Tài liệu Kinh tế: Luận văn kinh tế mối quan hệ giữa quản trị vốn luân

Chuyên khảo kinh tế phân tích Luận văn kinh tế mối quan hệ giữa quản trị vốn luân chuyển và khả năng sinh lời trong các giai đoạn, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Tài chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Thạc sĩ kinh tế

2019

122
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản trị vốn luân chuyển và khả năng sinh lời

Trong quản trị tài chính doanh nghiệp, việc duy trì sự cân bằng giữa tính thanh khoản và hiệu quả hoạt động là một bài toán sống còn. Vốn lưu động (Working Capital) đóng vai trò là mạch máu duy trì các hoạt động vận hành hàng ngày của công ty. Quản trị vốn luân chuyển không chỉ đơn thuần là việc quản lý tiền mặt mà còn bao quát toàn bộ quy trình từ thu mua nguyên vật liệu, sản xuất đến khi thu hồi tiền từ khách hàng. Một chiến lược quản trị hiệu quả sẽ giúp tối ưu hóa Khả năng thanh khoản (Liquidity), đồng thời tác động trực tiếp đến Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA). Nghiên cứu của Lâm Đức Huy (2019) tại Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh đã chỉ ra rằng, việc quản lý hiệu quả các thành phần của vốn luân chuyển giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí tài chính và gia tăng giá trị cổ đông. Đặc biệt, trong bối cảnh Thị trường chứng khoán Việt Nam (HOSE/HNX) ngày càng phát triển, các Công ty niêm yết cần chú trọng hơn vào việc điều tiết dòng tiền để đối phó với những bất ổn vĩ mô. Việc hiểu rõ mối quan hệ giữa quản trị tài sản ngắn hạn và lợi nhuận là nền tảng để xây dựng một cấu trúc tài chính bền vững.

1.1. Tầm quan trọng của Vốn lưu động Working Capital

Vốn lưu động (Working Capital) là phần chênh lệch giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn. Nó đảm bảo doanh nghiệp có đủ nguồn lực để chi trả các nghĩa vụ nợ đến hạn và duy trì hoạt động sản xuất liên tục. Quản trị tốt vốn luân chuyển giúp doanh nghiệp tránh được rủi ro vỡ nợ kỹ thuật và tận dụng các cơ hội đầu tư ngắn hạn. Đối với các Công ty niêm yết, mức độ vốn lưu động hợp lý còn là tín hiệu tích cực gửi đến các nhà đầu tư về sức khỏe tài chính của đơn vị.

1.2. Các chỉ số đo lường Khả năng sinh lời ROA và ROE

Để đánh giá hiệu quả của quản trị vốn luân chuyển, các nhà nghiên cứu thường sử dụng Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA)Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). ROA cho biết khả năng tạo ra lợi nhuận từ nguồn lực tài sản sẵn có, trong khi ROE đo lường hiệu quả sử dụng vốn của cổ đông. Mối quan hệ giữa các chỉ số này và quản trị vốn thường mang tính chất đánh đổi; việc giữ quá nhiều tài sản thanh khoản có thể làm giảm rủi ro nhưng cũng làm giảm tỷ lệ sinh lời tiềm năng.

II. Thách thức quản trị vốn lưu động trong biến động kinh tế

Nền kinh tế luôn vận hành theo các chu kỳ với những đặc điểm khác biệt về cung cầu và chi phí vốn. Những Biến động kinh tế (Economic Fluctuations) bất ngờ, như cuộc Khủng hoảng tài chính (Financial Crisis) toàn cầu năm 2008, đã tạo ra những áp lực cực lớn lên dòng tiền của doanh nghiệp. Khi nền kinh tế suy thoái, nhu cầu tiêu dùng giảm dẫn đến hàng tồn kho ứ đọng và việc thu hồi nợ trở nên khó khăn hơn. Ngược lại, trong giai đoạn bùng nổ, doanh nghiệp có xu hướng mở rộng quy mô, đòi hỏi một lượng vốn luân chuyển lớn hơn để đáp ứng tốc độ tăng trưởng. Thách thức lớn nhất đối với các nhà quản trị tại Việt Nam là làm sao để linh hoạt điều chỉnh chính sách tín dụng thương mại và quản lý hàng tồn kho phù hợp với từng giai đoạn của Chu kỳ kinh tế (Economic Cycle). Việc áp dụng một chiến lược cứng nhắc trong mọi điều kiện thị trường có thể dẫn đến tình trạng mất cân đối tài chính nghiêm trọng. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy, sự không hoàn hảo của thị trường vốn tại các quốc gia đang phát triển khiến doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào nguồn tài trợ nội bộ thông qua việc quản trị vốn luân chuyển chủ động.

2.1. Tác động tiêu cực của Khủng hoảng tài chính toàn cầu

Trong giai đoạn Khủng hoảng tài chính (Financial Crisis), các điều kiện tín dụng thường bị thắt chặt. Doanh nghiệp khó tiếp cận nguồn vốn vay ngân hàng, buộc phải thắt chặt Kỳ thu tiền bình quân (Days Sales Outstanding) và kéo dài Kỳ trả tiền bình quân (Days Payables Outstanding). Những áp lực này làm tăng nguy cơ đứt gãy chuỗi cung ứng nếu không được quản trị khéo léo. Các doanh nghiệp có dự trữ tiền mặt thấp thường chịu tổn thương nặng nề nhất khi các cú sốc kinh tế xảy ra.

2.2. Sự biến thiên của dòng tiền theo Chu kỳ kinh tế

Chu kỳ kinh tế (Economic Cycle) bao gồm các giai đoạn: suy thoái, phục hồi và bùng nổ. Mỗi giai đoạn đòi hỏi một cách tiếp cận khác nhau đối với quản trị vốn. Trong giai đoạn bùng nổ, doanh nghiệp ưu tiên chiếm lĩnh thị trường nên có thể nới lỏng chính sách bán chịu. Tuy nhiên, trong giai đoạn suy thoái, ưu tiên hàng đầu là đảm bảo Khả năng thanh khoản (Liquidity) và tối ưu hóa Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (CCC) để duy trì sự tồn tại.

III. Phương pháp phân tích dữ liệu bảng và mô hình hồi quy

Để kiểm chứng mối quan hệ giữa quản trị vốn và lợi nhuận, nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích Dữ liệu bảng (Panel Data) từ 125 công ty tại Việt Nam trong giai đoạn 2006-2018. Đây là phương pháp mạnh mẽ giúp quan sát biến động của doanh nghiệp theo cả không gian và thời gian. Bài nghiên cứu áp dụng các Mô hình hồi quy (Regression Model) tiên tiến như mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Để đảm bảo tính chính xác của kết quả, kiểm định Hausman được thực hiện để lựa chọn mô hình phù hợp nhất. Ngoài ra, vấn đề phương sai sai số thay đổi và tự tương quan được xử lý thông qua mô hình Bình phương tối thiểu tổng quát (GLS). Đặc biệt, hiện tượng nội sinh – một thách thức phổ biến trong nghiên cứu tài chính – đã được giải quyết bằng phương pháp GMM (Generalized Method of Moments). Việc kết hợp nhiều kỹ thuật định lượng giúp bóc tách tác động riêng lẻ của Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (CCC) và các biến kiểm soát như quy mô doanh nghiệp, Cấu trúc vốn (Capital Structure) đến khả năng sinh lời. Cách tiếp cận này đảm bảo các kết luận đưa ra có độ tin cậy khoa học cao và sát với thực tiễn thị trường nội địa.

3.1. Ứng dụng mô hình FEM và REM trong nghiên cứu

Mô hình tác động cố định (FEM) giúp loại bỏ các đặc điểm không đổi theo thời gian của từng doanh nghiệp, trong khi mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) giả định sự khác biệt giữa các đối tượng là ngẫu nhiên. Việc sử dụng Dữ liệu bảng (Panel Data) cho phép nhà nghiên cứu kiểm soát được các yếu tố đặc thù của ngành và quy mô công ty, từ đó đưa ra cái nhìn tổng thể về hiệu quả quản trị vốn luân chuyển trên Thị trường chứng khoán Việt Nam.

3.2. Khắc phục hiện tượng nội sinh bằng mô hình GMM

Hiện tượng nội sinh xảy ra khi có mối quan hệ hai chiều giữa quản trị vốn và lợi nhuận. Sử dụng Mô hình hồi quy (Regression Model) GMM giúp sử dụng các biến trễ làm biến công cụ, đảm bảo các hệ số ước lượng không bị chệch. Đây là kỹ thuật quan trọng để khẳng định rằng việc tối ưu hóa vốn luân chuyển thực sự dẫn đến sự gia tăng của ROA chứ không chỉ là kết quả ngẫu nhiên của sự tăng trưởng doanh thu.

IV. Cách tối ưu chu kỳ chuyển đổi tiền mặt theo kinh tế

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (Cash Conversion Cycle - CCC) là thước đo trung tâm trong quản trị vốn luân chuyển. Chỉ số này đo lường khoảng thời gian kể từ khi doanh nghiệp chi tiền mua nguyên liệu đến khi thu được tiền từ việc bán sản phẩm. Công thức tính CCC dựa trên ba thành phần chính: Kỳ thu tiền bình quân (Days Sales Outstanding), Thời gian tồn kho bình quân (Days Inventory Held)Kỳ trả tiền bình quân (Days Payables Outstanding). Một chu kỳ ngắn thường cho thấy doanh nghiệp đang quản lý vốn rất hiệu quả, giúp giải phóng nguồn tiền để tái đầu tư. Tuy nhiên, việc rút ngắn quá mức chu kỳ này có thể gây ra những tác dụng phụ như mất khách hàng do chính sách tín dụng quá khắt khe hoặc thiếu hụt nguyên liệu sản xuất. Nghiên cứu chỉ ra rằng, trong giai đoạn kinh tế bùng nổ, doanh nghiệp nên tập trung vào việc tăng tốc độ luân chuyển hàng tồn kho. Trong khi đó, ở giai đoạn suy thoái, việc đàm phán để kéo dài thời gian trả nợ nhà cung cấp là một giải pháp hữu hiệu để bảo vệ dòng tiền nội bộ. Sự linh hoạt trong việc điều phối ba thành phần này chính là chìa khóa để duy trì lợi thế cạnh tranh.

4.1. Quản lý Kỳ thu tiền và Thời gian tồn kho bình quân

Giảm Kỳ thu tiền bình quân (Days Sales Outstanding) giúp doanh nghiệp thu hồi vốn nhanh, giảm chi phí cơ hội. Tương tự, tối ưu hóa Thời gian tồn kho bình quân (Days Inventory Held) giúp giảm chi phí lưu kho và rủi ro lỗi thời sản phẩm. Tuy nhiên, nhà quản trị cần cân nhắc mức tồn kho an toàn để không làm gián đoạn chuỗi cung ứng, đặc biệt trong bối cảnh thị trường có nhiều Biến động kinh tế (Economic Fluctuations).

4.2. Chiến lược kéo dài Kỳ trả tiền bình quân hiệu quả

Kỳ trả tiền bình quân (Days Payables Outstanding) thể hiện khả năng chiếm dụng vốn hợp pháp từ nhà cung cấp. Việc kéo dài thời gian trả nợ giúp doanh nghiệp có thêm nguồn vốn không chi phí để tài trợ cho hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, cần duy trì uy tín tín dụng để không ảnh hưởng đến mối quan hệ hợp tác dài hạn, tránh việc bị cắt nguồn cung trong những giai đoạn kinh tế khó khăn.

V. Kết quả thực nghiệm về khả năng sinh lời tại Việt Nam

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm tại các Công ty niêm yết trên sàn HOSE/HNX mang lại những phát hiện quan trọng. Có một mối quan hệ ngược chiều có ý nghĩa thống kê giữa Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (CCC)Khả năng sinh lời (ROA). Điều này đồng nghĩa với việc khi doanh nghiệp rút ngắn được chu kỳ luân chuyển tiền, lợi nhuận sẽ tăng lên đáng kể. Phân tích sâu hơn, cả ba thành phần của CCC đều có tác động nghịch biến đến hiệu quả hoạt động. Đặc biệt, tác động của quản trị vốn luân chuyển lên lợi nhuận trở nên mạnh mẽ và rõ nét hơn trong giai đoạn kinh tế bùng nổ so với giai đoạn suy thoái. Trong giai đoạn nền kinh tế tăng trưởng tốt, việc quản lý hiệu quả các khoản phải thu và hàng tồn kho giúp doanh nghiệp tận dụng tối đa cơ hội thị trường để gia tăng lợi nhuận. Ngoài ra, nghiên cứu cũng tìm thấy mối quan hệ cùng chiều giữa tỷ lệ nắm giữ tiền mặt và khả năng sinh lời. Việc duy trì một lượng tiền mặt dự phòng hợp lý giúp doanh nghiệp chủ động trước các cơ hội đầu tư bất ngờ và giảm thiểu rủi ro tài chính khi thị trường có biến động tiêu cực.

5.1. Mối quan hệ giữa CCC và ROA trong thực tế

Tại Việt Nam, việc giảm một ngày trong Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (CCC) có thể giúp cải thiện đáng kể chỉ số ROA. Kết quả này củng cố lý thuyết về việc quản trị vốn lưu động chủ động. Các công ty có năng lực quản trị tốt thường duy trì mức nợ thấp và khả năng thanh khoản cao, từ đó tạo ra giá trị bền vững cho cổ đông trên thị trường chứng khoán.

5.2. Ảnh hưởng của quy mô và Cấu trúc vốn đến lợi nhuận

Bên cạnh vốn luân chuyển, quy mô doanh nghiệp và Cấu trúc vốn (Capital Structure) cũng đóng vai trò quan trọng. Các công ty lớn thường có lợi thế quy mô trong việc đàm phán với đối tác, giúp tối ưu hóa vốn lưu động dễ dàng hơn. Tuy nhiên, tỷ lệ nợ quá cao (đòn bẩy tài chính lớn) có thể tạo áp lực chi phí lãi vay, làm xói mòn lợi nhuận nếu không được kiểm soát chặt chẽ trong các thời kỳ kinh tế bất ổn.

VI. Bí quyết quản trị vốn luân chuyển hiệu quả cho công ty

Từ những kết quả nghiên cứu, các nhà quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam cần xây dựng một chiến lược quản trị vốn luân chuyển linh hoạt và mang tính dự báo. Đầu tiên, cần thiết lập hệ thống theo dõi chặt chẽ các chỉ số thành phần của Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (CCC) theo từng tháng hoặc quý. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý hàng tồn kho và thu hồi nợ là cực kỳ cần thiết để giảm thiểu sai sót và tăng tốc độ dòng tiền. Thứ hai, doanh nghiệp phải đánh giá định kỳ tình hình vĩ mô để điều chỉnh chính sách vốn phù hợp với Chu kỳ kinh tế (Economic Cycle). Trong giai đoạn bùng nổ, hãy quyết liệt giải phóng vốn tự do để đầu tư. Trong giai đoạn suy thoái, hãy ưu tiên bảo tồn tiền mặt và thắt chặt quản lý rủi ro tín dụng. Đối với các nhà đầu tư trên sàn HOSE/HNX, việc phân tích hiệu quả quản trị vốn luân chuyển thông qua báo cáo tài chính là một kỹ năng quan trọng để lựa chọn những doanh nghiệp có nội lực tốt. Tương lai của quản trị tài chính sẽ tập trung vào sự kết hợp giữa tối ưu hóa vận hành và khả năng thích ứng nhanh chóng với những biến động không ngừng của nền kinh tế toàn cầu.

6.1. Hướng dẫn xây dựng chính sách vốn luân chuyển linh hoạt

Doanh nghiệp nên áp dụng chiến lược quản trị vốn luân chuyển chủ động thay vì thụ động. Việc chủ động dự báo nhu cầu vốn giúp công ty không bị rơi vào tình trạng thiếu hụt Khả năng thanh khoản (Liquidity). Đồng thời, cần xây dựng mối quan hệ chiến lược với các nhà cung cấp để có được những điều khoản thanh toán ưu đãi, giúp tối ưu hóa Kỳ trả tiền bình quân (Days Payables Outstanding).

6.2. Lời khuyên cho nhà đầu tư khi phân tích doanh nghiệp

Nhà đầu tư nên ưu tiên các doanh nghiệp có Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (CCC) ngắn hơn mức trung bình ngành và tỷ lệ ROA ổn định qua các năm. Những công ty quản trị tốt vốn luân chuyển thường có dòng tiền hoạt động mạnh mẽ, là cơ sở để chi trả cổ tức đều đặn và duy trì đà tăng trưởng giá cổ phiếu trên Thị trường chứng khoán Việt Nam.

15/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1.1 Lý do chọn đề tài Cuộc suy thoái kinh tế toàn cầu gần đây nhất vào năm 2007 - 2008 đã khiến các công ty phải đối mặt với các rủi ro ảnh hưởng đến các hoạt động công ty như nhu cầu tiền mặt tăng cao, nguồn vốn khó tiếp cận vì điều kiện thị trường tín dụng thắt chặt, chi phí cho hoạt động công ty tăng cao, công ty chịu nhiều áp lực về khả năng thanh khoản, sản lượng cầu giảm dẫn đến làm giảm doanh thu và lợi nhuận… Qua những khó khăn đó, các ông chủ doanh nghiệp nói riêng và các các nhà kinh tế học nói chung đã quan tâm đến vấn đề quản trị vốn luân chuyển, luôn muốn tìm ra cách quản trị vốnjluân chuyển hiệu quả để giúp các công ty vượt qua các khó khăn. Để quản trị được vốn luân chuyển, ta cần hiểu được bản chất của nó, vốn luân chuyển bao gồm tiền mặt, tiềnjgửi ngân hàng, các khoản phải thu, đầu tư tài chính ngắn hạn và hàng tồn kho. Vốn luân chuyển ròng là thặng dư của tài sản ngắn hạn trừ đi các khoản nợ ngắnjhạn, đáp ứng nhu cầu tiền mặt hằng ngày, duy trì hoạt động của côngjty. Do đó, vốn luân chuyển là một yếu tố quan trọngjtrong quản lý hoạt động thanh khoản cũng như tốijđa hóa giájtrị tài sảnjcủa cổ đông.

Bởi thế, đề tài luận văn muốn tiếp cận đó chính là đánh giá vai trò của chu kỳjkinh tế sẽ tác động như thế nào đến quan hệ giữa quản trị vốn luân chuyểnjvà khả năng sinh lời của công ty. Việc lựa chọn mức độ vốn luân chuyển như thế nào là hợp lý nhất, nên thực hiện chiến lược vốn luân chuyển chủ động hay chiến lược vốn luân chuyển thụ động, đó là câu hỏi của bất kỳ nhà quản trị nào, đặc biệt trong cácjgiai đoạn khác nhau của nền kinh tế. Do đó để tối đa hóajgiá trị công ty, ta cần một nghiên cứu thực tiễn, rõ ràng, chính xác về vấn đề này. Đề tài quản trịjvốn luân chuyểnjđược nghiên cứujrộng rãi ởjnhiều quốc gia trên thế giới và ở Việt Nam bởi nó biệt quan trọng với việc đưa các cácjquyết định về tàijchính.

Các nghiên cứu trước đó cũng đã chứng minh được quản trịjhiệu quả vốnjluân chuyển ảnh hưởng trựcjtiếp đến khảjnăng sinh lờijcủa công ty (Wang, 2002; Deloof, 2003; Lazaridis 2 vàjTryfonidis, 2006; Gilljvàjcộng sự, 2010; Huỳnh Đông Phương và Jyh-stay Su, 2010; TừjThị Kim ThoajvàjNguyễn ThịjUyên Uyên, 2014; Mielcarz và cộng sự (2018). Tuy có nhiều đề tài nghiên cứu về vốn luân chuyển nhưng vẫn khá ítjbàijnghiên cứu kiểmjtra ảnh hưởngjcủa chu kỳjkinh tế đến quản trị vốn luân chuyển. Có nhiều bài nghiên cứu cho rằng những biến động ngoại sinh của nền kinh tế tác động đến sự vận hành của công ty và đóngjvaijtròjquanjtrọngjtrongjviệcjđưajrajcácjquyếtjđịnhjtàijtrợ hay đầu tư. Hơn nữa, lợi nhuận chưa phân phối là bộ phận cấu thành nên vốnjluân chuyển, chujkỳ kinh tế có thể có tác độngjđến tất cảjcác nguồn tàijtrợ thông qua tác độngjcủa nó đến tăng trưởng của công ty.

Ví dụ, khi doanh thujcông ty giảm đi (do sự suyjthoái toàn cầu gần đây dẫnjđến giảm cầu hàng hóa) dẫn đến lợi nhuận giảm theo, từ đó ảnh hưởng lớn đến vốn luân chuyển. Một số nghiên cứu ở nước ngoài đã kiểm tra đồng thời mối quan hệ giữajquản trị vốnjluân chuyển và ảnh hưởng của chu kỳjkinh tế cùng một lúc (Engvist và cộng sự, 2014; Mielcarz và cộng sự, 2018; Einarsson và Marquis, 2001; Tsuruta, 2019) mà theo luận văn chưa một nghiên cứu nào tại Việt Nam thực hiện điều này. Vì thế, luận văn sẽ thực hiện kiểm tra lại mối quan hệ giữa quảnjtrị vốn luânjchuyển và khả năng sinh lờijcủa công ty đồng thời kiểm tra tác động này qua các giai đoạn khác nhau của chu kỳ kinhjtế.2 Mục tiêu nghiên cứu - Nghiên cứu mối quan hệ giữa khả năng sinh lời của công ty và quản trị vốn luân chuyển tại các công ty cổ phần trên hai sàn chứngjkhoán HOSE và HNX ởjViệtjNam trong giai đoạn 13 năm từj2006 đến 2018. - Nghiên cứu tác động củajchujkỳjkinhjtếjảnhjhưởngjđến mối quan hệ của quản trị vốnjluânjchuyểnjvàjkhảjnăngjsinhjlợi của các công ty tại Việt Nam từ năm 2006 đến 2018 - Vận dụng vai trò của chu kỳjkinh tế ảnhjhưởng đến mối quan hệ của quản trị vốn luânjchuyểnjvàjkhảjnăngjsinhjlờijđể quản trị công ty tốt hơn.3 Câu hỏi nghiên cứu - Mối quanjhệ giữa khảjnăng sinhjlời của công ty và quản trịjvốnjluân chuyển tại các côngjty cổ phần trênjhai sàn chứng khoán HOSE vàjHNX ở Việt Nam trongjgiai đoạn 13 năm từ 2006 đến 2018 là cùngjchiều hay ngược chiều? - Chujkỳ kinh tếjkhác nhau tác động như thế nào đến mối quan hệ giữa quảnjtrịjvốnjluânjchuyểnjvàjkhảjnăngjsinhjlời của các công ty cổ phần trên hai sànjchứngjkhoán HOSE và HNX ở Việt Nam từjnăm 2006 đến 2018? - Làm như thế nào để quản trị công ty nhằm tác động đến vốn luân chuyểnjphù hợp với từng chu kỳjkinh tế khácjnhaujđểjtăngjkhảjnăngjsinhjlờijcủa công ty? 1.4 Phạm vi và đối tượng nghiên cứu Luận văn sử dụng mẫu quan sát bao gồm dữ liệu từ 125 công ty niêmjyết trên haijsàn chứng khoán HOSE và HNX ở ViệtjNam trongjgiaijđoạn 13 năm từ 2006 đến 2018.

Các công ty niêmjyết trên hai sàn phải đảm bảo có mặt đầy đủ trongjgiai đoạn nghiênjcứu từ 2006 - 2018, chưa có công ty nào từng bị sáp nhập hay bị loại khỏi danh sách niêm yết trên haijsànjchứngjkhoánjtậpjtrungjtrongjgiaijđoạnjnghiênjcứu. Thời gian nghiên cứu 13 năm là phù hợp và thống nhất về mặt dữ liệu, đảm bảo tất cả các biến nghiên cứu đầy đủ để quan sát và đưa ra kết quả khách quan, chính xác nhất. Luận văn loại trừ các công ty tài chính ra khỏi mẫu dữ liệu vì những đặc điểm riêng biệt của các loại công ty này. Những công ty có dữ liệu tăng giảm bất thường trong mẫu cũng được loại bỏ để ra kết quả chuẩn xác hơn.

Các dữ liệu tăng giảm bất thường bao gồm các trường hợp sau: - Cácjcôngjtyjcójdữjliệu một năm quan sát lệch đáng kể (hơn 500%) khi so với những năm quan sát còn lại. - Các công ty có dữ liệu lệch đáng kể (bao gồm các hệ số ước tính) khi so với trung bình ngành (hơn 500%) 1.5 Phương pháp nghiên cứu Luận văn kiểm tra ảnh hưởng của quản trị vốnjluânjchuyển đến khảjnăngjsinhjlời của 4 công ty bằng việc áp dụngjdữ liệu bảng (Paneljdata), các biến trong môjhình đa số là địnhjlượng có thể đojlường được. Vì đâyjlà dạng dữjliệujbảngj(paneljdata) nên khi thực hiện hồi quy người nghiên cứu cần các phươngjphápjriêngjphùjhợp cho dạngjnày. Cójhaijphươngjphápjướcjlượng để hồi quy dữ liệujbảngjthườngjđượcjcácjnhàjnghiên cứujsửjdụng bởi tính đơn giản và hiệu quả của nó, đó là: - Mô hình ảnh hưởng cố địnhj(FEM-FixedjEffectjModel) - Mô hình ảnh hưởng ngẫu nhiênj(REM-RandomjEffectjModel) Ngoài ra, luận văn còn sửjdụngjmộtjsốjphươngjphápjkhácjtrong trường hợp mô hình hồi quy bị các khuyết tật, cụ thể là mô hình GLS để khắcjphụcjhiệnjtượngjphươngjsaijthay đổi, mô hình GMM để khắc phục hiệnjtượngjnộijsinh.6 Ý nghĩa nghiên cứu của đề tài Ý nghĩa khoa học Cũng cố quan điểm và kết quả của các nghiênjcứujtrướcjđây, cho rằngjcójmốijquanjhệ ngượcjchiềujgiữajhiệujquảjquảnjtrịjvốnjluânjchuyển và khảjnăngjsinhjlờijcủajcông ty.

Không những cũng cố lý thuyết, luận văn còn bổ sung thêm tác động của chu kỳ kinh tế đến mối quan hệ này, các kếtjquảjđềujcójýjnghĩajthốngjkêjđángjkể, từ đó có thể mở rộng phát triển nghiên cứu ra khu vực Đông Nam Á cũng như các quốc gia thuộc nềnjkinhjtế mới nổi có đặc điểm như Việt Nam. Ý nghĩa thực tiễn Đối với nhà quản trị: Khi hiểu được mốijquanjhệjgiữajquảnjtrịjvốnjluânjchuyển và khả năngjsinhjlời, nhà quảnjtrị có thể dễ dàng điều tiết tăng giảmjsốjvòngjquayjkhoảnjphải thu, khoảnjphảijtrả, hàngjtồnjkho, tỷ lệjtiềnjmặtjnắmjgiữ để đạt được những chính sách lợi nhuận của công ty, tối đa hóa giá trị tài sản của cổ đông, giúp công ty có thể tăng trưởng trong giai đoạn kinh tế bùng nổ cũng như duy trì được lợi nhuậnjtrongjgiaijđoạn kinhjtếjsuyjthoái. Đối với nhà đầu tư: Có thể đánh giá được khả năngjquảnjtrịjvốnjluânjchuyển của một 5 công ty dựa vào các báo cáo tài chính được công bố, từ đó có thể vận dụng kết quả nghiên cứu để ra quyết định đầu tư, lựa chọn những công ty có khảjnăngjsinhjlờijtốtjtừ việc quảnjtrịjvốnjluânjchuyểnjhiệujquả, điều này đặc biệt có ý nghĩa hơn khi có thể vận dụng vào giai đoạn chu kỳjkinhjtếjkhácjnhau.7 Kết cấu của đề tài nghiên cứu Đề tài nghiên cứu đượcjtrìnhjbày theo 5jchương: Chươngj1: Tổng quan nghiên cứu Chương 2: Cơjsởjlýjthuyếtjvà nghiên cứu trước đây Chươngj3: Phươngjphápjvà dữjliệu nghiên cứu Chươngj4: Kếtjquảjnghiênjcứu Chươngj5: Kếtjluận 6 2 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY 2.1 Định nghĩa vốn luân chuyển Vốn luân chuyển được định nghĩa là chênh lệch giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn phải trả. Theo nghĩa rộng, vốn luân chuyển là giá trị của toàn bộ tài sản ngắn hạn, những tài sản gắn liền với chu kỳ kinh doanh của công ty.

Một chujkỳ vốn luân chuyển bắt đầu từ trạng thái tiền mặt sau đó chuyển hóa thành khoản phảijtrả, hàng tồnjkho, sau đó là khoản phải thu và cuối cùng quay về trạng thái ban đầu là tiền mặt, do đó mà chu kỳ này được gọi là chu kỳ luân chuyển tiền mặt. Nhiệm vụjđáp ứng đầy đủ và kịp thời nhu cầujvốnjluânjchuyểnjlàjnhânjtố thúc đẩy sự chuyển hoá nhanh chóng chu kỳ của vốnjluân chuyển, từ đó giúp côngjty hoạt động hiệu quả, tạo ra nhiều giá trị kinh tế hơn. Hiểu được vốnjluân chuyển và chujkỳ luân chuyểnjtiền mặt, ta cần có một chính sách quản trị vốnjluân chuyển hiệu quả, giúp đảm bảo được thời gian hợp lýjtừ khi trả tiền muajnguyên vật liệujcho nhà cung cấp đến khi thujtiền bán tínjdụng của khách hàng. Chu kỳ chuyểnjhóa tiền mặtjbao gồm các thành phần sau đây: 1.

Vòng quay hàng tồn kho: là khoản thời gian để chuyểnjhoá nguyên vậtjliệu đầu vào thành sản phẩm đầu ra để bán cho khách hàng, bao gồmjthời gian bình quân nguyên vật liệu ở trongjkho, toàn bộjthời gian của quy trình sản xuất sản phẩm và thờijgian bình quân của sản phẩmjtồn kho. Vòng quay khoản phải thu: là khoảng thời gian để chuyển hóa cácjkhoản phải thu thành tiền mặt. Sau khi bán sản phẩm chojkhách hàng, khoản thờijgian từ lúc xuất hóa đơn đến lúc thu lại tiền từ khách hàng chính là số ngày khoản phải thu, có thể tính được vòng quay khoản phải thu bằng cáchjchia khoản phảijthu cho doanh thu bán hàng. Vòng quay khoản phải trả: là khoảng thời gian để thanh toán cácjkhoản chi phíjnhư: mua nguyên vậtjliệu từ nhà cung cấp hay trả lương cho người laojđộng.

Khoản phải trả này chính là khoản vốn có thể chiếm dụng được từ nhàjcung cấp và người lao động. 7 Qua 3 nhân tố trên ta ước lượng được chu kỳ luân chuyển tiền mặt, được biểu diễn trong phương trình sau: Chujkỳjluânjchuyểnjtiềnjmặt = (Sốjngàyjkhoảnjphải thu + Sốjngàyjhàngjtồnjkho) – Số ngàyjkhoảnjphảijtrả Định nghĩa trên được tham khảo từ nguồn: - https://www.com/terms/w/workingcapital.asp - https://en.org/wiki/Working_capital 2.2 Định nghĩa chu kỳ kinh tế Chu kỳ kinh tế là sự biến động của nền kinh tế giữa các giai đoạn mở rộng (tăng trưởng) và thu hẹp (suy thoái).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ