Tài liệu Kinh tế: Luận văn kinh tế các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng trả

Nghiên cứu các yếu tố tác động đến khả năng trả nợ vay của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Shinhan Việt Nam chi nhánh TP HCM qua phân tích dữ liệu thực tế.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2019

86
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh khả năng trả nợ vay của khách hàng cá nhân

Trong bối cảnh ngành ngân hàng bán lẻ phát triển mạnh mẽ, việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng trả nợ vay của khách hàng cá nhân trở thành nền tảng cho sự phát triển bền vững. Khả năng trả nợ không chỉ là một chỉ số tài chính đơn thuần, mà còn phản ánh sức khỏe của danh mục cho vay và hiệu quả của công tác quản trị rủi ro tín dụng. Một khách hàng được xem là có khả năng trả nợ tốt khi họ thực hiện đầy đủ và đúng hạn các nghĩa vụ tài chính đã cam kết. Ngược lại, sự suy giảm khả năng này dẫn đến các khoản nợ xấu cá nhân, gây tổn thất trực tiếp cho ngân hàng và ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng tín dụng toàn hệ thống. Nghiên cứu của Võ Thị Nhật Vi (2019) tại Ngân hàng Shinhan Việt Nam nhấn mạnh rằng, việc hiểu rõ các biến số quyết định đến hành vi trả nợ là vô giá, giúp tổ chức tín dụng phân bổ vốn hiệu quả hơn. Theo Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (2006), tình trạng vỡ nợ (default) xảy ra khi khách hàng quá hạn trên 90 ngày hoặc có dấu hiệu không thể thực hiện đầy đủ nghĩa vụ tài chính. Do đó, việc xây dựng một mô hình đánh giá khả năng trả nợ chính xác, dựa trên dữ liệu thực nghiệm, là nhiệm vụ cấp thiết để đảm bảo an toàn tín dụng và tối ưu hóa lợi nhuận trong hoạt động cho vay tại ngân hàng Shinhan.

1.1. Tầm quan trọng của việc đánh giá khả năng thanh toán khoản vay

Đánh giá chính xác khả năng thanh toán khoản vay là bước đi tiên quyết giúp ngân hàng giảm thiểu rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân. Hoạt động này không chỉ bảo vệ nguồn vốn của ngân hàng mà còn góp phần duy trì sự ổn định của thị trường tài chính. Khi một tổ chức tín dụng thẩm định tốt, họ có thể xác định được những người vay tiềm ẩn rủi ro vỡ nợ cao, từ đó đưa ra quyết định cấp tín dụng phù hợp hoặc áp dụng các điều kiện chặt chẽ hơn. Một tỷ lệ thu hồi nợ cao cho phép ngân hàng giảm lãi suất, tăng khả năng tiếp cận vốn cho nhiều đối tượng khách hàng hơn. Việc bỏ qua hoặc thẩm định sơ sài có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, làm gia tăng tỷ lệ nợ xấu cá nhân và bào mòn lợi nhuận của ngân hàng. Do đó, quy trình này đòi hỏi sự kết hợp giữa phân tích định lượng và đánh giá định tính chuyên sâu.

1.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định cho vay của ngân hàng

Quyết định cấp tín dụng của ngân hàng chịu ảnh hưởng bởi một tổ hợp nhiều nhân tố. Các yếu tố này được chia thành ba nhóm chính: yếu tố thuộc về khách hàng, yếu tố thuộc về ngân hàng và yếu tố vĩ mô. Nhóm yếu tố khách hàng bao gồm các thông tin nhân khẩu học (tuổi, trình độ học vấn, tình trạng hôn nhân), tình hình tài chính (thu nhập của người vay, số người phụ thuộc, tỷ lệ nợ trên thu nhập (DTI)) và uy tín tín dụng (lịch sử tín dụng CIC). Nhóm yếu tố từ ngân hàng bao gồm chính sách tín dụng, quy trình thẩm định, lãi suất và trình độ của nhân viên tín dụng. Cuối cùng, các yếu tố vĩ mô như khủng hoảng kinh tế, lạm phát, chính sách tiền tệ cũng tác động không nhỏ đến khả năng trả nợ của người vay. Việc nhận diện và lượng hóa các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định cho vay này là cơ sở để xây dựng các mô hình dự báo rủi ro hiệu quả.

II. Thách thức trong quản trị rủi ro tín dụng tại Shinhan Bank

Ngân hàng Shinhan Việt Nam, đặc biệt là chi nhánh TP. Hồ Chí Minh, đã và đang đẩy mạnh tăng trưởng tín dụng trong phân khúc bán lẻ, đặc biệt là các sản phẩm cho vay tiêu dùngkhoản vay thế chấp. Theo số liệu từ luận văn, dư nợ khách hàng cá nhân tại chi nhánh đã tăng trưởng mạnh mẽ, đạt 1.395 tỷ đồng vào năm 2018. Tuy nhiên, sự tăng trưởng nóng này luôn đi kèm với những thách thức trong quản trị rủi ro tín dụng. Báo cáo nội bộ cho thấy tỷ lệ nợ nhóm 2 (nợ cần chú ý) có xu hướng gia tăng, đặc biệt ở các sản phẩm khoản vay tín chấp và vay mua xe. Điều này đặt ra một bài toán cấp thiết về việc nâng cao chất lượng tín dụng và hiệu quả của quy trình thẩm định. Việc chạy theo chỉ tiêu tăng trưởng có thể dẫn đến tình trạng thẩm định sơ sài, bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo sớm, làm gia tăng nguy cơ phát sinh nợ xấu cá nhân. Thách thức lớn nhất là làm sao để cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng kinh doanh và đảm bảo an toàn tín dụng, một vấn đề cốt lõi mà nghiên cứu này hướng tới giải quyết.

2.1. Thực trạng cho vay khách hàng cá nhân và nợ xấu gia tăng

Thực trạng cho vay khách hàng cá nhân tại Shinhan Bank chi nhánh TP.HCM cho thấy sự tập trung vào sản phẩm cho vay thế chấp bất động sản, chiếm tỷ trọng lớn trong danh mục. Tuy nhiên, giai đoạn 2017-2018 chứng kiến sự tăng trưởng đột phá của mảng cho vay mua xe và đặc biệt là khoản vay tín chấp. Sự dịch chuyển này, dù giúp đa dạng hóa sản phẩm và tăng lợi nhuận, cũng là nguyên nhân chính khiến tỷ trọng nợ quá hạn ở hai nhóm này tăng đáng kể. Dữ liệu cho thấy nợ quá hạn của nhóm cho vay tín chấp đã tăng từ 7% (2016) lên 16% (2018). Đây là một tín hiệu cảnh báo về rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân đang tiềm ẩn trong các sản phẩm không có tài sản đảm bảo, đòi hỏi ngân hàng phải có những giải pháp hạn chế nợ xấu kịp thời và hiệu quả.

2.2. Hạn chế của hệ thống chấm điểm tín dụng CSS hiện tại

Hiện tại, Ngân hàng Shinhan đang áp dụng Hệ thống Chấm điểm Tín dụng CSS (Credit Scoring System) để tự động hóa quyết định phê duyệt. Mặc dù hệ thống này được đánh giá là tiên tiến, nó vẫn tồn tại những hạn chế nhất định. Một trong những điểm yếu lớn là hệ thống chỉ tập trung thu thập và phân tích thông tin của người vay chính, thường bỏ qua thông tin quan trọng của người đồng trả nợ, dẫn đến kết quả đánh giá điểm tín dụng cá nhân có thể không toàn diện. Hơn nữa, chất lượng đầu vào của hệ thống phụ thuộc lớn vào tính trung thực của khách hàng và sự cẩn trọng của nhân viên kinh doanh. Việc khách hàng che giấu thông tin hoặc làm giả hồ sơ vẫn có thể xảy ra, làm sai lệch kết quả chấm điểm. Sự phụ thuộc quá nhiều vào một hệ thống tự động cũng có thể làm giảm vai trò phán đoán chuyên môn của chuyên viên thẩm định tín dụng cá nhân.

III. Phương pháp phân tích định lượng khả năng trả nợ vay

Để xác định một cách khách quan các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng trả nợ vay của khách hàng cá nhân, nghiên cứu đã áp dụng phương pháp phân tích định lượng thông qua mô hình hồi quy Logistic. Đây là một công cụ thống kê mạnh mẽ, cho phép dự báo xác suất xảy ra của một biến nhị phân (trong trường hợp này là "trả được nợ" hoặc "không trả được nợ") dựa trên một tập hợp các biến độc lập. Việc lựa chọn mô hình này dựa trên những ưu điểm vượt trội so với các phương pháp khác. Mô hình Logit không yêu cầu các giả định khắt khe về phân phối chuẩn của biến độc lập, có thể xử lý cả biến liên tục và biến rời rạc, đồng thời kết quả dễ diễn giải dưới dạng xác suất. Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ 300 hồ sơ vay ngẫu nhiên của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Shinhan chi nhánh TP.HCM trong giai đoạn 2016-2018. Quá trình phân tích được thực hiện bằng phần mềm SPSS, giúp đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả, từ đó xây dựng một mô hình đánh giá khả năng trả nợ hiệu quả.

3.1. Tổng quan các mô hình đánh giá khả năng trả nợ phổ biến

Trong lĩnh vực tài chính ngân hàng, có nhiều mô hình được sử dụng để đánh giá khả năng trả nợ. Các mô hình này thường được chia thành hai nhóm chính: mô hình phỏng đoán (Heuristic Models) và mô hình thống kê (Statistical Models). Mô hình phỏng đoán, như mô hình chuyên gia hay bảng câu hỏi, chủ yếu dựa trên kinh nghiệm và đánh giá chủ quan. Trong khi đó, mô hình thống kê, bao gồm mô hình phân tích phân biệt và mô hình hồi quy, cố gắng xác minh các giả thiết bằng dữ liệu thực nghiệm. Mỗi mô hình đánh giá khả năng trả nợ có ưu và nhược điểm riêng, nhưng các mô hình thống kê ngày càng được ưa chuộng vì tính khách quan, nhất quán và khả năng lượng hóa rủi ro thành những con số cụ thể, hỗ trợ đắc lực cho việc ra quyết định tín dụng.

3.2. Lý do lựa chọn mô hình hồi quy Logistic cho nghiên cứu

Mô hình hồi quy Logistic được lựa chọn làm công cụ phân tích chính trong luận văn vì tính phù hợp và hiệu quả cao trong bài toán phân loại rủi ro tín dụng. Biến phụ thuộc trong nghiên cứu là khả năng thanh toán khoản vay, một biến nhị phân (0 = không có khả năng trả nợ; 1 = có khả năng trả nợ). Mô hình Logit rất thích hợp để xử lý loại biến này. So với mô hình phân tích phân biệt, Logit có ít ràng buộc hơn về các giả định thống kê. Nó cho phép đo lường tác động của từng yếu tố đến xác suất vỡ nợ, cung cấp một cái nhìn sâu sắc về hệ số tín nhiệm khách hàng. Hơn nữa, mô hình này đã được áp dụng rộng rãi và kiểm chứng trong nhiều nghiên cứu quốc tế và tại Việt Nam, đảm bảo tính kế thừa và độ tin cậy khoa học cao cho kết quả nghiên cứu tại Ngân hàng Shinhan.

IV. Kết quả Top 5 yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến trả nợ vay

Kết quả nghiên cứu từ mô hình hồi quy Logistic đã chỉ ra 5 yếu tố có tác động ý nghĩa thống kê đến khả năng trả nợ vay của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Shinhan. Các yếu tố này cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho công tác thẩm định tín dụng cá nhânquản trị rủi ro tín dụng. Cụ thể, nghiên cứu cho thấy trình độ học vấn, thời gian làm việc tại công ty hiện tại và tình trạng sở hữu nhà ở có ảnh hưởng tích cực, làm tăng xác suất trả nợ đúng hạn. Điều này cho thấy sự ổn định trong công việc và nền tảng tài sản vững chắc là những chỉ báo quan trọng về một hệ số tín nhiệm khách hàng cao. Ngược lại, số lượng người phụ thuộc và tiền sử tín dụng có nợ quá hạn lại có mối quan hệ tiêu cực, làm giảm đáng kể khả năng thanh toán khoản vay. Những phát hiện này không chỉ xác nhận các lý thuyết tài chính mà còn cung cấp một lăng kính định lượng, giúp ngân hàng nhận diện chính xác hơn các hồ sơ vay tiềm ẩn rủi ro, từ đó cải thiện chất lượng tín dụng.

4.1. Phân tích các yếu tố chủ quan từ thu nhập và người phụ thuộc

Phân tích cho thấy các yếu tố liên quan trực tiếp đến dòng tiền của hộ gia đình có ảnh hưởng mạnh mẽ. Cụ thể, số lượng người phụ thuộc càng nhiều, khả năng trả nợ của khách hàng càng giảm. Điều này dễ hiểu vì chi phí sinh hoạt, học hành, y tế cho người phụ thuộc sẽ làm giảm phần thu nhập của người vay có thể dùng để trả nợ. Bên cạnh đó, mặc dù không phải là biến số có ý nghĩa thống kê cao nhất trong mô hình cuối cùng, nhưng thu nhập ổn định và thời gian công tác lâu dài là nền tảng tạo ra sự tin cậy. Một khách hàng có công việc bền vững thường có kế hoạch tài chính tốt hơn và ý thức trả nợ cao hơn, góp phần cải thiện điểm tín dụng cá nhân của họ.

4.2. Vai trò quyết định của lịch sử tín dụng CIC và tài sản sở hữu

Kết quả hồi quy khẳng định vai trò không thể thiếu của lịch sử tín dụng CIC. Khách hàng có tiền sử nợ quá hạn dù chỉ một lần cũng có xác suất vỡ nợ cao hơn đáng kể. Đây là chỉ báo mạnh mẽ nhất về "thiện chí trả nợ" và thói quen tài chính của người vay. Ngược lại, việc sở hữu nhà ở có tác động tích cực. Sở hữu tài sản lớn không chỉ là một dạng tài sản đảm bảo tiềm năng mà còn thể hiện sự ổn định về tài chính và cuộc sống, là một yếu tố làm tăng trách nhiệm của người đi vay đối với các khoản vay thế chấp hoặc khoản vay tín chấp. Do đó, việc kiểm tra kỹ lưỡng báo cáo CIC và xác minh tình trạng sở hữu tài sản là hai bước không thể bỏ qua trong quy trình thẩm định.

V. Bí quyết nâng cao chất lượng tín dụng hạn chế nợ xấu

Từ kết quả phân tích định lượng, nghiên cứu đề xuất các giải pháp hạn chế nợ xấu mang tính thực tiễn cao, tập trung vào việc cải tiến quy trình thẩm định và chính sách tín dụng tại Ngân hàng Shinhan. Để nâng cao chất lượng tín dụng, ngân hàng cần xây dựng một quy trình thẩm định toàn diện hơn. Thay vì chỉ dựa vào hệ thống CSS tự động và thông tin của người vay chính, cần có quy định bắt buộc kiểm tra chéo thông tin của người đồng trả nợ, đặc biệt là lịch sử tín dụng CIC của họ. Bên cạnh đó, cần chú trọng hơn đến các chỉ số phi tài chính đã được chứng minh có ảnh hưởng lớn như trình độ học vấn và số người phụ thuộc. Việc xây dựng một bộ chỉ tiêu đánh giá rủi ro kết hợp cả yếu tố định lượng từ mô hình và phán đoán chuyên môn của cán bộ tín dụng sẽ giúp nhận diện rủi ro sớm và chính xác hơn. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một hệ thống phòng thủ vững chắc, đảm bảo an toàn tín dụng và thúc đẩy hoạt động cho vay tại ngân hàng Shinhan phát triển bền vững.

5.1. Cải tiến quy trình thẩm định tín dụng cá nhân hiệu quả

Để quy trình thẩm định tín dụng cá nhân trở nên hiệu quả hơn, Ngân hàng Shinhan nên cập nhật hệ thống chấm điểm tín dụng của mình. Hệ thống cần tích hợp thêm các trường thông tin về người đồng trả nợ và tự động tính toán tỷ lệ nợ trên thu nhập (DTI) của cả gia đình. Cần tăng cường công tác kiểm tra sau vay, đặc biệt với các khoản vay tín chấpcho vay tiêu dùng. Việc thăm hỏi, kiểm tra định kỳ không chỉ giúp đánh giá tình hình sử dụng vốn mà còn là cách để phát hiện sớm các dấu hiệu khó khăn tài chính của khách hàng, từ đó có biện pháp hỗ trợ hoặc xử lý kịp thời, ngăn chặn nợ quá hạn leo thang thành nợ xấu.

5.2. Giải pháp tổng thể về quản trị rủi ro tín dụng cho ngân hàng

Một giải pháp hạn chế nợ xấu hiệu quả đòi hỏi một chiến lược quản trị rủi ro tín dụng tổng thể. Ngân hàng Shinhan cần thường xuyên tổ chức các khóa đào tạo nâng cao nghiệp vụ cho đội ngũ nhân viên thẩm định, giúp họ nhạy bén hơn với các rủi ro tiềm ẩn. Cần định kỳ rà soát và cập nhật lại mô hình đánh giá khả năng trả nợ để phù hợp với sự thay đổi của thị trường và hành vi khách hàng. Hơn nữa, việc xây dựng chính sách lãi suất linh hoạt, phân biệt theo mức độ rủi ro của từng khách hàng (risk-based pricing) cũng là một công cụ hữu hiệu. Những khách hàng có điểm tín dụng cá nhân thấp hơn nên được áp dụng mức lãi suất cao hơn để bù đắp cho rủi ro gia tăng, đảm bảo sự công bằng và hiệu quả cho toàn bộ danh mục cho vay.

13/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 cũng đã trình bày về mục tiêu tổng quát, mục tiêu cụ thể, câu hỏi và phương pháp nghiên cứu để tạo tiền đề cho việc đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng cá nhân và sử dụng mô hình hồi quy Logit trong việc kiểm định lại các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng trả nợ của khách hàng cá nhân tại SHBVN- Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh. 6 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ KHẢ NĂNG TRẢ NỢ CỦA KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 2. Khái quát về khả năng trả nợ của khách hàng cá nhân Theo Nguyễn Minh Kiều (2009) thì “Tín dụng cá nhân là hình thức tín dụng mà trong đó NHTM đóng vai trò là người chuyển nhượng quyền sử dụng vốn của mình cho khách hàng cá nhân hoặc hộ gia đình sử dụng trong một thời gian nhất định phải hoàn trả cả gốc và lãi”.

Trong phạm vi của luận văn này, đối tượng khách hàng cá nhân bao gồm cá nhân và hộ gia đình có giấy chứng nhận hộ kinh doanh cá thể. Nhu cầu vay vốn của cá nhân, hộ gia đình chủ yếu là nhu cầu về mua nhà, sửa chữa nhà, mua sắm vật dụng gia đình, nhu cầu tiêu dùng. Trước khi xác định các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng trả nợ vay của khách hàng cá nhân, ta cần hiểu rõ khái niệm về khả năng trả nợ của khách hàng là gì. Thực tế cho đến nay vẫn chưa có khái niệm thống nhất nào về khả năng trả nợ của khách hàng mà chỉ có nêu ra những dấu hiệu về việc khách hàng có khả năng trả nợ hay không.

Căn cứ theo tài liệu của Basel Committee on Banking Supervision (2006) Ủy ban Basel cũng định nghĩa tình trạng “không có khả năng trả nợ - default” phát sinh khi một hoặc tất cả các điều kiện sau đây xảy ra: - Khách hàng không có khả năng thực hiện đầy đủ nghĩa vụ tài chính khi chưa đến hạn mà chưa tính đến việc ngân hàng xử lý tài sản (nếu có). - Khách hàng có nợ quá hạn trên 90 ngày đối với các khoản vay bất kỳ tại các tổ chức tín dụng. Với những quan điểm trên thì quan điểm về nợ xấu theo học viên cũng phải được tiếp cận dựa vào khả năng trả nợ của khách hàng. Có nghĩa là một khoản cho vay trong hạn, hoặc thậm chí mới cho vay, nhưng có các dấu hiệu chứng tỏ rằng khả năng trả nợ của khoản vay là đáng nghi ngờ thì cũng có thể coi là một khoản nợ xấu.

Như vậy một lần nữa khẳng định rằng khả năng trả nợ của khách hàng cá nhân liên quan mật thiết đến hoạt động của ngân hàng. Theo Quỹ tiền tệ quốc tế (IMF) định nghĩa về nợ xấu: 7 - Định nghĩa về nợ xấu đã được IMF đưa ra như sau: “Một khoản cho vay được coi là không sinh lời (nợ xấu) khi tiền thanh toán lãi và/hoặc tiền gốc đã quá hạn từ 90 ngày trở lên, hoặc các khoản thanh toán lãi đến 90 ngày hoặc hơn đã được tái cơ cấu hay gia hạn nợ, hoặc các khoản thanh toán dưới 90 ngày nhưng có các nguyên nhân nghi ngờ việc trả nợ sẽ được thực hiện đầy đủ”. - Về cơ bản, nợ xấu theo quan điểm của IMF được định nghĩa dựa trên hai yếu tố: (i): quá hạn trên 90 ngày, hoặc (ii): khả năng trả nợ bị nghi ngờ. Với quan điểm này, nợ xấu được tiếp cận dựa trên thời gian quá hạn trả nợ và khả năng trả nợ của khách hàng.

Khả năng trả nợ ở đây có thể là khách hàng hoàn toàn không trả được nợ, hoặc việc trả nợ của khách hàng là không đầy đủ. Đây được coi là định nghĩa hiện đang được áp dụng phổ biến trên thế giới. - Tại Việt Nam chỉ có quy định về nợ xấu là nợ được các TCTD đánh giá là không có khả năng trả nợ. Cụ thể theo Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN, quyết định 18/2007/QĐ-NHNN và Thông tư 02/2013/TT-NHNN nợ xấu bao gồm các khoản nợ từ nhóm 3 cho đến nhóm 5, là các khoản nợ bị đánh giá là có khả năng mất một phần vốn và lãi (nợ nhóm 3), có khả năng tổn thất cao (nợ nhóm 4), và không còn khả năng thu hồi nợ (nợ nhóm 5).

Nợ nhóm 2 được cho là suy giảm khả năng trả nợ, tuy nhiên đây chỉ là những khoản vay cần chú ý, khách hàng vẫn còn khả năng thanh toán nợ. Nhưng nếu khách hàng có nhiều khoản vay mà một trong những khoản vay đó bị nhảy nhóm nợ thì khách hàng đó được xem là trong tình trạng nhóm nợ cao nhất. Thông thường các ngân hàng Việt Nam căn cứ vào tình trạng trả nợ thực tế của khách hàng để đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng. Như vậy, nợ xấu theo quan điểm của NHNN Việt Nam cũng được xác định dựa trên hai yếu tố: (i): đã quá hạn trên 90 ngày hoặc (ii): khả năng trả nợ đáng lo ngại”.

Thông thường ta có thể phân loại một khách hàng cá nhân đang vay vốn vào hai trạng thái là có khả năng trả nợ hay không có khả năng trả nợ. Nhưng theo Nawai & Shariff (2012) cho rằng: “Tình trạng thanh toán khoản vay của khách hàng cá nhân được phân loại thành 3 nhóm: (1)” paid on time”: khách hàng trả nợ đúng hạn khi tới kì hạn thanh toán, (2) “delinquency”: Khách hàng trả sau ngày tới hạn hoặc trả đúng kì hạn nhưng số tiền trả nợ ít hơn số tiền phải thanh toán, và (3) 8 “default”: khách hàng vỡ nợ tức là những khách hàng không trả nợ sau 3 tháng kể từ ngày tới hạn. Như vậy có thể suy luận rằng khả năng trả nợ của khách hàng cá nhân là việc mà khách hàng đó có khả năng thực hiện thanh toán các nghĩa vụ nợ đầy đủ và đúng hạn hay không. Theo Alex White (2008), trong nghiên cứu về khả năng trả nợ của cá nhân, khả năng trả nợ vay của khách hàng cá nhân là khả năng tạo ra đủ thu nhập trong suốt thời gian vay để đảm bảo cho các khoản hoàn trả theo định kỳ.

Xét trong mối quan hệ tín dụng ngân hàng, khả năng trả nợ vay của khách hàng cá nhân là việc đánh giá khách hàng có thực hiện đầy đủ và đúng hạn nghĩa vụ nợ cho bên cấp tín dụng trong toàn bộ thời gian quan hệ tín dụng hoặc trong một khoản thời gian xác định hay không. Như vậy, khả năng trả nợ của khách hàng cá nhân là khả năng mà khách hàng tạo ra đủ thu nhập trong suốt thời gian vay để đảm bảo thực hiện tốt nghĩa vụ hoàn trả các khoản nợ theo định kỳ. Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng trả nợ của khách hàng cá nhân  Các yếu tố từ bản thân khách hàng: - Đạo đức người vay: thể hiện qua mối quan hệ, uy tín của khách hàng, năng lực trình độ quản lý và thiện chí trả nợ của khách hàng. Hiện nay việc đánh giá thiện chí trả nợ của khách hàng được cho là rất quan trọng đối với khâu thẩm định tín dụng, bởi nhiều khách hàng có thừa năng lực tài chính, tài sản đảm bảo nhưng họ không có thiện chí trả nợ cho ngân hàng.

Đạo đức của khách hàng chủ yếu dựa trên lịch sử quan hệ tín dụng với các ngân hàng, tính thật thà, sự sẵn lòng trả nợ của khách hàng và thiện chí trong việc thực hiện tất cả các điều khoản trong hợp đồng tín dụng và thường được ngân hàng phán đoán dựa theo thông tin tra cứu từ trung tâm thông tin tín dụng (CIC) và từ việc phỏng vấn trực tiếp khách hàng. - Thông tin thuộc về bản thân khách hàng như độ tuổi, giới tính, tình trạng hôn nhân, trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc, ngành nghề làm việc, chức vụ công tác, thời gian làm công việc hiện tại,…Những thông tin này giúp ngân hàng đánh giá về khả năng và mức độ nhận thức của khách hàng, sự an toàn và bền vững trong nghề nghiệp của khách hàng, tăng khả năng nắm bắt kịp thời những biến động về 9 kinh tế, về thị trường việc làm, điều đó quyết định đến sự ổn định của nguồn thu nhập cũng như khả năng trả nợ của khách hàng vay. Trình độ học vấn càng cao, thì khả năng tiếp cận, xử lý và sử dụng thông tin của người vay từ nhiều nguồn cũng như cách thức xử lý thông tin trong công việc cũng tốt hơn. Do đó giáo dục sẽ có tác động tích cực đến khả năng trả nợ của khách hàng cá nhân (Brehanu & Fufa, 2008).

Với những khách hàng làm việc trong nhà nước sẽ ổn định hơn làm việc công ty tư nhân, và có chức vụ cao, giữ vị trí quan trọng trong tổ chức hay công ty thì một phần đánh giá được uy tín và năng lực của khách hàng đó. - Yếu tố thuộc về điều kiện sống của khách hàng: nghiên cứu điều kiện sống của khách hàng nhằm đánh giá được tác động và sự chi phối đến yếu tố tài chính của khách hàng. Những yếu tố này bao gồm: số người phụ thuộc, số người tạo thu nhập, tình trạng sở hữu nhà, tình trạng sở hữu các tài sản khác như xe hơi, số lượng bất động sản đang sở hữu, đặc điểm nơi cư trú của khách hàng. Trong các yếu tố này, thì số người phụ thuộc sẽ chi phối đến khả năng trả nợ của khách hàng khi các nhu cầu về đau ốm bệnh tật, học hành, chi phí thiết yếu cho cuộc sống tăng cao, làm giảm số tiền để trả nợ và ảnh hưởng đến quỹ tiết kiệm cho khách hàng.

Còn một số yếu tố còn lại có tác động làm tăng khả năng trả nợ như khác hàng sở hữu nhiều căn nhà, số người đi làm tạo thu nhập cho gia đình cao sẽ làm giảm gánh nặng cho khách hàng vay. - Động lực của người vay: Theo nghiên cứu của Mirpourian và Cộng sự (2016) về “khả năng trả nợ của khách hàng vay cá nhân ở Ấn Độ”. Các tác giả đã thu thập dữ liệu của 373 khách hàng vay trong thời gian từ năm 2005 đến năm 2012. Khác với các nghiên cứu trên, ngoài việc phân tích đặc điểm của khách hàng vay: độ tuổi, giới tính, tình trạng hôn nhân, trình độ học vấn, trình độ chuyên môn, kinh nghiệm làm việc, nhóm tác giả đã tập trung vào những vấn đề bị bỏ quên trong các tài liệu tín dụng vi mô, đó là động lực của người vay cho những khoản vay trong tương lai, nó ảnh hưởng đến xác suất trả nợ đầy đủ khoản vay hay trả nợ từng phần.

Kết quả thực nghiệm cho thấy rằng tỷ lệ hoàn trả khoản vay được cải thiện khi mà người vay tiến đến gần hạn mức cho vay.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ