Tài liệu Kinh tế: Luận văn kinh tế thực trạng sử dụng dịch vụ acb online

Nghiên cứu thực trạng triển khai và sử dụng dịch vụ ACB Online tại Ngân hàng TMCP Á Châu, phân tích hiệu quả và đề xuất giải pháp cải thiện.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2019

120
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn thực trạng sử dụng dịch vụ ACB Online

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, ngành ngân hàng Việt Nam đang chứng kiến sự chuyển đổi mạnh mẽ sang mô hình ngân hàng số ACB. Luận văn kinh tế với chủ đề “Thực trạng sử dụng dịch vụ ACB Online tại Ngân hàng TMCP Á Châu” của tác giả Đoàn Nguyễn Thoại (2019) ra đời nhằm cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện về hành vi của người dùng đối với dịch vụ ngân hàng điện tử. Nghiên cứu này không chỉ là một khóa luận tốt nghiệp ngân hàng thông thường, mà còn là một tài liệu quan trọng, giúp Ngân hàng Á Châu (ACB) xác định các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến quyết định sử dụng Internet Banking ACBMobile Banking ACB của khách hàng. Mục tiêu chính là phân tích thực trạng, từ đó đề xuất các giải pháp chiến lược để nâng cao chất lượng dịch vụ ACB Online, gia tăng sự hài lòng của khách hàng và củng cố vị thế cạnh tranh. Nghiên cứu tập trung vào các khách hàng đang sử dụng dịch vụ ACB ONE, phân tích các dữ liệu thu thập được thông qua phương pháp định lượng và định tính. Bằng cách hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về ngân hàng điện tử và các mô hình chấp nhận công nghệ, luận văn đã xây dựng một khung phân tích vững chắc để đánh giá dịch vụ ngân hàng điện tử một cách khoa học. Kết quả của nghiên cứu mang lại những lợi ích của ngân hàng số, không chỉ cho ACB trong việc cải tiến sản phẩm mà còn cung cấp kiến thức giá trị cho các tổ chức tài chính khác đang trên con đường chuyển đổi số.

1.1. Bối cảnh và sự cần thiết nghiên cứu ngân hàng số ACB

Sự phát triển của công nghệ đã làm thay đổi thói quen tiêu dùng, buộc các ngân hàng phải thích ứng. Việc thanh toán không dùng tiền mặt đang trở thành xu hướng tất yếu. Theo nghiên cứu, số lượng giao dịch qua Internet Banking tại Việt Nam tăng trưởng trung bình 20% mỗi năm. Ngân hàng TMCP Á Châu đã xác định Internet Banking ACB là lĩnh vực chiến lược trong kế hoạch “Ngân hàng tương lai”. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng sử dụng dịch vụ ACB Online là cực kỳ cần thiết. Nghiên cứu này giúp nhận diện động cơ, nhu cầu và thị hiếu của khách hàng, từ đó xây dựng các chiến lược phù hợp để thu hút và giữ chân người dùng trong một thị trường ngày càng cạnh tranh với sự xuất hiện của nhiều đối thủ phi truyền thống.

1.2. Mục tiêu chính của luận văn kinh tế về ACB Online

Luận văn đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu cốt lõi. Thứ nhất, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến việc sử dụng dịch vụ Internet Banking tại ACB. Thứ hai, phân tích và khảo sát thực trạng lựa chọn và sử dụng dịch vụ này của khách hàng hiện hữu. Cuối cùng, dựa trên kết quả phân tích, đề xuất các kiến nghị và giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ, nhằm tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng và gia tăng hiệu quả kinh doanh. Đối tượng nghiên cứu là hành vi khách hàng khi sử dụng ACB Online, và phạm vi giới hạn trong việc phân tích các yếu tố tác động chính, không mở rộng ra tất cả các sản phẩm khác của ACB.

II. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến dịch vụ ACB Online

Việc chấp nhận và sử dụng một công nghệ mới như dịch vụ ACB Online không chỉ phụ thuộc vào tính năng mà còn chịu tác động từ nhiều yếu tố tâm lý và xã hội. Luận văn của Đoàn Nguyễn Thoại (2019) đã chỉ ra rằng hành vi khách hàng bị chi phối bởi một tổ hợp các nhận thức và rủi ro. Một trong những rào cản lớn nhất là lo ngại về bảo mật giao dịch trực tuyến. Các nguy cơ như hacker, mã độc, hay lừa đảo trực tuyến khiến người dùng e dè. Bên cạnh đó, rủi ro khi sử dụng e-banking còn đến từ chính sự thiếu cảnh giác của người dùng, như để lộ thông tin đăng nhập. Một yếu tố khác là trải nghiệm người dùng (UX)giao diện người dùng (UI). Một hệ thống khó sử dụng, giao diện phức tạp sẽ làm giảm động lực khám phá và sử dụng thường xuyên. Ngược lại, một nền tảng trực quan, đơn giản sẽ khuyến khích khách hàng thực hiện nhiều giao dịch hơn, từ chuyển tiền online ACB đến thanh toán hóa đơn trực tuyến. Cuối cùng, ảnh hưởng từ xã hội, như ý kiến từ bạn bè, gia đình, cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành niềm tin và quyết định thử nghiệm dịch vụ ngân hàng số ACB.

2.1. Thách thức trong việc nâng cao trải nghiệm người dùng UX

Một trong những thách thức chính là làm thế nào để cân bằng giữa tính năng đa dạng và sự đơn giản trong vận hành. Trải nghiệm người dùng (UX) không chỉ dừng lại ở một giao diện người dùng (UI) đẹp mắt mà còn là sự mượt mà, logic trong từng thao tác. Khách hàng mong muốn thực hiện các giao dịch như tiết kiệm online ACB hay chuyển tiền online ACB một cách nhanh chóng mà không cần nhiều nỗ lực. Việc hệ thống hóa các tính năng, cá nhân hóa giao diện và cung cấp hướng dẫn rõ ràng là điều cần thiết để vượt qua thách thức này, qua đó nâng cao mức độ hài lòng và gắn kết của khách hàng.

2.2. Các rủi ro tiềm ẩn và vấn đề bảo mật giao dịch trực tuyến

An toàn và bảo mật luôn là mối quan tâm hàng đầu. Luận văn nhấn mạnh rằng rủi ro khi sử dụng e-banking là một yếu tố cản trở lớn. Khách hàng lo ngại về việc thông tin cá nhân và tài chính có thể bị đánh cắp. Để giải quyết vấn đề này, việc xây dựng một hệ thống bảo mật giao dịch trực tuyến đa lớp, kết hợp với việc thường xuyên cảnh báo và giáo dục người dùng về các phương thức lừa đảo là vô cùng quan trọng. Niềm tin vào sự an toàn của hệ thống là nền tảng để khách hàng an tâm sử dụng các dịch vụ ngân hàng điện tử.

III. Phương pháp khảo sát thực trạng sử dụng ACB ONE hiệu quả

Để đánh giá dịch vụ ngân hàng điện tử một cách khách quan, luận văn đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, kết hợp cả định tính và định lượng. Phương pháp nghiên cứu được xây dựng dựa trên các mô hình lý thuyết kinh điển và được điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Cụ thể, nghiên cứu sử dụng nền tảng của Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM) và Mô hình Hợp nhất về Chấp nhận và Sử dụng Công nghệ (UTAUT). Từ đó, tác giả đã xác định 6 nhân tố chính có khả năng tác động đến thực trạng sử dụng dịch vụ ACB Online. Quá trình khảo sát thực trạng được tiến hành thông qua bảng câu hỏi chi tiết, gửi đến các khách hàng đang sử dụng ACB ONE. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm thống kê SPSS để phân tích độ tin cậy của thang đo (Cronbach's Alpha) và phân tích các nhân tố khám phá (EFA). Phương pháp này cho phép lượng hóa mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố, từ đó cung cấp những bằng chứng thực tiễn vững chắc cho các kết luận và đề xuất. Cách tiếp cận khoa học này đảm bảo tính chính xác và giá trị ứng dụng cao của khóa luận tốt nghiệp ngân hàng.

3.1. Nền tảng lý thuyết từ mô hình TAM và UTAUT

Nghiên cứu kế thừa và phát triển từ hai mô hình lý thuyết lớn. Mô hình TAM (Technology Acceptance Model) tập trung vào hai yếu tố chính là “Nhận thức sự hữu ích” và “Nhận thức dễ sử dụng”. Trong khi đó, mô hình UTAUT (Unified Theory of Acceptance and Use of Technology) mở rộng hơn với các yếu tố như “Hiệu quả kỳ vọng”, “Nỗ lực kỳ vọng”, “Ảnh hưởng xã hội” và “Điều kiện thuận lợi”. Việc kết hợp các nhân tố từ hai mô hình này cùng với các nghiên cứu thực tiễn tại Việt Nam đã giúp hình thành một khung lý thuyết toàn diện để phân tích hành vi khách hàng đối với dịch vụ ACB Online.

3.2. Quy trình thu thập và phân tích dữ liệu khảo sát

Quy trình nghiên cứu được thực hiện bài bản. Đầu tiên, một cuộc thảo luận nhóm với khách hàng và các nhà quản lý tại ACB được tổ chức để tinh chỉnh thang đo. Sau đó, một cuộc khảo sát định lượng được triển khai trên một mẫu ngẫu nhiên các khách hàng đang giao dịch tại các chi nhánh của ACB. Dữ liệu sau khi thu thập được làm sạch và phân tích bằng phần mềm SPSS. Các phương pháp thống kê mô tả, phân tích độ tin cậy và phân tích nhân tố đã được sử dụng để kiểm định mô hình nghiên cứu. Quy trình này đảm bảo kết quả khảo sát thực trạng phản ánh đúng các yếu tố ảnh hưởng đến việc sử dụng dịch vụ.

IV. Đánh giá chất lượng dịch vụ ACB Online qua 6 yếu tố cốt lõi

Kết quả từ khảo sát thực trạng đã cung cấp một bức tranh chi tiết về các yếu tố quyết định đến thực trạng sử dụng dịch vụ ACB Online. Luận văn của Đoàn Nguyễn Thoại (2019) đã tổng hợp và phân tích 6 nhân tố chính, bao gồm: Nhận thức sự hữu ích, Nhận thức dễ sử dụng, An toàn và bảo mật, Ảnh hưởng xã hội, Tiện lợi và Thương hiệu ngân hàng. Trong đó, bốn yếu tố gồm Nhận thức sự hữu ích, Nhận thức dễ sử dụng, Ảnh hưởng xã hội và Tiện lợi được xác định là có tác động mạnh mẽ nhất đến quyết định sử dụng của khách hàng. Điều này cho thấy người dùng ưu tiên các dịch vụ mang lại giá trị thiết thực, dễ thao tác và được cộng đồng tin dùng. Các tính năng như chuyển tiền online ACB nhanh chóng, thanh toán hóa đơn trực tuyến tiện lợi là minh chứng rõ ràng cho sự hữu ích. Hai yếu tố còn lại là An toàn và bảo mật cùng với Thương hiệu ngân hàng tuy có tác động thấp hơn nhưng vẫn đóng vai trò nền tảng trong việc xây dựng lòng tin dài hạn. Việc đánh giá dịch vụ ngân hàng điện tử qua các yếu tố này giúp ACB nhận diện chính xác điểm mạnh và điểm cần cải thiện.

4.1. Tác động của nhận thức hữu ích và tính dễ sử dụng

Nghiên cứu cho thấy, “Nhận thức sự hữu ích” là yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất. Khách hàng sử dụng ACB Online khi họ tin rằng dịch vụ này giúp họ quản lý tài chính hiệu quả, tiết kiệm thời gian và chi phí. Bên cạnh đó, “Nhận thức dễ sử dụng” cũng là một động lực quan trọng. Một giao diện người dùng (UI) thân thiện, các bước giao dịch được đơn giản hóa giúp khách hàng không ngần ngại sử dụng dịch vụ thường xuyên. Hai yếu tố này có mối quan hệ tương hỗ, một dịch vụ dễ sử dụng sẽ làm tăng nhận thức về sự hữu ích của nó.

4.2. Vai trò của an toàn bảo mật và ảnh hưởng xã hội

Mặc dù có tác động không mạnh bằng hai yếu tố trên, “An toàn và bảo mật” vẫn là điều kiện tiên quyết. Khách hàng cần tin tưởng rằng thông tin và tài sản của họ được bảo vệ tuyệt đối. “Ảnh hưởng xã hội” cũng đóng một vai trò đáng kể. Khi bạn bè, đồng nghiệp hoặc người thân giới thiệu và sử dụng ACB ONE, một khách hàng mới sẽ có xu hướng tin tưởng và thử nghiệm dịch vụ. Điều này cho thấy sức mạnh của marketing truyền miệng và các chương trình giới thiệu trong việc thúc đẩy hành vi khách hàng.

4.3. Tầm quan trọng của yếu tố tiện lợi và thương hiệu ngân hàng

“Tiện lợi” là một trong những lợi ích của ngân hàng số được đánh giá cao nhất. Khả năng giao dịch mọi lúc, mọi nơi, 24/7 là một ưu thế vượt trội so với giao dịch tại quầy. Cuối cùng, “Thương hiệu ngân hàng” hoạt động như một yếu tố bảo chứng. Uy tín và danh tiếng lâu năm của ACB tạo ra một nền tảng niềm tin ban đầu, giúp khách hàng yên tâm hơn khi bắt đầu sử dụng một dịch vụ số mới. Thương hiệu mạnh giúp giảm bớt những lo ngại ban đầu về rủi ro và bảo mật.

V. Top giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng số ACB

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng số ACB một cách toàn diện. Các giải pháp này tập trung vào việc cải thiện 6 yếu tố đã được xác định. Đối với nhóm giải pháp về “An toàn và bảo mật”, cần tăng cường các phương thức xác thực đa lớp, thường xuyên cập nhật hệ thống và truyền thông mạnh mẽ về các biện pháp phòng chống lừa đảo. Về “Thương hiệu ngân hàng”, cần đẩy mạnh các chiến dịch quảng bá hình ảnh một ngân hàng hiện đại, đáng tin cậy. Để cải thiện “Nhận thức dễ sử dụng”, việc tối ưu hóa giao diện người dùng (UI)trải nghiệm người dùng (UX) trên ứng dụng ACB ONE là ưu tiên hàng đầu. Các giải pháp cho “Nhận thức sự hữu ích” bao gồm việc mở rộng hệ sinh thái đối tác, tích hợp thêm nhiều tiện ích như thanh toán hóa đơn trực tuyến cho nhiều nhà cung cấp hơn, và phát triển các sản phẩm tiết kiệm online ACB với lãi suất cạnh tranh. Cuối cùng, để tận dụng “Ảnh hưởng xã hội”, ACB có thể triển khai các chương trình giới thiệu bạn bè hấp dẫn, khuyến khích sự lan tỏa tự nhiên trong cộng đồng người dùng.

5.1. Cải thiện giao diện người dùng UI và trải nghiệm khách hàng

Một trong những giải pháp nâng cao chất lượng thiết thực nhất là đầu tư vào thiết kế. Giao diện của Mobile Banking ACB cần được thiết kế lại theo hướng tối giản, trực quan và cá nhân hóa. Quy trình thực hiện các giao dịch phổ biến như chuyển tiền online ACB cần được rút ngắn số bước. Bên cạnh đó, việc tích hợp các công nghệ mới như nhận dạng sinh trắc học (vân tay, khuôn mặt) để đăng nhập và xác thực giao dịch sẽ giúp nâng cao cả tính tiện lợi và bảo mật, qua đó cải thiện đáng kể trải nghiệm người dùng (UX).

5.2. Tăng cường hệ thống bảo mật và chính sách hỗ trợ người dùng

Để giải quyết triệt để lo ngại về rủi ro khi sử dụng e-banking, ACB cần liên tục đầu tư vào công nghệ bảo mật tiên tiến. Các giải pháp như mã hóa đầu cuối, hệ thống phát hiện gian lận theo thời gian thực cần được áp dụng. Đồng thời, việc xây dựng một đội ngũ hỗ trợ khách hàng 24/7, chuyên trách xử lý các vấn đề liên quan đến giao dịch trực tuyến, sẽ giúp khách hàng cảm thấy an tâm hơn. Chính sách bảo vệ người dùng rõ ràng và minh bạch cũng là yếu tố quan trọng để củng cố niềm tin.

VI. Hướng tới sự hài lòng của khách hàng với Internet Banking ACB

Nghiên cứu về thực trạng sử dụng dịch vụ ACB Online đã khẳng định vai trò trung tâm của khách hàng trong chiến lược phát triển ngân hàng số ACB. Kết quả của khóa luận tốt nghiệp ngân hàng này không chỉ là những con số thống kê mà còn là kim chỉ nam cho các hành động cải tiến. Để đạt được sự hài lòng của khách hàng một cách bền vững, ACB cần duy trì một chu trình liên tục: lắng nghe phản hồi, phân tích dữ liệu, cải tiến sản phẩm và truyền thông hiệu quả. Tương lai của Internet Banking ACB không chỉ nằm ở việc bổ sung thêm tính năng, mà còn ở việc tạo ra một trải nghiệm liền mạch, an toàn và thực sự hữu ích. Định hướng phát triển của ACB đến năm 2024 cần tập trung vào việc biến ACB ONE thành một trợ lý tài chính cá nhân thông minh, có khả năng dự đoán nhu cầu và đề xuất các giải pháp tài chính phù hợp cho từng khách hàng. Việc đầu tư vào công nghệ, con người và quy trình sẽ giúp ACB không chỉ giữ vững vị thế mà còn dẫn đầu trong cuộc đua chuyển đổi số, mang lại những lợi ích của ngân hàng số cho cả khách hàng và xã hội.

6.1. Tóm tắt kết quả chính từ khóa luận tốt nghiệp ngân hàng

Nghiên cứu đã xác định thành công 6 yếu tố chính tác động đến việc sử dụng dịch vụ ACB Online, trong đó 4 yếu tố (hữu ích, dễ sử dụng, ảnh hưởng xã hội, tiện lợi) có tác động mạnh nhất. Luận văn đã chỉ ra các điểm mạnh của dịch vụ cũng như những khía cạnh cần cải thiện, đặc biệt là về trải nghiệm người dùng (UX) và truyền thông về bảo mật giao dịch trực tuyến. Những kết quả này cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc để ACB hoạch định các chiến lược phát triển trong tương lai.

6.2. Định hướng phát triển dịch vụ ACB Online trong tương lai

Trong tương lai, dịch vụ ACB Online cần vượt ra khỏi vai trò là một công cụ giao dịch đơn thuần. Định hướng phát triển nên tập trung vào việc xây dựng một hệ sinh thái số toàn diện, kết nối với các dịch vụ khác như mua sắm, giải trí, đầu tư. Việc ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) và Dữ liệu lớn (Big Data) để phân tích hành vi khách hàng và cung cấp các sản phẩm tài chính cá nhân hóa sẽ là chìa khóa để tạo ra lợi thế cạnh tranh, từ đó nâng cao sự hài lòng của khách hàng và hiện thực hóa tầm nhìn “Ngân hàng tương lai”.

13/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ INTERNET BANKING 1.1 Lịch sử hình thành và phát triển Internet Banking Trên thế giới, khái niệm này đã được hình thành và phát triển từ khá lâu vào khoảng từ đầu những năm 1980. Theo bài tổng hợp “History of Online Banking” trên Yodlee, năm 1983, internet banking lần đầu tiên được đề xuất ở Uk khi The Bank of Scotland đã giới thiệu dịch vụ này đến với khách hàng của họ và gọi đó là “Homelink” thông qua việc kết nối với tivi hay điện thoại để chuyển khoản và thanh toán hoá đơn, dịch vụ này đã được hình thành như nền tảng cho online banking mà chúng ta biết đến như ngày nay. Đến năm 1994, online banking đã được tích hợp vào phần mềm cá nhân “Microsoft Money”, 100.000 tài khoản online bắt đầu được truy cập và The Stanford Credit Union cũng lần đầu tạo ra một website cho online banking. Ngay nay, Internet Banking (hay còn gọi Online Banking) đã trở nên khá quen thuộc với người dùng trên thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng.2 Các khái niệm về Internet Banking 1.1 Electronic Money Tiền điện tử (Electronic Money) là tiền chỉ tồn tại trong hệ thống các máy tính ngân hàng và không được giữ dưới bất kỳ hình thức vật lý nào.

Ở Hoa Kỳ, chỉ có một phần rất nhỏ tiền tệ được lưu hành dưới dạng vật lý. Nhu cầu về tiền mặt đã giảm khi ngày càng nhiều người sử dụng các lựa chọn tiền điện tử thay cho tiền mặt. Tiền điện tử (còn được gọi là e-currency, e-money , electronic currency, electronic cash, digital money, digital currency, digital cash, , cyber currency…) là tiền chỉ được trao đổi điện tử. Thông thường, điều này liên quan đến việc sử dụng mạng máy tính, internet và các hệ thống giá trị được lưu trữ kỹ thuật số.2 Electronic Banking Ngân hàng điện tử (Electronic Banking): là một thuật ngữ chỉ quá trình khách hàng có thể thực hiện các giao dịch ngân hàng điện tử mà không cần thông qua tổ chức, đơn vị giao dịch truyền thống.

Tất cả các thuật ngữ sau đây đề cập đến một hình 6 thức hoặc hình thức ngân hàng điện tử khác: ngân hàng máy tính cá nhân (PC), Internet banking, ngân hàng ảo (virtual bank), ngân hàng trực tuyến (online banking), ngân hàng di động (mobile banking)…. PC và Internet bank hoặc Online Banking là những thuật ngữ được sử dụng thường xuyên hơn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các thuật ngữ được sử dụng để chỉ các loại ngân hàng điện tử khác nhau và thường được sử dụng thay thế cho nhau.3 Internet Banking Internet Banking (iBanking), đôi khi được gọi là Online Banking, là một dịch vụ ngân hàng điện tử (E-Banking) cho phép các khách hàng quản lý tài khoản, thực hiện các giao dịch như chuyển tiền online, gửi tiền tiết kiệm online, thanh toán hóa đơn, các dịch vụ tài chính, nạp tiền, nộp thuế. thông qua thiết bị kết nối Internet.

Theo Justin Pritchard: “Internet Banking cung cấp cho bạn khả năng quản lý tiền trực tuyến bằng thiết bị di động hoặc máy tính của bạn. Ở đó, bạn không cần phải đến chi nhánh ngân hàng và bạn có thể làm những gì bạn cần làm khi nó thuận tiện nhất cho bạn. Chúng có thể dễ sử dụng hơn, chúng thường có lãi suất cao hơn, chúng miễn phí hoặc rẻ tiền, và chúng tốt hơn để theo dõi chi tiêu.” Bankrate - Trang web tài chính cá nhân nổi tiếng của công ty dịch vụ tài chính LLC nổi tiếng của Mỹ cũng định nghĩa rằng: “Internet Banking được truy cập thông qua trình duyệt web và ứng dụng di động, cung cấp cho khách hàng các dịch vụ ngân hàng từ bất kỳ nơi nào có quyền truy cập vào internet. Các ngân hàng Internet thường không cung cấp dịch vụ ATM của riêng họ, mặc dù họ thường làm việc với các ngân hàng và tổ chức khác để cung cấp quyền truy cập ATM miễn phí hoặc phí thấp cho khách hàng của họ.” Tại Việt Nam, theo thông tư 35/2016/TT-NHNN ngày 29/12/2016, thay thế cho thông tư 29/2011/TT-NHNN, thuật ngữ Internet Banking được định nghĩa một cách ngắn gọn lại như sau: “ Dịch vụ ngân hàng trên Internet (Internet Banking) là 7 các dịch vụ ngân hàng và dịch vụ trung gian thanh toán được các đơn vị cung cấp thông qua mạng Internet.4 Mobile banking Mobile banking: là một ứng dụng được sử dụng trên các thiết bị di động giúp người dùng thực hiện các giao dịch với ngân hàng.

Ứng dụng này sẽ cung cấp nhiều dịch vụ tiện ích giúp người dùng không cần phải đến trực tiếp các địa điểm, chi nhánh ngân hàng mà vẫn có thể thực hiện các giao dịch cơ bản như:  Chuyển tiền,  Thanh toán các loại hóa đơn (điện, nước, vé máy bay,…),  Đăng ký mở thẻ, sổ tiết kiệm online,  Kiểm tra số dư…. Chỉ cần download ứng dụng Mobile Banking của ngân hàng từ các thiết bị điện thoại thông minh và đã đăng ký sử dụng dịch vụ tại ngân hàng là đã có thể sử dụng. (Nguồn: A General View on the E-banking -F.Sameni Keivan)) 8 Tóm lại, Internet Banking và Mobile Banking đều nằm trong dịch vụ tổng thể ngân hàng điện tử (E-banking), là những khái niệm tuy khác nhau nhưng có nhiều điểm tương đồng. Nhìn chung, đó là một giải pháp mà các ngân hàng cung cấp hầu hết các dịch vụ của mình như quản lý tài khoản, chuyển tiền, gửi tiết kiệm, thanh toán, mua bán ngoại tệ… được thực hiện trên máy tính (PC) hay các thiết bị di động khác khi được kết nối internet.

Các giao dịch trực tuyến được thực hiện một cách tiện lợi và nhanh chóng, mọi lúc mọi nơi mà không cần đến giao dịch trực tiếp tại các địa điểm giao dịch của ngân hàng như trước đây. Ở góc độ của người tiêu dùng Việt Nam, các khái niệm này đang được sử dụng thay thế cho nhau và hầu hết các ngân hàng trong nước cũng đang phát triển dịch vụ này với một thuật ngữ chung phổ biến là Internet Banking và gọi dịch vụ này bằng một tên riêng đặc trưng cho từng ngân hàng để phân biệt với những ngân hàng khác như ACB Online, Vietcom-ibanking… 1.3 Các tiện ích của dịch vụ Internet Banking Internet Banking là dịch vụ ngân hàng được thực hiện thông qua mạng Internet. Khách hàng đăng ký sử dụng dịch vụ này có thể thực hiện các giao dịch với ngân hàng như chuyển khoản, thanh toán các hóa đơn, truy vấn thông tin số dư tài khoản, liệt kê giao dịch…thông qua các thiết bị có kết nối internet mà không cần trực tiếp đến giao dịch tại quầy. Do đó, để sử dụng Internet Banking, khách hàng cần có máy tính hoặc các thiết bị có thể truy cập mạng.

Internet Banking cho phép các khách hàng có thể thực hiện nhiều giao dịch với ngân hàng chỉ cần kết nối thông qua mạng Internet ở bất cứ nơi đâu và bất cứ thời điểm nào. Internet Banking cung cấp đến khách hàng rất nhiều những tiện ích và tính năng giao dịch một cách nhanh chóng và linh hoạt: - Chuyển khoản cùng hoặc khác hệ thống ngân hàng. - Truy vấn thông tin của tất cả các tài khoản. - Tra cứu thông tin giao dịch, tỷ giá, lãi suất… - Thanh toán các hóa đơn dịch vụ như: tiền điện, tiền nước….

- Thanh toán thẻ tín dụng. 9 - Thanh toán tiền mua hàng online. - Các sản phẩm tiết kiệm, tiền gửi trực tuyến. - Các tính năng chuyên sâu khác như: chuyển đổi ngoại tê, thanh toán quốc tế, bảo lãnh, mở thư tín dụng, vay trực tuyến…và nhiều tiện ích khác.

Hiện nay, những tiện ích chuyên sâu và đòi hỏi những nghiệp vụ tương đối phức tạp như thanh toán quốc tế, mở thư bảo lãnh, vay …của dịch vụ Internet Banking vẫn chưa được đầu tư nghiên cứu nhiều tại các NHTM Việt Nam, chỉ được một số ngân hàng khai thác,các tiện ích này chủ yếu chỉ có ở những ngân hàng 100% vốn nước ngoài.4 Những hạn chế của dịch vụ Internet Banking Nguồn vốn đầu tư lớn, mức độ rủi ro cao, một số dịch vụ không thể triển khai trên Internet Banking và cần một khoản chi phí từ khách hàng là những hạn chế của dịch vụ Internet Banking (Al-Sukkar và Hansan, 2005) Nguồn vốn đầu tư lớn: Internet Banking dựa trên nền tảng của công nghệ số, để xây dựng một hệ thống ngân hàng trưc tuyến cần một nguồn vốn đầu tư không hề nhỏ được tính bằng đơn vị triệu USD để có thể lựa chọn được công nghệ nền tảng hiện đại, phù hợp với định hướng phát triển của mỗi ngân hàng. Ngoài ra, còn phải kể đến chi phí duy trì, bảo trì hệ thống, chi phí cho hệ thống dự phòng, phát triển công nghệ hiện tại và đổi mới công nghệ trong tương lai… Đây là nguồn lực mà không phải tổ chức nào cũng có thể sẵn sàng đáp ứng được. Mức độ rủi ro cao: Trong bối cảnh công nghệ ngày càng phát triển nhưng rủi ro tiềm ẩn cũng ngày càng nhiều, ngay cả những tổ chức công nghệ hàng đầu trên thế giới cũng hàng ngày đối diện với nguy cơ an toàn và bảo mật của an ninh mạng. Những hành vi ăn cắp bằng công nghệ cao như “hacker”, mã độc, phát tán virus máy tính, phần mềm gián điệp… là những nguy cơ thường trực đe dọa đến sự an toàn của một hệ thống công nghệ, đặc biệt hơn là công nghệ của các ngân hàng.

Bên cạnh đó, những hành vi gian lận, giao dịch lừa đảo, rủi ro từ chính sự không cảnh giác của 10 người sử dụng như để lộ thông tin đăng nhập, mật khẩu, mã xác thực… cũng là một trong những nguy cơ thường xuyên gây mất an toàn tài chính mà các ngân hàng phải thường xuyên cảnh báo và đưa ra nhiều phương thức để xác thực giao dịch. Trên thế giới và ngay tại Việt Nam những hành vi gây mất an toàn và gây thiệt hại tài chính cho người sử dụng các dịch vụ ngân hàng điện tử không phải là hiếm. Các ngân hàng đầu tư phát triển nền tảng ngân hàng điện tử luôn trong tâm thế sẵn sàng đối đầu với vấn đề an toàn và bảo mật. Có nhiều dịch vụ tài chính chưa thể và không thể cung cấp thông qua ngân hàng số, hiện nay các dịch vụ tín dụng, bảo lãnh, thanh toán quốc tế, Séc du lịch, bán ngoại tệ cho khách hàng… với những quy định pháp lý chặt chẽ, những nghiệp vụ đặc thù và chuyên sâu nên vẫn rất hạn chế được triển khai trên hệ thống ngân hàng số ở Việt Nam.

Khách hàng muốn thực hiện giao dịch trực tuyến với ngân hàng số cần một số chi phí nhất định: máy tính hoặc những thiết bị điện tử thông minh có thể kết nối internet là cần thiết, chi phí bảo mật bằng thông qua các mức độ xác thực như chi phí SMS, ma tận, token…. Vai trò của dịch vụ Internet Banking 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ