Luận văn Thạc sĩ: Phát triển dịch vụ thẻ tại BIDV - Chi nhánh Phú Quốc

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng, đề xuất các giải pháp nhằm phát triển dịch vụ thẻ tại Ngân hàng BIDV - Chi nhánh Phú Quốc giai đoạn mới.

Trường đại học

Trường Đại học Duy Tân

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

106
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

PHẦN MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài

0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài

0.4. Phương pháp nghiên cứu của đề tài

0.5. Tổng quan về đề tài nghiên cứu

0.6. Bố cục của luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THẺ TRONG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. TỔNG QUAN VỀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THẺ

1.1.1. Khái niệm Dịch vụ thẻ ngân hàng

1.1.2. Phân loại thẻ ngân hàng

1.1.3. Vai trò và lợi ích của thẻ ngân hàng

1.1.4. Khái niệm Phát triển dịch vụ thẻ ngân hàng

1.2. NỘI DUNG PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THẺ NGÂN HÀNG

1.2.1. Phân đoạn thị trường

1.2.2. Khách hàng mục tiêu

1.2.3. Mở rộng quy mô dịch vụ thẻ ngân hàng

1.2.4. Đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ thẻ ngân hàng

1.2.5. Nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ ngân hàng

1.2.6. Kiểm soát rủi ro trong quá trình hoạt động

1.3. TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ SỰ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THẺ

1.3.1. Tiêu chí đánh giá quy mô dịch vụ thẻ

1.3.2. Tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ thẻ

1.4. CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN VIỆC PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THẺ CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.4.1. Nhân tố bên ngoài

1.4.2. Nhân tố bên trong

1.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THẺ TẠI NGÂN HÀNG TMCP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM – CHI NHÁNH PHÚ QUỐC

2.1. TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG TMCP ĐẦU TƯ & PHÁT TRIỂN VIỆT NAM – CHI NHÁNH PHÚ QUỐC (BIDV PHÚ QUỐC)

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển của BIDV Phú Quốc

2.1.2. Cơ cấu tổ chức

2.1.3. Kết quả hoạt động kinh doanh

2.2. THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THẺ TẠI BIDV PHÚ QUỐC

2.2.1. Phân đoạn thị trường

2.2.2. Khách hàng mục tiêu

2.2.3. Mở rộng quy mô dịch vụ thẻ

2.2.4. Đa dạng hóa cơ cấu sản phẩm, quy trình thực hiện, biểu phí

2.2.5. Nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ ngân hàng

2.2.6. Nâng cao trình độ nhân viên nghiệp vụ thẻ

2.2.7. Truyền thông dịch vụ thẻ

2.2.8. Kiểm soát rủi ro trong quá trình hoạt động

2.3. ĐÁNH GIÁ VỀ THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THẺ TẠI BIDV PHÚ QUỐC

2.3.1. Phân tích kết quả khảo sát khách hàng

2.3.2. Hạn chế và Nguyên nhân

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THẺ TẠI BIDV PHÚ QUỐC

3.1. CƠ SỞ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP

3.1.1. Xu thế phát triển dịch vụ thẻ

3.1.2. Mục tiêu và Phương hướng phát triển dịch vụ thẻ của BIDV Phú Quốc

3.2. GIẢI PHÁP NHẰM PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THẺ TẠI BIDV PHÚ QUỐC

3.2.1. Đa dạng hóa cơ cấu dịch vụ thẻ, quy trình thực hiện, biểu phí

3.2.2. Hoàn thiện chất lượng dịch vụ thẻ

3.2.3. Phát triển hệ thống kênh phân phối, mạng lưới

3.2.4. Đẩy mạnh hoạt động truyền thông

3.2.5. Tăng cường công tác xử lý rủi ro trong quá trình hoạt động

3.2.6. Tăng cường tư vấn khách hàng

3.2.7. Tăng cường đầu tư phát triển hạ tầng và công nghệ

3.2.8. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực

3.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về phát triển dịch vụ thẻ tại BIDV Phú Quốc

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt ngày càng trở nên phổ biến, đóng vai trò then chốt trong việc hiện đại hóa hệ thống tài chính quốc gia. Luận văn “Phát triển dịch vụ thẻ tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh Phú Quốc” của tác giả Cao Văn Long nhấn mạnh, việc phát triển các phương tiện thanh toán hiện đại như thẻ ngân hàng không chỉ mang lại tiện ích cho người dùng mà còn góp phần giảm thiểu chi phí xã hội liên quan đến việc in ấn, bảo quản và vận chuyển tiền mặt. Dịch vụ thẻ ngân hàng được định nghĩa là công cụ thanh toán do ngân hàng phát hành, cho phép khách hàng thực hiện giao dịch mua bán hàng hóa, dịch vụ hoặc rút tiền mặt. Việc đẩy mạnh phát triển dịch vụ thẻ tại BIDV Phú Quốc là một nhiệm vụ cấp thiết, phù hợp với chiến lược chung của ngành ngân hàng Việt Nam và xu thế toàn cầu. Đặc biệt, tại một thị trường du lịch sôi động như Phú Quốc, việc cung cấp các dịch vụ thanh toán hiện đại, an toàn là yếu tố quan trọng để thu hút du khách và nhà đầu tư, qua đó thúc đẩy kinh tế địa phương. Sự phát triển của dịch vụ thẻ không chỉ giúp ngân hàng đa dạng hóa sản phẩm, tăng nguồn thu từ phí dịch vụ mà còn nâng cao hình ảnh và năng lực cạnh tranh. Các sản phẩm thẻ chủ lực như thẻ tín dụng BIDVthẻ ghi nợ BIDV đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống tiêu dùng hiện đại. Do đó, việc nghiên cứu và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện và mở rộng dịch vụ thẻ ngân hàng tại chi nhánh Phú Quốc có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của cả khách hàng cá nhânkhách hàng doanh nghiệp.

1.1. Vai trò của thanh toán không dùng tiền mặt trong nền kinh tế

Thanh toán không dùng tiền mặt, đặc biệt là qua thẻ ngân hàng, mang lại nhiều lợi ích cho nền kinh tế. Nó giúp giảm thiểu lượng tiền mặt lưu thông, từ đó tiết kiệm chi phí in ấn, vận chuyển và kiểm đếm. Hơn nữa, các giao dịch điện tử giúp tăng tính minh bạch, hỗ trợ nhà nước trong công tác quản lý vĩ mô, chống rửa tiền và các hoạt động kinh tế ngầm. Đối với xã hội, việc sử dụng các tiện ích thẻ ngân hàng giúp hình thành thói quen tiêu dùng văn minh, hiện đại, thúc đẩy thương mại điện tử và các ngành dịch vụ phát triển. Luận văn chỉ ra rằng việc chấp nhận thanh toán thẻ “góp phần tạo môi trường thu hút khách du lịch và các nhà đầu tư, cải thiện môi trường văn minh thương mại và văn minh thanh toán”.

1.2. Các loại hình dịch vụ thẻ ngân hàng phổ biến tại BIDV

BIDV cung cấp một danh mục sản phẩm thẻ đa dạng để đáp ứng các nhu cầu khác nhau của khách hàng. Phổ biến nhất là thẻ ghi nợ BIDV, liên kết trực tiếp với tài khoản thanh toán, cho phép khách hàng chi tiêu trong phạm vi số dư sẵn có. Bên cạnh đó, thẻ tín dụng BIDV (Credit Card) cho phép khách hàng “chi tiêu trước, trả tiền sau” trong một hạn mức tín dụng được cấp, mang lại sự linh hoạt tài chính. Ngoài ra, ngân hàng còn phát hành các loại thẻ khác như thẻ trả trước, thẻ đồng thương hiệu, tích hợp nhiều tiện ích thẻ ngân hàng và ưu đãi hấp dẫn. Việc phân loại thẻ dựa trên nhiều tiêu chí như tính năng kỹ thuật (thẻ từ, thẻ chip), phạm vi sử dụng (nội địa, quốc tế) và phân khúc khách hàng (thẻ chuẩn, thẻ vàng, thẻ bạch kim) giúp BIDV xây dựng chiến lược phát triển sản phẩm hiệu quả.

II. Thách thức trong thực trạng sử dụng thẻ tại Phú Quốc

Mặc dù sở hữu nhiều tiềm năng, việc phát triển dịch vụ thẻ tại BIDV Phú Quốc vẫn đối mặt với không ít thách thức. Phân tích thực trạng sử dụng thẻ giai đoạn 2017-2019 cho thấy sự tăng trưởng về số lượng khách hàng và doanh số thanh toán thẻ, nhưng vẫn chưa tương xứng với tiềm năng của thị trường thẻ Phú Quốc. Theo số liệu từ luận văn, tổng doanh thu từ dịch vụ thẻ năm 2019 đạt 5.969 triệu đồng, tăng 116% so với năm 2018, tuy nhiên tỷ trọng đóng góp vào tổng thu nhập của chi nhánh vẫn còn khiêm tốn. Một trong những rào cản lớn nhất là thói quen sử dụng tiền mặt của một bộ phận dân cư và các cơ sở kinh doanh nhỏ lẻ. Bên cạnh đó, mạng lưới POS/ATM dù đã được mở rộng nhưng vẫn chưa bao phủ hết các khu vực, đặc biệt là các vùng xa trung tâm, gây bất tiện cho người dùng. Sự cạnh tranh từ các ngân hàng thương mại khác trên địa bàn cũng ngày càng gay gắt, đòi hỏi BIDV Phú Quốc phải liên tục đổi mới để giữ vững thị phần. Ngoài ra, những lo ngại về an toàn bảo mật thẻ cũng là một yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ của khách hàng. Để vượt qua những thách thức này, việc xây dựng một chiến lược phát triển sản phẩm toàn diện, kết hợp với các giải pháp marketing ngân hàng hiệu quả và tăng cường quản trị rủi ro thẻ là vô cùng cần thiết.

2.1. Phân tích doanh số thanh toán thẻ giai đoạn 2017 2019

Dữ liệu cho thấy doanh số thanh toán thẻ tại BIDV Phú Quốc có sự tăng trưởng ổn định. Năm 2019, tổng số khách hàng sử dụng dịch vụ thẻ đạt 20.588, tăng 20% so với năm 2018. Trong đó, nhóm khách hàng cá nhân là cán bộ công chức, nhân viên văn phòng chiếm tỷ trọng lớn nhất (51%). Tuy nhiên, về mặt doanh thu, nhóm khách hàng doanh nghiệp lại đóng góp cao nhất, chiếm 57% tổng doanh thu dịch vụ thẻ. Điều này cho thấy tiềm năng khai thác từ các doanh nghiệp, đơn vị kinh doanh tại Phú Quốc là rất lớn, nhưng cũng đặt ra yêu cầu phải có chính sách chăm sóc và sản phẩm chuyên biệt cho phân khúc này.

2.2. Hạn chế về mạng lưới POS ATM và thói quen tiêu dùng

Một hạn chế cố hữu là mạng lưới POS/ATM chưa đáp ứng kịp tốc độ phát triển du lịch và đô thị hóa tại Phú Quốc. Nhiều cửa hàng, nhà hàng, đặc biệt là các hộ kinh doanh cá thể, vẫn chưa trang bị máy POS do e ngại về chi phí và thủ tục. Điều này làm giảm tiện ích thẻ ngân hàng, buộc du khách và người dân phải mang theo nhiều tiền mặt. Hơn nữa, luận văn chỉ ra “thẻ ngân hàng là khái niệm vẫn còn khá mới mẻ đối với một bộ phận người tiêu dùng, nhất là ở vùng nông thôn”. Việc thay đổi thói quen tiêu dùng này đòi hỏi một quá trình truyền thông và giáo dục tài chính lâu dài.

III. Bí quyết nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ ngân hàng BIDV

Để củng cố vị thế dẫn đầu trong thị trường thẻ Phú Quốc, việc nâng cao chất lượng dịch vụ là yếu tố sống còn. Chất lượng dịch vụ không chỉ dừng lại ở tính năng của sản phẩm mà còn bao gồm toàn bộ trải nghiệm của khách hàng, từ khâu tư vấn, mở thẻ đến hỗ trợ sau bán hàng. Một trong những giải pháp trọng tâm được đề xuất trong luận văn là đa dạng hóa sản phẩm và các tiện ích thẻ ngân hàng. Thay vì chỉ cung cấp các tính năng cơ bản, BIDV Phú Quốc cần phát triển các dòng thẻ chuyên biệt, tích hợp các chương trình ưu đãi, giảm giá liên kết với các đối tác địa phương trong lĩnh vực du lịch, ẩm thực, nghỉ dưỡng. Bên cạnh đó, việc tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ là vô cùng quan trọng. Thủ tục phát hành thẻ cần được đơn giản hóa, rút ngắn thời gian chờ đợi. Ứng dụng công nghệ từ ngân hàng điện tử như đăng ký mở thẻ online, xác thực eKYC sẽ giúp nâng cao sự tiện lợi cho khách hàng. Đồng thời, công tác chăm sóc khách hàng cần được chú trọng hơn nữa, với đội ngũ nhân viên được đào tạo bài bản, am hiểu sâu về sản phẩm để có thể tư vấn và giải quyết mọi thắc mắc một cách chuyên nghiệp. Việc nâng cao chất lượng dịch vụ sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững, giúp giữ chân khách hàng hiện hữu và thu hút thêm nhiều khách hàng mới.

3.1. Đa dạng hóa các tiện ích thẻ ngân hàng cho khách hàng

Việc đa dạng hóa sản phẩm là một hướng đi chiến lược. BIDV Phú Quốc cần nghiên cứu và cho ra đời các sản phẩm thẻ mới phù hợp với đặc thù địa phương. Ví dụ, phát triển thẻ đồng thương hiệu với các resort, hãng hàng không lớn; hoặc thẻ tích điểm, hoàn tiền khi chi tiêu tại các điểm du lịch nổi tiếng. Tích hợp các công nghệ thanh toán mới như thanh toán không tiếp xúc (Contactless), thanh toán qua mã QR trên ứng dụng ngân hàng điện tử BIDV SmartBanking sẽ giúp gia tăng trải nghiệm và sự tiện lợi, thúc đẩy xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt.

3.2. Cải thiện quy trình phát hành và chăm sóc khách hàng

Quy trình, thủ tục đăng ký phát hành thẻ cần được cải tiến theo hướng nhanh gọn và minh bạch hơn. Việc giảm thiểu các giấy tờ không cần thiết và ứng dụng số hóa trong khâu thẩm định sẽ tạo ấn tượng tốt ban đầu. Hơn nữa, chất lượng đội ngũ nhân viên là yếu tố quyết định. Luận văn đề xuất cần “nâng cao trình độ nhân viên nghiệp vụ thẻ”, tăng cường các khóa đào tạo về kỹ năng giao tiếp, xử lý tình huống và kiến thức sản phẩm. Một dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp, tận tâm sẽ giúp xây dựng lòng tin và sự gắn kết lâu dài.

IV. Phương pháp marketing và mở rộng thị trường thẻ Phú Quốc

Một chiến lược phát triển sản phẩm hiệu quả phải đi đôi với các giải pháp marketing ngân hàng sáng tạo và nhắm đúng đối tượng. Để mở rộng thị trường thẻ Phú Quốc, BIDV cần triển khai các chiến dịch truyền thông đa kênh, từ các kênh truyền thống như quảng cáo tại điểm giao dịch, tờ rơi, đến các kênh kỹ thuật số như mạng xã hội, quảng cáo trực tuyến. Nội dung truyền thông cần tập trung vào lợi ích và các tiện ích thẻ ngân hàng, nhấn mạnh sự an toàn, tiện lợi và các chương trình ưu đãi độc quyền. Luận văn đề xuất cần phân đoạn thị trường để có cách tiếp cận phù hợp. Đối với khách hàng cá nhân, đặc biệt là giới trẻ và nhân viên văn phòng, các chương trình khuyến mãi, hoàn tiền, trả góp 0% sẽ rất hấp dẫn. Đối với khách hàng doanh nghiệp, cần tập trung vào các giải pháp quản lý chi tiêu, thẻ công ty và các dịch vụ đi kèm như trả lương qua tài khoản. Việc mở rộng mạng lưới POS/ATM cũng là một phần quan trọng của chiến lược marketing, giúp tăng độ phủ thương hiệu và tạo điều kiện thuận lợi cho việc sử dụng thẻ. Hợp tác với các đơn vị chấp nhận thẻ lớn như khách sạn, nhà hàng, siêu thị để triển khai các chương trình ưu đãi chung sẽ tạo ra lợi ích kép, vừa thúc đẩy doanh số thanh toán thẻ, vừa quảng bá hình ảnh cho cả hai bên.

4.1. Xây dựng giải pháp marketing ngân hàng cho từng phân khúc

Mỗi phân khúc khách hàng có nhu cầu và hành vi khác nhau. Với nhóm khách hàng là học sinh, sinh viên, BIDV có thể triển khai các chương trình miễn phí phát hành thẻ, liên kết với các cửa hàng tiện lợi, quán cà phê. Với nhóm cán bộ công chức, các sản phẩm thẻ tín dụng BIDV với hạn mức cao và ưu đãi du lịch, mua sắm là phù hợp. Đối với các đơn vị kinh doanh, cần xây dựng các gói giải pháp tài chính toàn diện, bao gồm dịch vụ trả lương, thanh toán hóa đơn và quản lý dòng tiền qua thẻ doanh nghiệp.

4.2. Chiến lược phát triển sản phẩm cho khách hàng cá nhân

Đối với khách hàng cá nhân, chiến lược phát triển sản phẩm cần tập trung vào cá nhân hóa trải nghiệm. Ngân hàng có thể cho phép khách hàng lựa chọn thiết kế thẻ, tùy chỉnh các tính năng an toàn trên ứng dụng ngân hàng điện tử. Việc xây dựng một hệ sinh thái đối tác đa dạng, từ ăn uống, mua sắm đến giải trí, và cung cấp các voucher, mã giảm giá độc quyền cho chủ thẻ BIDV sẽ là một lợi thế cạnh tranh lớn, khuyến khích khách hàng mở và sử dụng thẻ thường xuyên hơn.

4.3. Tiếp cận và phục vụ hiệu quả khách hàng doanh nghiệp

Phục vụ khách hàng doanh nghiệp đòi hỏi sự chuyên nghiệp và các giải pháp được “may đo”. BIDV Phú Quốc cần có đội ngũ chuyên viên quan hệ khách hàng am hiểu đặc thù kinh doanh tại địa phương để tư vấn các sản phẩm phù hợp. Các giải pháp như thẻ tín dụng doanh nghiệp giúp quản lý công tác phí hiệu quả, hay dịch vụ lắp đặt máy POS miễn phí kèm theo chính sách phí cạnh tranh sẽ thu hút các doanh nghiệp vừa và nhỏ, góp phần mở rộng mạng lưới chấp nhận thanh toán không dùng tiền mặt.

V. Hướng dẫn quản trị rủi ro thẻ và an toàn bảo mật thẻ

Song song với việc phát triển kinh doanh, công tác quản trị rủi ro thẻ và đảm bảo an toàn bảo mật thẻ là nhiệm vụ ưu tiên hàng đầu. Rủi ro trong hoạt động thẻ có thể phát sinh từ nhiều khâu, từ phát hành (thông tin giả mạo), thanh toán (thẻ giả, thẻ bị đánh cắp) đến các rủi ro đạo đức và công nghệ. Luận văn chỉ ra rằng “khi rủi ro xảy ra nó không chỉ gây tổn thất cho các chủ thể tham gia hoạt động thẻ mà còn gây hậu quả lâu dài đối với xã hội, gây mất lòng tin của công chúng”. Do đó, BIDV Phú Quốc cần xây dựng một hệ thống kiểm soát rủi ro chặt chẽ. Điều này bao gồm việc thẩm định kỹ lưỡng hồ sơ khách hàng khi phát hành thẻ, áp dụng các công nghệ bảo mật tiên tiến như thẻ chip EMV, xác thực 3D-Secure cho giao dịch trực tuyến. Hệ thống giám sát giao dịch cần hoạt động 24/7 để phát hiện và cảnh báo sớm các dấu hiệu bất thường. Bên cạnh các biện pháp kỹ thuật, việc nâng cao nhận thức cho khách hàng cũng rất quan trọng. Ngân hàng cần thường xuyên truyền thông về các phương thức lừa đảo phổ biến và hướng dẫn khách hàng cách bảo vệ thông tin cá nhân, mã PIN và mật khẩu. Một cơ chế xử lý khiếu nại và tra soát nhanh chóng, hiệu quả khi có sự cố xảy ra sẽ giúp củng cố niềm tin của khách hàng vào dịch vụ thẻ ngân hàng của BIDV.

5.1. Nhận diện các rủi ro trong khâu phát hành và thanh toán

Các rủi ro chính cần nhận diện bao gồm: rủi ro phát hành thẻ cho khách hàng có thông tin giả; rủi ro thẻ giả được tạo ra từ thông tin bị đánh cắp (Skimming); rủi ro thẻ bị mất cắp và sử dụng trái phép trước khi chủ thẻ báo khóa. Trong khâu thanh toán, rủi ro đạo đức từ nhân viên tại các đơn vị chấp nhận thẻ cũng là một nguy cơ. Việc nhận diện và phân loại các loại rủi ro này là bước đầu tiên để xây dựng các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát hiệu quả.

5.2. Các biện pháp tăng cường an toàn bảo mật cho chủ thẻ

Để tăng cường an toàn bảo mật thẻ, BIDV cần khuyến khích toàn bộ khách hàng chuyển đổi sang thẻ chip có độ bảo mật cao hơn thẻ từ. Đồng thời, cung cấp các công cụ cho phép chủ thẻ chủ động quản lý thẻ của mình qua ứng dụng ngân hàng điện tử, như bật/tắt tính năng thanh toán online, đặt lại mã PIN, khóa thẻ khẩn cấp khi cần. Dịch vụ SMS Banking thông báo biến động số dư ngay lập tức sau mỗi giao dịch cũng là một công cụ hữu hiệu giúp khách hàng kiểm soát tài khoản của mình.

01/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THẺ TRONG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. TỔNG QUAN VỀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THẺ 1. Khái niệm Dịch vụ thẻ ngân hàng Thẻ ngân hàng là phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt tiên tiến và hiện đại. Thẻ ngân hàng ra đời từ phương thức mua bán chịu hàng hóa bán lẻ và phát triển gắn liền với sự ứng dụng công nghệ tin học trong lĩnh vực ngân hàng.

Thẻ ngân hàng là công cụ thanh toán do ngân hàng phát hành thẻ cấp cho khách hàng sử dụng thanh toán hàng hóa, dịch vụ và rút tiền mặt trong phạm vị số dư tiền gửi của mình hoặc hạn mức tín dụng được cấp. Thẻ ngân hàng còn dùng để thực hiện các dịch vụ thông qua hệ thống máy rút tiền tự động ATM. Theo “Thông tư số 19/2016/TT-NHNN ngày 30 tháng 6 năm 2016 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam” thì thẻ ngân hàng là phương tiện thanh toán do tổ chức phát hành thẻ phát hành để thực hiện giao dịch thẻ theo các điều kiện và điều khoản được các bên thỏa thuận. Phân loại thẻ ngân hàng Nếu đứng trên nhiều góc độ khác nhau để phân chia các loại thẻ thì ta thấy thẻ thanh toán rất đa dạng.

Người ta có thể nhìn nhận nó từ nhiều góc độ người phát hành, công nghệ sản xuất hay theo phương thức hoàn trả: a. Theo đặc tính kỹ thuật Thẻ băng từ (Magnetic Stripe) được sản xuất trên kỹ thuật từ tính với 7 một băng từ chứa hai rãng thông tin ở mặt sau của thẻ. Loại này đựoc sử dụng phổ biến trong vòng hơn 20 năm nay. Thẻ thông minh (Smart Card): Đây là thế hệ mới nhất của thẻ thanh toán, thẻ thông minh dựa trên kỹ thuật vi xử lý tin học nhờ gắn vào thẻ một “chíp” điện tử có cấu trúc giống như một máy tính hoàn hảo.

Thẻ thông minh có nhiều nhóm với dung lượng nhớ của “chíp” điện tử là khác nhau. Theo tiêu thức chủ thể phát hành: Thẻ do ngân hàng phát hành (Bank Card): Là loại thẻ giúp cho khách hàng sử dụng linh động tài khoản của mình tại ngân hàng, hoặc sử dụng một số tiền do ngân hàng cấp tín dụng. Thẻ do tổ chức phi ngân hàng phát hành: Là loại thẻ du lịch hoặc giải trí do các tập đoàn kinh doanh lớn phát hành như: Dinner Cub, Amex. Đó cũng có thể là thẻ được phát hành bởi các công ty xăng dầu (Oil Company Card), các cửa hiệu lớn.

Theo tính chất thanh toán thẻ: Thẻ tín dụng (Credit Card): Đây là loại thẻ được sử dụng phổ biến nhất, theo đó người chủ thẻ được sử dụng một hạn mức tín dụng quy định không trả lãi (nếu chủ thẻ hoàn trả số tiền sử dụng đúng thời hạn) để mua hàng hoá, dịch vụ tại những cơ sở, cửa hàng kinh doanh, khách sạn chấp nhận loại thẻ này. Thẻ ghi nợ (Debit Card): Đây là loại thẻ có liên quan trực tiếp với tài khoản tiền gửi của chủ thẻ. Loại thẻ này khi mua hàng hoá dịch vụ, giải trí những giao dịch sẽ dược khấu trừ ngay lập tức vào tài khoản của chủ thẻ và đồng thời ghi có ngay (chuyển ngân ngay) vào tài khoản của cửa hàng, khách sạn đó. Thẻ ghi nợ có hai loại cơ bản sau: + Thẻ on-line là thẻ ghi nợ mà giá trị những giao dịch đựơc khấu trừ ngay lập tức vào tài khoản của chủ thẻ.

+ Thẻ off- line là thẻ ghi nợ mà giá trị những giao dịch sẽ được khấu trừ 8 vào tài khoản của chủ thẻ sau đó vài ngày Thẻ rút tiền mặt (Cash Card): là loại thẻ được dùng để rút tiền mặt tại các máy rút tiền tự động (ATM) hoặc ở ngân hàng phát hành thẻ (kèm theo giấy chứng minh hoặc thẻ căn cước, chữ ký) d. Theo hạn mức tín dụng: Thẻ vàng: Là loại thẻ được phát cho những đối tượng có uy tín, khả năng tài chính lành mạnh, nhu cầu chi tiêu lớn. Loại thẻ này có những điểm khác nhau tùy thuộc vào tập quán, trình độ phát triển của mỗi vùng nhưng chung nhất vẫn là thẻ có hạn mức tín dụng cao hơn thẻ thường. Thẻ thường: Đây là loại thẻ căn bản nhất, phổ biến đại chúng nhất, đuợc hơn 150 triệu người trên thế giới sử dụng mỗi ngày.

Hạn mức tối thiểu tùy theo ngân hàng phát hành quy định. Theo phạm vi sử dụng: Thẻ nội địa: Là loại thẻ được giới hạn sử dụng trong phạm vi một quốc gia, do vậy đồng tiền được sử dụng trong giao dịch mua bán hàng hoá hay rút tiền mặt phải là đồng bản tệ của quốc gia đó. Loại thẻ này cũng có công dụng như những loại thẻ trên nhưng hoạt động của nó đơn giản hơn bởi nó chỉ do một tổ chức hay do một ngân hàng điều hành từ việc tổ chức phát hành đến xử lý trung gian, thanh toán và việc sử dụng thẻ bị giới hạn trong phạm vi một quốc gia. Thẻ quốc tế: Là loại thẻ thanh toán không chỉ dùng tại quốc gia nó được phát hành mà còn được dùng trên phạm vi quốc tế.

Nó được hỗ trợ và quản lí trên toàn thế giới bởi các tổ chức tài chính lớn như Master Card, Visa. hoặc các công ty điều hành như Amex, JCB, Dinner Club. hoạt động trong một hệ thống nhất, đồng bộ. Vai trò và lợi ích của thẻ ngân hàng a.

Vai trò của thẻ ngân hàng 9 Đối với nền kinh tế: Thanh toán bằng thẻ ngân hàng giúp loại bỏ một khối lượng tiền mặt rất lớn lẽ ra phải lưu chuyển trực tiếp trong lưu thông để thanh toán các khoản mua hàng, trả tiền dịch vụ trong cơ chế thị trường đang ngày càng sối đông, phát triển ở tất cả các nước trên toàn thế giới, loại hình thanh toán này cũng không đòi hỏi nhiều thủ tục giấy tờ. Do đó, sẽ tiết kiệm được một khối lượng đáng kể về chị phí in ấn, chi phí bảo quản, vận chuyển… Với hình thức thanh toán hiện đại, nhanh chóng, an toàn, hiệu quả này sẽ thúc đẩy nền kinh tế phát triển, giúp nhà nước quản lý nền kinh tế cả về vi mô và vĩ mô. Việc áp dụng công nghệ hiện đại của việc phát hành và thanh toán thẻ quốc tế sẽ tạo điều kiện cho việc hội nhập nền kinh tế Việt Nam và nền kinh tế thế giới. Đối với toàn xã hội: Thẻ ngân hàng là một trong những công cụ hữu hiệu góp phần thực hiện biện pháp “kích cầu” của nền kinh tế xã hội.

Thêm vào đó, chấp nhận thanh toán thẻ đã góp phần tạo môi trường thu hút khách du lịch và các nhà đầu tư, cải thiện môi trường văn minh thương mại và văn minh thanh toán, nâng cao hiểu biết của dân cư về các ứng dụng công nghệ tin học trong phục vụ đời sống. Hơn nữa thanh toán thẻ tạo điều kiện cho sự hòa nhập của quốc gia đó vào cộng đồng quốc tế và nâng cao hệ số an toàn xã hội trong lĩnh vực tiền tệ. Lợi ích của thẻ ngân hàng Tiên lợi: Chủ thẻ có thể sử dụng thẻ ngân hàng để thanh toán tiền hàng hóa, dịch vụ để rút tiền mặt hoặc tiếp nhận một số dịch vụ ngân hàng tại các cơ sở chấp nhận thanh toán thẻ, máy ATM, các ngân hàng thanh toán thẻ trong và ngoài nước. Khi dùng thẻ thanh toán, chủ thẻ có thể chi tiêu trước, trẻ tiề sau (đối với thẻ tín dụng), hoặc có thể thực hiện dịch vụ mua bán hàng hóa tại nhà… An toàn: Các loại thẻ thanh toán bằng công nghệ cao, chủ thẻ được 10 cung cấp mã số cá nhân nên đảm bảo bí mệt tuyệt đối, các khoản tiền được chuyển trực tiếp vào tài khoản cho nên tránh mất mát hoặc trộm cắp.

Linh hoạt: Khi sử dụng thẻ tín dụng có thể khách hàng điều chỉnh các khoản chi tiêu một cách hợp lí trong một khoảng thời gian nhất định với hạn mức tín dụng, tại điều kiện thuận lợi trong tiêu dùng, sinh hoạt và sản xuất. Tăng doanh số bán hàng do thu hút được nhiều khách hàng và hầu hết các khách hàng có mức chi tiêu cao. Chấp nhận thanh toán bằng thẻ là cung cấp cho khách hàng một phương thức thanh toán hiện đại, nhanh chóng, tiện lợi và khách hàng thấy rõ được tính chuyên nghiệp trong thanh toán và cơ sở kinh doanh. Do đó khả năng thu hút khách hàng sẽ tăng lên.

Mặt khác, nhưng khách hàng thanh toán bằng thẻ, nhất là thẻ tín dụng quốc tế thường là những người có mức thu nhập cao và có mức chi tiêu cao. Tiết kiệm chi phí, dễ quản lý: Với việc chấp nhận thanh toán bằng thẻ, đơn vị chấp nhận thẻ có khả năng giảm các khoản chị phí về tiền mặt như kiểm đếm, bảo quản, nộp vào tài khoản ngân hàng… Chỉ với một số thảo tác đơn giản, là đã thu được tiền mà không phải trả lại tiền thừa và nạp luôn vào tài khoản ngân hàng. Tiết kiệm được rất nhiều thời gian, do đó giảm được chi phí nhân công cho đơn bị chấp nhận thẻ…. An toàn: Tránh được rủi ro tiền giả và nguy cơ trộm, cướp tiền mặt hay séc tại đơn bị cung cấp hàng hóa, dịch vụ.

Tăng vòng quay vốn: Khi dữ liệu về giao dịch thanh toán được truyền tới NHTM, lập tức giá trị giao dịch đó sẽ được ghi Có ngay vào TKTG của đơn vị cung ứng hàng hóa, dịch vụ. Số tiền đó có thể dùng được ngay vào những mục đích kinh doanh khác, nhanh hơn nhiều so với dùng séc vì không mất thời gian chuyển đổi. Mặt khác khi sử dụng thẻ, khách hàng không phải mua chịu mà thanh toán ngay nên cơ sở cung ứng hàng hóa, dịch vụ thu được tiền ngay. 11 Do vậy, mặc dù phải trả cho ngân hàng thanh toán một tỷ lệ chiết khấu theo số tiền trong mỗi giao dịch, các ĐVCNT có nhiều lợi thế khi áp dụng hình thức thanh toán này.

Hình thức này sẽ mang lại cho khách hàng sự tiện lợi, nhanh chóng và đặc biệt an toàn. Do đó sẽ giúp các đơn vị này thu hút một lượng khách lớn, nâng cao số giao dịch được thực hiện, giảm chi phí quản lý tiền mặt, góp phần tăng hiệu quả kinh doanh. Ngân hàng phát hành thẻ (NHPHT): Thực hiện tham gia thanh toán thẻ, ngân hàng có thể đa dạng hóa các dịch vụ của mình, thu hút được những khách hàng mới làm quen với dịch vụ thẻ và các dịch vụ khác do ngân hàng cung cấp, vừa giữ được những khách hàng cũ. Mặt khác thông qua hoạt động phát hành, thanh toán thẻ ngân hàng có thể thu hút một nguồn vốn lớn để bổ sung vào nguồn vốn ngắn hạn từ hoạt động thu phí và lãi do việc phát hành thẻ mang lại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ