Tài liệu Kinh tế: Luận văn kinh tế các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định

Nghiên cứu phân tích các yếu tố tác động đến hành vi mua sắm mỹ phẩm online của người tiêu dùng tại TP.HCM qua khảo sát và đánh giá thực tế.

Trường đại học

Đại học Kinh tế TP. HCM

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2019

142
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quyết định mua mỹ phẩm trực tuyến tại TPHCM

Thị trường mua sắm trực tuyến tại Việt Nam nói chung và TP.HCM nói riêng đã chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc trong những năm gần đây. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Hải Đăng (2019) đã chỉ ra tiềm năng to lớn của ngành thương mại điện tử mỹ phẩm. Với hơn 65 triệu người dùng Internet và mức chi tiêu online ngày càng tăng, việc tìm hiểu các nhân tố tác động đến quyết định mua mỹ phẩm trực tuyến trở nên cấp thiết. Nghiên cứu này tập trung vào thị trường mỹ phẩm TPHCM, một khu vực năng động và dẫn đầu xu hướng tiêu dùng cả nước. Tuy nhiên, các doanh nghiệp vẫn đối mặt với nhiều rào cản như khó kiểm định chất lượng sản phẩm và mức độ tin cậy của đơn vị bán hàng. Do đó, việc xác định chính xác các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng là chìa khóa để khai thác hiệu quả thị trường tiềm năng này. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn sâu sắc, giúp các nhà bán lẻ mỹ phẩm xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp, từ đó thúc đẩy doanh số và xây dựng niềm tin thương hiệu bền vững trong tâm trí khách hàng.

1.1. Sự bùng nổ của thị trường thương mại điện tử mỹ phẩm

Theo Sách trắng TMĐT Việt Nam 2018, quy mô thị trường thương mại trực tuyến tại Việt Nam đã tăng từ 2.97 tỉ USD năm 2014 lên 6.2 tỉ USD vào năm 2017. Ngành hàng mỹ phẩm là một trong những ngành có doanh thu cao nhất, đạt khoảng 358 triệu USD với tốc độ tăng trưởng 34% mỗi năm. Điều này cho thấy tiềm năng khổng lồ của kênh phân phối online đối với sản phẩm làm đẹp. Sự phổ biến của Internet và các thiết bị di động đã thay đổi hoàn toàn hành vi người tiêu dùng, đặc biệt là tại các thành phố lớn như TP.HCM. Khách hàng ngày càng quen thuộc với việc tìm kiếm thông tin, so sánh giá và đặt mua sản phẩm qua các website và ứng dụng. Đây là cơ hội nhưng cũng là thách thức cho các doanh nghiệp trong việc tối ưu hóa trải nghiệm người dùng website/app và xây dựng chiến lược tiếp cận hiệu quả.

1.2. Mục tiêu xác định các yếu tố then chốt ảnh hưởng ý định mua

Nghiên cứu của Nguyễn Hải Đăng (2019) đặt ra mục tiêu tổng quát là xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến quyết định mua mỹ phẩm trực tuyến tại TPHCM. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: (1) Xây dựng một mô hình nghiên cứu hành vi mua phù hợp với bối cảnh Việt Nam, dựa trên các lý thuyết nền tảng và các nghiên cứu trước đó. (2) Phân tích mức độ tác động của từng nhân tố lên ý định mua sắm trực tuyến của khách hàng nữ từ 18-40 tuổi. (3) Dựa trên kết quả phân tích, đề xuất các hàm ý quản trị thiết thực cho doanh nghiệp kinh doanh mỹ phẩm, giúp họ cải thiện hoạt động trên môi trường Internet. Việc hoàn thành các mục tiêu này sẽ cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc để các nhà bán lẻ hoạch định chiến lược kinh doanh, từ marketing, sản phẩm đến dịch vụ khách hàng trực tuyến.

II. Khám phá mô hình nghiên cứu hành vi mua mỹ phẩm online

Để giải mã quyết định mua mỹ phẩm trực tuyến, luận văn đã tổng hợp và phân tích các cơ sở lý thuyết kinh điển về hành vi tiêu dùng. Các mô hình như Thuyết hành động hợp lý (TRA), Thuyết hành vi có hoạch định (TPB), và Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) được sử dụng làm nền tảng. Những lý thuyết này cung cấp khung sườn để hiểu rõ mối quan hệ giữa thái độ, chuẩn mực xã hội, nhận thức kiểm soát và ý định hành vi. Từ việc kế thừa các nghiên cứu trước đó của Hà Ngọc Thắng & Nguyễn Thành Độ (2016), Wadera & Sharma (2018), và Yi-Chih Lee et al. (2014), tác giả đã đề xuất một mô hình nghiên cứu hành vi mua toàn diện. Mô hình này tích hợp các nhóm nhân tố môi trường (thiết kế website, hàng hóa, thanh toán, giao hàng) và nhóm nhân tố nội tại (thái độ, kiến thức sản phẩm, xu hướng mua sắm tùy hứng), tạo ra một bức tranh đa chiều về các yếu tố chi phối người tiêu dùng trong thị trường mỹ phẩm TPHCM.

2.1. Nền tảng từ các mô hình nghiên cứu hành vi mua kinh điển

Nghiên cứu đã rà soát kỹ lưỡng các lý thuyết nền tảng. Thuyết hành động hợp lý (TRA) chỉ ra vai trò của thái độ và ảnh hưởng xã hội. Thuyết hành vi có hoạch định (TPB) bổ sung thêm yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi, cho rằng hành vi không chỉ phụ thuộc vào ý định mà còn vào khả năng thực hiện. Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) nhấn mạnh vào nhận thức về sự hữu ích và tính dễ sử dụng khi người dùng tương tác với một hệ thống công nghệ, điều này rất phù hợp với bối cảnh thương mại điện tử mỹ phẩm. Bên cạnh đó, mô hình Kích thích - Cơ chế - Phản hồi (SOR) giúp giải thích cách các yếu tố từ môi trường (website, khuyến mãi) tác động đến trạng thái cảm xúc nội tại và dẫn đến hành vi mua hàng. Việc tổng hợp các mô hình này giúp tạo ra một cơ sở lý luận vững chắc.

2.2. Xây dựng mô hình đề xuất cho quyết định mua sắm trực tuyến

Dựa trên cơ sở lý thuyết, tác giả Nguyễn Hải Đăng (2019) đã đề xuất một mô hình nghiên cứu tích hợp 13 nhân tố tiềm năng, chia thành hai nhóm chính. Nhóm nhân tố môi trường bao gồm: Nội dung, Thiết kế, Điều hướng, Hàng hóa, Thanh toán, Giao hàng, và Giá cả cảm nhận. Nhóm nhân tố nội tại bao gồm: Thái độ, Ý kiến nhóm tham khảo, Nhận thức kiểm soát hành vi, Xu hướng mua sắm tùy hứng, Sự truyền miệng, và Kiến thức về sản phẩm. Mô hình này không chỉ xem xét các yếu tố chức năng của một website thương mại điện tử mà còn đi sâu vào tâm lý và các yếu tố xã hội ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng. Đây là một cách tiếp cận toàn diện, hứa hẹn mang lại những phát hiện sâu sắc về động lực mua sắm của khách hàng tại TP.HCM.

III. Phương pháp luận Cách khảo sát người tiêu dùng TPHCM

Nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng để đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy. Giai đoạn đầu là nghiên cứu định tính, thực hiện thông qua thảo luận tay đôi với 5 chuyên gia, bao gồm chủ cửa hàng mỹ phẩm online, chuyên gia trang điểm và khách hàng thân thiết. Mục đích của giai đoạn này là khám phá, điều chỉnh và bổ sung các biến quan sát trong thang đo sơ bộ, đảm bảo các câu hỏi phù hợp với thực tế thị trường mỹ phẩm TPHCM. Giai đoạn tiếp theo là nghiên cứu định lượng, sử dụng kỹ thuật khảo sát người tiêu dùng TPHCM thông qua bảng câu hỏi trực tuyến. Bảng câu hỏi sử dụng thang đo Likert 5 mức độ để đo lường các nhân tố. Dữ liệu thu thập được từ 247 phiếu trả lời hợp lệ sau đó được xử lý bằng phần mềm SPSS. Quy trình nghiên cứu chặt chẽ này giúp xác thực mô hình và kiểm định các giả thuyết một cách khoa học, mang lại kết quả đáng tin cậy về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua mỹ phẩm trực tuyến.

3.1. Quy trình nghiên cứu định tính và hiệu chỉnh thang đo

Nghiên cứu định tính đóng vai trò nền tảng. Thảo luận với các chuyên gia giúp làm rõ nghĩa của các khái niệm và biến quan sát. Dựa trên phản hồi, tác giả đã điều chỉnh cách dùng từ trong một số câu hỏi để người trả lời dễ hiểu hơn. Ví dụ, biến "Bạn cảm thấy cửa hàng trực tuyến có định dạng bố cục hợp lý" được sửa thành "Bạn cảm thấy cửa hàng trực tuyến có bố cục hợp lý". Quan trọng hơn, nghiên cứu đã bổ sung thêm 4 biến quan sát mới vào các thang đo về Giao hàng, Thái độ, Xu hướng mua sắm tùy hứng và Kiến thức sản phẩm. Quá trình hiệu chỉnh này đảm bảo rằng thang đo cuối cùng không chỉ kế thừa từ các mô hình quốc tế mà còn phản ánh đúng đặc thù của hành vi người tiêu dùng Việt Nam.

3.2. Triển khai khảo sát định lượng và phương pháp chọn mẫu

Nghiên cứu định lượng được thực hiện trên đối tượng là khách hàng nữ từ 18 đến 40 tuổi tại TP.HCM, đã mua mỹ phẩm trực tuyến ít nhất một lần trong 12 tháng qua. Tác giả đã phát ra 300 bảng câu hỏi qua Google Forms và thu về 247 phiếu hợp lệ. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện được áp dụng do hạn chế về thời gian và chi phí. Dữ liệu thu thập được mã hóa và phân tích bằng SPSS 24. Các phương pháp thống kê chính được sử dụng bao gồm: thống kê mô tả đặc điểm mẫu, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính. Cách tiếp cận này cho phép đánh giá cấu trúc của các thang đo và xác định mức độ tác động của từng nhân tố lên biến phụ thuộc.

IV. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua mỹ phẩm

Kết quả phân tích dữ liệu từ 247 mẫu khảo sát đã mang lại những phát hiện quan trọng. Đầu tiên, các thang đo đều đạt độ tin cậy cao thông qua kiểm định Cronbach's Alpha, cho thấy các biến quan sát đo lường tốt cho khái niệm nghiên cứu. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá EFA được thực hiện để rút gọn và nhóm các biến quan sát. Kết quả EFA đã xác định được 8 nhóm nhân tố chính từ các biến độc lập ban đầu, bao gồm: Thiết kế website, Hàng hóa, Thanh toán, Giao hàng, Thái độ, Nhận thức, Thông tin và Xu hướng mua sắm tùy hứng. Mô hình nghiên cứu sau đó được điều chỉnh dựa trên kết quả EFA. Cuối cùng, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến được áp dụng để kiểm định các giả thuyết và xác định mức độ ảnh hưởng của 8 nhân tố này đến quyết định mua mỹ phẩm trực tuyến. Kết quả hồi quy cho thấy cả 8 nhân tố đều có tác động dương và có ý nghĩa thống kê, trong đó nhân tố "Xu hướng mua sắm tùy hứng" có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất.

4.1. Kiểm định thang đo và ứng dụng phân tích nhân tố khám phá EFA

Độ tin cậy của thang đo là yêu cầu tiên quyết. Kết quả phân tích Cronbach’s Alpha cho tất cả các thang đo đều có hệ số lớn hơn 0.6, chứng tỏ các thang đo là đáng tin cậy. Sau đó, phân tích nhân tố khám phá EFA được tiến hành. Với các biến độc lập, hệ số KMO là 0.902 (>0.5) và kiểm định Bartlett có ý nghĩa Sig. = 0.000 (<0.05), cho thấy dữ liệu hoàn toàn phù hợp để phân tích nhân tố. EFA đã trích xuất được 8 nhân tố với tổng phương sai trích là 62.476%, giải thích được phần lớn sự biến thiên của dữ liệu. Quá trình này giúp xác định cấu trúc tiềm ẩn trong dữ liệu, nhóm các biến có liên quan chặt chẽ với nhau thành các nhân tố có ý nghĩa, làm cơ sở vững chắc cho các phân tích sâu hơn về ý định mua sắm trực tuyến.

4.2. Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính và kiểm định mô hình

Mô hình hồi quy tuyến tính được xây dựng với biến phụ thuộc là "Quyết định mua" và 8 nhân tố độc lập rút ra từ EFA. Kết quả cho thấy mô hình có ý nghĩa thống kê với hệ số R bình phương hiệu chỉnh là 0.662. Điều này có nghĩa là 8 nhân tố độc lập giải thích được 66.2% sự thay đổi của quyết định mua mỹ phẩm trực tuyến. Tất cả 8 nhân tố đều có hệ số hồi quy dương và Sig. < 0.05, xác nhận chúng đều có tác động thuận chiều đến quyết định mua hàng. Cụ thể, nhân tố có tác động mạnh nhất là Xu hướng mua sắm tùy hứng (Beta = 0.354), tiếp theo là Thông tin (Beta = 0.207) và Hàng hóa (Beta = 0.170). Các kiểm định về đa cộng tuyến (hệ số VIF < 2) và phân phối chuẩn của phần dư đều cho thấy mô hình hồi quy là phù hợp và đáng tin cậy.

V. Top 8 nhân tố then chốt chi phối quyết định mua mỹ phẩm online

Nghiên cứu đã xác định và lượng hóa 8 nhân tố cốt lõi ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định mua mỹ phẩm trực tuyến tại TPHCM. Đứng đầu là Xu hướng mua sắm tùy hứng, cho thấy các quyết định mua hàng không có kế hoạch trước, bị tác động mạnh bởi các kích thích tại điểm bán online, chiếm vai trò quan trọng. Yếu tố Thông tin, bao gồm sự đầy đủ, chính xác về sản phẩm và chính sách, đứng thứ hai về mức độ ảnh hưởng. Tiếp theo là yếu tố Hàng hóa, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đa dạng về chủng loại, nhãn hiệu và giá cả. Các yếu tố liên quan đến trải nghiệm người dùng website/app như Thiết kế website và Nhận thức kiểm soát hành vi cũng có tác động đáng kể. Ngoài ra, các yếu tố vận hành như Thanh toán, Giao hàng và yếu tố tâm lý như Thái độ của người tiêu dùng đều là những thành phần không thể thiếu. Việc hiểu rõ vai trò của từng nhân tố giúp doanh nghiệp có cái nhìn toàn diện để tối ưu hóa mọi điểm chạm với khách hàng trên kênh phân phối online của mình.

5.1. Sức mạnh của xu hướng mua sắm tùy hứng và trải nghiệm người dùng

Kết quả đáng chú ý nhất là tác động mạnh mẽ của xu hướng mua sắm tùy hứng. Điều này cho thấy khách hàng tại TP.HCM rất dễ bị thu hút và ra quyết định mua ngay lập tức bởi các yếu tố như chương trình khuyến mãi hấp dẫn, hình ảnh sản phẩm bắt mắt hoặc các gợi ý ngẫu nhiên. Để khai thác yếu tố này, doanh nghiệp cần tập trung vào việc tạo ra một trải nghiệm người dùng website/app lôi cuốn. Thiết kế website trực quan, thẩm mỹ, cùng với việc trình bày thông tin sản phẩm rõ ràng, đầy đủ (Nhân tố Thông tin) sẽ kích thích khách hàng khám phá và nảy sinh nhu cầu mua sắm. Yếu tố Nhận thức kiểm soát hành vi, tức cảm giác dễ dàng, tự chủ khi mua sắm, cũng góp phần thúc đẩy các giao dịch không có kế hoạch.

5.2. Vai trò của hàng hóa đánh giá trực tuyến và thái độ tích cực

Sự đa dạng của Hàng hóa là một yếu tố quan trọng, cho phép khách hàng so sánh và lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất. Cửa hàng trực tuyến cần cung cấp đầy đủ các nhãn hiệu, chủng loại và mức giá khác nhau. Yếu tố Thông tin không chỉ là mô tả sản phẩm mà còn bao gồm các đánh giá trực tuyến (reviews) từ người mua trước, một nguồn tham khảo quan trọng giúp xây dựng lòng tin. Cuối cùng, Thái độ tích cực đối với việc mua sắm online cũng là một động lực. Khi khách hàng cảm thấy mua sắm trực tuyến là một ý tưởng tốt, tiện lợi và thú vị, họ sẽ có xu hướng mua hàng nhiều hơn. Doanh nghiệp có thể vun đắp thái độ này bằng cách đảm bảo chất lượng sản phẩm và cung cấp dịch vụ xuất sắc, từ đó tạo ra những trải nghiệm mua sắm đáng nhớ.

VI. Hàm ý quản trị Bí quyết tối ưu hóa kênh phân phối online

Từ những kết quả nghiên cứu, luận văn đã đưa ra nhiều hàm ý quản trị giá trị cho các doanh nghiệp kinh doanh mỹ phẩm. Để tác động vào quyết định mua mỹ phẩm trực tuyến, các nhà quản trị cần xây dựng một chiến lược toàn diện. Cần tập trung vào việc kích thích xu hướng mua sắm tùy hứng bằng cách thiết kế website hấp dẫn, chạy các chương trình khuyến mãi có giới hạn thời gian và cá nhân hóa gợi ý sản phẩm. Đồng thời, việc cung cấp thông tin sản phẩm đầy đủ, minh bạch, bao gồm cả thành phần, công dụng và các đánh giá trực tuyến (reviews), là yếu tố then chốt để xây dựng niềm tin thương hiệu. Doanh nghiệp cũng cần đa dạng hóa danh mục sản phẩm và đảm bảo quy trình thanh toán, giao hàng nhanh chóng, an toàn. Cải thiện dịch vụ khách hàng trực tuyến để giải đáp thắc mắc kịp thời cũng góp phần tạo ra thái độ tích cực và sự hài lòng. Đây chính là nền tảng để phát triển bền vững trong thị trường mỹ phẩm TPHCM đầy cạnh tranh.

6.1. Chiến lược cải thiện niềm tin thương hiệu và chất lượng sản phẩm

Niềm tin là nền tảng của thương mại điện tử mỹ phẩm. Để xây dựng niềm tin thương hiệu, doanh nghiệp phải cam kết về chất lượng sản phẩm. Thông tin cung cấp trên website phải chính xác, nhất quán. Việc công khai các đánh giá của khách hàng, kể cả những phản hồi chưa tích cực, cũng thể hiện sự minh bạch và giúp khách hàng mới có cái nhìn khách quan. Các chính sách đổi trả rõ ràng, quy trình thanh toán bảo mật và dịch vụ giao hàng chuyên nghiệp là những yếu tố củng cố niềm tin. Ngoài ra, việc hợp tác với những người ảnh hưởng (KOLs/Influencers) uy tín cũng là một cách hiệu quả để tăng cường độ tin cậy và tiếp cận khách hàng tiềm năng.

6.2. Hạn chế và hướng nghiên cứu tương lai cho thị trường mỹ phẩm

Luận văn cũng chỉ ra một số hạn chế như kích thước mẫu chưa lớn và phương pháp chọn mẫu thuận tiện có thể chưa đảm bảo tính đại diện cao. Mô hình nghiên cứu cũng chưa xem xét yếu tố rủi ro cảm nhận một cách trực tiếp. Do đó, các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể được mở rộng. Các nhà nghiên cứu có thể tăng kích thước mẫu, áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất để tăng tính tổng quát hóa. Nghiên cứu có thể bổ sung các biến mới như ảnh hưởng của mạng xã hội, vai trò của người ảnh hưởng (KOLs/Influencers), hoặc tác động tương hỗ giữa cửa hàng vật lý và kênh phân phối online. Sử dụng các mô hình phân tích cao cấp hơn như mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) cũng sẽ giúp khám phá sâu hơn các mối quan hệ phức tạp trong hành vi người tiêu dùng.

13/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1. Lý do chọn đề tài Mua sắm trên mạng đã là xu hướng phổ biến trên toàn cầu nói chung và ở Việt Nam nói riêng trong những năm gần đây. Với việc mọi người có thể dễ dàng sở hữu một thiết bị được kết nối với mạng Internet cộng với sự ra đời của hàng loạt các website mua bán trực tuyến đã khiến cho một bộ phận lớn người tiêu dùng Việt Nam, đặc biệt là tại các thành phố lớn dần quen thuộc với mua sắm trực tuyến (còn gọi là mua sắm online). Theo khảo sát của Hội Doanh nghiệp hàng Việt Nam Chất lượng cao năm thứ 22 (2018) được thực hiện trong vòng 3.5 tháng và 17.300 phiếu khảo sát đạt chuẩn, tỉ lệ mua sắm trực tuyến đã tăng gấp 3 lần từ 0.

Theo Sách trắng TMĐT Việt Nam 2018, quy mô thị trường thương mại trực tuyến ở Việt Nam tăng bền vững với tổng doanh thu 2.97 tỉ đô la Mỹ vào năm 2014 lên 6.2 tỉ đô la Mỹ vào năm 2017 với tỉ lệ tăng bình quân 30% mỗi năm. Số lượng người tham gia mua sắm trực tuyến đến năm 2017 là 33.6 triệu người với mức giá trị mua sắm của mỗi người là 186 đô la Mỹ/người/năm. Tuy nhiên, những con số này chưa thực sự lớn nếu so sánh với một quốc gia láng giềng có một số đặc điểm tương đồng với Việt Nam là Trung Quốc với mức chi tiêu mua sắm trực tuyến năm 2017 là 841.9 đô la Mỹ/người/năm với tổng số người tham gia mua sắm trên mạng là 581.5 triệu người. Tổng mức doanh thu từ mua sắm trực tuyến tại Trung Quốc là 489.6 tỉ đô la Mỹ.

Rất rõ ràng, ta có thể thấy được tiềm năng của mua hàng trực tuyến tại Việt Nam là rất lớn với lượng người truy cập Internet là 65 triệu người, chiếm khoảng 67% tổng dân số, độ tuổi trung bình là 30.9 tuổi, 35% dân số sống ở thành thị. Dân số nữ chiếm 50.2% tổng dân số. Theo khảo sát của công ty Hootsuite, lượng thời gian trung bình người Việt Nam sử dụng Internet là 6:52 giờ mỗi ngày. Mỹ phẩm là một trong các sản phẩm được mua nhiều nhất với tổng doanh thu ước khoảng 358 triệu đô la Mỹ với mức tăng trưởng khoảng 34% mỗi năm.

Tiềm năng là vậy, nhưng có nhiều trở ngại khiến việc mua sắm online nói chung và mua mỹ phẩm nói riêng chưa thật sự phát triển mạnh. Các trở ngại có thể kể đến như khó kiểm định chất lượng, không phong phú về hàng hóa dịch vụ hay đơn vị bán hàng không đáng tin tưởng… 2 Do đó, để phát huy tiềm năng của thị trường mua hàng trực tuyến tại Việt Nam, mỗi doanh nghiệp phải hiểu rõ và nắm bắt được nhu cầu, thị hiếu, nhận định của khách hàng cũng như các nhân tố có ảnh hưởng đến quyết định mua hàng trên mạng của người tiêu dùng. Với mong muốn phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng mỹ phẩm trực tuyến ở TP. HCM, từ đó đề xuất những giải pháp phù hợp để khai thác thị trường mỹ phẩm trực tuyến tiềm năng cho doanh nghiệp, do đó đề tài được tác giả chọn là: “Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua mỹ phẩm trực tuyến tại TP.

Mục tiêu, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu 1. Mục tiêu nghiên cứu Bao gồm mục tiêu nghiên cứu tổng quát và mục tiêu nghiên cứu cụ thể. Mục tiêu nghiên cứu tổng quát Xác định, xem xét mối quan hệ và mức độ ảnh hưởng của các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm mỹ phẩm trên môi trường mạng trực tuyến tại TP. Nhờ vào kết quả nghiên cứu, các nhân tố cũng như mức độ tác động của từng nhân tố đến quyết định mua hàng và nhờ đó giúp doanh nghiệp có cơ sở để hoạch định phương thức thu hút và khai thác thị trường tiềm năng.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể Sử dụng tập hợp các lý thuyết hiện hữu về hành vi của người tiêu dùng trong việc mua hàng hóa, các mô hình đã được xây dựng để thiết lập mô hình phân tích riêng để: - Phân tích, xác định mức độ ảnh hưởng của các nhân tố có tác động đến việc ra quyết định mua mỹ phẩm trên mạng của khách hàng nữ tại TP. HCM cũng như đánh giá mức độ tác động của các nhân tố này lên quyết định thực hiện hành vi mua mỹ phẩm trực tuyến. - Dựa vào kết quả thu được về mức độ ảnh hưởng của các nhân tố, đưa ra kiến nghị để các doanh nghiệp kinh doanh mỹ phẩm có thể sử dụng để phát triển mảng kinh doanh trên mạng Internet của doanh nghiệp mình. Đối tượng nghiên cứu 1.

Đối tượng nghiên cứu: Là các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua mỹ phẩm trực tuyến tại TP. Khách thể nghiên cứu: Là khách hàng nữ tuổi từ 18 đến 40 tại TP. HCM, đã từng mua ít mỹ phẩm trực tuyến tối thiểu một lần trong vòng 12 tháng vừa qua tính đến tháng 03 năm 2019. Phạm vi nghiên cứu Địa bàn TP.

Phương pháp nghiên cứu Đề tài sử dụng hai phương pháp nghiên cứu là nghiên cứu ban đầu sơ bộ bằng phương pháp định tính, thông qua kết quả đó để hiệu chỉnh và bổ sung mới (nếu có) các biến quan sát của các nhân tố và nghiên cứu chính thức bằng cách sử dụng phương pháp định lượng bằng cách sử dụng kỹ thuật khảo sát thông qua bảng câu hỏi để thu tập thông tin. Thang đo Likert 5 mức độ sẽ được dùng trong bài nghiên cứu. Các bảng trả lời sau khi thu thập sẽ được xử lý bằng phần mềm SPSS. Phương pháp Cronbach’s Alpha và EFA sẽ được dùng để thực hiện đánh giá các biến của thang đo.

Phương pháp hồi quy được dùng để đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố lên quyết định thực hiện hành vi mua sắm mỹ phẩm trực tuyến của người tiêu dùng. 4 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2. Khái niệm website Website được định nghĩa là một “cửa hàng” hay một “quyển catalog” trên mạng Internet. Website được dùng để trình bày thông tin, hình ảnh về một cá nhân, doanh nghiệp hay sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ hoặc bất cứ thông tin gì mà chủ sở hữu website mong muốn.

Website hỗ trợ người truy cập truy xuất, bởi bất kì ai có quyền và bất kì thời điểm nào. Website cho phép người truy cập trao đổi thông tin với chủ sở hữu website hoặc các người đồng truy cập khác. Họ còn có thể thực hiện giao dịch trên website. Một khi website được công khai trên mạng Internet, hàng tỉ người trên khắp thế giới có thể truy cập và khai thác mà không bó buộc trong phạm vi lãnh thổ nào cả.

Đối với một doanh nghiệp, website là một cửa hàng ảo (phi vật lý) mà ở đó họ có thể trưng bày, giới thiệu hàng hóa 24/7/365, tạo điều kiện thuận lợi cho khách hàng thực hiện mua sắm. Thương mại điện tử 2. Khái niệm thương mại điện tử Hiện nay có rất nhiều định nghĩa khác nhau về Thương mại điện tử. Thương mại điện tử (E-Commerce) được xem là quá trình giao thương, vận chuyển hay trao đổi dịch vụ hàng hóa thông qua các mạng máy tính, bao gồm cả Internet.

Theo định nghĩa của Understanding the WTO – Electronic commerce (WTO, 2019), thương mại điện tử bao gồm việc sản xuất, quảng cáo, bán hàng và phân phối sản phẩm được mua bán và thanh toán trên mạng Internet, nhưng được giao nhận có thể hữu hình hoặc giao nhận qua Internet dưới dạng số hóa. Có thể định nghĩa đơn giản thương mại điện tử là công việc kinh doanh trên môi trường Internet. Việc bán hàng được thực hiện trên môi trường điện tử nhờ vào việc ngôn ngữ lập trình thiết kế website có thể tạo ra các 5 công cụ giúp trưng bày sản phẩm, đặt hàng, quản lý đơn hàng, thống kê tồn kho cho một website Thương mại điện tử. Việc thanh toán trực tuyến được thực hiện trên website cũng góp phần vào hoạt động thương mại điện tử.

Các loại hình Thương mại điện tử theo Wikipedia bao gồm các hoạt động kinh doanh giữa các doanh nghiệp với nhau (Business to Business - B2B), doanh nghiệp với người tiêu dùng (Business to Consumer, B2C) và giữa doanh nghiệp với nhà nước (Business to Government, B2G) và giữa những người dùng (Consumer to Consumer, C2C). - Business to Business: Được định nghĩa đơn giản là thương mại điện tử giữa các công ty với nhau, được gắn với mối quan hệ giữa các công ty với nhau. Theo Tổ chức LHQ về Hợp tác và Phát triển kinh tế (UNCTAD), hoạt động B2B chiếm khoảng 90% tổng lượng thương mại điện tử. Đây là môi trường để các doanh nghiệp có thể tìm kiếm khách hàng, chào mời hàng hóa cũng như các hoạt động thương mại khác.

Thương mại điện tử B2B mang lại rất nhiều ích lợi cho doanh nghiệp, giúp giảm các chi phí nghiên cứu thị trường, marketing, đàm phán cơ hội hợp tác. - Business to Consumer: là hình thức giao dịch giữa công ty doanh nghiệp và người dùng cuối, thông qua phương thức điện tử để giao dịch hàng hóa, dịch vụ. Người tiêu dùng lựa chọn, trả giá, thanh toán và nhận hàng thông qua phương thức điện tử. Giao dịch B2C tuy chỉ chiếm tỉ trọng 10% nhưng có tác động rộng rãi.

Các công ty doanh nghiệp sẽ phát triển website, tạo lập hệ thống dữ liệu hàng hóa, sau đó tiếp thị và quảng cáo đến người tiêu dùng. Nhờ vào sự hiện diện trên nền điện tử 24/7/365 mà chi phí bán hàng được tiết kiệm do số lượng showroom hay nhân viên bán hàng giới thiệu hàng hóa cho khách hàng được tối thiểu hóa, khách hàng cũng cảm thấy tiện lợi khi mua hàng từ xa mà không phải đến cửa hàng cũng như có thể so sánh nhiều sản phẩm song song. 6 - Business to Government: Được định nghĩa chung là thương mại giữa công ty và khối hành chính công. Bao hàm việc sử dụng Internet cho mua bán công, thủ tục cấp phép và các hoạt động liên quan đến chính phủ.

Ngoài ra, cơ quan chính phủ còn là khách hàng, thiết lập các website để đăng tải tin tức về nhu cầu mua sắm hàng hóa, chào thầu hàng hóa, dịch vụ nền tảng website. Việc công khai mua sắm sẽ tăng cường tính minh bạch cũng như tiết kiệm chi phí tìm kiếm nhà cung ứng trong lĩnh vực mua sắm công. - Consumer to Consumer: là mô hình mua bán giữa cá nhân với cá nhân. Nhờ vào công nghệ hỗ trợ các cá nhân có thể tiến hành hoạt động mua bán với tư cách vừa là người bán và cung cấp dịch vụ, vừa là người mua, người sử dụng dịch vụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ