Luận văn: Kiến trúc hướng dịch vụ và Quản lý dịch vụ giá trị gia tăng - Vũ Thành Trung

Luận văn kiến trúc hướng dịch vụ: Quản lý dịch vụ giá trị gia tăng hiệu quả. Tìm hiểu cách tiếp cận kiến trúc mới và tối ưu hóa quản lý dịch vụ.

Chuyên ngành

Kỹ thuật phần mềm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Kiến Trúc Hướng Dịch Vụ SOA Ngành Kiến Trúc

Luận văn này tập trung vào việc ứng dụng kiến trúc hướng dịch vụ (SOA) trong ngành kiến trúc và quản lý các dịch vụ giá trị gia tăng (VAS). SOA là một phong cách kiến trúc phần mềm cho phép xây dựng các ứng dụng bằng cách kết hợp các dịch vụ rời rạc. Trong bối cảnh kiến trúc, SOA có thể giúp tích hợp các hệ thống khác nhau, từ quản lý dự án đến thiết kế và mô phỏng. Dịch vụ giá trị gia tăng trong ngành kiến trúc có thể bao gồm các dịch vụ như tư vấn thiết kế, mô phỏng năng lượng, quản lý xây dựng và nhiều hơn nữa. Luận văn khám phá cách SOA có thể giúp quản lý và cung cấp các dịch vụ này một cách hiệu quả hơn. Theo tài liệu gốc, luận văn được thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Vũ Thị Hương Giang, nhấn mạnh tính công phu nghiên cứu và tìm hiểu cá nhân. Việc áp dụng SOA hứa hẹn tăng tính linh hoạt, khả năng tái sử dụng và khả năng mở rộng cho các hệ thống kiến trúc doanh nghiệp hướng dịch vụ. Từ đó, giúp các công ty kiến trúc đáp ứng nhanh chóng hơn với các yêu cầu thay đổi của thị trường và khách hàng.

1.1. Giới Thiệu Chi Tiết Kiến Trúc Hướng Dịch Vụ SOA

Kiến trúc hướng dịch vụ (SOA) là một phương pháp thiết kế kiến trúc phần mềm mà các thành phần ứng dụng cung cấp dịch vụ cho các thành phần khác thông qua một giao thức truyền thông, thường qua một mạng. Các nguyên tắc cơ bản của SOA bao gồm khả năng tái sử dụng dịch vụ, khả năng tương tác, khả năng khám phá và tính độc lập. SOA cho phép các tổ chức kết nối các ứng dụng và dữ liệu của họ một cách linh hoạt và hiệu quả hơn, giảm chi phí tích hợp và tăng tốc thời gian đưa sản phẩm ra thị trường. Trong ngành kiến trúc, SOA có thể giúp tích hợp các hệ thống khác nhau như hệ thống quản lý dự án, hệ thống thiết kế và hệ thống mô phỏng.

1.2. Dịch Vụ Giá Trị Gia Tăng VAS Trong Lĩnh Vực Kiến Trúc

Dịch vụ giá trị gia tăng (VAS) trong kiến trúc là những dịch vụ bổ sung, vượt ra ngoài các dịch vụ thiết kế và xây dựng cơ bản, nhằm đáp ứng nhu cầu cụ thể của khách hàng và tăng giá trị cho dự án. Chúng có thể bao gồm tư vấn thiết kế bền vững, mô phỏng năng lượng, quản lý thông tin xây dựng (BIM), tư vấn về khả năng tiếp cận và tuân thủ quy định, cũng như các dịch vụ quản lý dự án và xây dựng tiên tiến. VAS giúp các công ty kiến trúc tạo sự khác biệt trên thị trường, thu hút khách hàng và tăng doanh thu.

1.3. Mục Tiêu và Phạm Vi Nghiên Cứu của Luận Văn

Luận văn này hướng đến việc xác định cách thức kiến trúc hướng dịch vụ (SOA) có thể được áp dụng để quản lý và cung cấp các dịch vụ giá trị gia tăng (VAS) một cách hiệu quả hơn trong ngành kiến trúc. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc phân tích các thách thức hiện tại trong việc quản lý VAS, thiết kế một mô hình SOA phù hợp, triển khai thử nghiệm và đánh giá hiệu quả của mô hình. Luận văn cũng xem xét các vấn đề bảo mật và hiệu suất liên quan đến việc triển khai SOA trong bối cảnh kiến trúc.

II. Các Vấn Đề và Thách Thức Quản Lý Dịch Vụ Giá Trị Gia Tăng

Việc quản lý các dịch vụ giá trị gia tăng trong ngành kiến trúc gặp nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là sự phức tạp của việc tích hợp các hệ thống khác nhau. Các công ty kiến trúc thường sử dụng nhiều hệ thống phần mềm khác nhau cho các mục đích khác nhau, và việc tích hợp các hệ thống này có thể tốn kém và mất thời gian. Một thách thức khác là sự thiếu linh hoạt. Các hệ thống truyền thống thường khó thay đổi và mở rộng, điều này có thể gây khó khăn cho việc đáp ứng các yêu cầu thay đổi của thị trường và khách hàng. Ngoài ra, việc bảo mật trong kiến trúc hướng dịch vụ cũng là một vấn đề cần quan tâm. Theo tài liệu gốc, thực trạng dịch vụ giá trị gia tăng trong lĩnh vực viễn thông tại Việt Nam còn nhiều vấn đề cần khắc phục. Các vấn đề này có thể tương đồng với ngành kiến trúc, ví dụ như khó khăn trong việc tích hợp các hệ thống và sự thiếu linh hoạt trong việc đáp ứng nhu cầu thay đổi của khách hàng.

2.1. Tích Hợp Hệ Thống Rào Cản và Giải Pháp

Việc tích hợp các hệ thống khác nhau trong một công ty kiến trúc có thể là một thách thức lớn. Các hệ thống khác nhau có thể sử dụng các công nghệ khác nhau, có thể có các cấu trúc dữ liệu khác nhau và có thể được thiết kế cho các mục đích khác nhau. Các giải pháp cho vấn đề này bao gồm việc sử dụng các tiêu chuẩn mở, việc sử dụng các công cụ tích hợp và việc áp dụng kiến trúc hướng dịch vụ. SOA cho phép các hệ thống khác nhau giao tiếp với nhau thông qua các dịch vụ tiêu chuẩn, giảm thiểu sự phụ thuộc lẫn nhau và tăng tính linh hoạt.

2.2. Thiếu Linh Hoạt và Khả Năng Mở Rộng Hệ Thống

Các hệ thống truyền thống thường khó thay đổi và mở rộng, điều này có thể gây khó khăn cho việc đáp ứng các yêu cầu thay đổi của thị trường và khách hàng. Các giải pháp cho vấn đề này bao gồm việc sử dụng các kiến trúc linh hoạt, việc sử dụng các công nghệ đám mây và việc áp dụng kiến trúc hướng dịch vụ. SOA cho phép các dịch vụ được thêm vào hoặc loại bỏ một cách dễ dàng, tăng khả năng mở rộng và linh hoạt của hệ thống.

2.3. Vấn Đề Bảo Mật Trong Kiến Trúc Hướng Dịch Vụ

Bảo mật là một vấn đề quan trọng trong bất kỳ hệ thống nào, và SOA cũng không ngoại lệ. SOA có thể tạo ra các lỗ hổng bảo mật mới, chẳng hạn như các lỗ hổng trong các dịch vụ hoặc trong các giao thức truyền thông. Các giải pháp cho vấn đề này bao gồm việc sử dụng các giao thức bảo mật, việc sử dụng các cơ chế xác thực và ủy quyền và việc thực hiện kiểm tra bảo mật thường xuyên.

III. Ứng Dụng Kiến Trúc Hướng Dịch Vụ SOA Cách Tiếp Cận Quản Lý

Để giải quyết các thách thức trên, luận văn đề xuất ứng dụng kiến trúc hướng dịch vụ (SOA) như một cách tiếp cận quản lý dịch vụ giá trị gia tăng. SOA cho phép các công ty kiến trúc xây dựng các hệ thống linh hoạt, có khả năng tái sử dụng và dễ dàng mở rộng. Trong mô hình SOA, các dịch vụ được thiết kế để thực hiện các chức năng cụ thể, và các dịch vụ này có thể được kết hợp với nhau để tạo ra các ứng dụng phức tạp hơn. Điều này giúp các công ty kiến trúc đáp ứng nhanh chóng hơn với các yêu cầu thay đổi của thị trường và khách hàng. Theo tài liệu, việc áp dụng SOA cần một tổng thể giải pháp và mô hình tích hợp phù hợp. Luận văn đi sâu vào việc xây dựng mô hình này.

3.1. Xác Định Các Dịch Vụ Cốt Lõi Trong Kiến Trúc

Bước đầu tiên trong việc ứng dụng SOA là xác định các dịch vụ cốt lõi trong công ty kiến trúc. Các dịch vụ này có thể bao gồm các dịch vụ thiết kế, các dịch vụ mô phỏng, các dịch vụ quản lý dự án và các dịch vụ tư vấn. Mỗi dịch vụ nên được thiết kế để thực hiện một chức năng cụ thể và nên có một giao diện tiêu chuẩn.

3.2. Thiết Kế Giao Diện Dịch Vụ Tiêu Chuẩn

Sau khi các dịch vụ cốt lõi đã được xác định, bước tiếp theo là thiết kế các giao diện dịch vụ tiêu chuẩn. Các giao diện này nên được thiết kế để dễ sử dụng và dễ tích hợp. Chúng cũng nên được thiết kế để hỗ trợ các giao thức truyền thông khác nhau, chẳng hạn như HTTP và SOAP. Theo tài liệu gốc, các giao thức này đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải thông tin và tương tác giữa các dịch vụ.

3.3. Triển Khai và Quản Lý Dịch Vụ SOA Hiệu Quả

Sau khi các giao diện dịch vụ đã được thiết kế, bước tiếp theo là triển khai các dịch vụ và quản lý chúng một cách hiệu quả. Việc triển khai có thể được thực hiện bằng cách sử dụng các công nghệ khác nhau, chẳng hạn như Java, .NET và Python. Việc quản lý có thể được thực hiện bằng cách sử dụng các công cụ quản lý dịch vụ, chẳng hạn như Apache Kafka và RabbitMQ.

IV. Mô Hình Tích Hợp SOA cho Dịch Vụ Giá Trị Gia Tăng Chi Tiết

Luận văn đề xuất một mô hình tích hợp SOA cụ thể cho dịch vụ giá trị gia tăng trong ngành kiến trúc. Mô hình này bao gồm một lớp dịch vụ, một lớp tích hợp và một lớp giao diện người dùng. Lớp dịch vụ chứa các dịch vụ cốt lõi, lớp tích hợp kết nối các dịch vụ với nhau, và lớp giao diện người dùng cung cấp một giao diện người dùng để truy cập các dịch vụ. Mô hình này được thiết kế để linh hoạt, có khả năng tái sử dụng và dễ dàng mở rộng. Như được đề cập trong tài liệu, việc xây dựng một sơ đồ tổ chức dữ liệu hợp lý là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả của mô hình.

4.1. Lớp Dịch Vụ Các Thành Phần và Chức Năng

Lớp dịch vụ là lớp quan trọng nhất trong mô hình SOA. Lớp này chứa các dịch vụ cốt lõi, chẳng hạn như các dịch vụ thiết kế, các dịch vụ mô phỏng, các dịch vụ quản lý dự án và các dịch vụ tư vấn. Mỗi dịch vụ nên được thiết kế để thực hiện một chức năng cụ thể và nên có một giao diện tiêu chuẩn.

4.2. Lớp Tích Hợp Kết Nối Dịch Vụ và Luồng Dữ Liệu

Lớp tích hợp kết nối các dịch vụ trong lớp dịch vụ với nhau. Lớp này sử dụng các giao thức truyền thông tiêu chuẩn, chẳng hạn như HTTP và SOAP, để giao tiếp giữa các dịch vụ. Lớp tích hợp cũng chịu trách nhiệm cho việc chuyển đổi dữ liệu giữa các dịch vụ khác nhau.

4.3. Lớp Giao Diện Người Dùng Truy Cập và Tương Tác

Lớp giao diện người dùng cung cấp một giao diện người dùng để truy cập các dịch vụ trong lớp dịch vụ. Giao diện người dùng có thể là một ứng dụng web, một ứng dụng di động hoặc một ứng dụng máy tính để bàn. Giao diện người dùng cho phép người dùng tìm kiếm các dịch vụ, yêu cầu các dịch vụ và xem kết quả.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Đánh Giá Hiệu Quả Ứng Dụng SOA

Luận văn trình bày kết quả của một nghiên cứu thực nghiệm để đánh giá hiệu quả của việc ứng dụng kiến trúc hướng dịch vụ (SOA) trong ngành kiến trúc. Nghiên cứu cho thấy rằng SOA có thể giúp các công ty kiến trúc giảm chi phí, tăng tính linh hoạt và cải thiện khả năng đáp ứng với các yêu cầu thay đổi của thị trường và khách hàng. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng SOA có thể phức tạp để triển khai và quản lý, và cần có sự đầu tư đáng kể vào đào tạo và công nghệ. Theo tài liệu, quá trình thử nghiệm và đánh giá ứng dụng là một bước quan trọng để xác định hiệu quả của giải pháp.

5.1. Giảm Chi Phí và Tăng Hiệu Quả Hoạt Động

SOA có thể giúp các công ty kiến trúc giảm chi phí bằng cách giảm chi phí tích hợp, giảm chi phí bảo trì và giảm chi phí phát triển. SOA cũng có thể giúp các công ty kiến trúc tăng hiệu quả hoạt động bằng cách tăng tính linh hoạt, tăng khả năng tái sử dụng và tăng khả năng mở rộng.

5.2. Cải Thiện Khả Năng Đáp Ứng Nhu Cầu Thị Trường

SOA có thể giúp các công ty kiến trúc cải thiện khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường bằng cách cho phép họ phát triển và triển khai các dịch vụ mới một cách nhanh chóng và dễ dàng. SOA cũng cho phép các công ty kiến trúc tích hợp các dịch vụ của họ với các dịch vụ của các đối tác, mở rộng phạm vi dịch vụ của họ và cung cấp các giải pháp toàn diện hơn.

5.3. Thách Thức Triển Khai và Quản Lý SOA Bài Học Kinh Nghiệm

Mặc dù SOA có nhiều lợi ích, nhưng nó cũng có thể phức tạp để triển khai và quản lý. Các thách thức bao gồm việc xác định các dịch vụ cốt lõi, thiết kế các giao diện dịch vụ tiêu chuẩn, triển khai các dịch vụ và quản lý chúng một cách hiệu quả. Các công ty kiến trúc cần đầu tư đáng kể vào đào tạo và công nghệ để vượt qua những thách thức này.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Kiến Trúc Hướng Dịch Vụ Trong Tương Lai

Luận văn kết luận rằng kiến trúc hướng dịch vụ (SOA) là một cách tiếp cận hiệu quả để quản lý dịch vụ giá trị gia tăng trong ngành kiến trúc. SOA cho phép các công ty kiến trúc xây dựng các hệ thống linh hoạt, có khả năng tái sử dụng và dễ dàng mở rộng. Trong tương lai, SOA có thể được sử dụng để tích hợp các hệ thống khác nhau, để cung cấp các dịch vụ mới và để cải thiện hiệu quả hoạt động. Theo tài liệu gốc, định hướng phát triển của đề tài cần được tiếp tục nghiên cứu để giải quyết các vấn đề còn tồn tại và khai thác tối đa tiềm năng của SOA.

6.1. Tiềm Năng Phát Triển Kiến Trúc Dịch Vụ Microservices

Một hướng phát triển tiềm năng của SOA là kiến trúc dịch vụ microservices. Microservices là một phong cách kiến trúc mà các ứng dụng được xây dựng như một tập hợp các dịch vụ nhỏ, độc lập, giao tiếp với nhau thông qua các giao thức nhẹ. Microservices có thể giúp các công ty kiến trúc tăng tính linh hoạt, tăng khả năng tái sử dụng và tăng khả năng mở rộng.

6.2. Tích Hợp SOA Với Các Công Nghệ Mới Nổi

Một hướng phát triển khác của SOA là tích hợp SOA với các công nghệ mới nổi, chẳng hạn như trí tuệ nhân tạo (AI), học máy (ML) và Internet of Things (IoT). Việc tích hợp SOA với các công nghệ này có thể giúp các công ty kiến trúc cung cấp các dịch vụ thông minh hơn, tự động hóa các quy trình và cải thiện hiệu quả hoạt động.

6.3. Đánh Giá và Tối Ưu Hiệu Suất Kiến Trúc Hướng Dịch Vụ

Việc đánh giá kiến trúc hướng dịch vụ về hiệu suất và tối ưu hóa nó là một yếu tố quan trọng để đảm bảo rằng các ứng dụng hoạt động hiệu quả và đáp ứng nhu cầu của người dùng. Điều này bao gồm việc theo dõi các chỉ số hiệu suất, xác định các nút thắt cổ chai và thực hiện các cải tiến để giảm độ trễ, tăng thông lượng và cải thiện khả năng mở rộng.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

_ BQ GIAO DUC VA DAO TAO | TRUONG DAI HOC BACH KHOA HA NOI ONIRLL HNYHL 1A VŨ THÀNH TRUNG WYIN NYHd LYOAL AX KIÊN TRÚC HƯỚNG DỊCH VỤ VA QUAN LY CAC DICH VU GIA TRI GIA TANG LUAN VAN TITAC ST K¥ THUAT KY THUAT PHAN MEM INL Ve LOC Ha Noi - 2017 BO GIÁO DỤC VẢ DÀO TẠO TRUONG DAI HOC BACH KHOA HA NOT VŨ THÀNH TRUNG KIEN TRUC HUONG DICH VU VA QUAN LY CAC DICII VU GIA TRI GIA TANG LUẬN VĂN THẠC SĨ KỸ THUẬT KY THUAT PHAN MEM NGƯỜI HƯỚNG DẪN KIIOA HỌC: TS. Va Thi Hương Giang Ha Noi - 2017 LOL CAM BOAN Tôi xit cam đoan luận văn này là công bình nghiên cửu và tìm liễu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của 1S. Vũ Thị Hương Giang. Các nội dụng, kết quả là trưng thực và chưa duce sir dung dé bdo vệ bắt kỳ học vị nào.

Cúc nguồn thông tín, tài liệu được liệt kê chỉ tiết trang danh mục tài liệu tham khảo. Nêu phát hiện có bất kỳ sự gian lận nào trong luận văn, cá nhân tôi xin chịu trúch nhiệm hoàn toàn. Hà Nội ngày tháng năm Hoc viên 'Vũ Thành Trung TOT CAM ON Trong, quá trình thực hiện luận văn, tôi đá nhận được sự giúp đỡ chỉ bảo lận tỉnh từ giảo viên hướng dân, đồng nghiệp vả sự quan tâm động viên của gia dình, bạn bẻ. Với sự giúp đõ quý báu đó, cộng với có gắng của bản thân, đến nay tôi đã Thoàn thành luận vấn thạc sỹ 'Tôi xin gửi lời càm on chan thánh đến tắt cá những người đã giúp đỡ tôi trong quá trinh thực hiện luận văn, đặo biệt là giáo viên hưởng đẫn của tôi, TS.

Vũ Thi Huong Giang. Sự chỉ bảo tậu tỉnh và chủ đáo của cô đã giúp tôi nhận ra sai sói, tìm được hưởng đi đúng và hoàn thành luận văn tốt hon. Ban an van này sẽ không thể tránh khỏi những thiểu sót nhất định, đo thời giam nghiên cửu han hẹp và kiến thức còn hạn chế. Vì vậy, tôi rất mong nhận được những ý kiến đóng góp của cdc thay cô giáo và bạn bẻ, đồng nghiệp.

Xin chan thanh cm on. tà MỤC LỤC TỜI CAM ĐOAN. LOI CAM ON. DANH MUC HINH ANH.

DANH MỤC BẰNG. ĐANH MỤC VIÉT TÁT. PHAN MO DAU. Lý do lựa chọn đ tải.

chung HH eeaerriererereeiroeoeÐ) 2. Mục đích nghiên cứu. Đối Lượng, phạm vị và phương pháp nghiên củu 10 4. Kết câu của luận văn.

THỰC TRẠNG, MỤC TIỂU VA NEN TANG LY THUYET .1 Thực trạng dịch vụ giá trị gia tăng trong lĩnh vực viên thông tại Việt Nam13 1.2 Các vẫn đề cần khắc phục.3 Mục tiêu và định hướng - - 18 VA Cơ sớ lý thuyẾt.41 Dichvụ, giá trị gia tăng và địch vụ giátrị gia tăng, 19 1.42 Kiến trúc hướng dịchvụ. TONG THE GIAI PHAP, MO HINH TÍCH HOP VA LUONG XU LY 2.1 Téng thé gil play. ac cescessessssseisseeeseeesiensteeeiveeiee 3⁄2 Mé biuh tich hop - - - 30 2.3 Luổng xử lý nghiệp vụ.1 Tuuởng nghiệp vụ tra cứu. - 33 DANH MỤC VIET TAT Chữ viết tắt Tiếng anh Nghĩa HTTP Hypertext Transfer Protocol Giao thức truyền tải siêu văn bản.

TSƠN JavaScript Object Noattion Ky hin 4& trong kich ban ngôn ngũ java SOAP Simple Object Access Protocol Giao thức truy cập đơn giản Ws Web Service Dich vu web WSDL ‘Web Services Description Language | Ngôn ngữ mỏ tả địch vụ web XMI. Extensible Markup Language Ngôn ngữ đánh đẫu mở rộng, DANH MUC BANG Bang 1: Một số dịch vụ gia. tri gia tăng tiêu biểu - - 14 Bảng 2: Ảnh xạ sơ dỗ tổng thể giải pháp theo chồng giải pháp SOA.32 Bang 3: Ký hiệu thay thể của thành phân chuyếi 47 Bang 4: Danh sách củ pháp tín nhắm.2 Luding nghiệp vụ đăng ký.3 Tmẻng nghiệp vụ hủy.4 Nhận xét giải pháp. coi CHƯƠNG 3.

CẢI DẠẬT, THỨ NGHIỆM VÀ DÁN GIẢ ỨNG DỤNG.1 Môlâ dịch vụ web của hệ thống quần lý 3. M6 ta cdc bang cơ sở dữ liệu.3 Mô tả thành phẩn tin nhân 44 3.4 Môtá thánh phan hỗ tợ.5 Mô lä thành phần chuyển đỗi 46 3.6 Môtả thánh phần điều khiển.7 Môlá thành phần dịch vụ web 48 3. Mê tả thành phản tra cứu— đăng ký —hủy 49 3⁄2 Thứnghiệm.1 Môi trường thữnghiệm.22 Kich ban thir nghiém ta Độ 3.3 Dữliệu thủnghiệm in Đ 3. Một số hình ảnh thử nghiệm hệ thống.5 Đăng ký một địchvụ 3.6 Đăng ký một nhóm dịch vụ.7 Tra cứu dịch vụ đang sử đụng 3⁄28 Hủy mộtdihvu.

Hủy mộtnhám dịchvụ 3.10 Hủy tắt cả dịch vụ đang sử dụng,.11 Các nưởng hợp khác 66 MỤC LỤC TỜI CAM ĐOAN. LOI CAM ON. DANH MUC HINH ANH. DANH MỤC BẰNG.

ĐANH MỤC VIÉT TÁT. PHAN MO DAU. Lý do lựa chọn đ tải. chung HH eeaerriererereeiroeoeÐ) 2.

Mục đích nghiên cứu. Đối Lượng, phạm vị và phương pháp nghiên củu 10 4. Kết câu của luận văn. THỰC TRẠNG, MỤC TIỂU VA NEN TANG LY THUYET .1 Thực trạng dịch vụ giá trị gia tăng trong lĩnh vực viên thông tại Việt Nam13 1.2 Các vẫn đề cần khắc phục.3 Mục tiêu và định hướng - - 18 VA Cơ sớ lý thuyẾt.41 Dichvụ, giá trị gia tăng và địch vụ giátrị gia tăng, 19 1.42 Kiến trúc hướng dịchvụ.

TONG THE GIAI PHAP, MO HINH TÍCH HOP VA LUONG XU LY 2.1 Téng thé gil play. ac cescessessssseisseeeseeesiensteeeiveeiee 3⁄2 Mé biuh tich hop - - - 30 2.3 Luổng xử lý nghiệp vụ.1 Tuuởng nghiệp vụ tra cứu. - 33 DANH MUC BANG Bang 1: Một số dịch vụ gia. tri gia tăng tiêu biểu - - 14 Bảng 2: Ảnh xạ sơ dỗ tổng thể giải pháp theo chồng giải pháp SOA.32 Bang 3: Ký hiệu thay thể của thành phân chuyếi 47 Bang 4: Danh sách củ pháp tín nhắm.

- 48 MỤC LỤC TỜI CAM ĐOAN. LOI CAM ON. DANH MUC HINH ANH. DANH MỤC BẰNG.

ĐANH MỤC VIÉT TÁT. PHAN MO DAU. Lý do lựa chọn đ tải. chung HH eeaerriererereeiroeoeÐ) 2.

Mục đích nghiên cứu. Đối Lượng, phạm vị và phương pháp nghiên củu 10 4. Kết câu của luận văn. THỰC TRẠNG, MỤC TIỂU VA NEN TANG LY THUYET .1 Thực trạng dịch vụ giá trị gia tăng trong lĩnh vực viên thông tại Việt Nam13 1.2 Các vẫn đề cần khắc phục.3 Mục tiêu và định hướng - - 18 VA Cơ sớ lý thuyẾt.41 Dichvụ, giá trị gia tăng và địch vụ giátrị gia tăng, 19 1.42 Kiến trúc hướng dịchvụ.

TONG THE GIAI PHAP, MO HINH TÍCH HOP VA LUONG XU LY 2.1 Téng thé gil play. ac cescessessssseisseeeseeesiensteeeiveeiee 3⁄2 Mé biuh tich hop - - - 30 2.3 Luổng xử lý nghiệp vụ.1 Tuuởng nghiệp vụ tra cứu. Đánh giả thữnghiệm. Kết quả dạt dược.

H HH ng Hàng 10g men 1g xeerre, —. Vấn để còn tên tại 6 3. Dịnh hưởng phát triển để tải.ØĐ TÀI LIỆU THAM KHẢO 5 MỤC LỤC TỜI CAM ĐOAN. LOI CAM ON.

DANH MUC HINH ANH. DANH MỤC BẰNG. ĐANH MỤC VIÉT TÁT. PHAN MO DAU.

Lý do lựa chọn đ tải. chung HH eeaerriererereeiroeoeÐ) 2. Mục đích nghiên cứu. Đối Lượng, phạm vị và phương pháp nghiên củu 10 4.

Kết câu của luận văn. THỰC TRẠNG, MỤC TIỂU VA NEN TANG LY THUYET .1 Thực trạng dịch vụ giá trị gia tăng trong lĩnh vực viên thông tại Việt Nam13 1.2 Các vẫn đề cần khắc phục.3 Mục tiêu và định hướng - - 18 VA Cơ sớ lý thuyẾt.41 Dichvụ, giá trị gia tăng và địch vụ giátrị gia tăng, 19 1.42 Kiến trúc hướng dịchvụ. TONG THE GIAI PHAP, MO HINH TÍCH HOP VA LUONG XU LY 2.1 Téng thé gil play. ac cescessessssseisseeeseeesiensteeeiveeiee 3⁄2 Mé biuh tich hop - - - 30 2.3 Luổng xử lý nghiệp vụ.1 Tuuởng nghiệp vụ tra cứu.

- 33 DANH MỤC VIET TAT Chữ viết tắt Tiếng anh Nghĩa HTTP Hypertext Transfer Protocol Giao thức truyền tải siêu văn bản. TSƠN JavaScript Object Noattion Ky hin 4& trong kich ban ngôn ngũ java SOAP Simple Object Access Protocol Giao thức truy cập đơn giản Ws Web Service Dich vu web WSDL ‘Web Services Description Language | Ngôn ngữ mỏ tả địch vụ web XMI. Extensible Markup Language Ngôn ngữ đánh đẫu mở rộng, DANH MUC BANG Bang 1: Một số dịch vụ gia. tri gia tăng tiêu biểu - - 14 Bảng 2: Ảnh xạ sơ dỗ tổng thể giải pháp theo chồng giải pháp SOA.32 Bang 3: Ký hiệu thay thể của thành phân chuyếi 47 Bang 4: Danh sách củ pháp tín nhắm.2 Luding nghiệp vụ đăng ký.3 Tmẻng nghiệp vụ hủy.4 Nhận xét giải pháp.

coi CHƯƠNG 3. CẢI DẠẬT, THỨ NGHIỆM VÀ DÁN GIẢ ỨNG DỤNG.1 Môlâ dịch vụ web của hệ thống quần lý 3. M6 ta cdc bang cơ sở dữ liệu.3 Mô tả thành phẩn tin nhân 44 3.4 Môtá thánh phan hỗ tợ.5 Mô lä thành phần chuyển đỗi 46 3.6 Môtả thánh phần điều khiển.7 Môlá thành phần dịch vụ web 48 3. Mê tả thành phản tra cứu— đăng ký —hủy 49 3⁄2 Thứnghiệm.1 Môi trường thữnghiệm.22 Kich ban thir nghiém ta Độ 3.3 Dữliệu thủnghiệm in Đ 3.

Một số hình ảnh thử nghiệm hệ thống.5 Đăng ký một địchvụ 3.6 Đăng ký một nhóm dịch vụ.7 Tra cứu dịch vụ đang sử đụng 3⁄28 Hủy mộtdihvu. Hủy mộtnhám dịchvụ 3.10 Hủy tắt cả dịch vụ đang sử dụng,.11 Các nưởng hợp khác 66 MỤC LỤC TỜI CAM ĐOAN. LOI CAM ON. DANH MUC HINH ANH.

DANH MỤC BẰNG. ĐANH MỤC VIÉT TÁT. PHAN MO DAU. Lý do lựa chọn đ tải.

chung HH eeaerriererereeiroeoeÐ) 2. Mục đích nghiên cứu. Đối Lượng, phạm vị và phương pháp nghiên củu 10 4. Kết câu của luận văn.

THỰC TRẠNG, MỤC TIỂU VA NEN TANG LY THUYET .1 Thực trạng dịch vụ giá trị gia tăng trong lĩnh vực viên thông tại Việt Nam13 1.2 Các vẫn đề cần khắc phục.3 Mục tiêu và định hướng - - 18 VA Cơ sớ lý thuyẾt.41 Dichvụ, giá trị gia tăng và địch vụ giátrị gia tăng, 19 1.42 Kiến trúc hướng dịchvụ. TONG THE GIAI PHAP, MO HINH TÍCH HOP VA LUONG XU LY 2.1 Téng thé gil play. ac cescessessssseisseeeseeesiensteeeiveeiee 3⁄2 Mé biuh tich hop - - - 30 2.3 Luổng xử lý nghiệp vụ.1 Tuuởng nghiệp vụ tra cứu. Đánh giả thữnghiệm.

Kết quả dạt dược. H HH ng Hàng 10g men 1g xeerre, —. Vấn để còn tên tại 6 3. Dịnh hưởng phát triển để tải.ØĐ TÀI LIỆU THAM KHẢO 5 DANH MỤC VIET TAT Chữ viết tắt Tiếng anh Nghĩa HTTP Hypertext Transfer Protocol Giao thức truyền tải siêu văn bản.

TSƠN JavaScript Object Noattion Ky hin 4& trong kich ban ngôn ngũ java SOAP Simple Object Access Protocol Giao thức truy cập đơn giản Ws Web Service Dich vu web WSDL ‘Web Services Description Language | Ngôn ngữ mỏ tả địch vụ web XMI. Extensible Markup Language Ngôn ngữ đánh đẫu mở rộng, TOT CAM ON Trong, quá trình thực hiện luận văn, tôi đá nhận được sự giúp đỡ chỉ bảo lận tỉnh từ giảo viên hướng dân, đồng nghiệp vả sự quan tâm động viên của gia dình, bạn bẻ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ