Luận văn: Giải pháp quản lý chất lượng hạ tầng kỹ thuật khu đô thị mới

Giải pháp quản lý chất lượng hạ tầng đô thị: tối ưu vận hành, bảo trì. Nâng cao hiệu suất, giảm chi phí, thúc đẩy phát triển bền vững.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Kỹ Thuật

2017

88
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cảm ơn

Lời cam đoan

Mục lục

Danh mục các ký hiệu, chữ cái viết tắt

Danh mục các hình vẽ

Lý do chọn đề tài

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ CÔNG TÁC QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

1.1. Quản lý chất lượng công trình xây dựng tại Việt Nam

1.2. Quản lý chất lượng công trình xây dựng tại thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh

1.3. Thực trạng quản lý chất lượng thi công xây dựng Hạ tầng kỹ thuật Khu đô thị mới phía Đông hòn Cặp Bè- thành phố Hạ Long

1.3.1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội thành phố Hạ Long

1.3.1.1. Điều kiện tự nhiên
1.3.1.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

1.3.2. Dự án Khu đô thị mới phía Đông hòn Cặp Bè

1.3.3. Mô hình và giải pháp quản lý dự án tại công trình Hạ tầng kỹ thuật Khu đô thị mới phía Đông hòn Cặp Bè- thành phố Hạ Long

1.3.4. Hoạt động quản lý chất lượng thi công công trình Hạ tầng kỹ thuật Khu đô thị mới phía Đông hòn Cặp Bè- thành phố Hạ Long.

1.3.5. Thuận lợi và khó khăn trong quản lý chất lượng hạ tầng kỹ thuật công trình Khu đô thị mới phía Đông hòn Cặp Bè- thành phố Hạ Long

1.3.6. Một số tồn tại về chất lượng thi công đường và hệ thoát nước công trình Hạ tầng kỹ thuật Khu đô thị mới phía Đông hòn Cặp Bè- thành phố Hạ Long.

1.3.7. Ưu điểm, hạn chế trong QLCL thi công công trình Hạ tầng kỹ thuật Khu đô thị mới phía Đông hòn Cặp Bè- thành phố Hạ Long.

1.4. Nhận xét chương I

2. CHƯƠNG II: CƠ SỞ KHOA HỌC VÀ PHÁP LÝ VỀ CÔNG TÁC QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

2.1. Cơ sở khoa học về chất lượng công trình xây dựng

2.1.1. Khái niệm chất lượng và quản lý chất lượng CTXD

2.1.2. Sự cần thiết của quản lý chất lượng CTXD

2.1.3. Vai trò của công tác quản lý chất lượng

2.1.4. Mục đích của công tác quản lý chất lượng công trình xây dựng

2.1.5. Yêu cầu của công tác quản lý chất lượng công trình xây dựng

2.1.6. Quá trình hình thành chất lượng công trình xây dựng

2.1.7. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng công trình xây dựng

2.1.8. Các cấp độ quản lý chất lượng công trình

2.2. Cơ sở pháp lý về quản lý chất lượng công trình xây dựng

2.2.1. Các văn bản quy phạm pháp luật của Trung ương về quản lý chất lượng CTXD

2.2.2. Các văn bản quy phạm pháp luật của tỉnh Quảng Ninh về quản lý chất lượng CTXD

2.3. Nhận xét chương II

3. CHƯƠNG III: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ CÔNG TÁC QLCLCT HẠ TẦNG KỸ THUẬT KHU ĐÔ THỊ MỚI PHÍA ĐÔNG HÒN CẶP BÈ, THÀNH PHỐ HẠ LONG

3.1. Mô hình quản lý dự án

3.2. Giải pháp cơ cấu tổ chức

3.3. Giải pháp lựa chọn nhà thầu xây dựng và tư vấn giám sát

3.4. Phê duyệt biện pháp thi công của nhà thầu xây lắp

3.5. Quản lý, nghiệm thu chuyển tiếp, mỗi nỗi thi công

3.6. Kiểm soát vật liệu đầu vào và kết cấu lắp nghép

3.7. Quản lý, thực hiện chỉ dẫn kỹ thuật của CĐT

3.8. Xử lý sai phạm kỹ thuật tại công trường, giao ban về CLCT

3.9. Tăng cường cơ sở vật chất

3.10. Lưu trữ, quản lý hồ sơ xây dựng công trình

3.11. Tăng cường kiểm tra, hướng dẫn của các cơ quan QLNN

3.12. Nhận xét chương III

PHẦN KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Vì sao quản lý chất lượng hạ tầng đô thị là cấp thiết

Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, các công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị ngày càng đa dạng và có quy mô lớn. Chất lượng của các công trình này không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả vốn đầu tư mà còn tác động sâu sắc đến đời sống kinh tế - xã hội và sự phát triển bền vững của một quốc gia. Thực tế cho thấy, bên cạnh những công trình đạt chuẩn, vẫn còn tồn tại không ít dự án hạ tầng vừa xây dựng đã xuống cấp, gây lãng phí tài nguyên và bức xúc trong dư luận. Do đó, việc áp dụng một hệ thống quản lý hạ tầng đô thị chuyên nghiệp và toàn diện trở thành yêu cầu sống còn. Một hệ thống quản lý hiệu quả giúp đảm bảo các công trình từ giao thông, cấp thoát nước đến lưới điện, chiếu sáng công cộng đều tuân thủ tiêu chuẩn chất lượng hạ tầng cao nhất. Mục đích cốt lõi của công tác này là phân định rõ trách nhiệm giữa các chủ thể tham gia, từ chủ đầu tư đến nhà thầu, nhằm tạo ra sản phẩm xây dựng an toàn, bền vững và tối ưu hóa vòng đời công trình. Điều này không chỉ giúp nâng cao chất lượng sống cho người dân mà còn là nền tảng cho việc xây dựng các đô thị thông minh (smart city), góp phần thúc đẩy sự phát triển chung của toàn xã hội. Công tác quản lý chất lượng phải được coi trọng ngay từ khâu lập dự án, khảo sát, thiết kế cho đến thi công, nghiệm thu và bảo trì hạ tầng đô thị định kỳ.

1.1. Sự cần thiết của công tác quản lý chất lượng CTXD

Công trình xây dựng (CTXD) là một sản phẩm hàng hóa đặc biệt, đòi hỏi nguồn vốn đầu tư khổng lồ từ ngân sách nhà nước và xã hội. Chất lượng của sản phẩm này tác động trực tiếp đến sự phát triển hạ tầng bền vững và an toàn của người sử dụng. Theo luận văn nghiên cứu, nhiều công trình tại Việt Nam dù mới đưa vào sử dụng đã xuất hiện các hiện tượng nứt, lún, thấm dột, làm giảm tuổi thọ và gây tốn kém chi phí sửa chữa. Sự cố công trình có thể gây thiệt hại nghiêm trọng về tài sản và tính mạng. Vì vậy, việc tăng cường công tác quản lý chất lượng là vô cùng cần thiết. Nó giúp đảm bảo mọi hoạt động từ khảo sát, thiết kế, thi công đến nghiệm thu đều tuân thủ quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật. Một quy trình quản lý chặt chẽ sẽ giúp giám sát chất lượng công trình đô thị hiệu quả, ngăn chặn các sai phạm, và đảm bảo công trình khi hoàn thành không chỉ đáp ứng yêu cầu về công năng, mỹ thuật mà còn đảm bảo an toàn hạ tầng đô thị trong suốt quá trình vận hành, khai thác.

1.2. Vai trò của hệ thống quản lý hạ tầng đô thị đồng bộ

Một hệ thống quản lý hạ tầng đô thị đồng bộ và tích hợp đóng vai trò then chốt trong việc vận hành hiệu quả một thành phố hiện đại. Thực trạng tại nhiều địa phương, như được chỉ ra trong nghiên cứu tại Hạ Long, cho thấy việc đầu tư các công trình như đường giao thông, quản lý hệ thống cấp thoát nước, và cáp điện ngầm thường không cùng thời điểm. Điều này dẫn đến tình trạng các tuyến đường liên tục bị đào lên lấp xuống, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng công trình và gây lãng phí. Một hệ thống quản lý đồng bộ sẽ giúp điều phối và lập kế hoạch tổng thể, đảm bảo sự khớp nối giữa hạ tầng bên trong và bên ngoài các dự án khu đô thị mới. Hệ thống này không chỉ là một công cụ quản lý mà còn là nền tảng cho chuyển đổi số trong quản lý đô thị, cho phép các cơ quan chức năng giám sát, đánh giá và ra quyết định dựa trên dữ liệu chính xác, góp phần tối ưu hóa vận hành hạ tầng và phục vụ người dân tốt hơn.

II. Top 3 thách thức trong quản lý chất lượng hạ tầng đô thị

Mặc dù tầm quan trọng đã được thừa nhận, công tác quản lý chất lượng hạ tầng đô thị tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức lớn. Thứ nhất, hệ thống văn bản quy phạm pháp luật vẫn còn chồng chéo, thay đổi thường xuyên và thiếu đồng bộ, gây khó khăn cho các chủ thể trong quá trình áp dụng. Thứ hai, năng lực của các chủ thể tham gia vào quá trình đầu tư xây dựng còn hạn chế. Nhiều chủ đầu tư thiếu kinh nghiệm trong quản lý dự án hạ tầng kỹ thuật phức tạp, trong khi một số nhà thầu thi công chạy theo lợi nhuận, cố tình làm sai thiết kế hoặc sử dụng vật liệu kém chất lượng. Cuối cùng, công tác kiểm tra, giám sát của các cơ quan quản lý nhà nước chưa thực sự thường xuyên và quyết liệt. Việc hậu kiểm còn yếu, các sai phạm chưa được xử lý dứt điểm, làm giảm tính răn đe. Những thách thức này đòi hỏi một giải pháp quản lý chất lượng hạ tầng đô thị toàn diện, không chỉ tập trung vào kỹ thuật mà còn phải cải cách cả về cơ chế, chính sách và nâng cao năng lực con người để có thể đánh giá hiện trạng hạ tầng một cách khách quan và chính xác.

2.1. Thực trạng hạ tầng xuống cấp và thiếu đồng bộ

Thực trạng được ghi nhận trong tài liệu nghiên cứu cho thấy, mặc dù được quan tâm đầu tư, các công trình hạ tầng kỹ thuật tại nhiều đô thị vẫn còn thiếu và xuống cấp nghiêm trọng. Giao thông đô thị chưa đáp ứng được nhu cầu, gây ùn tắc thường xuyên. Hệ thống cấp nước còn thất thoát ở mức cao. Đặc biệt, hệ thống thoát nước yếu kém về chất lượng và thiếu về số lượng là nguyên nhân chính gây ngập úng tại các thành phố lớn mỗi khi có mưa lớn. Nước thải phần lớn chưa được xử lý, xả thẳng ra môi trường gây ô nhiễm. Nguyên nhân sâu xa của tình trạng này bắt nguồn từ việc thiếu một quy hoạch tổng thể và sự phối hợp lỏng lẻo trong việc quản lý tài sản hạ tầng. Việc đầu tư chắp vá, không đồng bộ giữa các hạng mục như quản lý hạ tầng giao thông, quản lý lưới điện đô thị, và thoát nước đã làm giảm hiệu quả chung và gây khó khăn cho công tác vận hành, bảo trì sau này.

2.2. Hạn chế trong mô hình quản lý dự án QLDA truyền thống

Nghiên cứu điển hình tại dự án Khu đô thị mới phía Đông hòn Cặp Bè cho thấy những hạn chế của mô hình quản lý dự án truyền thống. Cụ thể, Chủ đầu tư (CĐT) chưa thành lập Ban QLDA chuyên trách mà sử dụng bộ máy chuyên môn sẵn có, vốn thiếu kinh nghiệm với các công trình hạ tầng kỹ thuật quy mô lớn. Công tác chỉ đạo và giám sát chất lượng thi công chưa chặt chẽ, thường giao hết trách nhiệm cho đơn vị Tư vấn giám sát (TVGS). Điều này dẫn đến việc giám sát không thường xuyên, bỏ lọt các sai phạm kỹ thuật của nhà thầu. Hồ sơ quản lý chất lượng, nhật ký thi công và biên bản nghiệm thu công việc khuất lấp còn thiếu sót, chưa đầy đủ các tiêu chí đánh giá. Những hạn chế này cho thấy mô hình quản lý truyền thống không còn phù hợp, cần được thay thế bằng một nền tảng quản lý đô thị tích hợp và chuyên nghiệp hơn.

III. Phương pháp tối ưu cơ cấu tổ chức và quy trình quản lý

Để nâng cao hiệu quả, giải pháp quản lý chất lượng hạ tầng đô thị phải bắt đầu từ việc cải tổ cơ cấu và hoàn thiện quy trình. Việc thành lập một Ban Quản lý dự án (QLDA) chuyên nghiệp, có đủ năng lực và được trao quyền hạn rõ ràng là yếu tố tiên quyết. Ban QLDA này phải chịu trách nhiệm toàn diện về tiến độ, chất lượng và chi phí của dự án. Tiếp theo, quy trình lựa chọn nhà thầu cần được thực hiện một cách minh bạch, dựa trên các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm thực tế, thay vì chỉ tập trung vào giá thầu thấp nhất. Đặc biệt, vai trò của đơn vị Tư vấn giám sát (TVGS) cần được đề cao và giám sát ngược lại bởi Chủ đầu tư. Quy trình kiểm soát chất lượng vật liệu đầu vào phải được siết chặt, từ khâu kiểm tra chứng chỉ xuất xưởng đến thí nghiệm đối chứng tại các phòng thí nghiệm độc lập. Song song đó, việc ứng dụng phần mềm quản lý hạ tầng kỹ thuật để số hóa hồ sơ, theo dõi tiến độ và quản lý tài liệu nghiệm thu sẽ giúp tăng cường tính minh bạch và hiệu quả, đặt nền móng cho một hệ thống quản lý tài sản hạ tầng hiện đại.

3.1. Hoàn thiện mô hình Ban Quản lý dự án chuyên nghiệp

Một trong những giải pháp cốt lõi được đề xuất trong luận văn là phải hoàn thiện mô hình tổ chức QLDA. Thay vì để các phòng ban kiêm nhiệm, CĐT cần thành lập Ban QLDA riêng biệt cho công trình, tập hợp những cá nhân có kinh nghiệm và chuyên môn phù hợp. Sơ đồ cơ cấu tổ chức phải phân định rõ ràng trách nhiệm của từng cá nhân, bộ phận. Ban QLDA phải có quyền hạn thực sự trong việc giám sát, đôn đốc nhà thầu thi công và TVGS. Cán bộ giám sát của CĐT cần thường xuyên có mặt tại hiện trường để phối hợp xử lý các vấn đề phát sinh, thay vì phó mặc cho các đơn vị tư vấn. Mô hình này đảm bảo sự chỉ đạo xuyên suốt, quyết liệt và kịp thời, là yếu tố then chốt để kiểm soát chất lượng ngay từ đầu.

3.2. Siết chặt quy trình lựa chọn và giám sát các nhà thầu

Chất lượng công trình phụ thuộc rất lớn vào năng lực của nhà thầu thi công và nhà thầu tư vấn. Do đó, giải pháp quan trọng là phải siết chặt quy trình lựa chọn. Cần ưu tiên các đơn vị có năng lực về máy móc, thiết bị và công nghệ thi công hiện đại. Kinh nghiệm thực hiện các dự án tương tự phải là một tiêu chí bắt buộc. Sau khi lựa chọn, CĐT phải giám sát chặt chẽ việc nhà thầu tuân thủ các cam kết trong hợp đồng và hồ sơ dự thầu. Đặc biệt, cần yêu cầu nhà thầu trình và phê duyệt biện pháp thi công chi tiết trước khi triển khai, đảm bảo các quy trình kỹ thuật được tuân thủ nghiêm ngặt. Đối với TVGS, cần kiểm tra sự phù hợp về năng lực và yêu cầu họ phải có mặt thường trực tại công trường, thực hiện đầy đủ trách nhiệm giám sát chất lượng công trình đô thị.

IV. Cách mạng 4

Bên cạnh các giải pháp về tổ chức, việc ứng dụng công nghệ 4.0 đang mở ra một kỷ nguyên mới cho ngành quản lý hạ tầng. Đây là giải pháp quản lý chất lượng hạ tầng đô thị mang tính đột phá, giúp khắc phục những điểm yếu cố hữu của phương pháp truyền thống. Công nghệ GIS (Hệ thống thông tin địa lý) cho phép số hóa toàn bộ hệ thống hạ tầng trên một bản đồ trực quan, giúp việc quản lý cây xanh và chiếu sáng công cộng hay mạng lưới cấp thoát nước trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Cảm biến IoT (Internet of Things) được lắp đặt trên các công trình cho phép thu thập dữ liệu thời gian thực về tình trạng kết cấu, lưu lượng giao thông, hay chất lượng không khí, giúp phát hiện sớm các rủi ro. Dữ liệu này sau đó được phân tích bởi Trí tuệ nhân tạo (AI) để đưa ra các dự báo về bảo trì, tối ưu hóa vận hành hạ tầng và hỗ trợ ra quyết định. Tất cả được tích hợp trên một nền tảng quản lý đô thị tích hợp, hướng tới mô hình Digital Twin (Bản sao số), tạo ra một cuộc chuyển đổi số trong quản lý đô thị toàn diện.

4.1. Ứng dụng công nghệ GIS trong quản lý hạ tầng kỹ thuật

Công nghệ GIS trong quản lý đô thị đóng vai trò như một bộ não không gian, cho phép tích hợp, lưu trữ, phân tích và hiển thị mọi dữ liệu liên quan đến hạ tầng trên một nền bản đồ số. Thay vì quản lý hồ sơ giấy tờ cồng kềnh, các nhà quản lý có thể truy cập thông tin chi tiết về vị trí, thuộc tính, và tình trạng của từng tài sản hạ tầng như một đường ống nước, một cột đèn hay một hố ga chỉ với vài cú nhấp chuột. GIS hỗ trợ đắc lực cho công tác quy hoạch, giúp xác định các vị trí tối ưu để xây dựng công trình mới, tránh xung đột với hạ tầng hiện hữu. Trong vận hành, nó giúp nhanh chóng khoanh vùng sự cố, lên kế hoạch sửa chữa, và quản lý tài sản hạ tầng một cách hiệu quả, giảm thiểu thời gian và chi phí.

4.2. Vai trò của IoT và AI trong giám sát chất lượng công trình

Sự kết hợp giữa ứng dụng IoT cho hạ tầng và AI đang cách mạng hóa công tác giám sát. Các cảm biến IoT có thể được gắn vào cầu, đường, tòa nhà để theo dõi liên tục các thông số như độ rung, biến dạng, nhiệt độ, độ ẩm. Dữ liệu này được truyền về trung tâm theo thời gian thực. Các thuật toán AI sau đó sẽ phân tích dòng dữ liệu khổng lồ này để phát hiện các dấu hiệu bất thường, cảnh báo sớm nguy cơ hư hỏng hoặc sự cố. Ví dụ, AI có thể dự đoán một đoạn đường sắp bị lún sụt dựa trên dữ liệu vi biến dạng, cho phép các đội bảo trì hạ tầng đô thị can thiệp trước khi vấn đề trở nên nghiêm trọng. Giải pháp này giúp chuyển từ mô hình bảo trì bị động (hỏng đâu sửa đó) sang bảo trì tiên đoán, giúp kéo dài tuổi thọ công trình và đảm bảo an toàn hạ tầng đô thị.

V. Hướng tới phát triển hạ tầng bền vững Tương lai của QLCL

Tương lai của quản lý chất lượng hạ tầng đô thị gắn liền với mục tiêu phát triển hạ tầng bền vững. Điều này không chỉ có nghĩa là xây dựng những công trình có tuổi thọ cao mà còn phải hài hòa với môi trường, tiết kiệm năng lượng và có khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu. Để đạt được mục tiêu này, cần có một sự chuyển dịch toàn diện. Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống cơ sở pháp lý, xây dựng các bộ tiêu chuẩn chất lượng hạ tầng mới theo hướng xanh và bền vững. Tiếp theo, phải đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý đô thị, xem công nghệ không chỉ là công cụ hỗ trợ mà là nền tảng cốt lõi của mọi hoạt động. Việc xây dựng các đô thị thông minh (smart city), nơi mọi thành phần hạ tầng được kết nối và quản lý thông minh, sẽ là xu hướng tất yếu. Cuối cùng, yếu tố con người vẫn là quan trọng nhất. Cần nâng cao nhận thức và năng lực cho đội ngũ quản lý, kỹ sư, và công nhân, đảm bảo họ có đủ kiến thức và kỹ năng để triển khai các giải pháp quản lý chất lượng hạ tầng đô thị tiên tiến, góp phần xây dựng một tương lai đô thị an toàn, hiện đại và đáng sống.

5.1. Tầm quan trọng của việc hoàn thiện cơ sở pháp lý

Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật (QPPL) là nền tảng cho mọi hoạt động quản lý. Tài liệu nghiên cứu đã chỉ ra, sự chồng chéo, thiếu thống nhất và thay đổi thường xuyên của các văn bản pháp luật là một trong những nguyên nhân chính gây khó khăn cho công tác quản lý. Do đó, việc rà soát, sửa đổi và bổ sung hệ thống pháp luật về xây dựng là nhiệm vụ cấp bách. Cần có những hướng dẫn chi tiết, kịp thời và thống nhất từ Trung ương đến địa phương. Các quy định cần được xây dựng theo hướng tăng cường trách nhiệm của CĐT và các nhà thầu, đồng thời có chế tài xử phạt nghiêm khắc, đủ sức răn đe đối với các hành vi vi phạm chất lượng. Một hành lang pháp lý rõ ràng và minh bạch sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng các mô hình và giải pháp quản lý chất lượng hạ tầng đô thị hiệu quả trong thực tiễn.

5.2. Xu hướng chuyển đổi số và quản lý đô thị thông minh

Chuyển đổi số không còn là lựa chọn mà đã trở thành xu hướng bắt buộc để nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả quản lý. Trong lĩnh vực hạ tầng, điều này thể hiện qua việc xây dựng các nền tảng quản lý đô thị tích hợp, ứng dụng Big Data để phân tích và dự báo, và triển khai các phần mềm quản lý hạ tầng kỹ thuật chuyên dụng. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng đô thị thông minh, nơi các dịch vụ công như quản lý hạ tầng giao thông, cấp điện, nước, và xử lý rác thải được vận hành một cách tự động và tối ưu. Xu hướng này đòi hỏi một sự đầu tư lớn vào công nghệ và nguồn nhân lực chất lượng cao, nhưng sẽ mang lại những lợi ích to lớn về lâu dài, giúp tối ưu hóa vận hành hạ tầng và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Tổng quan về công Lác quản lý chất lượng công trinh xây dựng; Chương II: Cứ sở khoa học và pháp lý về công tác quản chất lượng công trinh xây dựng; Chương II: Giải pháp nâng cao hiệu quả công tác quản lý chất lượng công trình Hạ tầng kỹ thuật khu đô thị mới phía Đông hòn cặp bẻ, thành phố Hạ Long: B. NOI DUNG CHUONG I: TONG QUAN VE CONG TAC QUAN LY CHAT LUONG CONG TRINH XAY DUNG 1. Quản lý chất lượng công trình xây dựng tại Việt Nam Trong những năm qua, củng với sự phát triển của các nganh kính tế trong nước, ngành xây dưng lả một trong những ngành mũi nhọn góp phan quan trong vào mức tăng trưởng chung tổng sản phẩm trong nước; Hàng năm các dự án công trình của ngành xây dựng hoàn thành đã tạo. điều kiện phát triển kinh tế - xã hội, là bước đột phá trong áp dung các công nghề mới trong xây dừng giúp tiệt kiệm thời gian.

giảm giả thành công trỉnh, tăng đô bền vững cho các công trình, Nhiều công trình xây dựng dân dung, công. nghiệp, giao thông, thủy lợi, thủy điên. có chất lương tốt đã và đang đóng vai trò quan trọng trong việc thúc day tăng trưởng kinh tê của đất nước. Hầu hết các công trinh, hạng mục công trình được đưa vào sử dụng trong thời gian qua đều đáp ứng được yêu cầu vẻ chất lượng, quy mô, công suất, công năng sử dụng, theo thiết kể, đảm bảo an toàn chịu lực, an toàn trong vân hành và đã phát huy được hiệu quả đầu tư (Đường cao tốc Hà Nội - Hải Phỏng, Hà Nội — Láo Cai, cầu Nhật Tan, cau My Thuan, ham Hai Van, ham Thi Thiém, cao tốc TP Hồ Chi Minh — Trung Luong; cac nha may Nhiét dién Quang Ninh, Thai Binh, Vũng Ảng, Vĩnh Tân, thủy điện Hỏa Bình, Sơn La, Thác Bà; Các trung tâm thương mại: Keangnam Hà Nội.

Lotte Center Hà Nôi, Bén Thanh Tower, Sai Gon Tower.), Công tác quản lý nhà nước về CLCT xây dưng của các cơ quan chuyên mén vé xay dựng được quan tâm, chỉ đạo nhất là công tác thâm tra, tham định thiết kể - dự toán. công tác kiểm tra, kiểm soát chất lượng các công trinh đầu tư Xây dựng ‘Theo bao cáo ngành Xây dựng, trong năm 2015 theo thông kê chưa đây đủ của Bồ Xây dựng và 20 địa phương [12] -Tổng SỐ đực án sử dụng nguồn vốn NSNN được Bộ -Vâu dựng và các địa phương thâm định là 1204 dự án với tông mức đầu tư tước khi thấm định là 49.631 tỉ đồng; giú trị tông mức đâu tư sau thâm định là 48.736 tỉ đồng; cắt giảm được 895 tí (hrơng đương 1.8% tong mite dau nt); - Tổng số cắc công trình phải thâm định thiết kế, dự toán là 4.587 công trình, theo đỏ: + Tổng giả trị dự toản trước thẩm định khoáng 31.562 tí đồng, giá trị giảm trừ sau thẩm định là 1.585 ti dong (tương đương 3,02%); + Tỉ lệ hồ sơ phải sửa đi, bỏ sung thiết kế do Bộ Vâu dựng thẩm định khoảng 17,5% do các địa phương thẩm định khoảng 26.4%; Qua kiểm tra trong quả trình thì công các nghiệm thu trước khi đưa công trình vào khai thác sư dụng, đã phát hiện một SỐ tổn tại, sai sót trong công tác khảo sát, thiết kể, quân lý chất lượng, thi công. giảm sát thì công xây dựng và yêu cầu chủ đầu tư, các nhà thầu chan chỉnh và sửa đổi bô sung kịp thời. Nam 2015 đã tô chức kiêm tra 12.440 công trình, trong đó trên 979% số lượng công trình đạt yêu câu, đủ điều kiện đưa vào sử dụng còn lại đã yêu câu khắc phục ton tai, sai sot dé dam bảo an toàn trước khi đưa vào khai thác, sử dụng.

Công tác quản lý đâu tư xây dựng nói chung, công tác QLCLCT xây dưng nói riêng những năm vừa qua ngày được nâng cao, phan lớn các công trình xây dựng về cơ bản đã được kiểm soát chất chế, đâm bảo yêu câu kỹ thuật trước khi được bản giao, đưa vào sử dụng. Đôi với các công trình ha tầng kỹ thuật, những năm vừa qua quá trình đô thi hoá đã và đang diễn ra nhanh chóng trên pham vi của cả nước. Với sự chỉ đạo của Chính phủ, các Bộ, các ngành vả lãnh đạo chính quyền địa phương cùng. với sự tài trợ của các tổ chức quốc tế ADB.

và các nước trên thể giới nên nhiều công trình ha tẳng kỹ thuật đô thị như hệ thống giao thông, cấp nước, thoát nước, chiều sáng, cây xanh, thu gom và xử lý chat thai ran. cia cae dé thi đặc biệt các đô thị tỉnh ly được đầu tư xây dựng, cải tạo và phát triển khá nhanh, bước đầu đã góp phần phục yu sản xuất, đời sông của người dân đô thị và đang 12 từng bước hoàn thiện để đảm bảo một cơ sở vật chất thuận lợi cho phát triển kinh tế xã hội. lảm tiền đề để nâng cao điều kiên sống góp phần xoá đói giám nghẻo của người dân cũng như tao lập môL nền tảng phát triển đô thị bền vững; Mặc dù được quan tâm đầu tư nhưng các công trinh kỹ thuật hạ tầng tại nhiều đô thị vẫn cỏn thiểu, xuống cấp nghiêm trọng: Giao thông đô thị chưa đáp ứng nhủ cầu đi lại của dân cư. các phương tiện giao thông ngảy cảng tăng nhanh, các hiển tượng về ủn tắc giao thông vẫn xảy ra thường xuyên Dịch vụ cấp nước chưa đáp ứng nhu câu của người dân, nhiều vũng.

đặc biệt nhiều đô thị nhỏ hiện còn đừng nước chưa qua xử lý, tỷ lệ thất thoát nước vẫn còn ở: mức cao, hê thông đường ông cấp nước chưa đồng bộ, chấp vả, rò rỉ. Thoát nước đô thị thiếu về số lượng, yêu về chất lượng, tình trạng ngập úng thường xảy ra đặc biệt tại thành phố lớn như thành phô Hồ Chí Minh. Hà Nội, Quảng Ninh Nước thải phần lớn chưa được xử lý, chảy thẳng ra sông hỗ gây ô nhiễm môi trường. Thu gom và xứ lý chất thải rấn đô thị chưa được quan tâm và đầu tự đúng mức.

Quản lý chất lượng công trình xây dựng tại thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh Thánh phổ Hạ Long được xác định là thành phố du lịch biển văn minh, thân thiện, trung tâm du lịch đăng cấp quốc tẻ, với hệ thông kết cầu ha tầng kinh tế - xã hội đồng bộ. Những năm vừa qua với Quy hoạch chung xây dựng thành phố Ha Long đến năm 2030 tâm nhìn đến năm 2050 được phê duyệt (Quyết định số 2725/QĐ-UBND ngày 9-10-2014 của UBND tỉnh Quảng Ninh) là cơ sở pháp lý ch công tác quản lý xây dưng vả triển khai tiếp công tác đầu tư xây dưng đô thị theo quy hoạch, tạo thuận lợi cho các chương trình phát triển các dự án đầu tư, sử dung hợp lý các nguồn lưc đảm bảo kinh tế- xã hôi của thành phố Hạ Long đến năm 2030. Công tác đầu tư xây dựng được quan tâm đâu tư lớn, hẽ thông kết cầu hạ tầng kỹ thuật được đầu tư phát triển tương đối đồng bô, từng bước đáp ứng được yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa; ngoài nguồn vốn ngân sách nhà nước, 13 tỉnh đã đây mạnh huy động vốn đầu tư bằng nhiều hình thức như PPP, BOT, BT, ODA để xây dựng hệ thống cấp điền, cấp nước, thoát nước và xử lý nước thấi thành phố Hạ Long Công tác QLCLCT xây dựng tỉnh Quảng Ninh nói chung và thành pho Ha Long nỏi riêng nhất lã các công trinh ha tầng kỹ thuật đã được kiểm soát chặt chế về chất lượng, kỹ thuật cụ thể: Sau khi Luật Xây dựng năm 2003 có hiệu lực, để quan ly đông bộ các công trình hạ tảng kỹ thuật khu đồ thị UBND tỉnh Quảng Ninh đã ban hành Quyết định số 4052/2005/QĐ-UBND ngày 26/10/2005 “Viv ban hành quy định về quản lý dự án đầu tư kinh doanh hạ tầng đô thị trên địa bản tĩnh Quảng Ninh" trong đỏ giao cho Ban quan by dir an I lam daw mdi theo đối quan ly: chat lượng, tién độ, khối lượng, vệ sinh môi trường, trực tiếp làm kư vấn giảm sát thí công công trành. Đến nay đã được thay thế bằng Quyết định số 2999/2016/QĐ-UBND ngày 5/9/2016 của UBND tỉnh "Quy định hướng dẫn quản lý dự án đầu tư bằng nguồn vốn ngoải ngân sách nhà nước và các dự án đầu tư theo hình thức đổi tác công tư PPP trên dia ban tỉnh Quảng.

Ninh, trang đó UBND cấp huyện chịu trách nhiệm thực hiện chức năng quản lý nha nude toàn điên vẻ tiến độ, chất lượng các dự ẩn, các công trỉnh đầu tư có nguồn vốn ngoài ngân sách trên địa bản, Mặc dủ công tác QLCIL đã được quản lý ngay từ đầu, tuy nhiên hạ tầng kỹ thuật đô thị thành pho Hạ Long còn một số tồn tại như việc đầu từ xây dựng các công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị như đường xả, đường ống cấp thoát nước, cáp điện ngầm - thi công xây dưng không cùng thời điểm, không củng thời gian do đó một số tuyến đường trong đô thị thường đảo lên lắp xuống trong thời gian rất ngắn đã ảnh hướng đến chất lượng công trình xây dựng. Việc xây dựng và phát triển các khu đô thị mới với các quy mô lớn ,nhỏ khác nhau, các đơn vị và chủ đầu tư cũng khác nhau được xây dựng khả đồng bộ các công trình hạ tầng kỹ thuật ở bên trong ranh giới đất được giao, tuy nhiên còn thiểu sự khớp nổi giữa các công trình ha tầng bên trong và bên ngoài hàng rào dự án; 1.3 Thực trạng quản lý chất lượng thi công xây dựng Hạ tầng kỹ thuật Khu đô thị mới phía Đông hòn Cặp Bè- thành phố Hạ Long 1.1 Điều kiên tư nhiên, kinh tế - xã hôi thành phổ Ha Long 1.1 Điều kiện tự nhiên Thành phố Hạ Long nằm ở trung tim của tỉnh Quảng Ninh có diện tỉch đất là 27 195,03 ha, có quốc lô 18A chay qua tao thánh chiều dài của Thanh pho, có cảng biển, có bờ biển dải 50km, có vịnh Hạ Long với diện tich 434km; Voi địa hình đa dạng và phức tạp, là mốt trong những khu vực hình thành lâu đời nhất trên lãnh thổ Việt Nam, bao gồm cä đôi núi, thung lũng, vùng ven biển vả hãi đão, được chia thành các vùng rõ rết Vùng đôi núi bao bọc phía bắc vả đông bắc (phía bắc quốc lô 1§A) chiếm 70% diện tích đất của Thành phố, có độ cao trung bình từ 150m đến 250m, chay đài từ Yên Lập đến Ha Tu, đỉnh cao nhất là 504m: Dãi đổi núi này thấp dần về phía biển, độ đốc trung binh từ 15-20%, xen giữa là các thung lũng nhỏ hẹp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ