Luận văn thạc sĩ: Nâng cao chất lượng tín dụng Agribank Tuyên Hóa, Quảng Bình

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại Ngân hàng Agribank chi nhánh Tuyên Hóa, Quảng Bình.

Trường đại học

Trường Đại Học Duy Tân

Chuyên ngành

Tài chính ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2021

118
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC SƠ ĐỒ

MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của đề tài

2. Mục tiêu nghiên cứu đề tài

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

4. Phương pháp nghiên cứu

5. Tổng quan vấn đề nghiên cứu

6. Bố cục luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. TỔNG QUAN VỀ HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG VÀ CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1.1. Hoạt động tín dụng của ngân hàng thương mại

1.1.2. Chất lượng tín dụng của ngân hàng thương mại

1.2. Nâng cao chất lượng tín dụng theo ủy ban BASEL

1.3. NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.3.1. Chính sách tín dụng

1.3.2. Quy trình, quy định của cấp tín dụng

1.3.3. Thẩm định tín dụng

1.3.4. Kiểm tra, giám sát hoạt động tín dụng

1.3.5. Chất lượng nguồn nhân lực

1.3.6. Chính sách khách hàng

1.4. CÁC CHỈ TIÊU ĐÁNH GIÁ VÀ YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG

1.4.1. Các chỉ tiêu đánh giá

1.4.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng

1.5. KINH NGHIỆM NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG TẠI MỘT SỐ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI TRONG NƯỚC

1.5.1. Nâng cao chất lượng tín dụng tại Techcombank

1.5.2. Nâng cao chất lượng tín dụng, đảm bảo hoạt động an toàn hiệu quả tại Vietinbank

1.5.3. Kinh nghiệm quản trị tín dụng của Ngân hàng Citibank

1.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM (AGRIBANK) CHI NHÁNH HUYỆN TUYÊN HÓA BẮC QUẢNG BÌNH

2.1. QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH, PHÁT TRIỂN VÀ HOẠT ĐỘNG NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM (AGRIBANK) CHI NHÁNH HUYỆN TUYÊN HÓA BẮC QUẢNG BÌNH

2.1.1. Giới thiệu tổng quan về Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam (Agribank) chi nhánh huyện Tuyên Hóa Bắc Quảng Bình

2.1.2. Tình hình hoạt động kinh doanh của Agribank chi nhánh huyện Tuyên Hóa Bắc Quảng Bình

2.2. THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG TẠI AGRIBANK CHI NHÁNH HUYỆN TUYÊN HÓA BẮC QUẢNG BÌNH

2.2.1. Chính sách cấp tín dụng và bảo đảm tiền vay

2.2.2. Quy trình cấp tín dụng

2.2.3. Thẩm định tín dụng

2.2.4. Kiểm tra, kiểm soát hoạt động tín dụng

2.2.5. Chính sách nguồn nhân lực

2.2.6. Chính sách khách hàng

2.3. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG TẠI AGRIBANK CHI NHÁNH HUYỆN TUYÊN HÓA BẮC QUẢNG BÌNH

2.3.1. Những kết quả đạt được

2.3.2. Hạn chế và nguyên nhân ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng tại Agribank chi nhánh huyện Tuyên Hóa Bắc Quảng Bình

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM (AGRIBANK) CHI NHÁNH HUYỆN TUYÊN HÓA BẮC QUẢNG BÌNH

3.1. MỤC TIÊU VÀ PHƯƠNG HƯỚNG NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG TẠI AGRIBANK CHI NHÁNH HUYỆN TUYÊN HÓA BẮC QUẢNG BÌNH

3.2. MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG TẠI AGRIBANK CHI NHÁNH HUYỆN TUYÊN HÓA BẮC QUẢNG BÌNH

3.2.1. Giải pháp mở rộng hoạt động tín dụng

3.2.2. Giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng

3.3. MỘT SỐ KIẾN NGHỊ

3.3.1. Đối với Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam Chi nhánh Bắc Quảng Bình

3.3.2. Đối với Ngân hàng Nhà nước tỉnh Quảng Bình

3.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh về nâng cao chất lượng tín dụng tại Agribank

Chất lượng tín dụng là nền tảng cho sự phát triển bền vững của mọi ngân hàng thương mại. Đối với Agribank, một ngân hàng trụ cột trong hệ thống tài chính quốc gia, việc nâng cao chất lượng tín dụng không chỉ đảm bảo an toàn vốn mà còn góp phần thúc đẩy kinh tế, đặc biệt là trong lĩnh vực tín dụng nông nghiệp nông thôn. Hoạt động tín dụng, dù là nguồn thu chính, luôn tiềm ẩn rủi ro. Do đó, một chiến lược toàn diện, bắt đầu từ việc xây dựng một chính sách tín dụng minh bạch đến việc hoàn thiện quy trình cho vay, là yếu tố sống còn. Luận văn của tác giả Hồ Hải Nhi (2021) đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, khẳng định rằng chất lượng tín dụng được đánh giá trên nhiều góc độ: hiệu quả kinh doanh của ngân hàng, sự thỏa mãn của khách hàng, và tác động tích cực đến nền kinh tế. Các chỉ tiêu như tỷ lệ nợ xấu (NPL), hiệu suất sử dụng vốn, và vòng quay vốn tín dụng là những thước đo định lượng quan trọng. Tuy nhiên, các yếu tố định tính như chất lượng nguồn nhân lực, quy trình thẩm định tín dụng, và công tác giám sát sau cho vay cũng đóng vai trò quyết định. Một hệ thống tín dụng vững mạnh đòi hỏi sự cân bằng giữa tăng trưởng và kiểm soát rủi ro, giữa việc đáp ứng nhu cầu vốn của khách hàng cá nhânkhách hàng doanh nghiệp với mục tiêu bảo toàn vốn cho ngân hàng. Việc nghiên cứu sâu về chủ đề này giúp nhận diện các điểm yếu và đề ra các giải pháp chiến lược, hướng tới một mô hình tín dụng an toàn, hiệu quả và bền vững.

1.1. Khái niệm và vai trò cốt lõi của chất lượng tín dụng

Chất lượng tín dụng là một khái niệm đa chiều, phản ánh mức độ an toàn và hiệu quả của các khoản vay. Theo luận văn gốc, nó không chỉ đơn thuần là khả năng thu hồi gốc và lãi đúng hạn, mà còn bao hàm sự phù hợp của khoản vay với mục tiêu phát triển kinh tế và sự thỏa mãn nhu cầu chính đáng của khách hàng. Về bản chất, chất lượng tín dụng cao thể hiện ở việc ngân hàng cấp vốn cho những dự án, phương án kinh doanh khả thi, giúp khách hàng tạo ra lợi nhuận để hoàn trả nợ và phát triển. Vai trò của nó là vô cùng quan trọng: đối với ngân hàng, đó là sự sống còn, đảm bảo lợi nhuận và uy tín; đối với khách hàng, đó là cơ hội tiếp cận vốn hiệu quả; và đối với nền kinh tế, đó là động lực tăng trưởng, góp phần ổn định vĩ mô.

1.2. Các chỉ tiêu đánh giá và yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động tín dụng

Để đo lường chất lượng tín dụng, các ngân hàng sử dụng một hệ thống chỉ tiêu cả định tính và định lượng. Các chỉ tiêu định lượng chính bao gồm tỷ lệ nợ xấu (NPL), tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro, và hiệu quả sử dụng vốn. Đây là những con số phản ánh trực tiếp sức khỏe của danh mục cho vay. Bên cạnh đó, các yếu tố định tính như việc tuân thủ chính sách tín dụng, chất lượng của quy trình thẩm định tín dụng, và năng lực của đội ngũ nhân sự cũng mang tính quyết định. Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động tín dụng rất đa dạng, bao gồm các yếu tố chủ quan từ phía ngân hàng (chính sách, quy trình, con người) và các yếu tố khách quan từ môi trường kinh tế vĩ mô, môi trường pháp lý, và năng lực tài chính của chính khách hàng.

II. Nhận diện thách thức trong chất lượng tín dụng Agribank

Phân tích thực trạng tại Agribank, đặc biệt qua trường hợp nghiên cứu tại chi nhánh Tuyên Hóa (Hồ Hải Nhi, 2021), cho thấy bên cạnh những kết quả tích cực, hoạt động tín dụng vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Vấn đề nổi cộm nhất là tình trạng nợ xấu Agribank và nợ nhóm 2 vẫn còn tồn tại, gây áp lực lên lợi nhuận và an toàn vốn. Nguyên nhân sâu xa đến từ nhiều phía. Về mặt chủ quan, quy trình thẩm định tín dụng đôi khi còn chưa chặt chẽ, việc giám sát sau cho vay chưa được thực hiện triệt để, dẫn đến việc không phát hiện sớm các dấu hiệu rủi ro từ khách hàng. Năng lực của một bộ phận cán bộ tín dụng còn hạn chế, chưa đánh giá hết các rủi ro tiềm ẩn của dự án. Về mặt khách quan, đặc thù tín dụng nông nghiệp nông thôn với các món vay nhỏ lẻ, dàn trải, và phụ thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên làm tăng rủi ro. Biến động của thị trường, sự cạnh tranh từ các tổ chức tín dụng khác, và năng lực quản lý kinh doanh còn yếu của một số khách hàng cá nhân và hộ sản xuất cũng là những yếu tố tác động tiêu cực. Việc không kiểm soát tốt các thách thức này có thể làm giảm hiệu quả sử dụng vốn và ảnh hưởng đến hệ số an toàn vốn CAR của ngân hàng.

2.1. Phân tích thực trạng tỷ lệ nợ xấu NPL giai đoạn 2018 2020

Dữ liệu từ luận văn cho thấy, trong giai đoạn 2018-2020, mặc dù Agribank chi nhánh Tuyên Hóa đã có nhiều nỗ lực, tỷ lệ nợ xấu (NPL) vẫn là một chỉ số cần được quan tâm đặc biệt. Phân tích Bảng 2.9 của tài liệu gốc chỉ ra sự biến động của nợ nhóm 2 và nợ xấu. Những con số này phản ánh áp lực trong công tác thu hồi nợ và quản lý rủi ro tín dụng. Nợ xấu không chỉ làm giảm lợi nhuận do phải tăng trích lập dự phòng rủi ro, mà còn làm đóng băng một phần nguồn vốn, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng mở rộng cho vay và hiệu quả kinh doanh chung của chi nhánh. Đây là một thách thức lớn đòi hỏi phải có các giải pháp xử lý quyết liệt và đồng bộ.

2.2. Hạn chế trong quy trình thẩm định và giám sát sau cho vay

Một trong những nguyên nhân gốc rễ của nợ xấu là những hạn chế trong quy trình cho vay. Công tác thẩm định tín dụng đôi khi còn mang tính hình thức, chưa đi sâu phân tích tính khả thi của phương án kinh doanh và năng lực tài chính thực sự của khách hàng. Đặc biệt, việc định giá tài sản đảm bảo có lúc chưa phản ánh đúng giá trị thị trường, gây khó khăn khi xử lý nợ. Quan trọng hơn, công tác giám sát sau cho vay chưa được chú trọng đúng mức. Việc kiểm tra tình hình sử dụng vốn vay và hoạt động kinh doanh của khách hàng không thường xuyên có thể dẫn đến việc vốn bị sử dụng sai mục đích hoặc không phát hiện kịp thời các dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ.

III. Phương pháp tối ưu chính sách và quy trình tín dụng

Để nâng cao chất lượng tín dụng tại Agribank, giải pháp nền tảng là phải bắt đầu từ việc cải tiến chính sách tín dụng và chuẩn hóa quy trình cho vay. Một chính sách tín dụng hiệu quả cần được xây dựng dựa trên sự phân tích thị trường, khẩu vị rủi ro và mục tiêu chiến lược của ngân hàng. Chính sách này phải rõ ràng, minh bạch, phân định rõ đối tượng khách hàng mục tiêu (khách hàng doanh nghiệp, khách hàng cá nhân), các ngành nghề ưu tiên và hạn chế cho vay. Đồng thời, cần hoàn thiện các quy định về tài sản đảm bảo, ưu tiên các tài sản có tính thanh khoản cao và quy trình định giá chuyên nghiệp. Song song đó, việc chuẩn hóa quy trình cho vay là yếu tố then chốt để giảm thiểu rủi ro tác nghiệp. Quy trình cần được thiết kế lại theo hướng tách bạch rõ ràng giữa bộ phận quan hệ khách hàng, bộ phận thẩm định và bộ phận phê duyệt để đảm bảo tính khách quan. Mỗi bước trong quy trình, từ tiếp nhận hồ sơ, thẩm định tín dụng, phê duyệt, giải ngân đến giám sát sau cho vay và thu hồi nợ, đều phải có hướng dẫn chi tiết và công cụ kiểm soát chặt chẽ. Việc áp dụng công nghệ thông tin vào quy trình sẽ giúp tự động hóa, tăng tốc độ xử lý và nâng cao độ chính xác, góp phần đáng kể vào việc cải thiện hoạt động tín dụng.

3.1. Hoàn thiện chính sách tín dụng theo định hướng quản lý rủi ro

Một chính sách tín dụng hiện đại cần lấy quản lý rủi ro tín dụng làm trọng tâm. Điều này có nghĩa là chính sách phải xác định rõ các giới hạn tín dụng cho từng ngành, từng khu vực, từng loại khách hàng để tránh rủi ro tập trung. Cần xây dựng các tiêu chí sàng lọc khách hàng đầu vào một cách nghiêm ngặt, dựa trên các yếu tố như lịch sử tín dụng, năng lực tài chính và uy tín. Chính sách cũng cần linh hoạt, cho phép điều chỉnh lãi suất, kỳ hạn vay phù hợp với mức độ rủi ro của từng khoản vay cụ thể. Việc công khai, minh bạch các điều kiện tín dụng cũng giúp tạo dựng lòng tin và thu hút được các khách hàng tốt.

3.2. Chuẩn hóa và tự động hóa quy trình thẩm định tín dụng

Công tác thẩm định tín dụng là "cửa ải" quan trọng nhất quyết định chất lượng khoản vay. Cần xây dựng một bộ tiêu chí thẩm định chuẩn hóa, áp dụng thống nhất trên toàn hệ thống, bao gồm cả các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính. Việc ứng dụng công nghệ, xây dựng hệ thống chấm điểm tín dụng tự động (credit scoring) cho phân khúc khách hàng cá nhândoanh nghiệp vừa và nhỏ sẽ giúp tăng tốc độ, giảm thiểu sai sót do yếu tố con người. Đối với các khoản vay lớn, cần thành lập hội đồng thẩm định độc lập, đảm bảo quyết định cho vay được đưa ra một cách khách quan và toàn diện.

IV. Bí quyết quản lý rủi ro và phát triển nguồn nhân lực

Bên cạnh chính sách và quy trình, hai yếu tố con người và công cụ quản lý rủi ro tín dụng đóng vai trò quyết định trong việc nâng cao chất lượng tín dụng. Xây dựng một văn hóa rủi ro trong toàn ngân hàng là điều kiện tiên quyết. Mọi cán bộ, nhân viên cần nhận thức được tầm quan trọng của việc kiểm soát rủi ro trong mọi hoạt động. Việc áp dụng các mô hình xếp hạng tín dụng nội bộ giúp phân loại khách hàng theo mức độ rủi ro, từ đó có chính sách lãi suất và quản lý phù hợp. Đồng thời, công tác trích lập dự phòng rủi ro phải được thực hiện đầy đủ và kịp thời theo quy định, tạo ra một "bộ đệm" tài chính vững chắc để đối phó với các khoản nợ xấu Agribank tiềm tàng. Yếu tố con người là không thể thay thế. Đầu tư vào đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng phân tích và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ tín dụng là một khoản đầu tư chiến lược. Một cán bộ giỏi không chỉ giúp thẩm định chính xác mà còn có khả năng tư vấn, hỗ trợ khách hàng, xây dựng mối quan hệ bền vững. Cuối cùng, việc cải thiện chính sách khách hàng, đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao chất lượng dịch vụ cũng góp phần thu hút và giữ chân những khách hàng tốt, làm giảm rủi ro tín dụng một cách gián tiếp.

4.1. Áp dụng mô hình xếp hạng tín dụng và tăng cường dự phòng rủi ro

Việc xây dựng và áp dụng một mô hình xếp hạng tín dụng nội bộ hiệu quả là bước tiến quan trọng. Mô hình này cho phép ngân hàng lượng hóa rủi ro của từng khách hàng, làm cơ sở cho việc phê duyệt tín dụng, định giá khoản vay và thiết lập các giới hạn phù hợp. Dựa trên kết quả xếp hạng, ngân hàng có thể quản lý danh mục một cách chủ động hơn. Song song, việc tuân thủ nghiêm ngặt quy định về trích lập dự phòng rủi ro là bắt buộc. Nguồn dự phòng đủ mạnh sẽ giúp ngân hàng hấp thụ các tổn thất khi nợ xấu Agribank phát sinh, đảm bảo hệ số an toàn vốn CAR và hoạt động ổn định.

4.2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và chính sách đãi ngộ

Con người là tài sản quý giá nhất. Cần có kế hoạch đào tạo định kỳ và chuyên sâu về nghiệp vụ thẩm định tín dụng, phân tích tài chính, nhận diện rủi ro và kỹ năng đàm phán cho cán bộ. Xây dựng một cơ chế lương thưởng, đãi ngộ gắn liền với hiệu quả công việc và chất lượng danh mục tín dụng do cán bộ quản lý. Điều này không chỉ tạo động lực mà còn nâng cao ý thức trách nhiệm trong việc kiểm soát rủi ro, hạn chế tối đa việc cho vay nể nang, cảm tính, qua đó trực tiếp nâng cao chất lượng tín dụng.

01/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. TỔNG QUAN VỀ HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG VÀ CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Hoạt động tín dụng của ngân hàng thương mại 1. Khái niệm tín dụng: Quan hệ tín dụng đã hình thàng và phát triển qua nhiều hình thái kinh tế xã hội.

Tuy nhiên, dù ở trong bất kỳ môi trường xã hội nào, đối tuowgnj vay mượn là hang hóa hay tiền tệ thì bản chất tín dụng được thể hiện qua các nội dung sau: - Quan hệ tín dụng là quan hệ vay mượn. - Quan hệ tín dụng là quan hệ dựa trên sự tin tưởng và hoàn trả. - Giá trị hoàn trả thông thường lớn hơn giá trị lúc cho vay, hay nói cách khác, người đi vay phải trả thêm phần lợi tức. Theo luật các tổ chức tín dụng đã được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam thông qua ngày 16/6/2010 có hiệu lực từ ngày 01/01/2011 quy định cụ thể về hoạt động tín dụng cấp tín dụng của tổ chức tín dụng như sau: ‘’Hoạt động tín dụng là việc tổ chức tín dụng sử dụng nguồn vốn tự có, nguồn vốn huy động để cấp tín dụng.

Cấp tín dụng là việc thỏa thuận đê tổ chức, các nhân sử dụng một khoản tiền hoặc cam kết cho phéo sử dụng một khoản tiền theo nguyên tắc có hoàn trả bằng nghiệp vụ cho vay, chiết khấu, thuê tài chính, bao thanh toán, bảo lãnh ngân hàng và các nghiệp vụ cấp tín dụng khác”. Như vậy, tín dụng ngân hang mang bản chất chung của quan hệ tín dụng, đó là quan hệ tin cậy lẫn nhau trong việc vay và cho vay giữa các ngân hàng, 8 các tổ chức tín dụng với các pháp nhân và cá nhân, được thực hiện theo nguyên tắc hoàn trả và có lãi. Các loại tín dụng ngân hàng thương mại Tín dụng là hoạt động quan trọng nhất, là hoạt động chủ yếu của ngân hang thương mại (NHTM) trong giai đoạn hiện nay. Việc phân loại tín dụng là rất cần thiết và phải có tính khoa học, không được phân loại một cách tùy tiện vì nó có ý nghĩa rất lớn.

Nó tạo điều kiện để các NHTM có biện pháp quản lý tốt số vốn cho vay, gắn việc cấp tín dụng với đối tượng cho vay, đồng thời giúp NHTM trong khai thác tạo nguồn vốn cũng như sử dụng vốn. Trên cơ sở các căn cứ phân loại khác nhau ta có các hình thưc tín dụng khác nhau. - Căn cứ vào thời hạn: Theo Quyết định số 1627/2001-QĐ-NHNN ngày 31/12/2001, quy định tại Điều 8 thì: + Tín dụng ngắn hạn: Là các khoản cho vay mà thời hạn không quá 12 tháng. Mục đích là đáp ứng nhu cầu vốn lưu động phát sinh trong quá trình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp về mua nguyên liệu, chi phí sản xuất.

+ Tín dụng trung hạn: Là các khoản vay mà thời hạn không quá 60 tháng. Mục đích là đáp ứng nhu cầu để mua sắm, thay thế tài sản cố định như: mua đất, xây dựng nhà xưởng,. + Tín dụng dài hạn : là các khoản cho vay mà thời hạn cho vay trên 60 tháng. Muchj đích là đáp ứng nhu cầu cho các công trình, dự án lớn, có thời gian thu hồi vốn lâu.

- Căn cứ vào mục đích tín dụng: Theo Thông tư số 39/2016/TT-NHNN ngày 30/12/2016 quy định tại khoản 4, 5 Điều 2 thì: + Cho vay phục vụ nhu cầu đời sống: Là việc tổ chức tín dụng cho vay đối với khách hàng là cá nhân để thanh toán các chi phí cho mục đích tiêu dùng, sinh hoạt của các nhân đó, gia đình của các nhân đó. 9 + Cho vay phục vụ hoạt động kinh doanh, hoạt động khác (sau đây gọi là hoạt động kinh doanh): Là việc tổ chức tín dụng cho vay đối với khách hàng là pháp nhân, cá nhân nhằm đáp ứng nhu cầu vay vốn ngoài quy định tại khoản 4 điều này, bao gồm nhu cầu vốn của pháp nhân, các nhân đó và nhu cầu vốn của hộ kinh doanh, doanh nghiệp tư nhân mà cá nhân đó là chủ hộ kinh doanh, chủ doanh nghiệp tư nhân. - Căn cứ vào phương thức trong quan hệ tín dụng: Theo Quyết định số 1627/2011-QĐ-NHNN ngày 31/12/2001, quy định tại Điều 16 thì: + Cho vay từng lần: Mỗi lần vay vốn khách hàng và tổ chức tín dụng thực hiện thủ tục vay vốn cần thiết và ký kết hợp đồng tín dụng + Cho vay theo hạn mức tín dụng: Tổ chức tín dụng và khách hàng xác định và thỏa thuận một hạn mức tín dụng duy trì trong một khoảng thời gian nhất định. + Cho vay theo dự án đầu tư: Tổ chức tín dụng cho khách hàng vay vốn để thực hiện các dự án đầu tư phát triển sản xuất, kinh doanh, dịch vụ và các dự án đầu tư phục vụ đời sống.

+ Cho vay hợp vốn: Một nhóm tổ chức tín dụng cùng cho vay đối với một dự án vay vốn hoặc phương án vay vốn của khách hàng; trong đó, có một tổ chức tín dụng làm đầu mối dàn xếp, phối hợp với các tổ chức tín dụng khác. Việc cho vay hợp vốn thực hiện theo quy định của Quy chế này và Quy chế đồng tài trợ của các tổ chức tín dụng do Thống đốc Ngân hàng Nhà nước ban hành. + Cho vay trả góp: Khi vay vốn, tổ chức tín dụng và khách hàng xác định và thỏa thuận số lãi vốn vay phải trả cộng với số nợ gốc được chia ra để trả nợ theo nhiều kỳ hạn trong thời hạn cho vay. + Cho vay theo hạn mức tín dụng dự phòng: tổ chức tín dụng cam kết đảm bảo sẳn sàng cho khách hàng vay vốn trong phạm vi hạn mức tín dụng 10 nhất định.

Tổ chức tín dụng và khách hàng thỏa thuận thời hạn hiệu lực của hạn mức tín dụng dự phòng, mức phí trả cho hạn mức tín dụng dự phòng. + Cho vay thông qua nghiệp vụ phát hành và sử dụng thẻ tín dụng: Tổ chức tín dụng chấp thuận cho khách hàng được sử dụng số vốn vay trong phạm vi hạn mức tín dụng để thanh toán tiền mua hàng hóa, dịch vụ và rút tiền mặt tại máy rút tiền tự động hoặc điểm ứng tiền mặt là đại lý của tổ chức tín dụng. Khi cho vay phát hành và sử dụng thẻ tín dụng, tổ chức tín dụng và khách hàng phải tuân thủ theo các quy định của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về phát hành và sử dụng thẻ tín dụng. + Cho vay theo hạn mức thấu chi: Là việc cho vay mà tổ chức tín dụng thỏa thuận bằng văn bản chấp thuận cho khách hàng chi vượt số tiền có trên tài khoản thanh toán của khách hàng phù hợp với các quy định của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về hoạt động thanh toán qua các tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán.

+ Các phương thức cho vay khác mà pháp luật không cấm, phù hợp với quy định tại Quy chế này và điều kiện hoạt động kinh doanh của tổ chức tín dụng và đặc điểm của khách hàng vay. Vay trò của tín dụng Ngân hàng Tín dụng Ngân hàng là quan hệ giữa tín dụng ngân hàng với các tổ chức, các doanh nghiệp và các cá nhân. Trong mối quan hệ đó, ngân hàng vừa là người đi vay vừa là người cho vay. Đối tượng cho vay của ngân hàng là tiền tệ.

Vì vậy, tín dụng ngân hàng đã khắc phục được những hạn chế của tín dụng thương mại về quy mô, thời gian và phương hướng hoạt động. Nền kinh tế càng phát triển thì khối lượng tín dụng ngân hàng thực hiện càng lớn. Được như vậy là do tín dụng ngân hàng đóng vai trò quan trọng đối với lĩnh vực sản xuất và lưu thông hàng hóa cũng như trong lĩnh vực lưu thông tiền tệ trong nền kinh tế thị trường. Chất lượng tín dụng của ngân hàng thương mại: 1.

Khái niệm: Chất lượng tín dụng là một khái niệm dùng để phản ánh mức độ rủi ro trong hoạt động tín dụng của các ngân hàng thương mại. Với cách định nghĩa như vậy, ta thấy chất lượng tín dụng ở đây được đánh giá trên 3 góc độ: ngân hàng, khách hàng và nền kinh tế. Đối với Ngân hàng thương mại: thể hiện ở phạm vi, mức độ, giới hạn tín dụng phải phù hợp khả năng thực lực của bản thân ngân hàng và đảm bảo được tính cạnh tranh trên thị trường với nguyên tắc hoàn trả đúng hạn và có lãi. Đối với khách hàng: Chất lượng tín dụng được thể hiện ở chỗ số tiền mà Ngân hàng cho vay phải có lãi xuất và kỳ hạn hợp lý, thủ tục đơn giản, thuận lợi, thu hút được nhiều khách hàng nhưng vẫn đảm bảo nguyên tắc tín dụng.

Đối với nền kinh tế: đối với sự phát triển kinh tế – xã hội chất lượng tín dụng được đánh giá qua mức phục vụ sản xuất và lưu thông hàng hoá, góp phần giải quyết công ăn việc làm, khai thác các khả năng trong nền kinh tế, thúc đẩy qua trình tích tụ và tập trung sản xuất, giải quyết tốt mối quan hệ giữa tăng trưởng tín dụng và tăng trưởng kinh tế, hoà nhập với cộng đồng quốc tế. Chất lượng tín dụng ngân hàng là một khái niệm hoàn toàn tương đối, nó vừa cụ thể, thể hiện qua các chỉ tiêu có thể tính được như kết quả kinh doanh của ngân hàng, dư nợ, nợ quá hạn, nợ xấu, .; vừa trừu tượng thể hiện qua khả năng thu hút khách hàng, tác động đến nền kinh tế qua các ảnh hưởng xuôi và ngược. Chất lượng tín dụng còn chịu ảnh hưởng của các nhân tố chủ quan như khả năng, trình độ quản lý của cán bộ khách hàng và khách quan như sự thay đổi trong môi trường kinh doanh, xu hướng phát triển kinh tế. 12 Chất lượng tín dụng là một chỉ tiêu tổng hợp, nó phản ánh mức độ thích nghi của ngân hàng thương mại với sự thay đổi của môi trường bên ngoài và thể hiện sức mạnh của một ngân hàng thương mại trong quá trình cạnh tranh để tồn tại.

Chất lượng tín dụng được xác định qua nhiều yếu tố: Thu hút được nhiều khách hàng, thủ tục đơn giản, thuận tiện, mức độ an toàn trong tín dụng, chi phí thấp. Tóm lại, chất lượng tín dụng là thỏa mản yêu cầu hợp lý của khách hàng và mở rộng quy mô, tăng khả năng sinh lời của tín dụng ngân hàng nhưng phải tuân thủ đúng các quy định pháp luật của Nhà nước, giải quyết tốt mối quan hệ giữa tăng trưởng tín dụng và tăng trưởng kinh tế, hoạt động có hiệu quả và bảo toàn vốn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ