Luận Văn: Kỹ Thuật Giấu Tin Trong Ảnh Sử Dụng Miền Tần Số (BK Hà Nội)

Luận văn nghiên cứu kỹ thuật giấu tin trong ảnh sử dụng miền tần số. Tìm hiểu các phương pháp và ứng dụng hiệu quả, bảo mật thông tin.

Chuyên ngành

Công nghệ Thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ AN NINH AN TOÀN DỮ LIỆU

1.1. Tổng quan về an ninh an toàn

1.1.1. Các phương pháp bảo vệ thông tin

1.1.2. Các phương pháp giấu tin

1.2. Khái quát về phương pháp giấu tin

1.2.1. Miền không gian

1.2.2. Miền tần số

1.3. Các tính chất của thủy vân số

1.3.1. Tính bền vững

1.3.2. Tỉ lệ lỗi sai dương

1.3.3. Độ phức tạp tính toán

2. CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU CÁC PHƯƠNG PHÁP GIẤU TIN TRONG ẢNH

2.1. Giấu tin miền không gian

2.1.1. Thuật toán SW

2.1.2. Thuật toán WU-LEE

2.1.3. Thuật toán LBS

2.1.4. Thuật toán PCT

2.2. Giấu tin miền tần số

2.2.1. Biến đổi cosin rời rạc

2.2.2. Biến đổi Fourier rời rạc

2.2.3. Biến đổi DWT

2.2.4. Đánh giá tính bền vững của giấu tin

2.2.5. Đánh giá chất lượng của ảnh giấu tin

2.3. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: TRIỂN KHAI KỸ THUẬT GIẤU TIN SỬ DỤNG MLC

3.1. Sự kết hợp kỹ thuật DWT-DCT

3.2. Biến đổi DCT

3.3. Mô hình hệ thống tổng quan

3.3.1. Mô hình hệ thống giấu tin

3.3.2. Mô hình hệ thống trích rút thông tin

3.4. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: THỬ NGHIỆM VÀ ĐÁNH GIÁ

4.1. Môi trường triển khai

4.2. Các phép tấn công ảnh và đánh giá

4.2.1. Các phép tấn công ảnh

4.3. Kết quả giấu tin và các tấn công ảnh

4.3.1. Kết quả giấu tin

4.3.2. Tấn công xoay ảnh

4.3.3. Tấn công cắt ảnh

4.3.4. Tấn công thêm nhiễu

4.3.5. Nhận xét kết quả

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Kỹ Thuật Giấu Tin Trong Ảnh Miền Tần Số Là Gì

Kỹ thuật giấu tin trong ảnh là một lĩnh vực quan trọng trong an toàn thông tinbảo mật dữ liệu. Mục tiêu chính là nhúng một lượng thông tin bí mật vào một hình ảnh, sao cho người quan sát thông thường không thể nhận thấy sự thay đổi. Phương pháp này khác với mã hóa, vì nó không làm thay đổi định dạng của dữ liệu, mà chỉ ẩn nó đi. Kỹ thuật này có hai nhánh chính: steganographywatermarking ảnh. Steganography tập trung vào việc che giấu sự tồn tại của thông tin, trong khi watermarking tập trung vào việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Theo Nguyễn Trường Giang trong luận văn thạc sĩ của mình, các phương pháp giấu tin có thể được chia thành hai loại chính dựa trên miền thực hiện: miền không gian và miền tần số. Trong miền không gian, dữ liệu được nhúng trực tiếp vào các pixel của ảnh. Trong miền tần số, ảnh được biến đổi sang miền tần số bằng các phép biến đổi như DFT, DCT, DWT, sau đó dữ liệu được nhúng vào các hệ số tần số. Lợi ích của việc sử dụng miền tần số là khả năng chống tấn công tốt hơn và ít gây ra sự thay đổi đáng chú ý cho ảnh. Các kỹ thuật này thường sử dụng các thuật toán giấu tin phức tạp để đảm bảo tính bảo mậttính trực quan.

1.1. Steganography và Watermarking Phân Biệt và Ứng Dụng

Steganographywatermarking là hai khái niệm liên quan nhưng có mục đích khác nhau. Steganography tập trung vào việc che giấu sự tồn tại của thông tin, làm cho nó không thể bị phát hiện. Watermarking, ngược lại, thường được sử dụng để bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ bằng cách nhúng một dấu hiệu nhận dạng vào hình ảnh. Dung lượng giấu tintính trực quan là những yếu tố quan trọng trong cả hai kỹ thuật. Steganography thường ưu tiên dung lượng lớn, trong khi watermarking chú trọng đến tính bền vững và khả năng chống tấn công.

1.2. Ưu Điểm của Miền Tần Số So Với Miền Không Gian trong Giấu Tin

Kỹ thuật giấu tin trong miền tần số có nhiều ưu điểm so với miền không gian. Thứ nhất, nó ít nhạy cảm hơn với các tấn công hình ảnhtấn công thống kê, do dữ liệu được nhúng vào các hệ số tần số thay vì trực tiếp vào pixel. Thứ hai, việc sử dụng các phép biến đổi như DFT, DCT, DWT cho phép kiểm soát tốt hơn mức độ thay đổi của ảnh, giúp duy trì chất lượng ảnh sau khi embedding dữ liệu trong ảnh.

II. Thách Thức và Vấn Đề Trong Giấu Tin Ảnh Bằng Miền Tần Số

Mặc dù kỹ thuật giấu tin trong ảnh sử dụng miền tần số mang lại nhiều lợi ích, nó cũng đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là cân bằng giữa dung lượng giấu tin, tính bảo mật, và tính trực quan. Việc tăng dung lượng có thể làm giảm chất lượng ảnh và làm cho việc giấu tin dễ bị phát hiện hơn. Ngoài ra, các thuật toán giấu tin cần phải có khả năng chống tấn công mạnh mẽ, bao gồm cả tấn công thống kêtấn công hình ảnh. Việc đánh giá chất lượng ảnh sau giấu tin cũng là một vấn đề quan trọng, sử dụng các chỉ số như PSNR, MSE, và SSIM. Theo luận văn của Nguyễn Trường Giang, cần phải nghiên cứu và phát triển các phương pháp giấu tin mới, kết hợp các ưu điểm của nhiều kỹ thuật khác nhau để đạt được hiệu quả tốt nhất.

2.1. Các Loại Tấn Công Thường Gặp và Phương Pháp Phòng Chống

Các tấn công vào kỹ thuật giấu tin trong ảnh rất đa dạng, bao gồm tấn công thống kê, tấn công hình ảnh (ví dụ: cắt ảnh, xoay ảnh, thêm nhiễu), và các tấn công dựa trên phân tích. Để chống tấn công, các thuật toán giấu tin cần phải sử dụng các kỹ thuật mạnh mẽ như embedding dữ liệu trong ảnh vào các hệ số tần số quan trọng và sử dụng các khóa bí mật để mã hóa thông tin. Việc sử dụng watermarking ảnh cũng có thể giúp bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.

2.2. Đánh Giá Chất Lượng Ảnh Sau Giấu Tin PSNR MSE SSIM

Việc đánh giá chất lượng ảnh sau giấu tin là rất quan trọng để đảm bảo rằng việc nhúng dữ liệu không làm ảnh hưởng đáng kể đến tính trực quan của ảnh. Các chỉ số phổ biến được sử dụng bao gồm PSNR (Peak Signal-to-Noise Ratio), MSE (Mean Squared Error), và SSIM (Structural Similarity Index). PSNR đo tỷ lệ giữa công suất tín hiệu và công suất nhiễu, MSE đo sai số trung bình giữa ảnh gốc và ảnh đã giấu tin, và SSIM đánh giá sự tương đồng về cấu trúc giữa hai ảnh.

III. Phương Pháp Giấu Tin Sử Dụng Biến Đổi DCT DWT Hướng Dẫn Chi Tiết

Các phương pháp giấu tin trong ảnh sử dụng miền tần số thường dựa trên các phép biến đổi như DCT (Discrete Cosine Transform) và DWT (Discrete Wavelet Transform). Biến đổi DCT phân tích ảnh thành các thành phần tần số khác nhau, cho phép nhúng dữ liệu vào các hệ số tần số trung bình và cao, nơi mắt người ít nhạy cảm hơn. Biến đổi DWT phân tích ảnh thành các dải tần số khác nhau, cung cấp khả năng kiểm soát tốt hơn về dung lượng giấu tintính bền vững. Theo luận văn của Nguyễn Trường Giang, việc kết hợp DWT-DCT có thể mang lại hiệu quả tốt hơn so với việc sử dụng một phép biến đổi duy nhất.

3.1. Biến Đổi DCT Cơ Chế Hoạt Động và Ứng Dụng Trong Giấu Tin

Biến đổi DCT là một phép biến đổi phổ biến trong xử lý ảnh và video. Nó chuyển đổi một khối ảnh từ miền không gian sang miền tần số, tạo ra các hệ số biểu diễn mức độ biến đổi của các tần số khác nhau. Trong giấu tin, các hệ số DCT trung bình và cao thường được sử dụng để nhúng dữ liệu, vì chúng ít ảnh hưởng đến tính trực quan của ảnh.

3.2. Biến Đổi DWT Ưu Điểm và Cách Sử Dụng Trong Kỹ Thuật Giấu Tin

Biến đổi DWT là một phép biến đổi wavelet, phân tích ảnh thành các dải tần số khác nhau. Ưu điểm của DWT là khả năng biểu diễn ảnh ở nhiều độ phân giải khác nhau, cho phép embedding dữ liệu trong ảnh một cách linh hoạt. Trong giấu tin, các hệ số DWT ở các dải tần số khác nhau có thể được sử dụng để nhúng dữ liệu, tùy thuộc vào yêu cầu về dung lượng giấu tintính bền vững.

3.3. Kết Hợp DWT và DCT Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Giấu Tin

Việc kết hợp DWTDCT có thể tận dụng ưu điểm của cả hai phép biến đổi. Ví dụ, có thể sử dụng DWT để phân tích ảnh thành các dải tần số khác nhau, sau đó sử dụng DCT để nhúng dữ liệu vào các hệ số tần số trong mỗi dải. Phương pháp này có thể cải thiện dung lượng giấu tin, tính bền vững, và tính trực quan so với việc sử dụng một phép biến đổi duy nhất.

IV. Đánh Giá và Thực Nghiệm Giấu Tin Trong Ảnh Dựa Trên Miền Tần Số

Việc đánh giáthực nghiệm là bước quan trọng để xác định hiệu quả của các phương pháp giấu tin trong ảnh. Các thử nghiệm thường bao gồm việc nhúng dữ liệu vào một tập hợp các hình ảnh thử nghiệm, sau đó trích xuất dữ liệu từ ảnh đã giấu tin và so sánh với dữ liệu gốc. Các chỉ số như PSNR, MSE, SSIM được sử dụng để đánh giá chất lượng ảnh sau khi embedding dữ liệu trong ảnh. Ngoài ra, các tấn công khác nhau được thực hiện để đánh giá khả năng chống tấn công của các thuật toán giấu tin.

4.1. Môi Trường Thực Nghiệm và Bộ Dữ Liệu Sử Dụng

Môi trường thực nghiệm thường bao gồm một máy tính với phần mềm xử lý ảnh và các công cụ lập trình như MATLAB hoặc Python. Bộ dữ liệu sử dụng thường bao gồm một tập hợp các hình ảnh có kích thước và nội dung khác nhau, để đảm bảo tính tổng quát của kết quả.

4.2. Kết Quả Thực Nghiệm và Phân Tích Dung Lượng Chất Lượng Bảo Mật

Kết quả thực nghiệm thường được trình bày dưới dạng bảng và đồ thị, so sánh các chỉ số như dung lượng giấu tin, PSNR, MSE, SSIM, và tỷ lệ lỗi sau trích xuất dữ liệu từ ảnh. Phân tích kết quả giúp xác định ưu nhược điểm của từng phương pháp giấu tin.

4.3. Phân Tích Khả Năng Chống Tấn Công của Thuật Toán Giấu Tin

Việc phân tích khả năng chống tấn công bao gồm việc thực hiện các tấn công khác nhau vào ảnh đã giấu tin, chẳng hạn như cắt ảnh, xoay ảnh, thêm nhiễu, và tấn công thống kê. Sau đó, dữ liệu được trích xuất và so sánh với dữ liệu gốc để đánh giá khả năng phục hồi dữ liệu của thuật toán giấu tin.

V. Ứng Dụng Thực Tế Của Kỹ Thuật Giấu Tin Trong Ảnh Miền Tần Số

Kỹ thuật giấu tin trong ảnh sử dụng miền tần số có nhiều ứng dụng giấu tin trong thực tế. Một trong những ứng dụng quan trọng nhất là bảo mật dữ liệuan toàn thông tin, cho phép truyền tải thông tin bí mật một cách an toàn. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong watermarking ảnh để bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, và trong các ứng dụng quân sự và tình báo. Các thuật toán giấu tin ngày càng được cải tiến để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về tính bảo mậttính trực quan.

5.1. Bảo Vệ Quyền Sở Hữu Trí Tuệ Bằng Watermarking Ảnh

Watermarking ảnh là một ứng dụng quan trọng của giấu tin, cho phép nhúng một dấu hiệu nhận dạng vào hình ảnh để chứng minh quyền sở hữu. Dấu hiệu này thường là một logo hoặc một chuỗi ký tự, và nó phải có khả năng chống tấn công mạnh mẽ để không bị xóa hoặc thay đổi.

5.2. Truyền Tải Thông Tin Bí Mật và An Toàn Thông Tin

Kỹ thuật giấu tin cho phép truyền tải thông tin bí mật một cách an toàn bằng cách ẩn nó vào trong một hình ảnh. Thông tin này có thể là văn bản, hình ảnh, hoặc bất kỳ loại dữ liệu nào khác. Người nhận chỉ có thể trích xuất dữ liệu từ ảnh nếu có khóa bí mật hoặc lược đồ giấu tin phù hợp.

5.3. Ứng Dụng Trong Quân Sự Tình Báo và Các Lĩnh Vực Nhạy Cảm

Trong quân sự và tình báo, kỹ thuật giấu tin được sử dụng để truyền tải thông tin bí mật giữa các đơn vị và điệp viên. Việc sử dụng hình ảnh làm phương tiện truyền tải giúp che giấu sự tồn tại của thông tin và giảm nguy cơ bị phát hiện.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Kỹ Thuật Giấu Tin Ảnh Miền Tần Số

Kỹ thuật giấu tin trong ảnh sử dụng miền tần số là một lĩnh vực đầy tiềm năng với nhiều ứng dụng thực tế. Mặc dù đã có nhiều tiến bộ, vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua để cải thiện dung lượng giấu tin, tính bảo mật, và tính trực quan. Các hướng nghiên cứu tương lai bao gồm việc phát triển các thuật toán giấu tin mới, kết hợp các ưu điểm của nhiều kỹ thuật khác nhau, và nghiên cứu các phương pháp chống tấn công hiệu quả hơn.

6.1. Tổng Kết Các Kết Quả Nghiên Cứu và Đóng Góp Mới

Các kết quả nghiên cứu đã chỉ ra rằng kỹ thuật giấu tin sử dụng miền tần số có nhiều ưu điểm so với miền không gian, nhưng cần phải cân bằng giữa dung lượng giấu tin, tính bảo mật, và tính trực quan. Các đóng góp mới có thể bao gồm việc phát triển các thuật toán giấu tin hiệu quả hơn, hoặc việc nghiên cứu các phương pháp chống tấn công mới.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai và Các Vấn Đề Còn Tồn Đọng

Các hướng nghiên cứu tương lai có thể bao gồm việc phát triển các thuật toán giấu tin dựa trên trí tuệ nhân tạo, hoặc việc nghiên cứu các phương pháp chống tấn công dựa trên phân tích hành vi. Các vấn đề còn tồn đọng bao gồm việc cải thiện dung lượng giấu tin mà không làm giảm đáng kể chất lượng ảnh, và việc phát triển các phương pháp đánh giá chất lượng ảnh chính xác hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn nghiên cứu kỹ thuật giấu tin trong ảnh sử dụng miền tần số

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠ HQC BACH KHOA HA NOL DNO(1ML MYUADON Nguyễn Trường Giang ĐNVIO NGHIÊN CỨU KỸ THUAT GIAU TIN TRONG ANH SU DUNG MIEN TAN SO oH ON ONQD LUAN VAN THAC SIKY THUAT Céng nghé Thing tin NLL ONQHLL V¿I0Z YOHM Hà Nội - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG DAI HOC BACH KHOA HA NOI Nguyễn Trường Giang NGIIÊN CỨU KỸ THUẬT GIÁU TIX TRONG ẢNH SỬ DỤNG MIEN TAN SO Chuyên ngảnh: Công nghệ Thông tin ILLUẬN VĂN THẠC SĨ KỸ THUẬT' Chuyên ngành Công nghệ Thông tin NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC T8 Nguyễn Tuần Dũng Hà Nội - 2019 LOL CAM DOAN lôi Nguyễn Lrường Giang xin cam doan « Luận văn tốt nghiệp (LVTN) Thạc sĩ này là công trùnh nghiên cứu của bản thân tôi dưới sự hưởng dẫn của TS Nguyễn Tuần Ding. Cáo kết quả nêu trong Luyện văn tốt nghiệp là trung thực, không phải là sao chép toàn văn của bất kỳ công trình nào khác. tháng năm 2011 Tác giả LVTBS Nguyễn Trường Giang DANH MUC KY HLEU, CAC CHU VIET TAT CHỮ VIẾT TÁT Ý NGHĨA. sw “Thuật toán thủy vân đơn giản (Simpie Watermarking) WU LEE Thuật toản vận dặt theo tên của hai tác giá M.WU và LILLEE.

PCT “Thuật toán văn dặt theo tên của be tác giả Hsiang Kuang Pan, Yuan Chen vả Yu — ohee Treng, LSB Least Significant Bit DCT Biển đối Cosine rồi rac (Discrete cosine Transfrom) DWT Bién déi song rdi rac (Discrete Wavelet Transfrom) NCC Độ sai khác giữa 2 ảnh Gauss Gauss (đột lên theo Carl Friedrich Gauss) S&p salt & pepper etc - mudi va hat tiéu DANH MUC KY HLEU, CAC CHU VIET TAT CHỮ VIẾT TÁT Ý NGHĨA. sw “Thuật toán thủy vân đơn giản (Simpie Watermarking) WU LEE Thuật toản vận dặt theo tên của hai tác giá M.WU và LILLEE. PCT “Thuật toán văn dặt theo tên của be tác giả Hsiang Kuang Pan, Yuan Chen vả Yu — ohee Treng, LSB Least Significant Bit DCT Biển đối Cosine rồi rac (Discrete cosine Transfrom) DWT Bién déi song rdi rac (Discrete Wavelet Transfrom) NCC Độ sai khác giữa 2 ảnh Gauss Gauss (đột lên theo Carl Friedrich Gauss) S&p salt & pepper etc - mudi va hat tiéu DANH MUC CAC BANG Bang |: So sénh gitta steganography va watermarking Bang 2: Vi du bang cac hé s6 DCT 37 Bang 3: Phân chia 3 mién tan sé cia phép bién déi DCT 38 DANH MUC KY HLEU, CAC CHU VIET TAT CHỮ VIẾT TÁT Ý NGHĨA. sw “Thuật toán thủy vân đơn giản (Simpie Watermarking) WU LEE Thuật toản vận dặt theo tên của hai tác giá M.WU và LILLEE.

PCT “Thuật toán văn dặt theo tên của be tác giả Hsiang Kuang Pan, Yuan Chen vả Yu — ohee Treng, LSB Least Significant Bit DCT Biển đối Cosine rồi rac (Discrete cosine Transfrom) DWT Bién déi song rdi rac (Discrete Wavelet Transfrom) NCC Độ sai khác giữa 2 ảnh Gauss Gauss (đột lên theo Carl Friedrich Gauss) S&p salt & pepper etc - mudi va hat tiéu Dau tién, t6i xin duoc gửi lời cảm on sau sắc nhất tới Thấy giáo - TS Nguyễn. Tuân Dũng - Giảng viên, Viện Công nghệ thông tỉn và Truyền thông, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã hướng dẫn và cho tôi những lời khuyến trong quá trình thục tiện luận văn này Tiếp theo, tôi xia chân thánh cảm on các thây cô trong Viện Công nghệ thông tin và truyền thông, Viện đào tạo sau đại học, Lrường Dại hạc lách Khoa Lả Nội đã tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên củu tại trường, Cuối cùng, tôi xia bảy tố lòng cảm ơn tới những người thân trong gia dinh, bạn bè đã động viên và giúp đỡ dễ tôi hoàn thành bản luận văn này. Tà Nội, ngày tháng năm 2010 Tác giả LVTh§ Neuyén Truong Giang bà Kết luận chương CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU CÁC PHƯƠNG PHÁP GIÁU TIN TRONG ẢNH.1 Giấu tin miễn không gian.1 Thuật toán SW .2 Thuật toán WU-LEE.3 Thuat toan LBS.4 Thuật toán PCT .2 Giấu tin miền tần số.1 Biến đãi cosin rời rạc.2 Biến đãi Fourier rừi rạc 2.3 Biên đối DWT, 2.3 Dánh giá tính bền vững cua gidu tin.4 Đánh giá chất krạng của šnh giấu tin. Kết luận chương 2.

CHƯƠNG 3: FRIEN KHAI KY THUAT G1AU TIN SU DUNG MLC 3.1 Sự kết hợp kỹ thuật DWT-DCT 3.2 Biển đổi DCT.2 Mô hình hệ thông tông quan.1 Mô hình hệ thông giấu tin.2 Mô hình hệ thống trích rút thông tin. KẾt luận chương 3. CHƯƠNG 4: THU NGHTỆM VẢ ĐÁNH GIÁ.1 Mỗi trường triển kh: 4.7 Các phép tấn công ảnh và đánh gi 4.1 Cac phép tấn công ảnh. Dau tién, t6i xin duoc gửi lời cảm on sau sắc nhất tới Thấy giáo - TS Nguyễn.

Tuân Dũng - Giảng viên, Viện Công nghệ thông tỉn và Truyền thông, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã hướng dẫn và cho tôi những lời khuyến trong quá trình thục tiện luận văn này Tiếp theo, tôi xia chân thánh cảm on các thây cô trong Viện Công nghệ thông tin và truyền thông, Viện đào tạo sau đại học, Lrường Dại hạc lách Khoa Lả Nội đã tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên củu tại trường, Cuối cùng, tôi xia bảy tố lòng cảm ơn tới những người thân trong gia dinh, bạn bè đã động viên và giúp đỡ dễ tôi hoàn thành bản luận văn này. Tà Nội, ngày tháng năm 2010 Tác giả LVTh§ Neuyén Truong Giang bà 4.3 Kết quá u tin và các tấn công ảnh.1 Kết quả giấu tin.2 Tắn công xoay ánh.3 Tan cong eat anh.4 Tân công thêm nhiễu.5 Nhận xét kết quả. TAL LIEU THAM KHAO. DANH MẸC KỶ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT.

DANH MUC CAC BANG. DANH MLC HiNH VE. Phương pháp dỄ xuất. Rỗ cục của luận CHƯƠNG £: TONG QUAN VE AN NENH ÁN TOÀN DỮ LIỆ 1.1 Tắng quan về an ninh an toa! 1.1 Các phương pháp bảo vệ thông fin.2 Các phuơng pháp giấu tin.2 Khái quátvề phương pháp giảu tin.1 Miễn không gian.2 Miễn tần số 1.3 Các tính chất của thủy vẫn số.2 Tính bền vững.4 Tï lệ lỗi sai dương.7 Dộ phúc tạp tính toản.3 Kết quá u tin và các tấn công ảnh.1 Kết quả giấu tin.2 Tắn công xoay ánh.3 Tan cong eat anh.4 Tân công thêm nhiễu.5 Nhận xét kết quả.

TAL LIEU THAM KHAO. Dau tién, t6i xin duoc gửi lời cảm on sau sắc nhất tới Thấy giáo - TS Nguyễn. Tuân Dũng - Giảng viên, Viện Công nghệ thông tỉn và Truyền thông, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã hướng dẫn và cho tôi những lời khuyến trong quá trình thục tiện luận văn này Tiếp theo, tôi xia chân thánh cảm on các thây cô trong Viện Công nghệ thông tin và truyền thông, Viện đào tạo sau đại học, Lrường Dại hạc lách Khoa Lả Nội đã tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên củu tại trường, Cuối cùng, tôi xia bảy tố lòng cảm ơn tới những người thân trong gia dinh, bạn bè đã động viên và giúp đỡ dễ tôi hoàn thành bản luận văn này. Tà Nội, ngày tháng năm 2010 Tác giả LVTh§ Neuyén Truong Giang bà Kết luận chương CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU CÁC PHƯƠNG PHÁP GIÁU TIN TRONG ẢNH.1 Giấu tin miễn không gian.1 Thuật toán SW .2 Thuật toán WU-LEE.3 Thuat toan LBS.4 Thuật toán PCT .2 Giấu tin miền tần số.1 Biến đãi cosin rời rạc.2 Biến đãi Fourier rừi rạc 2.3 Biên đối DWT, 2.3 Dánh giá tính bền vững cua gidu tin.4 Đánh giá chất krạng của šnh giấu tin.

Kết luận chương 2. CHƯƠNG 3: FRIEN KHAI KY THUAT G1AU TIN SU DUNG MLC 3.1 Sự kết hợp kỹ thuật DWT-DCT 3.2 Biển đổi DCT.2 Mô hình hệ thông tông quan.1 Mô hình hệ thông giấu tin.2 Mô hình hệ thống trích rút thông tin. KẾt luận chương 3. CHƯƠNG 4: THU NGHTỆM VẢ ĐÁNH GIÁ.1 Mỗi trường triển kh: 4.7 Các phép tấn công ảnh và đánh gi 4.1 Cac phép tấn công ảnh.

Dau tién, t6i xin duoc gửi lời cảm on sau sắc nhất tới Thấy giáo - TS Nguyễn. Tuân Dũng - Giảng viên, Viện Công nghệ thông tỉn và Truyền thông, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã hướng dẫn và cho tôi những lời khuyến trong quá trình thục tiện luận văn này Tiếp theo, tôi xia chân thánh cảm on các thây cô trong Viện Công nghệ thông tin và truyền thông, Viện đào tạo sau đại học, Lrường Dại hạc lách Khoa Lả Nội đã tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên củu tại trường, Cuối cùng, tôi xia bảy tố lòng cảm ơn tới những người thân trong gia dinh, bạn bè đã động viên và giúp đỡ dễ tôi hoàn thành bản luận văn này. Tà Nội, ngày tháng năm 2010 Tác giả LVTh§ Neuyén Truong Giang bà Kết luận chương CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU CÁC PHƯƠNG PHÁP GIÁU TIN TRONG ẢNH.1 Giấu tin miễn không gian.1 Thuật toán SW .2 Thuật toán WU-LEE.3 Thuat toan LBS.4 Thuật toán PCT .2 Giấu tin miền tần số.1 Biến đãi cosin rời rạc.2 Biến đãi Fourier rừi rạc 2.3 Biên đối DWT, 2.3 Dánh giá tính bền vững cua gidu tin.4 Đánh giá chất krạng của šnh giấu tin. Kết luận chương 2.

CHƯƠNG 3: FRIEN KHAI KY THUAT G1AU TIN SU DUNG MLC 3.1 Sự kết hợp kỹ thuật DWT-DCT 3.2 Biển đổi DCT.2 Mô hình hệ thông tông quan.1 Mô hình hệ thông giấu tin.2 Mô hình hệ thống trích rút thông tin. KẾt luận chương 3. CHƯƠNG 4: THU NGHTỆM VẢ ĐÁNH GIÁ.1 Mỗi trường triển kh: 4.7 Các phép tấn công ảnh và đánh gi 4.1 Cac phép tấn công ảnh. Dau tién, t6i xin duoc gửi lời cảm on sau sắc nhất tới Thấy giáo - TS Nguyễn.

Tuân Dũng - Giảng viên, Viện Công nghệ thông tỉn và Truyền thông, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã hướng dẫn và cho tôi những lời khuyến trong quá trình thục tiện luận văn này Tiếp theo, tôi xia chân thánh cảm on các thây cô trong Viện Công nghệ thông tin và truyền thông, Viện đào tạo sau đại học, Lrường Dại hạc lách Khoa Lả Nội đã tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên củu tại trường, Cuối cùng, tôi xia bảy tố lòng cảm ơn tới những người thân trong gia dinh, bạn bè đã động viên và giúp đỡ dễ tôi hoàn thành bản luận văn này. Tà Nội, ngày tháng năm 2010 Tác giả LVTh§ Neuyén Truong Giang bà Kết luận chương CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU CÁC PHƯƠNG PHÁP GIÁU TIN TRONG ẢNH.1 Giấu tin miễn không gian.1 Thuật toán SW .2 Thuật toán WU-LEE.3 Thuat toan LBS.4 Thuật toán PCT .2 Giấu tin miền tần số.1 Biến đãi cosin rời rạc.2 Biến đãi Fourier rừi rạc 2.3 Biên đối DWT, 2.3 Dánh giá tính bền vững cua gidu tin.4 Đánh giá chất krạng của šnh giấu tin. Kết luận chương 2. CHƯƠNG 3: FRIEN KHAI KY THUAT G1AU TIN SU DUNG MLC 3.1 Sự kết hợp kỹ thuật DWT-DCT 3.2 Biển đổi DCT.2 Mô hình hệ thông tông quan.1 Mô hình hệ thông giấu tin.2 Mô hình hệ thống trích rút thông tin.

KẾt luận chương 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ