Tài liệu Kinh tế: Luận văn kinh tế các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định

Nghiên cứu các yếu tố tác động đến quyết định mua căn hộ chung cư của khách hàng cá nhân tại TP Hồ Chí Minh. Phân tích thị trường bất động sản.

Chuyên ngành

Kinh doanh thương mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2019

126
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quyết định mua căn hộ chung cư tại TP

Thành phố Hồ Chí Minh, với tốc độ đô thị hóa nhanh chóng, đang chứng kiến sự gia tăng không ngừng về dân số và nhu cầu nhà ở của người dân thành phố. Điều này đã thúc đẩy thị trường bất động sản TPHCM tăng trưởng mạnh mẽ, đặc biệt là phân khúc căn hộ chung cư. Căn hộ chung cư không chỉ giải quyết bài toán về diện tích đất ở hạn hẹp mà còn mang lại cuộc sống tiện nghi, hiện đại. Tuy nhiên, việc đưa ra quyết định mua một tài sản giá trị lớn như căn hộ không hề đơn giản. Hành vi khách hàng mua căn hộ bị chi phối bởi vô số yếu tố, từ tài chính, vị trí, tiện ích đến các vấn đề pháp lý phức tạp. Trong bối cảnh đó, việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng quyết định mua nhà trở nên cấp thiết đối với cả người mua và chủ đầu tư. Các nghiên cứu học thuật, điển hình là luận văn của tác giả Võ Phương Vy (2019), đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc và hệ thống về vấn đề này. Nghiên cứu này không chỉ xác định các nhân tố cốt lõi mà còn đo lường mức độ tác động của chúng, mang lại cơ sở khoa học cho các quyết định kinh doanh và lựa chọn của người tiêu dùng. Việc phân tích kỹ lưỡng các nhân tố này giúp khách hàng cá nhân đưa ra lựa chọn sáng suốt, đồng thời hỗ trợ các doanh nghiệp bất động sản xây dựng chính sách bán hàng bất động sản hiệu quả, đáp ứng đúng kỳ vọng thị trường.

1.1. Bối cảnh thị trường bất động sản TPHCM và nhu cầu nhà ở

Thị trường bất động sản tại TP.HCM luôn sôi động, phản ánh sự phát triển kinh tế và xã hội của một đô thị hàng đầu. Theo Sở Xây dựng TP.HCM, chỉ trong 10 tháng đầu năm 2018, đã có 56 dự án nhà ở với hơn 19.000 căn hộ được xác nhận đủ điều kiện huy động vốn. Phân khúc trung cấp chiếm tỷ trọng lớn nhất (45,6%), cho thấy nhu cầu thực về nhà ở là rất cao. Người dân từ các tỉnh thành khác đổ về thành phố để lập nghiệp đã tạo ra một áp lực lớn về nhà ở. Chung cư trở thành giải pháp tối ưu, tận dụng hiệu quả quỹ đất và cung cấp một môi trường sống văn minh, an toàn. Tuy nhiên, thị trường cũng đối mặt với nhiều thách thức như các sự cố cháy nổ (chung cư Carina, ParcSpring), gây ra tâm lý e ngại cho người mua và khiến các quy định cấp phép trở nên nghiêm ngặt hơn.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu hành vi khách hàng mua căn hộ

Hiểu rõ hành vi khách hàng mua căn hộ là chìa khóa thành công cho mọi chủ đầu tư. Quyết định mua nhà là một quá trình phức tạp, không chỉ dựa trên giá cả mà còn chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố tâm lý xã hội, kỳ vọng về chất lượng sống và sự an toàn. Việc nghiên cứu các yếu tố này giúp doanh nghiệp xác định được đâu là những giá trị mà khách hàng ưu tiên. Ví dụ, một dự án có chất lượng công trình tốt, pháp lý dự án chung cư minh bạch và được phát triển bởi một chủ đầu tư uy tín sẽ dễ dàng chiếm được lòng tin của người mua hơn. Phân tích hành vi tiêu dùng không chỉ dừng lại ở việc bán được sản phẩm mà còn giúp xây dựng chiến lược hậu mãi, tạo dựng cộng đồng dân cư văn minh và gia tăng tiềm năng tăng giá cho dự án trong tương lai.

II. Top 5 nhân tố ảnh hưởng quyết định mua nhà chung cư để ở

Dựa trên cơ sở lý thuyết về hành vi người tiêu dùng và tổng hợp từ các nghiên cứu trước đây, luận văn đã đề xuất một mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua căn hộ tại TP.HCM. Mô hình này xác định 5 nhóm nhân tố chính, bao trùm hầu hết các khía cạnh mà một khách hàng cá nhân sẽ cân nhắc. Năm nhóm này bao gồm: Cấu trúc căn hộ, Tiện ích, Địa lý, Tài chính và Pháp lý. Mỗi nhóm nhân tố chứa đựng các biến quan sát cụ thể, phản ánh những mong muốn và lo ngại thực tế của người mua. Ví dụ, yếu tố cấu trúc không chỉ là diện tích mà còn là thiết kế căn hộ và hướng nhà theo yếu tố phong thủy. Yếu tố tiện ích bao gồm cả tiện ích nội khu và ngoại khu, từ hồ bơi, công viên đến an ninh khu vực. Việc hệ thống hóa các yếu tố ảnh hưởng quyết định mua nhà này tạo ra một khung phân tích khoa học, giúp đo lường chính xác tầm quan trọng của từng yếu tố. Kết quả nghiên cứu cho thấy, mặc dù tất cả các yếu tố đều quan trọng, mức độ ảnh hưởng của chúng không hề giống nhau, đặc biệt trong bối cảnh thị trường TP.HCM có nhiều biến động và rủi ro tiềm ẩn.

2.1. Yếu tố Cấu trúc Tiện ích Nền tảng không gian sống lý tưởng

Thiết kế căn hộ và cấu trúc là yếu tố nền tảng. Khách hàng quan tâm đến diện tích sử dụng, số lượng phòng ngủ, và cả hướng căn hộ để đảm bảo sự thông thoáng và hợp phong thủy. Bên cạnh đó, các tiện ích nội khu và ngoại khu đóng vai trò quyết định trong việc nâng cao chất lượng sống. Một dự án có công viên, hồ bơi, khu vui chơi trẻ em, siêu thị nội khu và đặc biệt là hệ thống phòng cháy chữa cháy tốt luôn được đánh giá cao. An ninh khu vực và hệ thống quản lý vận hành chuyên nghiệp cũng là những điểm cộng lớn, tạo ra một môi trường sống an toàn và văn minh cho cộng đồng dân cư.

2.2. Yếu tố Địa lý Vị trí dự án Lợi thế kết nối và di chuyển

Vị trí dự án là một trong những yếu tố được cân nhắc hàng đầu, đặc biệt tại một thành phố lớn như TP.HCM với tình trạng kẹt xe thường xuyên. Một căn hộ gần nơi làm việc, trường học, bệnh viện và các trung tâm mua sắm lớn giúp tiết kiệm thời gian và chi phí di chuyển. Vị trí không chỉ ảnh hưởng đến sự thuận tiện hàng ngày mà còn quyết định tiềm năng tăng giá của bất động sản trong tương lai. Các dự án có kết nối giao thông thuận tiện, gần các tuyến đường lớn hoặc trạm metro luôn có sức hấp dẫn đặc biệt đối với các đặc điểm khách hàng cá nhân hiện đại.

2.3. Yếu tố Tài chính và Pháp lý Rào cản hay đòn bẩy quyết định

Tài chính và pháp lý là hai nhân tố có sức ảnh hưởng mang tính quyết định. Về tài chính, giá bán căn hộ, chính sách thanh toán linh hoạt, và chương trình hỗ trợ vay ngân hàng là những yếu tố then chốt. Khả năng tiếp cận vốn vay với lãi suất hợp lý giúp nhiều gia đình trẻ biến giấc mơ sở hữu nhà thành hiện thực. Tuy nhiên, yếu tố pháp lý ngày càng được xem trọng. Pháp lý dự án chung cư rõ ràng, minh bạch, được phát triển bởi chủ đầu tư uy tín và có ngân hàng bảo lãnh đáng tin cậy là sự đảm bảo lớn nhất cho người mua, tránh được những rủi ro tranh chấp hoặc chậm cấp sổ hồng về sau.

III. Phương pháp luận Mô hình nghiên cứu các nhân tố khoa học

Để xác định các yếu tố ảnh hưởng quyết định mua nhà, nghiên cứu đã áp dụng một quy trình khoa học và bài bản, kết hợp cả phương pháp định tính và định lượng. Phương pháp này đảm bảo rằng các nhân tố được đưa vào mô hình không chỉ dựa trên lý thuyết mà còn phản ánh đúng thực trạng thị trường và tâm lý của khách hàng tại TP.HCM. Quy trình nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ, từ việc xây dựng cơ sở lý thuyết, thảo luận nhóm chuyên gia, đến khảo sát ý định mua chung cư trên diện rộng và cuối cùng là xử lý dữ liệu bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Cách tiếp cận này giúp loại bỏ các biến không phù hợp và xác thực các thang đo, từ đó xây dựng một mô hình nghiên cứu các nhân tố đáng tin cậy. Việc sử dụng các công cụ phân tích hiện đại như Cronbach's Alpha và Phân tích nhân tố khám phá (EFA) đã khẳng định tính hợp lệ của các thang đo trước khi tiến hành phân tích hồi quy để kiểm định giả thuyết. Kết quả là một mô hình vững chắc, có khả năng giải thích rõ ràng mối quan hệ giữa các nhân tố và quyết định mua cuối cùng của khách hàng.

3.1. Quy trình nghiên cứu định tính và xây dựng thang đo Likert 5 bậc

Giai đoạn đầu của nghiên cứu là định tính. Tác giả đã tiến hành thảo luận nhóm với 10 chuyên gia bất động sản và 10 khách hàng cá nhân có nhu cầu mua nhà. Mục đích là để khám phá, điều chỉnh và bổ sung các biến quan sát cho phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Dựa trên kết quả thảo luận, một bảng câu hỏi hoàn chỉnh đã được thiết kế, sử dụng thang đo Likert 5 bậc (từ 1: Rất không quan tâm đến 5: Rất quan tâm) để đo lường mức độ quan trọng của từng tiêu chí. Quá trình này đảm bảo các biến trong mô hình có tính thực tiễn cao và bao quát được các mối quan tâm chính của người mua.

3.2. Phân tích dữ liệu định lượng qua khảo sát ý định mua chung cư

Sau khi có bảng câu hỏi, nghiên cứu tiến hành thu thập dữ liệu định lượng. Tổng cộng 250 phiếu khảo sát đã được phát ra và thu về 217 mẫu hợp lệ. Đối tượng khảo sát là các khách hàng từ 25 tuổi trở lên, đang có ý định mua chung cư tại TP.HCM. Dữ liệu thu thập được sau đó được mã hóa và xử lý bằng phần mềm SPSS. Các phương pháp thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), phân tích nhân tố khám phá (EFA)phân tích hồi quy tuyến tính đã được sử dụng để phân tích dữ liệu, kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và đo lường mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố.

IV. Kết quả phân tích hồi quy Mức độ tác động của từng yếu tố

Phần quan trọng nhất của luận văn là kết quả phân tích dữ liệu, nơi các giả thuyết được kiểm chứng và mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố được lượng hóa. Sau khi đảm bảo độ tin cậy và giá trị của các thang đo, mô hình hồi quy tuyến tính đã được xây dựng. Kết quả phân tích hồi quy đã chỉ ra rằng tất cả 5 nhóm nhân tố (Cấu trúc, Tiện ích, Địa lý, Tài chính, Pháp lý) đều có tác động thuận chiều đến quyết định mua căn hộ chung cư của khách hàng cá nhân tại TP.HCM. Tuy nhiên, điểm nổi bật và khác biệt nhất của nghiên cứu này so với các công trình trước đó là việc khẳng định vai trò tối quan trọng của yếu tố Pháp lý. Trong bối cảnh thị trường còn nhiều bất cập, niềm tin của khách hàng vào uy tín chủ đầu tư và sự minh bạch của dự án đã trở thành yếu tố chi phối mạnh mẽ nhất. Điều này cho thấy đặc điểm khách hàng cá nhân ngày nay đã am hiểu hơn, họ không chỉ mua một nơi ở mà còn mua sự an tâm và giá trị pháp lý bền vững cho tài sản của mình. Phát hiện này là một thông tin quý giá cho các nhà phát triển dự án khi hoạch định chiến lược kinh doanh.

4.1. Đánh giá độ tin cậy thang đo qua Cronbach s Alpha và EFA

Trước khi phân tích hồi quy, dữ liệu đã trải qua các bước kiểm định nghiêm ngặt. Phân tích Cronbach’s Alpha được sử dụng để đo lường độ tin cậy của các thang đo. Kết quả cho thấy hầu hết các thang đo đều có hệ số Cronbach’s Alpha lớn hơn 0.6, đạt yêu cầu về độ tin cậy. Một số biến quan sát có tương quan biến-tổng thấp (như CT5, DL5) đã được loại bỏ để tăng độ vững chắc của mô hình. Tiếp theo, Phân tích nhân tố khám phá (EFA) được thực hiện để kiểm tra tính hội tụ và phân biệt của các biến quan sát, khẳng định rằng các biến đo lường đúng các khái niệm mà chúng đại diện.

4.2. Yếu tố Pháp lý Uy tín chủ đầu tư tác động mạnh nhất

Điểm nhấn quan trọng nhất từ kết quả nghiên cứu là vai trò của yếu tố Pháp lý. Phân tích hồi quy cho thấy nhân tố Pháp lý (bao gồm uy tín chủ đầu tư, hồ sơ pháp lý rõ ràng, công ty xây dựng uy tín và ngân hàng bảo lãnh uy tín) có hệ số tác động lớn nhất đến quyết định mua. Trích từ tóm tắt luận văn: “Điểm nổi bật ở nghiên cứu này là chỉ ra rằng nhân tố Pháp lý là nhân tố tác động mạnh nhất đến quyết định của khách hàng”. Điều này phản ánh sự lo ngại của người mua trước các dự án chậm tiến độ, tranh chấp hoặc không được cấp sổ hồng. Do đó, sự minh bạch về pháp lý dự án chung cư không còn là một lựa chọn, mà là yêu cầu bắt buộc để chinh phục khách hàng.

V. Giải pháp cho doanh nghiệp Tối ưu chính sách bán hàng BĐS

Từ những kết quả nghiên cứu thực tiễn, luận văn đã đưa ra các kiến nghị và giải pháp giá trị, trực tiếp hướng đến việc cải thiện năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp bất động sản. Thay vì chỉ tập trung vào các yếu tố bề nổi như quảng cáo hay thiết kế, doanh nghiệp cần đặt ra thứ tự ưu tiên dựa trên mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố. Việc tối ưu hóa chính sách bán hàng bất động sản đòi hỏi một chiến lược toàn diện, bắt đầu từ nền tảng vững chắc nhất là pháp lý và uy tín thương hiệu. Một dự án dù có vị trí dự án đắc địa hay thiết kế căn hộ đẹp đến đâu cũng khó có thể thành công nếu niềm tin của khách hàng bị lung lay. Do đó, các giải pháp cần tập trung vào việc xây dựng lòng tin, cung cấp các gói tài chính hấp dẫn và không ngừng nâng cao chất lượng sản phẩm cũng như dịch vụ. Việc lắng nghe và thấu hiểu nhu cầu nhà ở của người dân thành phố thông qua các nghiên cứu khoa học như thế này sẽ giúp doanh nghiệp đi đúng hướng và phát triển bền vững trên thị trường bất động sản TPHCM đầy cạnh tranh.

5.1. Chú trọng pháp lý dự án chung cư và xây dựng niềm tin thương hiệu

Doanh nghiệp cần ưu tiên hàng đầu cho việc hoàn thiện hồ sơ pháp lý trước khi mở bán. Mọi thông tin về quy hoạch 1/500, giấy phép xây dựng, sổ hồng quỹ đất và văn bản bảo lãnh của ngân hàng cần được công khai minh bạch. Xây dựng uy tín chủ đầu tư không chỉ qua lời nói mà bằng hành động cụ thể: lựa chọn nhà thầu xây dựng có năng lực, đảm bảo chất lượng công trình, và cam kết tiến độ bàn giao. Việc này giúp giảm thiểu rủi ro cho khách hàng và tạo dựng niềm tin thương hiệu lâu dài.

5.2. Cải thiện chính sách thanh toán và hỗ trợ vay ngân hàng hiệu quả

Để giải quyết bài toán tài chính cho khách hàng, doanh nghiệp cần xây dựng các chính sách thanh toán linh hoạt, chia thành nhiều đợt để giảm áp lực tài chính. Việc liên kết chặt chẽ với các ngân hàng uy tín để đưa ra các gói hỗ trợ vay ngân hàng với lãi suất ưu đãi và thủ tục đơn giản là một lợi thế cạnh tranh lớn. Các chương trình chiết khấu hấp dẫn cho khách hàng thanh toán sớm hoặc mua số lượng lớn cũng là một công cụ hiệu quả để thúc đẩy quyết định mua hàng.

13/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan đề tài Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Chương 4: Kết quả nghiên cứu Chương 5: Kết luận và giải pháp 4 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU Cơ sở lý thuyết Định nghĩa về căn hộ chung cư Chung cư được hiểu là một hay nhiều khu nhà tập trung, trong đó có nhiều hộ gia đình sinh sống. Và trong các khu nhà được xây dựng nhiều căn hộ bố trí khép kín. Phần lớn chung cư xuất hiện ở những nơi đông người như các thành phố lớn hay các khu công nghiệp. Căn hộ chung cư nằm trong các tòa nhà cao tầng thuộc khu chung cư.

Khái niệm về căn hộ chung cư tại Việt Nam: “Nhà chung cư là nhà ở có từ hai tầng trở lên, có lối đi, có cầu thang, và hệ thống công trình hạ tầng sử dụng chung cho nhiều hộ gia đình, cá nhân. Nhà chung cư có phần sở hữu riêng của từng hộ gia đình, cá nhân và phần sở hữu chung của tất cả các hộ gia đình, cá nhân sử dụng nhà chung cư”. (Quy định tại Điều 70, luật nhà ở, 2005) Theo quy định tại Điều 100 Luật nhà ở năm 2014 quy định về những phần sở hữu riêng và những phần sở hữu chung của nhà chung cư. “Phần sở hữu riêng trong nhà chung cư bao gồm: - Phần diện tích bên trong căn hộ, bao gồm cả diện tích ban công, lô gia gắn liền với căn hộ đó - Phần diện tích khác trong nhà chung cư được công nhận là sở hữu riêng theo quy định của pháp luật.

- Hệ thống trang thiết bị kỹ thuật sử dụng riêng gắn liền với căn hộ, phần diện tích thuộc sở hữu riêng. Phần sở hữu chung trong nhà chung cư bao gồm: 5 - Phần diện tích nhà còn lại của nhà chung cư ngoài phần diện tích thuộc sở hữu riêng quy định tại khoản 2 điều này. - Không gian và hệ thống kết cấu chịu lực, trang thiết bị kỹ thuật dùng chung trong nhà chung cư gồm khung, cột, tường chịu lực, tường bao ngôi nhà, tường phân chia các căn hộ, sàn, mái, sân thượng, hành lang, cầu thang bộ, thang máy, đường thoát hiểm, lồng xả rác, hộp kỹ thuật, nơi để xe, hệ thống cấp điện, nước, ga, thông tin liên lạc, phát thanh, truyền hình, thoát nước, bề phốt, thu lôi, cứu hỏa và các phần khác không thuộc sở hữu riêng của căn hộ nào. - Hệ thống hạ tầng kỹ thuật bên ngoài nhưng được kết nối với nhà chung cư đó” Vai trò của căn hộ chung cư Sự phát triển của các đô thị, khu công nghiệp kéo theo sự tập trung cư dân đông đúc từ nhiều nơi chuyển về để làm việc và sinh sống tại đó.

Chính vì thế sẽ nảy sinh vấn đề về nhà ở, giá cả thuê căn hộ cũng tăng, cộng thêm các chi phí phát sinh khác đã làm cho nhiều vấn đề về nhà ở xảy ra. Ở các thành phố lớn, giá đất khá cao so với thu nhập bình quân của đa số người lao động nên vấn đề xây nhà ở trong các thành phố lớn rất khó khăn cho các cặp vợ chồng trẻ ở và làm việc tại thành phố lớn. Chính vì điều đó mà phân khúc căn hộ chung cư phát triển, phù hợp cho các đối tượng có nhu cầu tìm kiếm một nơi ở lâu dài với mức giá hợp lý, gần trung tâm thành phố để có thể thuận tiện trong công việc, ổn định và phát triển cho tương tai con cái, gia đình sau này. Sự ra đời chung cư không những giải quyết được vấn đề nhà ở của dân cư mà còn giải quyết được các vấn đề về an ninh, xã hội.

Tạo ra lối sống văn minh, an toàn và cải thiện được cái vấn đề về ô nhiễm môi trường. Định nghĩa về hành vi của người tiêu dùng Để định nghĩa hành vi của người tiêu dùng, có rất nhiều nhận định được đưa ra: 6 Charles W. Hair và Carl McDaniel (2000) cho rằng: “Hành vi của người tiêu dùng là một quá trình mô tả cách thức mà người tiêu dùng ra quyết định lựa chọn và loại bỏ một loại sản phẩm hay dịch vụ”. Bennet (1988), định nghĩa hành vi của người tiêu dùng là “những hành vi mà người tiêu dùng thể hiện trong việc tìm kiếm, mua, sử dụng, đánh giá sản phẩm và dịch vụ mà họ mong đợi sẽ thỏa mãn nhu cầu cá nhân của họ”.

Từ những định nghĩa trên, các nhà quản trị hiện nay còn tìm hiểu và phân tích kỹ hành vi của người tiêu dùng sau khi mua hàng, họ cảm nhận như thế nào, đánh giá sản phẩm ra sao. Họ có mong muốn sử dụng sản phẩm lâu dài. Từ đó, các nhà quản trị có các chiến lược hành động phù hợp để đưa sản phẩm của họ đến gần với khách hàng hơn. Các dạng hành vi của người tiêu dùng Tùy thuộc vào từng dạng hành vi mua hàng mà người tiêu dùng đưa ra các quyết định mua khác nhau.

Từng loại mặt hàng, từng sản phẩm và giá trị của các sản phẩm đó thì người tiêu dùng có các hành vi khác nhau. Ví dụ như đối với các sản phẩm đắt tiền thì người tiêu dùng sẽ phải cân nhắc kỹ càng hơn khi quyết định mua. Còn đối với các sản phẩm sử dụng hằng ngày thì người tiêu dùng sẽ ra quyết định dễ dàng hơn và không có sự so sánh quá giữa các thương hiệu. Theo Philip Kotler, “Quản trị Marketing”, dựa vào mức độ quan tâm của người tiêu dùng và sự khác biệt của các nhãn hiệu, có thể phân chia làm 4 dạng hành vi mua của người tiêu dùng.

Hành vi mua thông thường Đối với các loại hàng hóa giá rẻ, có sự lặp lại thường xuyên trong mua sắm tiêu dùng thì thường người tiêu dùng ít phải mất công suy nghĩ và đưa ra quyết định lựa chọn, nó cũng không có sự khác nhau lớn giữa các nhãn hiệu. Các sản phẩm hằng ngày như muối ăn, nước tương, đường… thì đa số người tiêu dùng thường tới cửa hàng và mua một sản phẩm nhãn hiệu bất kỳ, không tốn thời gian cho việc lựa chọn. Cho dù họ có 7 mua lại những nhãn hiệu đã từng dùng, có chỉ là thói quen tiêu dùng chứ họ không có phân biệt về thương hiệu. Về hành vi mua thông thường, người tiêu dùng không trải qua quá trình “niềm tin- thái độ - hành vi”.

Họ không đánh giá các loại nhãn hiệu khác nhau để rồi so sánh giữa các nhãn hiệu. Quá trình quyết định mua hàng xuất phát từ thói quen và kiến thức được lĩnh hội một cách thụ động. Với các sản phẩm mà người tiêu dùng có hành vi mua thông thường, thì đa số người tiêu dùng sẽ so sánh giá giữa các thương hiệu và sử dụng theo thói quen. Chính vì điều đó, các nhà quản trị marketing cần tập trung vào yếu tố giá cả, tiếp cận với người tiêu dùng qua các kênh quảng cáo nhằm tạo sự ghi nhớ hình ảnh một cách thụ động vào suy nghĩ của người tiêu dùng.

Hay đưa ra các chương trình dùng thử sản phẩm để người tiêu dùng dễ dàng tiếp cận với sản phẩm của mình hơn. Bởi vì thuộc tính các sản phẩm này không có nhiều sự khác biệt giữa các thương hiệu, vì vậy cần tập trung vào hiệu ứng thương hiệu. Ngoài ra có thể bổ sung thêm một số đặc tính mới của sản phẩm nhằm tăng hứng thú tìm hiểu của người tiêu dùng và cũng là tạo ra sự khác biệt so với các thương hiệu khác. Hành vi mua tìm kiếm sự đa dạng Có những loại sản phẩm có nhiều nhãn hiệu khác nhau.

Tuy nhiên, người tiêu dùng thường không chú tâm phân biệt các nhãn hiệu này lắm. Họ lựa chọn mua sản phẩm mà không cân nhắc nhiều và sau khi sử dụng thì mới đánh giá. Hành vi mua sắm của họ không hình thành thói quen với nhãn hiệu này, lần mua sau họ có thể lựa chọn một nhãn hiệu khác để cảm nhận cái mới và họ thay đổi nhãn hiệu nhiều lần. Đó được gọi là tìm kiếm sư đa dạng trong các nhãn hiệu khác nhau.

Và việc lựa chọn nhãn hiệu khác không phải là họ không hài lòng với nhãn hiệu cũ mà là tìm kiếm sự trải nghiệm mới. Như việc lựa chọn bánh quy, trên thị trường có rất nhiều nhãn hiệu khác nhau, người mua thường sẽ lựa chọn mua theo cảm tính hay thuận tiện thử một sản phẩm nào đó, rồi sau khi dùng mới đánh giá, với những lần sau họ có thể lựa chọn một sản phẩm 8 khác để thử. Nắm bắt được hành vi mua của người tiêu dùng đối với những sản phẩm này, nhà quản trị marketing cần tạo ra điều kiện thuận lợi để người tiêu dùng tiện lợi khi mua sản phẩm. Đồng thời cũng nên tạo sự ấn tượng với các đặc điểm riêng biệt của nhãn hiệu mình nhằm gây sự chú ý đến người tiêu dùng.

Hành vi mua hài hòa Hành vi mua hài hòa là hành vi xảy ra khi quyết định mua sắm những sản phẩm có giá trị, không xảy ra thường xuyên và ít có sự khác biệt giữa các nhãn hiệu. Đồng thời giá giữa các nhãn hiệu không có chênh lệch lớn. Chính vì những yếu tố đó mà người mua không cần tốn nhiều thời gian để suy nghĩ và thường đưa ra quyết định một cách nhanh chóng. Yếu tố mà người mua hàng cân nhắc chủ yếu là giá cả và sự thuận tiện trong việc mua sắm.

Điển hình là việc mua thảm sàn nhà. Đây là sản phẩm không mua sắm thường xuyên, đồng thời chất lượng sản phẩm ở các nhãn hiệu tương đối giống nhau và nằm trong phân khúc giá hợp lý. Người mua sẽ lựa chọn một sản phẩm có giá cả tương đối với chất lượng, đồng thời sản phẩm nào thuận tiện trong việc mua sắm, như có showroom gần nhà hay có thêm một dịch vụ khuyến mãi hay hậu mãi đi kèm. Chính vì điều đó, đối với các sản phẩm có hành vi mua sắm hài hòa thì các nhà quản trị marketing cần lưu ý những điểm mà người mua quan tâm như giá cả, sự thuận tiện, dịch vụ khuyến mãi, hậu mãi để có thể thu hút khách hàng và tạo ưu thế so với đối thủ.

Hành vi mua phức tạp Hành vi mua phức tạp là hành vi xảy ra khi người mua quyết định mua sắm một sản phẩm mắc tiền và có sự khác biệt giữa các nhãn hiệu và có độ rủi ro cao. Lúc này, người mua cần phải tìm hiểu rõ sự khác biệt, cân nhắc để đưa ra quyết định đúng đắn. Để đi đến một quyết định mua sắm, người mua thường trải qua các quá trình: đánh giá, niềm tin, thái độ và hành vi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ