Tài liệu Kinh tế: Luận văn kinh tế mối quan hệ giữa lãi suất tỷ giá và giá

Nghiên cứu phân tích mối quan hệ giữa lãi suất, tỷ giá và giá cổ phiếu tại thị trường Việt Nam qua các giai đoạn phát triển kinh tế.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

94
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải Mã Mối Quan Hệ Giữa Lãi Suất Tỷ Giá Và Giá Cổ Phiếu VN

Trong bối cảnh tự do hóa tài chính toàn cầu, việc phân tích luận văn kinh tế mối quan hệ giữa lãi suất tỷ giá và giá cổ phiếu tại Việt Nam trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Các thị trường chứng khoán, ngoại hối và tiền tệ ngày càng phụ thuộc lẫn nhau, tạo ra những tác động phức tạp đến toàn bộ nền kinh tế vĩ mô Việt Nam. Lãi suất, tỷ giá hối đoái và giá cổ phiếu không chỉ là những chỉ số đơn lẻ mà còn là những biến số phản ứng nhanh nhạy với các thay đổi trong chính sách và nền tảng kinh tế cơ bản. Nghiên cứu của Trần Thị Phương Trinh (2019) đã chỉ ra rằng, việc hiểu rõ mối liên kết động giữa ba yếu tố này có ý nghĩa quan trọng đối với các quyết định chính sách kinh tế và chiến lược đầu tư. Thị trường chứng khoán Việt Nam, với đại diện là chỉ số VN-Index, đã trở thành một phong vũ biểu cho sức khỏe của nền kinh tế, thu hút sự quan tâm lớn từ các nhà đầu tư chứng khoán trong và ngoài nước. Các nghiên cứu trước đây trên thế giới đã cho ra những kết quả không đồng nhất. Một số nghiên cứu như của Phylaktis và Ravazzolo (2005) tìm thấy mối liên kết dương, trong khi các nghiên cứu khác lại chỉ ra sự thiếu ổn định hoặc không có mối quan hệ rõ ràng. Tại Việt Nam, sự can thiệp của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam vào thị trường ngoại hối tạo ra một bối cảnh đặc thù, đòi hỏi một phương pháp phân tích chuyên sâu để đưa ra những kết luận xác đáng. Do đó, việc thực hiện một nghiên cứu thực nghiệm chi tiết, sử dụng các mô hình kinh tế lượng hiện đại, là cần thiết để cung cấp bằng chứng khoa học, giúp nhà hoạch định chính sách và nhà đầu tư có cái nhìn toàn diện và chính xác hơn về biến động thị trường chứng khoán.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu ba biến số kinh tế vĩ mô

Việc nghiên cứu mối quan hệ giữa lãi suất, tỷ giá và giá cổ phiếu mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn to lớn. Về mặt khoa học, nó đóng góp vào kho tàng lý thuyết tài chính, đặc biệt trong bối cảnh các nền kinh tế mới nổi như Việt Nam. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở cho Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong việc điều hành chính sách tiền tệ. Chẳng hạn, nếu có mối quan hệ nhân quả từ lãi suất đến giá cổ phiếu, NHNN có thể sử dụng công cụ lãi suất để ổn định thị trường tài chính. Tương tự, việc hiểu rõ ảnh hưởng của tỷ giá hối đoái giúp chính phủ có những điều chỉnh phù hợp để vừa ổn định kinh tế vĩ mô, vừa thúc đẩy tăng trưởng GDP và kiểm soát lạm phát.

1.2. Mục tiêu chính trong khóa luận tốt nghiệp kinh tế về chủ đề này

Mục tiêu tổng quát của các khóa luận tốt nghiệp kinh tế về chủ đề này là xem xét mối quan hệ dài hạn và ngắn hạn giữa ba biến số. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: (1) Phân tích mối quan hệ giữa lãi suất và giá cổ phiếu. (2) Phân tích mối quan hệ giữa tỷ giá và giá cổ phiếu. (3) Phân tích mối quan hệ giữa lãi suất và tỷ giá. Dựa trên kết quả phân tích định lượng, luận văn hướng đến việc đề xuất các hàm ý chính sách nhằm hạn chế sự biến động tiêu cực của ba yếu tố này, góp phần ổn định và phát triển bền vững nền kinh tế. Câu hỏi nghiên cứu trọng tâm là liệu các mối quan hệ này tồn tại như thế nào trong dài hạn và có sự tác động qua lại ra sao tại thị trường Việt Nam.

II. Thách Thức Khi Phân Tích Biến Động Thị Trường Chứng Khoán VN

Việc phân tích mối quan hệ giữa lãi suất tỷ giá và giá cổ phiếu tại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Thứ nhất, các kết quả nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới và tại Việt Nam thường không nhất quán. Ví dụ, trong khi một số nghiên cứu chỉ ra tác động của lãi suất là ngược chiều với giá cổ phiếu, một số khác lại tìm thấy mối quan hệ cùng chiều hoặc không đáng kể. Sự khác biệt này có thể đến từ việc sử dụng các phương pháp phân tích định lượng khác nhau, khung thời gian nghiên cứu khác nhau, và bối cảnh kinh tế đặc thù của mỗi quốc gia. Thứ hai, tại Việt Nam, vai trò điều tiết của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đối với tỷ giá là rất lớn. Cơ chế tỷ giá thả nổi có điều tiết khiến cho ảnh hưởng của tỷ giá hối đoái lên thị trường chứng khoán không hoàn toàn tuân theo các lý thuyết kinh tế truyền thống. Sự can thiệp này có thể làm mờ đi mối quan hệ thực sự giữa tỷ giá và chỉ số VN-Index. Thứ ba, yếu tố tâm lý của nhà đầu tư chứng khoán và sự tồn tại của thông tin bất cân xứng trên thị trường cũng là một thách thức lớn. Những cú sốc từ bên ngoài hay tin đồn có thể gây ra những biến động thị trường chứng khoán đột ngột, làm nhiễu các mô hình phân tích dựa trên dữ liệu chuỗi thời gian. Do đó, việc xây dựng một mô hình nghiên cứu toàn diện, có khả năng giải thích được các yếu tố này, là một nhiệm vụ phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý thuyết và thực tiễn.

2.1. Sự phức tạp trong tác động của chính sách tiền tệ lên giá cổ phiếu

Chính sách tiền tệ, thông qua công cụ lãi suất, có thể tác động đến giá cổ phiếu qua nhiều kênh. Về lý thuyết, khi lãi suất tăng, chi phí vay vốn của doanh nghiệp tăng, làm giảm lợi nhuận kỳ vọng và khiến giá cổ phiếu giảm. Tuy nhiên, việc tăng lãi suất cũng có thể là dấu hiệu cho thấy nền kinh tế đang tăng trưởng nóng, hứa hẹn lợi nhuận cao trong tương lai, từ đó lại thúc đẩy giá cổ phiếu. Sự phức tạp này đòi hỏi các mô hình như phân tích hồi quy phải kiểm soát được các biến số vĩ mô khác như tăng trưởng GDPlạm phát để có thể bóc tách được tác động thuần của lãi suất.

2.2. Vai trò của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong điều tiết tỷ giá

Không giống như nhiều quốc gia có chế độ tỷ giá thả nổi hoàn toàn, Việt Nam áp dụng cơ chế điều tiết chặt chẽ. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam thường xuyên can thiệp bằng cách mua/bán ngoại tệ để giữ tỷ giá trong một biên độ nhất định. Điều này làm cho mối quan hệ giữa tỷ giá và giá cổ phiếu trở nên khó dự đoán. Luận văn của Trần Thị Phương Trinh (2019) cũng nhấn mạnh rằng sự kiểm soát chặt chẽ này có thể là lý do khiến tỷ giá không có mối tương quan mạnh với các yếu tố kinh tế khác trong dài hạn, đây là một điểm khác biệt quan trọng cần được xem xét khi xây dựng mô hình.

III. Phương Pháp Phân Tích Định Lượng Bằng Mô Hình VAR và VECM

Để giải quyết các thách thức và đưa ra kết luận khoa học về mối quan hệ giữa lãi suất tỷ giá và giá cổ phiếu tại Việt Nam, phương pháp phân tích định lượng được ưu tiên sử dụng. Luận văn của Trần Thị Phương Trinh (2019) đã áp dụng một quy trình nghiên cứu chặt chẽ dựa trên các mô hình kinh tế lượng hiện đại. Dữ liệu được sử dụng là dữ liệu chuỗi thời gian hàng tháng, kéo dài từ tháng 1/2004 đến tháng 12/2017, bao gồm lãi suất tái cấp vốn (đại diện cho lãi suất), tỷ giá VND/USD và chỉ số VN-Index (đại diện cho giá cổ phiếu). Quá trình phân tích bắt đầu bằng việc kiểm định tính dừng của các chuỗi dữ liệu thông qua các kiểm định nghiệm đơn vị như ADF và PP để tránh hiện tượng hồi quy giả. Sau đó, mô hình VAR (Vector tự hồi quy) được sử dụng để xác định độ trễ tối ưu và kiểm tra mối quan hệ động giữa các biến. Bước quan trọng nhất là thực hiện kiểm định đồng liên kết Johansen để xác định xem liệu có tồn tại một mối quan hệ cân bằng dài hạn giữa các biến số hay không. Nếu có mối quan hệ đồng liên kết, mô hình VECM (Mô hình Vector hiệu chỉnh sai số) sẽ được xây dựng. Mô hình này không chỉ cho thấy mối quan hệ trong dài hạn mà còn chỉ ra tốc độ điều chỉnh về trạng thái cân bằng trong ngắn hạn khi có các cú sốc xảy ra. Cuối cùng, kiểm định nhân quả Granger và phân rã phương sai được thực hiện để làm rõ chiều tác động và mức độ ảnh hưởng của mỗi biến lên các biến còn lại.

3.1. Xây dựng mô hình VAR và kiểm định đồng liên kết Johansen

Mô hình VAR là công cụ hữu hiệu để phân tích mối quan hệ tương tác giữa nhiều chuỗi thời gian mà không cần áp đặt các giả định chặt chẽ về lý thuyết. Mô hình này xem xét mỗi biến như một hàm của các giá trị trễ của chính nó và của các biến khác trong hệ thống. Sau khi xác định độ trễ phù hợp cho mô hình VAR, kiểm định đồng liên kết Johansen được áp dụng. Kết quả của kiểm định này sẽ cho biết liệu ba biến số (lãi suất, tỷ giá, giá cổ phiếu) có cùng di chuyển với nhau trong dài hạn hay không. Đây là tiền đề bắt buộc để có thể ước lượng mô hình VECM.

3.2. Ước lượng mô hình VECM và phân tích mối quan hệ nhân quả

Mô hình VECM là một dạng đặc biệt của mô hình VAR, được sử dụng khi các biến có mối quan hệ đồng liên kết. Nó bao gồm cả thông tin về quan hệ ngắn hạn và dài hạn. Thành phần hiệu chỉnh sai số trong VECM cho thấy mức độ mà sự mất cân bằng của kỳ trước được điều chỉnh trong kỳ hiện tại. Tiếp theo, kiểm định nhân quả Granger được thực hiện để trả lời câu hỏi liệu giá trị quá khứ của một biến có giúp dự báo giá trị hiện tại của một biến khác hay không. Ví dụ, liệu tác động của lãi suất có phải là nguyên nhân gây ra biến động thị trường chứng khoán hay ngược lại.

IV. Top Kết Quả Nghiên Cứu Về Lãi Suất Tỷ Giá Tại Việt Nam

Kết quả từ nghiên cứu thực nghiệm của luận văn về mối quan hệ giữa lãi suất tỷ giá và giá cổ phiếu tại Việt Nam đã cung cấp những phát hiện quan trọng. Phát hiện nổi bật nhất là sự tồn tại của một mối quan hệ đồng liên kết, hay cân bằng dài hạn, giữa lãi suất và giá cổ phiếu. Cụ thể, kết quả phân tích hồi quy từ mô hình VECM cho thấy trong dài hạn, lãi suất có mối quan hệ ngược chiều với chỉ số VN-Index. Điều này phù hợp với lý thuyết kinh tế: khi lãi suất tăng, chi phí vốn tăng và các kênh đầu tư thay thế (như gửi tiết kiệm) trở nên hấp dẫn hơn, làm giảm sức hấp dẫn của cổ phiếu và khiến giá cổ phiếu giảm. Ngược lại, một phát hiện đáng chú ý khác là tỷ giá hối đoái không có mối tương quan rõ ràng và không tham gia vào mối quan hệ đồng liên kết dài hạn với lãi suất và giá cổ phiếu. Luận văn giải thích rằng điều này chủ yếu do sự kiểm soát chặt chẽ của Ngân hàng nhà nước Việt Nam đối với thị trường ngoại hối. Sự can thiệp này đã hạn chế tác động của các yếu tố thị trường lên tỷ giá, làm cho nó ít biến động và ít liên quan đến các chỉ số tài chính khác. Kết quả kiểm định nhân quả Granger cũng củng cố thêm những nhận định này, cho thấy có mối quan hệ nhân quả một chiều hoặc hai chiều giữa lãi suất và giá cổ phiếu, nhưng không tìm thấy mối quan hệ nhân quả đáng kể liên quan đến tỷ giá. Những kết quả này có ý nghĩa lớn đối với nhà đầu tư chứng khoán và các nhà hoạch định chính sách.

4.1. Kết quả kiểm định mối quan hệ dài hạn giữa lãi suất và VN Index

Kiểm định đồng liên kết Johansen đã xác nhận sự tồn tại của ít nhất một vector đồng liên kết giữa lãi suất (biến LIR) và giá cổ phiếu (biến LVNI). Điều này chứng tỏ rằng mặc dù trong ngắn hạn hai biến này có thể dao động, nhưng trong dài hạn chúng luôn có xu hướng tiến về một trạng thái cân bằng. Kết quả ước lượng từ mô hình VECM chỉ ra rằng mối quan hệ này là nghịch biến. Phát hiện này rất quan trọng, nó cho thấy lãi suất là một yếu tố vĩ mô có ảnh hưởng thực sự và bền vững đến thị trường chứng khoán Việt Nam.

4.2. Tại sao tỷ giá hối đoái ít tác động đến thị trường chứng khoán

Theo luận văn, sự thiếu vắng mối quan hệ dài hạn giữa tỷ giá và giá cổ phiếu tại Việt Nam có thể được lý giải bởi chính sách điều hành tỷ giá của chính phủ. Khi tỷ giá được giữ tương đối ổn định, rủi ro tỷ giá đối với các doanh nghiệp niêm yết (cả xuất khẩu và nhập khẩu) và các nhà đầu tư chứng khoán nước ngoài được giảm thiểu. Do đó, các cú sốc từ tỷ giá không lan truyền mạnh mẽ sang thị trường cổ phiếu như ở các quốc gia có tỷ giá thả nổi tự do. Đây là một đặc điểm riêng biệt của kinh tế vĩ mô Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu.

V. Hàm Ý Chính Sách Tiền Tệ Từ Mối Quan Hệ Lãi Suất Tỷ Giá

Từ kết quả nghiên cứu thực nghiệm, luận văn kinh tế mối quan hệ giữa lãi suất tỷ giá và giá cổ phiếu tại Việt Nam đã đưa ra những hàm ý chính sách quan trọng. Đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, phát hiện về mối quan hệ dài hạn và ngược chiều giữa lãi suất và chỉ số VN-Index khẳng định rằng lãi suất là một công cụ hữu hiệu trong việc điều hành và ổn định thị trường tài chính. Khi thị trường chứng khoán tăng trưởng quá nóng, có dấu hiệu bong bóng, NHNN có thể xem xét việc điều chỉnh tăng lãi suất để hạ nhiệt thị trường. Ngược lại, trong giai đoạn thị trường ảm đạm, việc hạ lãi suất có thể kích thích đầu tư và hỗ trợ sự phục hồi của giá cổ phiếu. Về tỷ giá, việc duy trì sự ổn định tương đối đã cho thấy hiệu quả trong việc hạn chế các cú sốc từ bên ngoài tác động lên thị trường chứng khoán. Tuy nhiên, các nhà hoạch định chính sách cần cân nhắc sự đánh đổi giữa việc ổn định tỷ giá và việc để thị trường tự điều tiết nhằm phản ánh đúng hơn các yếu tố cung cầu, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế ngày càng sâu rộng. Đối với các nhà đầu tư chứng khoán, nghiên cứu này cung cấp một bài học quan trọng: cần theo dõi chặt chẽ các động thái chính sách tiền tệ, đặc biệt là các quyết định về lãi suất của NHNN, vì đây là yếu tố có ảnh hưởng bền vững đến giá trị danh mục đầu tư. Các yếu tố vĩ mô như lạm phátcung tiền M2 cũng cần được xem xét vì chúng có liên quan mật thiết đến việc điều hành lãi suất.

5.1. Gợi ý cho Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong điều hành vĩ mô

NHNN nên tiếp tục sử dụng linh hoạt công cụ lãi suất để tác động đến thị trường chứng khoán. Tuy nhiên, việc điều chỉnh cần dựa trên một phân tích toàn diện, xem xét cả mục tiêu kiểm soát lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng GDP. Việc công bố thông tin minh bạch và nhất quán về định hướng chính sách sẽ giúp thị trường dự báo tốt hơn, giảm thiểu các biến động thị trường chứng khoán do bất ổn tâm lý. Đồng thời, cần có những nghiên cứu sâu hơn về tác động của việc nới lỏng dần cơ chế điều hành tỷ giá.

5.2. Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu khoa học trong tương lai

Luận văn cũng chỉ ra một số hạn chế, chẳng hạn như việc chỉ sử dụng lãi suất tái cấp vốn có thể chưa phản ánh hết toàn bộ mặt bằng lãi suất thị trường. Hướng nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng bằng cách sử dụng các mô hình phi tuyến như MS-VAR để xem xét sự thay đổi cấu trúc trong mối quan hệ giữa các biến. Ngoài ra, việc đưa thêm các biến số vĩ mô khác như đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), cung tiền M2, hay giá vàng cũng sẽ giúp mô hình có tính giải thích cao hơn, cung cấp những góc nhìn đa chiều và sâu sắc hơn cho các nhà hoạch định chính sách và cộng đồng học thuật.

13/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu Chương 2: Tổng quan lý thuyết về lãi suất, tỷ giá, giá cổ phiếu và mối quan hệ giữa ba yếu tố. Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu Chương 4: Kết quả nghiên cứu. Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách. 7 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VỀ LÃI SUẤT, TỶ GIÁ, GIÁ CỔ PHIẾU VÀ MỐI QUAN HỆ GIỮA BA YẾU TỐ.1 Tổng quan về Lãi suất 2.1 Khái niệm lãi suất: Có nhiều cách định nghĩa về lãi và lãi suất.

Khi nghiên cứu về tư bản, Mác đã kết luận: “lãi suất cũng là phần giá trị thặng dư được tạo ra do kết quả bóc lột lao động làm thuê và bị bọn tư bản - chủ ngân hàng chiếm đoạt. Vì thế, lãi suất là giá cả của một số tiền vay”. Lý thuyết chung về lãi suất và tiền tệ của Keynes lại cho rằng: “lãi suất chính là sự trả công cho số tiền vay, là phần thưởng cho sở thích chi tiêu tư bản. Lãi suất do đó còn được gọi là công trả cho sự chia li với của cải tiền tệ.” Theo Samuelson:” Lãi suất là giá cả của người đi vay phải trả cho người cho vay để sử dụng một khoản tiền trong một khoản thời gian xác định”.

Theo Ngân hàng Nhà nước Việt Nam thì Lãi là khoản tiền mà bên vay, huy động vốn hoặc bên thuê trả cho bên vay, đầu tư chứng khoán, gửi tiền hoặc bên cho thuê về việc sử dụng vốn vay, vốn huy động hoặc tài sản cho thuê. Lãi được tính toán căn cứ vào số vốn, thời gian sử dụng vốn và lãi suất, quy định ban hành kèm theo Thông tư 14/2017/TT-NHNN ban hành ngày 29/09/2017 của Ngân hàng nhà nước. Cũng có định nghĩa cho rằng: lãi suất là giá cả của quyền được sử dụng vốn vay trong một thời gian nhất định mà người sử dụng vốn phải trả cho người sở hữu vốn. Lãi suất được hiểu theo một nghĩa chung nhất là giá cả của tín dụng.

Giá cả theo quan hệ vay mượn hoặc cho thuê những dịch vụ về vốn dưới hình thức tiền tệ hoặc các dạng thức tài sản khác nhau. Theo Bách khoa toàn thư mở Wikipedia, lãi suất được định nghĩa là tỷ lệ của tổng số tiền phải trả so với tổng số tiền vay trong một khoảng thời gian nhất định. Lãi suất là giá mà người vay phải trả để được sử dụng tiền không thuộc sở hữu của họ và là lợi tức người cho vay có được đối với việc trì hoãn chi tiêu. 8 Một khái niệm khác: Lãi suất là tỷ lệ phần trăm nhất định sinh ra từ giao dịch cho vay giữa các bên.

Số tiền này được gọi là tiền lãi mà người vay tiền cần phải trả thêm cho người cho vay. Cụ thể, lãi suất sẽ được tính theo tỷ lệ phần trăm nhân với số tiền gốc theo một thời gian cụ thể được quy ước giữa 2 bên (thường được tính theo tháng hoặc theo năm). Từ các khái niệm trên có thể tổng quát rằng: Lãi suất là giá cả người đi vay phải trả cho việc sử dụng vốn của người cho vay trong một khoảng thời gian nhất định.2 Đặc điểm lãi suất Tính cạnh tranh: trên thị trường tiền tệ các tổ chức tín dụng hoạt động cạnh tranh gay gắt, một trong những yếu tố giúp các tổ chức tín dụng cạnh tranh với nhau đó là chính sách lãi suất. Lãi suất tiền gửi và tín dụng của mỗi ngân hàng sẽ có sự chênh lệch với nhau nhằm thu hút khách hàng, tạo ra tính cạnh tranh mà vẫn đảm bảo lợi nhuận hoạt động kinh doanh.

Tính linh hoạt: lãi suất sẽ thường xuyên thay đổi theo từng thời kỳ, từng sự biến động của cung cầu vốn, lạm phát, chính sách của Ngân hàng Nhà nước về lãi suất điều hành nhằm phù hợp với nhu cầu của thị trường, ổn định nền kinh tế, hạn chế biến động đối với tác động nhân bên ngoài.3 Vai trò lãi suất: Lãi suất là công cụ của chính sách tiền tệ. Ngân hàng Nhà nước có thể sử dụng lãi suất như là một công cụ để điều hành chính sách kinh tế vĩ mô nhằm đạt mục tiêu đề ra. Khi nền kinh tế rơi vào tình trạng suy thoái và trì trệ, Ngân hàng Nhà nước có thể hạ lãi suất nhằm tăng cung tiền và kích cầu để thúc đẩy kinh tế phát triển vượt qua tình trạng suy thoái. Lãi suất là công cụ khuyến khích người dân gửi tiền tiết kiệm để hưởng phần lãi suất, làm nguồn huy động vốn tăng, nhằm đáp ứng nhu cầu vay và làm thị trường tài chính phát triển.

Khi nhu cầu vốn vay tăng sẽ tác động làm lãi xuất có xu hướng tăng, đây là dấu hiệu cho thấy nền kinh tế đang trong giai đoạn phát triển và ngược lại. Tuy nhiên khi lãi suất tăng quá mức thì sẽ làm cho khách hàng vay vốn gặp khó khăn trong vấn đề trả lãi vay, để tránh tình trạng nợ xấu bất lợi cho ngân 9 hàng thì NHNN đưa ra các mức ấn định lãi suất trần, sàn để điều tiết ổn định lãi suất. Vì vậy lãi suất đóng vai trò rất quan trọng trong việc nhà nước thực hiện chính sách tiền tệ, điều tiết nền kinh tế. Lãi suất là chi phí phải trả của doanh nghiệp vay.

Các doanh nghiệp có nhu cầu vay vốn để mở rộng kinh doanh, trước khi vay doanh nghiệp đó cần so sánh chi phí lãi vay phải trả cho ngân hàng với lợi nhuận thu được khi thực hiện mở rộng, nhằm xem xét việc vay vốn thực hiện mở rộng kinh doanh có sinh lời hay không. Lãi suất là công cụ giúp hạn chế lạm phát xảy ra. Lạm phát xảy ra từ sự cung ứng tiền quá mức, nên Nhà nước sẽ đưa ra chính sách lãi suất cao để thu hút huy động vốn, làm lượng tiền lưu thông giảm và kiềm chế được lạm phát. Ngoài ra, lãi suất nội tệ và ngoại tệ còn ảnh hưởng đến tỷ giá, các hoạt động xuất nhập khẩu, nguồn vốn đầu tư nước ngoài.4 Chức năng của lãi suất Chức năng phân phối: phân phối lãi suất giúp cho nền kinh tế phân bổ nguồn tiền từ các tài khoản tiết kiệm của người có vốn nhàn rỗi đến những khoản vay cần trong hoạt động sản xuất kinh doanh nhằm đáp ứng nhu cầu vay vốn của nhà đầu tư trong nền kinh tế.

Khi quyết định vay vốn đầu tư, nhà đầu tư phải so sánh lãi suất phải trả khoản vay với tỷ suất sinh lợi kiếm được từ dự án đầu tư để có lợi nhuận khi thực hiện. Do đó lãi suất phân phối lại một phần thu nhập hay lợi nhuận của khoản vay phải trả cho ngân hàng hoặc người cho vay. Chức năng kiểm soát: lãi suất có vai trò quan trọng trong chính sách tiền tệ của Chính phủ, là công cụ để kiểm soát lượng cung tiền. Khi lượng cung tiền trên thị thấp cần mở rộng thì Chính phủ sẽ sử dụng việc giảm lãi suất để khuyến khích doanh nghiệp vay vốn mở rộng sản xuất kinh doanh, hạn chế gửi tiền, làm lượng tiền trong lưu thông tăng và ngược lại cần giảm cung tiền thì sẽ áp dụng tăng lãi suất.5 Phân loại lãi suất: 2.

Lãi suất trên thị trường tiền tệ có thể chia thành hai nhóm như sau:  Nhóm lãi suất điều hành do NHNN công bố được sử dụng để điều hành chính sách tiền tệ, bao gồm: lãi suất chiết khấu, lãi suất tái cấp vốn, lãi suất liên 10 ngân hàng, lãi suất cơ bản. Các lãi suất này được NHNN xác định tuỳ thuộc vào mục tiêu CSTT và diễn biến nền kinh tế.  Lãi suất liên ngân hàng là lãi suất mà các ngân hàng áp dụng cho nhau khi vay trên thị trường liên ngân hàng. Lãi suất liên ngân hàng được hình thành qua quan hệ cung cầu vốn vay trên thị trường liên ngân hàng và chịu sự chi phối bởi lãi suất mà NHNN cho các ngân hàng trung gian vay.

Mức độ chi phối này phụ thuộc vào sự phát triển của hoạt động thị trường mở và tỷ trọng sử dụng vốn vay NHNN của các ngân hàng trung gian.  Lãi suất tái cấp vốn là lãi suất mà ở đó NHNN áp dụng cho các nghiệp vụ tái cấp vốn cho ngân hàng thương mại. Ở Việt Nam, ngân hàng nhà nước tái cấp vốn cho các ngân hàng thương mại qua các hình thức: cho vay lại theo hồ sơ tín dụng, chiết khấu, tái chiết khấu thương phiếu và các giấy tờ có giá ngắn hạn khác, cho vay lại dưới hình thức cầm cố các giấy tờ có giá ngắn hạn.  Lãi suất cơ bản là một công cụ để thực hiện chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong ngắn hạn.

Theo Luật Ngân hàng Nhà nước, lãi suất cơ bản chỉ áp dụng cho Đồng Việt Nam, do NHNN công bố, làm cơ sở cho các tổ chức tín dụng ấn định lãi suất kinh doanh. Lãi suất cơ bản được xác định dựa trên cơ sở lãi suất thị trường liên ngân hàng, lãi suất nghiệp vụ thị trường mở của NHNN, lãi suất huy động đầu vào của tổ chức tín dụng và xu hướng biến động cung-cầu vốn. Theo Luật Dân sự, các tổ chức tín dụng không được cho vay với lãi suất cao gấp rưỡi lãi suất cơ bản.  Lãi suất tái chiết khấu là lãi suất thực hiện trên đối tượng là các giấy tờ có giá.

Các ngân hàng sẽ chấp nhận trả tiền cho người cầm (hoặc sở hữu) các giấy đó để đổi lại một khoản lời mà ta gọi là lãi suất chiết khấu và thu lại khoản tiền của họ đối với người thanh toán ghi trên đó khi đến hạn.  Nhóm lãi suất kinh doanh chịu tác động của quan hệ cung - cầu vốn: (i) Lãi suất tín phiếu kho bạc ; (ii) Lãi suất các công cụ huy động vốn của các trung gian tài chính như tiền gửi, chứng chỉ tiền gửi, hối phiếu được ngân hàng thương mại (NHTM) chấp nhận; (iii) Lãi suất vay vốn giữa các NHTM trên thị trường tiền tệ 11 liên ngân hàng; (iv) Lãi suất các khoản tín dụng của các NHTM cho các doanh nghiệp vay là lãi suất cao nhất trên thị trường tiền tệ, lãi suất của các NHTM lớn áp dụng cho vay các doanh nghiệp có uy tín là mức lãi suất thấp nhất trên thị trường này và thường gọi là lãi suất cho vay cơ bản.  Lãi suất huy động vốn là lãi suất mà ngân hàng chi trả cho các khoản tiền gửi của tổ chức, hoặc cá nhân vào ngân hàng. Tùy thuộc vào loại tiền gửi (không kỳ hạn, có kỳ hạn hay tiết kiệm.), thời hạn gửi và quy mô tiền gửi mà có các mức lãi suất khác nhau.

 Lãi suất vay vốn là lãi suất mà người đi vay phải trả cho ngân hàng khi thực hiện vay vốn từ ngân hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ