Tài liệu Kinh tế: Luận văn quản lý công tác động của trí tuệ cảm xúc đến

Nghiên cứu tác động của trí tuệ cảm xúc đến hiệu quả làm việc của cán bộ công chức tại Sở Tài chính TP.HCM. Phân tích mối quan hệ và đề xuất giải pháp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Thạc sĩ kinh tế

2019

126
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan trí tuệ cảm xúc và kết quả công việc cán bộ

Trong bối cảnh hiện đại, trí tuệ cảm xúc (Emotional Intelligence) đã trở thành một yếu tố then chốt quyết định sự thành công của cá nhân và tổ chức. Khái niệm này không chỉ giới hạn trong lĩnh vực tâm lý học mà còn được ứng dụng mạnh mẽ trong quản lý công. Nghiên cứu của Dương Thị Mỹ Dung (2019) tại Sở Tài chính TP.HCM đã khẳng định mối liên hệ chặt chẽ giữa chỉ số cảm xúchiệu quả làm việc. Việc đánh giá năng lực con người hiện nay không chỉ dựa trên chỉ số thông minh IQ mà còn thông qua khả năng thấu hiểu và điều tiết cảm xúc. Đặc biệt, trong khu vực công, nơi cán bộ thường xuyên tiếp xúc với người dân và xử lý các hồ sơ phức tạp, năng lực cảm xúc trở thành thước đo quan trọng cho chất lượng dịch vụ công. Trí tuệ cảm xúc giúp nhân viên kết nối tốt hơn với đồng nghiệp, tạo ra môi trường làm việc tích cực và nâng cao động lực làm việc. Một cá nhân có EQ cao thường sở hữu thái độ trách nhiệm và sự chân thành trong giải quyết công việc.

1.1. Khái niệm cốt lõi về trí tuệ cảm xúc và EQ

Trí tuệ cảm xúc được hiểu là khả năng nhận biết, thể hiện và điều chỉnh cảm xúc của bản thân cũng như người khác. Theo mô hình của Mayer và Salovey (1997), đây là năng lực kiểm soát cảm xúc để định hướng tư duy và hành động. Trong tâm lý học tổ chức, EQ giúp con người thích nghi với áp lực môi trường làm việc một cách linh hoạt. Đây không phải là năng lực bẩm sinh mà là kết quả của quá trình học tập và rèn luyện không ngừng.

1.2. Mối liên hệ với kết quả công việc trong quản lý công

Kết quả công việc là tổng thể các hành vi mang lại giá trị cho tổ chức. Trong quản trị nhân lực, việc nâng cao EQ giúp tăng sự hài lòng và trách nhiệm của cán bộ công chức. Các nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh rằng những người có EQ cao thường đạt hiệu suất tối đa. Tại Sở Tài chính TP.HCM, kết quả này được thể hiện qua cách cư xử với đồng nghiệp và khả năng hoàn thành nhiệm vụ chuyên môn đúng hạn.

II. Thách thức quản lý công và áp lực tại Sở Tài chính TP

Thực trạng tại Sở Tài chính TP.HCM cho thấy khối lượng công việc hàng năm vô cùng lớn với trung bình 19.689 văn bản đến. Áp lực từ việc cập nhật các văn bản quy phạm pháp luật liên tục thay đổi gây ra sự căng thẳng đáng kể cho đội ngũ nhân sự. Theo số liệu thống kê, khối lượng công việc giải quyết mới chỉ đạt khoảng 70% kế hoạch đề ra. Khi triển khai Nghị quyết 54/2017/QH14 về cơ chế đặc thù, áp lực này càng gia tăng mạnh mẽ. Điều này dẫn đến tình trạng mất cân bằng tinh thần, gây ra những phản ứng không phù hợp trong giao tiếp với người dân và đồng nghiệp. Tâm lý học tổ chức chỉ ra rằng khi thiếu sự thấu cảm, sự sáng tạo của thành viên bị suy giảm nghiêm trọng. Các nhà quản lý đôi khi chưa nhận thức đúng tầm quan trọng của việc hiểu cảm xúc nhân viên, dẫn đến phong cách lãnh đạo áp đặt, thiếu sự đồng thuận.

2.1. Áp lực từ khối lượng công việc và hành lang pháp lý

Mỗi cán bộ công chức tại Sở Tài chính TP.HCM phải đối mặt với gánh nặng hồ sơ và sự thay đổi của luật pháp. Việc này đòi hỏi sự tập trung cao độ và khả năng chịu đựng áp lực lớn. Nếu không có khả năng kiểm soát cảm xúc, nhân viên dễ rơi vào trạng thái chán nản và giảm hiệu suất. Sự thiếu hụt các kỹ năng mềm trong việc xử lý tình huống làm gia tăng xung đột nội bộ và giảm hiệu quả chung của tổ chức.

2.2. Những hạn chế trong nhận thức về năng lực cảm xúc

Tại nhiều cơ quan thuộc khu vực công, trí tuệ cảm xúc vẫn chưa được xem trọng đúng mức. Việc đánh giá cán bộ chủ yếu dựa trên bằng cấp chuyên môn mà bỏ qua năng lực cảm xúc. Điều này tạo ra khoảng cách giữa lãnh đạo và nhân viên. Sự thiếu thấu cảm khiến môi trường làm việc trở nên khô cứng, làm giảm sự hài lòng trong công việc và ý chí phấn đấu của đội ngũ cán bộ trẻ.

III. Phương pháp đo lường chỉ số cảm xúc EQ trong khu vực công

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp để đảm bảo tính khách quan và khoa học. Giai đoạn nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua thảo luận nhóm với 16 cán bộ lãnh đạo và chuyên viên tại Sở Tài chính TP.HCM. Mục đích là điều chỉnh thang đo phù hợp với thực tiễn cơ quan nhà nước. Giai đoạn nghiên cứu định lượng khảo sát 180 phiếu hợp lệ, sử dụng phần mềm SPSS để phân tích. Các kỹ thuật như kiểm định Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA và hồi quy tuyến tính bội được áp dụng. Việc sử dụng mô hình của Vratskikh và cộng sự (2016) giúp xác định chính xác các thành phần tác động. Quy trình nghiên cứu chặt chẽ giúp khẳng định độ tin cậy của các giả thuyết được đưa ra. Đây là cơ sở khoa học quan trọng để đề xuất các giải pháp cải thiện quản trị nhân lực dựa trên nền tảng cảm xúc.

3.1. Quy trình nghiên cứu định tính và định lượng chi tiết

Nghiên cứu bắt đầu từ việc thảo luận nhóm để hiệu chỉnh thang đo. Sau đó, bảng câu hỏi chính thức gồm 30 biến quan sát được phát tới các phòng ban. Dữ liệu thu thập được xử lý qua các bước kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ. Việc kết hợp hai phương pháp giúp tác giả cái nhìn sâu sắc về tác động của trí tuệ cảm xúc đến kết quả công việc của từng cá nhân trong tổ chức.

3.2. Hệ thống thang đo và các biến số nghiên cứu chính

Hệ thống thang đo bao gồm 4 thành phần chính: Tự nhận thức, Suy nghĩ tích cực với cảm xúc, Hiểu rõ cảm xúcKiểm soát cảm xúc. Mỗi thành phần được đo lường bằng các biến quan sát cụ thể, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ. Thang đo này giúp định lượng hóa những yếu tố tâm lý vốn dĩ trừu tượng, tạo tiền đề cho việc phân tích hồi quy chính xác.

IV. Phân tích tác động của trí tuệ cảm xúc đến hiệu quả làm việc

Kết quả nghiên cứu khẳng định cả 4 yếu tố của trí tuệ cảm xúc đều tác động dương đến kết quả công việc. Trong đó, khả năng nhận thức và đánh giá cảm xúc giúp cán bộ hiểu rõ trạng thái bản thân để điều chỉnh hành vi phù hợp. Việc suy nghĩ tích cực với cảm xúc tạo ra sự lạc quan, giúp cán bộ vượt qua khó khăn trong công việc chuyên môn. Khả năng hiểu rõ cảm xúc cho phép nhân viên diễn giải đúng các tín hiệu từ đồng nghiệp, từ đó tăng cường sự phối hợp. Cuối cùng, quy định và kiểm soát cảm xúc giúp duy trì sự bình tĩnh khi đối mặt với áp lực từ người dân hoặc cấp trên. Phân tích hồi quy cho thấy các nhân tố này giải thích đáng kể sự biến thiên của hiệu suất làm việc. Điều này minh chứng rằng EQ cao không chỉ giúp cá nhân hạnh phúc hơn mà còn giúp tổ chức hoạt động hiệu quả hơn.

4.1. Vai trò của nhận thức và đánh giá cảm xúc bản thân

Khả năng xác định chính xác cảm xúc hàng ngày giúp cán bộ công chức nhận ra điểm mạnh và điểm yếu của mình. Khi hiểu rõ cảm xúc ảnh hưởng thế nào đến hành vi, họ sẽ có những điều chỉnh kịp thời để không làm ảnh hưởng đến công việc chung. Đây là nền tảng đầu tiên của trí tuệ cảm xúc giúp xây dựng hình ảnh người cán bộ chuyên nghiệp và tận tâm.

4.2. Khả năng quy định và kiểm soát cảm xúc khi áp lực

Kiểm soát cảm xúc là kỹ năng giữ bình tĩnh và quyết đoán trong mọi tình huống. Tại Sở Tài chính TP.HCM, việc điều tiết những cảm xúc tiêu cực giúp cán bộ tránh được những sai sót đáng tiếc trong xử lý nghiệp vụ. Những người làm chủ được cảm xúc thường nhận được sự tin tưởng từ đồng nghiệp và tạo ra môi trường làm việc hài hòa, giảm bớt căng thẳng công vụ.

V. Bí quyết nâng cao kết quả công việc qua quản trị nhân lực

Dựa trên kết quả nghiên cứu, lãnh đạo Sở Tài chính TP.HCM cần chú trọng vào các hàm ý quản trị để nâng cao EQ cho đội ngũ. Đầu tiên là việc nâng cao nhận thức thông qua các khóa đào tạo về kỹ năng mềmtâm lý học tổ chức. Cần xây dựng môi trường làm việc cởi mở, nơi sự thấu cảm được khuyến khích và trân trọng. Việc đánh giá cán bộ nên bổ sung các tiêu chí về trí tuệ cảm xúc thay vì chỉ dựa vào kết quả định lượng. Lãnh đạo cần làm gương trong việc kiểm soát cảm xúc và lắng nghe tâm tư của nhân viên. Ngoài ra, việc tổ chức các hoạt động gắn kết sẽ giúp cải thiện kỹ năng xã hội và sự thấu hiểu lẫn nhau. Đầu tư vào EQ chính là đầu tư vào nguồn lực quý giá nhất của tổ chức, góp phần thực hiện thắng lợi các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội của thành phố.

5.1. Đào tạo và phát triển năng lực cảm xúc cho cán bộ

Các chương trình bồi dưỡng cần tập trung vào việc nhận diện và quản lý cảm xúc. Việc trang bị vốn từ vựng cảm xúc phong phú giúp cán bộ diễn đạt nhu cầu và khó khăn một cách văn minh. Thông qua các tình huống giả định, nhân viên có thể thực hành cách làm dịu sự tức giận và tạo ra sự lan truyền cảm xúc tích cực trong nhóm làm việc.

5.2. Xây dựng văn hóa thấu cảm trong môi trường công vụ

Văn hóa tổ chức cần đề cao sự quan tâm và lòng trắc ẩn. Khi cán bộ công chức cảm thấy được thấu hiểu, họ sẽ có động lực làm việc cao hơn và gắn bó lâu dài với đơn vị. Sự thấu cảm giữa lãnh đạo và nhân viên giúp giải quyết các xung đột nội bộ một cách êm đẹp, tạo tiền đề cho sự sáng tạo và cải cách hành chính hiệu quả.

VI. Tầm quan trọng của năng lực cảm xúc trong tương lai

Nghiên cứu về trí tuệ cảm xúc tại Sở Tài chính TP.HCM đã mở ra một hướng đi mới trong công tác quản trị nhân lực tại Việt Nam. Trong tương lai, khi công nghệ AI thay thế dần các công việc lặp lại, những giá trị về cảm xúc và sự kết nối con người sẽ trở nên vô giá. Việc phát triển EQ không chỉ dừng lại ở một cá nhân mà phải trở thành chiến lược của toàn tổ chức. Cán bộ có EQ cao sẽ là những nhân viên lý tưởng, biết lắng nghe và phụng sự nhân dân tốt hơn. Kết quả nghiên cứu này không chỉ có ý nghĩa đối với Sở Tài chính mà còn có thể áp dụng rộng rãi cho các cơ quan khác trong khu vực công. Đầu tư vào con người thông qua lăng kính cảm xúc là chìa khóa để xây dựng một bộ máy hành chính hiện đại, thân thiện và hiệu quả.

6.1. Xu hướng ứng dụng EQ trong cải cách hành chính

Trí tuệ cảm xúc đang trở thành một chỉ số đánh giá chất lượng dịch vụ công bền vững. Các chính sách cải cách hành chính cần tích hợp yếu tố con người và cảm xúc để đạt được sự hài lòng của người dân. Cán bộ công chức chính là đại diện cho hình ảnh chính quyền, vì vậy năng lực cảm xúc của họ quyết định niềm tin của xã hội.

6.2. Hướng nghiên cứu mở rộng về tâm lý học tổ chức công

Trong tương lai, các nghiên cứu cần đi sâu hơn vào vai trò trung gian của sự hài lòng công việc và cam kết tổ chức. Việc mở rộng phạm vi nghiên cứu ra nhiều loại hình cơ quan nhà nước khác nhau sẽ giúp hoàn thiện mô hình lý thuyết về EQ. Đây là nền tảng để xây dựng các chính sách nhân sự đột phá, lấy con người làm trung tâm của sự phát triển.

13/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 đã trình bày tổng quan về lý do chọn đề tài của nghiên cứu, mục tiêu và phương pháp nghiên cứu làm cơ sở và định hướng cho những chương tiếp theo của luận văn. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2. Trí tuệ cảm xúc (Emotional Intelligence) 2. Khái niệm Khái niệm trí tuệ cảm xúc có nguồn gốc từ tâm lý học, nguồn gốc sâu xa nhất của trí tuệ cảm xúc có thể được đề cập trong nghiên cứu của Darwin về tầm quan trọng của sự diễn đạt cảm xúc của các cá thể trong quá trình chọn lọc tự nhiên và các thay đổi thích nghi.

Nhưng cũng có ý kiến cho rằng chính Aristotle là người đầu tiên đề cập đến tầm quan trọng của cảm xúc trong tương tác của con người (Langley, 2000), như Aristotle đã nói, những người sở hữu kỹ năng hiếm có để tức giận với đúng người, đúng mức độ, đúng thời điểm, đúng mục đích và đúng cách là một lợi thế trong bất kỳ lĩnh vực nào của cuộc sống (Goleman, 1996). Vào những năm 1920, Thorndike (1920) đã tìm cách nhận dạng trí tuệ cảm xúc và gọi đó trí thông minh xã hội. Theo Gryn (2010), vào thời điểm đó định nghĩa về trí thông minh xã hội là vô cùng rộng và rất khó để tách khỏi định nghĩa của các loại trí thông minh khác nhau. Nỗ lực tìm hiểu trí thông minh xã hội đã dẫn đến những yêu cầu tìm hiểu sâu hơn của các học giả, Wechsler (1943) đã phát triển khái niệm trí thông minh phi nhận thức và cho rằng nó rất cần thiết cho sự thành công trong cuộc sống, trí thông minh sẽ không hoàn thiện khi chúng ta không thể xác định được các khía cạnh không nhận thức của nó, Maslow (1950) cho rằng mọi người có thể xây dựng sức mạnh cảm xúc.

Sau đó, Payne (1985) đã sử dụng thuật ngữ trí tuệ cảm xúc trong nghiên cứu về phát triển trí tuệ cảm xúc của mình. Lý thuyết toàn diện về trí tuệ cảm xúc đã được hai nhà tâm lý học Peter Salovery giảng dạy tại trường Đại học Yale và John Mayer thuộc trường Đại học New Hampshire đề xuất năm 1990, trí tuệ cảm xúc được nhìn nhận dưới góc độ nhận thức và là một phần của trí thông minh xã hội bao gồm khả năng quan sát cảm xúc của chính mình và người khác, phân biệt được các loại cảm xúc và sử dụng thông tin nhận được về cảm xúc để làm hướng dẫn cho suy nghĩ và hành động. 9 Sau một thời gian nghiên cứu sâu hơn về trí tuệ cảm xúc, Mayer và Salovey (1997) đã điều chỉnh lại định nghĩa được nêu trước đó, trí tuệ cảm xúc là năng lực cảm xúc ở khía cạnh có thể kiểm soát và điều chỉnh cảm xúc ở bản thân, của người khác và sử dụng những cảm xúc đó để định hướng suy nghĩ, hành động. Trong tác phẩm về “Trí tuệ cảm xúc”, Goleman (1995) đã tổng hợp các kết quả nghiên cứu về trí tuệ cảm xúc và đưa ra một thông điệp rõ ràng rằng năng lực cảm xúc là nhân tố chính ảnh hưởng đến thành công trong cuộc sống của bất kỳ cá nhân hay tổ chức nào đó.

Khác với Mayer và Salovey, Bar-On và Parker (2000) tiếp cận trí tuệ cảm xúc dưới góc độ nhân cách, đó là tổ hợp các kỹ năng liên quan đến năng lực và phi năng lực của một người nhằm thích nghi và đối phó với môi trường xung quanh ngay lập tức để thành công hơn trong việc giải quyết các áp lực của môi trường. Reuven Bar-On khẳng định rằng trí tuệ cảm xúc không phải là các năng lực bẩm sinh mà là những gì con người học tập được trong quá trình sống. Từ các quan điểm trên, nghiên cứu này kế thừa định nghĩa của Mayer và Salovey (1997) do được chấp nhận và sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu khác, trí tuệ cảm xúc là khả năng nhận thức và thể hiện cảm xúc, đồng hóa cảm xúc trong suy nghĩ, hiểu và sử dụng lý trí bằng cảm xúc và điều chỉnh cảm xúc của bản thân và những người khác. Đo lường Mayer và Salovey (1990) đưa ra mô hình trí tuệ cảm xúc thuần năng lực để đo lường trí tuệ cảm xúc, bao gồm 3 quá trình trí tuệ liên quan đến nhau và hàm chứa các thông tin cảm xúc như là năng lực làm chủ, điều khiển, kiểm soát tình cảm để định hướng cách suy nghĩ và hành động của bản thân và người khác.

Năm 1997, Mayer và Salovey cùng David Caruso bổ sung, đổi mới và đưa ra quan niệm mới về trí tuệ cảm xúc cùng với việc xây dựng bộ trắc nghiệm đo lường trí tuệ cảm xúc mang tên MSCEIT (Mayer Salovey Caruso Emotional Intelligence Test), là thước đo tương ứng của mô hình lý thuyết bốn nhánh năng lực cảm xúc 10 của Salovey và Mayer (1997) gồm: (1) Nhận thức cảm xúc; (2) Sử dụng cảm xúc để suy nghĩ tích cực; (3) Hiểu rõ cảm xúc; (4) Quy định và kiểm soát cảm xúc. Mô hình trí tuệ cảm xúc của Goleman (1998b) đưa ra lần đầu tiên bao gồm 25 năng lực được nhóm thành năm cụm: tự nhận thức, tự điều chỉnh, tự thúc đẩy, nhận thức xã hội và kỹ năng xã hội. Sau đó, Goleman (2001b) sửa đổi mô hình và các thay đổi được thực hiện trên cơ sở phân tích thống kê được thực hiện bởi Goleman (2000), năm cụm được tích hợp vào bốn thành phần sau đây vẫn là cơ sở của mô hình Goleman, đó là: (1) tự nhận thức; (2) tự quản lý; (3) nhận thức xã hội; (4) quản lý mối quan hệ. Wong và Law (2002) cho rằng những nhân viên có trí tuệ cảm xúc cao sẽ đạt được kết quả công việc cao vì họ có kinh nghiệm tích cực và quản lý cảm xúc hiệu quả khi làm việc, hai tác giả đã xây dựng thang đo lường trí tuệ cảm xúc với các thành phần: (1) Đánh giá cảm xúc của bản thân; (2) Đánh giá cảm xúc của người khác; (3) Sử dụng cảm xúc; (4) Quy định cảm xúc.

Krishnaveni and Ranganath (2011) đo lường trí tuệ cảm xúc gồm 03 thành phần (1) Nhận thức về cảm xúc; (2) Đánh giá cảm xúc; (3) Quy định cảm xúc. Vratskikh và cộng sự (2016) sử dụng thang đo trí tuệ cảm xúc của Mayer và Salovey (1997) và cấu trúc được điều chỉnh từ Groves và cộng sự (2008) để xây dựng thang đo trong nghiên cứu của mình bao gồm các thành phần: (1) Nhận thức và đánh giá cảm xúc; (2) Suy nghĩ tích cực với cảm xúc, (3) Hiểu rõ cảm xúc; (4) Quy định và kiểm soát cảm xúc. Qua việc lược khảo các nghiên cứu, nhìn chung các nghiên cứu đều xoay quanh các giá trị như nhận thức và đánh giá cảm xúc; hiểu rõ cảm xúc; quy định và kiểm soát cảm xúc. Trong nghiên cứu của mình, tác giả đề xuất sử dụng thang đo trí tuệ cảm xúc trong nghiên cứu của Vratskikh và cộng sự (2016) do thang đo được kế thừa và điều chỉnh từ các nghiên cứu trước để sử dụng.

Kết quả công việc (Job Performance) Trong hoạt động thực tiễn của một tổ chức, để xem xét năng lực của nhân viên thì khái niệm được sử dụng hầu hết là kết quả công việc (Scullen và cộng sự, 2000). Kết quả công việc là một khái niệm quan trọng trong nghiên cứu tài nguyên con người vì nó được xem như là kết quả cuối cùng trong công việc của nhân viên phòng nhân sự, những người luôn tìm cách để nâng cao kết quả công việc của nhân viên như: thúc đẩy thái độ tích cực, xây dựng năng lực, tăng sự hài lòng của nhân viên, tăng mức độ trách nhiệm trong công việc và những cách khác để động viên nhân viên (Tseng và Huang, 2011). Tseng và Huang (2011) xây dựng thang đo lường kết quả công việc gồm 06 thành phần: (1) Cách cư xử với các đồng nghiệp trong tổ chức làm tăng kết quả công việc của tôi; (2) Cách cư xử với các đồng nghiệp trong tổ chức giúp cá nhân giải quyết các vấn đề trong công việc; (3) Cách cư xử với các đồng nghiệp trong tổ chức giúp cá nhân hoàn thành nhiệm vụ công việc; (4) Cách cư xử với các đồng nghiệp trong cơ quan giúp cá nhân mở mang kiến thức; (5) Cách cư xử với các đồng nghiệp trong cơ quan làm tăng sự sẵn lòng làm việc của cá nhân với người khác; (6) Cách cư xử với các đồng nghiệp trong cơ quan tăng khả năng giải quyết vấn đề của cá nhân. Bên cạnh đó, kết quả công việc còn được định nghĩa là tổng thể của tất cả những hành vi được mong đợi mà các cá nhân mang lại cho môi trường làm việc của họ và đưa ra các giá trị cho tổ chức (Motowidlo, 2003).

Kết quả công việc mô tả mức độ mà một nhân viên thực hiện công việc tốt và đóng góp vào kết quả và thành công của tổ chức (Shooshtarian và cộng sự, 2013). June và Mahmood (2011) khẳng định kết quả công việc là một yếu tố quan trọng trong việc quản lý nhân viên trong một tổ chức xuất sắc. Kết quả công việc đóng một vai trò quan trọng cho sự tăng trưởng và phát triển của một tổ chức, kết quả công việc là một trong những biến phụ thuộc quan trọng nhất của các nhà giáo dục, chính phủ, doanh nghiệp và xã hội (Rotundo và 12 Rotman, 2002). Có một loạt các khía cạnh có thể giúp xác định kết quả công việc của nhân viên trong một tổ chức như chất lượng công việc, sự đúng giờ, hiệu suất và năng suất (Baytos và Kleiner, 1995).

Kết quả của nhân viên càng cao, cơ hội nhận được năng suất tối đa càng lớn (Sonnentag và Frese, 2002). Tóm lại, theo các quan điểm trên, nghiên cứu của tác giả đồng tình với quan điểm và thang đo của Tseng và Huang (2011). Kết quả công việc là kết quả cuối cùng trong công việc của nhân viên, trong đó cách cư xử với các đồng nghiệp sẽ làm tăng kết quả công việc, giúp cá nhân giải quyết các vấn đề trong công việc và hoàn thành nhiệm vụ. Mối quan hệ giữa trí tuệ cảm xúc và kết quả công việc Trong môi trường làm việc đang thay đổi nhanh chóng, để tăng kết quả công việc của nhân viên thì các tổ chức cần phải phân tích các vấn đề liên quan đến chúng.

Tầm quan trọng và mối quan hệ tích cực của trí tuệ cảm xúc với kết quả công việc đã thúc đẩy các nỗ lực nghiên cứu và hỗ trợ các lập luận về chủ đề này trên khắp thế giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ