Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây dâu tây (Fragaria vesca L.) là cây ăn quả ôn đới có giá trị kinh tế cao và giàu dưỡng chất, đặc biệt là hàm lượng vitamin C và các hợp chất chống oxy hóa. Tại Việt Nam, dâu tây được canh tác truyền thống chủ yếu ở vùng cao nguyên có khí hậu mát mẻ như Đà Lạt (tỉnh Lâm Đồng) với sản lượng hàng năm dao động từ 400 đến 500 tấn quả. Tuy nhiên, diện tích canh tác dâu tây tại Đà Lạt có xu hướng sụt giảm nghiêm trọng từ 110 ha vào năm 2005 xuống dưới 40 ha do tình trạng thoái hóa đất và bùng phát dịch bệnh hại rễ (cháy mép lá, thối đen rễ, thâm mạch dẫn). Tại các tỉnh phía Bắc có mùa đông mát mẻ, việc đưa cây dâu tây vào trồng thử nghiệm trên đất màu truyền thống gặp nhiều trở ngại: đất dễ bị nén dẽ, khả năng thoát nước kém, sâu bệnh tích tụ trong đất khiến cây còi cọc, chậm phát triển, quả nhỏ, chua và năng suất thấp. Việc nghiên cứu các công thức giá thể tơi xốp, giàu dinh dưỡng thay thế đất thuần túy là yêu cầu cấp thiết để mở rộng vùng sản xuất dâu tây.

Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  1. Đánh giá ảnh hưởng của các công thức giá thể phối trộn đến sinh trưởng, phát triển của cây dâu tây qua từng thời kỳ sinh trưởng (hồi xanh, ra nụ, ra hoa, ra quả, quả chín).
  2. Nghiên cứu ảnh hưởng của giá thể đến động thái tăng trưởng chiều cao thân, tốc độ ra lá, năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất quả.
  3. Đánh giá mức độ phát sinh và khả năng chống chịu của cây dâu tây đối với thành phần sâu bệnh hại chính trong điều kiện tự nhiên tại Thái Nguyên.
  4. Xác định công thức giá thể phù hợp nhất để đề xuất ứng dụng vào thực tiễn sản xuất dâu tây tại địa phương.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cây dâu tây giống New Zealand (nguồn cây ngó).
  • Địa điểm nghiên cứu: Mô hình sản xuất thuộc Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên.
  • Thời gian nghiên cứu: Thí nghiệm tiến hành từ tháng 11/2016 đến tháng 01/2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận dựa trên cơ sở khoa học về phân loại thực vật học và đặc điểm sinh lý của cây dâu tây. Về mặt phân loại, dâu tây thuộc chi Fragaria, họ Hoa hồng (Rosaceae), bộ Potentilleae, phân lớp Rosoideae, lớp hai lá mầm (Dicotyledoneae). Bộ rễ dâu tây thuộc dạng rễ chùm phân bố nông (cách mặt đất khoảng 30 cm), nhu cầu hô hấp rễ cao, đòi hỏi môi trường đất hoặc giá thể phải tơi xốp, giữ ẩm tốt nhưng không được úng nước. Về mặt sinh thái, dâu tây thích hợp với nhiệt độ từ 18°C đến 22°C, độ ẩm không khí trên 84%.

Về lý thuyết giá thể, tác giả kế thừa các nghiên cứu về môi trường nhân tạo thay thế đất (Rebecca Tyson Northen, 1974; Đặng Văn Đông, 2002; Viện Thổ nhưỡng Nông hóa, 2003; Lê Xuân Tảo, 2004) và nguyên tắc phối chế vật liệu nuôi cấy của Jiang Qing Hai (2000) dựa trên 3 tiêu chí: tính chất vật lý (độ xốp, thông khí, khả năng giữ và hút nước), tính chất hóa học (độ chua pH, mức độ hấp thu dinh dưỡng) và tính chất kinh tế (sẵn có, giá rẻ, dễ đảo trộn). Các thành phần vật liệu được lựa chọn gồm:

  • Đất màu: Cung cấp keo đất, giữ nước và chất dinh dưỡng cơ bản.
  • Xơ dừa: Giữ ẩm lâu, ngấm nước nhanh, tơi xốp (cần xử lý rửa mặn và chất chát trước khi dùng).
  • Trấu hun: Giàu khoáng chất, tăng độ thoáng khí, thoát nước tốt, hạn chế mầm bệnh.

Phương pháp bố trí thí nghiệm:

  • Thí nghiệm được bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) gồm 4 công thức, 3 lần nhắc lại.
  • Quy mô: Mỗi công thức bố trí 30 cây (tổng cộng 120 cây toàn thí nghiệm), diện tích ô thí nghiệm là 2 m².
  • Bốn công thức giá thể phối trộn (tính theo tỷ lệ thể tích):
    • Công thức 1 (CT1 - Đối chứng): 100% đất màu.
    • Công thức 2 (CT2): 50% đất màu + 50% xơ dừa.
    • Công thức 3 (CT3): 50% đất màu + 50% trấu hun.
    • Công thức 4 (CT4): 40% đất màu + 30% xơ dừa + 30% trấu hun.

Phương pháp theo dõi và thu thập dữ liệu:

  • Cây thí nghiệm được trồng trong bầu nilon đen (kích thước 16 × 18 cm) đặt trong nhà lưới có mái che và hệ thống lưới đen, tưới phun. Phân bón được bổ sung định kỳ 10 ngày/lần đồng đều ở các công thức (dùng phân kích rễ, NPK xanh, phân Đầu Trâu).
  • Chỉ tiêu theo dõi: Tỷ lệ sống (%), thời gian hồi xanh (20% và 80%), thời gian từ trồng đến khi ra nụ, ra hoa, đậu quả và quả chín (ở mức 20% và 80%); động thái tăng trưởng chiều cao cây (đo từ mặt đất đến đỉnh sinh trưởng) và số lá trên cây đo định kỳ 10 ngày/lần (từ ngày thứ 10 đến ngày thứ 80 sau trồng, mỗi lần theo dõi 5 cây/lần nhắc lại); số nụ/cây, số hoa/cây, số quả/cây, số quả chín/cây và khối lượng trung bình quả (g).
  • Phương pháp điều tra sâu bệnh: Điều tra định kỳ 10 ngày/lần theo phương pháp chẩn đoán bằng mắt thường theo đường chéo ô; phân cấp tỷ lệ bệnh hại (%) và mật độ sâu hại (con/m²).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thực nghiệm được xử lý thống kê sinh học bằng phần mềm Excel và phần mềm chuyên dụng IRRISTAT 5.0, so sánh sai khác giữa các giá trị trung bình qua kiểm định sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa (LSD ở mức xác suất P = 0,05).

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu bật tiềm năng kinh tế của cây dâu tây với mức doanh thu cao khi trái vụ (250.000 – 400.000 đồng/kg, đạt doanh thu tới 36 triệu đồng/ngày đối với nhà vườn) và năng suất chính vụ đạt 70 – 80 kg/sào. Tác giả chỉ ra hạn chế của phương thức trồng trên đất màu truyền thống tại các vùng khí hậu mới, xác định rõ mục đích nghiên cứu, 4 yêu cầu theo dõi kỹ thuật, cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài trong việc hoàn thiện quy trình trồng dâu tây bằng giá thể phối trộn.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết có hệ thống các tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước:

  • Tình hình sản xuất dâu tây toàn cầu: Sản lượng dâu tây thế giới giai đoạn 2006–2011 dao động từ 3,97 triệu tấn đến 4,59 triệu tấn (dẫn nguồn số liệu FAO), trong đó Hoa Kỳ là quốc gia sản xuất lớn nhất (1,31 triệu tấn vào năm 2011), tiếp theo là Thổ Nhĩ Kỳ, Tây Ban Nha, Ai Cập.
  • Tình hình tại Việt Nam: Lịch sử du nhập giống dâu tây vào Đà Lạt từ thập niên 1930 của thế kỷ XX, các đợt nhập nội giống Mỹ (1963), phân viện sinh học Đà Lạt nhân giống mô giống HO Nhật Bản (1994), và phát triển các giống Mỹ Đá, Selva, New Zealand. Phân tích nguyên nhân diện tích dâu tây Đà Lạt suy giảm do dịch bệnh thối rễ, cháy mép lá từ cuối năm 2007.
  • Đặc điểm thực vật và sinh thái: Mô tả chi tiết cấu tạo rễ chùm nông (30 cm), thân thảo đa niên, cuống lá dài mang 3 lá chét, hoa lưỡng tính (25–30 nhị, 50–500 nhụy), quả giả phình to từ đế hoa. Phân tích thành phần hóa học của 100g thịt quả dâu tây: 46 kcal năng lượng, 84,0g nước, 1,8g protein, 0,4g lipid, 7,7g glucid, 60,0 mg vitamin C, 19,0 mg kali, 22,0 mg canxi, cùng các chất chống oxy hóa như axit ellagic và flavonoid.
  • Nghiên cứu về giá thể: Khái quát ưu, nhược điểm của 8 loại giá thể phổ biến (xơ dừa, mùn cưa, trấu hun, xỉ than, cát, mùn gỗ, bã mía, than bùn) và 2 phương pháp đảo trộn (đảo trộn theo khối và trộn theo mẻ).

Phần 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày cụ thể thiết kế thí nghiệm đồng ruộng tại nhà lưới Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên từ tháng 11/2016 đến tháng 01/2017:

  • Đối tượng: Giống dâu tây New Zealand (cây ngó đồng đều, khỏe mạnh).
  • Thiết kế: Mô hình RCBD gồm 4 công thức (CT1: 100% đất màu; CT2: 50% đất + 50% xơ dừa; CT3: 50% đất + 50% trấu hun; CT4: 40% đất + 30% xơ dừa + 30% trấu hun), 3 lần nhắc lại, 30 cây/công thức.
  • Quy chuẩn kỹ thuật: Kích thước bầu ươm 16 × 18 cm, chế độ tưới giữ ẩm 2 lần/ngày (sáng sớm và chiều mát), chu kỳ bón phân 10 ngày/lần.
  • Định nghĩa công thức tính toán: Công thức tính tỷ lệ cây sống (%), tỷ lệ bệnh hại (TLBH %) và các thang phân cấp hại của sâu bệnh (mức nhẹ, trung bình, nặng).

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Nội dung chương tập trung phân tích các dữ liệu thực nghiệm thu được qua các bảng số liệu chi tiết:

  • Thời kỳ sinh trưởng phát triển: Công thức giá thể ảnh hưởng rõ rệt đến tốc độ sinh trưởng. CT4 (40% đất + 30% xơ dừa + 30% trấu hun) cho thời gian hồi xanh 80% chỉ sau 7 ngày (tỷ lệ cây sống đạt 100%), thời gian đến khi ra nụ 80% là 20 ngày, ra hoa 80% là 30 ngày, ra quả 80% là 46 ngày, và quả chín 80% là 85 ngày. Ngược lại, CT1 (đối chứng) phát triển rất chậm, thời gian đạt 80% quả chín kéo dài tới 130 ngày.
  • Động thái tăng trưởng chiều cao cây: Chiều cao cây ở tất cả các công thức tăng nhanh từ 10 đến 40 ngày sau trồng, đạt đỉnh cao nhất ở CT4 tại thời điểm 40 ngày (24,1 cm). Sau 40–50 ngày, chiều cao cây đo được có xu hướng giảm nhẹ hoặc chững lại (ở 50 ngày CT4 đạt 20,8 cm) do lá già ngả rủ xuống mặt đất và cây tập trung dinh dưỡng nuôi nụ, hoa và quả; sau 70–80 ngày cây bắt đầu tăng trưởng trở lại khi bước vào giai đoạn hình thành chồi lá mới (CT4 đạt 17,6 cm tại 80 ngày).
  • Động thái ra lá: Số lá tăng liên tục theo tuổi cây. Ở 50 ngày sau trồng, CT4 đạt số lá cao nhất (11,3 lá/cây), cao hơn rõ rệt so với CT1 (7,8 lá/cây) và CT2 (7,8 lá/cây). Tại thời điểm 80 ngày sau trồng, CT4 đạt 11,2 lá/cây, trong khi CT1 chỉ đạt 7,6 lá/cây.
  • Tình hình ra hoa, đậu quả và năng suất: CT4 thể hiện ưu thế vượt trội với số nụ đạt 6,4 nụ/cây; số hoa đạt 5,8 hoa/cây; số quả đạt 4,9 quả/cây; số quả chín đạt 4,7 quả/cây và khối lượng trung bình quả đạt 25,9 g/quả. Các chỉ số này ở đối chứng CT1 lần lượt chỉ đạt 3,3 nụ/cây; 2,8 hoa/cây; 2,2 quả/cây; 1,6 quả chín/cây và khối lượng quả 11,2 g/quả. Phân tích phương sai khẳng định sự sai khác này có ý nghĩa thống kê ở mức xác suất P < 0,05.
  • Thành phần sâu bệnh hại: Ghi nhận sự xuất hiện của 3 loại bệnh (thối đen rễ, đốm đen, đốm đỏ) và 2 loại dịch hại (sên nhớt, nhện đỏ). Cây trồng trên giá thể CT4 và CT3 có khả năng chống chịu bệnh vượt trội (CT4 hoàn toàn không bị bệnh thối đen rễ và đốm đỏ, bệnh đốm đen chỉ xuất hiện ở mức nhẹ). Ngược lại, CT1 bị bệnh thối đen rễ hại trung bình đến nặng và đốm đỏ ở mức độ nhiều (+++). Nhện đỏ không xuất hiện ở công thức nào (-); sên nhớt xuất hiện rải rác ở mức nhẹ (+) trên cả 4 công thức.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đúc kết ngắn gọn các kết luận thực nghiệm về tỷ lệ sống, thời gian sinh trưởng, năng suất và sâu bệnh, khẳng định CT4 là công thức tối ưu, tiếp đến là CT3. Tác giả đưa ra 3 kiến nghị ứng dụng vào sản xuất và định hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp của đề tài

Dữ liệu thực nghiệm của khóa luận cung cấp các bằng chứng định lượng rõ ràng về sự vượt trội của giá thể phối trộn so với đất màu thuần túy.

Bảng tổng hợp các chỉ tiêu thời kỳ sinh trưởng và phát triển của cây dâu tây:

Chỉ tiêu theo dõi CT1 (Đối chứng) CT2 (50% đất + 50% xơ dừa) CT3 (50% đất + 50% trấu hun) CT4 (40% đất + 30% xơ dừa + 30% trấu hun)
Tỷ lệ cây sống (%) 90,0 90,0 93,3 100,0
Thời gian đến hồi xanh 80% (ngày) 9 8 7 7
Thời gian đến ra nụ 80% (ngày) 40 30 27 20
Thời gian đến ra hoa 80% (ngày) 55 45 36 30
Thời gian đến ra quả 80% (ngày) 80 69 57 46
Thời gian đến quả chín 80% (ngày) 130 115 100 85

Bảng tổng hợp các yếu tố cấu thành năng suất quả và phân tích thống kê:

Công thức Số nụ/cây (nụ) Số hoa/cây (hoa) Số quả/cây (quả) Số quả chín/cây (quả) Khối lượng trung bình quả (g)
CT1 (Đối chứng) 3,3 2,8 2,2 1,6 11,2
CT2 4,4 3,9 2,9 2,5 15,4
CT3 5,2 4,8 3,8 3,5 20,0
CT4 6,4 5,8 4,9 4,7 25,9
$CV (%)$ 3,3 7,2 6,1 8,1 5,3
$LSD_{0,05}$ 0,31 0,62 0,42 0,50 1,93

Bảng đánh giá mức độ xuất hiện sâu, bệnh hại:

Chỉ tiêu bệnh hại / sâu hại CT1 (Đối chứng) CT2 CT3 CT4
Bệnh thối đen rễ +++ ++ + -
Bệnh đốm đen ++ ++ - +
Bệnh đốm đỏ +++ ++ + -
Sên nhớt + + + +
Nhện đỏ - - - -

(Ghi chú: -: Không xuất hiện; +: Mức độ nhẹ; ++: Mức độ trung bình; +++: Mức độ nặng/nhiều)

Các kết quả và đóng góp cụ thể của khóa luận:

  • Rút ngắn chu kỳ canh tác: Trồng dâu tây trên giá thể CT4 giúp cây bước vào giai đoạn quả chín tập trung (80%) chỉ sau 85 ngày, rút ngắn được 45 ngày so với trồng trên đất màu thuần túy (130 ngày).
  • Gia tăng rõ rệt năng suất và khối lượng quả: Cây trồng trên giá thể CT4 đạt số quả chín bình quân 4,7 quả/cây (gấp 2,9 lần đối chứng) và khối lượng quả đạt 25,9 g/quả (gấp hơn 2,3 lần đối chứng đạt 11,2 g/quả), sai khác có ý nghĩa thống kê ở mức độ tin cậy 95%.
  • Nâng cao khả năng kháng bệnh: Giá thể phối trộn xơ dừa và trấu hun tạo độ thông thoáng tối ưu, loại trừ hoàn toàn sự phát sinh của bệnh thối đen rễ và bệnh đốm đỏ trên CT4, giải quyết triệt để vấn đề nghẹt rễ và tích lũy nấm bệnh trong đất trồng chậu.
  • Kiến nghị thực tiễn: Khóa luận đề xuất đưa công thức CT4 (40% đất màu + 30% xơ dừa + 30% trấu hun) hoặc công thức CT3 (50% đất màu + 50% trấu hun) vào quy trình sản xuất dâu tây tại Thái Nguyên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận đã tự chỉ ra một số hạn chế và hướng mở nghiên cứu xuất phát từ điều kiện thực hiện:

  • Hạn chế về thời gian và thời vụ: Thí nghiệm chỉ được tiến hành trong thời gian ngắn (từ tháng 11/2016 đến tháng 01/2017), tương ứng với giai đoạn chính đông lạnh tại Thái Nguyên, chưa theo dõi được phản ứng sinh trưởng của dâu tây trên các loại giá thể ở các mùa vụ khác trong năm (đặc biệt là mùa xuân ấm và mùa hè thu).
  • Hạn chế về đối tượng giống: Đề tài mới chỉ thực nghiệm trên một giống duy nhất là dâu tây New Zealand (nguồn cây ngó), chưa đối chứng so sánh với các nguồn giống nhân mô hoặc các giống dâu tây phổ biến khác.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả đề xuất:
    1. Tiếp tục triển khai thí nghiệm ở các thời vụ khác nhau trong năm để có kết luận toàn diện về tính thích nghi và hiệu quả kinh tế.
    2. Mở rộng thử nghiệm các công thức phối trộn giá thể trên nhiều giống dâu tây khác nhau (như dâu tây Nhật Bản, dâu tây Pháp, dâu Mỹ Đá).

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Nông học, Trồng trọt, Rau hoa quả và Bảo vệ thực vật: Tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) trên cây trồng chậu/bầu nilon trong điều kiện nhà màng/nhà lưới, cũng như kỹ thuật thu thập chỉ tiêu sinh thái nông học và phương pháp phân tích phương sai bằng phần mềm IRRISTAT 5.0.
  • Các hộ nông dân, trang trại nông nghiệp đô thị tại Thái Nguyên và các tỉnh trung du miền núi phía Bắc: Ứng dụng trực tiếp công thức phối trộn giá thể (40% đất màu + 30% xơ dừa + 30% trấu hun) kết hợp chế độ bón phân, tưới nước để phát triển mô hình trồng dâu tây New Zealand quy mô hộ gia đình hoặc nông nghiệp trải nghiệm, khắc phục hoàn toàn nhược điểm đất nén chặt và thối rễ khi trồng trên đất ruộng.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Phần 3 (các biện pháp kỹ thuật canh tác, tiêu chuẩn cây ngó xuất vườn, quy chuẩn phân bón định kỳ) và Phần 4 (dữ liệu so sánh đối chứng chi tiết giữa các tỷ lệ phối trộn xơ dừa và trấu hun).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng giống dâu tây nào và tiêu chuẩn cây giống đầu vào ra sao?
Nghiên cứu sử dụng giống dâu tây New Zealand nhân giống từ ngó. Tiêu chuẩn cây giống xuất vườn đưa vào thí nghiệm: độ tuổi từ 14 đến 17 ngày, chiều cao cây 8–12 cm, đường kính cổ rễ 1,5–2,5 mm, có từ 6–11 lá thật, rễ chớm đáy bầu, ngọn phát triển tốt, cây khỏe mạnh, không dị hình và không có biểu hiện nhiễm sâu bệnh.

2. Công thức giá thể nào cho kết quả sinh trưởng và năng suất dâu tây tốt nhất?
Công thức 4 (CT4) với tỷ lệ phối trộn gồm 40% đất màu + 30% xơ dừa + 30% trấu hun cho kết quả tốt nhất ở tất cả các chỉ tiêu: tỷ lệ sống đạt 100%, thời gian đến khi quả chín 80% ngắn nhất (85 ngày), số hoa đạt 5,8 hoa/cây, tỷ lệ đậu quả đạt 4,9 quả/cây, số quả chín đạt 4,7 quả/cây và khối lượng trung bình quả cao nhất đạt 25,9 g/quả.

3. Tốc độ chín của quả dâu tây ở công thức tối ưu chênh lệch thế nào so với đối chứng đất màu thuần túy?
Thời gian từ khi trồng đến khi quả chín 80% ở CT4 là 85 ngày, trong khi ở CT1 (100% đất màu) phải mất tới 130 ngày. Như vậy, giá thể CT4 đã rút ngắn thời gian thu hoạch quả chín tập trung tới 45 ngày so với công thức đối chứng.

4. Vì sao chiều cao cây dâu tây lại có hiện tượng sụt giảm ở thời điểm 50–60 ngày sau trồng?
Theo phân tích của tác giả trong Phần 4, sau khoảng 40 ngày sinh trưởng mạnh mẽ (đạt đỉnh 24,1 cm ở CT4), đến giai đoạn 50–60 ngày, các lá phía dưới của cây bắt đầu già đi và có xu hướng rủ xuống mặt đất làm cho chiều cao đo từ mặt đất đến đỉnh sinh trưởng giảm xuống. Đồng thời, đây là thời kỳ cây dâu tây tập trung chuyển dịch dinh dưỡng dự trữ sang quá trình phân hóa nụ, nuôi hoa và phát triển quả thay vì tiếp tục tăng trưởng chiều cao thân lá.

5. Tình hình phát sinh bệnh hại rễ giữa các công thức giá thể có sự khác biệt như thế nào?
Bệnh thối đen rễ xuất hiện gây hại nặng trên công thức đối chứng CT1 (100% đất màu) do đất bị nén chặt, giữ nước quá mức và kém thông thoáng; bệnh xuất hiện ở mức trung bình trên CT2, mức nhẹ trên CT3. Riêng trên công thức CT4 (phối trộn 40% đất màu, 30% xơ dừa và 30% trấu hun), bệnh thối đen rễ hoàn toàn không xuất hiện nhờ giá thể có độ tơi xốp và khả năng thoát nước tối ưu.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Tống Hồng Hạnh đã giải quyết thành công vấn đề kỹ thuật giá thể trồng dâu tây giống New Zealand trong điều kiện sinh thái vụ đông tại Thái Nguyên. Kết quả thực nghiệm bằng phương pháp RCBD khẳng định công thức giá thể CT4 (40% đất màu + 30% xơ dừa + 30% trấu hun) mang lại hiệu quả vượt trội, đạt tỷ lệ sống 100%, rút ngắn thời gian quả chín 45 ngày, cho khối lượng quả trung bình 25,9 g/quả và hạn chế tối đa các loại bệnh thối đen rễ, đốm lá. Công trình cung cấp luận cứ khoa học và cơ sở thực tiễn xác đáng cho việc phát triển mô hình trồng dâu tây bằng bầu giá thể tại các tỉnh trung du miền núi phía Bắc.