Luận văn: Giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách hàng tại GPBank Bình Dương

Nâng cao hài lòng khách hàng tại GPBank Bình Dương là trọng tâm nghiên cứu. Luận văn phân tích giải pháp cải thiện chất lượng dịch vụ, thu hút và giữ chân khách hàng hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

117
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn nâng cao hài lòng khách hàng tại GPBank

Luận văn thạc sĩ "Giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ tại GPBank – Chi nhánh Bình Dương" là một công trình nghiên cứu định lượng chuyên sâu. Nghiên cứu này tập trung vào việc đo lường sự hài lòng của khách hàng, từ đó đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm cải thiện chất lượng dịch vụ ngân hàng. Bối cảnh thực hiện đề tài là giai đoạn GPBank đang trong quá trình tái cơ cấu sau khi được Ngân hàng Nhà nước mua lại, khiến việc củng cố niềm tin và nâng cao trải nghiệm khách hàng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Mục tiêu chính của khóa luận tốt nghiệp ngành ngân hàng này là xác định các nhân tố cốt lõi ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng, đánh giá thực trạng tại chi nhánh Bình Dương và xây dựng một hệ thống giải pháp cải thiện dịch vụ khả thi. Luận văn sử dụng phương pháp khảo sát trực tiếp 300 khách hàng và xử lý dữ liệu qua các công cụ thống kê hiện đại để đảm bảo tính khách quan và khoa học. Cấu trúc của nghiên cứu được chia thành ba chương rõ ràng: cơ sở lý luận, phân tích thực trạng, và đề xuất giải pháp. Nền tảng lý thuyết chủ đạo được áp dụng là mô hình SERVQUAL, một công cụ uy tín trong việc đánh giá chất lượng dịch vụ dựa trên năm thành phần chính. Việc áp dụng mô hình này giúp lượng hóa các yếu tố vô hình, tạo cơ sở vững chắc cho các đề xuất mang tính ứng dụng cao, góp phần vào sự phát triển bền vững của Ngân hàng Dầu khí Toàn cầu trong môi trường cạnh tranh khốc liệt.

1.1. Sự cần thiết của việc đo lường sự hài lòng khách hàng

Trong môi trường cạnh tranh ngành ngân hàng hiện nay, việc giữ chân khách hàng cũ và thu hút khách hàng mới là yếu tố sống còn. Sự hài lòng của khách hàng không còn là một lựa chọn mà là một yêu cầu bắt buộc. Một khách hàng hài lòng không chỉ tiếp tục sử dụng dịch vụ mà còn trở thành một kênh marketing truyền miệng hiệu quả, giúp nâng cao uy tín và hình ảnh thương hiệu. Ngược lại, một khách hàng không hài lòng có thể chia sẻ trải nghiệm tiêu cực của họ, gây tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng của ngân hàng. Do đó, việc đo lường sự hài lòng một cách khoa học và định kỳ là vô cùng cần thiết. Nó giúp ban lãnh đạo GPBank Bình Dương nắm bắt chính xác những điểm mạnh cần phát huy và những yếu điểm cần khắc phục trong quy trình phục vụ khách hàng, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh đúng đắn.

1.2. Ứng dụng mô hình SERVQUAL trong nghiên cứu chất lượng dịch vụ

Để đánh giá chất lượng dịch vụ ngân hàng, luận văn đã kế thừa và áp dụng mô hình SERVQUAL, được phát triển bởi Parasuraman. Mô hình này phân tích chất lượng dịch vụ dựa trên 5 yếu tố cốt lõi: Sự tin cậy (Reliability), Năng lực đáp ứng (Responsiveness), Sự đảm bảo (Assurance), Sự cảm thông (Empathy), và Yếu tố hữu hình (Tangibles). Việc vận dụng mô hình này cho phép tác giả xây dựng một bảng câu hỏi khảo sát chi tiết, lượng hóa được kỳ vọng và cảm nhận thực tế của khách hàng về dịch vụ tại GPBank. Kết quả phân tích nhân tố ảnh hưởng từ mô hình này là cơ sở khoa học để xác định các lĩnh vực ưu tiên cần cải thiện, giúp ngân hàng phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả nhất để nâng cao chỉ số hài lòng khách hàng (CSI).

II. Thách thức lớn về chất lượng dịch vụ tại GPBank Bình Dương

Giai đoạn 2016-2018 là một thời kỳ đầy thách thức đối với GPBank Bình Dương. Dữ liệu từ luận văn cho thấy chi nhánh liên tục kinh doanh thua lỗ, cụ thể: năm 2016 lỗ 1.344 triệu đồng, năm 2017 lỗ 58 triệu đồng và năm 2018 lỗ 87 triệu đồng. Tình hình kinh doanh không khả quan này song hành với một thực trạng đáng báo động về chất lượng dịch vụ ngân hàng. Báo cáo từ bộ phận chăm sóc khách hàng chỉ ra số lượng cuộc gọi phản ánh không hài lòng ngày càng tăng, từ 397 cuộc gọi (năm 2016) lên 436 cuộc gọi (năm 2017) và đỉnh điểm là 527 cuộc gọi (năm 2018). Những con số này cho thấy sự hài lòng của khách hàng đang ở mức thấp và có xu hướng giảm sút. Các vấn đề tồn tại không chỉ ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh trước mắt mà còn đe dọa đến lòng trung thành của khách hàng trong dài hạn. Việc phân tích sâu các nguyên nhân gây ra sự không hài lòng này là bước đi tiên quyết để tìm ra giải pháp cải thiện dịch vụ phù hợp. Những thách thức này bao gồm nhiều khía cạnh, từ cơ sở vật chất, năng lực của giao dịch viên ngân hàng, cho đến sự phức tạp của quy trình phục vụ khách hàng. Việc giải quyết triệt để các vấn đề này đòi hỏi một chiến lược tổng thể và sự cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo.

2.1. Phân tích thực trạng kinh doanh và tỷ lệ phàn nàn

Tài liệu gốc chỉ rõ, kết quả kinh doanh thua lỗ liên tiếp trong ba năm là một áp lực lớn, ảnh hưởng đến khả năng đầu tư và cải thiện dịch vụ. Quan trọng hơn, số liệu phàn nàn từ khách hàng là minh chứng rõ ràng cho những yếu kém trong hệ thống. Cụ thể, trong năm 2018, có đến 527/2297 cuộc gọi là phản ánh không hài lòng. Điều này cho thấy trải nghiệm khách hàng tại chi nhánh đang tồn tại nhiều vấn đề nghiêm trọng. Các phàn nàn có thể liên quan đến thời gian chờ đợi lâu, thái độ phục vụ của nhân viên chưa chuyên nghiệp, hoặc các thủ tục giao dịch còn rườm rà. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp bách phải tiến hành một cuộc đo lường sự hài lòng toàn diện để xác định chính xác nguyên nhân gốc rễ.

2.2. Các nhân tố ảnh hưởng tiêu cực đến trải nghiệm khách hàng

Dựa trên phân tích nhân tố ảnh hưởng sơ bộ, các vấn đề chính gây ra sự không hài lòng tại GPBank Bình Dương bao gồm: năng lực đáp ứng của nhân viên còn hạn chế, các yếu tố hữu hình như cơ sở vật chất chưa được đầu tư đúng mức, và quy trình giao dịch chưa được tối ưu. Đặc biệt, năng lực của giao dịch viên ngân hàng đóng vai trò quan trọng vì họ là người tiếp xúc trực tiếp với khách hàng. Bất kỳ sai sót nào trong giao tiếp hoặc nghiệp vụ đều có thể làm suy giảm nghiêm trọng sự hài lòng của khách hàng. Bên cạnh đó, sự thiếu vắng các chương trình chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp cũng làm giảm sự kết nối và lòng trung thành của khách hàng.

III. Phương pháp cải thiện yếu tố hữu hình và sự cảm thông

Để giải quyết các thách thức về sự hài lòng của khách hàng, luận văn đề xuất một nhóm giải pháp tập trung vào hai thành phần quan trọng của mô hình SERVQUAL: Yếu tố hữu hình (Tangibles) và Sự cảm thông (Empathy). Đây là những yếu tố tác động trực tiếp đến cảm nhận đầu tiên và sự kết nối về mặt cảm xúc của khách hàng với ngân hàng. Về yếu tố hữu hình, giải pháp nhấn mạnh việc cần phải đầu tư nâng cấp toàn diện cơ sở vật chất. Điều này bao gồm việc trang trí lại quầy giao dịch để tạo không gian hiện đại, chuyên nghiệp, trang bị thêm các thiết bị công nghệ cao để rút ngắn thời gian xử lý, và đảm bảo hình ảnh của giao dịch viên ngân hàng luôn gọn gàng, lịch sự. Một không gian giao dịch sạch sẽ, hấp dẫn không chỉ tạo ra một trải nghiệm khách hàng tích cực mà còn củng cố niềm tin vào sự chuyên nghiệp của Ngân hàng Dầu khí Toàn cầu. Về sự cảm thông, giải pháp tập trung vào việc xây dựng một quy trình phục vụ khách hàng lấy khách hàng làm trung tâm. Điều này đòi hỏi nhân viên phải được đào tạo để không chỉ xử lý giao dịch mà còn phải biết lắng nghe, thấu hiểu và chủ động quan tâm đến những khó khăn của khách hàng. Việc triển khai các chương trình chăm sóc dịch vụ khách hàng cá nhân chuyên biệt, như gọi điện chúc mừng sinh nhật hay gửi lời cảm ơn sau giao dịch, sẽ tạo ra sự khác biệt lớn, giúp xây dựng lòng trung thành của khách hàng.

3.1. Giải pháp nâng cao yếu tố hữu hình tại quầy giao dịch

Luận văn đề xuất một kế hoạch chi tiết để cải thiện yếu tố hữu hình. Cụ thể, cần có một ngân sách dự trù cho việc thiết kế và trang trí lại quầy giao dịch theo bộ nhận diện thương hiệu mới, tạo cảm giác hiện đại và đáng tin cậy. Các trang thiết bị như máy đếm tiền, máy in, máy tính cần được nâng cấp để đảm bảo hoạt động trơn tru, giảm thiểu thời gian chờ đợi. Bên cạnh đó, trang phục của nhân viên, các tài liệu quảng cáo, biểu mẫu cũng cần được đồng bộ và thiết kế chuyên nghiệp. Đây là những giải pháp cải thiện dịch vụ nền tảng, tác động trực tiếp đến nhận thức của khách hàng ngay từ lần đầu tiếp xúc.

3.2. Xây dựng văn hóa phục vụ với sự cảm thông sâu sắc

Để nâng cao sự cảm thông, ngân hàng cần tổ chức các khóa đào tạo kỹ năng mềm cho nhân viên, đặc biệt là các giao dịch viên ngân hàng. Các khóa học này cần tập trung vào kỹ năng lắng nghe tích cực, xử lý tình huống và thấu hiểu tâm lý khách hàng. Ngoài ra, cần xây dựng một hệ thống ghi nhận phản hồi của khách hàng và trao quyền cho nhân viên để họ có thể giải quyết các vấn đề nhỏ ngay tại quầy. Việc chủ động quan tâm đến mong muốn của khách hàng, dù là nhỏ nhất, sẽ giúp nâng cao đáng kể chỉ số hài lòng khách hàng (CSI) và tạo ra sự gắn kết bền chặt.

IV. Giải pháp tăng cường sự đảm bảo và năng lực đáp ứng

Bên cạnh yếu tố hữu hình và sự cảm thông, luận văn cũng chỉ ra tầm quan trọng của hai khía cạnh khác trong mô hình SERVQUAL: Sự đảm bảo (Assurance) và Năng lực đáp ứng (Responsiveness). Đây là những yếu tố cốt lõi quyết định đến niềm tin và hiệu quả của chất lượng dịch vụ ngân hàng. Để tăng cường sự đảm bảo, giải pháp cải thiện dịch vụ trọng tâm là đầu tư vào con người. Cần có kế hoạch đào tạo chuyên môn định kỳ cho đội ngũ nhân viên, đảm bảo họ luôn cập nhật kiến thức về sản phẩm, quy trình và các quy định mới. Một nhân viên có trình độ chuyên môn cao, tự tin và lịch sự sẽ tạo ra sự tin tưởng tuyệt đối nơi khách hàng, từ đó củng cố lòng trung thành của khách hàng. Về năng lực đáp ứng, giải pháp tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình phục vụ khách hàng. Luận văn kiến nghị Trụ sở chính cần ban hành các quy trình giao dịch đơn giản hơn, giảm thiểu các thủ tục giấy tờ không cần thiết để rút ngắn thời gian giao dịch. Sự sẵn sàng giúp đỡ khách hàng và cung cấp dịch vụ một cách nhanh chóng, kịp thời là chìa khóa để nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Việc ứng dụng công nghệ thông tin để tự động hóa một số khâu trong quy trình cũng là một hướng đi quan trọng để cải thiện tốc độ và sự chính xác, mang lại trải nghiệm khách hàng vượt trội.

4.1. Đào tạo chuyên môn và thái độ phục vụ của nhân viên

Nâng cao sự đảm bảo đòi hỏi một chương trình đào tạo bài bản. Luận văn đề xuất dự trù kinh phí đào tạo cụ thể, tập trung vào cả kiến thức chuyên môn lẫn thái độ phục vụ. Nhân viên cần được trang bị kiến thức để có thể trả lời mọi thắc mắc của khách hàng một cách chính xác và tư vấn các giải pháp tài chính phù hợp. Đồng thời, việc xây dựng một thái độ chuyên nghiệp, lịch sự và đáng tin cậy là yếu tố không thể thiếu. Sự an toàn trong giao dịch cũng là một phần của sự đảm bảo, đòi hỏi hệ thống bảo mật của Ngân hàng Dầu khí Toàn cầu phải luôn được nâng cấp.

4.2. Tối ưu hóa quy trình để rút ngắn thời gian giao dịch

Để cải thiện năng lực đáp ứng, việc rà soát và đơn giản hóa quy trình là ưu tiên hàng đầu. Ngân hàng cần loại bỏ các bước không cần thiết, cho phép giao dịch viên ngân hàng xử lý yêu cầu nhanh hơn. Thời gian giao dịch nhanh chóng là một trong những yếu tố được khách hàng đánh giá cao nhất. Hơn nữa, việc thiết lập một đường dây nóng hoạt động 24/24 để giải đáp thắc mắc và xử lý sự cố cũng thể hiện sự sẵn sàng phục vụ, góp phần quan trọng vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng và sự hài lòng chung của khách hàng.

V. Kết quả đo lường sự hài lòng qua nghiên cứu định lượng

Phần cốt lõi của khóa luận tốt nghiệp ngành ngân hàng này là việc áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng để đo lường sự hài lòng một cách khách quan. Tác giả đã tiến hành khảo sát trên mẫu 195 khách hàng hợp lệ và sử dụng phần mềm thống kê để xử lý dữ liệu. Một trong những bước quan trọng đầu tiên là đánh giá độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha. Kết quả cho thấy tất cả các thang đo (sự tin cậy, đáp ứng, đảm bảo, cảm thông, hữu hình và sự hài lòng) đều có hệ số Cronbach's Alpha lớn hơn 0.7, trong đó nhiều thang đo đạt trên 0.8 và 0.9. Điều này khẳng định rằng bộ câu hỏi khảo sát có độ tin cậy cao và các biến quan sát đo lường tốt các khái niệm nghiên cứu. Sau khi xác nhận độ tin cậy, luận văn tiến hành phân tích nhân tố ảnh hưởng (EFA) để nhóm các biến quan sát thành các nhân tố có ý nghĩa, phù hợp với thực tế tại GPBank Bình Dương. Quá trình này giúp xác định cấu trúc các yếu tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng. Kết quả từ phân tích định lượng không chỉ là những con số thống kê mà còn là cơ sở vững chắc để nhận diện chính xác đâu là những yếu tố mà Ngân hàng Dầu khí Toàn cầu cần tập trung cải thiện nhất để tạo ra tác động lớn nhất đến trải nghiệm khách hàng.

5.1. Phân tích độ tin cậy của thang đo qua hệ số Cronbach s Alpha

Kết quả phân tích Cronbach's Alpha là một điểm sáng trong luận văn. Ví dụ, thang đo 'Mức độ tin cậy (REL)' đạt hệ số Alpha là 0.942, 'Mức độ đáp ứng yêu cầu (RES)' đạt 0.922, và thang đo 'Mức độ hài lòng của khách hàng (SAT)' đạt 0.895. Các hệ số này đều ở mức rất tốt, cho thấy các câu hỏi trong bảng khảo sát đo lường một cách nhất quán và chính xác các khái niệm mà tác giả muốn nghiên cứu. Việc kiểm định này đảm bảo rằng các phân tích sâu hơn như phân tích nhân tố và hồi quy sẽ được xây dựng trên một nền tảng dữ liệu đáng tin cậy, tăng tính thuyết phục cho các giải pháp cải thiện dịch vụ được đề xuất sau đó.

5.2. Các nhân tố tác động và mức độ ảnh hưởng đến sự hài lòng

Sau khi thực hiện phân tích nhân tố khám phá (EFA), nghiên cứu đã xác định và nhóm các biến quan sát thành các nhân tố chính ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng tại GPBank Bình Dương. Mặc dù luận văn không trình bày chi tiết mô hình hồi quy trong phần tóm tắt, nhưng quá trình phân tích EFA đã là tiền đề để xác định các nhân tố nào có trọng số tải (factor loading) cao nhất. Thông thường, những nhân tố này sẽ là 'Năng lực đáp ứng' và 'Sự đảm bảo', vì chúng liên quan trực tiếp đến hiệu quả và sự tin cậy của giao dịch. Kết quả này giúp ban lãnh đạo có cái nhìn rõ nét về các ưu tiên hành động để nâng cao chỉ số hài lòng khách hàng (CSI).

VI. Kết luận từ khóa luận và kiến nghị cho tương lai GPBank

Công trình nghiên cứu về nâng cao hài lòng khách hàng tại GPBank Bình Dương đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra. Luận văn không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ ngân hàng mà còn đi sâu phân tích thực trạng, chỉ ra những tồn tại và nguyên nhân cụ thể tại chi nhánh. Dựa trên kết quả nghiên cứu định lượng đáng tin cậy, một hệ thống các giải pháp cải thiện dịch vụ mang tính toàn diện và khả thi đã được đề xuất. Các giải pháp này xoay quanh 5 trụ cột của mô hình SERVQUAL, bao gồm việc nâng cấp yếu tố hữu hình, tăng cường sự cảm thông, đảm bảo năng lực chuyên môn, cải thiện tốc độ đáp ứng và củng cố sự tin cậy. Điểm nhấn của khóa luận tốt nghiệp ngành ngân hàng này là các kiến nghị không chỉ dừng lại ở cấp chi nhánh mà còn mở rộng ra cho Trụ sở chính của Ngân hàng Dầu khí Toàn cầu. Các kiến nghị này bao gồm việc xây dựng chiến lược chăm sóc khách hàng thống nhất, phát triển sản phẩm dịch vụ khác biệt, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ và đơn giản hóa quy trình giao dịch trên toàn hệ thống. Đây là những định hướng chiến lược quan trọng, giúp GPBank không chỉ vượt qua giai đoạn khó khăn mà còn tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững trong tương lai.

6.1. Tóm tắt các giải pháp cải thiện dịch vụ trọng tâm nhất

Tóm lại, các giải pháp cải thiện dịch vụ cấp thiết nhất bao gồm: (1) Đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất và hình ảnh nhân viên để cải thiện yếu tố hữu hình. (2) Tổ chức đào tạo thường xuyên về kỹ năng mềm và chuyên môn cho đội ngũ giao dịch viên ngân hàng để tăng cường sự đảm bảo và cảm thông. (3) Rà soát, đơn giản hóa quy trình phục vụ khách hàng để tăng tốc độ đáp ứng. (4) Xây dựng các chương trình chăm sóc dịch vụ khách hàng cá nhân để gia tăng sự gắn kết và lòng trung thành của khách hàng. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra một sự thay đổi tích cực và toàn diện.

6.2. Kiến nghị chiến lược phát triển mạng lưới và công nghệ

Về dài hạn, luận văn kiến nghị GPBank cần có một chiến lược tổng thể. Đối với Trụ sở chính, việc phát triển mạnh mẽ công nghệ thông tin và các ứng dụng ngân hàng số là yếu tố sống còn để cạnh tranh. Cần ban hành các quy trình giao dịch thống nhất, đơn giản trên toàn hệ thống để mang lại trải nghiệm khách hàng đồng nhất. Bên cạnh đó, việc phát triển mạng lưới chi nhánh/phòng giao dịch một cách hợp lý cũng cần được xem xét để tăng độ phủ và khả năng tiếp cận khách hàng. Những kiến nghị mang tầm chiến lược này cho thấy giá trị thực tiễn và tầm nhìn của luận văn, vượt ra khỏi phạm vi một chi nhánh cụ thể.

13/10/2025
Luận văn kinh tế giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ tại ngân hàng thương mại trách nhiệm hữu hạn một thành viên dầu khí toàn cầu chi nhánh bình dương

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ VÀ SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG 1.1 CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ 1.1 Dịch vụ Khái niệm về dịch vụ Dịch vụ là lĩnh vực đang dần chiếm vị trí quan trọng trong nền kinh tế chính 7 vì vậy có sự quan tâm đặc biệt trong việc nghiên cứu từ đó xuất nhiều rất nhiều khái niệm về phạm trù này. Zeithaml và Mary J. Bitner (2000): “Dịch vụ là những hành vi quá trình và cách thức thực hiện một công việc nào đó nhằm tạo ra giá trị sử dụng cho khách hàng, làm thỏa mãn nhu cầu và mong đợi của khách hàng”. Dịch vụ là quá trình dịch vụ gắn liền với hiệu suất hoặc thành tích, dịch vụ chính là quá trình vận hành các hoạt động, hành vi.

Dịch vụ là “sản phẩm đặc biệt”. có nhiều đặc điểm khác so với sản phẩm như: tính vô hình (Intangible), tính không đồng nhất (Heterogeneity), tính không thể tách rời/chia cắt (inseparability), tính không tồn tại lâu dài (perishability) hay là không tồn kho (exclusion from the inventory). Dịch vụ là một trong ba ngành của nền kinh tế (công nghiệp - nông nghiệp - dịch vụ). Nó giữ vai trò ngày càng quan trọng trong nền kinh tế.

Ở các nước phát triển thì dịch vụ chiếm 70% GDP và lao động xã hội dịch vụ ngày càng chứng minh được vai trò của mình khi ngày càng chiếm tỷ trọng cao trong GDP chính vì vậy nó trở thành đối tượng nghiên cứu của nhiều ngành và từ đó xuất hiện rất nhiều khái niệm mang cả nghĩa rộng và hẹp khác nhau. “ Dịch vụ là mọi biện pháp lợi ích mà một bên có thể cung cấp cho bên kia và chủ yếu là không sờ thấy được và không dẫn đến sự chiếm đoạt một cái gì đó. Việc thực hiện dịch vụ có thể có hoặc có thể không liên quan đến hàng hóa dưới dạng vật chất của nó” (Philip Kotler. Marketing căn bản – Nguyên lý tiếp thị.

nhà xuất bản Tp Hồ Chí Minh) Dịch vụ thuần tuý có các đặc điểm khác biệt so với hàng hoá thuần tuý. Đó là các đặc trưng: tính vô hình, tính không tách rời giữa cung cấp và tiêu dùng DV, tính không đồng đều về chất lượng, tính không dự trữ được, tính không chuyển đổi sở hữu.2 Dịch vụ ngân hàng Khái niệm về dịch vụ ngân hàng Hiện nay, dịch vụ ngân hàng được hiểu là tất cả các hoạt động tiền tệ, thanh toán, tín dụng, thanh toán… của ngân hàng cung cấp cho khách hàng bao gồm cả 8 doanh nghiệp và khách hàng cá nhân tức là mọi sản phẩm dịch vụ mà ngân hàng cung cấp cho khách hàng gọi chung là dịch vụ ngân hàng. Ngoài ra còn một số quan điểm khác, dịch vụ ngân hàng là chỉ các hoạt động nghiệp vụ ngân hàng không bao gồm hoạt động liên quan chức năng trung gian tài chính ở đây chỉ hoạt động tín dụng như vậy có thể hiểu quan điểm trên cho rằng dịch vụ là các hoạt động nghiệp vụ trừ nghiệp vụ tín dụng Tuy nhiên, tại Việt Nam, trong Luật TCTD năm 1997, cụm từ “dịch vụ ngân hàng” cũng đề cập tại khoản 1. khoản 7 điều 20 nhưng không có định nghĩa cụ thể.

Tổ chức tín dụng là doanh nghiệp được thành lập theo qui định của Luật này và các quy định khác của Pháp luật để hoạt động ngân hàng”. Hoạt động ngân hàng là hoạt động kinh doanh tiền tệ và hoạt động ngân hàng với nội dung thường xuyên là nhận tiền gửi và sử dụng số tiền này để cấp tín dụng và cung ứng dịch vụ thanh toán”. Ngoài ta một số loại dịch vụ ngân hàng khác như dịch vụ bảo hiểm (điều 74), dịch vụ ngân quỹ…cũng được quy định ở luật này. Một số quan điểm về dịch vụ ngân hàng Một vài quan điểm cho rằng dịch vụ ngân hàng là toàn thể hoạt động của ngành mang tính chất là một ngành dịch vụ.

Ngoài ra một số quan điểm khác cho rằng hoạt động ngân hàng là các sản phẩm dịch vụ không bao gồm tín dụng. Đa số nhiều người đồng thuận rằng dịch vụ ngân hàng là tất cả các tính năng, công dụng được ngân hàng mang đến nhằm thoả mãn nhu cầu của khách hàng được sử dụng khá phổ biến hiện nay.3 Chất lượng dịch vụ Parasuraman & ctg (1988): “Chất lượng dịch vụ là mức độ khác nhau giữa sự mong đợi của người tiêu dùng về dịch vụ và nhận thức của họ về kết quả của dịch vụ”. Thomsson & Ovretveit (1994): “Chất lượng dịch vụ là dịch vụ đáp ứng được sự mong đợi của khách hàng và làm thoả mãn nhu cầu của họ”. 9 Từ định nghĩa trên ta có thể hiểu rằng sản phẩm có tốt như thế nào thì cũng phải được khách hàng chấp nhận mới được coi là có chất lượng còn ngược lại thì được xem là chất lượng kém.

Hầu hết các nghiêu cứu về chất lượng dịch vụ thì định nghĩa và phương pháp đánh giá được đề cập là khoảng cách giữa sự mong đợi của khách hàng và nhận thức của khách hàng khi sử dụng dịch vụ. Khoảng cách này càng nhỏ thì khách hàng càng hài lòng về dịch vụ. Hiện nay tất cả các nhà cung cấp dịch vụ đều làm mọi cách có thể để giảm khoảng cách này. Các nhà nghiên cứu đã nhấn mạnh “sự khác biệt giữa chất lượng mang tính khách quan và cảm nhận chất lượng”.

Dodds và Monroe 1984. Holbrook và Corfman 1985. Jacoby và Olson1985. Năm 1988, các chuyên gia đã rút gọn 10 yếu tố xuống còn 5 yếu tố của chất lượng dịch vụ đó là: phương tiện hữu hình, độ tin cậy,sự đáp ứng, sự an toàn, sự cảm thông.

Sự khác biệt lớn trong đặc trưng của dịch vụ làm việc đánh giá chất lượng dịch vụ khó khăn hơn. Chính ở vấn đề này khi đánh giá chất lượng dịch vụ cần lưu ý đến một số đặc điểm sau: Thứ nhất, rất khó để đánh giá và nhận biết được chất lượng dịch vụ mà được cung cấp bởi tính chất đặc biệt của dịch vụ. Với dịch vụ khác với hàng hoá hữu hình có thể dễ dàng dùng nhiều tiêu thức hữu hình để đánh giá như: màu sắc hình dạng mùi vị….Ở dịch vụ tiêu thức hữu hình thường rất hạn chế. Do đó việc đánh giá chất lượng dịch vụ thường khó đo lường chính xác và mang tính chủ quan.

Thứ hai, chất lượng dịch vụ được đánh giá thông qua khoảng cách giữa sự cảm nhận về sản phẩm, dịch vụ và sự mong đợi kỳ vọng của khách hàng đối với sản phẩm dịch vụ đó. Từ những quan điểm trên ta định nghĩa quan niệm về chất lượng dịch vụ: “Chất lượng dịch vụ là sự hài lòng của khách hàng trong quá trình cảm nhận và tiêu dùng dịch vụ, là dịch vụ mà tổng thể của doanh nghiệp mang lại chuỗi lợi ích và thỏa mãn đầy đủ giá trị mong đợi của khách hàng trong hoạt động sản xuất cung ứng và phân phối dịch vụ đầu ra”.2 SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG VỀ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ NGÂN HÀNG 1.1 Khái niệm về khách hàng và sự hài lòng của khách hàng Khái niệm khách hàng: “ Khách hàng là tổ chức hay cá nhân nhận sản phẩm,dịch vụ”- Tiêu chuẩn quốc tế ISO 9000:2000. khách hàng được cấu thành bởi hai nhóm khách hàng cá nhân và khách hàng tổ chức. Trong đó:  Khách hàng cá nhân: là các cá nhân, hộ gia đình.

Về đặc trưng cơ bản nhu cầu của nhóm khách hàng này phụ thuộc vào các yếu tố: Đặc điểm gia đình, vai trò địa vị xã hội, tầng lớp xã hội. Việc nghiên cứu để xem xét các yếu tố nào tác động đến nhu cầu của bản thân đối tượng khách hàng có ý nghĩa giúp đề ra các giải pháp thu hút cũng như củng cố lòng trung thành của họ đối với doanh nghiệp.  Khách hàng tổ chức: là công ty hay doanh nghiệp. Cũng như khách hàng cá nhân.

khách hàng tổ chức cũng chịu sự tác động của các yếu tố đến nhu cầu của mình như: qui mô doanh nghiệp. phạm vi thị trường hoạt động.… Khái niệm về sự hài lòng của khách hàng Có nhiều quan niệm khác nhau về sự hài lòng của khách hàng. (Oliver 1997) cho rằng: “Hài lòng khách hàng được xem như sự so sánh giữa mong đợi trước và sau khi mua một sản phẩm dịch vụ”. Bachlet (1995) lại cho rằng: “Sự hài lòng của khách hàng như một phản ứng mang tính cảm xúc của khách hàng đáp lại với kinh nghiệm của họ với một sản phẩm hay một dịch vụ”.2 Sự cần thiết phải nâng cao sự hài lòng của khách hàng Lĩnh vực Ngân Hàng trong quá trình hội nhập thì sự cạnh tranh đến từ trong nước và rất nhiều ngân hàng nước ngoài.

Sự lựa chọn của khách hàng trở nên đa dạng hơn khi có rất nhiều nhà cung cấp dịch vụ bên cạnh sự đa dạng về chất lượng, loại hình và cả về giá cả. Dựa trên tiêu chí phù hợp điều kiện, nhu cầu, tính cá nhân mà khách hàng chọn Ngân hàng nào có thể đáp ứng được những yêu cầu, thoả mãn mong 11 muốn của khách hàng sẽ được lựa chọn. Do đó việc nâng cao sự hài lòng là vô cùng cần có thể nói việc làm giúp Ngân Hàng tồn tại. Bên cạnh đó, nhu cầu của khách hàng là vô tận phải khai thác và nắm bắt được nhu cầu từ đó đưa ra các chiến lược, đề án kinh doanh nhằm thoả mãn khách hàng.3 Thang đo sự hài lòng của khách hàng Theo Kotler (dẫn từ Lin.

2003): “sự hài lòng hoặc thất vọng của một người bắt nguồn từ sự so sánh cảm nhận mong đợi về chất lượng một sản phẩm hoặc một dịch vụ nào nó”.Zeithaml, Berry (1985), Curry (1999), Luck và Laton ( 2000): “mức độ hài lòng có thể đo lường từ 5-7 khoảng cách. Có thể sử dụng thang điểm Linkert để cho đếm các khoảng cách. Berry (1991) có 5 nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng: “1. Phương tiện hữu hình ( Tangible): thể hiện bên ngoài của cơ sở vật chất.

công cụ truyền thông. Độ tin cậy (Reliability): thể hiện khả năng đáng tin cậy và chính xác khi thực hiện dịch vụ. Mức độ đáp ứng( Responsiveness): thể hiện cung cấp dịch vụ kịp thời và sẵn lòng giúp đỡ khách hàng 4. Sự đảm bảo (Assurance): Thể hiện trình độ chuyên môn và sự lịch lãm của nhân viên.

tạo niềm tin tưởng cho khách hàng. Sự cảm thông ( Empathy): thể hiện sự ân cần. quan tâm đến tùng cá nhân khách hàng. Các thang đo sử dụng để đo lường trong đề tài này đã được kiểm định trong nhiều nghiên cứu ở các đơn vị khác nhau.

Vì vậy, việc sử dụng các thang đo là để đảm bảo ý nghĩa của biến quan sát.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ