Luận văn: Giáo dục đạo đức quân nhân cho học viên Trường Sĩ quan Lục quân 2

Tìm hiểu sâu về giáo dục đạo đức quân nhân qua luận văn tại Sĩ quan Lục quân 2. Phân tích giải pháp nâng cao phẩm chất, đạo đức quân nhân.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Triết học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

100
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Nền tảng giáo dục đạo đức quân nhân cho học viên Lục quân 2

Giáo dục đạo đức quân nhân (GDĐĐQN) là một nhiệm vụ cốt lõi, giữ vai trò nền tảng trong quá trình đào tạo sĩ quan tại Trường Sĩ quan Lục quân 2 (SQLQ2), hay còn gọi là Trường Đại học Nguyễn Huệ. Đây không chỉ là quá trình truyền thụ kiến thức mà còn là hoạt động định hình nhân cách, bồi dưỡng bản lĩnh chính trị và lòng trung thành tuyệt đối cho thế hệ sĩ quan tương lai. Trong bối cảnh hiện nay, vai trò này càng trở nên cấp thiết, trực tiếp góp phần xây dựng quân đội cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, từng bước hiện đại. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Kim Oanh (2021) đã chỉ rõ, đạo đức cách mạng là "cái gốc" của người quân nhân, và quá trình này phải được thực hiện một cách tự giác, có hệ thống. Công tác GDĐĐQN tại trường SQLQ2 hướng đến mục tiêu xây dựng người người lính Cụ Hồ với phẩm chất toàn diện, có khả năng đối mặt và vượt qua mọi thử thách. Quá trình này không chỉ trang bị lý luận về chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh mà còn rèn luyện ý chí, củng cố niềm tin vào sự lãnh đạo của Đảng. Hoạt động này được lồng ghép trong mọi mặt của đời sống quân ngũ, từ giảng đường đến thao trường, tạo nên một môi trường sư phạm toàn diện để rèn luyện học viên sĩ quan.

1.1. Vai trò cốt lõi của phẩm chất đạo đức quân nhân

Phẩm chất đạo đức quân nhân là nhân tố quyết định sức mạnh tinh thần và sức mạnh chiến đấu của quân đội. Nó là vũ khí tinh thần sắc bén, giúp người lính vượt qua gian khổ, hy sinh, hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định: “Đạo đức là cái gốc của người cách mạng”. Đối với quân đội, đạo đức cách mạng là nền tảng của lòng trung thành, ý chí quyết chiến quyết thắng và tinh thần yêu nước. Một quân nhân có đạo đức trong sáng sẽ có bản lĩnh chính trị vững vàng, không dao động trước khó khăn, không bị cám dỗ bởi những tiêu cực. Hơn nữa, phẩm chất này còn là cơ sở để xây dựng mối quan hệ đoàn kết nội bộ, tình đồng chí, đồng đội keo sơn và củng cố quan hệ quân dân máu thịt. Do đó, việc nâng cao chất lượng giáo dục đạo đức là yêu cầu tất yếu để xây dựng quân đội vững mạnh về chính trị, làm cơ sở nâng cao sức mạnh tổng hợp.

1.2. Mục tiêu đào tạo sĩ quan tại Trường Sĩ quan Lục quân 2

Trường Sĩ quan Lục quân 2 có nhiệm vụ đào tạo sĩ quan chỉ huy Lục quân cấp phân đội cho khu vực phía Nam. Mục tiêu đào tạo của nhà trường không chỉ dừng lại ở kiến thức quân sự, kỹ năng chiến thuật mà còn đặc biệt chú trọng đến việc hình thành các chuẩn mực đạo đức người sĩ quan. Người học viên sau khi tốt nghiệp phải là một cán bộ "vừa hồng, vừa chuyên", tuyệt đối trung thành với Đảng, Nhà nước và nhân dân. Chương trình đào tạo được thiết kế toàn diện, kết hợp chặt chẽ giữa huấn luyện quân sự và giáo dục chính trị tư tưởng. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra đội ngũ sĩ quan có đủ phẩm chất và năng lực, sẵn sàng chiến đấu hy sinh để bảo vệ Tổ quốc, đáp ứng yêu cầu của sự nghiệp xây dựng và bảo vệ đất nước trong tình hình mới. Quá trình rèn luyện học viên sĩ quan tại trường là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự nỗ lực của cả người dạy và người học.

II. Thách thức trong giáo dục đạo đức quân nhân thời kỳ mới

Công tác giáo dục đạo đức quân nhân cho học viên Trường SQLQ2 đang đối mặt với nhiều thách thức phức tạp, đòi hỏi sự nhận diện và giải quyết kịp thời. Những yếu tố này tác động đa chiều đến nhận thức, tư tưởng và hành vi của học viên. Tác động của kinh tế thị trường với mặt trái của nó như chủ nghĩa thực dụng, lối sống cá nhân vị kỷ đang len lỏi vào môi trường quân đội. Bên cạnh đó, sự phát triển của không gian mạng và quân nhân cũng đặt ra những vấn đề mới. Các thế lực thù địch lợi dụng internet để tuyên truyền, xuyên tạc, thực hiện chiến lược "diễn biến hòa bình", nhằm "phi chính trị hóa" quân đội. Những luận điệu sai trái này có thể gây ra sự hoài nghi, dao động, dẫn đến nguy cơ suy thoái tư tưởng. Thực trạng này đòi hỏi công tác GDĐĐQN phải không ngừng đổi mới, nâng cao sức đề kháng cho học viên. Việc nhận diện đúng và đủ các thách thức là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các giải pháp hiệu quả, giúp học viên giữ vững bản lĩnh chính trị và phẩm chất người lính Cụ Hồ.

2.1. Phân tích tác động của kinh tế thị trường và hội nhập

Kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa mang lại nhiều thành tựu, nhưng mặt trái của nó cũng tạo ra những thách thức lớn đối với đạo đức xã hội. Luận văn của Nguyễn Thị Kim Oanh chỉ ra rằng, lối sống thực dụng, chạy theo vật chất, chủ nghĩa cá nhân ích kỷ có nguy cơ ảnh hưởng tiêu cực đến học viên. Sự phân hóa giàu nghèo, những tiêu cực xã hội có thể tác động đến tư tưởng, làm phai nhạt lý tưởng cách mạng của một bộ phận quân nhân trẻ. Tác động của kinh tế thị trường đòi hỏi công tác giáo dục phải tăng cường bồi dưỡng cho học viên quan điểm sống đúng đắn, biết phân biệt phải trái, và đặt lợi ích tập thể lên trên lợi ích cá nhân. Đây là cuộc đấu tranh thầm lặng nhưng quyết liệt để bảo vệ các giá trị đạo đức truyền thống.

2.2. Nguy cơ tự diễn biến tự chuyển hóa trên không gian mạng

Các thế lực thù địch đang đẩy mạnh chiến lược "diễn biến hòa bình" trên lĩnh vực tư tưởng, văn hóa, đặc biệt là trên không gian mạng. Chúng sử dụng các thủ đoạn tinh vi để xuyên tạc lịch sử, phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng, hạ thấp hình ảnh Quân đội nhân dân Việt Nam. Đối tượng mà chúng nhắm đến chủ yếu là thế hệ trẻ, trong đó có học viên các trường quân đội. Nguy cơ tự diễn biến, tự chuyển hóa là hiện hữu nếu học viên thiếu bản lĩnh chính trị, thiếu thông tin và khả năng sàng lọc. Do đó, việc phòng chống suy thoái tư tưởng không chỉ là nhiệm vụ của các cơ quan chức năng mà còn là trách nhiệm tự rèn luyện của mỗi học viên. Cần trang bị cho họ kỹ năng nhận diện và đấu tranh với các quan điểm sai trái, thù địch trên không gian mạng và quân nhân.

III. Phương pháp nâng cao chất lượng giáo dục đạo đức quân nhân

Để nâng cao hiệu quả công tác giáo dục đạo đức quân nhân, cần triển khai đồng bộ nhiều phương pháp, kết hợp giữa giáo dục lý luận và rèn luyện thực tiễn. Trọng tâm là đổi mới nội dung và hình thức giáo dục, làm cho các bài giảng chính trị trở nên sinh động, hấp dẫn và gần gũi hơn. Việc tích hợp nội dung GDĐĐQN vào tất cả các môn học, các hoạt động ngoại khóa là một giải pháp hiệu quả, giúp các giá trị đạo đức thẩm thấu một cách tự nhiên. Bên cạnh đó, cần phát huy vai trò của các tổ chức (Đảng, Đoàn) và vai trò nêu gương của đội ngũ cán bộ, giảng viên. Môi trường văn hóa quân sự trong sạch, lành mạnh, nơi đề cao kỷ luật quân đội và tình đồng chí, đồng đội, là yếu tố quyết định. Hoạt động giáo dục chính trị tư tưởng phải gắn liền với thực tiễn đơn vị, giải quyết kịp thời các vấn đề tư tưởng nảy sinh. Theo nghiên cứu, việc tổ chức các buổi tọa đàm, diễn đàn thanh niên, các hoạt động về nguồn... giúp học viên nhận thức sâu sắc hơn về trách nhiệm và nghĩa vụ, từ đó củng cố lòng trung thành với Đảng và Tổ quốc.

3.1. Đổi mới nội dung và hình thức giáo dục chính trị tư tưởng

Nội dung giáo dục cần được cập nhật thường xuyên, bám sát thực tiễn đất nước và quân đội. Cần tập trung vào việc làm rõ những chuẩn mực đạo đức người sĩ quan trong bối cảnh mới, như lòng yêu nước, yêu chủ nghĩa xã hội, tinh thần quốc tế vô sản, và ý thức tổ chức kỷ luật. Hình thức giáo dục cần đa dạng hóa, tránh sự khô cứng, giáo điều. Có thể áp dụng công nghệ thông tin, xây dựng các bài giảng điện tử, phim tài liệu, tổ chức các cuộc thi tìm hiểu trực tuyến. Việc tăng cường đối thoại, thảo luận giúp học viên chủ động tiếp thu kiến thức và bày tỏ quan điểm, qua đó nâng cao hiệu quả giáo dục chính trị tư tưởng. Mục tiêu là biến quá trình học tập thành quá trình tự nhận thức, tự giáo dục.

3.2. Phát huy vai trò nêu gương của cán bộ và môi trường tập thể

Hành động thực tiễn và tấm gương sống của đội ngũ cán bộ quản lý, giảng viên có sức thuyết phục hơn mọi lời nói. Sự gương mẫu trong đạo đức, lối sống, tác phong công tác của cấp trên là bài học trực quan sinh động nhất cho học viên. Đồng thời, phải xây dựng một môi trường tập thể đoàn kết, dân chủ, kỷ luật. Trong môi trường đó, cái tốt được đề cao, biểu dương; cái xấu bị phê phán, đấu tranh. Kỷ luật quân đội phải được duy trì nghiêm minh nhưng không cứng nhắc, kết hợp chặt chẽ với việc phát huy dân chủ, tạo không khí tin cậy, cởi mở. Môi trường này sẽ là "lò luyện" để tôi rèn phẩm chất đạo đức quân nhân, giúp học viên trưởng thành về mọi mặt.

IV. Giải pháp then chốt rèn luyện đạo đức quân nhân cho học viên

Bên cạnh các phương pháp giáo dục chung, cần có những giải pháp cụ thể, mang tính đột phá để rèn luyện học viên sĩ quan. Giải pháp hàng đầu là kết hợp chặt chẽ giữa "xây" và "chống". "Xây" là tích cực bồi dưỡng những giá trị cốt lõi của đạo đức cách mạng như trung với Đảng, hiếu với dân, cần, kiệm, liêm, chính, chí công vô tư. "Chống" là kiên quyết đấu tranh với các biểu hiện của chủ nghĩa cá nhân, cơ hội, thực dụng, và các ảnh hưởng tiêu cực từ xã hội. Một giải pháp quan trọng khác là tăng cường hoạt động thực tiễn, đưa học viên vào các điều kiện rèn luyện sát với thực tế chiến đấu và công tác sau này. Các đợt hành quân dã ngoại, tham gia công tác dân vận, giúp dân phòng chống thiên tai... là cơ hội vàng để rèn luyện ý chí, củng cố quan hệ quân dân và kiểm nghiệm phẩm chất đạo đức quân nhân. Cuối cùng, phải đề cao vai trò tự tu dưỡng, tự rèn luyện của mỗi học viên. Nhà trường tạo môi trường, định hướng, nhưng kết quả cuối cùng phụ thuộc vào ý thức tự giác của mỗi cá nhân trong việc học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh.

4.1. Tăng cường rèn luyện qua hoạt động thực tiễn và dân vận

Lý luận phải đi đôi với thực tiễn. Việc tổ chức cho học viên tham gia các hoạt động thực tế là cách tốt nhất để biến kiến thức đạo đức thành hành vi cụ thể. Khi tham gia giúp đỡ nhân dân, học viên sẽ thấu hiểu sâu sắc hơn về mối quan hệ quân dân, về trách nhiệm của người lính với nhân dân. Khi đối mặt với khó khăn, thử thách trong các đợt diễn tập, ý chí và lòng dũng cảm của họ được tôi luyện. Những hoạt động này giúp hình thành phẩm chất sẵn sàng chiến đấu hy sinh, không quản ngại gian khổ. Đây chính là môi trường thực tế để kiểm chứng và củng cố kết quả của công tác nâng cao chất lượng giáo dục đạo đức tại nhà trường.

4.2. Đề cao quá trình tự tu dưỡng tự rèn luyện của học viên

Giáo dục là quá trình tác động từ bên ngoài, nhưng tự giáo dục mới là yếu tố quyết định sự hình thành nhân cách. Mỗi học viên cần nhận thức rõ vai trò chủ thể của mình trong quá trình rèn luyện. Phải chủ động học tập, nghiên cứu, đặc biệt là học tập và làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh. Tự giác chấp hành kỷ luật quân đội, các quy định của đơn vị. Thường xuyên tự phê bình và phê bình, thẳng thắn nhìn nhận khuyết điểm và có kế hoạch sửa chữa. Quá trình tự rèn luyện này giúp hình thành sự miễn dịch trước những cám dỗ, tiêu cực, góp phần tích cực vào công cuộc phòng chống suy thoái tư tưởng, giữ vững phẩm chất cao đẹp của người lính Cụ Hồ.

V. Kết quả thực tiễn giáo dục đạo đức quân nhân tại SQLQ2

Qua nhiều năm kiên trì thực hiện các giải pháp đồng bộ, công tác giáo dục đạo đức quân nhân tại Trường SQLQ2 đã đạt được những thành tựu đáng ghi nhận. Đại đa số học viên có bản lĩnh chính trị vững vàng, tuyệt đối tin tưởng vào sự lãnh đạo của Đảng và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội. Luận văn của Nguyễn Thị Kim Oanh (2021) trích dẫn kết quả khảo sát cho thấy 100% học viên đều có nguyện vọng đứng vào hàng ngũ của Đảng. Phẩm chất đạo đức, lối sống của học viên có sự chuyển biến tích cực. Tinh thần đoàn kết, tương trợ lẫn nhau được phát huy, các vụ việc vi phạm kỷ luật giảm rõ rệt. Học viên tích cực tham gia các phong trào thi đua, các hoạt động xã hội, thể hiện rõ vai trò xung kích của tuổi trẻ. Kết quả học tập và rèn luyện toàn diện được nâng lên, với tỷ lệ học viên tốt nghiệp đạt loại khá, giỏi chiếm 96,2%. Những kết quả này khẳng định hướng đi đúng đắn trong công tác giáo dục chính trị tư tưởng và rèn luyện phẩm chất đạo đức quân nhân của nhà trường, tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao cho quân đội.

5.1. Chuyển biến tích cực trong nhận thức và bản lĩnh chính trị

Kết quả nổi bật nhất là sự trưởng thành về nhận thức và bản lĩnh chính trị của học viên. Họ có khả năng phân tích, nhận diện đúng đắn các vấn đề chính trị - xã hội phức tạp, không bị dao động trước các luận điệu xuyên tạc của thế lực thù địch. Lòng trung thành với Đảng, với Tổ quốc và nhân dân được củng cố vững chắc. Theo báo cáo chính trị của Đảng bộ nhà trường nhiệm kỳ 2020-2025, "100% cán bộ, đảng viên và quần chúng có bản lĩnh chính trị vững vàng, phẩm chất đạo đức, lối sống tốt". Đây là nền tảng vững chắc để họ hoàn thành tốt nhiệm vụ học tập hiện tại và sẵn sàng nhận mọi nhiệm vụ sau khi ra trường, dù ở những nơi khó khăn, gian khổ nhất.

5.2. Hành động thực tiễn Xứng danh người lính Cụ Hồ

Phẩm chất đạo đức của học viên không chỉ thể hiện qua nhận thức mà còn được minh chứng bằng những hành động cụ thể. Họ luôn đi đầu trong các hoạt động dân vận, giúp dân khắc phục hậu quả thiên tai, xây dựng nông thôn mới. Hình ảnh người lính Cụ Hồ với tác phong giản dị, gần gũi, hết lòng vì dân đã để lại ấn tượng tốt đẹp trong lòng nhân dân địa phương. Trong nhiệm kỳ 2015-2020, toàn trường đã giúp địa phương 18.091 ngày công lao động, xây tặng 46 căn nhà tình nghĩa. Những việc làm thiết thực đó không chỉ củng cố quan hệ quân dân mà còn là minh chứng sống động cho kết quả của quá trình giáo dục, rèn luyện tại Trường Đại học Nguyễn Huệ.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 ĐẠO ĐỨC QUÂN NHÂN, VAI TRÒ VÀ NỘI DUNG CỦA VIỆC GIÁO DỤC ĐẠO ĐỨC QUÂN NHÂN CHO HỌC VIÊN TRƯỜNG SĨ QUAN LỤC QUÂN 2 HIỆN NAY 1. Một số vấn đề lý luận về đạo đức quân nhân và giáo dục đạo đức quân nhân cho học viên Trường Sĩ quan Lục quân 2 1. Khái niệm đạo đức Đạo đức là một lĩnh vực của đời sống xã hội, xuất hiện, tồn tại cùng với quá trình vận động và phát triển của xã hội loài người. Đạo đức xuất hiện với vai trò là sự phản ánh tồn tại xã hội và là một phương thức cơ bản để điều chỉnh hành vi ứng xử giữa con người với nhau và với xã hội.

Gắn với tồn tại xã hội, nên mỗi một giai đoạn lịch sử, mỗi một quốc gia dân tộc trong tiến trình phát triển đều có những quan điểm khác nhau về đạo đức. Ở phương Đông, tư tưởng của người Trung Quốc cổ đại quan niệm: Đạo là đường đi, đường sống của con người. Đức là chỉ lòng nhân đức, những đức tính cần thiết, cần có của con người, đức là biểu hiện của đạo. Theo đó, đạo đức là hệ thống những nguyên tắc, chuẩn mực, những yêu cầu mà cuộc sống đặt ra, đòi hỏi mỗi người cần phải thực hiện trong quan hệ ứng xử, giao tiếp hằng ngày.

Trong tư tưởng Nho gia, đạo đức chính là việc đề ra và thực hiện học thuyết Nhân - Lễ - Chính danh: Nhân là yêu người, đạo làm người, là gốc của đạo đức con người, Lễ là hình thức biểu hiện của “nhân”, là những phong tục, tập quán, những quy tắc trật tự xã hội, là cách ứng xử giữa người với người, Chính danh là con đường để đạt tới “nhân”, là cách thức ổn định xã hội; trong Đạo gia, đạo đức là “kiêm ái” là yêu thương, đùm bọc lẫn nhau. Ở phương Tây, thuật ngữ đạo đức bắt nguồn từ tiếng Latinh là mos, moralis nghĩa là lề thói, đạo nghĩa; hoặc từ tiếng Hy Lạp ethicos là lề thói, tập tục. Do đó, đạo đức là những lề thói, tập tục của xã hội, biểu hiện mối quan hệ giữa người với người trong giao tiếp, ứng xử với nhau hằng ngày. Chẳng hạn: Đêmôcrít một tư tưởng thời kỳ cổ đại quan niệm, đạo đức là hướng tới cuộc sống, hành vi, số phận 9 của mỗi cá nhân, là lương tâm trong sáng, là sự lành mạnh về tinh thần của con người và ông yêu cầu “mỗi người phải sống đúng mực, ôn hòa, không vô độ mà gây hại cho người khác”; Arixtốt cho rằng, đạo đức được thể hiện ở hành động, hoạt động “con người chỉ biểu hiện phẩm hạnh của mình thông qua hoạt động” và giá trị đạo đức nằm ở sự công bằng, bình đẳng.

Như vậy, có thể thấy rằng tất cả các quan điểm về đạo đức trước Mác, dù ít dù nhiều cũng đã chỉ ra được các nguyên tắc, quy tắc đạo đức tham gia vào quá trình điều chỉnh hành vi và cách ứng xử giữa con người với nhau. Tuy nhiên, có thể do hạn chế về lập trường giai cấp và thế giới quan nên tất cả các quan điểm trước Mác về đạo đức mới chỉ dừng lại ở cấp độ hoặc sơ khai, cảm tính, hoặc chỉ đề cập một khía cạnh của vấn đề mà chưa đi sâu lý giải được vấn đề nguồn gốc và bản chất của quá trình hình thành và phát triển đạo đức trong lịch sử. Các nhà kinh điển của chủ nghĩa Mác - Lênin trên cơ sở nghiên cứu đạo đức từ những con người hiện thực, thực tiễn với các quan hệ xã hội phong phú, đa dạng đã luận giải: “Xét đến cùng, mọi học thuyết về đạo đức từ trước đến nay đều là sản phẩm của tình hình kinh tế, xã hội lúc bấy giờ” [28, tr 136]. Cùng với đó, các ông đã chứng minh rằng; ngay từ xã hội cộng sản nguyên thủy để săn bắt, hái lượm, kiếm sống, chống chọi với thú dữ, với sự tàn khốc của thiên nhiên,… đòi hỏi con người phải có sự hợp tác với nhau hàng ngày.

Từ đó, làm nãy sinh nhu cầu tự nguyện, tự giác, bình đẳng, đoàn kết, công bằng trong xã hội và đây chính là những biểu hiện đầu tiên của giá trị, chuẩn mực, nguyên tắc đạo đức trong hình thức phát triển của nó. Khi sản xuất vật chất không ngừng phát triển, xã hội chuyển sang hình thái kinh tế - xã hội khác cao hơn, các mối quan hệ giữa người với người trong xã hội cũng trở nên đa dạng, phong phú hơn kéo theo đó là những chuẩn mực đạo đức mới tương ứng cũng được nãy sinh. Điều này để khẳng định rằng; những tư tưởng, tình cảm, những phong tục, tập quán, chuẩn mực của đạo đức đều được nãy sinh từ những sinh hoạt và điều kiện sinh hoạt vật chất của xã hội. Nên, đạo đức chính là một hình thái ý thức xã hội mang tính thời đại, tính giai cấp, tính dân tộc, không phải nhất thành, bất biến, vĩnh viễn như lý thuyết của một số 10 nhà đạo đức trước kia đề ra.

Giá trị đạo đức được xác định ở chỗ, nó phục vụ cho tiến bộ xã hội vì hạnh phúc của con người. Tiếp tục tư tưởng của C.Ăngghen, trong quá trình đấu tranh chống lại các học thuyết đạo đức duy tâm, phản động đang đầu độc giai cấp công nhân, nhân dân lao động và thực tiễn nước Nga-Xô viết lúc bấy giờ V.Lênin đã chỉ ra: Đạo đức đó là sự phản ánh đời sống thực tiễn của xã hội tương ứng với từng giai đoạn lịch sử khác nhau và đó là một phương thức cơ bản để điều chỉnh các quan hệ xã hội bằng mệnh lệnh của lương tâm, nghĩa vụ đạo đức trên tinh thần tự nguyện, tự giác và vai trò của sức mạnh xã hội để điều chỉnh ý thức và hành vi của các thành viên trong cộng đồng, xã hội. Từ cách xem xét đó, chủ nghĩa Mác - Lênin đã đưa ra quan niệm đúng đắn về đạo đức: Đạo đức là toàn bộ những quan niệm, tình cảm, nguyên tắc, chuẩn mực, những quan hệ và hành vi ứng xử của con người với nhau và với xã hội một cách tự nguyện theo lương tâm mỗi người. Ngày nay, trong bối cảnh xã hội luôn vận động, phát triển, các quan niệm về đạo đức cũng được nghiên cứu dưới các góc độ để phản ánh kịp đời sống xã hội.

Trong từ điển Tiếng Việt: “Đạo đức là những tiêu chuẩn, nguyên tắc được dư luận xã hội thừa nhận, quy định hành vi, quan hệ của con người đối với nhau và đối với xã hội” [46, tr 290]. Từ các cơ sở lý luận trên, đứng trên quan niệm duy vật biện chứng nghiên cứu về đạo đức, tác giả cho rằng: Đạo đức là một hình thái ý thức xã hội. Đó là hệ thống những quy tắc, nguyên tắc, chuẩn mực xã hội để điều chỉnh hành vi giữa người với người, giữa cá nhân với cộng đồng, giữa con người với tự nhiên phù hợp với lợi ích, hạnh phúc của họ và sự tiến bộ của xã hội. Khái niệm đạo đức quân nhân Đạo đức quân nhân quân đội là một bộ phận hữu cơ của đạo đức mới - đạo đức cộng sản, là biểu hiện sinh động của đạo đức cộng sản trong lĩnh vực quân sự, được hình thành và phát triển từ đạo đức cách mạng của giai cấp công nhân Việt Nam, trên cơ sở kế thừa tinh hoa của đạo đức dân tộc.Ăngghen quan niệm: đạo đức cộng sản là nền đạo đức “đang tiêu biểu cho sự lật đổ hiện tại, biểu hiện cho lợi ích tương lai, tức là đạo đức vô sản, là thứ đạo đức có một số lượng nhiều nhất những nhân tố hứa hẹn một sự tồn tại lâu dài” [26, tr.

Có nghĩa đây là nền đạo đức của giai cấp vô sản cách mạng, phản ánh những lợi ích căn bản của giai cấp vô sản trong cuộc đấu tranh tự giải phóng mình và giải phóng nhân loại khỏi mọi áp bức, bóc lột, bất công đem lại hạnh phúc chân chính cho con người.Lênin đạo đức cộng sản: “Đạo đức đó là những gì góp phần phá hủy xã hội cũ của bọn bóc lột và góp phần đoàn kết tất cả những người lao động chung quanh giai cấp vô sản đang sáng tạo ra xã hội mới”[24, tr. Đây là một quan niệm mang tính cách mạng và khoa học về đạo đức mà quan niệm của các tôn giáo và các nền đạo đức khác không thể đạt tới. Từ đó, các nhà kinh điển của chủ nghĩa Mác - Lênin đã khẳng định: “Đạo đức cộng sản là hình thái đạo đức cao nhất của nhân loại phản ánh và khẳng định lợi ích căn bản của giai cấp công nhân và nhân dân lao động bằng hệ thống các nguyên tắc, giá trị, chuẩn mực để điều chỉnh các quan hệ xã hội dưới sức mạnh của dư luận xã hội và lương tâm của mỗi người nhằm góp phần vào cuộc đấu tranh cách mạng cải tạo xã hội cũ, xây dựng xã hội mới, hoàn thiện nhân cách của con người mới XHCN và cộng sản chủ nghĩa” [65, tr. Chủ tịch Hồ Chí Minh là nhà tư tưởng, nhà lãnh tụ của nhân dân Việt Nam đã bàn nhiều nhất đến vấn đề đạo đức cách mạng.

Đạo đức cách mạng trong tư tưởng của Hồ Chí Minh là sự kết hợp giữa đạo đức truyền thống tốt đẹp của dân tộc với thực tiễn đấu tranh và xây dựng đất nước trên con đường đi lên chủ nghĩa xã hội. Đạo đức cách mạng, yêu cầu người cán bộ nói chung, người lính nói riêng phải có những phẩm chất cần thiết để phục vụ cho sự nghiệp đấu tranh cách mạng xóa bỏ chế độ xã hội cũ và xây dựng đất nước đem lại cuộc sống no ấm, hạnh phúc cho người dân. Đó là những phẩm chất: trung với nước, hiếu với dân, suốt đời phấn đấu cho độc lập của dân tộc tự do của nhân dân, vì chủ nghĩa xã hội, vì hạnh phúc nhân dân; phải cần, kiệm, liêm, chính, chí công vô tư; phải đoàn kết, thật thà; có tinh thần tập thể, tinh thần yêu nước và tinh thần quốc tế vô sản. Những phẩm chất đạo đức 12 này không phải cái gì cao xa mà gần gũi trong việc làm cụ thể hàng ngày, hàng giờ trong cuộc sống, sinh hoạt, học tập trong lòng dân, trong cuộc chiến đấu bảo vệ nhân dân.

Trên cơ sở vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin nói chung và lý luận đạo đức nói riêng vào thực tiễn cách mạng Việt Nam, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định: Đạo đức cách mạng là đạo đức mới, đạo đức vĩ đại, nó khác hẳn về chất so với các kiểu đạo đức cũ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ