Tài liệu Kinh tế: Luận văn kinh tế giải pháp hoàn thiện chuỗi cung ứng

Nghiên cứu giải pháp tối ưu chuỗi cung ứng sản phẩm chăm sóc cá nhân trong ngành hàng tiêu dùng nhanh, áp dụng thực tế tại tập đoàn Mesa.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Kinh tế

2019

89
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chuỗi cung ứng FMCG tại nhà phân phối Mesa

Trong bối cảnh ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) tại Việt Nam tăng trưởng mạnh mẽ, vai trò của các nhà phân phối trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Tập đoàn Mesa, với tư cách là nhà phân phối Mesa lớn nhất của P&G Việt Nam, đóng một vai trò trung tâm trong việc đưa các sản phẩm ngành hàng chăm sóc cá nhân đến tay người tiêu dùng. Luận văn kinh tế này tập trung đánh giá thực trạng chuỗi cung ứng và đề xuất giải pháp hoàn thiện, một nghiên cứu điển hình (case study) có giá trị thực tiễn cao. Chuỗi cung ứng tại Mesa được vận hành theo mô hình đẩy, tổ chức theo chiều dọc, bắt đầu từ nhà cung cấp P&G, qua trung tâm phân phối Mesa, và cuối cùng đến các kênh phân phối bán lẻ đa dạng. P&G đóng vai trò thượng nguồn, chịu trách nhiệm sản xuất và nhập khẩu sản phẩm. Mesa đảm nhận vai trò hạ nguồn, thực hiện lưu kho, xử lý đơn hàng và vận chuyển đến hàng ngàn điểm bán. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa hai đối tác này là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả hoạt động của toàn bộ hệ thống. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ năm 2015-2018 để phân tích sâu các quy trình, từ đó xác định những điểm nghẽn và cơ hội cải tiến. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống quản trị chuỗi cung ứng linh hoạt, hiệu quả, đáp ứng được tiêu chuẩn quốc tế và sự thay đổi nhanh chóng của thị trường.

1.1. Vai trò chiến lược của Mesa trong hệ thống phân phối P G

Công ty TNHH Dịch Vụ & Thương Mại MESA, thành lập từ năm 1996, đã khẳng định vị thế là đối tác chiến lược hàng đầu của P&G tại thị trường Việt Nam. Mesa không chỉ là một đơn vị phân phối đơn thuần mà còn là một mắt xích không thể thiếu trong chiến lược thâm nhập và mở rộng thị trường của P&G. Công ty độc quyền phân phối mảng hàng nội địa của P&G tại Miền Nam và đang được định hướng phát triển theo mô hình Nhà Phân Phối Tương Lai (Distributor of Future - DOF). Với mạng lưới kho bãi rộng khắp, tổng diện tích lên đến 7.040 m2 và đội ngũ vận tải gồm 51 xe tải, Mesa đảm bảo khả năng bao phủ thị trường rộng lớn, từ các siêu thị lớn như Co.op, Big C đến các cửa hàng tiện lợi và nhà bán lẻ truyền thống. Sứ mệnh của Mesa là "làm tốt, thực hiện tốt cùng người dân và đối tác phát triển", thể hiện cam kết không ngừng nâng cao chất lượng dịch vụ và hiệu quả hoạt động.

1.2. Cấu trúc và luồng vận hành của chuỗi cung ứng hiện tại

Chuỗi cung ứng nhóm hàng chăm sóc cá nhân tại Mesa vận hành theo một cấu trúc rõ ràng. P&G, với vai trò là thượng nguồn, cung cấp sản phẩm từ các nhà máy tại Việt Nam hoặc nhập khẩu. Hàng hóa sau đó được chuyển đến các kho trung tâm của Mesa. Tại đây, Mesa thực hiện các nghiệp vụ quan trọng như quản lý kho bãi, dán tem nhãn phụ cho hàng nhập khẩu, và quản lý đơn hàng. Quy trình tiếp theo là xử lý và giao hàng đến các khách hàng đa dạng, bao gồm khách sỉ, lẻ, siêu thị và cửa hàng tiện lợi. Luồng thông tin và hàng hóa được quản lý qua các hệ thống như Solomon (cũ) và ERP NAV (mới). Mô hình này là một chuỗi cung ứng đẩy điển hình, nơi việc sản xuất và nhập hàng dựa trên dự báo nhu cầu thay vì đơn hàng thực tế của người tiêu dùng cuối. Mặc dù cấu trúc này giúp đảm bảo độ phủ sản phẩm, nó cũng tiềm ẩn nhiều thách thức liên quan đến quản lý tồn khochi phí logistics.

II. Thách thức trong chuỗi cung ứng hàng chăm sóc cá nhân

Việc đánh giá thực trạng chuỗi cung ứng tại Mesa trong giai đoạn 2015-2018 đã chỉ ra nhiều thách thức cần giải quyết để đạt được mục tiêu hoàn thiện. Mặc dù là một nhà phân phối hàng đầu, Mesa vẫn đối mặt với các vấn đề cố hữu trong quản trị chuỗi cung ứng, đặc biệt là ở các khâu vận hành chi tiết. Các bất cập tập trung chủ yếu vào bốn lĩnh vực chính: quy trình đặt hàng và quản lý đơn hàng còn nhiều thao tác thủ công; công tác quản lý tồn kho chưa được tối ưu hóa, dẫn đến chi phí lưu kho cao; hoạt động logistics và vận tải gặp khó khăn do tỉ lệ nghỉ việc cao ở bộ phận giao nhận; và dịch vụ chăm sóc khách hàng chưa đáp ứng được kỳ vọng. Những thách thức này không chỉ làm tăng chi phí logistics mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ luân chuyển hàng hóa và mức độ hài lòng của khách hàng. Việc nhận diện rõ ràng các vấn đề này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong lộ trình tối ưu hóa chuỗi cung ứng, hướng đến mô hình vận hành hiện đại và hiệu quả hơn. Đây là nội dung cốt lõi của khóa luận tốt nghiệp kinh tế này, cung cấp cơ sở để xây dựng các giải pháp thực tiễn.

2.1. Bất cập trong hệ thống đặt hàng và quản lý đơn hàng

Thực trạng cho thấy hệ thống xử lý đơn hàng cũ (Solomon) tại Mesa bộc lộ nhiều hạn chế, đòi hỏi nhiều bước thủ công và dễ gây sai sót. Mặc dù đã chuyển đổi sang hệ thống ERP (NAV) mới, việc tích hợp và vận hành vẫn chưa đồng bộ hoàn toàn. Quy trình xử lý đơn hàng kéo dài, thiếu sự liên kết thông tin实时 giữa các bộ phận kinh doanh, kho vận và kế toán. Điều này dẫn đến tình trạng chậm trễ trong việc xác nhận và xuất hàng, ảnh hưởng đến tiến độ giao hàng chung. Các kết quả khảo sát cho thấy hoạt động quản lý đơn hàng vẫn là một điểm yếu cần được cải thiện triệt để để nâng cao hiệu quả hoạt động tổng thể.

2.2. Khó khăn trong quản lý tồn kho và hoạt động giao nhận

Công tác quản lý tồn kho là một trong những thách thức lớn nhất. Dữ liệu cuối kỳ 2018/2019 cho thấy lượng tồn kho còn ở mức cao, gây lãng phí diện tích kho bãi và tăng vốn chiếm dụng. Vấn đề này xuất phát từ việc dự báo nhu cầu chưa thực sự chính xác và chính sách đặt hàng phòng ngừa rủi ro. Bên cạnh đó, hoạt động giao nhận đối mặt với khó khăn lớn khi tỷ lệ nghỉ việc tại bộ phận logistics khá cao. Điều này không chỉ gây gián đoạn hoạt động mà còn làm tăng chi phí tuyển dụng và đào tạo. Sự thiếu ổn định về nhân sự ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và thời gian giao hàng, một yếu tố quan trọng trong ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG).

2.3. Hạn chế về nguồn nhân lực và quy trình chăm sóc khách hàng

Nguồn nhân lực, đặc biệt là đội ngũ giao nhận, chưa được đào tạo bài bản về nghiệp vụ và kỹ năng giao tiếp. Điều này dẫn đến các sai sót trong quá trình giao hàng và xử lý chứng từ, đồng thời làm giảm hình ảnh chuyên nghiệp của công ty trong mắt khách hàng. Các khảo sát về dịch vụ khách hàng cũng chỉ ra rằng vẫn còn nhiều điểm cần hoàn thiện, từ khâu tiếp nhận khiếu nại đến việc giải quyết vấn đề. Việc nâng cao chất lượng nhân sự và chuẩn hóa quy trình chăm sóc khách hàng là yêu cầu cấp thiết để xây dựng mối quan hệ bền vững với các đối tác trong hệ thống phân phối.

III. Phương pháp tối ưu hóa kế hoạch và quản lý đơn hàng

Để giải quyết các bất cập hiện hữu, giải pháp đầu tiên và quan trọng nhất là hoàn thiện công tác lập kế hoạch và xây dựng một hệ thống phân phối đơn hàng hiện đại. Trọng tâm của giải pháp này là chuyển đổi từ phương pháp làm việc truyền thống sang một quy trình dựa trên dữ liệu và công nghệ. Việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng phải bắt đầu từ khâu đầu vào, đó là dự báo nhu cầu và lên kế hoạch đặt hàng. Một quy trình dự báo chính xác sẽ giúp giảm thiểu rủi ro tồn kho quá mức hoặc thiếu hụt hàng hóa, từ đó giảm chi phí logistics và tăng vòng quay vốn. Song song đó, việc tự động hóa quy trình quản lý đơn hàng sẽ loại bỏ các thao tác thủ công, giảm sai sót và tăng tốc độ xử lý. Bài học từ mô hình chuỗi cung ứng của P&G toàn cầu cho thấy việc ứng dụng công nghệ để đồng bộ hóa dữ liệu giữa nhà cung cấp và nhà phân phối là chìa khóa thành công. Mesa cần xây dựng một hệ thống tích hợp, nơi thông tin đơn hàng được luân chuyển thông suốt từ bộ phận kinh doanh đến kho bãi và giao nhận, đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả trên toàn chuỗi.

3.1. Hoàn thiện quy trình dự báo nhu cầu và lập kế hoạch đặt hàng

Giải pháp đề xuất một quy trình lập kế hoạch đặt hàng bài bản hơn. Thay vì dựa nhiều vào kinh nghiệm, bộ phận cung ứng cần sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu lịch sử bán hàng, xu hướng thị trường và các chương trình khuyến mãi sắp tới. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bộ phận kinh doanh và bộ phận cung ứng để có được thông tin đầu vào chính xác nhất. Mô hình đề xuất (Hình 3.1) nhấn mạnh việc chuẩn hóa các bước từ thu thập dữ liệu, phân tích, lập dự báo đến việc tạo đơn hàng tự động trên hệ thống ERP. Một quy trình dự báo nhu cầu khoa học sẽ là nền tảng để quản lý tồn kho hiệu quả.

3.2. Xây dựng hệ thống quản lý đơn hàng tích hợp và tự động hóa

Hệ thống ERP (NAV) cần được khai thác triệt để nhằm tự động hóa quy trình xử lý đơn hàng. Các đơn hàng từ nhân viên bán hàng cần được đồng bộ trực tiếp vào hệ thống, sau đó hệ thống sẽ tự động kiểm tra tồn kho, tạo lệnh xuất kho và chuyển thông tin đến bộ phận điều phối. Việc này giúp giảm thiểu thời gian chờ đợi và loại bỏ các lỗi do nhập liệu thủ công. Hơn nữa, một hệ thống tích hợp cho phép các nhà quản lý theo dõi trạng thái đơn hàng theo thời gian thực, từ đó nâng cao khả năng kiểm soát và ra quyết định kịp thời. Đây là bước đi quan trọng hướng tới chuỗi cung ứng 4.0.

IV. Bí quyết hoàn thiện quản lý tồn kho và logistics Mesa

Bên cạnh việc cải tiến quy trình lập kế hoạch, các giải pháp tập trung vào quản lý tồn kho và hoạt động logistics và vận tải đóng vai trò quyết định đến hiệu quả hoạt động. Mục tiêu chính là giảm thiểu lãng phí và tối ưu hóa dòng chảy vật chất trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Một hệ thống quản lý kho bãi hiệu quả không chỉ giúp giảm chi phí lưu trữ mà còn đảm bảo hàng hóa được bảo quản tốt và sẵn sàng cho việc phân phối. Các phương pháp quản lý tồn kho tinh gọn, như xác định mức tồn kho an toàn (safety stock) và điểm đặt hàng lại (reorder point) một cách khoa học, cần được áp dụng. Đồng thời, việc nâng cao năng lực của đội ngũ giao nhận và tối ưu hóa quy trình vận tải là yếu tố không thể thiếu. Điều này bao gồm việc đào tạo nhân sự, xây dựng chính sách đãi ngộ hợp lý để giảm tỷ lệ nghỉ việc, và ứng dụng công nghệ trong logistics để theo dõi và quản lý lộ trình giao hàng. Những cải tiến này sẽ trực tiếp làm giảm chi phí logistics và nâng cao chất lượng dịch vụ, mang lại lợi thế cạnh tranh bền vững cho Mesa trong ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG).

4.1. Áp dụng mô hình quản lý tồn kho khoa học và tinh gọn

Để giải quyết tình trạng tồn kho cao, luận văn đề xuất Mesa cần xây dựng một mô hình quản lý tồn kho dựa trên phân tích dữ liệu. Cần phân loại sản phẩm theo mô hình ABC để ưu tiên quản lý các mặt hàng có giá trị cao. Áp dụng công thức tính mức tồn kho an toàn và điểm đặt hàng lại cho từng mã sản phẩm dựa trên tốc độ tiêu thụ và thời gian chờ hàng. Việc này giúp cân bằng giữa rủi ro hết hàng và chi phí tồn kho. Ngoài ra, việc thường xuyên kiểm kê và đối chiếu giữa hệ thống và thực tế là cần thiết để đảm bảo số liệu luôn chính xác, phục vụ tốt cho công tác lập kế hoạch.

4.2. Nâng cao hiệu quả hoạt động giao nhận và tối ưu vận tải

Để cải thiện hoạt động giao hàng, giải pháp tập trung vào hai yếu tố: con người và quy trình. Cần xây dựng chương trình đào tạo nghiệp vụ chi tiết cho nhân viên giao nhận, bao gồm kỹ năng xử lý chứng từ, giao tiếp với khách hàng và sử dụng các thiết bị công nghệ. Đồng thời, chính sách lương thưởng và phúc lợi cần được cải thiện để giữ chân nhân tài và giảm tỷ lệ nghỉ việc. Về quy trình, việc ứng dụng phần mềm tối ưu hóa lộ trình giao hàng sẽ giúp tiết kiệm thời gian, nhiên liệu và tăng số lượng đơn hàng giao được mỗi ngày. Đây là một bước quan trọng để nâng cao hiệu quả hoạt động của đội ngũ logistics và vận tải.

V. Hướng dẫn ứng dụng công nghệ cho chuỗi cung ứng 4

Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, việc ứng dụng công nghệ trong logistics không còn là một lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc để tồn tại và phát triển. Hướng tới mô hình chuỗi cung ứng 4.0, Mesa cần đẩy mạnh đầu tư vào công nghệ để số hóa và tự động hóa các quy trình vận hành. Bài học từ P&G với hệ thống "Distributor Connect" cho thấy sức mạnh của việc đồng bộ hóa dữ liệu toàn cầu trong việc giảm tồn kho và tăng hiệu quả vận tải lên đến 15%. Đối với Mesa, việc triển khai một Hệ thống quản lý kho hàng kỹ thuật số (WMS) sẽ giúp xác định vị trí, theo dõi và quản lý hàng tồn kho một cách chính xác. Bên cạnh đó, các phần mềm quản lý giao hàng và tối ưu hóa tuyến đường sẽ giúp giảm thiểu thời gian và chi phí lao động. Việc xây dựng một nền tảng dữ liệu lớn (Big Data) sẽ là cơ sở để thực hiện các phân tích nâng cao, từ đó đưa ra các quyết định quản trị chuỗi cung ứng chính xác và kịp thời. Công nghệ chính là đòn bẩy giúp Mesa hiện thực hóa tầm nhìn trở thành Nhà Phân Phối Tương Lai, xứng tầm với vai trò đối tác chiến lược của một tập đoàn toàn cầu.

5.1. Triển khai hệ thống quản lý kho WMS và giao hàng DMS

Một hệ thống quản lý kho bãi (WMS) hiện đại sẽ giúp tối ưu hóa việc sắp xếp hàng hóa, giảm thời gian tìm kiếm và soạn hàng. Mỗi sản phẩm, mỗi vị trí trong kho đều được mã hóa và quản lý trên hệ thống, giúp tăng năng suất lao động và độ chính xác. Song song đó, hệ thống quản lý giao hàng (DMS) cho phép theo dõi lộ trình của nhân viên giao nhận theo thời gian thực, ghi nhận các vấn đề phát sinh và bằng chứng giao hàng. Việc ứng dụng công nghệ trong logistics như WMS và DMS sẽ tạo ra một môi trường làm việc minh bạch, hiệu quả và dễ dàng kiểm soát.

5.2. Khai thác dữ liệu để tối ưu hóa chuỗi cung ứng toàn diện

Dữ liệu thu thập từ các hệ thống ERP, WMS, DMS là một tài sản quý giá. Việc phân tích các dữ liệu này giúp nhận diện các xu hướng tiêu dùng, đánh giá hiệu suất của từng nhân viên, từng tuyến giao hàng và dự báo các rủi ro tiềm ẩn. Dựa trên phân tích dữ liệu, ban lãnh đạo có thể đưa ra các quyết định chiến lược về việc cơ cấu lại hệ thống phân phối, điều chỉnh chính sách tồn kho, hoặc mở rộng sang các kênh phân phối bán lẻ mới. Đây chính là bản chất của tối ưu hóa chuỗi cung ứng trong kỷ nguyên số, biến dữ liệu thành lợi thế cạnh tranh.

13/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ CHUỖI CUNG ỨNG 1. Khái quát về chuỗi cung ứng 1. Khái niệm về chuỗi cung ứng Cụm từ “chuỗi cung ứng” được sử dụng và phát triển rất nhanh trong thời đại công nghệ 4.0, với chuỗi cung ứng hiện đại, thông minh thì định nghĩa về chuỗi cung ứng còn được quan tâm đối với các doanh nghiệp, chuyên gia đầu ngành về lĩnh vực này. Ngày nay, có rất nhiều định nghĩa về chuỗi cung ứng được tiếp cận theo rất nhiều hướng khác nhau và cùng nhìn lại sự phát triển định nghĩa này từ sơ khai đến nay.

Thập niên 1980 được xem là giai đoạn đặt tiền đề cho quản trị chuỗi cung ứng. Thuật ngữ chuỗi cung ứng lần đầu tiên sử dụng một cách rộng rãi trên nhiều tờ báo, tạp chí, phương tiện truyền thông… Từ thập niên 1990, cạnh tranh khốc liệt, cùng với việc gia tăng chi phí hậu cần và tồn kho, cũng như khuynh hướng toàn cầu hóa nền kinh tế tạo ra thách thức phải cải thiện chất lượng, hiệu quả sản xuất, dịch vụ khách hàng, thiết kế và phát triển sản phẩm mới liên tục. Từ đó, thuật ngữ chuỗi cung ứng được sử dụng rộng rãi. Theo Lambert, Stock và Ellram (1998, trang 504) “chuỗi cung ứng là một chuỗi liên kết giữa các doanh nghiệp nhằm kiểm soát hiệu quả dòng chảy tồn kho, hàng hóa, dịch vụ từ điểm đầu đến điểm cuối quy trình để đáp ứng được nhu cầu khách hàng” Còn Chopra Sunil và Pter Meindl (2007, trang 3) lại cho rằng “chuỗi cung ứng là một tập hợp các quy trình liên quan từ trực tiếp đến gián tiếp nhằm đáp ứng nhu cầu khách hàng” Trích dẫn Mentzer et al (2001, trang 4) mô tả rằng “Một bộ gồm 3 cá thể trở lên (tổ chức hoặc những cá nhân) liên quan trực tiếp đến toàn bộ quy trình ngược và xuôi của sản phẩm, dịch vụ, tài chính hoặc các thông tin đến khách hàng” Giáo sư Souviron (2007), cho rằng: “Chuỗi cung ứng là một mạng lưới gồm 5 các tổ chức có liên quan, thông qua các mối liên kết ở thượng nguồn và hạ nguồn chuỗi, trong các quá trình và hoạt động khác nhau, sản sinh ra giá trị dưới hình thức sản phẩm, dịch vụ trong tay người tiêu dùng cuối cùng.

Việc sắp xếp năng lực của các thành viên trong chuỗi cung ứng ở thượng nguồn hay hạ nguồn nhằm mục đích tạo ra giá trị lớn hơn cho người sử dụng và chi phí thấp hơn cho toàn bộ chuỗi cung ứng” Giáo sư Christopher (2005), “Logistics là quá trình quản trị chiến lược thu mua, di chuyển và tồn trữ nguyên liệu, chi tiết, thành phẩm (và dòng thông tin tương ứng) trong một công ty và qua các kênh tiếp thị của các công ty để tối đa hóa lợi nhuận hiện tại và tương lai thông qua việc hoàn tất các đơn hàng với hiệu quả về chi phí. Theo ESCAP (Economic and social commission for Asia and the Pacific), Logistics hình thành qua 3 giai đoạn chính. Thứ nhất, giai đoạn phân phối vật chất, như là vận tải, phân phối, bảo quản hàng, cách đóng gói hàng hóa. Thứ hai, giai đoạn nguồn cung ứng nguyên vật liệu, vật tư để tiết kiệm chi phí.

Thứ ba, quản trị dây chuyền cung ứng, tức là quản lý các chuỗi nối tiếp nhau từ nhà cung cấp, đến nhà sản xuất, đến người tiêu thụ cuối cùng, cùng với các chứng từ, hệ thống quản lý khác nhau. Để giải quyết những thách thức giai đoạn ba này, các nhà sản xuất bắt đầu mua sản phẩm từ các nhà cung cấp chất lượng cao, có danh tiếng và được chứng thực. Hơn nữa các doanh nghiệp sản xuất kêu gọi các nhà cung cấp tham gia vào việc thiết kế và phát triển sản phẩm mới cũng như đóng góp ý kiến vào việc cải thiện dịch vụ, chất lượng và giảm chi phí chung. Mặt khác, các công ty nhận thấy rằng nếu họ cam kết mua hàng từ những nhà cung cấp tốt nhất cho họat động kinh doanh của mình thì đổi lại họ sẽ hưởng lợi từ việc gia tăng doanh số thông qua sự cải tiến chất lượng, phân phối và thiết kế sản phẩm cũng như cắt giảm chi phí nhờ vào việc quan tâm nhiều đến tiến trình, nguyên vật liệu và các linh kiện được sử dụng trong hoạt động sản xuất.

Nhiều liên minh giữa nhà cung cấp và người mua đã chứng tỏ sự thành công của mình. 6 Từ những định nghĩa về chuỗi cung ứng trên đều hướng tới làm tốt các quy trình nhằm gia tăng tính hiệu quả kinh doanh nhằm thỏa mãn sự hài lòng của khách hàng. Tôi nhận định: “Chuỗi cung ứng là một tổ hợp các quy trình từ lúc sản xuất đến người tiêu dùng nhằm thỏa mãn sự hài lòng của khách hàng và tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh của mỗi doanh nghiệp” Dựa trên các nhận định của chuyên gia nêu trên, tôi cho rằng, chuỗi cung ứng là một hệ thống các quy trình mà ở đó các hoạt động luôn đi theo đúng quy chuẩn và kết nối với nhau thành một chuỗi khép kín, không thể tách rời ở mỗi doanh nghiệp. Với sự thỏa mãn nhu cầu của khách hàng về những dịch vụ mà doanh nghiệp mang đến như: chất lượng sản phẩm, giá cả cạnh tranh, giao hàng đúng thời gian…, tất cả đều mang đến những hiệu quả và tiết kiệm được chi phí của doanh nghiệp và gia tăng sự chuyên nghiệp trong cách vận hành chuỗi cung ứng.

Tóm lại, chuỗi cung ứng đóng góp vai trò quan trọng cho việc kinh doanh và phát triển của doanh nghiệp. Cấu trúc chuỗi cung ứng Cấu trúc chuỗi cung ứng là tập hợp các quy trình cần thiết giữa nhà cung cấp, đơn vị sản xuất, khách hàng nhằm vận hành tốt nguyên liệu đầu vào từ nhà cung cấp (các công ty bán sản phẩm, nguyên liệu…) và sản xuất, phân phối các thành phẩm đến người tiêu dùng cuối cùng. Trong đó, mỗi doanh nghiệp là một mắt xích trong chuỗi cung ứng của mình và bản thân mỗi doanh nghiệp sẽ phối hợp tổ chức các hoạt động trong nội bộ chuỗi của riêng mình cho hợp lý với phần còn lại. Một khi, cấu trúc chuỗi cung ứng của doanh nghiệp này hoạt động hiệu quả sẽ thúc đẩy các chuỗi của những doanh nghiệp còn lại hoạt động theo đúng quy trình và giúp cho toàn chuỗi cung ứng được vận hành một cách hợp lý và khoa học.

Trong cấu trúc chuỗi cung ứng, các yếu tố như: sản xuất, hình thức vận chuyển, tồn kho, thông tin dữ liệu… cũng đóng góp cho sự kết nối các thông tin trong cấu trúc chuỗi được mạch lạc và hoạt động tốt hơn. Cấu trúc chuỗi cung ứng sẽ chia thành hai loại: cấu trúc theo dạng bậc thang 7 (cấu trúc đơn giản) và cấu trúc hỗn hợp đa chiều Cấu trúc theo dạng bậc thang (đơn giản): được bố trí theo chiều dọc của chuỗi, mỗi doanh nghiệp tham gia vào chuỗi sẽ được thể hiện theo mỗi lớp, sự bố trí sẽ được sắp xếp theo quy trình từ chuỗi đầu đến cuối của quy trình nhằm đáp ứng được toàn bộ quy trình được hoạt động một cách logic và hiệu quả nhất Hình 1.1: Mô hình cấu trúc chuỗi bậc thang (cấu trúc đơn giản) Nguồn: Donald J. Bixby Cooper (2007), Supply Chain Logistics Management, Mc Graw Hill International Edition, P.40 Một số chuỗi thì người tiêu dùng nhận diện công ty qua Thương hiệu của doanh nghiệp, mặc dù doanh nghiệp đó tách bạch với quy trình khép kín của một chuỗi cung ứng hoàn thiện. Điển hình là mô hình mà tôi nghiên cứu của P&G tại nhà phân phối Mesa.

Ở đó, P&G chỉ làm phần thượng nguồn của quy trình, nhà phân phối Mesa sẽ đi sâu và làm phần hạ nguồn, trong phần hạ nguồn, P&G sẽ hỗ trợ và phối hợp với các nhà phân phối để xây dựng mô hình chuẩn mà P&G yêu cầu và dựa trên sự cần thiết của thị trường để mở rộng và đào tạo nhân lực, nguồn cung ứng logic cho toàn bộ chuỗi. Cấu trúc hỗn hợp đa chiều: là sự kết hợp nhiều bộ phận cùng tham gia vào một chuỗi nhằm đáp ứng hiệu quả cao nhất. Trong đó, các khâu đầu vào của nguyên liệu, vận hành của nguồn cung đến các bộ phận luôn được diễn ra một cách hợp lý và khoa học nhất.2: Mô hình cấu trúc hỗn hợp đa chiều. Bixby Cooper (2007), Supply Chain Logistics Management, Mc Graw Hill International Edition, P.

Phân loại chuỗi cung ứng Nhằm đáp ứng nhu cầu của nền kinh tế và tốc độ tăng trưởng chung của thế giới, chuỗi cung ứng cũng được sắp xếp và phân loại theo nhiều cách khác nhau, sau đây là những cách phân loại phổ biến và sử dụng nhiều nhất. Phân loại theo tính liên kết Chuỗi cung ứng hợp tác: sự kết hợp giữa hai hay nhiều doanh nghiệp riêng lẻ nhằm tạo thành chuỗi hoạt động hiệu quả Chuỗi cung ứng tương tác: tương tác trong nội bộ doanh nghiệp, tương tác song phương (giữa doanh nghiệp với nhà cung cấp; giữa doanh nghiệp với khách hàng) Phân loại theo hình thức đưa sản phẩm ra thị trường Chuỗi cung ứng đẩy: Sử dụng cho các sản phẩm trọng điểm, sản xuất số lượng lớn nhằm giảm chi phí sản xuất. Từng yếu tố trong chuỗi cung ứng đều phải nỗ lực đưa sản phẩm đến gần khách hàng cuối cùng. Chuỗi cung ứng kéo: sử dụng cho các sản phẩm có lượng cầu không ổn định 9 và không cần nhiều; sản phẩm được sản xuất dựa trên chính nhu cầu thực tế của khách hàng.

Phân loại theo tính chất, đặc điểm Chuỗi cung ứng nhanh Là mô hình có thể nắm bắt những thay đổi một cách nhanh chóng, dễ dàng trong tầm dự đoán và với chất lượng cao. Chuỗi cung ứng xanh Là mô hình chuỗi cung ứng hoạt động một cách hiệu quả mà vẫn đảm bảo thân thiện với môi trường và ứng dụng hợp lý các nguồn lực sinh thái từ tự nhiên. Chuỗi cung ứng bền vững Là một mô hình chuỗi cung ứng mà ở đó cấu trúc, quy mô và quá trình hoạt động được thống nhất và vận hành một cách chặt chẽ từ khâu bắt đầu (thu nhận nguyên liệu), sản xuất, vận chuyển đến cung ứng ra thị trường. Ở một chuỗi cung ứng bền vững, các bộ phận, máy móc tham gia vào đều thống nhất và như hòa làm một cùng nhau hoạt động và phát triển để mang về một kết quả chung tốt nhất cho doanh nghiệp.

Chuỗi cung ứng tinh gọn Sự kết hợp các hoạt động nhằm tối ưu hóa các hoạt động gia tăng giá trị và loại bỏ càng nhiều các yếu tố lãng phí càng tốt 1. Phân loại lãng phí trong chuỗi cung ứng Mô hình chuỗi cung ứng hiện nay chú trọng đến nhiều yếu tố: chất lượng dịch vụ, quy trình vận hành, hiệu quả kinh doanh và giảm thiểu các loại lãng phí.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ