Luận văn Thạc sĩ: Phát triển thẻ tín dụng tại Ngân hàng Standard Chartered

Luận văn phân tích chiến lược phát triển thẻ tín dụng Standard Chartered. Đánh giá tiềm năng, đề xuất giải pháp thúc đẩy tăng trưởng hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

73
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chiến lược phát triển thẻ tín dụng SC tại VN

Thị trường tài chính Việt Nam đang chứng kiến một sự chuyển dịch mạnh mẽ sang thanh toán không dùng tiền mặt, mở ra một sân chơi đầy tiềm năng cho các sản phẩm thẻ. Nắm bắt xu hướng này, Ngân hàng Standard Chartered (SC), dù gia nhập thị trường thẻ tín dụng từ năm 2016, đang đứng trước bài toán lớn về việc định vị và phát triển sản phẩm trong một môi trường cạnh tranh khốc liệt. Luận văn thạc sĩ "Phát triển thẻ tín dụng tại Ngân hàng Standard Chartered" của tác giả Nguyễn Thị Ánh Tuyết đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thực trạng và đề xuất các giải pháp chiến lược. Theo đó, thành công trong việc phát triển thẻ tín dụng Standard Chartered không chỉ nằm ở việc thu hút khách hàng mới mà còn ở việc giữ chân và thúc đẩy chi tiêu từ những khách hàng hiện hữu. Các nguồn doanh thu chính từ hoạt động này bao gồm lãi suất từ dư nợ thẻ, các loại phí dịch vụ (phí thường niên, phí giao dịch ngoại tệ), và lợi nhuận chia sẻ từ các tổ chức thẻ quốc tế như Visa/MasterCard. Luận văn nhấn mạnh rằng, để thành công, Standard Chartered cần phải thấu hiểu sâu sắc hành vi khách hàng và các yếu tố ảnh hưởng như đổi mới công nghệ, đặc tính sản phẩm, chính sách khuyến mãi và khung pháp lý. Phân tích này là nền tảng để ngân hàng xây dựng một chiến lược phát triển bền vững, không chỉ tăng số lượng thẻ phát hành mà còn tối ưu hóa giá trị mang lại từ mỗi chủ thẻ, qua đó khẳng định vị thế trên thị trường.

1.1. Tiềm năng và cơ hội của thị trường thẻ tín dụng Việt Nam

Thị trường thẻ tín dụng Việt Nam được đánh giá là một trong những thị trường tăng trưởng nhanh nhất khu vực. Theo thống kê của Ngân hàng Nhà nước, tính đến cuối quý III năm 2018, số lượng thẻ phát hành lũy kế đạt 147,3 triệu thẻ, nhưng thẻ tín dụng chỉ chiếm một tỷ trọng nhỏ, dưới 10%. Điều này cho thấy dư địa phát triển còn rất lớn. Dân số trẻ, với khoảng 43,8 triệu người trong độ tuổi lao động (20-54 tuổi), cùng với tốc độ tăng trưởng thu nhập và chi tiêu nhanh chóng là những động lực chính. Chính phủ cũng đóng vai trò quan trọng khi ban hành các chính sách thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt, điển hình là Quyết định số 2545/QĐ-TTg, tạo ra một hành lang pháp lý thuận lợi. Sự phát triển của hạ tầng công nghệ, với số lượng máy POS tăng trưởng đều đặn (đạt 268.813 máy vào cuối năm 2017), cũng là một yếu tố xúc tác quan trọng cho việc phát triển thẻ tín dụng.

1.2. Vị thế và mục tiêu của Ngân hàng Standard Chartered

Standard Chartered Việt Nam, với lịch sử hoạt động lâu đời và là một phần của tập đoàn tài chính toàn cầu, xác định ngân hàng bán lẻ là một trong những mũi nhọn chiến lược. Dù tham gia thị trường thẻ tín dụng muộn hơn so với các đối thủ, SC sở hữu lợi thế về thương hiệu quốc tế và chuyên môn trong việc phục vụ phân khúc khách hàng cao cấp. Ngân hàng đã đạt được một số thành tựu ban đầu, với số lượng thẻ phát hành tăng đều qua các năm. Tuy nhiên, mục tiêu lớn hơn là làm thế nào để bứt phá, nâng cao thị phần và đạt được lợi nhuận bền vững từ mảng kinh doanh này. Luận văn chỉ ra rằng, vấn đề cốt lõi SC cần giải quyết là "làm thế nào để phát triển thẻ tín dụng", bao gồm việc nâng cao số lượng thẻ phát hành và thúc đẩy chủ thẻ thanh toán bằng thẻ tín dụng SC thay vì các phương thức khác.

II. Phân tích thách thức trong phát triển thẻ tín dụng SC

Mặc dù sở hữu nhiều tiềm năng, hành trình phát triển thẻ tín dụng Standard Chartered phải đối mặt với không ít thách thức, cả từ môi trường cạnh tranh bên ngoài lẫn những hạn chế nội tại. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Ánh Tuyết chỉ ra nguyên nhân cốt lõi khiến hoạt động thẻ tín dụng của SC chưa phát triển như kỳ vọng là do "chưa khai thác triệt để yếu tố hành vi khách hàng". Điều này thể hiện qua ba vấn đề chính: điều kiện phát hành thẻ còn cứng nhắc, sản phẩm thẻ thiếu các đặc điểm nổi trội, và chương trình chăm sóc khách hàng chưa đủ sức hấp dẫn. Trên thị trường, SC không chỉ cạnh tranh với các ngân hàng quốc tế có chiến lược tương đồng như HSBCCitibank mà còn phải đương đầu với các ngân hàng nội địa lớn mạnh như Vietcombank, BIDV, vốn có lợi thế về mạng lưới và thâm niên. Cuộc cạnh tranh không chỉ dừng lại ở phí và lãi suất mà còn lan sang các yếu tố công nghệ, tiện ích và chương trình ưu đãi. Việc chậm chân trong việc áp dụng các công nghệ thanh toán mới và quy trình phát hành còn thủ công đã làm giảm sức hấp dẫn của thẻ SC so với các đối thủ, tạo ra rào cản trong việc thu hút và giữ chân khách hàng trong một thị trường ngày càng năng động và đòi hỏi cao.

2.1. So sánh trực diện với đối thủ cạnh tranh HSBC và Citibank

Bảng so sánh chi tiết trong luận văn cho thấy thẻ tín dụng của Standard Chartered có một số ưu điểm như lãi suất cạnh tranh hơn. Tuy nhiên, ngân hàng lại tỏ ra kém linh hoạt ở nhiều khía cạnh quan trọng khác. Về điều kiện phát hành, SC yêu cầu thu nhập tối thiểu cao hơn (10 triệu sau thuế cho thẻ cơ bản) so với HSBC (6 triệu sau thuế). Về phí, phí thường niên của SC cũng cao hơn đáng kể. Đặc biệt, về công nghệ, Citibank đã vượt lên khi áp dụng công nghệ thanh toán không tiếp xúc (contactless) và Samsung Pay, mang lại sự tiện lợi và bảo mật vượt trội. Trong khi đó, SC vẫn chưa triển khai các công nghệ này. Những khác biệt này cho thấy SC đang có một khoảng trống cần phải cải thiện để nâng cao sức cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường.

2.2. Các hạn chế nội tại kìm hãm sự phát triển của thẻ SC

Luận văn đã xác định ba hạn chế chính. Thứ nhất, điều kiện phát hành thẻ khá chặt chẽ, đặc biệt là yêu cầu về thu nhập, đã vô hình trung thu hẹp tệp khách hàng tiềm năng. Thứ hai, thẻ chưa có đặc điểm nổi trội. Điều này liên quan đến ba yếu tố: (a) công nghệ chưa tiên tiến bằng đối thủ, (b) quy trình phát hành còn thủ công, kéo dài (trung bình 2 tuần để phê duyệt và thêm 7 ngày để nhận thẻ), và (c) mức phí thường niên cao hơn. Cuối cùng, chương trình chăm sóc khách hàng hiện tại, như "The Good Life", dù có nhiều đối tác nhưng bị đánh giá là "dàn trải, chung chung", chưa mang tính chiến lược và chưa được cá nhân hóa theo từng nhóm khách hàng, làm giảm hiệu quả trong việc thúc đẩy lòng trung thành và tần suất sử dụng thẻ.

III. Giải pháp 1 Tối ưu điều kiện phát hành thẻ tín dụng SC

Để giải quyết bài toán về số lượng thẻ phát hành, giải pháp đầu tiên được đề xuất trong luận văn là nới lỏng và tối ưu hóa các điều kiện phát hành thẻ. Việc duy trì một tiêu chuẩn thu nhập quá cao so với mặt bằng chung của thị trường đang làm hạn chế khả năng tiếp cận của một lượng lớn khách hàng tiềm năng. Chiến lược này không chỉ giúp Standard Chartered mở rộng quy mô khách hàng mà còn là bước đi cần thiết để cạnh tranh sòng phẳng với các đối thủ như HSBC, vốn đã rất thành công với việc tiếp cận phân khúc khách hàng có thu nhập thấp hơn. Việc điều chỉnh chính sách này cần được thực hiện một cách cẩn trọng, kết hợp với các mô hình thẩm định rủi ro tín dụng hiện đại để đảm bảo chất lượng danh mục cho vay. Bên cạnh việc điều chỉnh về thu nhập, việc xác định và tập trung vào các nhóm khách hàng mục tiêu chiến lược, đặc biệt là những nhóm có tiềm năng chi tiêu cao và am hiểu công nghệ, sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả của các chiến dịch marketing và phát triển sản phẩm, từ đó thúc đẩy sự tăng trưởng bền vững cho mảng thẻ tín dụng.

3.1. Mở rộng tệp khách hàng với thu nhập từ 6 triệu đồng tháng

Đề xuất cụ thể là xem xét hạ mức thu nhập tối thiểu để mở thẻ từ 10 triệu đồng/tháng (sau thuế) xuống còn 6 triệu đồng/tháng. Mức này tương đương với điều kiện của HSBC và phù hợp hơn với cơ cấu thu nhập của phần lớn dân số tại các đô thị lớn. Việc này sẽ ngay lập tức mở rộng đáng kể thị trường mục tiêu cho Standard Chartered. Để giảm thiểu rủi ro, ngân hàng có thể áp dụng các hạn mức tín dụng khởi điểm hợp lý cho phân khúc này và tăng dần dựa trên lịch sử thanh toán tốt của khách hàng. Giải pháp này giúp tăng số lượng thẻ phát hành, từ đó gia tăng doanh thu từ phí thường niên và các loại phí giao dịch khác, tạo nền tảng cho sự phát triển lâu dài.

3.2. Tập trung chiến lược vào nhóm khách hàng thế hệ Millennials

Thế hệ Millennials (những người sinh từ đầu thập niên 1980 đến cuối 1990) là nhóm khách hàng chiến lược. Họ là những người am hiểu công nghệ, có xu hướng chi tiêu cao cho trải nghiệm, và là đối tượng chính của các dịch vụ thanh toán số. Việc tập trung vào thế hệ này đòi hỏi SC phải xây dựng các sản phẩm và chiến dịch truyền thông phù hợp: tích hợp công nghệ hiện đại, quy trình mở thẻ trực tuyến, và các chương trình ưu đãi tập trung vào các lĩnh vực họ quan tâm như du lịch, ẩm thực, giải trí và mua sắm trực tuyến. Hiểu rõ hành vi khách hàng của nhóm này là chìa khóa để thiết kế các tính năng thẻ hấp dẫn và các chương trình marketing hiệu quả, biến họ thành những khách hàng trung thành.

IV. Giải pháp 2 Cách cải tiến sản phẩm và công nghệ thẻ SC

Để tạo ra lợi thế cạnh tranh và đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của khách hàng, việc cải tiến sản phẩm và ứng dụng công nghệ hiện đại là một yêu cầu cấp thiết. Luận văn nhấn mạnh rằng một sản phẩm thẻ tín dụng thành công phải mang lại sự tiện lợi, an toàn và trải nghiệm vượt trội. Hiện tại, sản phẩm của Standard Chartered còn khoảng trống để cải tiến về mặt công nghệ so với đối thủ như Citibank. Việc nâng cấp công nghệ không chỉ giúp gia tăng tính bảo mật mà còn tối ưu hóa trải nghiệm người dùng, từ đó khuyến khích họ sử dụng thẻ thường xuyên hơn. Song song với đó, việc số hóa toàn bộ quy trình, từ lúc đăng ký mở thẻ cho đến khi quản lý tài khoản, sẽ giúp giảm thiểu thời gian chờ đợi và các thủ tục giấy tờ phiền phức. Đây là yếu tố then chốt để thu hút thế hệ Millennials và những khách hàng bận rộn. Một chính sách phí linh hoạt và cạnh tranh hơn cũng góp phần quan trọng trong việc làm cho sản phẩm thẻ của SC trở nên hấp dẫn hơn trong mắt người tiêu dùng, giúp ngân hàng giải quyết bài toán phát triển thẻ tín dụng Standard Chartered một cách toàn diện.

4.1. Nâng cao công nghệ thẻ Tích hợp Contactless và ví điện tử

Giải pháp được đề xuất là nhanh chóng nâng cấp toàn bộ danh mục thẻ tín dụng lên công nghệ chip EMV có tích hợp tính năng thanh toán không tiếp xúc (contactless). Công nghệ này cho phép khách hàng thanh toán nhanh chóng chỉ bằng một cú chạm, đặc biệt tiện lợi cho các giao dịch giá trị nhỏ. Bên cạnh đó, việc hợp tác với các ví điện tử phổ biến như Samsung Pay (tương tự Citibank) hoặc các ví nội địa sẽ giúp thẻ SC hiện diện trên nhiều nền tảng hơn, tăng cường sự tiện lợi và an toàn. Đây là xu hướng tất yếu của thị trường thanh toán toàn cầu và là yếu tố quan trọng để nâng cao trải nghiệm khách hàng.

4.2. Số hóa quy trình mở và quản lý thẻ End to End Digital

Quy trình phát hành thẻ hiện tại của SC còn khá thủ công và tốn thời gian. Cần xây dựng một nền tảng kỹ thuật số cho phép khách hàng đăng ký, nộp hồ sơ, và được phê duyệt hoàn toàn trực tuyến (End-to-End Digital). Việc áp dụng công nghệ nhận dạng khách hàng điện tử (e-KYC) sẽ là một bước đột phá, giúp rút ngắn thời gian từ lúc đăng ký đến khi nhận thẻ từ vài tuần xuống chỉ còn vài ngày. Việc này không chỉ cải thiện đáng kể trải nghiệm khách hàng mà còn giúp SC tiết kiệm chi phí vận hành và nguồn nhân lực, tăng hiệu quả kinh doanh.

4.3. Đánh giá lại chính sách phí thường niên và các loại phí khác

Mức phí thường niên cao đang là một rào cản. SC nên cân nhắc áp dụng các chính sách phí linh hoạt hơn, chẳng hạn như miễn phí thường niên năm đầu cho khách hàng mới, hoặc miễn phí cho các năm tiếp theo nếu khách hàng đạt một mức chi tiêu nhất định. Điều này không chỉ giúp thu hút khách hàng mới mà còn khuyến khích khách hàng hiện tại chi tiêu nhiều hơn. Việc rà soát và điều chỉnh các loại phí khác như phí rút tiền mặt cũng cần được xem xét để đảm bảo tính cạnh tranh so với HSBCCitibank.

V. Giải pháp 3 Bí quyết xây dựng chiến lược chăm sóc khách hàng

Việc giữ chân khách hàng hiện tại và khuyến khích họ chi tiêu nhiều hơn cũng quan trọng không kém việc thu hút khách hàng mới. Theo phân tích trong luận văn, các chương trình ưu đãi hiện tại của Standard Chartered còn mang tính đại trà và chưa khai thác hết tiềm năng từ dữ liệu khách hàng. Để tạo ra sự khác biệt, ngân hàng cần chuyển từ một chiến lược chung chung sang một cách tiếp cận dựa trên dữ liệu và mang tính cá nhân hóa cao. Điều này đòi hỏi một sự đầu tư nghiêm túc vào hệ thống phân tích dữ liệu để có thể thấu hiểu sâu sắc hành vi khách hàng: họ chi tiêu ở đâu, vào thời điểm nào, cho những sản phẩm dịch vụ gì. Từ những thông tin này, SC có thể xây dựng các kịch bản ưu đãi mang tính chiến lược, nhắm đúng nhu cầu và sở thích của từng phân khúc khách hàng. Một chương trình chăm sóc khách hàng thông minh không chỉ giúp tăng doanh thu từ lãi và phí giao dịch mà còn xây dựng được một tệp khách hàng trung thành, gắn bó lâu dài với thương hiệu Standard Chartered, góp phần vào mục tiêu phát triển thẻ tín dụng một cách bền vững.

5.1. Phân tích dữ liệu lớn để thấu hiểu và dự đoán hành vi khách hàng

SC cần tận dụng kho dữ liệu giao dịch của mình để xây dựng chân dung 360 độ của khách hàng. Bằng cách áp dụng các công cụ phân tích dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI), ngân hàng có thể phân loại khách hàng thành các nhóm nhỏ dựa trên thói quen chi tiêu (ví dụ: nhóm thường xuyên du lịch, nhóm yêu thích ẩm thực, nhóm nghiện mua sắm online). Không chỉ vậy, hệ thống còn có thể dự đoán các nhu cầu sắp tới của khách hàng, ví dụ như một khách hàng thường xuyên mua vé máy bay có thể sắp có nhu cầu về bảo hiểm du lịch hoặc ưu đãi phòng khách sạn. Đây là nền tảng để triển khai các hoạt động marketing chính xác và hiệu quả.

5.2. Xây dựng các chương trình ưu đãi mang tính cá nhân hóa và chiến lược

Dựa trên kết quả phân tích dữ liệu, SC nên từ bỏ các chương trình ưu đãi dàn trải. Thay vào đó, hãy xây dựng các chương trình mang tính chiến lược và cá nhân hóa. Ví dụ, thay vì giảm giá chung chung, hãy tặng điểm thưởng nhân đôi cho các giao dịch ăn uống vào cuối tuần cho nhóm khách hàng "ẩm thực", hoặc hoàn tiền đặc biệt khi đặt vé máy bay cho nhóm "du lịch". Đối với thế hệ Millennials, các ưu đãi liên kết với các nền tảng streaming, giao đồ ăn, hoặc các thương hiệu thời trang sẽ có sức hấp dẫn lớn. Cách tiếp cận này không chỉ tăng tỷ lệ sử dụng ưu đãi mà còn làm cho khách hàng cảm thấy được thấu hiểu và trân trọng, từ đó gia tăng lòng trung thành.

15/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Trình bày lý do thực hiện đề tài, mục tiêu nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu và ý nghĩa của nghiên cứu. - Chương 2: Giới thiệu về Ngân hàng Standard Chartered và vấn đề phát triển thẻ tín dụng của Ngân hàng Standard Chartered - Chương 3: Cơ sở lý thuyết về phát triển thẻ tín dụng 3 - Chương 4: Thực trạng phát triển thẻ tín dụng tại Ngân hàng Standard Chartered - Chương 5: Kết luận, giải pháp và kế hoạch thực hiện đề xuất phát triển thẻ tín dụng tại Ngân hàng Standard Chartered và kiến nghị Danh mục tài liệu tham khảo 4 CHƯƠNG 2. GIỚI THIỆU VỀ NGÂN HÀNG STANDARD CHARTERED VÀ VẤN ĐỀ PHÁT TRIỂN THẺ TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG STANDARD CHARTERED (SC) 2.1 Giới thiệu về Ngân hàng SC 2.1 Lịch sử hình thành và phát triển Tập đoàn SC là một tập đoàn quốc tế hàng đầu hoạt động trong lĩnh vực ngân hàng với khoảng 80.000 nhân viên và 150 năm kinh nghiệm hoạt động tại một số thị trường năng động nhất thế giới. Đối tượng khách hàng của ngân hàng là các cá nhân, tổ chức và doanh nghiệp trong đó mục tiêu hoạt động của ngân hàng là thúc đẩy hoạt động đầu tư, thương mại và tạo dựng sự thịnh vượng tại châu Á, châu Phi và Trung Đông.

Các ngân hàng thuộc tập đoàn SC được niêm yết trên thị trường chứng khoán Luân Đôn, thị trường chứng khoán Hồng Kông, Bombay và sàn giao dịch chứng khoán quốc gia Ấn Độ. Tiêu chí hoạt động và giá trị cốt lõi của tập đoàn SC được thể hiện thông qua lời hứa thương hiệu “Here for good” tại các thị trường trên thế giới mà tập đoàn có hiện diện. Tại Việt Nam, Ngân hàng SC đã có lịch sử hoạt động từ năm 1904 khi ngân hàng lập chi nhánh đầu tiên tại Sài Gòn (nay là thành phố Hồ Chí Minh). Ngày 1/8/2009, Ngân hàng SC, một ngân hàng 100% vốn nước ngoài của ngân hàng mẹ SC tại Vương Quốc Anh, đã chính thức đi vào hoạt động.

Sự kiện này đã đánh dấu một cột mốc quan trọng trong lịch sử phát triển của Ngân hàng SC tại Việt Nam. Hiện nay, Ngân hàng SC tại Việt Nam có 4 chi nhánh (2 tại Hà Nội, Chi Nhánh Thăng Long và Chi Nhánh Lê Đại Hành, và 2 ở thành phố Hồ Chí Minh, Chi Nhánh Thành Phố Hồ Chí Minh và Chi Nhánh Quận 7) với văn phòng chính được đặt ở Hà Nội, mức vốn điều lệ là 4.215 tỷ đồng và khoảng 1.2 Các hoạt động kinh doanh chủ yếu Ngân hàng SC cung cấp đầy đủ các sản phẩm và dịch vụ ngân hàng cho khách hàng là các doanh nghiệp, các định chế tài chính, doanh nghiệp vừa và nhỏ và khách hàng cá nhân bao gồm: 5 2.1 Hoạt động huy động vốn Cũng giống như những ngân hàng khác, Ngân hàng SC cũng có nhiều chương trình liên quan đến tiền gửi nhằm thu hút tiền nhàn rỗi của các cá nhân và doanh nghiệp như chương trình tiền gửi linh hoạt, tiền gửi trực tuyến, tiền gửi lãnh lãi trước và tiền gửi tiện lợi. Ngoài ra, các khách hàng còn có thể chủ động sử dụng số dư tài khoản theo nhu cầu nhưng vẫn có thể hưởng lãi trên tài khoản khi lựa chọn mở tài khoản tiền gửi thặng dư hoặc tài khoản E$aver. Những loại tài khoản này giúp Ngân hàng SC thu hút khách hàng chuyển tiền vào tài khoản thanh toán mở tại ngân hàng.2 Hoạt động cấp tín dụng Đối với nhóm khách hàng cá nhân, Ngân hàng SC hiện có cung cấp sản phẩm cho vay tiêu dùng không có tài sản thế chấp và cho vay thế chấp nhằm mục đích mua nhà hoặc mua xe.

Đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, doanh nghiệp và định chế tài chính thuộc nhóm khách hàng doanh nghiệp, Ngân hàng SC cung cấp (i) các tiện ích tín dụng ngắn hạn như khoản vay ngắn hạn cho mục đích vốn lưu động (bao gồm mua hàng hóa/nguyên vật liệu thô để bán trong nước và xuất khẩu, thanh toán lương, chi phí trực tiếp hoặc gián tiếp cho các hoạt động kinh doanh) và các tiện ích thương mại như phát hành thư bảo lãnh ngân hàng và tín dụng thư thanh toán, và (ii) khoản vay trung hoặc dài hạn để tài trợ cho khách hàng mua máy móc, mở rộng/xây dựng nhà xưởng mới, hoặc mua bất động sản như nhà ở, bất động sản thương mại và công nghiệp để phục vụ hoạt động kinh doanh. Với hoạt động nghiệp vụ được chuyên môn hóa giữa các thành viên khác trong cùng tập đoàn như Singapore và Hồng Kông, Ngân hàng SC còn có thế mạnh trong việc thu xếp các khoản vay hợp vốn cho nhiều dự án với nhiều mục đích khác nhau của các doanh nghiệp trong nước cũng như doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Ngoài ra, do lợi thế là một ngân hàng toàn cầu, Ngân hàng SC còn hỗ trợ các doanh nghiệp trong nước tiếp cận nguồn vốn nước ngoài bằng ngoại tệ với chi phí 6 vay hợp lý từ các thành viên khác trong tập đoàn như Singapore, Mauritius, Dubai và Vương Quốc Anh.3 Dịch vụ thẻ và thanh toán Luôn tìm hiểu và ứng dụng công nghệ mới (để tăng cường tính bảo mật và đa dạng hóa công dụng) và tận dụng khả năng liên kết với các đối tác khác, Ngân hàng SC hiện đang phát hành cả hai loại thẻ ghi nợ (bao gồm thẻ ghi nợ và thẻ ATM) và thẻ tín dụng. Dịch vụ thẻ góp phần quan trọng trong hoạt động huy động vốn, tăng nguồn thu phí dịch vụ, phù hợp với mục tiêu đẩy mạnh thanh toán không dùng tiền mặt của nhà nước đồng thời giúp Ngân hàng SC quảng bá thương hiệu của mình.

Các dịch vụ thanh toán mà Ngân hàng SC cung cấp bao gồm séc, ủy nhiệm chi bằng giấy và thanh toán trực tuyến.4 Dịch vụ ngân hàng điện tử Sự phát triển nhanh chóng và hiện đại của công nghệ thông tin đặt ra nhu cầu sử dụng dịch vụ ngân hàng một nhanh chóng và tiện lợi hơn nhưng vẫn phải đảm bảo an toàn và bảo mật. Nắm bắt được nhu cầu này và tương tự như hoạt động thẻ, Ngân hàng SC đã áp dụng công nghệ và phát triển các phương thức giao dịch trực tuyến thông qua dịch vụ ngân hàng trực tuyến, Straight2Bank, SMS Banking, Mobile Banking và dịch vụ thanh toán hóa đơn tự động. Kênh bán hàng này luôn được Ngân hàng SC chú trọng nhằm mục tiêu bán chéo các sản phẩm và dịch vụ trọn gói và đem đến sự thuận tiện cho khách hàng.5 Các hoạt động kinh doanh khác Để đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ đồng thời là cách thức gia tăng doanh thu, Ngân hàng SC còn cung cấp các sản phẩm và dịch vụ ngân hàng khác như ngân hàng lưu ký chứng khoán, giao dịch ngoại hối, thu xếp phát hành trái phiếu, đại lý bảo hiểm cho Công ty TNHH bảo hiểm phi nhân thọ MSIG Việt Nam, v. Ngoài mục tiêu hoạt động kinh doanh vì lợi nhuận, Ngân hàng SC còn tham gia rất tích cực hoạt động phát triển bền vững thông qua các chương trình đầu tư hỗ trợ phát triển cộng động như chương trình chăm sóc mắt cho trẻ em (Seeing is 7 Believing), chương trình giáo dục kỹ năng bảo vệ cho các bé gái (Goal-reaching new heights) và chương trình giáo dục tài chính cho giới trẻ và các doanh nhiệp nhỏ (Financial Education).3 Cơ cấu tổ chức Là một ngân hàng có 100% vốn nước ngoài, Ngân hàng SC hoạt động dưới hình thức một ngân hàng trách nhiệm hữu hạn một thành viên theo luật doanh nghiệp và luật các tổ chức tín dụng của Việt Nam.

Cơ cấu tổ chức nội bộ của Ngân hàng SC như sau: HỘI ĐỒNG BAN KIỂM SOÁT THÀNH VIÊN TỔNG GIÁM ĐỐC KIỂM TOÁN NỘI BỘ BỘ PHẬN BỘ PHẬN HỖ TRỢ KINH DOANH KINH DOANH KHỐI DN PHÒNG QUẢN PHÒNG TOÀN CẦU LÝ RỦI RO NHÂN SỰ KHỐI DN PHÒNG PHÒNG IT VÀ TRONG NƯỚC TUÂN THỦ VẬN HÀNH KHỐI KHÁCH PHÒNG PHÒNG HÀNG CÁ NHÂN TƯ VẤN LUẬT TÀI CHÍNH PHÒNG TRUYỀN Hình 2-1. Cơ cấu tổ chức của Ngân hàng SC THÔNG-TIẾP THỊ 8 (Nguồn: Tác giả tổng hợp từ Ngân hàng SC) 2.4 Tình hình hoạt động kinh doanh của Ngân hàng SC Ngân hàng SC tự tin vào tương lai của mình tại Việt Nam Ngân hàng SC đang tăng cường khả năng và nguồn lực của mình để phục vụ tốt hơn nhu cầu phát triển của khách hàng. Việt Nam từ lâu đã là một phần quan trọng của hệ thống ngân hàng toàn cầu Ngân hàng SC và là một phần chiến lược của mạng lưới ASEAN. Tổng Giám Đốc hiện tại của Ngân hàng SC cho biết “tập đoàn Ngân hàng SC cam kết tham gia và đầu tư vào tăng trưởng của Việt Nam thông qua một chiến lược dài hạn mạnh mẽ và hợp lý.

Ngân hàng SC đã làm như vậy trong hơn một thế kỷ tại Việt Nam và sẽ tiếp tục làm như vậy”. Trong khoảng thời gian 115 năm hiện diện tại Việt Nam, Ngân hàng SC đã tham gia vào quá trình phát triển của Việt Nam, làm việc với chính phủ, cơ quan quản lý, nhà đầu tư, doanh nghiệp và người dân để củng cố nền kinh tế Việt Nam, giúp Việt Nam hưởng lợi từ thương mại toàn cầu và khu vực, phát triển ngành ngân hàng và hỗ trợ cho nhiều cá nhân và doanh nghiệp tiếp cận đến các dịch vụ tài chính hiện đại. Ngân hàng SC cũng hỗ trợ nhiều phái đoàn chính phủ và doanh nghiệp trên khắp thế giới, thông qua đó đã giúp thúc đẩy hoạt động đầu tư vào Việt Nam. Ngân hàng SC đã đầu tư rất nhiều vào Việt Nam trong vài năm qua và tiếp tục đầu tư để phát triển kinh doanh trên tất cả các phân khúc.

Khoản đầu tư này đã thể hiện thông qua việc bơm thêm vốn để phát triển (hoàn tất việc tăng vốn từ 3.080 tỷ đồng lên 4.215 tỷ đồng vào tháng 2 năm 2019), thuê thêm nhân viên để hỗ trợ tăng trưởng kinh doanh, mở rộng ngân hàng và đưa các sản phẩm tiên tiến mới đến Việt Nam để dịch vụ ngân hàng an toàn và thuận tiện hơn cho người dân và công ty Việt Nam. Tổng Giám Đốc cũng đã phát biểu rằng “chiến lược của Ngân hàng SC là tập trung vào tăng trưởng kinh tế bền vững, điều này đã giúp Ngân hàng SC có đóng góp quan trọng cho sự phát triển của đất nước và các khách hàng Việt Nam. Ngân 9 hàng SC tự tin rằng mạng lưới quốc tế rộng lớn, kiến thức chuyên sâu về thị trường và khả năng tư vấn và sản phẩm tiên tiến giúp Ngân hàng SC trở thành đối tác mạnh mẽ cho khách hàng khi họ tìm cách đáp ứng tham vọng tăng trưởng của mình”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ