Luận văn: Pháp luật về cạnh tranh trong lĩnh vực kinh doanh bảo hiểm tại Việt Nam

Chuyên khảo luật học phân tích Luận văn pháp luật về cạnh tranh trong lĩnh vực kinh doanh bảo hiểm tại việt nam, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp

Trường đại học

Đại Học Quốc Gia Hà Nội

Chuyên ngành

Luật Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2013

119
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá cơ sở pháp luật cạnh tranh ngành bảo hiểm VN

Pháp luật về cạnh tranh trong lĩnh vực kinh doanh bảo hiểm tại Việt Nam là một hệ thống các quy phạm pháp luật phức hợp, được xây dựng nhằm tạo ra một sân chơi công bằng, minh bạch cho các doanh nghiệp. Mục tiêu cuối cùng là bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và thúc đẩy sự phát triển bền vững của toàn bộ thị trường bảo hiểm Việt Nam. Hệ thống này không chỉ dựa trên một văn bản duy nhất mà là sự kết hợp và tương tác giữa luật chuyên ngành và luật chung. Hai trụ cột pháp lý chính điều chỉnh hoạt động này là Luật Kinh doanh bảo hiểmLuật Cạnh tranh 2018. Việc hiểu rõ cơ sở lý luận về cạnh tranh trong bối cảnh đặc thù của ngành bảo hiểm là yêu cầu tiên quyết để phân tích các quy định và thực tiễn áp dụng. Ngành bảo hiểm, với sản phẩm vô hình và chu trình kinh doanh đảo ngược (thu phí trước, bồi thường sau), đòi hỏi một khung pháp lý chặt chẽ để vừa khuyến khích cạnh tranh về chất lượng dịch vụ, vừa ngăn chặn các hành vi tiêu cực có thể gây tổn hại đến sự ổn định tài chính của doanh nghiệp và niềm tin của khách hàng. Luận văn của tác giả Trần Thị Hồng Nhung (2013) đã nhấn mạnh rằng, việc nghiên cứu đồng bộ các quy định này là "cấp thiết" để hoàn thiện pháp luật, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng.

1.1. Phân tích cơ sở lý luận về cạnh tranh trong bảo hiểm

Cạnh tranh trong kinh doanh bảo hiểm được hiểu là sự ganh đua giữa các doanh nghiệp bảo hiểm (DNBH) nhằm thu hút khách hàng thông qua các yếu tố như phí bảo hiểm, phạm vi bảo hiểm, chất lượng dịch vụ giải quyết bồi thường và uy tín thương hiệu. Về mặt lý luận, cạnh tranh lành mạnh mang lại lợi ích cho người tiêu dùng thông qua việc có nhiều lựa chọn sản phẩm tốt hơn với chi phí hợp lý hơn. Tuy nhiên, do tính chất đặc thù, cạnh tranh quá mức về giá (phí bảo hiểm) có thể dẫn đến rủi ro mất khả năng thanh toán của DNBH, gây ảnh hưởng tiêu cực đến toàn thị trường. Do đó, pháp luật về cạnh tranh trong lĩnh vực kinh doanh bảo hiểm phải cân bằng giữa việc thúc đẩy cạnh tranh và đảm bảo an toàn tài chính hệ thống. Các quy định không chỉ tập trung vào việc chống lại các hành vi hạn chế cạnh tranh hay cạnh tranh không lành mạnh, mà còn phải thiết lập các tiêu chuẩn về vốn, dự phòng nghiệp vụ và đầu tư để đảm bảo DNBH luôn có đủ năng lực thực hiện cam kết với khách hàng.

1.2. Vai trò của Luật Kinh doanh bảo hiểm và Luật Cạnh tranh

Luật Kinh doanh bảo hiểm đóng vai trò là luật chuyên ngành, quy định các điều kiện hoạt động, quyền và nghĩa vụ của DNBH, các nguyên tắc trong hợp đồng bảo hiểm và quản lý nhà nước. Luật này có các điều khoản trực tiếp cấm một số hành vi cạnh tranh bất hợp pháp như "ép buộc giao kết hợp đồng bảo hiểm". Trong khi đó, Luật Cạnh tranh 2018 (thay thế Luật Cạnh tranh 2004 được đề cập trong tài liệu gốc) là luật chung, áp dụng cho mọi ngành nghề, bao gồm cả bảo hiểm. Luật này cung cấp một khung pháp lý toàn diện để kiểm soát các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh, hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường, tập trung kinh tế và các hành vi cạnh tranh không lành mạnh khác. Sự song hành của hai luật này tạo ra một cơ chế kiểm soát kép, đảm bảo các DNBH phải tuân thủ cả quy định chuyên ngành lẫn quy tắc cạnh tranh chung của nền kinh tế, góp phần tạo ra môi trường kinh doanh bình đẳng.

II. Thực trạng thách thức pháp luật cạnh tranh bảo hiểm VN

Thực trạng pháp luật cạnh tranh trong ngành bảo hiểm Việt Nam cho thấy nhiều tiến bộ nhưng cũng không ít bất cập. Mặc dù khung pháp lý đã được hình thành bởi Luật Cạnh tranh 2018Luật Kinh doanh bảo hiểm, việc áp dụng vào thực tiễn vẫn còn nhiều thách thức. Một trong những vấn đề nổi cộm là sự chồng chéo và thiếu tương thích giữa hai hệ thống văn bản pháp luật này. Ví dụ, một số hành vi bị cấm trong Luật Kinh doanh bảo hiểm cũng có thể được xem xét dưới góc độ của Luật Cạnh tranh, nhưng cơ chế xử lý và thẩm quyền lại khác nhau, gây khó khăn cho cả doanh nghiệp và cơ quan quản lý. Hơn nữa, các hành vi vi phạm ngày càng tinh vi, đặc biệt là các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh ngầm và các hình thức cạnh tranh không lành mạnh mới. Vụ việc 19 doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ bị xử phạt vì thỏa thuận ấn định phí bảo hiểm xe cơ giới vào năm 2010 là một minh chứng điển hình cho thấy mức độ phức tạp của các vi phạm và sự cần thiết phải có một cơ chế giám sát hiệu quả hơn từ Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia.

2.1. Phân tích các hành vi hạn chế cạnh tranh phổ biến

Các hành vi hạn chế cạnh tranh trong lĩnh vực bảo hiểm thường biểu hiện dưới dạng các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh. Phổ biến nhất là các thỏa thuận ngầm hoặc công khai về việc ấn định phí bảo hiểm cho một số sản phẩm nhất định, như bảo hiểm xe cơ giới hoặc bảo hiểm tài sản. Hành vi này triệt tiêu sự cạnh tranh về giá, gây thiệt hại trực tiếp cho khách hàng khi phải mua bảo hiểm với mức phí cao hơn mức cạnh tranh. Bên cạnh đó, các thỏa thuận phân chia thị trường theo địa lý hoặc theo nhóm khách hàng cũng là một vấn đề đáng lo ngại. Ngoài ra, nguy cơ lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường của một số DNBH lớn cũng hiện hữu, có thể biểu hiện qua việc áp đặt các điều kiện bất lợi cho các doanh nghiệp nhỏ hơn hoặc cho khách hàng, ngăn cản các đối thủ mới gia nhập thị trường. Việc xác định và chứng minh các hành vi này đòi hỏi năng lực điều tra chuyên sâu và sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý.

2.2. Nhận diện các hành vi cạnh tranh không lành mạnh

Hành vi cạnh tranh không lành mạnh là vấn đề nhức nhối trên thị trường bảo hiểm Việt Nam. Các biểu hiện thường thấy bao gồm: quảng cáo gây nhầm lẫn về phạm vi bảo hiểm hoặc quyền lợi khách hàng; lôi kéo, mua chuộc nhân viên của đối thủ cạnh tranh để lấy cắp thông tin kinh doanh; gièm pha, tung tin sai sự thật về tình hình tài chính hoặc chất lượng dịch vụ của DNBH khác. Đặc biệt, hành vi giảm phí bảo hiểm một cách bất hợp lý, thậm chí dưới mức chi phí rủi ro (pháp luật chống bán phá giá dịch vụ bảo hiểm) để giành giật hợp đồng là một thực trạng đáng báo động. Hành vi này không chỉ vi phạm đạo đức kinh doanh mà còn tiềm ẩn nguy cơ gây mất an toàn tài chính cho chính DNBH thực hiện, ảnh hưởng đến khả năng chi trả bồi thường trong tương lai và làm suy yếu niềm tin của công chúng vào toàn ngành.

2.3. Bất cập trong sự tương thích giữa hai hệ thống pháp luật

Một trong những thách thức lớn nhất của pháp luật về cạnh tranh trong lĩnh vực kinh doanh bảo hiểm là sự thiếu đồng bộ giữa Luật Cạnh tranh và Luật Kinh doanh bảo hiểm. Luật Kinh doanh bảo hiểm có các quy định cấm riêng nhưng chế tài thường nhẹ hơn và mang tính hành chính chuyên ngành. Trong khi đó, Luật Cạnh tranh có những chế tài mạnh hơn (ví dụ: phạt tiền lên đến 10% tổng doanh thu của năm tài chính trước đó), nhưng quy trình tố tụng lại phức tạp. Sự không thống nhất này tạo ra "khoảng trống" hoặc sự chồng chéo trong việc áp dụng pháp luật. Một hành vi vi phạm có thể bị xử lý theo luật nào? Cơ quan nào (Bộ Tài chính hay Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia) có thẩm quyền chính? Việc thiếu một cơ chế phối hợp rõ ràng có thể dẫn đến việc bỏ lọt vi phạm hoặc xử lý không nhất quán, làm giảm hiệu quả thực thi pháp luật và không đủ sức răn đe các doanh nghiệp bảo hiểm.

III. Hướng dẫn hoàn thiện pháp luật cạnh tranh ngành bảo hiểm

Để giải quyết những bất cập hiện tại, việc hoàn thiện pháp luật về cạnh tranh trong lĩnh vực kinh doanh bảo hiểm cần được tiến hành một cách toàn diện và có hệ thống. Giải pháp hoàn thiện pháp luật không chỉ dừng lại ở việc sửa đổi các quy định riêng lẻ mà phải hướng tới việc tạo ra một khung pháp lý thống nhất, đồng bộ và phù hợp với thực tiễn thị trường cũng như các cam kết quốc tế. Trọng tâm của quá trình này là làm rõ mối quan hệ và cơ chế phối hợp giữa Luật Kinh doanh bảo hiểmLuật Cạnh tranh 2018. Cần có những quy định cụ thể hóa các hành vi bị cấm trong ngành bảo hiểm, đồng thời tham khảo kinh nghiệm quốc tế từ các thị trường phát triển để xây dựng các tiêu chí nhận diện và xử lý vi phạm hiệu quả. Các kiến nghị sửa đổi pháp luật cần tập trung vào việc tăng cường tính minh bạch, nâng cao chế tài xử phạt để đảm bảo tính răn đe, và trao quyền rõ ràng cho các cơ quan thực thi, đặc biệt là vai trò của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia trong việc điều tra các vụ việc có quy mô lớn.

3.1. Sửa đổi bổ sung các quy định về hành vi hạn chế cạnh tranh

Cần bổ sung các quy định chi tiết hơn trong Luật Cạnh tranh hoặc văn bản hướng dẫn về các dạng thỏa thuận hạn chế cạnh tranh đặc thù trong ngành bảo hiểm. Ví dụ, cần làm rõ các tiêu chí xác định hành vi "ấn định phí bảo hiểm" một cách gián tiếp thông qua các hiệp hội ngành nghề hoặc các thỏa thuận chia sẻ dữ liệu. Pháp luật cũng nên xem xét các quy định về miễn trừ đối với một số loại thỏa thuận hợp tác giữa các doanh nghiệp bảo hiểm (ví dụ: đồng bảo hiểm, quỹ bồi thường chung) nếu chứng minh được rằng chúng mang lại lợi ích cho người tiêu dùng và không làm suy giảm cạnh tranh một cách đáng kể. Cơ chế kiểm soát sáp nhập doanh nghiệp bảo hiểm cần được siết chặt hơn để ngăn chặn các thương vụ tập trung kinh tế trong lĩnh vực bảo hiểm có khả năng tạo ra vị thế độc quyền hoặc thống lĩnh, gây bất lợi cho thị trường.

3.2. Hoàn thiện quy định về hành vi cạnh tranh không lành mạnh

Đối với hành vi cạnh tranh không lành mạnh, cần có những quy định cụ thể hơn trong Luật Kinh doanh bảo hiểm để xử lý các vi phạm đặc thù. Ví dụ, cần có định nghĩa rõ ràng và chế tài nghiêm khắc đối với hành vi "bán phá giá dịch vụ bảo hiểm", dựa trên các tính toán kỹ thuật về phí thuần và chi phí hoạt động. Các quy định về quảng cáo, khuyến mại trong lĩnh vực bảo hiểm cũng cần được rà soát để đảm bảo thông tin cung cấp cho khách hàng phải chính xác, đầy đủ và không gây nhầm lẫn. Cần trao thêm thẩm quyền cho cơ quan quản lý nhà nước về kinh doanh bảo hiểm trong việc thanh tra, kiểm tra và xử phạt nhanh các hành vi này, thay vì phải chờ đợi một quy trình tố tụng cạnh tranh phức tạp, nhằm bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng bảo hiểm một cách kịp thời.

3.3. Xây dựng cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các cơ quan quản lý

Một giải pháp hoàn thiện pháp luật quan trọng là xây dựng một quy chế phối hợp chính thức và hiệu quả giữa Bộ Tài chính (cơ quan quản lý chuyên ngành) và Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia. Quy chế này cần phân định rõ thẩm quyền điều tra và xử lý đối với từng loại hành vi vi phạm. Ví dụ, các hành vi cạnh tranh không lành mạnh mang tính chuyên ngành có thể do Bộ Tài chính xử lý, trong khi các vụ việc lớn về thỏa thuận hạn chế cạnh tranh hay lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường sẽ thuộc thẩm quyền của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia. Cơ chế này cũng cần quy định việc chia sẻ thông tin, hỗ trợ chuyên môn và phối hợp trong quá trình điều tra để đảm bảo các vụ việc được giải quyết nhanh chóng, chính xác và thống nhất, tránh tình trạng chồng chéo hoặc bỏ sót vi phạm.

IV. Phân tích thực tiễn áp dụng luật cạnh tranh ngành bảo hiểm

Thực tiễn áp dụng pháp luật về cạnh tranh trong lĩnh vực kinh doanh bảo hiểm tại Việt Nam đã ghi nhận một số kết quả ban đầu, nhưng con đường phía trước vẫn còn nhiều chông gai. Vụ việc xử lý 19 doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ năm 2010 là một cột mốc quan trọng, thể hiện quyết tâm của cơ quan quản lý trong việc chống lại các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh. Quyết định này đã gửi đi một thông điệp mạnh mẽ đến toàn thị trường về tính nghiêm minh của pháp luật. Tuy nhiên, số lượng các vụ việc được đưa ra xử lý sau đó vẫn còn rất hạn chế so với thực tế các vi phạm diễn ra trên thị trường. Nguyên nhân có thể đến từ việc khó khăn trong thu thập bằng chứng, sự e ngại của các doanh nghiệp trong việc tố cáo, và năng lực điều tra của cơ quan chức năng còn có hạn. Việc phân tích sâu các vụ việc đã xử lý và cả những vụ việc chưa được xử lý sẽ cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu, làm cơ sở cho các kiến nghị sửa đổi pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi trong tương lai.

4.1. Nghiên cứu tình huống Vụ thỏa thuận ấn định phí bảo hiểm

Vụ việc 19 DNBH phi nhân thọ ký thỏa thuận chung về biểu phí bảo hiểm vật chất xe ô tô năm 2010 là một ví dụ điển hình về thỏa thuận hạn chế cạnh tranh. Hội đồng Cạnh tranh đã kết luận đây là hành vi ấn định giá dịch vụ một cách gián tiếp, vi phạm Luật Cạnh tranh 2004. Vụ việc này cho thấy vai trò của các hiệp hội hoặc các thỏa thuận tập thể có thể trở thành công cụ để thực hiện hành vi phản cạnh tranh. Mặc dù các doanh nghiệp lập luận rằng việc này nhằm ổn định thị trường và chống lại hành vi giảm phí tiêu cực, nhưng dưới góc độ pháp luật cạnh tranh, hành vi này đã loại bỏ sự cạnh tranh về giá, gây bất lợi cho người tiêu dùng. Kết quả xử lý vụ việc, dù mức phạt chưa thực sự đủ sức răn đe, đã khẳng định nguyên tắc cạnh tranh phải được tôn trọng, ngay cả trong một lĩnh vực kinh doanh đặc thù như bảo hiểm.

4.2. Đánh giá hiệu quả thực thi và vai trò của các bên liên quan

Hiệu quả thực thi pháp luật cạnh tranh phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Về phía cơ quan quản lý, năng lực của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia trong việc phát hiện, điều tra và xử lý các vụ việc phức tạp cần được nâng cao. Về phía các doanh nghiệp bảo hiểm, cần nâng cao nhận thức và ý thức tuân thủ pháp luật, xây dựng văn hóa kinh doanh lành mạnh. Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam cần phát huy vai trò định hướng, khuyến khích hợp tác tích cực thay vì tạo điều kiện cho các thỏa thuận ngầm. Cuối cùng, vai trò của người tiêu dùng và các tổ chức bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng bảo hiểm cũng rất quan trọng. Việc chủ động cung cấp thông tin, khiếu nại về các hành vi có dấu hiệu vi phạm sẽ là nguồn thông tin đầu vào quan trọng giúp cơ quan chức năng vào cuộc, góp phần làm minh bạch hóa thị trường bảo hiểm Việt Nam.

06/10/2025
Luận văn pháp luật về cạnh tranh trong lĩnh vực kinh doanh bảo hiểm tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT PHÁP LUẬT VỀ CẠNH TRANH TRONG KINH DOANH BẢO HIỂM 1. KHÁI NIỆM, Ý NGHĨA CỦA CẠNH TRANH Cạnh tranh nói chung, cạnh tranh trong kinh tế nói riêng là một khái niệm có nhiều cách hiểu khác nhau. Khái niệm cạnh tranh được sử dụng rất rộng ở nhiều phạm vi khác nhau như trong phạm vi doanh nghiệp, phạm vi ngành, phạm vi quốc gia hoặc phạm vi liên quốc gia…và điểm khác nhau là mục tiêu đặt ra của việc cạnh tranh này như thế nào. Nếu như ở phạm vi quốc gia, mục tiêu đặt ra là nâng cao mức sống và các chế độ phúc lợi cho nhân dân thì đối với doanh nghiệp, mục tiêu cuối cùng là tồn tại và tìm kiếm lợi nhuận và các lợi ích tối đa mang lại quá trị cho doanh nghiệp.

Theo Các Mác thì "cạnh tranh là sự ganh đua, đấu tranh gay gắt giữa các nhà tư bản nhằm giành giật những điều kiện thuận lợi trong sản xuất và tiêu dùng hàng hóa để thu được lợi nhuận siêu ngạch" [Dẫn theo 50]. Nghiên cứu sâu về sản xuất hàng hóa tư bản chủ nghĩa và cạnh tranh tư bản chủ nghĩa Mac đã phát hiện ra quy luật cơ bản của cạnh tranh tư bản chủ nghĩa là quy luật điều chỉnh tỷ suất lợi nhuận bình quân, và qua đó hình thành nên hệ thống giá cả thị trường. Quy luật này dựa trên những chênh lệch giữa giá cả chi phí sản xuất và khả năng có thể bán hàng hóa dưới giá trị của nó nhưng vân thu được lợi nhuận. Theo Từ điển Bách khoa Việt Nam (tập 1) thì: Cạnh tranh (trong kinh doanh) là hoạt động tranh đua giữa những người sản xuất hàng hóa, giữa các thương nhân, các nhà kinh doanh trong nền kinh tế thị trường, chi phối quan hệ cung cầu, nhằm dành các điều kiện sản xuất, tiêu thụ thị trường có lợi nhất [Dẫn theo 50].

16 Cho đến thời điểm hiện nay, vẫn chưa ó một định nghĩa là về "cạnh tranh" được thừa nhận đầy đủ nhất. Do đó, cạnh tranh được nhìn nhận ở nhiều góc độ khác nhau tùy thuộc vào cách tiếp cận và mục đích của các nhà khoa học. Tiếp cận dưới góc độ hàng hóa, thị trường có thể định nghĩa: Cạnh tranh là quan hệ kinh tế mà ở đó các chủ thể kinh tế ganh đua nhau tìm mọi biện pháp (cả nghệ thuật kinh doanh lẫn thủ đoạn) để đạt mục tiêu kinh tế của mình, thông thường là chiếm lĩnh thị trường, giành lấy khách hàng cũng như các điều kiện sản xuất, thị trường có lợi nhất. Mục đích cuối cùng của các chủ thể kinh tế trong quá trình cạnh tranh là tối đa hóa lợi ích.

Đối với người sản xuất kinh doanh là lợi nhuận,đối với người tiêu dùng là lợi ích tiêu dùng và sự tiện lợi. Cạnh tranh vốn được xem là động lực của sự phát triển và ý nghĩa của cạnh tranh được thể hiện rõ xét dưới các góc độ sau: Vai trò của cạnh tranh đối với nền kinh tế quốc dân: Trên bình diện toàn bộ nền kinh tế, cạnh tranh có vai trò là động lực quan trọng thúc đẩy phát triển kinh tế, góp phần phân bổ nguồn lực hiệu quả thông qua việc kích thích các doanh nghiệp sử dụng các nguồn lực tối ưu nhất cũng như hạn chế được các méo mó của thị trường, góp phần phân phối lại thu nhập một cách hiệu quả và nâng cao phúc lợi xã hội. Một nền kinh tế mạnh là nền kinh tế mà các tế bào của nó là các doanh nghiệp phát triển có khả năng cạnh tranh cao. Tuy nhiên, cạnh tranh ở đây phải là cạnh tranh lành mạnh, các doanh nghiệp cạnh tranh nhau để cùng phát triển, cùng đi lên thì mới có thể làm cho nền kinh tế phát triển bền vững.

CTKLM sẽ ảnh hưởng không tốt đến nền kinh tế, nó sẽ tạo ra môi trường kinh doanh không bình đẳng dẫn đến mâu thuẫn về quyền và lợi ích kinh tế trong xã hội, làm cho nền kinh tế có thể dẫn đến mất ổn định. Như vậy, cạnh tranh là môi trường, là động lực thúc đẩy sự phát triển của mọi thành phần 17 kinh tế trong nền kinh tế thị trường, góp phần xóa bỏ những độc quyền, bất hợp lý, bất bình đẳng trong kinh doanh. Vai trò của cạnh tranh đối với người tiêu dùng: Trên thị trường, nếu sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp diễn ra càng gay gắt thì người được hưởng lợi ích đầu tiên chính là người tiêu dùng. Cạnh tranh tạo ra sự lựa chọn rộng rãi hơn, bảo đảm cho cả người sản xuất lẫn người tiêu dùng không thể áp đặt giá cả tùy tiện.

Khi đó, những lợi ích mà người tiêu dùng có thể nhận được từ sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp trên thị trường như chất lượng sản phẩm tốt hơn, giá bán thấp hơn, chất lượng phục vụ cao hơn. Vai trò của cạnh tranh đối với các doanh nghiệp: Trong nền kinh tế thị trường, cạnh tranh là điều tất yếu đối với các doanh nghiệp. Cạnh tranh đòi hỏi các doanh nghiệp phải luôn tìm cách nâng cao chất lượng sản phẩm dịch vụ, thay đổi kiểu dáng mẫu mã để đáp ứng các yêu cầu của khách hàng. Cạnh tranh trở thành động lực khuyến khích các doanh nghiệp phải áp dụng các công nghệ mới, hiện đại, tạo sức ép buộc các doanh nghiệp phải sử dụng có hiệu quả các nguồn lực của mình để giảm giá thành, nâng cao chất lượng dịch vụ, cải tiến mẫu mã để tạo ra các sản phẩm mới khác biệt có sức cạnh tranh cao trên thị trường.

Vai trò của cạnh tranh trên bình diện quốc tế: chính cạnh tranh đã thúc đẩy các doanh nghiệp mở rộng tìm kiếm thị trường với mục đích tiêu thụ, đầu tư huy động nguồn vốn, lao động, công nghệ, kỹ năng lao động, quản lý trên thị trường quốc tế. Thông qua cạnh tranh quốc tế các doanh nghiệp thấy được lợi thế so sánh cũng như các điểm yếu kém của mình để hoàn thiện, xây dựng các chiến lược kinh doanh, cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Như vậy, cạnh tranh góp phần thúc đẩy doanh nghiệp mở rộng thị trường ra khu vực và thế giới, liên doanh liên kết với các doanh nghiệp nước ngoài, qua đó tham gia sâu vào phân công lao động và hợp tác kinh tế quốc tế, tăng cường giao lưu vốn. lao động, khoa học công nghệ với các nước trên thế giới.

18 Ngày nay hầu hết các nước trên thế giới đều thừa nhận sự tồn tại tất yếu khách quan của cạnh tranh và coi cạnh tranh là động lực của sự phát triển kinh tế - xã hội. Cạnh tranh lành mạnh được các nước ủng hộ và khuyến khích phát triển bằng cách pháp lý hóa chúng trong các đạo luật về chống độc quyền và bảo vệ cạnh tranh. KHÁI NIỆM VÀ VAI TRÒ CỦA BẢO HIỂM 1.1 Khái niệm bảo hiểm Trong cuộc sống sinh hoạt cũng như hoạt động sản xuất kinh doanh hàng ngày, dù đã luôn chú ý ngăn ngừa và đề phòng nhưng con người vẫn có nguy cơ gặp phải những rủi ro bất ngờ xảy ra. Chính sự tồn tại của các loại rủi ro chính là nguồn gốc phát sinh hoạt động dự trữ, bảo hiểm ngày nay.

Bảo hiểm là một hoạt động dịch vụ nhằm xây dựng Quỹ bồi thường chung từ sự đóng góp của những người tham gia bảo hiểm có những rủi ro và nhu cầu bảo hiểm giống nhau để được Quỹ bồi thường chi trả khi xảy ra những sự kiện, rủi ro, thiên tai, tai nạn bất ngờ kém may mắn gây thiệt hại cho những người tham gia bảo hiểm. Bảo hiểm chính là biện pháp chia sẻ rủi ro của một người hay của số một ít người cho cả cộng đồng những người có khả năng gặp rủi ro cùng loại bằng cách mỗi người trong cộng đồng góp một số tiền nhất định vào một quỹ chung và từ quỹ chung đó bù đắp thiệt hại cho thành viên trong cộng đồng không may bị thiệt hại do rủi ro đó gây ra. Bảo hiểm được xem như là một cách thức chuyển giao rủi ro tiềm năng một cách công bằng từ một cá thể sang cộng đồng thông qua phí bảo hiểm. Bảo hiểm đã ra đời rất lâu trên thế giới và tại Việt Nam hiện nay, bảo hiểm là một lĩnh vực đang ngày một phát triển với tốc độ tăng trưởng trung bình hàng năm khá cao, tăng trưởng trong giai đoạn 2005-2009 là 16,99%, giai đoạn 2010 - 2012 vào khoảng gần 12% [35].

Tuy nhiên, do tính đặc thù của dịch vụ này, hiện nay chưa có bất cứ một định nghĩa nào được coi và được công nhận là định nghĩa chính thức về bảo hiểm. 19 Theo Dennis Kessler thì "Bảo hiểm là sự đóng góp của số đông vào sự bất hạnh của số ít" [10] hay theo quan điểm khác thì: Bảo hiểm là hình thức mà người được bảo hiểm cam kết góp một khoản tiền gọi là phí bảo hiểm để thực hiện mong muốn cho mình hoặc một bên thứ 3 nhận được đền bù được chi trả bởi người bảo hiểm (đơn vị đứng ra nhận trách nhiệm với toàn bộ rủi ro và đứng ra đền bù các thiệt hại mà mình cam kết với người được bảo hiểm) khi xảy ra các tổn thất, thiệt hại [10]. Theo định nghĩa của Tập đoàn AIG của Mỹ thì: Bảo hiểm là một cơ chế, theo cơ chế này, một người, một doanh nghiệp hay một tổ chức chuyển nhượng rủi ro cho công ty bảo hiểm, công ty đó sẽ bồi thường cho người được bảo hiểm các tổn thất thuộc phạm vi bảo hiểm và phân chia giá trị thiệt hại giữa tất cả những người được bảo hiểm [10]. Có thể nói các định nghĩa trên hoặc quá thiên về góc độ xã hội, hoặc thiên về góc độ kinh tế - kỹ thuật, chưa phải là một khái niệm bao quát và hoàn chỉnh nhất về bảo hiểm.

Dưới góc độ pháp lý, có thể tìm thấy định nghĩa của Monique Gaullier như sau: Bảo hiểm là một nghiệp vụ qua đó, một bên là người được bảo hiểm cam đoan trả một khoản tiền gọi là phí bảo hiểm thực hiện mong muốn để cho mình hoặc để cho người thứ ba trong trường hợp xảy ra rủi ro sẽ nhận được một khoản đền bù các tổn thất được trả bởi một bên khác: đó là người bảo hiểm. Người bảo hiểm nhận trách nhiệm đối với toàn bộ rủi ro và đền bù các thiệt hại theo các phương pháp của thống kê [39].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ