Tài liệu Kinh tế: Luận văn kinh tế các nhân tố ảnh hưởng đến tính tuân thủ

Nghiên cứu các yếu tố tác động đến việc tuân thủ thuế TNCN của người nộp thuế tại Cục Thuế tỉnh Tiền Giang. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Kinh doanh quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

100
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết hiểu rõ tính tuân thủ thuế TNCN tại Tiền Giang

Thuế thu nhập cá nhân (TNCN) là một công cụ tài chính quan trọng, đóng vai trò then chốt trong việc tạo nguồn thu cho Ngân sách Nhà nước (NSNN) và điều tiết công bằng xã hội. Tại tỉnh Tiền Giang, nguồn thu từ thuế TNCN đã tăng trưởng ổn định qua các năm, tuy nhiên tỷ trọng trong tổng thu NSNN lại có xu hướng giảm. Điều này cho thấy công tác quản lý thuế thu nhập cá nhân vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Luận văn “Các nhân tố ảnh hưởng đến tính tuân thủ thuế của người nộp thuế thu nhập cá nhân tại Cục thuế tỉnh Tiền Giang” của tác giả Nguyễn Đoàn Thùy Dương (2019) đã đi sâu phân tích vấn đề này. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa khung lý thuyết về tuân thủ thuế mà còn xây dựng một mô hình nghiên cứu tuân thủ thuế cụ thể cho địa bàn tỉnh. Mục tiêu chính là xác định các yếu tố tác động đến nộp thuế và mức độ ảnh hưởng của chúng, từ đó đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả thu thuế. Việc nâng cao ý thức tuân thủ thuế không chỉ giúp tăng ngân sách mà còn thể hiện trách nhiệm của công dân, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững của địa phương. Nghiên cứu này trở thành tài liệu tham khảo giá trị cho cơ quan thuế Tiền Giang trong việc hoạch định chính sách và cải thiện công tác quản lý.

1.1. Tầm quan trọng của việc chấp hành nghĩa vụ thuế TNCN

Việc chấp hành nghĩa vụ thuế là nền tảng cho một hệ thống tài chính công vững mạnh. Theo Luật Quản lý thuế số 78/2006/QH11, người nộp thuế (NNT) có nghĩa vụ đăng ký, kê khai chính xác, trung thực và nộp thuế đúng hạn. Đối với thuế TNCN, vai trò này càng được nhấn mạnh vì nó tác động trực tiếp đến công bằng xã hội. Khi các cá nhân, đặc biệt là người có thu nhập cao, thực hiện tốt nghĩa vụ của mình, nhà nước sẽ có thêm nguồn lực để đầu tư vào các dịch vụ công như y tế, giáo dục, hạ tầng. Điều này giúp phân phối lại thu nhập, giảm bớt khoảng cách giàu nghèo và đảm bảo an sinh xã hội. Ngược lại, các hành vi không tuân thủ như trốn thuế thu nhập cá nhân hay gian lận thuế sẽ gây thất thu cho ngân sách, tạo ra sự bất bình đẳng và làm xói mòn lòng tin của công chúng vào hệ thống pháp luật.

1.2. Khung lý thuyết về các yếu tố ảnh hưởng đến nộp thuế

Luận văn đã tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước để xây dựng một khung lý thuyết về tuân thủ thuế toàn diện. Dựa trên các mô hình của Tadesse Engida & Goitom Abera (2014) và Helhel (2014), nghiên cứu đề xuất năm nhóm nhân tố chính có thể ảnh hưởng đến hành vi tuân thủ thuế TNCN. Các nhóm này bao gồm: yếu tố kinh tế (xác suất bị kiểm tra, hiệu quả chi tiêu công), yếu tố đặc điểm của cơ quan thuế (năng lực công chức, công nghệ thông tin), yếu tố xã hội (cảm nhận về sự công bằng, ảnh hưởng từ cộng đồng), yếu tố cá nhân (khả năng tài chính, kiến thức về thuế), và yếu tố nhân khẩu học (giới tính, trình độ học vấn, thu nhập). Mô hình này cung cấp một cái nhìn đa chiều, không chỉ tập trung vào các biện pháp cưỡng chế mà còn xem xét các khía cạnh tâm lý, xã hội của người nộp thuế.

II. Thách thức quản lý thuế TNCN tại Tiền Giang và nạn trốn thuế

Công tác quản lý thuế TNCN tại Tiền Giang đang phải đối mặt với không ít khó khăn, ảnh hưởng trực tiếp đến thực trạng tuân thủ thuế trên địa bàn. Một trong những thách thức lớn nhất đến từ cơ chế tự khai, tự nộp. Cơ chế này đòi hỏi tính trung thực cao từ người nộp thuế, nhưng lại dễ bị lạm dụng để khai giảm thu nhập, dẫn đến tình trạng trốn thuế thu nhập cá nhân. Đặc biệt, việc quản lý thu nhập của các cá nhân làm việc tự do như nghệ sĩ, người mẫu, hoặc những người kinh doanh online qua mạng xã hội là vô cùng phức tạp. Thói quen sử dụng tiền mặt trong giao dịch của người dân cũng là một rào cản lớn, khiến cơ quan thuế khó kiểm soát được thu nhập thực tế. Những rủi ro trong quản lý thuế này không chỉ gây thất thu ngân sách mà còn tạo ra sự thiếu công bằng giữa những người nghiêm túc chấp hành nghĩa vụ thuế và những người cố tình vi phạm. Để giải quyết các vấn đề này, việc xác định chính xác các yếu tố tác động đến nộp thuế và xây dựng các giải pháp đồng bộ là nhiệm vụ cấp thiết đối với cơ quan thuế Tiền Giang.

2.1. Thực trạng tuân thủ thuế và các hành vi gian lận thuế

Mặc dù số thu thuế TNCN tại Tiền Giang có tăng trưởng, thực trạng tuân thủ thuế vẫn còn nhiều bất cập. Các hành vi gian lận thuế ngày càng trở nên tinh vi. Một số cá nhân và hộ kinh doanh cá thể nộp thuế lợi dụng kẽ hở của chính sách thuế TNCN để kê khai không đầy đủ, che giấu các nguồn thu nhập hoặc khai khống các khoản giảm trừ. Việc này đặc biệt phổ biến ở các lĩnh vực có thu nhập khó xác định và chủ yếu thanh toán bằng tiền mặt. Hệ quả là gánh nặng thuế dồn lên những người làm công ăn lương có thu nhập minh bạch qua hệ thống ngân hàng. Tình trạng này đòi hỏi ngành thuế phải tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra và áp dụng các biện pháp chế tài đủ sức răn đe để ngăn chặn các hành vi vi phạm.

2.2. Khó khăn trong quản lý hộ kinh doanh cá thể nộp thuế

Việc quản lý thuế đối với hộ kinh doanh cá thể nộp thuế là một bài toán khó. Nhiều hộ kinh doanh có quy mô nhỏ, sổ sách kế toán không đầy đủ, thiếu minh bạch, gây khó khăn cho việc xác định doanh thu và thu nhập chịu thuế. Bên cạnh đó, nhận thức về nghĩa vụ thuế của nhiều chủ hộ kinh doanh còn hạn chế. Họ thường xem việc nộp thuế là một gánh nặng thay vì trách nhiệm. Việc thiếu sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan thuế và các cơ quan quản lý nhà nước khác như quản lý thị trường, đăng ký kinh doanh cũng tạo ra những kẽ hở trong quản lý. Để cải thiện tình hình, cần có những chính sách hỗ trợ người nộp thuế hiệu quả hơn, đồng thời đẩy mạnh tuyên truyền chính sách thuế để nâng cao hiểu biết và ý thức tuân thủ thuế cho nhóm đối tượng này.

III. Phương pháp nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng tuân thủ thuế

Để xác định các nhân tố ảnh hưởng đến tính tuân thủ thuế của người nộp thuế thu nhập cá nhân, luận văn đã áp dụng một quy trình nghiên cứu khoa học và bài bản. Nghiên cứu được tiến hành qua hai giai đoạn chính: nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng. Giai đoạn định tính được thực hiện thông qua phỏng vấn sâu các chuyên gia và cán bộ thuế tại Cục thuế tỉnh Tiền Giang để điều chỉnh, bổ sung thang đo cho phù hợp với bối cảnh địa phương. Giai đoạn định lượng sử dụng phương pháp khảo sát bằng bảng câu hỏi trên một mẫu gồm 100 người nộp thuế. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm SPSS 20. Các kỹ thuật phân tích chính bao gồm kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) để xác định cấu trúc các nhân tố, và phân tích hồi quy tuyến tính đa biến để đo lường mức độ tác động của từng nhân tố đến hành vi tuân thủ thuế TNCN. Phương pháp này đảm bảo kết quả nghiên cứu có độ tin cậy và giá trị khoa học cao, làm cơ sở vững chắc cho các kiến nghị được đề xuất.

3.1. Xây dựng mô hình nghiên cứu tuân thủ thuế dựa trên EFA

Từ khung lý thuyết về tuân thủ thuế ban đầu, nghiên cứu đã sử dụng Phân tích nhân tố khám phá (EFA) để kiểm định và hiệu chỉnh mô hình. EFA giúp nhóm các biến quan sát có liên quan vào các nhân tố chính một cách khách quan. Kết quả phân tích EFA đã xác nhận 5 nhóm nhân tố như mô hình đề xuất: Yếu tố kinh tế, Yếu tố đặc điểm của cơ quan thuế, Yếu tố xã hội, Yếu tố cá nhân, và Yếu tố nhân khẩu học. Theo tác giả Nguyễn Đoàn Thùy Dương (2019), các tiêu chí như hệ số KMO (Kaiser-Meyer-Olkin) và kiểm định Bartlett's đều đạt yêu cầu, cho thấy dữ liệu hoàn toàn phù hợp để phân tích nhân tố. Việc xây dựng mô hình nghiên cứu tuân thủ thuế dựa trên EFA giúp đảm bảo các nhân tố trong mô hình có giá trị phân biệt và giá trị hội tụ, tăng tính chính xác cho các phân tích sâu hơn.

3.2. Quy trình thu thập dữ liệu và phân tích hồi quy tuyến tính

Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phiếu khảo sát trực tiếp và qua email gửi đến những người thực hiện quyết toán thuế TNCN tại Cục thuế Tiền Giang. Thang đo Likert 5 mức độ được sử dụng để đo lường quan điểm của người trả lời. Sau khi làm sạch và mã hóa, dữ liệu được đưa vào phân tích hồi quy tuyến tính đa biến. Phương trình hồi quy được xây dựng để xem xét mối quan hệ giữa biến phụ thuộc (Tính tuân thủ thuế) và 5 biến độc lập (5 nhóm nhân tố). Kết quả phân tích hồi quy không chỉ cho biết các yếu tố nào có ảnh hưởng, mà còn xác định được mức độ tác động mạnh yếu của từng yếu tố thông qua các hệ số hồi quy. Đây là bước quan trọng nhất để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và đưa ra kết luận về các yếu tố tác động đến nộp thuế.

IV. Top 5 nhân tố cốt lõi tác động đến hành vi tuân thủ thuế

Kết quả phân tích hồi quy từ luận văn đã chỉ ra 5 nhóm nhân tố đều có tác động thuận chiều đến hành vi tuân thủ thuế TNCN tại Tiền Giang. Điều này có nghĩa là khi các yếu tố này được cải thiện, ý thức tuân thủ thuế của người dân cũng sẽ tăng lên. Một phát hiện quan trọng và có phần khác biệt so với một số nghiên cứu trước đây là vai trò của cơ quan thuế. Theo nghiên cứu, “biến có ảnh hưởng và tác động mạnh nhất đến tính tuân thủ thuế TNCN là biến đặc điểm của cơ quan thuế”. Điều này nhấn mạnh rằng năng lực, thái độ của công chức thuế, sự hiện đại của cơ sở vật chất và hiệu quả của các cải cách thủ tục hành chính thuế đóng vai trò quyết định. Tiếp theo là các yếu tố kinh tế, nhân khẩu học, xã hội và cuối cùng là yếu tố cá nhân. Việc xác định rõ thứ tự ưu tiên này giúp cơ quan thuế Tiền Giang có thể tập trung nguồn lực vào những lĩnh vực có khả năng tạo ra chuyển biến tích cực nhất trong công tác quản lý thuế thu nhập cá nhân.

4.1. Vai trò của cơ quan thuế Tiền Giang Yếu tố tác động mạnh nhất

Nghiên cứu khẳng định mạnh mẽ rằng đặc điểm của cơ quan thuế Tiền Giang là nhân tố có sức ảnh hưởng lớn nhất. Cụ thể, năng lực giải quyết công việc nhanh chóng, chính xác và phẩm chất tốt của công chức thuế sẽ tạo dựng niềm tin, khuyến khích người dân tự giác tuân thủ. Bên cạnh đó, việc đầu tư vào cơ sở vật chất, hiện đại hóa công nghệ thông tin để đơn giản hóa quy trình kê khai, nộp thuế và quyết toán thuế TNCN cũng góp phần làm tăng mức độ hài lòng của người nộp thuế. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận trong nội bộ Cục Thuế và với các đơn vị liên quan khác cũng giúp quản lý hiệu quả hơn, bịt các lỗ hổng có thể dẫn đến gian lận thuế.

4.2. Ảnh hưởng từ yếu tố kinh tế và chính sách thuế TNCN

Yếu tố kinh tế đứng thứ hai về mức độ ảnh hưởng. Khi nền kinh tế tăng trưởng ổn định, người dân có thu nhập tốt hơn và sẽ sẵn lòng chấp hành nghĩa vụ thuế hơn. Niềm tin vào hiệu quả chi tiêu công của chính phủ cũng là một động lực quan trọng. Người nộp thuế sẽ có xu hướng tuân thủ tốt hơn nếu họ tin rằng tiền thuế của mình được sử dụng một cách hợp lý cho các mục tiêu phát triển chung. Ngoài ra, sự phù hợp của chính sách thuế TNCN với thực tiễn đời sống cũng tác động lớn. Một chính sách rõ ràng, công bằng và dễ hiểu sẽ nhận được sự đồng thuận cao hơn từ xã hội, qua đó giảm thiểu các hành vi trốn tránh và không tuân thủ.

V. Giải pháp nâng cao ý thức tuân thủ thuế từ kết quả luận văn

Dựa trên các kết quả phân tích, luận văn đã đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện nhằm nâng cao tính tuân thủ thuế của người nộp thuế thu nhập cá nhân tại Tiền Giang. Các giải pháp này tập trung vào việc cải thiện yếu tố có tác động mạnh nhất là đặc điểm của cơ quan thuế. Cụ thể, cần tiếp tục đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính thuế, ứng dụng công nghệ thông tin để tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho người nộp thuế. Đồng thời, việc nâng cao năng lực chuyên môn và đạo đức công vụ cho đội ngũ cán bộ thuế là nhiệm vụ trọng tâm. Bên cạnh đó, công tác tuyên truyền chính sách thuế cần được đổi mới về nội dung và hình thức để dễ tiếp cận và dễ hiểu hơn. Tăng cường đối thoại, hỗ trợ người nộp thuế giải đáp các vướng mắc kịp thời sẽ giúp xây dựng mối quan hệ hợp tác tích cực giữa cơ quan thuế và người dân. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này được kỳ vọng sẽ giảm thiểu rủi ro trong quản lý thuế và tăng nguồn thu bền vững cho ngân sách nhà nước.

5.1. Cải cách thủ tục hành chính thuế và hỗ trợ người nộp thuế

Để nâng cao mức độ hài lòng của người nộp thuế, giải pháp hàng đầu là tiếp tục cải cách thủ tục hành chính thuế. Điều này bao gồm việc đơn giản hóa các tờ khai, tối ưu hóa quy trình nộp và quyết toán thuế TNCN trực tuyến, giảm thời gian và chi phí cho người dân. Đồng thời, cần xây dựng các kênh hỗ trợ người nộp thuế đa dạng và hiệu quả, từ tổng đài điện thoại, email, đến các nền tảng mạng xã hội. Việc cung cấp thông tin kịp thời, giải đáp thắc mắc một cách chuyên nghiệp không chỉ giúp NNT thực hiện đúng nghĩa vụ mà còn thể hiện sự tôn trọng và đồng hành của cơ quan thuế, từ đó củng cố ý thức tuân thủ thuế một cách tự nguyện.

5.2. Tăng cường tuyên truyền chính sách thuế để giảm rủi ro

Công tác tuyên truyền chính sách thuế đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao kiến thức và nhận thức pháp luật cho người dân. Thay vì các hình thức truyền thống, cơ quan thuế có thể sử dụng các phương tiện truyền thông hiện đại như video, infographic, mạng xã hội để phổ biến về chính sách thuế TNCN. Nội dung tuyên truyền cần tập trung vào quyền lợi và nghĩa vụ của NNT, nhấn mạnh hậu quả của các hành vi trốn thuế thu nhập cá nhân. Một chiến lược truyền thông hiệu quả sẽ giúp người dân hiểu rõ hơn về vai trò của thuế, từ đó chủ động hơn trong việc chấp hành nghĩa vụ thuế, góp phần giảm thiểu các rủi ro trong quản lý thuế cho cả hai phía.

13/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan đề tài nghiên cứu Chương 2: Cơ sở lý luận về thuế thu nhập cá nhân và hành vi tuân thủ thuế Chương 3: Thiết kế nghiên cứu Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận Chương 5: Đánh giá kết quả nghiên cứu và kiến nghị 5 2 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2.1 Cơ sở lý thuyết Hệ thống thuế tại Việt Nam là một hệ thống gồm khoảng 8 loại thuế và khoảng hơn 100 loại phí, lệ phí được quản lý tập trung. Những nguồn thu từ các khoản thuế và lệ phí ở Việt Nam đều được Quốc hội Việt Nam hoặc Ủy ban Thường vụ Quốc hội đề ra và thu bởi Tổng cục Thuế Việt Nam thông qua các cơ quan thu thuế: Cục thuế, Chi cục thuế, Phòng thuế, Đội thuế và Tổng cục Hải quan Việt Nam. Các khoản phí và lệ phí, các cơ quan phụ thuộc các bộ, chính quyền địa phương cũng như các ban ngành được nhận lệnh ủy quyền thu.1 Tổng quan về thuế TNCN  Định nghĩa Đây là loại thuế trực thu đánh vào thu nhập thực nhận được của cá nhân trong một khoảng thời gian nhất định. Thuế TNCN loại thuế được đánh ở rất nhiều quốc gia trên thế giới nhằm mục đích tập trung nguồn thu cho Ngân sách Nhà nước (NSNN) và giúp thực hiện việc phân phối lại thu nhập giữa những tầng lớp dân cư.

Nhờ vào việc đóng góp một phần thu nhập vào NSNN, các cá nhân có thu nhập cao sẽ đóng góp nhiều hơn những cá nhân có thu nhập thấp vào việc trang trải nhu cầu chi tiêu của Nhà nước và nhu cầu chi tiêu chung của xã hội; những khoản đóng góp này mang lại cho người nghèo những tiện ích phúc lợi mà bản thân họ không thể lo liệu được.  Đặc điểm Thuế Thu nhập cá nhân bao hàm một số đặc điểm sau: Do có vai trò thực hiện phân phối công bằng thu nhập giữa những tầng lớp xã hội khác nhau, thuế TNCN điều tiết thu nhập theo nguyên tắc phù hợp với năng lực chi trả thuế. Do đó, thuế suất thường được thực thi theo biểu thuế lũy tiến. Vì là một loại thuế trực thu cho nên thuế TNCN luôn tạo cảm giác gánh nặng về thuế đối với người chịu thuế TNCN.

Các cá nhân chịu thuế khó có khả năng chuyển 6 gánh nặng về thuế cho cá nhân khác. Vì ảnh hưởng, tác động đến lợi ích, khoản tiết kiệm của người chịu thuế, vì vậy đánh thuế TNCN là sắc thuế rất nhạy cảm. Đối tượng chịu thuế và khoản thu nhập bị đánh thuế của thuế TNCN rất phức tạp và đa dạng. Thêm vào đó, do phải thực hiện mục tiêu giúp điều tiết công bằng thu nhập nên thuế TNCN có biểu thuế nhìn chung khá phức tạp.

Công tác kiểm soát, quản lý thu thuế cũng không đơn giản, đòi hỏi nhiều về tính trung thực của người chịu thuế. Từ đó, làm chi phí thi hành thu của thuế gia tăng và để giảm bớt chi phí thường áp dụng biện pháp khấu trừ thuế tại nguồn chi trả. Khác hẳn với thuế gián thu, thuế TNCN là loại thuế hỗ trợ cho hoàn cảnh cá nhân của người nộp thuế thông qua những quy định, điều khoản giảm trừ cho cá nhân NTT. Các điều khoản, quy định giảm trừ làm cho thuế TNCN thực hiện nguyên tắc công bằng theo chiều dọc nhằm điều phối thu nhập cho người dân.

Thêm vào đó, còn tạo được sự đồng thuận của xã hội, của tập thể khi áp dụng luật thuế TNCN.  Vai trò Vai trò về điều tiết xã hội: Luật thuế TNCN phân phối, điều tiết lại thu nhập, chi tiêu, nguồn lực, của cải trong xã hội; đánh thuế đối với cá nhân được thiết kế thích hợp với khả năng đóng góp, có xem xét đến gia cảnh từng cá nhân của NNT; thuế TNCN làm gia tăng nhận thức của công dân trong việc giám sát các nguồn chi tiêu NSNN. Vai trò về kinh tế: Góp phần tạo nguồn thu cho Ngân sách Nhà nước, điều tiết, định hướng cho sự phát triển bền vững và tăng trưởng kinh tế nhờ vào cơ chế đánh thuế thu nhập thuế suất kép.2 Nghĩa vụ thuế Theo Luật Quản lý thuế số 78/ 2006/ QH11: nghĩa vụ của người nộp thuế gồm: “ Đăng ký thuế, sử dụng mã số thuế theo đúng quy định pháp luật. Thực hiện khai thuế chính xác, trung thực đầy đủ, nộp hồ sơ thuế đúng thời hạn; Chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính đầy đủ, trung thực, chính xác của hồ sơ thuế.

Nộp tiền đúng thời hạn, đầy đủ, đúng địa điểm. Chấp hành đúng quản lý, kế toán và thống kê, sử dụng hóa đơn, chứng từ theo các quy định của pháp luật. Ghi chép trung thực, 7 chính xác, đầy đủ những hoạt động phát sinh nghĩa vụ thuế, giao dịch, khấu trừ thuế và phải kê khai thông tin về thuế. Lập và giao chứng từ, hóa đơn, cho người mua theo đúng số lượng, giá trị thực, chủng loại thanh toán khi bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ theo quy định của pháp luật.

Cung cấp chính xác, kịp thời thông tin, đầy đủ, tài liệu liên quan đến xác định nghĩa vụ thuế, nội dung giao dịch, số hiệu và của tài khoản mở tại ngân hàng thương mại, tổ chức tín dụng khác; giải thích việc tính thuế, nộp thuế, khai thuế theo yêu cầu của cơ quan quản lý thuế. Chấp hành yêu cầu, quyết định, thông báo của cơ quan quản lý thuế theo đúng quy định của pháp luật. Có trách nhiệm thực hiện nghiêm túc nghĩa vụ thuế theo quy định của pháp luật trong trường hợp người đại diện theo pháp luật, đại diện theo ủy quyền thay mặt người nộp thuế thực hiện thủ tục về thuế sai quy định. Căn cứ theo quy định trên, nghĩa vụ của người nộp thuế được khái quát cụ thể như sau: + Việc đăng ký thuế, sử dụng mã số thuế phải theo đúng quy định của pháp luật + Kê khai nghĩa vụ thuế phải đảm bảo tính trung thực, chính xác, đầy đủ, nộp hồ sơ thuế đúng thời hạn, chịu trách nhiệm về việc kê khai đó + Chấp hành chế độ kế toán, hóa đơn, chứng từ theo quy định pháp luật + Chấp hành quyết định, yêu cầu, thông báo của cơ quan quản lý thuế, công tác quản lý thuế theo quy định pháp luật.

+ Cung cấp chính xác, kịp thời, đầy đủ thông tin tài liệu liên quan đến việc xác định nghĩa vụ thuế Theo Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế OCED (2004), quản lý rủi ro tuân thủ: “Nghĩa vụ cụ thể của các đối tượng nộp thuế có thể khác nhau về trách nhiệm thuế và giữa các cơ quan thuế khác nhau, tuy nhiên, có bốn loại nghĩa vụ mà những đối tượng nộp thuế nhất định phải thực hiện dù ở bất kỳ quốc gia nào là: - Đăng ký thuế - Nộp tờ khai tại Phòng Kê Khai – Kế Toán Thuế, nộp các thông tin cần thiết liên quan đến thuế vào đúng thời hạn 8 - Báo cáo các thông tin đầy đủ, trung thực, chính xác (kết hợp với việc lưu giữ sổ sách)” 2.3 Một số mặt trái của việc đánh thuế TNCN Thứ nhất, về thủ tục hành chính, việc áp dụng thuế TNCN đòi hỏi các thủ tục hành chính hiện hành khá phức tạp. Thuế TNCN, bản chất là một sắc thuế có nội dung khó hiểu, nhất là trong việc xác định các khoản thu nhập phải chịu thuế và các khoản chiết trừ gia cảnh. Thứ hai, dù thuế TNCN được xem là công cụ để điều tiết cho thu nhập, tạo ra sự công bằng, ổn định trong xã hội nhưng vẫn có những lo ngại rằng trong suốt diễn biến xây dựng các đạo luật thuế này có nhiều cuộc tranh cãi về mặt chính trị mà trong những cuộc tranh luận đó, người giàu có trong xã hội thường giành được những đặc quyền riêng biệt và do vậy, làm giảm tính hiệu quả về tính công bằng của việc thu thuế thu nhập cá nhân và làm gia tăng các khoản chi phí về lòng tin khi tiến hành thu thuế TNCN. Hơn thế, việc thu thuế TNCN, thường dựa vào thu nhập của đối tượng và đặc tính của đối tượng (ví dụ như người độc thân và người có gia đình) để xem xét sự công bằng.

Tuy nhiên, điều này đối mặt với một khó khăn lớn trong việc xác định công bằng giữa những cá nhân làm việc trong các hoạt động kinh tế chính thức và những cá nhân làm việc trong các hoạt động kinh tế phi chính thức. Ví dụ, một thanh niên độc thân làm cho công ty nhà nước có thể sẽ phải chịu thuế (do thu nhập của anh ta thể hiện trên bảng lương) còn một thanh niên độc thân làm việc trong thị trường phi chính thức như giúp việc cho gia đình, tự môi giới nhà đất. có thể không bị đánh thuế vì cán bộ thuế không biết được thu nhập đúng của anh ta. Sự công bằng khó tồn tại trong trường hợp này.

Trong một nền kinh tế phổ biến các hoạt động kinh tế phi chính thức, tình trạng này làm vi phạm đến nguyên tắc công bằng theo chiều ngang. Xét theo nguyên tắc công bằng theo chiều dọc, vi phạm nguyên tắc công bằng có thể trở nên nghiêm trọng hơn nếu quy định quản lý, thu thuế có năng lực kém. Một khi hệ thống không thể đánh giá, kiểm soát đúng thu nhập thực tế của công dân thì người thu nhập cao sẽ có thể thuê chuyên gia tư vấn để sắp xếp lại các báo cáo tài chính của mình để trốn thuế. Điều này khó xảy ra hơn đối với những người thu nhập thấp thuộc 9 diện đóng thuế.

Do đó, hệ thống quản lý, thu thuế yếu kém sẽ hạn chế mất tính ưu việt của thuế TNCN trong việc xác định sự công bằng thu theo chiều dọc. Thứ ba, thu thuế TNCN có thể làm tăng NSNN nhưng cũng có thể gây ra những tác động làm giảm động lực làm việc và tiết kiệm. Việc nộp cho nhà nước khoản tiền nằm trong thu nhập của mình bỏ sức lao động để làm ra làm cho NNT cảm thấy lao động bị giảm bớt giá trị (nhất là so sánh giữa người nộp nhiều thuế và nộp ít thuế) dẫn đến người lao động không còn hứng thú trong việc làm việc để tạo ra thu nhập cao. Đồng thời, đánh thuế cho thu nhập có được đối với lãi suất trên vốn có xu hướng làm giảm lượng tiết kiệm trong dân chúng và điều này làm ảnh hưởng tới tốc độ tăng trưởng kinh tế quốc gia.4 Tuân thủ thuế Tuân thủ thuế là quá trình hoàn thành nghĩa vụ đối với việc nộp thuế và nộp tờ khai thuế chuẩn xác bao gồm cung cấp các tài liệu và giải thích cần thiết theo yêu cầu của cơ quan thuế một cách kịp thời, chính xác (Oyedele, 2009).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ