Luận văn hoàn thiện hệ thống trả công lao động cho bộ phận bán hàng tại công ty tnhh lotte việt nam z01

Tài liệu nghiên cứu Luận văn hoàn thiện hệ thống trả công lao động cho bộ phận bán hàng tại công ty tnhh lotte việt nam, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn cao học

2014

127
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh hệ thống trả công lao động sales tại Lotte VN

Hệ thống trả công lao động là yếu tố then chốt trong quản trị nhân sự, đặc biệt đối với bộ phận bán hàng - lực lượng trực tiếp tạo ra doanh thu. Tại Công ty TNHH Lotte Việt Nam, một doanh nghiệp hàng đầu trong ngành bán lẻ hàng tiêu dùng nhanh, bộ phận bán hàng chiếm tới 75% tổng nhân lực. Do đó, việc xây dựng một chính sách lương thưởng hiệu quả không chỉ là bài toán chi phí mà còn quyết định đến khả năng thu hút, động viên và giữ chân nhân tài. Một hệ thống trả công tối ưu cần phải hài hòa giữa lợi ích của người lao động và mục tiêu chiến lược của công ty. Luận văn “Hoàn thiện hệ thống trả công lao động cho bộ phận bán hàng tại Công ty TNHH Lotte Việt Nam” đi sâu phân tích cơ sở lý thuyết và thực trạng trả công lao động tại đây. Mục tiêu chính là xác định những điểm chưa hợp lý và đề xuất các giải pháp hoàn thiện chính sách lương một cách khoa học, thực tiễn. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng, không chỉ giúp Lotte Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường lao động mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho các doanh nghiệp cùng ngành đang đối mặt với thách thức tương tự. Việc áp dụng các phương pháp trả công hiện đại như trả lương theo 3P (Position - Person - Performance) được xem là một định hướng quan trọng để tạo ra sự công bằng và thúc đẩy động lực làm việc cho đội ngũ.

1.1. Vai trò của hệ thống đãi ngộ với nhân viên kinh doanh

Đối với nhân viên kinh doanh, hệ thống đãi ngộ không chỉ là nguồn thu nhập chính đảm bảo cuộc sống mà còn là thước đo giá trị và sự công nhận của công ty đối với nỗ lực của họ. Một cơ cấu tiền lương hợp lý, bao gồm lương cứng ổn định và lương hiệu quả hấp dẫn, sẽ tạo ra sự an tâm và động lực mạnh mẽ. Theo tài liệu nghiên cứu, trả công lao động bao gồm các hình thức tài chính và phi tài chính. Nó tác động trực tiếp đến việc thu hút, duy trì và kích thích người lao động. Đặc biệt, với nhân lực bán hàng, hình thức trả lương theo kết quả công việc là phổ biến nhất, có khả năng tăng năng suất lao động từ 29% đến 63% khi chuyển đổi từ hình thức trả lương theo thời gian.

1.2. Các thành phần chính trong cơ cấu tiền lương tại Lotte

Tại Công ty TNHH Lotte Việt Nam, cơ cấu tiền lương cho bộ phận bán hàng được chia thành các thành phần chính: Lương cứng, Lương hiệu quả, Tiền thưởng và Phúc lợi. Lương cứng bao gồm lương cơ bản và phụ cấp, là phần thu nhập cố định. Lương hiệu quả được trả dựa trên kết quả công việc, chủ yếu là doanh thu. Tiền thưởng bao gồm thưởng tháng 13, thưởng quý và các khoản thưởng đột xuất khác. Cuối cùng, phúc lợi cho nhân viên kinh doanh bao gồm các chế độ theo luật định (BHXH, BHYT) và các phúc lợi tự nguyện của công ty. Việc cân bằng tỷ trọng giữa các thành phần này là yếu tố quyết định đến tính hiệu quả của toàn bộ hệ thống.

II. Các thách thức trong chính sách lương thưởng sales Lotte

Mặc dù đã có một hệ thống trả công được xây dựng, Công ty TNHH Lotte Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Thực trạng trả công lao động cho bộ phận bán hàng bộc lộ một số bất cập, ảnh hưởng trực tiếp đến động lực làm việc và tỷ lệ gắn bó của nhân viên. Vấn đề lớn nhất là thu nhập chưa đáp ứng được kỳ vọng và thiếu tính cạnh tranh so với thị trường, dẫn đến khó khăn trong việc thu hút và giữ chân nhân tài. Theo dữ liệu từ luận văn, tỷ lệ nghỉ việc bình quân của bộ phận bán hàng năm 2013 khá cao, đặc biệt vào quý 1 và quý 2 (lần lượt là 12% và 13%). Thêm vào đó, chính sách lương thưởng hiện tại chưa thực sự tạo ra động lực mạnh mẽ để nhân viên tối đa hóa doanh số. Cơ cấu lương cứng thấp, chỉ bằng mức lương tối thiểu vùng, khiến nhân viên cảm thấy không an toàn về tài chính, đặc biệt trong những giai đoạn thị trường khó khăn. Việc đánh giá hiệu suất nhân viên sales còn phụ thuộc nhiều vào cảm tính, thiếu các tiêu chí rõ ràng, dẫn đến sự thiếu công bằng và minh bạch. Những vấn đề này đòi hỏi phải có các giải pháp hoàn thiện chính sách lương một cách toàn diện và cấp bách.

2.1. Phân tích thực trạng mức lương cạnh tranh trên thị trường

So sánh cho thấy, cả lương cứng và tổng thu nhập trung bình của nhân viên bán hàng tại Lotte đều thấp hơn so với các đối thủ trong ngành bán lẻ. Cụ thể, Bảng 2.9 và 2.10 của nghiên cứu gốc chỉ ra sự chênh lệch này. Mức lương cạnh tranh thấp làm giảm sức hút của Lotte trên thị trường lao động. Nhân viên giỏi có xu hướng tìm kiếm cơ hội ở những công ty có hệ thống đãi ngộ tốt hơn. Tỷ lệ nghỉ việc cao (Bảng 2.15) là một minh chứng rõ ràng cho vấn đề này. Điều này không chỉ gây tốn kém chi phí tuyển dụng, đào tạo lại mà còn làm mất đi những khách hàng trung thành với nhân viên cũ.

2.2. Bất cập trong cơ cấu tiền lương và chính sách hoa hồng

Cơ cấu lương của Lotte có tỷ lệ lương cứng quá thấp (khoảng 40% cho nhân viên bán hàng), trong khi phần lớn thu nhập phụ thuộc vào lương theo hiệu quả công việc. Điều này tạo ra rủi ro lớn cho nhân viên. Thêm vào đó, cách tính lương hiệu quả theo mức cố định cho từng bậc thang doanh thu (thay vì theo tỷ lệ phần trăm trên doanh số thực đạt) làm giảm động lực bứt phá. Một nhân viên đạt 80% chỉ tiêu có thể nhận mức thưởng không khác biệt nhiều so với người đạt 89%. Chính sách hoa hồng và đòn bẩy kích thích (1.84x) cũng thấp hơn so với mức khuyến nghị (3x), chưa đủ sức hấp dẫn để khuyến khích những nhân viên xuất sắc.

2.3. Hạn chế của hệ thống đánh giá hiệu suất nhân viên sales

Hệ thống đánh giá hiệu suất nhân viên sales tại Lotte hiện tại còn nhiều hạn chế. Việc đánh giá KPI quản lý/hành chính phần lớn dựa vào cảm tính của cấp trên mà không có tiêu chí cụ thể. Theo tài liệu gốc, “hiện tại không có tiêu chí cụ thể nào để đánh giá như thế nào thì được A, như thế nào thì được B mà chỉ căn cứ vào cảm tính của cấp quản lý trực tiếp”. Điều này dẫn đến thiếu minh bạch, có thể gây ra bất mãn trong đội ngũ. Hơn nữa, việc chỉ tập trung vào chỉ tiêu doanh thu cho nhân viên bán hàng đã bỏ qua các yếu tố quan trọng khác như phát triển khách hàng mới, duy trì khách hàng cũ hay mức độ bao phủ thị trường.

III. Phương pháp tối ưu cơ cấu tiền lương cứng và hiệu quả

Để giải quyết các bất cập hiện hữu, một trong những giải pháp hoàn thiện chính sách lương trọng tâm là tái cấu trúc tỷ lệ giữa lương cứng và lương theo hiệu quả công việc. Mục tiêu là xây dựng một cơ cấu tiền lương cân bằng hơn, vừa đảm bảo sự ổn định cho nhân viên, vừa tạo động lực mạnh mẽ để họ phấn đấu đạt và vượt chỉ tiêu. Thay vì giữ mức lương cứng ở mức tối thiểu, đề xuất là nâng tỷ lệ lương cứng lên một mức hợp lý, dựa trên phân tích các yếu tố như độ khó của việc tuyển dụng, vai trò của nhân viên trong việc tạo ra doanh số và yêu cầu xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng. Nghiên cứu của John và Weitz (1989) được trích dẫn trong luận văn là một cơ sở khoa học quan trọng cho việc xác định tỷ lệ này. Một quỹ lương được hoạch định tốt hơn sẽ giúp công ty chủ động trong việc điều chỉnh. Việc áp dụng mô hình trả lương theo 3P, đặc biệt là P1 (Pay for Position - trả lương theo vị trí) và P3 (Pay for Performance - trả lương theo hiệu suất), sẽ giúp hệ thống trở nên minh bạch và công bằng hơn, từ đó nâng cao động lực làm việc và khả năng giữ chân nhân tài.

3.1. Xây dựng lại tỷ lệ lương cứng dựa trên phân tích công việc

Giải pháp đề xuất là đánh giá lại các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ lương cứng cho từng vị trí. Dựa trên Bảng 3.1 của luận văn, các yếu tố như mức độ khó khăn trong việc thay thế nhân viên, vai trò trong việc tạo ra doanh số, và yêu cầu duy trì quan hệ khách hàng cần được lượng hóa. Kết quả đánh giá này sẽ là cơ sở để đề xuất một tỷ lệ lương cứng mới, ví dụ 50/50 hoặc 60/40, thay vì 40/60 như hiện tại. Việc này giúp Lotte có mức lương cạnh tranh hơn, giảm bớt áp lực tài chính cho nhân viên và thu hút được ứng viên chất lượng hơn.

3.2. Chuyển đổi cách tính lương hiệu quả theo doanh thu thực đạt

Thay vì khoán lương hiệu quả theo một mức cố định cho từng bậc, giải pháp được đưa ra là tính theo tỷ lệ phần trăm trên doanh thu thực đạt. Ví dụ, nhân viên đạt 90-100% chỉ tiêu sẽ nhận 8% trên tổng doanh thu họ mang về. Cách tính này công bằng hơn, minh bạch hơn và trực tiếp khuyến khích nhân viên nỗ lực gia tăng doanh số. Nó đảm bảo rằng nhân viên mang lại doanh thu cao hơn sẽ nhận được phần thưởng xứng đáng hơn, đồng thời giúp công ty dễ dàng quản lý quỹ lương vì chi phí lương hiệu quả luôn gắn liền với doanh thu.

IV. Bí quyết xây dựng KPI cho nhân viên bán hàng hiệu quả

Một hệ thống trả công hiện đại không thể thiếu các chỉ số đo lường hiệu suất (KPI) khoa học và đa chiều. Việc hoàn thiện hệ thống trả công lao động cho bộ phận bán hàng tại Lotte đòi hỏi phải xây dựng lại bộ KPI cho nhân viên bán hàng. Thay vì chỉ tập trung vào doanh thu, bộ KPI mới cần phản ánh đầy đủ các mục tiêu chiến lược của công ty, chẳng hạn như tăng độ phủ thị trường, phát triển khách hàng mới, và duy trì sự hài lòng của khách hàng hiện tại. Việc này giúp định hướng hành vi của nhân viên bán hàng theo đúng mục tiêu chung. Các tiêu chí cần được thiết kế theo nguyên tắc SMART (Cụ thể, Đo lường được, Khả thi, Liên quan, Có thời hạn). Quá trình đánh giá hiệu suất nhân viên sales phải được chuẩn hóa với các thang điểm và hướng dẫn rõ ràng, loại bỏ yếu tố cảm tính. Điều này không chỉ giúp việc trả lương theo hiệu quả công việc trở nên công bằng hơn mà còn là cơ sở để đào tạo và phát triển đội ngũ. Một hệ thống KPI tốt sẽ là công cụ quản lý đắc lực, thúc đẩy hiệu suất và gắn kết nhân viên với mục tiêu dài hạn của Lotte Việt Nam.

4.1. Thiết lập các tiêu chí đánh giá ngoài chỉ tiêu doanh số

Luận văn đề xuất xây dựng các tiêu chí đánh giá kết quả công việc hỗ trợ mục tiêu chiến lược. Cụ thể, cần bổ sung các KPI như: số lượng khách hàng mới mở được, tỷ lệ duy trì khách hàng cũ, mức độ bao phủ sản phẩm trên địa bàn, và điểm hài lòng của khách hàng. Mỗi KPI sẽ có một trọng số nhất định trong tổng điểm hiệu suất. Ví dụ, doanh thu có thể chiếm 60-70%, còn lại là các chỉ tiêu chất lượng khác. Điều này khuyến khích nhân viên có cái nhìn toàn diện hơn về công việc, không chỉ chạy theo doanh số ngắn hạn.

4.2. Chuẩn hóa quy trình phân bổ chỉ tiêu và đánh giá KPI

Quy trình phân bổ chỉ tiêu cần được cải tiến để đảm bảo tính hợp lý và công bằng giữa các khu vực. Tài liệu gốc chỉ ra rằng, việc phân bổ chỉ tiêu hiện tại còn cảm tính, dẫn đến tình trạng có nơi chỉ tiêu quá cao, có nơi lại quá thấp so với tiềm năng thị trường. Cần sử dụng các dữ liệu lịch sử và phân tích thị trường để đặt ra chỉ tiêu khả thi. Song song đó, quy trình đánh giá hiệu suất nhân viên sales cần có biểu mẫu và hướng dẫn cụ thể cho cấp quản lý, đảm bảo sự nhất quán và minh bạch trên toàn hệ thống.

V. Hướng dẫn áp dụng giải pháp hoàn thiện chính sách lương

Việc áp dụng các giải pháp hoàn thiện chính sách lương cần được thực hiện theo một lộ trình bài bản để đảm bảo sự chuyển đổi suôn sẻ và hiệu quả. Đầu tiên, công ty cần truyền thông rõ ràng về những thay đổi trong chính sách lương thưởng mới cho toàn bộ đội ngũ bán hàng. Việc giải thích lý do, mục tiêu và lợi ích của hệ thống mới sẽ giúp nhân viên thấu hiểu và ủng hộ. Tiếp theo, cần tổ chức các buổi đào tạo cho cấp quản lý về cách thức đánh giá hiệu suất nhân viên sales theo bộ KPI mới, cũng như cách phân bổ chỉ tiêu một cách khoa học. Giai đoạn đầu, Lotte Việt Nam có thể triển khai thí điểm ở một vài khu vực để đo lường hiệu quả và thu thập phản hồi. Dựa trên kết quả thí điểm, công ty sẽ tiến hành điều chỉnh và hoàn thiện hệ thống trước khi áp dụng trên toàn quốc. Quá trình này đòi hỏi sự cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo và sự phối hợp chặt chẽ giữa bộ phận nhân sự và bộ phận kinh doanh, nhằm tạo ra một hệ thống đãi ngộ thực sự có khả năng thúc đẩy hiệu quả kinh doanh và giữ chân nhân tài.

5.1. Xây dựng chính sách đãi ngộ đặc biệt cho nhân viên mới

Để giải quyết bài toán thu hút nhân tài, luận văn đề xuất xây dựng một chính sách ưu đãi cho nhân viên mới. Trong giai đoạn đầu (3-6 tháng), khi nhân viên mới chưa quen địa bàn và khách hàng, họ có thể được hưởng một mức lương đảm bảo hoặc một cơ chế thưởng linh hoạt hơn. Điều này giúp họ an tâm làm việc, nhanh chóng hòa nhập và giảm tỷ lệ nghỉ việc trong thời gian thử thách. Chính sách này thể hiện sự quan tâm của công ty và là một điểm cộng lớn trong việc xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng.

5.2. Đề xuất thay thế thưởng quý bằng thưởng tích lũy cả năm

Việc chỉ tập trung thưởng vào quý 4 như hiện tại tạo ra sự không cân bằng và dẫn đến biến động nhân sự lớn vào đầu năm. Giải pháp được đề xuất là thay thế thưởng quý bằng một khoản thưởng tích lũy cả năm. Khoản thưởng này sẽ dựa trên kết quả kinh doanh của cả năm, khuyến khích sự nỗ lực bền bỉ và gắn bó lâu dài của nhân viên. Cách làm này cũng giúp phúc lợi cho nhân viên kinh doanh được phân bổ đều hơn, tạo ra sự ổn định và công bằng trong toàn bộ hệ thống đãi ngộ.

11/09/2025
Luận văn hoàn thiện hệ thống trả công lao động cho bộ phận bán hàng tại công ty tnhh lotte việt nam z01

Trích đoạn nội dung tài liệu

5 Xác định khung chỉ trả phần lương hiệu quả.6 Thời điểm chỉ trả.7 Cách thức chỉ trả phần lương hiệu quá.4 Yêu cầu của hệ thống trả công lao động cho bộ phận bản hàng.1 Tính thẳng nhất so với chiến lược kinh doanh 20 1.2 Tính phủ hợp với động cơ thúc đây đội ngũ bán hàng.3 Kết quả đạt được đổi với công ty và đội ngũ bán hàng.5 Tính đảm bảo .6 Tính cân bằng, 25 1,5 Quy trình nghiên cứu đánh giá hệ th ng lao động cho bộ phận bán hang „ .?6 Chương 2: THUC TRANG HE THONG TRA CONG T.AQ DONG CHO BO PHAN BAN ITANG TAI CONG TY TNIDT LOTTE VIET NAM.1 Tổng quan về công ty TNIII LOTTE Việt Nam .2 Thực trạng hệ thống trả công lao động cho bộ phận bán hàng lại công ty TNHH LOTTE Việt Nam .1 Cơ cấu hệ thông trả công lao động cho bộ phận bán hang tại công ty TNIHIT LOTTE Việt Nam .2 Các yếu tố của hệ thống công lao động cho bộ phận bán hang tai công ty TNIII LOTTE Việt Nam.3 Đánh giá hệ thống trả công lao động cho bộ phận bán hảng tại công ty TNHH LOTTE Việt Nam. -° đó Chương 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIEN HE THONG TRA CONG LAO ĐỘNG CHO BỘ PHẬN BẢN HÀNG TẠI CÔNG TY TNHH LOTTE VIỆT NAM.1 Chiến lược kính doanh và mục tiêu hệ thống trả công lao động cho bộ phận bán hàng của công ty TNHHI Lotte Việt Nam.2 Giải pháp hoàn thiện hệ thống trả công lao động cho bộ phận bán hàng tại công ty TNIUI LOTTE Việt Nam.1 Xây dựng cơ cầu lương cứng và lương hiệu quả hợp lý -70 3.2 Xây dựng chính sách khoán phần lương hiệu quả theo doanh thu.3 Thưởng tích lấy cả năm thay cho thưởng quý.4 Xây dựng cáo tiêu chí đánh giá kết quả công việc hỗ trợ việc thực hiện mục tiêu chiến lược, „8l 3.5 Xây dựng chính sách ru đãi cho nhân viên mới.3 Đánh giá mức độ tru tiên của giải pháp.88 TẢI LIỆU THAM KHẢO PLU LUC DANH MUC CAC CHU VIET TAT Can Thơ Đà Nẵng Hỗ Chí Minh Hà Nội Hai Phong Key Performance indicator (Chi s6 đánh giá kết qua thực hiện) Nhân viên DANH MỤC CAC BANG Bảng 1.1: Nhân viên với chí tiêu khác nhau nhưng có lương hiệu quả mục tiệu giống nhau theo cách khoán lương quả ở mức cố định Bang 1.2; Vong dai sản phẩm và trả công lao động, Bang 1.3: Các yếu tổ ảnh hưởng đến tỉ lệ của lương cứng so với lương hiệu quả Bang 2.1: Cơ cấu nhân lực theo vị trí và công việc chủ yếu của nhân lực bộ phận bán hàng Bang 2.2: Đo lường kết quả hoạt động theo các tiêu chỉ của từng vị trí bộ phận bản hang Bang 2.3: Tổng thủ lao dự kiểu chỉ trả cho nhân viên bán hàng trong một năm Bằng 2.4: Tí ợng các tiêu chí do lường kết quả làm việc của từng vị trí bộ phận bán hàng Bang 2.5: Kết quả phân bổ chỉ tiêu trung bình 6 tháng đầu năm 2014 Bang 2.6: Ti nghỉ việc bình quân và íí lệ tuyến mới của bộ phận bán hàng năm 2013 Bang 2.7: Tổng hợp các yếu tổ khi dựng hệ thông trả công cho vị trí nhân viên bán hang: Bang 2.8: So sánh định hướng chiến lược và hệ thống trả công cho bộ phận bán hàng Bảng 2.9: So sánh lương cứng trung bình của Nhân viên bản hàng và Giám sát bán hang cua céng ty Lotte Việt Nam sơ với thị trường, Bảng 2.10: So sánh tổng thu nhập trung bình của Nhân viên bản hàng và Giám sát bản hàng của công ty so với (hị trưởng Bang 2.11: Chi số đảm bảo và chỉ số kích thích theo khu vực trung bình 06 tháng đầu năm 2014 Bảng 2.12: Tỉ lệ doanh số trên chỉ phí lương từ năm 2011 đến 2013 Bang 2.13: Tỉ lệ lợi nhuận trên chỉ phí lương từ năm 2011 đến 2013 Bang 2.14: Ti 1g doanh số trên chỉ phí nhân sự từ nấm 2011 đến 2013 Bảng 2.15: Tỉ lệ tuyển mới và tí lệ nghỉ việc 06 tháng đầu năm 2014 Bang 2.16: Tí lệ đạt doanh số trung bình của nhân viên bản hảng nghỉ việc vả nhân viên bản hàng còn đang làm Bang 2.17; Mite 46 dap ứng của hệ thống trả công theo yêu cầu của pháp luật Bảng 2.18: So sánh tỉ lệ lương cứng trung bình của công ty Lotrc Việt Nam và với mức trung bình của các đổi thú cạnh tranh trên thị trường, Bang 2.19: Cac van dé tru tiên giải qu Bang 3.L: Kết quả điểm đánh giá cái tố ảnh hưởng lên tỉ lệ lương cứng cho lừng vị trí của bộ phận bán hàng Bảng 3.2: Tỉ lệ lương cửng tương ứng với kết quả dánh giá Bảng 3.3: Tỉ lệ lưỡng cứng và lương hiệu quả của đối thủ cạnh tranh Bảng 3.4: Tỉ lệ lương củng đề xuất áp dung.5: Tỉ lệ tăng lương cứng khi áp dụng mức lương cứng như kết quả điểm đánh giá Bang 3.6: Ti 18 thưởng sơ với doanh thu thực đại đối với vị trí nhân viên bán bảng Bảng 3.7: Mức chênh lệch trung bình của lương hiệu quả giữa cách khoán cũ và cách khoán mới cho vị trí nhân viên bán hàng Bảng 3.8: Mức trợ cấp khu vực cho các nhân viên bị ảnh hưởng bởi mức khoán lương, hiệu quả theo doanh thu thực đạt Bảng 3.9: Mức chênh lệch lương hiệu quả giữa cách khoán cũ và cách khoán mới cho. vị trí nhân viên bán hàng với dữ liệu tháng 2/2014 Bang 3.10: Mức thưởng dé xuai theo doanh thu mả khách hang mới mua Bảng 3.11: Số điểm ưu tiên cho việc giải quyết của mỗi giải pháp DANH MỤC HÌNH VE VA BO THI Tỉnh 1.1: Các yết tu tổ khi thiết lập ngân sách chỉ phi nhân công dự kiến Iình 1.2: Minh họa về cơ cấu chỉ trả Hình 1.3: Co cấu chỉ trả và đòn bẩy Hình 1.4: Phan bỗ chỉ tiêu Hình 1.5: Khung chỉ trả phần lương hiệu quả Hình 1.6: Cách trả lượng hiệu qua theo hình thức khoảng dạng bậc thang, Tlinh 1.7: Cách trả lương hiệu quả theo hình thức tỉ lệ Ilinh 1.8: khia canh đánh giá hệ thống trả công cho bộ phan ban hang 1ình1.9: Mối tương quan giữa kết quả kinh doanh vả lương hiệu quả Hình 1.10: Đánh giá chỉ phí nhân sự trong mối tương quan với doánh thu Hình 2.1: Sơ đỗ tỗ chức công ty Lotle Việt Nam Hình 2.2: Cơ cấu lương của các vị trí bộ phận bán hàng công ty L.otte Việt Nam Hình 2.3: Tỉ lệ phân bễ chỉ tiêu bán hãng theo từng khu vực của công ty Lotte Việt Nam Hình 2.4: Kết quả phân bỗ chỉ tiêu trung bình 6 tháng đầu năm 2014 Hình 2.5 : Tí trọng lương hiệu quả và tì trọng doanh thu theo quỷ năm 2013 Hình 2.6: Thu nhập bình quân của các khu vực 6 tháng đầu năm 2014 Hình 2.7: Thụ nhập bình quân 6 tháng đầu năm của các khu vực tương quan với đoạnh thu của từng khu vực Hình 2.8: Tương quan giữa hương hiệu quả và doanh thu trong bình 06 tháng đần nấm 2014 Hình 2.9: Đánh giá chí phí nhân sự 2013 trong mỗi tương quan với doanh (hu năm 2013 Hình 2.10: Định vị vẫn đề cần ưu tiền giải quyết. MO DAU thiệu lý do chọn để tài Trả công lao động là một chức năng quản trị nguồn nhân lục, quyết mọi hình thức lương thưởng mà các cá nhân nhận được do thực hiện các mục tiêu của tổ chức.

Trả công lao động nhằm hướng đến thu hút nhân viên, duy trì những nhân viễn giỏi, kích thích động viên nhân viên, bảo đảm hiệu quả về chỉ phí và đáp ng các yêu cầu của pháp luật. Đối với người lao động, lương có vai trò đắm báo nhu cầu cuộc sống; đối với doanh nghiệp, chỉ phí lương chiếm từ 25% đến 80% giá thành sản phẩm, việc xác định mức lương, cách trả lương không chỉ ânh hưông đến chỉ phi của doanh nghiệp và mà còn tác động đến tính thu hút, duy trì, khuyến khich nhân viên của một doanh nghiệp. Ngày nay, nguồn nhân lực được đánh giá là nguồn lục quan trọng nhất cho sự phát triển đối với công ty, đặc biệt đối với ngành hàng tiêu dùng nhanh, nhân lực 1a một trong yếu tổ quyết định đến thành công của công ty, trong đó bộ phận bán hàng, chiếm từ 70% đến 90% nhân lực có vai trò vô cùng quan trọng trong việc đưa sản phẩm dến khách hàng và mang lại doanh số hàng ngày cho công ty. Khi nén kinh tế từ tập trưng bao cắp chuyển sang nễn kinh tế thị trường năng động, cùng với việc gia nhập WTO và chính sách thụ hứt đầu tư nước ngoài đã tạo nhụ cần việc làm ngày càng lớn, thị trường lao động ngày cảng phát triển và năng động, người lao động ngày cảng có nhiều thông tin và lợi thế trong việc tìm kiếm nơi làm việc phù hợp với bản thân, đối với nhân lực bán hàng, có đặc trưng thay đổi nơi làm việ nhiều hơn đối tượng lao động khác.

Việc thu hút nguồn nhân lực bản hàng có chất lượng, duy trì quan hệ bên vững với họ. kích thích họ tăng năng suất cao, có hiệu quả về mặt chỉ phí là vấn đễ đặt ra hàng đầu đối với các doanh nghiệp ngành hang tiêu dùng nhanh, Để đạt được mục tiêu đỏ, doanh nghiệp phải xây dựng được hệ thống trả công lao dộng hiệu quả cho lao động bộ phận bản hàng, Công ty TNHH Lotie Việt Nam là công ty chuyên về sản xuất và kinh doanh bảnh kẹo thuộc ngành hàng tiêu đùng nhanh, có số lượng lao động lớn (1.700 người), trong đó bộ phận bản hàng chiếm 75% nhân lực của công ty, chiếm hơn 70% chỉ phi lương, đang gặp khó khăn trong việc thụ hút và duy trì các nhân viên của bộ phận vì thụ nhập không đáp ứng được mong đợi và không cạnh tranh so với các công ty khác, chính sách hrơng chưa tạo động lực cho họ trong việc tăng doanh số, công ty quản lý quỹ lương chưa. Việc hoàn thiện hệ thống trả công hiện tại cho bộ phận bán hàng không chi giúp công ty tăng sự cạnh tranh trên thị trưởng lao động mà còn giúp công ty đạt được mục tiêu kinh đoanh của mình. Là lột nhân viên chuyên về chính sách va tiễn lương, tác giả mong muốn vận dụng kiến thức đã học để góp phan vao sy phát triển của công ty.

Chính vì những lý do trên, tác già đã chọn để tải “Hoàn thiện hệ thống trả công lao đông cho bộ phận bán hàng tại Công ty TNHH Lotle Việt Nam” để làm Tuận văn cao học của mình. 2, Myc tiêu nghiên cứu Để tải được thực hiện nhằm: -_ Phân tích, đánh giá, xác định được các vấn để cửa hệ thống trà công thủ lao vật chất cho bộ phận bản hàng tại Công ty TNHH Lotte Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ