đồng thời, ngân hàng cần mở rộng quan hệ hợp tác với các định chế tài chính quốc tế để tiếp cận dòng vốn ưu đãi. Ứng dụng công nghệ ngân hàng số giúp thu hút tiền gửi thanh toán từ khách hàng doanh nghiệp và cá nhân. Cơ cấu nguồn vốn đa dạng và bền vững giúp ngân hàng chủ động kiểm soát chi phí huy động vốn hiệu quả.

3.2. Hoàn thiện hệ thống cảnh báo sớm và kế hoạch dự phòng

Hệ thống cảnh báo sớm đóng vai trò cốt lõi trong phòng ngừa rủi ro thanh khoản. ABBANK cần nâng cấp phần mềm quản lý ngân quỹ theo thời gian thực. Hệ thống này giúp phát hiện sớm các dấu hiệu rút vốn bất thường từ thị trường. Ngân hàng cần xây dựng chi tiết kế hoạch tài trợ dự phòng (CFP) cho từng cấp độ khẩn cấp. Kế hoạch phải xác định rõ thẩm quyền ra quyết định và quy trình tiếp cận nguồn vốn dự phòng. Các bài kiểm tra sức chịu đựng thanh khoản cần cập nhật thường xuyên các giả định về suy thoái kinh tế. Việc chuẩn bị sẵn sàng các phương án dự phòng giúp ABBANK ứng phó kịp thời với mọi cuộc khủng hoảng thanh khoản.

IV. Kết luận quản trị rủi ro thanh khoản tại ngân hàng An Bình

Quản trị rủi ro thanh khoản tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình là nhiệm vụ trọng tâm xuyên suốt quá trình vận hành. Một chiến lược thanh khoản vững chắc tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững của ngân hàng. Các nghiên cứu học thuật cung cấp cơ sở khoa học để đánh giá thực trạng và nhận diện các điểm nghẽn thanh khoản. ABBANK đã đạt nhiều bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện khung quản trị theo chuẩn mực hiện đại. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp tái cơ cấu nguồn vốn và số hóa hệ thống cảnh báo sớm giúp ngân hàng nâng cao năng lực ứng phó thị trường. Kết quả nghiên cứu có giá trị thực tiễn cao cho ban lãnh đạo ngân hàng trong việc hoạch định chính sách kinh doanh. Đây cũng là tài liệu tham khảo hữu ích cho các tổ chức tín dụng khác tại Việt Nam. Việc thực thi nghiêm túc các khuyến nghị giúp ABBANK duy trì vị thế an toàn và nâng cao uy tín tài chính dài hạn.

4.1. Đóng góp học thuật và thực tiễn của luận văn nghiên cứu

Luận văn hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết về thanh khoản và quản trị rủi ro thanh khoản ngân hàng. Công trình phân tích sâu sát thực trạng hoạt động tại ABBANK qua chuỗi số liệu tài chính cụ thể. Nghiên cứu chỉ rõ các mối quan hệ tác động qua lại giữa cấu trúc vốn, lãi suất và rủi ro thanh khoản. Các giải pháp đề xuất mang tính ứng dụng cao, gắn liền với bối cảnh thị trường tài chính Việt Nam. Nghiên cứu cung cấp tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà nghiên cứu, sinh viên chuyên ngành tài chính - ngân hàng và cán bộ quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại.

4.2. Định hướng phát triển thanh khoản bền vững cho ABBANK

Trong dài hạn, ABBANK cần tiếp tục hoàn thiện khung quản trị rủi ro thanh khoản theo chuẩn mực Basel III. Ngân hàng cần tập trung đầu tư công nghệ số để tự động hóa công tác giám sát dòng tiền. Việc nâng cao chất lượng danh mục tín dụng giúp tăng cường khả năng thu hồi nợ đúng hạn, giảm thiểu nguy cơ nợ xấu. Đồng thời, ngân hàng cần chủ động mở rộng mạng lưới khách hàng doanh nghiệp để gia tăng nguồn tiền gửi chi phí thấp. Xây dựng văn hóa quản trị rủi ro minh bạch trong toàn hệ thống là yếu tố quyết định. Định hướng này giúp ABBANK nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển an toàn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/06/2026
Luận văn quản trị rủi ro thanh khoản tại ngân hàng thương mại cổ phần an bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1, tác giả lựa chọn các chỉ số đo lường RRTK như hệ số an toàn vốn tối thiểu CAR, chỉ số trạng thái tiền mặt, chỉ số chứng khoán thanh khoản,….nhằm đo lường RRTK tại ABBANK qua từng năm (từ năm 2020 – 2023). Đồng thời, so sánh các chỉ số này với các chỉ số của 7 những NHTM cổ phần Việt Nam khác để có cái nhìn tổng quát hơn về thực trạng quản trị RRTK tại ABBANK. Chương 3: Giải pháp tăng cường quản trị rủi ro thanh khoản tại ABBANK. Dựa vào thực trạng quản trị RRTK tại ABBANK đã được trình bày tại chương 2.

Chương 3 trình bày, đề xuất một số giải pháp nhằm tăng cường hoạt động quản trị RRTK tại ABBANK. Phần kết luận: Tóm tắt những việc đã được thực hiện trong các chương, những đóng góp, hạn chế cần được bổ sung và lời cảm ơn. TỔNG QUAN VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO THANH KHOẢN TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Thanh khoản của NHTM 1.

Khái niệm thanh khoản của NHTM Bartetzky nêu rõ “Thanh khoản đại diện cho khả năng thực hiện tất cả các nghĩa vụ thanh toán khi đến hạn – đến mức tối đa và bằng đơn vị tiền tệ được quy định” (Bartetzky, 2008). Bên cạnh đó, ông cũng chỉ ra rằng “Do thực hiện bằng tiền mặt, thanh khoản chỉ liên quan đến các dòng lưu chuyển tiền tệ. Việc không thể thực hiện nghĩa vụ thanh toán sẽ dẫn đến tình trạng thiếu thanh khoản” (Bartetzky, 2008). Nguyễn Đăng Dờn và các cộng sự (2010) cho rằng thanh khoản là những tài sản có tính lỏng cao, tức có khả năng đáp ứng nhu cầu thanh khoản, giải tỏa được các nhu cầu thanh khoản.

Tính thanh khoản của NHTM được xem như khả năng tức thời (The short-run ability) để đáp ứng nhu cầu rút tiền gửi và giải ngân các khoản tín dụng đã cam kết. Thanh khoản mang ý nghĩa thời điểm rất lớn. Một số yêu cầu thanh khoản của ngân hàng mang tính tức thời hoặc gần như vậy (Peter Rose, 2001). Cung cầu thanh khoản và trạng thái thanh khoản ròng 1.

Cung cầu thanh khoản Peter Rose (2001) cho rằng cầu thanh khoản là các khoản vốn làm giảm ngân quỹ của ngân hàng, là các nhu cầu vốn cho các hoạt động khác nhau của ngân hàng. Phần lớn ngân hàng cầu về vốn khả dụng xuất hiện từ hai nguồn chính. Thứ nhất là khách hàng rút vốn trong tài khoản tiền gửi, thứ hai là yêu cầu tín dụng từ những khách hàng mà ngân hàng muốn đáp ứng (Bảng 1.1: Cung và cầu trong thanh khoản Nguồn cung vốn thanh khoản Nguồn cầu vốn thanh khoản 9 Tiền gửi của khách hàng Khách hàng rút tiền từ tài khoản Doanh thu từ việc bán các dịch vụ phi Yêu cầu vay vốn từ những khách hàng tiền gửi chấ lượng tín dụng cao Thanh toán nợ của khách hàng Thanh toán các khoản vay phi tiền gửi Chi phí bằng tiền và thuế xuất hiện Bán tài sản trong quá trình sản xuất và cung cấp dịch vụ Vay từ thị trường tiền tệ Thanh toán cổ tức bằng tiền Nguồn: Peter Rose, 2001. Peter Rose (2001) cũng nêu rõ “Cung thanh khoản là nguồn cung cấp thanh khoản cho ngân hàng, bao gồm các khoản vốn làm tăng khả năng chi trả của ngân hàng”.

Theo Nguyễn Đăng Dờn và các cộng sự (2010) đã từng nêu rằng “Những tài sản có tính thanh khoản cao và các khoản vốn làm tăng khả năng chi trả của ngân hàng được gọi là cung thanh khoản”. Để đáp ứng cầu về thanh khoản nêu trên, ngân hàng sử dụng một số nguồn cung thanh khoản (Bảng 1. Trong đó, nguồn cung thanh khoản đến từ các khoản tiền gửi bổ sung của khách hàng là quan trọng nhất, bao gồm cả tài khoản mới và tài khoản hiện có. Dòng tiền gửi vào ngân hàng thường tăng mạnh vào thời điểm đầu tháng khi lương và các hóa đơn được thanh toán.

Nguồn thanh toán nợ của khách hàng và nguồn thu từ việc bán tài sản cũng là một bộ phận quan trọng đối với cung thanh khoản. Bên cạnh đó, doanh thu từ việc bán các dịch vụ tài chính, từ hoạt động vay nợ trên thị trường tiền tệ cũng tạo ra vốn thanh khoản cho các ngân hàng. Trạng thái thanh khoản ròng (NLP) Trạng thái thanh khoản ròng (Net liquidity position – NLP) được quyết định bởi các nguồn cung và cầu thanh khoản rất đa dạng. NLP = ∑cung thanh khoản - ∑cầu thanh khoản 10 Có 3 trường hợp có thể xảy ra: NLP = 0, Trạng thái thanh khoản cân bằng NLP < 0, Thiếu hụt thanh khoản Khi nhu cầu về thanh khoản của ngân hàng vượt quá nguồn cung, nhà quản lý phải đối mặt với tình trạng thâm hụt thanh khoản (liquidity deficit).

Họ cần quyết định nguồn và thời điểm huy động vốn thanh khoản để bổ sung cho tình trạng thâm hụt. NLP > 0, Thặng dư thanh khoản Ngược lại so với thiếu hụt thanh khoản, tại một thời điểm nào đó khi tổng cung thanh khoản vượt quá tổng cầu thanh khoản tình trạng thặng dư thanh khoản (liquidity surplus) xuất hiện và nhà quản lí phải xem xét việc đầu tư có hiện quả các khoản thặng dư vốn thanh khoản này cho tới lúc chúng cần được sử dụng để đáp ứng yêu cầu thanh khoản trong tương lai. Cầu thanh khoản dài hạn thường xuất phát từ những yếu tố biến đổi theo thời gian (tính thời vụ), chu kỳ. Ví dụ, cầu về vốn thanh khoản thường rất lớn trong mùa hè và cuối hè, gắn liền với ngày đến trường, ngày nghỉ cùng các kế hoạch du lịch của khách hàng.

Để chuẩn bị trước cho các yêu cầu thanh khoản này, ngân hàng có thể tận dụng nhiều nguồn vốn khác nhau để đáp ứng nhu cầu thanh khoản hơn so với trường hợp yêu cầu ngắn hạn. Đa số các vấn đề về thanh khoản thường phát sinh từ bên ngoài ngân hàng, chủ yếu là từ các nhu cầu hoạt động của khách hàng. Trong thực tế, những vấn đề về thanh khoản của khách hàng cuối cùng thường dồn về cho ngân hàng. Nếu khách hàng doanh nghiệp thiếu hụt trong dự trự thanh khoản, họ có thể thực hiện vay vốn ngân hàng hoặc rút tiền khỏi tài khoản tiền gửi.

Lý thuyết về RRTK của NHTM 1. Khái niệm RRTK tại NHTM Duttweiler định nghĩa rằng RRTK là nguy cơ không thể thực hiện các nghĩa vụ thanh toán, theo đó việc không thể thực hiện này sẽ kéo theo những hậu quả không mong muốn (Duttweiler, 2008). Ủy ban Basel định nghĩa rằng, “RRTK là rủi ro mà một định chế tài chính không đủ khả năng tìm kiếm đầy đủ nguồn vốn để đáp ứng các nghĩa vụ đến hạn mà không làm ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh hàng ngày và cũng không gây tác động đến tình hình tài chính” (Basel, 2008). Nguyễn Đăng Dờn và các cộng sự (2010) thảo luận rằng “RRTK là loại rủi ro khi ngân hàng không có khả năng cung ứng đầy đủ lượng tiền mặt cho nhu cầu thanh khoản tức thời; hoặc cung ứng đủ thanh khoản nhưng với chi phí cao hoặc quá cao.

Nói cách khác, đây là loại rủi ro xuất hiện trong trường hợp ngân hàng thiếu khả năng chi trả, do không chuyển đổi kịp thời các loại tài sản ra tiền mặt, hoặc không thể vay mượn để đáp ứng yêu cầu của các hợp đồng thanh toán”. Trong khuôn khổ luận văn, tác giả sử dụng khái niệm RRTK theo cách tiếp cận của Ủy ban Basel. Phân loại RRTK Theo Phạm Thị Hoàng Anh (2015) cho rằng RRTK được chia thành hai loại: Bảng 1.2: Phân loại RRTK Rủi ro thanh khoản thị trường RRTK tài trợ (funding liquidity risk) (market liquidity risk) Là rủi ro khi một ngân hàng không thể Là rủi ro khi một ngân hàng không đủ vốn bán được tài sản của họ trên thị trường để đáp ứng các yêu cầu về vốn khả với thời gian nhanh nhất và chi phí thấp dụng của mình. 12 Hai loại rủi ro này tác động qua lại với nhau thông qua các thịt rường tài chính, từ đó có thể gây ảnh hưởng tới rất nhiều các tổ chức tài chính, trong đó có NHTM.

Nguồn: Phạm Thị Hoàng Anh, 2015 1. Nguyên nhân dẫn đến RRTK RRTK có thể bắt nguồn từ mọi phía: từ chủ quan đến khách quan; từ khách hàng, cơ chế chính sách hay từ các loại rủi ro khác. Theo Bartetzky (2008) thì nguyên nhân của RRTK đến từ các loại rủi ro khác được trình bày như Hình 1.1: Nguyên nhân dẫn đến RRTK Nguồn: Bartetzky, 2008 Peter Rose (2001) cho rằng áp lực thanh khoản phát sinh từ một số nguồn gốc bao gồm: Đầu tiên, ngân hàng huy động một lượng lớn tiền gửi và dự trữ ngắn hạn từ cá nhân, doanh nghiệp và các tổ chức cho vay khác, sau đó chuyển đổi chúng thành các khoản tín dụng dài hạn cho người vay. Điều này dẫn đến sự mất cân bằng giữa kỳ 13 hạn của tài sản và kỳ hạn của nguồn vốn mà hầu hết các ngân hàng phải đối mặt.

Thêm vào đó, ngân hàng thường nắm giữ một tỷ lệ cao các nguồn vốn thanh khoản tức thời như tiền gửi thanh toán và các khoản vay trên thị trường tiền tệ. Tiếp theo, sự nhạy cảm của tài sản tài chính với những thay đổi lãi suất. Khi lãi suất tăng, người gửi tiền có xu hướng rút vốn để chuyển sang các kênh đầu tư có lợi suất cao hơn. Đồng thời, nhiều người vay có thể ngừng các yêu cầu vay mới và tăng cường rút vốn từ các hạn mức tín dụng có lãi suất thấp.

Ngoài ra, biến động lãi suất cũng ảnh hưởng đến giá trị thị trường của các tài sản mà ngân hàng dự định bán để cải thiện khả năng thanh khoản và tác động trực tiếp tới chi phí vay vốn trên thị trường tiền tệ. Cuối cùng, ngân hàng luôn phải đáp ứng nhu cầu nhanh khoản một cách hoàn hảo. Không thực hiện được điều này, lòng tin của công chúng vào ngân hàng sẽ giảm sút nghiêm trọng. Chúng ta có thể tưởng tượng được sự phản ứng của công chúng nếu như các phòng thanh toán và các máy rút tiền bị đóng cửa trong một buổi sáng vì ngân hàng tạm thời thiếu tiền mặt, không thể thanh toán séc hay các lệnh rút tiền gửi.

Từ những cơ sở lý thuyết đã tổng hợp, để tìm giải pháp hiệu quả đối với quản trị RRTK của NHTM. Từ góc độ của bài nghiên cứu, có thể rút ra những nguyên nhân bao gồm: 1. Nguyên nhân chủ quan Thứ nhất, sự bất cân xứng giữa kỳ hạn của tài sản có (TSC) và tài sản nợ (TSN) (chức năng chuyển hóa kỳ hạn). Ngân hàng thường huy động tiền gửi ngắn hạn từ khách hàng để cung cấp các khoản tín dụng dài hạn.

Do đó, kỳ hạn của TSC thường dài so với TSN, dẫn đến dòng tiền từ TSC không khớp với yêu cầu thanh toán khi đến hạn của TSN.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ