Luận văn Thạc sĩ: Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại Dệt May Nam Định

Luận văn thạc sĩ quản trị nhân lực phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại Tổng công ty Dệt May Nam Định.

Trường đại học

Trường Đại học Công Đoàn

Chuyên ngành

Quản trị nhân lực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ
119
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chiến lược nâng cao chất lượng nhân lực Dệt May

Nhân lực là tài sản quý giá nhất, quyết định sự thành bại và năng lực cạnh tranh của mọi doanh nghiệp. Trong bối cảnh ngành dệt may Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức từ quá trình hội nhập kinh tế quốc tế và tác động của cách mạng công nghiệp 4.0, việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực không còn là lựa chọn mà là yêu cầu cấp thiết. Đặc biệt tại Tổng Công ty Cổ phần Dệt May Nam Định (NATEXCO), một doanh nghiệp có lịch sử lâu đời, việc xây dựng một đội ngũ lao động chất lượng cao là nền tảng cho sự phát triển bền vững ngành dệt may. Luận văn “Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại Tổng Công ty Cổ phần Dệt May Nam Định” của tác giả Nguyễn Thanh Hương đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích sâu sắc thực trạng, từ đó đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược. Chất lượng nhân lực được đánh giá toàn diện trên ba phương diện cốt lõi: thể lực, trí lực và tâm lực. Thể lực là nền tảng sức khỏe để lao động. Trí lực thể hiện qua trình độ học vấn, kỹ năng nghề dệt may và khả năng sáng tạo. Tâm lực bao gồm đạo đức nghề nghiệp, thái độ và ý thức tổ chức kỷ luật. Một chiến lược nhân sự hiệu quả phải tác động đồng bộ lên cả ba yếu tố này, thông qua các hoạt động cốt lõi như tuyển dụng, đào tạo, bố trí công việc và xây dựng chính sách đãi ngộ hợp lý.

1.1. Vai trò của nhân lực chất lượng cao trong ngành dệt may

Trong chuỗi giá trị toàn cầu, nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt giúp các doanh nghiệp dệt may dịch chuyển từ gia công sản xuất (OEM) sang các mô hình có giá trị gia tăng cao hơn như tự chủ thiết kế (ODM) và xây dựng thương hiệu (OBM). Một đội ngũ có trình độ chuyên môn tốt, kỹ năng vững vàng và thái độ chuyên nghiệp sẽ trực tiếp cải thiện năng suất lao động ngành dệt may, giảm tỷ lệ lỗi sản phẩm và tối ưu hóa quy trình sản xuất. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Bích Thu (2007), đầu tư vào đào tạo và phát triển nhân lực là giải pháp cốt lõi để ngành dệt may Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh. Nhân lực giỏi không chỉ vận hành hiệu quả máy móc hiện đại mà còn có khả năng sáng tạo, cải tiến kỹ thuật, góp phần tạo ra những sản phẩm thời trang, công nghệ cao, đáp ứng yêu cầu khắt khe của thị trường quốc tế.

1.2. Bối cảnh cạnh tranh và yêu cầu đối với Dệt May Nam Định

Công ty cổ phần dệt may Nam Định là một đơn vị thành viên của Tập đoàn Dệt may Việt Nam (Vinatex), hoạt động trong một môi trường cạnh tranh khốc liệt. Sự phát triển mạnh mẽ của các doanh nghiệp dệt may trong và ngoài nước, cùng với các yêu cầu từ những hiệp định thương mại tự do (FTA) như CPTPP, đòi hỏi NATEXCO phải không ngừng đổi mới. Yêu cầu đặt ra không chỉ là sản xuất đủ số lượng mà còn phải đảm bảo chất lượng, tiến độ và giá thành cạnh tranh. Để đạt được điều này, công ty phải đối mặt với bài toán nâng cao toàn diện chất lượng đội ngũ lao động, từ công nhân trực tiếp sản xuất đến cán bộ quản lý. Việc xây dựng một chiến lược quản trị nhân sự dệt may hiện đại và hiệu quả trở thành nhiệm vụ sống còn.

II. Cách nhận diện thách thức về nhân lực tại Dệt May Nam Định

Phân tích thực trạng nhân lực ngành dệt may Việt Nam ở cấp độ doanh nghiệp cho thấy nhiều vấn đề tồn tại dai dẳng. Tại Tổng Công ty Cổ phần Dệt May Nam Định, dù đã có nhiều nỗ lực, công tác nâng cao chất lượng nhân lực vẫn còn bộc lộ những hạn chế đáng kể. Luận văn của Nguyễn Thanh Hương chỉ ra rằng, một trong những thách thức lớn là chất lượng đầu vào của nguồn nhân lực chưa cao, tỷ lệ lao động qua đào tạo bài bản còn thấp. Cụ thể, số liệu giai đoạn 2017-2019 cho thấy trình độ chuyên môn của nhân lực trực tiếp sản xuất chưa đáp ứng được yêu cầu của máy móc, thiết bị mới. Hơn nữa, thái độ làm việc và ý thức kỷ luật của một bộ phận người lao động chưa cao, thể hiện qua các hành vi vi phạm kỷ luật. Công tác đào tạo và bồi dưỡng chưa thực sự gắn liền với nhu cầu sử dụng, dẫn đến lãng phí nguồn lực. Bên cạnh đó, chính sách thu hút nhân tài và giữ chân người lao động giỏi chưa đủ sức cạnh tranh, khiến công ty đối mặt với nguy cơ “chảy máu chất xám”. Những hạn chế này là rào cản lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất, chất lượng sản phẩm và khả năng cạnh tranh của công ty trên thị trường.

2.1. Phân tích thực trạng về thể lực trí lực và tâm lực

Về thể lực, dù đa số lao động có sức khỏe loại 2 và 3, đủ điều kiện làm việc, nhưng các bệnh nghề nghiệp liên quan đến cơ xương khớp và hô hấp vẫn còn tồn tại. Về trí lực, đây là điểm yếu lớn nhất. Tỷ lệ lao động chưa qua đào tạo vẫn chiếm một phần đáng kể, và kỹ năng vận hành máy móc hiện đại của nhiều công nhân còn hạn chế. So sánh với các công ty khác trên địa bàn, trình độ chuyên môn của nhân lực NATEXCO chưa có sự vượt trội. Về tâm lực, mặc dù đa số người lao động có thái độ làm việc tích cực, vẫn tồn tại tình trạng vi phạm kỷ luật, ý thức gắn bó lâu dài với công ty chưa cao, một phần do các chính sách đãi ngộ và phúc lợi cho công nhân chưa thực sự hấp dẫn.

2.2. Hạn chế trong công tác tuyển dụng và đào tạo nhân lực

Hoạt động tuyển dụng tại NATEXCO vẫn còn mang tính thời vụ, chủ yếu để bù đắp số lượng thiếu hụt thay vì xây dựng một kế hoạch chiến lược dài hạn. Quy trình tuyển dụng chưa thực sự chuyên nghiệp để thu hút được các ứng viên chất lượng cao. Trong khi đó, hoạt động đào tạo và phát triển nhân lực dù được tổ chức nhưng chưa thật sự hiệu quả. Nội dung đào tạo đôi khi chưa sát với yêu cầu thực tế của từng vị trí công việc. Việc đánh giá hiệu quả công việc (KPIs) sau đào tạo chưa được thực hiện một cách khoa học, khiến công ty khó đo lường được lợi ích thực sự từ các khoản đầu tư cho đào tạo.

2.3. Nguyên nhân của những hạn chế trong quản trị nhân sự

Các hạn chế trên bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân. Về khách quan, sự cạnh tranh gay gắt từ các ngành công nghiệp khác trên địa bàn tỉnh Nam Định đã thu hút một lượng lớn lao động. Về chủ quan, nhận thức của một bộ phận lãnh đạo về tầm quan trọng của công tác quản trị nhân sự dệt may chưa thực sự sâu sắc. Nguồn kinh phí đầu tư cho hoạt động nâng cao chất lượng nhân lực còn hạn hẹp. Cơ sở vật chất, máy móc thiết bị tuy đã được cải tiến nhưng chưa đồng bộ. Quan trọng hơn, văn hóa doanh nghiệp dệt may chưa đủ mạnh để tạo ra sự gắn kết và động lực phấn đấu cho toàn thể cán bộ công nhân viên.

III. Hướng dẫn đào tạo và phát triển nhân lực ngành Dệt May

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc đề ra các giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực một cách hệ thống và đồng bộ là vô cùng cần thiết. Trọng tâm của các giải pháp này phải tập trung vào hai hoạt động nền tảng: tuyển dụng và đào tạo. Đây là hai khâu đầu vào quyết định trực tiếp đến chất lượng đội ngũ lao động của Tổng Công ty Cổ phần Dệt May Nam Định trong dài hạn. Một quy trình tuyển dụng chuyên nghiệp không chỉ giúp sàng lọc ứng viên tốt hơn mà còn xây dựng hình ảnh một nhà tuyển dụng uy tín, từ đó tạo ra lợi thế trong việc thu hút nhân tài. Song song với đó, một chiến lược đào tạo và phát triển nhân lực bài bản, gắn liền với mục tiêu kinh doanh của công ty sẽ giúp nâng cao năng lực của đội ngũ hiện tại. Các chương trình đào tạo cần được thiết kế đa dạng, từ việc nâng cao kỹ năng nghề dệt may cơ bản cho công nhân mới, đến bồi dưỡng kiến thức quản lý hiện đại cho đội ngũ cán bộ. Việc đầu tư đúng đắn vào con người sẽ mang lại lợi ích kép: vừa nâng cao năng suất, vừa tăng cường sự gắn bó của người lao động với doanh nghiệp.

3.1. Nâng cao chất lượng hoạt động tuyển dụng nhân sự

Cần xây dựng một quy trình tuyển dụng rõ ràng và minh bạch, bắt đầu từ việc phân tích và mô tả công việc chi tiết cho từng vị trí. Thay vì chỉ tuyển dụng khi có nhu cầu cấp bách, phòng nhân sự nên xây dựng kế hoạch tuyển dụng chiến lược hàng năm, dựa trên mục tiêu phát triển của công ty. Đồng thời, đa dạng hóa các kênh tuyển dụng, không chỉ dựa vào các kênh truyền thống mà cần tận dụng mạng xã hội, các website việc làm uy tín và hợp tác với các trường đào tạo nghề để tiếp cận nguồn ứng viên tiềm năng. Việc áp dụng các bài kiểm tra kỹ năng và phỏng vấn theo năng lực sẽ giúp đánh giá hiệu quả công việc tiềm năng của ứng viên một cách chính xác hơn.

3.2. Xây dựng chương trình đào tạo gắn liền với thực tiễn

Chương trình đào tạo cần được xây dựng dựa trên khảo sát nhu cầu thực tế từ các phân xưởng và phòng ban. Nội dung đào tạo phải tập trung vào việc cập nhật công nghệ mới, quy trình sản xuất tiên tiến và các kỹ năng nghề dệt may quan trọng. Cần kết hợp nhiều hình thức đào tạo: đào tạo tại chỗ (on-the-job training), tổ chức các lớp học tập trung do chuyên gia nội bộ hoặc bên ngoài giảng dạy, và khuyến khích người lao động tự học. Đặc biệt, cần chú trọng đào tạo theo phương châm “giỏi một nghề, biết nhiều nghề”, giúp người lao động linh hoạt hơn và có thể hỗ trợ các vị trí khác khi cần thiết, góp phần tối ưu hóa dây chuyền sản xuất.

IV. Bí quyết giữ chân nhân tài bằng chính sách đãi ngộ hấp dẫn

Tuyển dụng và đào tạo tốt mới chỉ là bước khởi đầu. Để thực sự xây dựng được một đội ngũ nhân lực chất lượng và trung thành, Tổng Công ty Cổ phần Dệt May Nam Định cần tập trung vào việc tạo ra một môi trường làm việc tích cực và các chính sách đãi ngộ cạnh tranh. Đây là giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực mang tính bền vững. Một chính sách lương, thưởng, phúc lợi công bằng và minh bạch không chỉ đáp ứng nhu cầu vật chất mà còn là sự ghi nhận xứng đáng cho những đóng góp của người lao động. Điều này trực tiếp thúc đẩy động lực làm việc và gia tăng năng suất lao động ngành dệt may. Ngoài đãi ngộ tài chính, các yếu tố phi tài chính như môi trường làm việc an toàn, cơ hội thăng tiến và một văn hóa doanh nghiệp dệt may mạnh mẽ cũng đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Khi người lao động cảm thấy được tôn trọng, quan tâm và có lộ trình phát triển rõ ràng, họ sẽ có xu hướng gắn bó lâu dài và cống hiến hết mình cho sự phát triển chung của công ty.

4.1. Cải thiện chính sách tiền lương thưởng và phúc lợi

Cần rà soát và xây dựng lại hệ thống thang bảng lương theo hướng gắn liền với hiệu quả công việc, thay vì chỉ dựa vào thâm niên. Áp dụng hệ thống đánh giá hiệu quả công việc (KPIs) một cách khoa học để làm cơ sở cho việc xét thưởng và tăng lương. Bên cạnh các khoản phúc lợi bắt buộc theo luật định, công ty nên phát triển các chương trình đãi ngộ và phúc lợi cho công nhân tự nguyện như hỗ trợ tiền ăn ca, xây dựng nhà ở cho công nhân, tổ chức tham quan nghỉ mát hàng năm. Những chính sách này thể hiện sự quan tâm thực tế đến đời sống người lao động, giúp họ an tâm công tác.

4.2. Xây dựng môi trường làm việc an toàn và chuyên nghiệp

An toàn lao động là ưu tiên hàng đầu. Công ty cần thường xuyên kiểm tra, bảo trì máy móc thiết bị, trang bị đầy đủ bảo hộ lao động và tổ chức các buổi tập huấn về an toàn vệ sinh lao động. Cải thiện điều kiện làm việc như hệ thống thông gió, ánh sáng, nhà ăn, khu vệ sinh sẽ góp phần bảo vệ sức khỏe người lao động. Đồng thời, cần xây dựng một môi trường làm việc an toàn về mặt tinh thần, nơi các mối quan hệ đồng nghiệp được xây dựng trên cơ sở tôn trọng, hợp tác và không có chỗ cho các hành vi tiêu cực.

4.3. Phát huy vai trò của văn hóa doanh nghiệp Dệt May

Văn hóa doanh nghiệp dệt may là chất keo vô hình gắn kết các thành viên. NATEXCO cần xây dựng và lan tỏa các giá trị cốt lõi như “Kỷ luật - Sáng tạo - Hợp tác - Hiệu quả”. Tổ chức các hoạt động văn hóa, thể thao, các phong trào thi đua khen thưởng để tạo không khí làm việc sôi nổi, khích lệ tinh thần đoàn kết. Một nền văn hóa doanh nghiệp mạnh sẽ tạo ra niềm tự hào, giúp mỗi nhân viên cảm thấy mình là một phần quan trọng của tập thể, từ đó nâng cao ý thức trách nhiệm và sự cống hiến.

V. Top mô hình nâng cao chất lượng nhân lực Dệt May thành công

Việc nghiên cứu kinh nghiệm từ các doanh nghiệp dệt may hàng đầu là một cách hiệu quả để Tổng Công ty Cổ phần Dệt May Nam Định học hỏi và áp dụng. Các mô hình thành công không chỉ cung cấp những bài học thực tiễn mà còn cho thấy hiệu quả rõ rệt của việc đầu tư chiến lược vào con người. Các doanh nghiệp này đều có điểm chung là xem quản trị nhân sự dệt may là một chức năng chiến lược, không đơn thuần là công tác hành chính. Họ chủ động xây dựng các chính sách thu hút nhân tài, đầu tư mạnh mẽ vào đào tạo và phát triển nhân lực, và đặc biệt chú trọng đến việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp dệt may tích cực. Phân tích các trường hợp của Tổng Công ty Cổ phần Phong Phú và Tổng Công ty Cổ phần Dệt May Hà Nội (HANOSIMEX) mang lại nhiều bài học quý giá, từ cách thức tổ chức tuyển dụng, xây dựng chương trình đào tạo đến việc triển khai các chính sách đãi ngộ toàn diện, giúp nâng cao cả đời sống vật chất và tinh thần cho người lao động.

5.1. Bài học từ chính sách nhân sự của TCT CP Phong Phú

Tổng Công ty Cổ phần Phong Phú nổi bật với chính sách đầu tư thu hút nhân tài ngay từ đầu. Họ chủ động tuyển dụng và đào tạo một lớp công nhân trẻ, khỏe, có trình độ, đảm bảo 100% cán bộ quản lý từ cấp tổ trở lên có trình độ cao đẳng, đại học. Đặc biệt, Phong Phú rất chú trọng đến chính sách đãi ngộ và phúc lợi cho công nhân. Họ đảm bảo 100% lao động được ký hợp đồng, mua bảo hiểm đầy đủ, được khám sức khỏe định kỳ và chăm sóc y tế. Công ty còn xây dựng nhà ăn tập thể, quỹ “Hỗ trợ đời sống” cho vay vốn, và tổ chức các hoạt động nghỉ mát, tặng quà sinh nhật, thể hiện sự quan tâm toàn diện đến đời sống người lao động.

5.2. Kinh nghiệm của TCT CP Dệt May Hà Nội HANOSIMEX

HANOSIMEX xác định công tác đào tạo và thu hút nhân tài là nhiệm vụ trọng tâm. Công ty đã ban hành các quy chế rõ ràng về trả lương, phúc lợi (nghỉ mát, trợ cấp ốm đau) và các chính sách khuyến khích để thu hút cán bộ trình độ cao. Công tác quy hoạch, bố trí và sử dụng lao động được thực hiện nghiêm túc, đảm bảo đúng người đúng việc. Ngoài ra, HANOSIMEX cũng rất chú trọng phát triển các phong trào văn hóa, văn nghệ, thể thao thông qua các tổ chức đoàn thể như công đoàn, đoàn thanh niên, tạo ra một môi trường làm việc an toàn và sôi nổi, giúp tăng cường sự gắn kết trong tập thể.

VI. Tương lai phát triển bền vững cho nhân lực Dệt May Nam Định

Con đường phát triển bền vững ngành dệt may phụ thuộc rất lớn vào chất lượng của đội ngũ nhân lực. Đối với Tổng Công ty Cổ phần Dệt May Nam Định, việc thực hiện đồng bộ các giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực không chỉ giải quyết các vấn đề trước mắt mà còn tạo dựng nền tảng vững chắc cho tương lai. Quá trình này đòi hỏi sự quyết tâm của ban lãnh đạo, sự tham gia tích cực của các phòng ban và sự nỗ lực của chính mỗi người lao động. Cần xây dựng một chiến lược phát triển nguồn nhân lực dài hạn, gắn liền với chiến lược sản xuất kinh doanh của công ty. Trong đó, ưu tiên đầu tư kinh phí cho hoạt động đào tạo, cải thiện chính sách đãi ngộ, và không ngừng xây dựng một văn hóa doanh nghiệp dệt may chuyên nghiệp, nhân văn. Khi chất lượng nhân lực được nâng cao, NATEXCO không chỉ cải thiện được năng suất lao động ngành dệt may mà còn đủ sức cạnh tranh và hội nhập thành công vào chuỗi giá trị dệt may toàn cầu, khẳng định vị thế của một thương hiệu có bề dày lịch sử.

6.1. Tổng hợp các giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực

Để nâng cao chất lượng nhân lực một cách toàn diện, NATEXCO cần triển khai một hệ thống giải pháp đồng bộ. Thứ nhất, hoàn thiện công tác tuyển dụng để thu hút nhân tài. Thứ hai, đổi mới hoạt động đào tạo và phát triển nhân lực theo hướng thực tiễn. Thứ ba, sắp xếp và bố trí lao động hợp lý để phát huy năng lực từng cá nhân. Thứ tư, xây dựng chính sách thu hút nhân tài và đãi ngộ cạnh tranh. Thứ năm, liên tục cải thiện điều kiện và môi trường làm việc an toàn. Cuối cùng, xây dựng và củng cố văn hóa doanh nghiệp dệt may mạnh mẽ. Sự kết hợp hài hòa của các giải pháp này sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, thúc đẩy công ty phát triển bền vững.

6.2. Khuyến nghị chiến lược quản trị nhân sự trong dài hạn

Về dài hạn, công ty cần xây dựng một chiến lược quản trị nhân sự dệt may hiện đại. Điều này bao gồm việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý nhân sự, từ tuyển dụng, chấm công, tính lương đến đánh giá hiệu quả công việc (KPIs). Cần nâng cao trình độ cho đội ngũ cán bộ quản lý nhân sự để họ thực sự trở thành những đối tác chiến lược của ban lãnh đạo. Đồng thời, cần xây dựng lộ trình công danh rõ ràng cho từng vị trí, tạo cơ hội thăng tiến công bằng cho tất cả nhân viên. Đây là cách tốt nhất để giữ chân người tài và đảm bảo sự kế thừa bền vững cho đội ngũ lãnh đạo trong tương lai.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị nhân lực nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại tổng công ty cổ phần dệt may nam định

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cở sở lý luận về nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong doanh nghiệp. Chương 2: Thực trạng nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại Tổng Công ty Cổ phần Dệt May Nam Định. Chương 3: Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại Tổng Công ty Cổ phần Dệt May Nam Định. 8 Chƣơng 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NÂNG CAO CHẤT LƢỢNG NGUỒN NHÂN LỰC TRONG DOANH NGHIỆP 1.

Một số khái niệm có liên quan 1. Nguồn nhân lực, nguồn nhân lực trong doanh nghiệp 1. Nguồn nhân lực Để hiểu rõ đƣợc NNL, trƣớc hết cần có sự phân biệt giữa nguồn lực và NNL: - Nguồn lực có thể hiểu là hệ thống các yếu tố cả về vật chất lẫn tinh thần đã, đang và sẽ tham gia vào quá trình phát triển KTXH của một quốc gia. - Nguồn nhân lực chính là một trong những yếu tố của nguồn lực.

Tính tới thời điểm hiện tại có khá nhiều quan niệm khác nhau về NNL, tùy theo mục đích cụ thể mà ngƣời ta đƣa ra những khái niệm khác nhau. Theo Liên Hợp Quốc: “NNL là tất cả những kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm, năng lực và tính sáng tạo của con ngƣời. Nó có quan hệ tới sự phát triển của mỗi cá nhân và của đất nƣớc” [9]. Theo Ngân hàng thế giới (WB, năm 2000): “NNL là toàn bộ vốn con ngƣời bao gồm: Thể lực, trí lực, kỹ năng nghề nghiệp,.mà mỗi cá nhân sở hữu.

Ở đây, NNL đƣợc coi nhƣ là một nguồn vốn bên cạnh các loại vốn vật chất khác nhƣ: Vốn tiền tệ, công nghệ, tài nguyên thiên nhiên,. Theo Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO): “NNL là trình độ lành nghề, là kiến thức và năng lực của toàn bộ cuộc sống mỗi con ngƣời ở dạng hiện thực hoặc tiềm năng để phát triển KTXH trong một cộng đồng. NNL có thể hiểu theo hai nghĩa: Theo nghĩa rộng, NNL là nguồn cung cấp sức lao động cho sản xuất xã hội, cung cấp nguồn lực con ngƣời cho quá trình phát triển. Do đó, NNL bao gồm toàn bộ con ngƣời có thể phát triển bình thƣờng.

Theo nghĩa hẹp, NNL là khả năng lao động của xã hội, là nguồn lực cho sự phát triển KTXH, bao gồm các nhóm dân cƣ đang trong độ tuổi lao động, có khả năng tham gia vào quá trình lao động, sản xuất xã hội. Tức là, toàn bộ các cá 9 nhân cụ thể tham gia vào quá trình lao động, là tổng thể các yếu tố về thể lực, trí lực, tâm lực của họ đƣợc huy động vào quá trình lao động” [23, tr. Nói tóm lại, các cách hiểu trên chỉ khác nhau về việc xác định quy mô NNL, song đều có chung một ý nghĩa là phản ánh khả năng lao động của xã hội. Nhƣ vậy, có thể nói NNL và nguồn lao động có ý nghĩa tƣơng đồng.

Thông qua sự phân tích trên, chúng ta có thể hiểu khái niệm NNL theo nghĩa rộng là: Bao gồm những ngƣời đủ 15 tuổi trở lên thực tế đang làm việc (gồm những ngƣời trong độ tuổi lao động và trên độ tuổi lao động) và những ngƣời trong độ tuổi lao động có khả năng lao động nhƣng chƣa có việc làm (do thất nghiệp hoặc đang làm nội trợ trong gia đình), cộng với nguồn lao động dự trữ (những ngƣời đang đƣợc đào tạo trong các trƣờng đại học, cao đẳng, trung cấp và dạy nghề,…). Nguồn nhân lực thƣờng đƣợc xem xét trên hai góc độ là số lƣợng và chất lƣợng. - Về số lƣợng: Biểu hiện thông qua các chỉ tiêu quy mô và tốc độ tăng NNL, chỉ tiêu quy mô và tốc độ tăng dân số có quan hệ mật thiết với các chỉ tiêu này. Tuy nhiên, mối quan hệ giữa dân số và NNL đƣợc biểu hiện sau một thời gian (khoảng 15 năm) vì sau khoảng thời gian đó con ngƣời mới bƣớc vào độ tuổi lao động.

Biểu thị khái quát của quy mô dân số bằng tổng số dân cƣ của một khu vực vào thời điểm nhất định. Quy mô dân số là nhân tố quan trọng để căn cứ hoạch định chiến lƣợc phát triển. Mỗi một nƣớc (cũng nhƣ một vùng, miền hay địa phƣơng) cần có một quy mô dân số thích hợp, tƣơng thích với điều kiện tự nhiên, cũng nhƣ trình độ phát triển KTXH của mình. - Về chất lƣợng: NNL đƣợc xem xét trên các mặt tình trạng sức khỏe, kỹ năng lao động, trình độ văn hóa, trình độ chuyên môn, tinh thần, thái độ và ý thức đối với công việc.

Nguồn nhân lực trong doanh nghiệp Nguồn nhân lực của doanh nghiệp đƣợc hình thành trên cơ sở của các cá nhân có vai trò khác nhau và đƣợc liên kết lại với nhau theo mục tiêu nhất 10 định. Trong doanh nghiệp, NNL đƣợc hiểu là toàn bộ các khả năng về thể lực, trí lực và tâm lực của con ngƣời đƣợc áp dụng vào quá trình lao động sản xuất. NNL trong doanh nghiệp là toàn bộ lực lƣợng lao động đƣợc đặc trƣng bởi các yếu tố về số lƣợng, cơ cấu, chất lƣợng và phẩm chất của NLĐ trong doanh nghiệp đó. Nhân lực của doanh nghiệp bao gồm tất cả những NLĐ làm việc trong doanh nghiệp đó.

Nhân lực chứa yếu tố con ngƣời, do vậy nó rất nhạy cảm và phức tạp. Con ngƣời là yếu tố cấu thành nên doanh nghiệp, vận hành doanh nghiệp và quyết định sự thành bại của doanh nghiệp. Thể lực của con ngƣời chịu ảnh hƣởng của việc chăm sóc sức khỏe bản thân và mức sống, sự rèn luyện của mỗi con ngƣời. Cơ thể con ngƣời khỏe mạnh thì năng lƣợng đƣợc tạo ra sẽ đáp ứng yêu cầu hoạt động và có ý nghĩa rất quan trọng trong mọi hoạt động của mỗi con ngƣời.

Trí lực đƣợc xác định bởi tri thức chung về trình độ chuyên môn kỹ thuật, kỹ năng lao động, kinh nghiệm làm việc và khả năng tƣ duy xét đoán trong công việc của mỗi con ngƣời. Tâm lực (phẩm chất đạo đức, xã hội): Là những đặc điểm quan trọng của mỗi con ngƣời bao gồm toàn bộ những phong cách, tình cảm, thói quen, đối nhân xử thế, cách đối đáp của con ngƣời…. Tóm lại, ba yếu tố trên có quan hệ chặt chẽ, tác động qua lại lẫn nhau và là tiền đề phát triển. Vì vậy muốn nâng cao CLNNL phải nâng cao toàn diện cả ba yếu tố về thể lực, trí lực và tâm lực.

Do đó, để đánh giá CLNNL thƣờng cần xem xét trên tất cả các mặt: Sức khỏe, trình độ văn hóa, trình độ chuyên môn và năng lực phẩm chất của con ngƣời trong một doanh nghiệp. Chất lượng nguồn nhân lực trong doanh nghiệp Theo Tổ chức Tiêu chuẩn Quốc tế (ISO) định nghĩa thì:“Chất lượng là toàn bộ những tính năng và đặc điểm của một sản phẩm hoặc một dịch vụ thỏa mãn những nhu cầu đã nêu ra và tiềm ẩn.Và người làm nên chất lượng 11 của sản phẩm, dịch vụ đó, xét trong phạm vi hẹp của một doanh nghiệp thì là tất cả lực lượng lao động của doanh nghiệp đó. Chất lƣợng nguồn nhân lực là một sự tổng hợp, kết tinh của rất nhiều yếu tố giá trị cùng tham gia và tạo nên. CLNNL bao gồm ba yếu tố cơ bản: Thể lực, trí lực và tâm lực.

Thể lực là tình trạng sức khỏe của mỗi ngƣời, biểu hiện ở sự phát triển bình thƣờng và có khả năng lao động. Bao gồm thể lực thể trạng và sức khỏe tinh thần, thể hiện ở sức co, kéo, nâng, đẩy hay khả năng chịu đựng trƣớc những áp lực về tinh thần. Theo Thông tƣ số 14/2013/TT-BYT của Bộ Y tế (Ban hành ngày 06 tháng 05 năm 2013) về phân loại sức khỏe thì trong đó đƣa ra các tiêu chí phân loại sức khỏe để đánh giá nhƣ: Sức khỏe loại1, loại 2, loại 3, loại 4…[1]. Sức khỏe không phải chỉ đánh giá theo sự ốm đau hay bệnh tật mà là tổng hợp các tiêu chí về hoạt động thể chất, khả năng làm việc và tinh thần của một con ngƣời.

Đây là cơ sở quan trọng cho hoạt động thực tiễn của con ngƣời, có thể đáp ứng đƣợc những đòi hỏi về hao phí sức lao động trong quá trình sản xuất với những công việc cụ thể khác nhau, đảm bảo cho con ngƣời có khả năng học tập và lao động lâu dài. Nếu thể lực không khỏe mạnh sẽ hạn chế đến sự phát triển trí lực, trí tuệ của NLĐ. Trí lực chính là năng lực trí tuệ, khả năng nhận thức và tƣ duy mang tính sáng tạo thích ứng với xã hội của con ngƣời. Nói đến trí lực là nói đến khả năng hay sức suy nghĩ, nhận thức về tri thức kiến thức của mỗi ngƣời, thể hiện ở khả năng phản ứng nhanh, sâu, rộng về tri thức, kiến thức.

Đây là tiêu chí mang tính tổng hợp, tuy nhiên hiện nay ngƣời ta chỉ đánh giá trí lực thông qua trình độ học vấn, trình độ chuyên môn, khả năng vận dụng kiến thức vào thực tế, tƣ duy, các sáng kiến, sáng tạo, cải tiến kỹ thuật, phƣơng pháp làm việc mà một ngƣời có thể đƣợc áp dụng vào công việc, hay chỉ số thông minh IQ. Khi nói đến trí lực là nói đến yếu tố trình độ văn hóa và học vấn của con ngƣời, kỹ năng lao động, khả năng vận dụng những điều kiện vật chất, tinh 12 thần vào hoạt động thực tiễn nhằm đạt hiệu quả cao, đồng thời là khả năng định hƣớng giá trị hoạt động của bản thân để đạt đƣợc mục tiêu nhƣ trình độ học vấn, trình độ chuyên môn kỹ thuật. Trí lực chiếm vị trí trung tâm chỉ đạo hành vi con ngƣời trong mọi hoạt động, kể cả trong việc lựa chọn các giải pháp phù hợp nhằm phát huy tác dụng của các yếu tố khác trong cấu trúc CLNNL. Trí lực là yếu tố quyết định phần lớn khả năng sáng tạo của con ngƣời,yếu tố này ngày càng đóng vai trò quan trọng và quyết định trong CLNNL nói riêng và sự phát triển của NNL con ngƣời nói chung.

Tâm lực là những giá trị chuẩn mực đạo đức, phẩm chất tốt đẹp và sự hoàn thiện nhân cách của con ngƣời, đƣợc biểu hiện trong thực tiễn lao động sản xuất và sức sáng tạo cá nhân, trong mối quan hệ giữa con ngƣời với con ngƣời, con ngƣời với thiên nhiên. Biểu hiện qua các tiêu chí nhƣ quan điểm, lập trƣờng, tƣ tƣởng; Ý thức, niềm tin, tác phong, lối sống, đạo đức, lý tƣởng, sự quyết tâm, động lực phấn đấu, tinh thần hợp tác và tác phong công nghiệp, tính trung thành, trung thực, động cơ làm việc…. Những giá trị đó gắn liền với năng lực tƣ duy và hành động cụ thể của con ngƣời, điều đó tạo nên chất lƣợng của NNL. Tâm lực tạo ra động cơ bên trong chủ thể nhằm thúc đẩy và điều chỉnh hoạt động của con ngƣời.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ