Nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ và chỉ tiêu sinh lý máu ở gà mắc bệnh do ORT tại Bắc Giang

Tài liệu nghiên cứu Luận văn nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ và các chỉ tiêu sinh lý máu ở đàn gà mắc bệnh do ort, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2016

70
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

1.1. Lời cam đoan

1.2. Mục lục

1.3. Danh mục các từ viết tắt

1.4. Danh mục bảng

1.5. Danh mục hình

1.6. Trích yếu luận văn

1.7. Mục đích của nghiên cứu

1.8. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.9. Tổng quan tài liệu

1.9.1. Lịch sử và tình hình nghiên cứu bệnh do ORT

1.9.2. Tình hình nghiên cứu ORT trên thế giới

1.9.3. Tình hình nghiên cứu ORT tại Việt Nam

1.9.4. Hình thái cấu trúc của vi khuẩn

1.9.5. Tính chất nuôi cấy

1.9.6. Cấu trúc kháng nguyên và độc lực

1.9.7. Định serotype và phân loại chủng

1.9.8. Khả năng gây bệnh

1.9.9. Khả năng miễn dịch của vật chủ

1.9.10. Sức đề kháng

1.9.11. Truyền nhiễm học

1.9.11.1. Phân bố bệnh
1.9.11.2. Lứa tuổi mắc bệnh
1.9.11.3. Mùa vụ phát bệnh
1.9.11.4. Chất chứa mầm bệnh
1.9.11.5. Phương thức truyền lây

1.9.12. Triệu chứng và bệnh tích

1.9.12.1. Triệu chứng của gà mắc ORT
1.9.12.2. Bệnh tích của gà mắc ORT

1.9.13. Chẩn đoán lâm sàng

1.9.14. Chẩn đoán phương thí nghiệm

1.9.15. Chẩn đoán phân biệt

1.9.16. Biện pháp phòng và trị bệnh

1.9.16.1. Phòng bệnh

1.10. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

1.10.1. Đối tượng nghiên cứu

1.10.2. Địa điểm nghiên cứu

1.10.3. Nội dung nghiên cứu

1.10.3.1. Một số đặc điểm dịch tễ của bệnh ORT gây trên đàn gà
1.10.3.2. Nghiên cứu xác định một số chỉ tiêu sinh lý máu trên gà mắc bệnh ORT

1.10.4. Phương pháp nghiên cứu

1.10.4.1. Phương pháp quan sát các triệu chứng lâm sàng
1.10.4.2. Phương pháp mổ khám
1.10.4.3. Phương pháp lấy mẫu và bảo quản mẫu làm tiêu bản
1.10.4.4. Phương pháp nuôi cấy và phân lập vi khuẩn
1.10.4.5. Phương pháp nhuộm Gram
1.10.4.6. Phương pháp xác định các chỉ tiêu huyết học
1.10.4.7. Phương pháp PCR

1.10.5. Nguyên liệu nghiên cứu

1.10.6. Mẫu bệnh phẩm

1.11. Kết quả và thảo luận

1.11.1. Một số đặc điểm dịch tễ của bệnh do ORT gây trên đàn gà

1.11.1.1. Tình hình gà mắc bệnh ORT theo lứa tuổi
1.11.1.2. Tình hình gà mắc bệnh do ORT theo mùa vụ
1.11.1.3. Tình hình gà mắc bệnh ORT theo truyền thống chăn nuôi
1.11.1.4. Tình hình gà mắc bệnh ORT theo phương thức chăn nuôi
1.11.1.5. Tình hình gà mắc bệnh ORT theo giống

1.11.2. Kết quả nghiên cứu triệu chứng lâm sàng trên đàn gà mắc ORT

1.11.3. Kết quả nuôi cấy và phân lập vi khuẩn trên đàn gà biểu hiện triệu chứng lâm sàng mắc ORT

1.11.4. Nghiên cứu một số chỉ tiêu sinh lý máu trên gà mắc bệnh do ORT

1.12. Kết luận và kiến nghị

1.12.1. Đặc điểm dịch tễ của đàn gà mắc ORT tại tỉnh Bắc Giang

1.12.2. Chỉ tiêu sinh lý máu trên gà mắc bệnh do ORT

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Dịch Tễ ORT ở Gà Bắc Giang

Nền kinh tế Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, và ngành chăn nuôi đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp. Tuy nhiên, sự mở rộng chăn nuôi gia cầm cũng kéo theo nguy cơ lây lan các bệnh truyền nhiễm, trong đó có bệnh hô hấp phức hợp (ORT). Bệnh ORT gây ra bởi vi khuẩn Ornithobacterium rhinotracheale, ảnh hưởng đến gà ở mọi lứa tuổi, gây thiệt hại kinh tế lớn. Việc chẩn đoán chính xác bệnh ORT dựa trên triệu chứng lâm sàng thường gặp khó khăn, dễ nhầm lẫn với các bệnh hô hấp khác. Do đó, nghiên cứu về dịch tễ học và các chỉ tiêu sinh lý máu ở gà mắc bệnh ORT là rất cần thiết để có biện pháp phòng và trị bệnh hiệu quả. Nghiên cứu này tập trung vào địa bàn tỉnh Bắc Giang, nơi có ngành chăn nuôi gia cầm phát triển.

1.1. Lịch Sử Nghiên Cứu Bệnh ORT ở Gà Trên Thế Giới

Năm 1981, chủng ORT đầu tiên được phân lập từ gà tây ở Đức. Ornithobacterium rhinotracheale được mô tả chính thức vào năm 1993. Vi khuẩn này gây bệnh suy hô hấp, làm giảm khả năng sinh trưởng và gây chết ở gia cầm. Các triệu chứng lâm sàng đa dạng, tỷ lệ chết cao phụ thuộc vào môi trường chăn nuôi. ORT được báo cáo là nguyên nhân gây bệnh với các triệu chứng giống tụ huyết trùng trên gà tây ở Đức vào năm 1993 và 1994 và gà tây giống 32 tuần tuổi tại Mỹ năm 1996. Vandamme et al. (1994) đã phân lập ORT từ chim hoang dã ở nhiều quốc gia.

1.2. Tình Hình Nghiên Cứu Bệnh ORT ở Gà Tại Việt Nam

Tại Việt Nam, các nghiên cứu về vi khuẩn Ornithobacterium rhinotracheale và bệnh hô hấp phức hợp trên gia cầm còn hạn chế. Việc chẩn đoán bệnh dựa trên triệu chứng lâm sàng gặp nhiều khó khăn, dễ nhầm lẫn với các bệnh hô hấp khác như IB, CRD, Newcastle, ILT. Cần có các nghiên cứu về đặc điểm bệnh lý và phương pháp chẩn đoán phi lâm sàng (phân lập vi khuẩn, PCR) để chẩn đoán sớm và có biện pháp phòng trị bệnh hiệu quả. Nghiên cứu này sẽ cung cấp dữ liệu khoa học quan trọng cho việc nghiên cứu bệnh ORT ở một số tỉnh phía Bắc Việt Nam.

II. Thách Thức Trong Chẩn Đoán Dịch Tễ Bệnh ORT ở Gà

Chẩn đoán bệnh ORT ở gà gặp nhiều khó khăn do triệu chứng lâm sàng không đặc hiệu và dễ nhầm lẫn với các bệnh hô hấp khác. Các yếu tố môi trường chăn nuôi như quản lý kém, mật độ chuồng nuôi cao, chất lượng chất độn chuồng kém, vệ sinh không khí kém cũng ảnh hưởng đến diễn biến bệnh. Tỷ lệ chết do Ornithobacterium rhinotracheale ở các ổ dịch bùng phát diễn biến khá đa dạng, chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố môi trường. Do đó, cần có các phương pháp chẩn đoán chính xác và nhanh chóng để phân biệt ORT với các bệnh khác và có biện pháp can thiệp kịp thời.

2.1. Triệu Chứng Lâm Sàng Bệnh ORT ở Gà Dấu Hiệu Nhận Biết

Triệu chứng lâm sàng của bệnh ORT ở gà thường xuất hiện ở gà thịt 3-6 tuần tuổi với tỷ lệ chết khoảng 5-10%. Các triệu chứng bao gồm ủ rũ, kém ăn, giảm tăng trọng, tăng tiết dịch, vẩy mỏ, phù mặt. Ở gà giống bố mẹ, bệnh thường xảy ra ở giai đoạn đầu của gà đẻ đạt đỉnh hoặc ngay trước khi đưa gà lên chuồng đẻ, biểu hiện tăng tỷ lệ chết, giảm ăn, giảm kích thước trứng, chất lượng vỏ trứng kém, tỷ lệ có phôi và khả năng ấp nở cũng bị ảnh hưởng. Cần phân biệt các triệu chứng này với các bệnh hô hấp khác để chẩn đoán chính xác.

2.2. Bệnh Tích Đại Thể Bệnh ORT ở Gà Quan Sát Khi Mổ Khám

Ở gà thịt thương phẩm, các tổn thương đại thể thường gặp bao gồm viêm phổi, viêm màng phổi và viêm túi khí. Khi giết thịt hoặc kiểm tra sau giết mổ sẽ thấy dịch dạng bọt, màu trắng, chất dịch tiết này có màu giống sữa chua và có thể thấy rõ trong các túi khí. Hầu hết các tổn thương chỉ tiến triển ở một bên thùy phổi. Các tổn thương do Ornithobacterium rhinotracheale có thể làm tỷ lệ chết tăng tới 50% hoặc hơn. Thêm nữa, phù thũng dưới da mặt, gây viêm đầu, viêm xương tủy và viêm màng não được thấy ở gà.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Dịch Tễ Học ORT ở Gà Bắc Giang

Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp dịch tễ học để xác định tình hình mắc bệnh ORT trên địa bàn tỉnh Bắc Giang. Các phương pháp bao gồm thu thập mẫu bệnh phẩm, nuôi cấy và phân lập vi khuẩn, xét nghiệm PCR để xác định sự có mặt của vi khuẩn Ornithobacterium rhinotracheale. Ngoài ra, nghiên cứu cũng tiến hành kiểm tra các chỉ tiêu sinh lý máu của gà mắc bệnh ORT để đánh giá sự biến đổi của các chỉ số này so với gà khỏe mạnh. Các kết quả thu được sẽ cung cấp thông tin quan trọng về đặc điểm dịch tễ của bệnh ORT ở gà tại Bắc Giang.

3.1. Phân Lập và Định Danh Vi Khuẩn ORT Bằng PCR

Phương pháp PCR (Polymerase Chain Reaction) được sử dụng để xác định sự có mặt của vi khuẩn Ornithobacterium rhinotracheale trong mẫu bệnh phẩm. PCR là một kỹ thuật khuếch đại DNA, cho phép phát hiện vi khuẩn ngay cả khi số lượng rất nhỏ. Kết quả PCR dương tính cho thấy sự hiện diện của vi khuẩn ORT trong mẫu bệnh phẩm, giúp chẩn đoán xác định bệnh. Tỷ lệ dương tính với cặp mồi đặc hiệu trung bình đạt 86,81%.

3.2. Đánh Giá Chỉ Tiêu Sinh Lý Máu Gà Bệnh ORT Huyết Học

Nghiên cứu tiến hành kiểm tra các chỉ tiêu sinh lý máu của gà mắc bệnh ORT, bao gồm số lượng hồng cầu, bạch cầu, hàm lượng Hemoglobin, tỷ lệ bạch cầu đa nhân trung tính, tỷ lệ bạch cầu ái toan, tỷ lệ bạch cầu đơn nhân lớn. Sự biến đổi của các chỉ số này so với gà khỏe mạnh sẽ cung cấp thông tin về tình trạng viêm nhiễm và ảnh hưởng của bệnh ORT đến hệ thống máu của gà. Gà mắc bệnh do ORT số lượng hồng cầu, hàm lượng Hemoglobin, tỷ khối hồng cầu giảm so với gà khỏe mạnh.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Dịch Tễ Bệnh ORT ở Gà Bắc Giang

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ mắc bệnh ORT ở gà tại tỉnh Bắc Giang có sự khác biệt theo lứa tuổi, mùa vụ, thâm niên chăn nuôi, phương thức chăn nuôi và giống gà. Gà ở giai đoạn 1-6 tuần tuổi có tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ chết cao nhất. Vụ Đông Xuân có tỷ lệ mắc bệnh và chết cao hơn so với vụ Hè Thu. Các hộ chăn nuôi có thâm niên từ 1-5 năm có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất. Phương thức nuôi nhốt có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn so với phương thức nuôi thả vườn. Giống gà Isabrown có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất. Các kết quả này cung cấp thông tin quan trọng cho việc xây dựng các biện pháp phòng bệnh phù hợp.

4.1. Tỷ Lệ Mắc Bệnh ORT ở Gà Theo Lứa Tuổi và Mùa Vụ

Gà ở giai đoạn 1 - 6 tuần tuổi chiếm tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ chết cao nhất lần lượt là 51,69% và 26,12%; tiếp theo là đến nhóm gà 7 - 20 tuần tuổi; gà trên 20 tuần tuổi là có tỷ lệ mắc và tỷ lệ chết thấp nhất 42,33% và 18,10%. Vụ Đông Xuân tỷ lệ mắc và chết là cao nhất chiếm 49,04% và 24,71%; vụ Hè Thu tỷ lệ mắc và chết thấp hơn 43,67% và 20,86%. Điều này cho thấy gà con dễ mắc bệnh hơn và thời tiết lạnh có thể tạo điều kiện cho bệnh phát triển.

4.2. Ảnh Hưởng Của Phương Thức Chăn Nuôi Đến Bệnh ORT ở Gà

Đối với phương thức chăn nuôi gà thả vườn tỷ lệ mắc và chết là thấp nhất 34,60% và 14,08%. Phương thức nuôi nhốt tỷ lệ mắc và chết cao nhất 55,91% và 28,35%. Điều này cho thấy phương thức chăn nuôi có ảnh hưởng lớn đến tỷ lệ mắc bệnh ORT. Nuôi thả vườn giúp gà có không gian vận động, tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và giảm stress, từ đó tăng cường sức đề kháng.

V. Biến Đổi Chỉ Tiêu Sinh Lý Máu Gà Bệnh ORT Tại Bắc Giang

Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng gà mắc bệnh ORT có sự biến đổi về các chỉ tiêu sinh lý máu so với gà khỏe mạnh. Số lượng hồng cầu, hàm lượng Hemoglobin và tỷ khối hồng cầu giảm, trong khi thể tích bình quân hồng cầu tăng. Số lượng bạch cầu, tỷ lệ bạch cầu đa nhân trung tính, tỷ lệ bạch cầu ái toan và tỷ lệ bạch cầu đơn nhân lớn tăng. Hàm lượng tế bào lympho giảm mạnh. Các biến đổi này phản ánh tình trạng viêm nhiễm và thiếu máu ở gà mắc bệnh ORT. Các chỉ số này có thể được sử dụng để chẩn đoán và theo dõi bệnh.

5.1. Ảnh Hưởng Của Bệnh ORT Đến Hệ Hồng Cầu ở Gà

Gà mắc bệnh do ORT số lượng hồng cầu, hàm lượng Hemoglobin, tỷ khối hồng cầu giảm so với gà khỏe mạnh. Thể tích bình quân hồng cầu của gà mắc ORT tăng so với gà khỏe mạnh. Điều này cho thấy bệnh ORT gây ra tình trạng thiếu máu và ảnh hưởng đến chức năng vận chuyển oxy của máu.

5.2. Ảnh Hưởng Của Bệnh ORT Đến Hệ Bạch Cầu ở Gà

Số lượng bạch cầu, tỷ lệ bạch cầu đa nhân trung tính, tỷ lệ bạch cầu ái toan, tỷ lệ bạch cầu đơn nhân lớn của gà mắc ORT tăng so với gà khỏe mạnh. Gà mắc bệnh do ORT hàm lượng tế bào lympho giảm mạnh so với gà khỏe, lượng bạch cầu ái kiềm cũng giảm nhưng không đáng kể. Điều này cho thấy bệnh ORT gây ra tình trạng viêm nhiễm và kích thích hệ miễn dịch của gà.

VI. Kết Luận và Kiến Nghị Về Phòng Bệnh ORT ở Gà

Nghiên cứu này đã cung cấp thông tin quan trọng về đặc điểm dịch tễ và các chỉ tiêu sinh lý máu ở gà mắc bệnh ORT tại tỉnh Bắc Giang. Các kết quả này có thể được sử dụng để xây dựng các biện pháp phòng và trị bệnh hiệu quả. Cần tăng cường công tác giám sát dịch bệnh, chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời. Đồng thời, cần cải thiện điều kiện chăn nuôi, tăng cường vệ sinh chuồng trại, quản lý tốt đàn gà và sử dụng vaccine phòng bệnh ORT. Cần có thêm các nghiên cứu về bệnh ORT ở gà tại Việt Nam để hiểu rõ hơn về bệnh và có biện pháp phòng trị bệnh hiệu quả hơn.

6.1. Giải Pháp Phòng Ngừa Bệnh ORT ở Gà Quản Lý Chăn Nuôi

Để phòng ngừa bệnh ORT ở gà, cần cải thiện điều kiện chăn nuôi, tăng cường vệ sinh chuồng trại, đảm bảo thông thoáng, giảm mật độ nuôi, cung cấp thức ăn và nước uống sạch sẽ. Cần quản lý tốt đàn gà, theo dõi sức khỏe thường xuyên và phát hiện sớm các dấu hiệu bệnh. Cần thực hiện các biện pháp an toàn sinh học để ngăn chặn sự lây lan của bệnh.

6.2. Sử Dụng Vaccine và Kháng Sinh Hợp Lý Để Trị Bệnh ORT

Sử dụng vaccine phòng bệnh ORT là một biện pháp hiệu quả để bảo vệ đàn gà khỏi bệnh. Tuy nhiên, cần lựa chọn vaccine phù hợp và tuân thủ đúng quy trình tiêm phòng. Trong trường hợp gà mắc bệnh, có thể sử dụng kháng sinh để điều trị. Tuy nhiên, cần sử dụng kháng sinh hợp lý, tuân thủ đúng liều lượng và thời gian điều trị để tránh tình trạng kháng kháng sinh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ và các chỉ tiêu sinh lý máu ở đàn gà mắc bệnh do ort trên địa bàn tỉnh bắc giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Nền kinh tế Việt Nam trong những năm gần đây đã và đang c những bƣớc phát triển vƣợt bậc về mọi mặt, đời sống kinh tế xã hội ngày càng đƣợc nâng cao. Ngành nông nghiệp đã đ ng g p một phần không nhỏ vào sự cải thiện đ , trong đ phải kể đến thành tựu của ngành Chăn nuôi thú y. Hiện nay, ở Việt Nam ngành chăn nuôi vẫn đƣợc xem là một ngành trọng yếu trong phát triển nông nghiệp vì vậy việc mở rộng các cơ sở chăn nuôi cũng nhƣ quy mô là một việc cần thiết. C ng với sự đi lên của ngành chăn nuôi n i chung và ngành chăn nuôi gia cầm n i riêng, sự phát triển kinh doanh, buôn bán và giết mổ gia súc gia cầm không đƣợc kiểm soát chặt ch dẫn đến tình trạng lây lan một số bệnh truyền nhiễm nguy hiểm nhƣ: Cúm gia cầm, Gumboro, Newcastle, trong đ phải kể đến là Bệnh hô hấp phức hợp trên gà hay c n đƣợc gọi là ORT.

Năm 1981, lần đầu tiên ngƣời ta phân lập một chủng ORT từ dịch nƣớc mũi, dịch ph ở mặt, mủ và tơ huyết trên túi khí bị viêm của gà tây năm tuần tuổi tại phía Bắc nƣớc Đức. Bệnh hô hấp phức hợp trên gà ORT là một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm do vi khu n Ornithobacterium rhinotracheale gây ra hay gặp ở gà và gà tây ở mọi lứa tuổi. Ornithobacterium rhinotracheale lần đầu tiên đƣợc mô tả năm 1993. à bệnh kh ph ng và điều trị gây giảm khả năng sản xuất, thiệt hại lớn về kinh tế với những triệu chứng, bệnh tích nhƣ: ho, kh thở, đớp không khí, màng niêm mạc mắt viêm ph thũng, phế quản gốc c k n mủ, khí quản bị xung huyết, c nhiều dịch nhày, phổi viêm tơ huyết Charlton, B.

Vi khu n Ornithobacterium rhinotracheale phát triển chậm trên môi trƣờng nuôi cấy đặc và đƣợc đặt tên vào năm 1994. Tại Việt Nam các nghiên cứu về vi khu n Ornithobacterium rhinotracheale cũng nhƣ bệnh hô hấp phức hợp trên gia cầm vẫn c n rất hạn chế. Do đ việc ch n đoán chính xác bệnh dựa trên các bệnh tích, triệu chứng lâm sàng c n gặp nhiều kh khăn và dễ nhầm lẫn với các bệnh gây ra trên đƣờng hô hấp của gia cầm nhƣ IB, CRD, Newcastle, I T, Trƣớc yêu cầu cấp thiết trên cần phải c các nghiên cứu về đặc điểm bệnh l cũng nhƣ các phƣơng pháp ch n đoán phi lâm sàng: phân lập vi khu n hay giám định PCR để giúp việc ch n 1 đoán sớm tìm ra vi khu n gây bệnh làm cơ sở cho ph ng và trị bệnh đạt hiệu quả cao. Xuất phát từ yêu cầu cấp thiết trên, chúng tôi tiến hành triển khai đề tài “ ghi n cứ mộ đặc điểm ịch ễ à các chỉ i inh má đàn gà mắc ệnh do n địa àn ỉnh ắc Giang”.

MỤC ĐÍCH CỦA NGHIÊN CỨU - Xác định đƣợc những biểu hiện triệu chứng lâm sàng đặc trƣng của bệnh do ORT - Xác định đƣợc tình hình mắc bệnh do ORT trên địa bàn tỉnh Bắc Giang. - Xác định sự biến đổi một số chỉ tiêu huyết học của gà mắc bệnh do ORT làm cơ sở cho việc ch n đoán bệnh. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI Các nghiên cứu về một số đặc điểm dịch tễ và các chỉ tiêu sinh l máu ở đàn gà mắc bệnh do ORT là những tƣ liệu khoa học quan trọng cho bƣớc đầu nghiên cứu bệnh do ORT ở một số tỉnh phía Bắc Việt Nam. Qua kết quả nghiên cứu làm cơ sở khoa học đề ra các biện pháp ph ng tránh bệnh do ORT trên đàn gà đạt hiệu quả cao, giảm tác hại của bệnh gây ra cho ngành chăn nuôi gà ở nƣớc ta.

LỊCH SỬ VÀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU BỆNH DO ORT Bệnh suy hô hấp do vi khu n Ornithobacterium rhinotracheale là một bệnh truyền nhiễm ở loài chim với đặc điểm là: gây trụy hô hấp, gây chết và làm giảm khả năng sinh trƣởng. Bệnh c các triệu chứng lâm sàng đa dạng, tỷ lệ gây chết khá cao, diễn biến phụ thuộc vào môi trƣờng chăn nuôi nhƣ: quản l chăm s c k m, mật độ chuồng nuôi cao, chất lƣợng của chất l t chuồng k m, vệ sinh không khí, vệ sinh chuồng nuôi k m. Triệu chứng lâm sàng trong suốt giai đoạn bệnh và tỷ lệ chết do Ornithobacterium rhinotracheale ở các ổ dịch b ng phát diễn biến khá đa dạng. Chúng chịu ảnh hƣởng của rất nhiều các yếu tố môi trƣờng nhƣ: quản l chăm s c k m, độ thông thoáng k m, mật độ cao, hàm lƣợng ammoniac cao, chất độn chuồng k m.

Triệu chứng lâm sàng thƣờng xuất hiện ở gà thịt 3-6 tuần tuổi với tỷ lệ chết khoảng 5-10% với các triệu chứng ủ rũ, k m ăn, giảm tăng trọng, tăng tiết dịch, v y mỏ c hiện tƣợng ph mặt. gà giống bố m , bệnh thƣờng xảy ra ở giai đoạn đầu của gà đẻ đạt đỉnh hay ngay trƣớc khi đƣa gà lên chuồng đẻ. C biểu hiện tăng tỷ lệ chết, giảm ăn, giảm kích thƣớc trứng, chất lƣợng vỏ trứng k m, tỷ lệ c phôi và khả năng ấp nở cũng bị ảnh hƣởng. gà đẻ thƣơng ph m, giảm đẻ, tăng trứng m o và tăng tỷ lệ chết c liên hệ tới sự nhiễm Ornithobacterium rhinotracheale.

gà thịt thƣơng ph m, các tổn thƣơng đại thể thƣờng gặp bao gồm viêm phổi, viêm màng phổi và viêm túi khí. hi giết thịt hoặc kiểm tra sau giết mổ s thấy dịch dạng bọt, mầu trắng, chất dịch tiết này c màu giống sữa chua và c thể thấy r trong các túi khí. Hầu hết các tổn thƣơng chỉ tiến triển ở một bên th y phổi. Các tổn thƣơng do Ornithobacterium rhinotracheale c thể làm tỷ lệ chết tăng tới 50% hoặc hơn.

Thêm nữa, ph thũng dƣới da mặt, gây viêm đầu, viêm xƣơng tủy và viêm màng não đƣợc thấy ở gà. ần đầu tiên ngƣời ta phân lập đƣợc một chủng ORT từ dịch nƣớc mũi, dịch ph ở mặt, mủ và tơ huyết trên túi khí viêm của gà tây 5 tuần tuổi tại phía 3 Bắc nƣớc Đức. Năm 1983, ngƣời ta đã tiến hành nuôi cấy vi khu n từ dịch khí quản của quạ non. Năm 1986, ORT đƣợc phân lập từ gà tây tại Isarel ở nhiều lứa tuổi với bệnh tích viêm xuất huyết cấp tính ở phổi và viêm túi khí.

Năm 1987, ORT đƣợc phân lập từ giống vịt Bắc inh 10 tuần tuổi ở Hungary và ngƣời ta cho rằng c ng với bệnh tụ huyết tr ng, vi khu n ORT đƣợc coi nhƣ một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm trên gà. Giữa những năm 1986 và 1988 là thời điểm ORT đƣợc nhận định nhƣ một chủng vi khu n giống Pasteurella, đƣợc phân lập từ đàn gà tây giống nh, kèm với triệu chứng nhƣ yếu ớt, giảm đẻ, ho, tỷ lệ chết thấp, túi khí viêm tơ huyết và viêm phổi. Năm 1986, ngƣời ta đã bắt đầu nghiên cứu phân lập ORT ở California. ết quả: xác định đƣợc các đặc điểm của 14 chủng vi khu n thu thập và phân lập đƣợc từ năm 1980 đến 1981 trên các đàn gà tây và gà c triệu chứng của bệnh hô hấp Charlton et al.

Năm 1993, lần đầu tiên ORT đƣợc mô tả chính thức Charlton et al. Đến năm 1994, ngƣời ta đã công bố cây phát sinh loài, các genotype, phân loại sinh h a học và các đặc trƣng phenotype cổ điển của 12 chủng đã phân lập và đƣợc đề xuất mang tên ORT Vandamme et al. Tuy nhiên, sự phát hiện và phân lập đƣợc vi khu n đã đƣợc thực hiện từ những năm trƣớc 1993. ORT đƣợc báo cáo là nguyên nhân gây ra bệnh với các triệu chứng, bệnh tích giống tụ huyết tr ng trên gà tây ở Đức vào năm 1993 và 1994 và gà tây giống 32 tuần tuổi tại ỹ năm 1996.

Và kể từ đ tới nay, c nhiều báo cáo phân lập của Vandamme et al. Vào năm 1994, ORT đã đƣợc phân lập từ chim hoang dã ở nhiều quốc gia trên thế giới Nguyễn Thị an và cs, 2014). 2 T nh h nh nghiên cứu ORT trên thế gi i Vi khu n ORT là một trong những vi khu n gây bệnh nghiêm trọng nhất trên gia cầm (Glisson, 1988) chúng gây ra hiện tƣợng nhiễm tr ng đƣờng hô hấp (Van Empel, P. Bệnh dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng nhƣ làm tăng tỷ lệ tử vong, tăng chi phí của thuốc, tăng giá thành sản ph m, giảm sản lƣợng trứng, giảm chất lƣợng vỏ trứng và giảm tỷ lệ ấp nở gây ra thiệt hại kinh tế nặng nề (Van Empel, P.

Bệnh do vi khu n Ornithobacterium rhinotracheale hay còn gọi là Ornithobacteriosis gây ra, đây là một bệnh truyền nhiễm trên gia cầm, chủ yếu gây bệnh trên gà tây và gà, bệnh gây suy hô hấp, giảm tăng trƣởng và tỷ lệ tử vong cao (Chin. ORT đƣợc coi là một tác nhân gây bệnh chủ yếu ở 4 gia cầm (Van Veen et al., 2000), các triệu chứng lâm sàng, thời gian ủ bệnh và tỷ lệ tử vong ở mức độ cực kỳ nghiêm trọng. Nhiễm ORT thƣờng do ảnh hƣởng của các yếu tố sau, yếu tố stress, chăm s c, quản lý yếu k m, độ thông thoáng và nồng độ amoniac cao, mật độ nuôi cao, vệ sinh chuồng trại k m, độc tố nấm mốc trong thức ăn, dinh dƣỡng kém, và nhiễm các bệnh truyền nhiễm khác (Chin, R. Năm 1981, lần đầu tiên ngƣời ta phân lập đƣợc một chủng ORT từ dịch nƣớc mũi, dịch phù ở mặt, mủ và tơ huyết trên túi khí bị viêm của gà tây 5 tuần tuổi tại phía Bắc nƣớc Đức.

Năm 1983, vi khu n đƣợc nuôi cấy từ dịch khí quản của quạ non. Năm 1986, ORT đƣợc phân lập từ gà tây tại Isarel ở nhiều lứa tuổi với bệnh tích viêm xuất huyết cấp tính phổi và viêm túi khí. Năm 1987, ORT đƣợc phân lập từ giống vịt Bắc inh 10 tuần tuổi ở Hungary và c ng với bệnh tụ huyết tr ng, vi khu n ORT đƣợc coi nhƣ một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm trên gà. Giữa những năm 1986 và 1988 là thời điểm ORT đƣợc nhận định nhƣ một chủng vi khu n giống Pasteurella, đƣợc phân lập từ đàn gà tây giống ở nh, kèm với triệu chứng nhƣ yếu ớt, giảm đẻ, ho, tỷ lệ chết thấp, túi khí viêm tơ huyết và viêm phổi.

Năm 1986, ngƣời ta đã bắt đầu nghiên cứu phân lập ORT ở Califonia. ết quả: đã xác định đƣợc các đặc điểm của 14 chủng vi khu n thu thập và phân lập đƣợc từ năm 1980 đến 1981 trên các đàn gà tây và gà c triệu chứng của bệnh hô hấp Charlton et al.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu dịch tễ và chỉ tiêu sinh lý máu ở gà mắc bệnh do ORT tại Bắc Giang" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình dịch tễ học và các chỉ tiêu sinh lý máu của gà bị nhiễm bệnh do vi khuẩn ORT. Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe của gà mà còn đưa ra những chỉ tiêu quan trọng để theo dõi và quản lý bệnh. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách phòng ngừa và điều trị bệnh, từ đó nâng cao hiệu quả chăn nuôi gia cầm.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Khảo sát dạng khí hóa và thể tích xoang trán trên ct scan mũi xoang tại bệnh viện tai mũi họng thành phố hồ chí minh từ tháng 11, nơi cung cấp thông tin về các phương pháp chẩn đoán hình ảnh trong y học. Bên cạnh đó, tài liệu Điều chế và đánh giá hoạt tính quang xúc tác của vật liệu cấu trúc nano perovskite kép la2mntio6 có thể giúp bạn hiểu thêm về các ứng dụng công nghệ trong nghiên cứu y sinh. Cuối cùng, tài liệu Vận dụng tư tưởng hồ chí minh về đoàn kết quốc tế trong việc kết hợp sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại để phục hồi và phát triển nền kinh tế ở việt nam từ sau đại dịch covid 19 đến nay sẽ mang đến cho bạn cái nhìn tổng quan về sự kết hợp giữa sức mạnh dân tộc và các yếu tố toàn cầu trong phát triển kinh tế. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và có cái nhìn đa chiều hơn về các vấn đề liên quan.