Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài đồ án tốt nghiệp "CÔNG TY TNHH 'May rèm và dịch vụ giặt ủi' HÒA HIỆP" do học viên Nguyễn Thái Định thực hiện dưới sự hướng dẫn của Th.s Lê Tấn Phước và Th.s Dương Đình Quốc tại Trường Cao đẳng Quốc tế Kent (Chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Lớp DBMV10). Nghiên cứu tập trung vào việc xây dựng một bản kế hoạch kinh doanh thực thi hoàn chỉnh nhằm thành lập một doanh nghiệp kết hợp giữa sản xuất, may đo các sản phẩm trang trí nội thất mềm và cung cấp dịch vụ giặt ủi chuyên biệt tại thị trường thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa.

Bối cảnh thực tiễn được tác giả nêu rõ xuất phát từ sự phát triển kinh tế và đô thị hóa tại thành phố Nha Trang – một trong những trung tâm du lịch lớn của cả nước. Sự gia tăng nhanh chóng của hệ thống nhà hàng, khách sạn, công ty và các cơ sở lưu trú cùng với mức sống ngày càng nâng cao của người dân địa phương đã làm phát sinh nhu cầu rất lớn đối với các sản phẩm như rèm cửa, khăn trải bàn, drap giường, vỏ gối. Đồng thời, đặc tính cồng kềnh, nặng nề của các sản phẩm vải nội thất gây ra nhiều khó khăn trong khâu giặt ủi, vệ sinh định kỳ cho các hộ gia đình và cơ sở kinh doanh, tạo ra một khoảng trống dịch vụ đầy tiềm năng trên thị trường.

Mục tiêu nghiên cứu và các nhiệm vụ cụ thể được xác định bao gồm:

  1. Xây dựng thương hiệu doanh nghiệp và sản phẩm có chỗ đứng vững chắc trên thị trường thông qua chất lượng sản phẩm và phong cách phục vụ chu đáo.
  2. Thiết lập mô hình kinh doanh kết hợp đa dạng giữa may đo trang trí nội thất và dịch vụ giặt ủi, bảo dưỡng định kỳ.
  3. Hoạch định lộ trình phát triển dài hạn nhằm mở rộng quy mô, phát triển chi nhánh và đa dạng hóa danh mục sản phẩm trên toàn địa bàn tỉnh Khánh Hòa.
  4. Đạt được các mục tiêu tài chính định lượng cụ thể:
    • Tổng vốn đầu tư ban đầu: 442.550.000 VNĐ, thời gian hoàn vốn dự kiến trong hơn 2 năm đầu hoạt động.
    • Kiểm soát chi phí vận hành không vượt quá 35% doanh thu.
    • Đạt tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư (ROI) > 2.
    • Đạt tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) > 20%.
    • Đạt chỉ số sinh lời của dự án (PI) > 1.
    • Đạt mức lợi nhuận ròng từ 150 - 300 triệu VNĐ trong năm thứ nhất, hơn 250 triệu VNĐ trong năm thứ hai, hơn 400 triệu VNĐ từ năm thứ ba và đạt trên 500 triệu VNĐ từ năm thứ năm trở đi.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là toàn bộ quy trình thiết lập, quản trị vận hành, tiếp thị và hoạch định tài chính cho Công ty TNHH Một thành viên "May rèm và dịch vụ giặt ủi" Hòa Hiệp. Phạm vi không gian nghiên cứu được giới hạn tại địa bàn thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa. Phạm vi thời gian nghiên cứu tập trung vào giai đoạn thành lập vào cuối năm 2010 và dự toán vận hành cho giai đoạn 5 năm tiếp theo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài thuộc loại hình đồ án lập kế hoạch kinh doanh (Business Plan) trong ngành Quản trị Kinh doanh. Tác giả vận dụng hệ thống lý thuyết quản trị và marketing ứng dụng để giải quyết bài toán khởi sự doanh nghiệp:

  • Khung lý thuyết và mô hình phân tích:

    • Phân tích môi trường vĩ mô qua mô hình PEST (Chính trị - Pháp luật, Kinh tế, Văn hóa - Xã hội, Công nghệ).
    • Phân tích môi trường vi mô và đánh giá đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên địa bàn.
    • Phân tích ma trận SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức) để định vị năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
    • Phân đoạn thị trường theo các tiêu chí: Phong cách sống, Mức thu nhập và Khách hàng tổ chức (Nhà hàng, Khách sạn).
    • Hoạch định chiến lược Marketing hỗn hợp 7P dành cho ngành dịch vụ (Product, Price, Place, Promotion, People, Process, Physical Evidence).
    • Các công cụ thẩm định tài chính dự án: Phân tích điểm hòa vốn, Bảng cân đối kế toán dự phóng, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ, và các chỉ số tài chính (ROI, IRR, PI).
  • Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu:

    • Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp: Trích xuất các báo cáo phát triển kinh tế - xã hội của Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), số liệu tăng trưởng GDP và thu nhập bình quân đầu người của tỉnh Khánh Hòa, số liệu thống kê dân số và số lượng cơ sở lưu trú du lịch từ các nguồn thông tin công bố (Báo Lao Động, Báo Thành Đạt, Báo Điện tử Dân Trí, Báo Điện tử Việt Báo, Tạp chí Phong Cách).
    • Phương pháp quan sát thực địa và khảo sát đối thủ: Tiến hành khảo sát thực tế mức giá, danh mục sản phẩm, chính sách bảo hành, điểm mạnh và hạn chế của các cơ sở may rèm đang hoạt động trên địa bàn thành phố Nha Trang (tiêu biểu là Tiệm may rèm và trang trí nội thất Lê Vy, Tiệm rèm cửa nội thất Anh Dũng).
    • Phương pháp ước lượng định lượng: Ước tính dung lượng thị trường dựa trên cơ cấu dân số, số hộ gia đình, số phòng khách sạn và tỷ lệ thâm nhập thị trường mùa cao điểm (dịp Tết Nguyên đán) để xây dựng biểu mẫu dự báo doanh thu.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Tổng quan về ngành (Tóm tắt dự án)

Tác giả trình bày tổng quan về tiềm năng thị trường trang trí nội thất mềm và dịch vụ giặt ủi tại Nha Trang. Phần này xác định rõ các yếu tố cốt lõi mang lại thành công cho dự án bao gồm: thị trường du lịch tăng trưởng mạnh; năng lực chuyên môn của đội ngũ nhân sự kết hợp mức giá cạnh tranh; quan hệ sẵn có với khách hàng tiềm năng; và khoảng trống thị trường do các đối thủ cạnh tranh hiện hữu chỉ hoạt động theo quy mô hộ gia đình, thiếu chiến lược marketing bài bản, giá cả không ổn định và thiếu vắng dịch vụ hậu mãi. Đồng thời, tác giả lượng hóa các mục tiêu tài chính cụ thể về vốn đầu tư (442.550.000 VNĐ), thời gian thu hồi vốn và các chỉ tiêu sinh lời (ROI > 2, IRR > 20%, PI > 1).

Phần II: Giới thiệu doanh nghiệp

Nội dung này xác lập cơ cấu pháp lý và quy mô vận hành của doanh nghiệp:

  • Hình thức pháp lý: Công ty TNHH Một thành viên "May rèm và dịch vụ giặt ủi" Hòa Hiệp.
  • Đại diện pháp luật và Giám đốc: Nguyễn Thái Định.
  • Trụ sở kinh doanh: Số 25 Ngô Gia Tự, Phường Tân Lập, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa. Diện tích mặt bằng 65 m² (gồm 1 trệt, 2 lầu), chi phí thuê 7.000.000 VNĐ/tháng theo hợp đồng 4 năm (đặt cọc/trả trước 6 tháng: 42.000.000 VNĐ).
  • Ngày đăng ký kinh doanh dự kiến: 13/12/2010 tại Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Khánh Hòa.
  • Danh mục sản phẩm - dịch vụ: May đo rèm vải thông thường, rèm cao cấp, rèm tự động, rèm phòng ngủ, rèm điều khiển từ xa, rèm sợi, rèm trẻ em, drap giường, vỏ gối, khăn trải bàn; cung cấp dịch vụ giặt ủi, vệ sinh định kỳ và bảo dưỡng các sản phẩm vải nội thất.

Phần III: Phân tích thị trường

Tác giả phân tích chuyên sâu các dữ liệu vĩ mô và vi mô tác động đến hoạt động kinh doanh:

  • Bối cảnh kinh tế: Tăng trưởng GDP tỉnh Khánh Hòa năm 2009 đạt 10,2% (gần gấp đôi mức bình quân cả nước); GDP bình quân đầu người đạt 20,44 triệu VNĐ (~1.200 USD); quy mô dân số thành phố Nha Trang đạt 361.454 người, tương đương khoảng 72.290 hộ gia đình (tính bình quân 5 người/hộ). Toàn thành phố có 409 cơ sở lưu trú, trong đó có 21 khách sạn đạt tiêu chuẩn từ 3 đến 5 sao.
  • Phân tích đối thủ cạnh tranh trực tiếp:
Tiêu chí Tiệm may & TTNT Lê Vy (125 Lê Hồng Phong) Tiệm rèm cửa nội thất Anh Dũng (41 Đô Lương)
Giá rèm vải (khổ 5m) 2.000.000 – 3.000.000 VNĐ 2.000.000 – 2.800.000 VNĐ
Giá rèm cao cấp (khổ 5m) 2.800.000 – 3.900.000 VNĐ 2.500.000 – 3.500.000 VNĐ
Nguồn gốc nguyên liệu Vải thông thường, không rõ nguồn gốc Xuất xứ từ Trung Quốc
Điểm mạnh Hoạt động lâu năm, có thương hiệu và tệp khách hàng ổn định, chi phí quản lý thấp Nhân viên tư vấn có kiến thức, sản phẩm tương đối đa dạng, vị trí gần trung tâm
Điểm yếu Nhân viên thiếu chuyên nghiệp, giá cả biến động thất thường, dịch vụ hậu mãi rất kém, không có bảo vệ trông xe Khách hàng e ngại chất lượng vải Trung Quốc, cơ sở hạ tầng xuống cấp, trưng bày sản phẩm thiếu khoa học
  • Phân khúc và lựa chọn thị trường mục tiêu: Tác giả phân đoạn thị trường theo phong cách sống (lạc hậu/truyền thống, hiện đại, theo xu hướng), theo mức thu nhập (dưới 4 triệu, 4,5 – 8 triệu, trên 8 triệu VNĐ/tháng) và phân khúc tổ chức (nhà hàng, khách sạn). Thị trường mục tiêu được lựa chọn là nhóm khách hàng cá nhân có thu nhập từ 4,5 triệu VNĐ trở lên, có lối sống hiện đại và toàn bộ phân khúc khách sạn, nhà hàng trên địa bàn.

Phần IV: Chiến lược tiếp thị tổng hợp (7P) và Dự kiến bán hàng

Chương này thiết kế chi tiết hệ thống Marketing Mix 7P và xây dựng bảng dự báo doanh số:

  • Product (Sản phẩm): Minh bạch nguồn gốc xuất xứ nguyên vật liệu; bảo hành sản phẩm từ 6 tháng đến 1 năm; đưa vào sản phẩm mới chưa có trên địa bàn là rèm điều khiển từ xa. Cung cấp dịch vụ giặt ủi cam kết không hư hại và dịch vụ vận chuyển, lắp đặt tận nơi miễn phí.
  • Price (Giá cả): Áp dụng chiến lược định giá thâm nhập, thấp hơn giá thị trường từ 5% đến 7% trong 2 năm đầu hoạt động, sau đó điều chỉnh tăng từ 5% đến 10%. Giá bán niêm yết cụ thể: Rèm vải: 1.700.000 VNĐ; Rèm cao cấp: 2.800.000 VNĐ; Rèm tự động: 2.000.000 VNĐ; Rèm điều khiển từ xa: 4.300.000 VNĐ; Rèm phòng ngủ: 1.300.000 VNĐ; Rèm trẻ em: 750.000 VNĐ; Rèm sợi: 950.000 VNĐ; Ra giường: 450.000 VNĐ; Ra gối: 200.000 VNĐ; Giặt rèm: 35.000 VNĐ; Giặt ra giường/gối: 20.000 VNĐ; Giặt khăn trải bàn: 25.000 VNĐ.
  • Place (Phân phối): Bán trực tiếp tại trụ sở 25 Ngô Gia Tự, tham gia hội chợ/triển lãm và phân phối thông qua giao hàng tận nhà miễn phí trong nội thành.
  • Promotion (Chiêu thị): Phân bổ ngân sách tiếp thị ban đầu tổng cộng 50.400.000 VNĐ, gồm: Quảng cáo tạp chí Tiếp thị & Gia đình 3 kỳ (15.000.000 VNĐ), Quảng cáo truyền hình 3 lần trong tháng đầu (15.000.000 VNĐ), In 500 cuốn catalog (1.000.000 VNĐ), In tờ rơi (1.000.000 VNĐ), Băng rôn (400.000 VNĐ), Danh thiếp (500.000 VNĐ), Đồng phục 20 bộ (4.000.000 VNĐ), Tuyển dụng nhân sự (500.000 VNĐ), Chương trình khuyến mãi dịch vụ miễn phí (4.000.000 VNĐ), Tổ chức sự kiện PR "Làm đẹp cho ngôi nhà" tại trụ sở (9.000.000 VNĐ).
  • People (Con người): Cơ cấu ban đầu gồm 21 nhân sự với tổng quỹ lương cứng là 43.500.000 VNĐ/tháng: 01 Giám đốc (5.000.000 VNĐ), 01 Kế toán kiêm thu ngân (2.500.000 VNĐ), 12 Nhân viên sản xuất/may (2.200.000 VNĐ/người = 26.400.000 VNĐ), 03 Nhân viên bán hàng (1.500.000 VNĐ/người = 4.500.000 VNĐ), 03 Nhân viên giao hàng và sửa chữa (1.200.000 VNĐ/người = 3.600.000 VNĐ), 01 Bảo vệ (1.500.000 VNĐ). Ngân sách đào tạo nhân viên dự kiến là 5.000.000 VNĐ.
  • Process (Quy trình): Thiết lập quy trình phục vụ khách hàng tiêu chuẩn 6 bước: (1) Bảo vệ tiếp xúc và dắt xe -> (2) Nhân viên bán hàng đón tiếp và tư vấn -> (3) Khách hàng quyết định mua -> (4) Khách hàng thanh toán tại kế toán -> (5) Chào tạm biệt khách -> (6) Bảo vệ dắt xe và tiễn khách.
  • Physical Evidence (Dẫn chứng vật chất): Thiết kế không gian trưng bày tại trụ sở trung tâm, trang bị đồng phục nhận diện thương hiệu cho nhân viên bán hàng và bảo vệ, cung cấp card visit và đầy đủ chứng từ xuất xứ sản phẩm.
  • Dự kiến bán hàng: Doanh thu tháng 1 dự kiến đạt 534.390.000 VNĐ nhờ mở cửa đúng dịp cận Tết Nguyên đán (ước tính phục vụ 25 - 30 hộ gia đình trong tổng số khoảng 3.600 hộ có nhu cầu trang hoàng nhà cửa, mỗi hộ chi tiêu từ 15,6 - 33,6 triệu VNĐ). Tổng doanh thu dự kiến cho cả năm thứ nhất đạt 5.383.425.000 VNĐ.

Phần V: Tổ chức quản lý

Nội dung chương trình bày sơ đồ tổ chức bộ máy quản lý theo cơ cấu trực tuyến - chức năng do Giám đốc trực tiếp điều hành; các bước chuẩn bị thủ tục pháp lý thành lập; chiến lược phát triển mở rộng chi nhánh trong dài hạn; kế hoạch quản trị rủi ro biến động giá nguyên liệu và các phương án dự phòng xử lý sự cố vận hành, an toàn phòng cháy chữa cháy tại kho xưởng.

Phần VI: Dự kiến tài chính

Tác giả lượng hóa toàn bộ các chi phí đầu tư và vận hành của dự án:

  • Vốn đầu tư ban đầu: 442.550.000 VNĐ, phân bổ cho chi phí đặt cọc mặt bằng, mua sắm máy móc thiết bị may chuyên dụng mới 100%, công cụ dụng cụ, hàng tồn kho nguyên vật liệu và ngân sách tiếp thị ban đầu.
  • Chi phí quản lý: Dự toán chi tiết các khoản mục chi phí nhân viên, chi phí văn phòng, chi phí marketing và chi phí quản lý chung nhằm đảm bảo tổng chi phí không vượt quá 35% doanh thu.
  • Hệ thống chỉ tiêu hiệu quả tài chính: Dự án được đánh giá có tính khả thi cao với thời gian hoàn vốn hơn 2 năm, ROI > 2, IRR > 20% và PI > 1.

Kết quả và đóng góp

Đồ án đã xây dựng được một mô hình kinh doanh có tính chi tiết và đầy đủ các khía cạnh định lượng:

  • Các kết quả định lượng cụ thể:

    • Hoàn thiện bảng dự toán ngân sách đầu tư ban đầu là 442.550.000 VNĐ.
    • Xác lập bảng giá chi tiết cho 10 dòng sản phẩm rèm/vải nội thất và 3 nhóm dịch vụ giặt ủi với mức giá thấp hơn thị trường từ 5% đến 7%.
    • Lập ngân sách tiếp thị cho năm hoạt động đầu tiên với tổng chi phí 50.400.000 VNĐ và ngân sách đào tạo nhân sự 5.000.000 VNĐ.
    • Hoạch định cơ cấu tổ chức 21 nhân sự với quỹ lương hàng tháng là 43.500.000 VNĐ (cùng phương án nhân sự thời vụ 3.600.000 VNĐ/tháng).
    • Dự báo kết quả bán hàng năm thứ nhất đạt doanh thu 5.383.425.000 VNĐ, trong đó doanh thu tháng đầu tiên đạt 534.390.000 VNĐ.
    • Đạt các chỉ số tài chính: Thời gian thu hồi vốn hơn 2 năm, ROI > 2, IRR > 20%, PI > 1, lợi nhuận ròng năm đầu từ 150 – 300 triệu VNĐ và đạt trên 500 triệu VNĐ sau 5 năm.
  • Giải pháp và kiến nghị của tác giả:

    • Đề xuất mô hình tích hợp "May đo - Lắp đặt - Bảo dưỡng/Giặt ủi trọn gói", giải quyết triệt để sự bất tiện của khách hàng trong khâu vệ sinh rèm cửa khổ lớn.
    • Áp dụng chiến lược định giá cạnh tranh và minh bạch nguồn gốc vải nhằm khắc phục điểm yếu lớn nhất của các đối thủ trên địa bàn.
    • Chuẩn hóa quy trình dịch vụ khách hàng 6 bước gắn liền với hệ thống đánh giá thưởng - phạt rõ ràng để nâng cao chất lượng phục vụ.
  • Đóng góp của đề tài:

    • Cung cấp một bản kế hoạch kinh doanh mẫu hoàn chỉnh cho phân ngành sản xuất và dịch vụ trang trí nội thất mềm tại một đô thị du lịch cấp tỉnh.
    • Kết hợp chặt chẽ giữa phân tích thị trường thực địa với mô hình tiếp thị dịch vụ 7P và các công cụ quản trị tài chính doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:

    • Dự báo doanh thu tháng đầu tiên (534,39 triệu VNĐ) chịu ảnh hưởng lớn bởi yếu tố mùa vụ cao điểm (dịp cận Tết Nguyên đán), mang tính chất kỳ vọng cao đối với một doanh nghiệp mới thành lập chưa có độ nhận diện thương hiệu.
    • Các dữ liệu phân tích vĩ mô và khảo sát đối thủ cạnh tranh chủ yếu phản ánh bối cảnh thị trường thành phố Nha Trang giai đoạn năm 2009 - 2010.
    • Chưa triển khai khảo sát định lượng diện rộng bằng bảng hỏi đối với hành vi tiêu dùng và mức độ sẵn sàng chi trả của từng phân khúc khách sạn trên địa bàn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Theo dõi, đối chiếu số liệu tài chính thực tế sau khi dự án đi vào vận hành để hiệu chỉnh mô hình dự báo doanh thu và chi phí.
    • Nghiên cứu khả năng mở rộng chuỗi chi nhánh và hệ thống phân phối tại các huyện, thị xã lân cận trong tỉnh Khánh Hòa theo định hướng phát triển dài hạn của doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Quản trị Doanh nghiệp thực hiện khóa luận tốt nghiệp theo định hướng lập kế hoạch khởi sự kinh doanh (Business Plan).
  • Người chuẩn bị khởi nghiệp hoặc quản lý các cơ sở may rèm, trang trí nội thất mềm, dịch vụ giặt ủi công nghiệp.
  • Các nội dung có giá trị tham khảo nổi bật bao gồm: Cách thức xây dựng mô hình Marketing Mix 7P thực tế cho doanh nghiệp dịch vụ nhỏ; phương pháp phân tích đối thủ cạnh tranh trực tiếp; và cách lập bảng dự toán ngân sách chiêu thị, cơ cấu quỹ lương và các giả định tài chính dự phóng.

Câu hỏi thường gặp

1. Vốn đầu tư ban đầu và các chỉ tiêu tài chính mục tiêu của dự án Công ty Hòa Hiệp được xác định như thế nào? Tổng vốn đầu tư ban đầu của công ty là 442.550.000 VNĐ. Doanh nghiệp đặt mục tiêu thu hồi vốn trong hơn 2 năm đầu, kiểm soát chi phí dưới 35% doanh thu, đạt chỉ số ROI > 2, IRR > 20%, PI > 1. Lợi nhuận dự kiến năm thứ nhất đạt 150 – 300 triệu VNĐ và đạt trên 500 triệu VNĐ từ năm thứ năm trở đi.

2. Địa điểm và chi phí thuê mặt bằng kinh doanh của doanh nghiệp được lựa chọn ra sao? Doanh nghiệp đặt trụ sở tại số 25 Ngô Gia Tự, Phường Tân Lập, TP. Nha Trang, diện tích 65 m² (1 trệt, 2 lầu). Giá thuê mặt bằng là 7.000.000 VNĐ/tháng theo hợp đồng 4 năm, thực hiện thanh toán trả trước 6 tháng là 42.000.000 VNĐ.

3. Tác giả phân tích hai đối thủ cạnh tranh trực tiếp lớn nhất trên địa bàn là những đơn vị nào? Hai đối thủ trực tiếp là Tiệm may rèm và trang trí nội thất Lê Vy (125 Lê Hồng Phong) và Tiệm rèm cửa nội thất Anh Dũng (41 Đô Lương). Lê Vy có điểm yếu là nhân viên thiếu chuyên nghiệp, giá cả thất thường và hậu mãi kém; trong khi Anh Dũng gặp hạn chế về chất liệu vải xuất xứ Trung Quốc, cơ sở hạ tầng xuống cấp và trưng bày chưa khoa học.

4. Cơ cấu nhân sự và tổng quỹ lương cố định dự kiến hàng tháng của doanh nghiệp gồm bao nhiêu người? Doanh nghiệp bố trí 21 nhân sự chính thức với tổng quỹ lương 43.500.000 VNĐ/tháng, bao gồm: 01 Giám đốc (5.000.000 VNĐ), 01 Kế toán (2.500.000 VNĐ), 12 Nhân viên sản xuất may (26.400.000 VNĐ), 03 Nhân viên bán hàng (4.500.000 VNĐ), 03 Nhân viên giao hàng/sửa chữa (3.600.000 VNĐ) và 01 Bảo vệ (1.500.000 VNĐ).

5. Cơ sở nào giúp tác giả đưa ra dự báo doanh thu tháng thứ nhất đạt 534,39 triệu đồng? Tác giả căn cứ vào thời điểm khai trương vào tháng 1 (cận Tết Nguyên đán), ước tính phục vụ 25 - 30 hộ gia đình trong tổng số khoảng 3.600 căn nhà có nhu cầu làm mới nội thất đón Tết tại Nha Trang, với mức chi tiêu trung bình từ 15,6 đến 33,6 triệu VNĐ cho mỗi căn nhà từ 4 đến 6 phòng.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "CÔNG TY TNHH 'May rèm và dịch vụ giặt ủi' HÒA HIỆP" của học viên Nguyễn Thái Định đã xây dựng hoàn chỉnh một phương án khởi sự kinh doanh thực tế trong lĩnh vực may đo vải nội thất kết hợp dịch vụ giặt ủi tại TP. Nha Trang. Đề tài vận dụng đầy đủ các công cụ phân tích thị trường PEST, SWOT, chiến lược Marketing Mix 7P và các chỉ tiêu thẩm định tài chính định lượng như ROI, IRR, PI với tổng mức đầu tư 442,55 triệu VNĐ. Công trình có cấu trúc logic, số liệu tính toán chi tiết và là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cho sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh khi nghiên cứu về lập kế hoạch kinh doanh doanh nghiệp vừa và nhỏ.