Luận văn: Giải pháp nâng cao chất lượng quản lý đấu thầu tại tỉnh Vĩnh Phúc

Luận văn phân tích thực trạng, quy trình quản lý đấu thầu tại Vĩnh Phúc. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả, minh bạch hoạt động đấu thầu tỉnh.

Trường đại học

Trường Đại học Thủy lợi

Chuyên ngành

Quản lý xây dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

85
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Luận văn Quản lý đấu thầu tại Vĩnh Phúc Tổng quan

Luận văn thạc sĩ "Một số giải pháp nâng cao chất lượng quản lý công tác đấu thầu trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc" của tác giả Nguyễn Ngọc Long là một công trình nghiên cứu khoa học, chi tiết về lĩnh vực quản lý dự án đầu tư xây dựng. Tài liệu này đi sâu vào việc hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản và phân tích, đánh giá thực trạng đấu thầu các công trình thủy lợi tại Vĩnh Phúc. Với bối cảnh biến đổi khí hậu ảnh hưởng nặng nề, vai trò của các công trình thủy lợi trở nên cấp thiết, đòi hỏi công tác đấu thầu phải được quản lý chặt chẽ để lựa chọn được nhà thầu có đủ năng lực nhà thầu. Luận văn này không chỉ là một khóa luận tốt nghiệp quản lý đấu thầu xuất sắc mà còn là một tài liệu tham khảo về đấu thầu giá trị cho các nhà quản lý, chủ đầu tư và các đơn vị nghiên cứu. Mục tiêu chính của đề tài là đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả công tác đấu thầu, đảm bảo chất lượng công trình và sử dụng vốn nhà nước một cách minh bạch, tiết kiệm. Nghiên cứu tập trung vào các dự án xây dựng hồ chứa và cải tạo hệ thống tiêu trên địa bàn, cung cấp cái nhìn toàn diện về quy trình lựa chọn nhà thầu từ khâu chuẩn bị đến khi ký kết hợp đồng.

1.1. Tính cấp thiết của nghiên cứu về mua sắm công tại Vĩnh Phúc

Bối cảnh Việt Nam chịu ảnh hưởng sâu sắc từ biến đổi khí hậu đặt ra yêu cầu cấp bách về việc xây dựng và nâng cấp các công trình thủy lợi. Để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của các dự án này, việc lựa chọn nhà thầu thông qua đấu thầu đóng vai trò then chốt. Luận văn nhấn mạnh rằng công tác đấu thầu là công cụ quan trọng để quản lý chất lượng, đảm bảo tiến độ và tối ưu hóa hiệu quả vốn đầu tư. Việc nghiên cứu thực trạng quản lý đấu thầu tại Vĩnh Phúc giúp xác định những điểm mạnh và các tồn tại, từ đó tìm ra giải pháp cải thiện, góp phần vào sự phát triển bền vững của hạ tầng nông nghiệp địa phương.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của khóa luận tốt nghiệp quản lý đấu thầu

Luận văn đặt ra ba mục tiêu rõ ràng: (1) Hệ thống hóa lý luận về chất lượng đấu thầu trong xây dựng công trình thủy lợi; (2) Phân tích và đánh giá thực trạng đấu thầu tại Vĩnh Phúc qua các trường hợp cụ thể; (3) Đề xuất các giải pháp hoàn thiện quy định và nâng cao chất lượng đấu thầu. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hoạt động đấu thầu xây dựng các công trình hồ chứa nước và cải tạo hệ thống tiêu trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc, xem xét từ góc độ của chủ đầu tư trong mối quan hệ với cơ quan quản lý nhà nước và nhà thầu.

1.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của tài liệu tham khảo này

Về mặt khoa học, luận văn đóng góp vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý đấu thầu trong lĩnh vực xây dựng đặc thù là công trình thủy lợi. Về thực tiễn, kết quả nghiên cứu cung cấp những giải pháp cụ thể có thể áp dụng ngay tại các cơ quan như Sở Kế hoạch và Đầu tư Vĩnh Phúc hay các Ban Quản lý dự án Vĩnh Phúc để cải thiện hiệu quả công tác đấu thầu. Các kiến nghị giúp hoàn thiện cơ chế, chính sách, góp phần làm cho hoạt động mua sắm công trở nên minh bạch, cạnh tranh và hiệu quả hơn.

II. Phân tích thực trạng và các tồn tại trong đấu thầu ở Vĩnh Phúc

Thực trạng đấu thầu tại Vĩnh Phúc, theo phân tích trong luận văn, bên cạnh những kết quả tích cực như tiết kiệm ngân sách, vẫn còn tồn tại nhiều bất cập nghiêm trọng. Các vấn đề này xuất phát từ cả đơn vị tổ chức đấu thầu và phía nhà thầu. Một số bộ ngành, địa phương vẫn thực hiện công tác đấu thầu một cách tùy tiện, mang tính hình thức. Công tác chuẩn bị hồ sơ mời thầu (HSMT) và tiêu chuẩn đánh giá còn nhiều thiếu sót, gây khó khăn trong quá trình đánh giá hồ sơ dự thầu (HSDT). Về phía nhà thầu, hiện tượng cạnh tranh không lành mạnh diễn ra phổ biến, điển hình là việc bỏ giá thầu quá thấp để trúng thầu bằng mọi giá. Tình trạng này dẫn đến hệ lụy chất lượng công trình không đảm bảo, tiến độ kéo dài, thậm chí nhà thầu phải tìm cách "xoay xở" bằng việc thay đổi thiết kế, cắt xén vật liệu. Các hiện tượng tiêu cực như "đi đêm", "quân xanh, quân đỏ" hay thông đồng giữa các bên vẫn là thách thức lớn đối với tính minh bạch của hoạt động quản lý đấu thầu tại Vĩnh Phúc.

2.1. Các vấn đề từ phía đơn vị mời thầu và cơ quan quản lý

Luận văn chỉ ra nhiều vướng mắc từ phía đơn vị tổ chức. Chất lượng hồ sơ mời thầu thường kém, các tiêu chí đánh giá chung chung, mập mờ, tạo kẽ hở cho tiêu cực. Năng lực của một số cán bộ, chuyên gia tham gia tổ chuyên gia còn hạn chế, dẫn đến quá trình chấm thầu kéo dài và thiếu chính xác. Trích dẫn từ nghiên cứu cho thấy: "Chất lượng của HSMT và tiêu chuẩn đánh giá là những nguyên nhân cơ bản đã làm cho quy trình đánh giá HSDT kéo dài, thiếu cơ sở tin cậy". Thêm vào đó, việc áp dụng hình thức đấu thầu hạn chế hoặc chỉ định thầu đôi khi có sự sắp đặt từ trước, làm suy giảm tính cạnh tranh của hoạt động mua sắm công.

2.2. Hiện tượng bỏ giá thầu thấp và hệ lụy tới chất lượng dự án

Một trong những tồn tại nhức nhối nhất là tình trạng nhà thầu bỏ giá quá thấp. Nguyên nhân được phân tích bao gồm: áp lực cạnh tranh do thiếu việc làm, khó khăn tài chính buộc doanh nghiệp phải thắng thầu bằng mọi giá, hoặc thủ thuật móc ngoặc với chủ đầu tư. Sau khi trúng thầu với giá thấp, nhà thầu có thể sẽ "tìm cách xoay xở, thay đổi thiết kế, bổ sung dự toán, bổ sung khối lượng, cắt xén, thay đổi vật liệu, thi công không đạt chất lượng". Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ và sự an toàn của công trình, gây thiệt hại lâu dài cho nền kinh tế.

2.3. Các hành vi tiêu cực đi đêm đấu thầu giả và lách luật

Hiện tượng tiêu cực như "đi đêm" giữa nhà thầu và bên mời thầu vẫn còn tồn tại, dẫn đến việc lách luật, rò rỉ thông tin. Luận văn nhận định, điều này tạo ra các cuộc "đấu thầu giả", nơi kết quả đã được sắp đặt trước. Đặc biệt trong đấu thầu hạn chế, các nhà thầu có thể thỏa thuận ngầm để một đơn vị thắng thầu. Sự móc ngoặc còn thể hiện ở việc nhà thầu bỏ giá thấp để thắng, sau đó chủ đầu tư và nhà thầu thống nhất bổ sung khối lượng phát sinh với giá trị lớn không qua đấu thầu. Những hành vi này làm xói mòn nguyên tắc cạnh tranh, công bằng, minh bạch của Luật Đấu thầu.

III. Phương pháp đánh giá hồ sơ dự thầu qua các dự án thực tế

Để làm rõ quy trình lựa chọn nhà thầu, luận văn đã phân tích chi tiết các ví dụ thực tiễn về quản lý đấu thầu tại Vĩnh Phúc. Quy trình này được thực hiện một cách bài bản, tuân thủ các quy định của pháp luật, bắt đầu từ việc thẩm định và phê duyệt hồ sơ mời thầu. Sau khi nhận hồ sơ dự thầu từ các đơn vị, tổ chuyên gia của bên mời thầu sẽ tiến hành đánh giá qua nhiều bước. Giai đoạn đầu là đánh giá sơ bộ tính hợp lệ của hồ sơ. Tiếp theo là đánh giá chi tiết về mặt kỹ thuật và năng lực nhà thầu. Các tiêu chí đánh giá thường bao gồm kinh nghiệm thi công, biện pháp thi công, tiến độ, nhân sự chủ chốt và thiết bị. Chỉ những nhà thầu vượt qua vòng đánh giá kỹ thuật mới được xem xét ở vòng đánh giá tài chính. Phương pháp này giúp đảm bảo nhà thầu được chọn không chỉ có giá bỏ thầu cạnh tranh mà còn phải có đủ năng lực để hoàn thành dự án với chất lượng cao nhất. Các dự án như nâng cấp hồ Mé Sau hay cải tạo trục tiêu Cầu Rong là minh chứng rõ nét cho việc áp dụng quy trình này.

3.1. Phân tích hồ sơ mời thầu và các yêu cầu đối với nhà thầu

Chất lượng của hồ sơ mời thầu là yếu tố quyết định sự thành công của gói thầu. Trong các trường hợp được phân tích, HSMT được xây dựng dựa trên quyết định phê duyệt kế hoạch đấu thầu của UBND tỉnh Vĩnh Phúc. Nội dung HSMT bao gồm các yêu cầu chi tiết về kỹ thuật, phạm vi công việc (nạo vét lòng hồ, nâng cấp đập, xây dựng tràn xả lũ…), yêu cầu về bảo lãnh dự thầu, và các tiêu chí rõ ràng để đánh giá hồ sơ dự thầu. Việc chuẩn bị một HSMT kỹ lưỡng giúp hạn chế các tranh chấp và khiếu nại về sau, đồng thời tạo ra một sân chơi bình đẳng cho tất cả các nhà thầu tham gia.

3.2. Quy trình đánh giá năng lực nhà thầu và kỹ thuật thi công

Quá trình đánh giá hồ sơ dự thầu về mặt năng lực và kỹ thuật được thực hiện một cách khoa học. Tổ chuyên gia sử dụng phương pháp chấm điểm độc lập dựa trên thang điểm đã được phê duyệt trong HSMT. Các chỉ tiêu chính bao gồm: biện pháp thi công, tiến độ, thiết bị, nhân sự chủ chốt và kinh nghiệm. Ví dụ, tại dự án hồ Mé Sau, các hồ sơ dự thầu được đánh giá trên 5 chỉ tiêu với tổng điểm tối đa 35. Các nhà thầu phải đạt một mức điểm sàn (ví dụ: 70/100 điểm) và không có điểm thành phần nào dưới 50% để được đi tiếp vào vòng sau.

3.3. Phương pháp xét giá và xác định đơn vị trúng thầu hiệu quả

Sau khi vượt qua vòng kỹ thuật, việc xét giá là bước cuối cùng để xác định nhà thầu trúng thầu. Giá dự thầu của các nhà thầu sẽ được hiệu chỉnh các sai lệch (nếu có) và so sánh. Nhà thầu có giá đánh giá thấp nhất và không vượt giá gói thầu đã được phê duyệt sẽ được đề nghị trúng thầu. Ví dụ tại công trình Nâng cấp hồ Mé Sau, Công ty TNHH Hải Phong được xác định trúng thầu vì có giá chào thầu thấp nhất (99,62% so với giá phê duyệt) sau khi đã đáp ứng đầy đủ yêu cầu kỹ thuật. Quy trình lựa chọn nhà thầu này đảm bảo cả hai yếu tố: chi phí hợp lý và chất lượng đảm bảo.

IV. Top giải pháp nâng cao hiệu quả công tác đấu thầu tại Vĩnh Phúc

Từ việc phân tích sâu sắc thực trạng đấu thầu, luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện nhằm nâng cao hiệu quả công tác đấu thầu tại Vĩnh Phúc. Các giải pháp này tập trung vào việc hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực của các chủ thể tham gia và tăng cường tính minh bạch, giám sát trong toàn bộ quá trình. Một trong những giải pháp đột phá là chuyên nghiệp hóa hoạt động đấu thầu của chủ đầu tư và các Ban Quản lý dự án Vĩnh Phúc. Điều này bao gồm việc thành lập hoặc thuê các "Tổ chuyên gia xét thầu chuyên nghiệp" và tổ chức đào tạo, cập nhật kiến thức thường xuyên. Bên cạnh đó, việc tăng cường thanh tra, kiểm tra và xử lý nghiêm các hiện tượng tiêu cực là yếu tố then chốt. Trong bối cảnh hiện nay, việc đẩy mạnh đấu thầu qua mạng và áp dụng các quy định mới của Luật Đấu thầu 2023 sẽ là những bước đi cần thiết để hiện thực hóa các giải pháp mà luận văn đã vạch ra, hướng tới một môi trường mua sắm công lành mạnh.

4.1. Hoàn thiện cơ chế quản lý và quán triệt pháp luật Nhà nước

Giải pháp nền tảng là phải quán triệt và thực thi nghiêm túc pháp luật của Nhà nước trong đấu thầu xây dựng. UBND tỉnh và các Sở, ban, ngành cần chủ động lựa chọn hình thức đấu thầu rộng rãi để tăng tính cạnh tranh. Cần xây dựng một cơ chế quản lý, giám sát chặt chẽ để phát hiện và xử phạt nghiêm minh các hành vi tiêu cực như thông thầu, lạm dụng quyền lực. Việc công khai hóa các trường hợp vi phạm trên phương tiện thông tin đại chúng cũng là một biện pháp răn đe hiệu quả.

4.2. Nâng cao năng lực và chuyên nghiệp hóa hoạt động đấu thầu

Chất lượng công tác đấu thầu phụ thuộc rất lớn vào năng lực nhà thầu và cả năng lực của bên mời thầu. Luận văn đề xuất cần chuyên nghiệp hóa hoạt động của chủ đầu tư, cụ thể là các Ban Quản lý dự án Vĩnh Phúc. Điều này có thể thực hiện thông qua việc thuê "Tổ chuyên gia xét thầu chuyên nghiệp" để đảm bảo tính khách quan. Đồng thời, cần tổ chức các khóa đào tạo, cập nhật kiến thức thường xuyên về xây dựng cơ bản và đấu thầu cho đội ngũ cán bộ, giúp họ xử lý tốt các tình huống phức tạp phát sinh.

4.3. Tăng cường thanh tra kiểm tra và áp dụng đấu thầu qua mạng

Để ngăn ngừa tiêu cực, việc tăng cường thanh tra, kiểm tra hoạt động đấu thầu là bắt buộc. Hoạt động này cần được thực hiện thường xuyên để phát hiện và xử lý kịp thời những vi phạm. Trong xu thế chuyển đổi số, việc đẩy mạnh đấu thầu qua mạng là giải pháp đột phá. Hệ thống này giúp công khai, minh bạch hóa thông tin, giảm thiểu sự tiếp xúc trực tiếp giữa các bên, từ đó hạn chế tối đa các hành vi tiêu cực. Việc áp dụng các quy định của Luật Đấu thầu 2023 sẽ là cơ sở pháp lý vững chắc để triển khai các giải pháp này một cách đồng bộ.

V. Kết quả thực tiễn quản lý dự án đầu tư xây dựng tại Vĩnh Phúc

Hiệu quả của công tác đấu thầu được thể hiện rõ nét qua kết quả thực tiễn tại các dự án được phân tích trong luận văn. Việc áp dụng đúng đắn và nghiêm túc quy trình lựa chọn nhà thầu đã mang lại lợi ích kinh tế đáng kể, tiết kiệm một khoản ngân sách nhà nước không nhỏ. Tại cả ba dự án nghiên cứu (Hồ Mé Sau, Trục tiêu Cầu Rong, Hồ Bản Long), giá trúng thầu đều thấp hơn đáng kể so với giá gói thầu được duyệt ban đầu. Điều này chứng tỏ tính cạnh tranh trong đấu thầu đã phát huy tác dụng, buộc các nhà thầu phải tính toán chi phí hợp lý để đưa ra mức giá tốt nhất. Những con số này là minh chứng thuyết phục cho thấy khi hoạt động quản lý đấu thầu tại Vĩnh Phúc được thực hiện một cách công khai, minh bạch và khoa học, nó sẽ góp phần quan trọng vào việc nâng cao hiệu quả quản lý dự án đầu tư xây dựng và sử dụng vốn nhà nước.

5.1. Phân tích hiệu quả dự án nâng cấp hồ Mé Sau Tam Dương

Dự án Nâng cấp hồ Mé Sau là một ví dụ điển hình về hiệu quả công tác đấu thầu. Với giá gói thầu xây lắp được UBND tỉnh Vĩnh Phúc phê duyệt là 5.617.923.000 VNĐ, giá trị hợp đồng ký kết với nhà thầu trúng thầu là 5.596.535.000 VNĐ. Kết quả này đã tiết kiệm được cho ngân sách một khoản tiền, tuy không lớn nhưng cho thấy quy trình đấu thầu cạnh tranh đã hoạt động hiệu quả. Việc lựa chọn được nhà thầu đáp ứng cả yêu cầu kỹ thuật và có giá cạnh tranh đã đảm bảo dự án được triển khai đúng mục tiêu đề ra.

5.2. Hiệu quả tiết kiệm vốn tại dự án cải tạo trục tiêu Cầu Rong

Tại dự án Cải tạo trục tiêu Cầu Rong, hiệu quả kinh tế còn rõ rệt hơn. Gói thầu xây lắp có giá được duyệt là 6.574.018.000 VNĐ. Sau quá trình đấu thầu rộng rãi, Công ty Cổ phần tập đoàn Xây dựng và Du lịch Bình Minh đã trúng thầu với giá trị hợp đồng là 5.952.172.000 VNĐ. Số tiền tiết kiệm được là 621.846.000 VNĐ, tương đương tỷ lệ tiết kiệm khoảng 9,5% so với giá gói thầu. Đây là một con số ấn tượng, khẳng định vai trò của đấu thầu trong việc tối ưu hóa chi phí mua sắm công.

5.3. Bài học từ công tác đấu thầu tại hồ chứa nước Bản Long

Dự án xây dựng hồ chứa nước Bản Long (gói thầu 01) cho thấy hiệu quả tiết kiệm vốn vô cùng lớn. Giá ước tính của gói thầu là 16.980.910.000 VNĐ, nhưng giá trị hợp đồng sau đấu thầu chỉ còn 12.380.000.000 VNĐ. Luận văn ghi nhận: "Số tiền tiết kiệm = 16.980.910.000 - 12.380.000.000 = 4.600.910.000 VNĐ", tương đương tỷ lệ tiết kiệm lên tới 27,1%. Kết quả này không chỉ thể hiện sự thành công của một gói thầu mà còn là bài học kinh nghiệm quý báu cho các Ban Quản lý dự án Vĩnh Phúc trong việc tổ chức và quản lý đấu thầu để đạt hiệu quả cao nhất.

13/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Hiện nay, Việt Nam là một trong những quốc gia trên thế giới chịu ảnh hưởng nặng nề về biến đổi khí hậu. Chính vì vậy để giảm nhẹ những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu, cần phải có những biện pháp phòng tránh, khắc phục. Sử dụng các công trình thủy lợi để phòng tránh và khắc phục hậu quả của biến đổi khí hậu toàn cầu cũng là một trong những biện pháp không chỉ Việt Nam mà các quốc gia trên thế giới đang sử dụng.

Công trình thủy lợi có vai trò to lớn trong ứng phó với biến đổi khí hậu. Nhằm quản lý chất lượng xây dựng công trình thủy lợi cần phải có những công tác kiểm soát chặt chẽ. Trong đó công tác lựa chọn nhà thầu đủ điều kiện về năng lực tham gia xây dựng các công trình thủy lợi thông qua đấu thầu là một công tác quan trọng nhằm quản lý chất lượng công trình, đưa công trình vào phục vụ kịp thời, nâng cao hiệu quả của công trình thủy lợi. Mục tiêu của đề tài Trên cơ sở nghiên cứu một các khoa học, chất lượng đấu thầu xây dựng công trình thủy lợi ở Vĩnh Phúc luận văn sẽ đạt được những mục tiêu có ý nghĩa thiết thực sau: - Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về chất lượng đấu thầu nói chung, đặc biệt là chất lượng đấu thầu xây dựng các công trình thủy lợi và những cấn đề có liên quan đến chất lượng đấu thầu xây dựng.

- Vận dụng những lý luận cơ bản đã đạt được hệ thông trên đây vào phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động đấu thầu xây dựng và chất lượng đấu thầu xây dựng các công trình thủy lợi ở Vĩnh Phúc. - Phân tích ý kiến của các nhà quản lý trong các cơ quan quản lý Nhà nước về đấu thầu, các nhà quản lý đấu thầu của chủ đầu tư, các nhà thầu về đánh giá của họ đối với chất lượng đấu thầu, đối với các quy định về đấu thầu xây dựng của Nhà nước Việt Nam hiện hành để từ đó đề xuất hướng hoàn thiện các quy định đó nhằm nâng cao chất lượng đấu thầu xây dựng công trình thủy lợi ở Vĩnh Phúc. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu: Cách tiếp cận: - Tiếp cận lý thuyết, tìm hiểu các tài liệu đã được nghiên cứu; - Tiếp cận thực tế ở Việt Nam; Phương pháp nghiên cứu: - Nghiên cứu tổng quan về công tác đấu thầu xây dựng; 2 - Tham khảo tài liệu, kinh nghiệm các quốc gia thực hiện tốt công tác đấu thầu, lựa chọn nhà thầu. - Điều tra thu thập, phân tích, đánh giá và đề xuất giải pháp kiểm soát, quản lý chất lượng đấu thầu xây dựng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu: Luận văn tập trung nghiên cứu chất lượng đấu thầu xây dựng công trình thủy lợi đứng trên góc độ chủ đầu tư đăt trong mối liên hệ với thể chế quản lý Nhà nước, các nhà thầu. Chất lượng đấu thầu công trình thủy lợi là một khách thể nghiên cứu khách quan, được xem xét trên những góc độ khác nhau, và sẽ được hiểu theo những cách khác nhau dưới ảnh hưởng của các nhân tỏ khách quan và chủ quan. Luận văn sẽ xem xét chất lượng đấu thầu trên góc độ chủ đầu tư, người được trao trọng trách quản lý vốn đầu tư xây dựng công trình với mong muốn thực hiện dự án đó một các hiệu quả nhất, chất lượng nhất, khác quan và công bằng nhất đảm bảo tiến độ đề ra. Phạm vi nghiên cứu: Luận văn sẽ tập trung nghiên cứu thực trạng hoạt động đấu thầu xây dựng các công trình thủy lợi và chất lượng đấu thầu các công trình thủy lợi đứng trên góc độ chủ đầu tư.

Xây dựng công trình thủy lợi là một đối tượng bao gồm nhiều lĩnh vực như xây dựng hồ chứa, đê, kè chắn sóng, trạm bơm tưới- tiêu thoát nước, cải tạo hệ thống tiêu. Luận văn tập trung nghiên cứu hoạt động đấu thầu xây dựng các công trình hồ chứa nước, cải tạo hệ thống tiêu trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc. Hơn thế nữa, luận văn cũng tập trung nghiên cứu hoạt động đấu thầu như là một quá trình từ khi chuẩn bị, lập kế hoạch đấu thầu cho đến khi công bố kết quả đấu thầu, thương thuyết với nhà thầu để ký kết hợp đồng thực hiện gói thầu. Các vấn đề trước và sau quá trình này sẽ không phải là trọng tâm nghiên cứu của luận văn.

Tuy nhiên, để đẩm bảo tính khoa học của luận văn, luận văn cũng xem xét đến các yếu tố trước và sau quá trình đấu thầu ở một mức độ phù hợp với quy mô luận văn. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài: Đề tài nghiên cứu nhằm nâng cao chất lượng công trình thông qua công tác đấu thầu 6. Kết quả dự kiến đạt được: Đưa ra được một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác đấu thầu trong xây dựng công trình thủy lợi tại Vĩnh Phúc nói riêng, các công trình xây dựng nói chung. TỔNG QUAN VỀ ĐẤU THẦU VÀ QUẢN LÝ ĐẤU THẦU XÂY DỰNG 1.

Một số khái niệm liên quan đến đấu thầu xây dựng Trên thực tế hiện nay tồn tại rất nhiều khái niệm, cách hiểu về đấu thầu. Xuất phát từ Từ điển Tiếng Việt, “đấu thầu” được hiểu là việc tổ chức cuộc so đọ công khai ai nhận làm, nhận bán với điều kiện tốt nhất thì được chấp nhận. Theo đó thì “đấu thầu” là một cuộc đọ sức công khai giữa các tổ chức về kỹ thuật và tài chính. Theo quan niệm của chủ thầu (Bên mời thầu), cũng như theo định nghĩa trong Quy chế đấu thầu ban hành kèm theo Nghị định số 88/1999/NĐ- CP ngày 1/9/1999 của Chính phủ thì “đấu thầu” là quá trình lựa chọn Nhà thầu đáp ứng được các yêu cầu của Bên mời thầu trên cơ sở cạnh tranh giữa các Nhà thầu.

Xét theo quan niệm Nhà thầu thì “đấu thầu” là cuộc cạnh tranh gay gắt giữa các Nhà thầu để nhận được dự án cung cấp các sản phẩm hàng hoá và dịch vụ từ yêu cầu của Bên mời thầu. Căn cứ theo Luật đấu thầu năm 2005 và sửa đổi bổ sung năm 2009 được Quốc hội thông qua ngày 19 tháng 6 năm 2009 tại kỳ họp thứ 5 Quốc hội khóa XII thì “đấu thầu” là quá trình lựa chọn nhà thầu đáp ứng các yêu cầu của bên mời thầu để thực hiện gói thầu thuộc các dự án sử dụng vốn nhà nước từ 30% trở lên cho mục tiêu đầu tư phát triển, dự án sử dụng vốn nhà nước để mua sắm tài sản nhằm duy trì hoạt động thường xuyên của cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội, tổ chức chính trị xã hội - nghề nghiệp, tổ chức xã hội, tổ chức xã hội - nghề nghiệp, đơn vị vũ trang nhân dân, dự án sử dụng vốn nhà nước để mua sắm tài sản nhằm phục vụ việc cải tạo, sửa chữa lớn các thiết bị, dây chuyền sản xuất, công trình, nhà xưởng đã đầu tư của doanh nghiệp nhà nước trên cơ sở bảo đảm tính cạnh tranh, công bằng, minh bạch và hiệu quả kinh tế. Vậy đứng trên quan niệm Nhà thầu và chủ thầu, “đấu thầu” là cuộc “thi tuyển” trong hoạt động xây dựng giữa các Nhà thầu thoả mãn các yêu cầu của chủ thầu từ đó lựa chọn được Nhà thầu thích hợp nhất. Một số thuật ngữ liên quan được quy định tại Quy chế đấu thầu ban hành kèm theo Nghị định 88/1999/NĐ-CP ngày 1 tháng 9 năm 1999 của chính phủ, Luật đấu thầu năm 4 2005 và sửa đổi bổ sung năm 2009 được Quốc hội thông qua ngày 19 tháng 6 năm 2009 tại kỳ họp thứ 5 Quốc hội khóa XII: “Dự án” là tập hợp các đề xuất để thực hiện một phần hay toàn bộ công việc nhằm đạt được mục tiêu hay yêu cầu nào đó trong một thời gian nhất định dựa trên nguồn vốn xác định.

Dự án bao gồm dự án đầu tư và không có tính chất đầu tư. “Bên mời thầu” là chủ dự án, chủ đầu tư hoặc pháp nhân đại diện hợp pháp của chủ dự án, chủ đầu tư được giao trách nhiệm thực hiện công việc đấu thầu. “Người có thẩm quyền” là người được quyền quyết định dự án theo quy định của pháp luật. Đối với các dự án có sự tham gia vốn nhà nước của doanh nghiệp nhà nước từ 30% trở lên, trừ các dự án sử dụng 100% vốn nhà nước, thì người có thẩm quyền là Hội đồng quản trị hoặc đại diện có thẩm quyền của các bên tham gia góp vốn.

Chủ đầu tư là người sở hữu vốn hoặc được giao trách nhiệm thay mặt chủ sở hữu, người vay vốn trực tiếp quản lý và thực hiện dự án Bên mời thầu là chủ đầu tư hoặc tổ chức chuyên môn có đủ năng lực và kinh nghiệm được chủ đầu tư sử dụng để tổ chức đấu thầu theo các quy định của pháp luật về đấu thầu. “Nhà thầu” là tổ chức, cá nhân trong nước hoặc nước ngoài có năng lực pháp luật dân sự, đối với cá nhân còn phải có năng lực hành vi dân sự để ký kết và thực hiện hợp đồng. Nhà thầu là nhà xây dựng trong đấu thầu xây lắp; là nhà cung cấp hàng hoá trong đấu thầu mua sắm hàng hoá; là nhà tư vấn trong đấu thầu tuyển chọn tư vấn; là nhà đầu tư trong đấu thầu lựa chọn đối tác đầu tư. “Gói thầu” là toàn bộ dựán hoặc một phần công việc của dự án được phân chia theo tính chất kỹ thuật hoặc trình tự thực hiện dự án, có quy mô hợp lý để bảo đảm tính đồng bộ của dự án.

Trong trường hợp mua sắm, gói thầu có thể là một loại đồ dùng trong thiết bị hoặc phương tiện. Gói thầu được thực hiện theo một hoặc nhiều hợp đồng (gói thầu được chia thành nhiều phần) “Xây lắp” là những công việc thuộc quá trình xây dựng và lắp đặt thiết bị các công trình, hạng mục công trình. 5 Tóm lại, “đấu thầu” thực chất là quá trình thoả mãn các yêu cầu về kỹ thuật, tài chính của cả hai chủ thể cơ bản tham gia vào quá trình đấu thầu để thực hiện một dự án sao cho có hiệu quả nhất với chi phí thấp, tạo ra các công trình có chất lượng cao. Chất lượng quản lý công tác đấu thầu trong xây dựng 1.

Khái niệm về quản lý công tác đấu thầu Đấu thầu là một hoạt động quan trọng trong nền kinh tế, cho nên đứng về phía Nhà nước, cần phải phân cấp cơ quan quản lý Nhà nước về hoạt động đấu thầu nhằm tạo ra sự ổn định, sự nề nếp cho hoạt động đấu thầu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ