Luận văn: Đánh giá kết quả giải quyết thủ tục hành chính đất đai tại TP. Quảng Ngãi

Luận văn đánh giá thực trạng giải quyết thủ tục đất đai tại TP. Quảng Ngãi, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả và chất lượng dịch vụ hành chính.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2018

134
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh thủ tục đất đai tại TP

Việc đánh giá thủ tục đất đai tại TP. Quảng Ngãi là một yêu cầu cấp thiết, phản ánh nhu cầu thực tiễn trong công tác quản lý nhà nước về đất đai. Đất đai không chỉ là tài nguyên quốc gia mà còn là tư liệu sản xuất không thể thay thế, là nền tảng cho sự phát triển kinh tế - xã hội. Do đó, một hệ thống thủ tục hành chính đất đai minh bạch, hiệu quả là chìa khóa để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người dân và doanh nghiệp, đồng thời thúc đẩy thị trường bất động sản phát triển lành mạnh. Luận văn này tập trung phân tích sâu vào thực trạng giải quyết các thủ tục này tại Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai thành phố Quảng Ngãi, đặc biệt là giai đoạn chuyển đổi quan trọng từ mô hình hai cấp sang mô hình một cấp theo tinh thần của Luật Đất đai 2013 và Nghị định 43/2014/NĐ-CP. Việc nghiên cứu này không chỉ làm rõ những thành tựu, mà còn chỉ ra các tồn tại, vướng mắc trong quá trình thực thi. Từ đó, các giải pháp hoàn thiện thủ tục đất đai được đề xuất sẽ mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ công và củng cố niềm tin của nhân dân vào bộ máy hành chính tại địa phương. Hiểu rõ các thủ tục đất đai tại TP. Quảng Ngãi là bước đầu tiên để người dân có thể thực hiện đúng quyền và nghĩa vụ của mình, tránh các rủi ro pháp lý không đáng có.

1.1. Vai trò của quản lý nhà nước về đất đai trong phát triển

Quản lý nhà nước về đất đai là tổng hợp các hoạt động của cơ quan có thẩm quyền nhằm bảo vệ quyền sở hữu toàn dân, đồng thời bảo hộ quyền và lợi ích hợp pháp của người sử dụng đất. Các hoạt động này bao gồm ban hành văn bản quy phạm pháp luật, quản lý quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, giao đất, cho thuê đất, và quan trọng nhất là tổ chức hệ thống đăng ký đất đai. Một hệ thống quản lý hiệu quả sẽ đảm bảo đất đai được sử dụng hợp lý, tiết kiệm, tăng cường hiệu quả kinh tế và bảo vệ môi trường. Tại Quảng Ngãi, vai trò này được thể hiện rõ qua hoạt động của Sở Tài nguyên và Môi trường Quảng Ngãi và các đơn vị trực thuộc.

1.2. Các quy định cốt lõi của Luật Đất đai ảnh hưởng thủ tục

Luật Đất đai năm 2013 đã tạo ra một cuộc cách mạng trong việc cải cách thủ tục hành chính. Điều 5 Nghị định 43/NĐ-CP quy định về việc tổ chức lại Văn phòng đăng ký đất đai theo mô hình một cấp là một minh chứng. Quy định này nhằm thống nhất đầu mối, đơn giản hóa quy trình, rút ngắn thời gian giải quyết hồ sơ cho người dân. Các thủ tục như cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lần đầu, đăng ký biến động đất đai, hay chuyển nhượng quyền sử dụng đất đều được quy định rõ ràng hơn, giảm thiểu các kẽ hở có thể gây ra tiêu cực, phiền hà.

II. Vén màn thách thức thủ tục đất đai TP

Trước khi thực hiện cải cách thủ tục hành chính theo mô hình một cấp vào năm 2015, thực trạng quản lý đất đai tại TP. Quảng Ngãi đối mặt với không ít thách thức. Quy trình giải quyết hồ sơ còn phân tán giữa nhiều cơ quan, gây khó khăn và tốn thời gian cho người dân. Việc đánh giá thủ tục đất đai tại TP. Quảng Ngãi trong giai đoạn này cho thấy tỷ lệ hồ sơ trễ hẹn còn khá cao, dao động từ 65% đến 75% giải quyết đúng hẹn. Sự thiếu đồng bộ trong cơ sở dữ liệu và quy trình phối hợp giữa Văn phòng đăng ký quyền sử dụng đất cấp huyện và các phòng ban liên quan như Phòng Tài nguyên và Môi trường, Chi cục Thuế đã tạo ra những "nút thắt cổ chai". Điều này không chỉ làm giảm mức độ hài lòng của người dân mà còn tiềm ẩn nguy cơ phát sinh tranh chấp đất đai. Nhiều trường hợp người dân phải đi lại nhiều lần, bổ sung giấy tờ phức tạp, tạo ra tâm lý e ngại khi thực hiện các thủ tục đất đai tại TP. Quảng Ngãi. Những tồn tại này là động lực chính thúc đẩy chính quyền địa phương phải quyết liệt thực hiện cải cách, hướng tới một nền hành chính phục vụ, công khai và minh bạch hơn.

2.1. Phân tích thực trạng quản lý đất đai giai đoạn cũ

Giai đoạn trước 01/01/2015, hệ thống Văn phòng Đăng ký quyền sử dụng đất được tổ chức hai cấp (tỉnh và huyện). Mô hình này bộc lộ nhiều hạn chế như thiếu sự chỉ đạo thống nhất về chuyên môn, quy trình không đồng bộ giữa các địa phương. Tại TP. Quảng Ngãi, việc luân chuyển hồ sơ giữa các phòng, ban còn thủ công, kéo dài thời gian xử lý. Tình trạng quan liêu, phiền hà, sách nhiễu người dân tuy không phổ biến nhưng vẫn xảy ra, ảnh hưởng đến niềm tin của công chúng. Đây là thực trạng quản lý đất đai cần được nhìn nhận một cách thẳng thắn để thấy rõ sự cần thiết của việc cải cách.

2.2. Nguyên nhân khiến mức độ hài lòng của người dân chưa cao

Khảo sát ý kiến người dân trong giai đoạn này cho thấy một số nguyên nhân chính làm giảm mức độ hài lòng của người dân. Thứ nhất là thời gian giải quyết hồ sơ kéo dài hơn quy định. Thứ hai là thủ tục còn rườm rà, yêu cầu nhiều loại giấy tờ không cần thiết. Thứ ba là thái độ phục vụ của một bộ phận cán bộ chưa thực sự chuyên nghiệp, nhiệt tình. Những yếu tố này cộng hưởng lại, tạo ra trải nghiệm không tốt cho người dân khi thực hiện các giao dịch liên quan đến sổ đỏ, sổ hồng, gây ra những bức xúc không đáng có.

III. Bí quyết cải cách thủ tục hành chính đất đai Mô hình một cấp

Bước ngoặt trong việc đánh giá thủ tục đất đai tại TP. Quảng Ngãi chính là việc thành lập Văn phòng đăng ký đất đai Quảng Ngãi một cấp theo Quyết định số 467/QĐ-UBND ngày 23/12/2014. Mô hình này được xem là "bí quyết" để giải quyết triệt để những tồn tại của hệ thống cũ. Thay vì phân tán, mọi hoạt động đăng ký đất đai, cấp giấy chứng nhận, đăng ký biến động đều quy về một đầu mối là Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai thành phố, trực thuộc Sở Tài nguyên và Môi trường. Việc áp dụng cơ chế một cửa liên thông đã giúp thống nhất quy trình xử lý, tạo ra sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan liên quan. Nhờ đó, thời gian thực hiện thủ tục hành chính đất đai được rút ngắn đáng kể, từ 2 đến 25 ngày tùy loại hồ sơ. Đặc biệt, thủ tục cấp GCN lần đầu và cấp bổ sung sở hữu nhà ở đều rút ngắn được 15 ngày. Đây là một nỗ lực cải cách thủ tục hành chính mang lại hiệu quả rõ rệt, được người dân và xã hội ghi nhận, góp phần cải thiện môi trường đầu tư tại TP. Quảng Ngãi.

3.1. Hiệu quả từ cơ chế một cửa trong giải quyết hồ sơ đất đai

Cơ chế một cửa giúp người dân chỉ cần nộp hồ sơ tại một nơi duy nhất và nhận kết quả tại đó. Mọi quy trình xử lý nội bộ, luân chuyển hồ sơ giữa Chi nhánh VPĐKĐĐ với Chi cục Thuế, Phòng Quản lý đô thị, UBND các xã, phường... được thực hiện một cách thông suốt. Điều này giúp giảm thiểu việc đi lại, tiết kiệm chi phí và thời gian cho người dân. Kết quả nghiên cứu cho thấy, sau khi sáp nhập, tỷ lệ hồ sơ giải quyết đúng hẹn hàng năm đều đạt trên 85%, một con số vượt trội so với giai đoạn trước.

3.2. Vai trò của Văn phòng đăng ký đất đai Quảng Ngãi sau sáp nhập

Sau khi sáp nhập, Văn phòng đăng ký đất đai Quảng Ngãi và các chi nhánh đã thống nhất cao về chuyên môn và quy trình. Chi nhánh thành phố không chỉ thực hiện các nghiệp vụ đăng ký mà còn đóng vai trò là trung tâm kết nối, điều phối thông tin. Bên cạnh đó, đơn vị đã mạnh dạn sắp xếp lại nhân sự, chuyển công tác những nhân viên yếu kém và tuyển dụng người có chuyên môn phù hợp. Điều này đã tạo ra một đội ngũ nhân lực có năng lực, góp phần nâng cao chất lượng xử lý thủ tục hành chính đất đai một cách bền vững.

IV. Phương pháp cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất tối ưu hơn

Một trong những thành công nổi bật khi đánh giá thủ tục đất đai tại TP. Quảng Ngãi sau cải cách là việc tối ưu hóa quy trình cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (thường gọi là sổ đỏ, sổ hồng). Phương pháp mới tập trung vào việc chuẩn hóa hồ sơ đầu vào, ứng dụng công nghệ thông tin và tăng cường trách nhiệm cá nhân của cán bộ xử lý. Thay vì chờ đợi bị động, cán bộ chủ động hướng dẫn người dân kê khai chính xác ngay từ đầu, hạn chế việc trả lại hồ sơ. Các thủ tục phức tạp như đăng ký biến động đất đai khi có chuyển nhượng quyền sử dụng đất, thừa kế tặng cho quyền sử dụng đất cũng được đơn giản hóa. Quy trình phối hợp với cơ quan thuế để xác định nghĩa vụ tài chính được thực hiện điện tử, rút ngắn thời gian chờ đợi. Kết quả là số lượng hồ sơ được giải quyết tăng vọt. Giai đoạn 2015 - 06/2017, Chi nhánh đã giải quyết 66.090 hồ sơ, gấp 2.5 lần so với giai đoạn trước đó (6/2012 - 2014) chỉ với 26.025 hồ sơ. Đây là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của phương pháp quản lý mới.

4.1. Quy trình đăng ký biến động đất đai được rút gọn

Việc đăng ký biến động đất đai là một nhu cầu thường xuyên của người dân. Trước đây, thủ tục này khá phức tạp. Hiện nay, quy trình đã được chuẩn hóa và rút gọn. Các trường hợp như thế chấp, xóa thế chấp, thay đổi thông tin thửa đất... được xử lý nhanh chóng. Sự phối hợp chặt chẽ với các ngân hàng và tổ chức tín dụng cũng góp phần đẩy nhanh tiến độ, đảm bảo quản lý chặt chẽ biến động đất đai trên địa bàn thành phố, phục vụ tốt cho công tác quy hoạch sử dụng đất TP. Quảng Ngãi.

4.2. Thủ tục chuyển nhượng thừa kế quyền sử dụng đất minh bạch

Đối với các giao dịch dân sự quan trọng như chuyển nhượng quyền sử dụng đất hay thừa kế tặng cho quyền sử dụng đất, sự minh bạch và rõ ràng là yếu tố hàng đầu. Quy trình mới yêu cầu công khai các bước thực hiện, thời gian giải quyết và các khoản phí, lệ phí. Nhờ vậy, người dân có thể giám sát và nắm bắt tiến độ hồ sơ của mình, hạn chế tối đa các tiêu cực có thể phát sinh. Việc này không chỉ bảo vệ quyền lợi người dân mà còn giúp giảm thiểu các vụ tranh chấp đất đai.

V. Top kết quả đánh giá thủ tục đất đai TP

Kết quả đánh giá thủ tục đất đai tại TP. Quảng Ngãi sau năm 2015 cho thấy những chuyển biến tích cực vượt bậc, xứng đáng nằm trong top các cải cách hành chính hiệu quả của tỉnh. Tổng số hồ sơ được giải quyết trong giai đoạn 06/2012 - 06/2017 là 92.115 hồ sơ, trong đó giai đoạn sau cải cách chiếm tỷ trọng lớn. Tỷ lệ giải quyết đúng hẹn tăng từ 65-75% lên trên 85%. Một trong những kết quả ấn tượng nhất là mức độ hài lòng của người dân. Khảo sát cho thấy 89.32% người dân đánh giá thái độ phục vụ của bộ phận tiếp nhận là nhiệt tình. 95% ý kiến cho rằng thái độ của bộ phận thụ lý trực tiếp hồ sơ ở mức bình thường trở lên. Những con số này chứng minh mô hình một cấp đã thực sự đi vào cuộc sống, tạo ra một môi trường hành chính thân thiện, hiệu quả. Thực trạng quản lý đất đai đã có sự thay đổi về chất, giảm thiểu tình trạng quan liêu, phiền hà, góp phần giữ vững an ninh trật tự và thúc đẩy sự phát triển bền vững của thành phố.

5.1. Phân tích số liệu giải quyết hồ sơ giai đoạn 2015 2017

Các số liệu thống kê là bằng chứng không thể chối cãi về hiệu quả của mô hình mới. Lượng hồ sơ tăng đột biến nhưng vẫn đảm bảo được chất lượng và thời gian giải quyết cho thấy năng suất lao động đã được cải thiện rõ rệt. Việc phân công nhiệm vụ chi tiết và áp dụng thang điểm đánh giá năng lực cá nhân đã tạo ra động lực làm việc tích cực cho đội ngũ cán bộ, viên chức tại Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai thành phố Quảng Ngãi.

5.2. Khảo sát mức độ hài lòng của người dân về dịch vụ mới

Kết quả khảo sát mức độ hài lòng của người dân là thước đo quan trọng nhất. Việc người dân ít phải đi lại, quy trình công khai, minh bạch và thái độ phục vụ tốt đã tạo dựng được niềm tin. Số vụ kiện cáo liên quan đến lĩnh vực đất đai giảm, các vụ việc kéo dài không xảy ra. Đây là thành công lớn nhất mà cuộc cải cách thủ tục hành chính về đất đai mang lại cho TP. Quảng Ngãi, thể hiện đúng tinh thần chính quyền phục vụ nhân dân.

VI. Hướng đi tương lai Giải pháp hoàn thiện thủ tục đất đai bền vững

Mặc dù đã đạt được nhiều kết quả tích cực, việc đánh giá thủ tục đất đai tại TP. Quảng Ngãi vẫn cần tiếp tục để hướng tới sự hoàn thiện. Hướng đi trong tương lai là tiếp tục đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, tiến tới xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai số hóa toàn diện. Đây là nền tảng để triển khai các dịch vụ công trực tuyến mức độ 3, 4, cho phép người dân thực hiện các thủ tục đất đai tại TP. Quảng Ngãi mọi lúc, mọi nơi. Các giải pháp hoàn thiện thủ tục đất đai cần tập trung vào việc đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn và đạo đức công vụ cho đội ngũ cán bộ. Đồng thời, cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra để kịp thời phát hiện và xử lý các vi phạm. Việc đồng bộ hóa dữ liệu đất đai với quy hoạch sử dụng đất TP. Quảng Ngãi và các quy hoạch ngành khác sẽ giúp công tác quản lý nhà nước hiệu quả hơn, đảm bảo sự phát triển hài hòa, bền vững cho thành phố trong dài hạn.

6.1. Tầm quan trọng của quy hoạch sử dụng đất TP. Quảng Ngãi

Quy hoạch sử dụng đất TP. Quảng Ngãi là công cụ vĩ mô định hướng cho sự phát triển của thành phố. Một quy hoạch tốt, có tầm nhìn sẽ là cơ sở để thực hiện các thủ tục như thu hồi đất, bồi thường giải phóng mặt bằng một cách công bằng, minh bạch. Việc công khai quy hoạch và lấy ý kiến người dân rộng rãi sẽ giúp giảm thiểu các xung đột, tạo sự đồng thuận xã hội, đảm bảo mọi quyết định về đất đai đều vì lợi ích chung.

6.2. Xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai Nền tảng cho tương lai

Xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu đất đai (CSDL) thống nhất, liên thông là mục tiêu cuối cùng của quá trình hiện đại hóa quản lý đất đai. CSDL này sẽ tích hợp thông tin về thửa đất, chủ sử dụng, tình trạng pháp lý, quy hoạch... giúp việc tra cứu, xử lý hồ sơ nhanh chóng và chính xác. Đây là nền tảng không thể thiếu để phát triển chính quyền điện tử, minh bạch hóa thị trường bất động sản và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về đất đai trong kỷ nguyên số.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề quản lý chặt việc sử dụng đất lúa để xât dựng khu công nghiệp, khu đô thị. - Đảm bảo an ninh lương thực đối với nước ta có dân số đông, diện tích đất đai (đặc biệt là sản xuất nông nghiệp có diện tích hạn chế). Để đảm bảo an ninh lương thực, chúng ta cần có những giải pháp cả vĩ mô và vi mô, từ những giải pháp trong sản xuất, chế biến nông sản, cung ứng các sản phẩm vật tư nông nghiệp cho đến việc lưu thông nông sản hàng hóa… - Giải quyết tốt về mối quan hệ giữa tập trung ruộng đất và chính sách hạn điền Việc tập trung ruộng đất quá nhanh, thiếu quy hoạch,chưa đủ điều kiện sẽ gây nên tình trạng nhiều nông dân nghèo không còn đất sản xuất. Để giải quyết mâu thuẫn này, Nhà nước cũng luôn xem xét tới vấn đề hạn điền, tức là hạn mức diện tích đặt ra cho mỗi hộ gia đình, cá nhân được sử dụng nhằm điều chỉnh tiến độ tập trung ruộng đất cho phù hợp với từng thời kỳ.

Đầu năm 2007, Ủy ban Thường vụ Quốc hội đã ban hành Nghị quyết số 1126/2007/NQ-UBTVQH11 ngày 21/6/2007 quy định về hạn mức nhận chuyển quyền PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 9 sử dụng đất nông nghiệp của hộ gia đình, cá nhân để sử dụng vào mục đích nông nghiệp, mức cụ thể bao gồm: + Đối với đất sản xuất nông nghiệp trồng cây hằng năm, đất nuôi trồng thủy sản, đất làm muối là 6 ha cho các tỉnh thuộc Nam Bộ và 4 ha cho các tỉnh còn lại; + Đối với đất sản xuất nông nghiệp trồng cây lâu năm là 20 ha đối với các xã, phường, thị trấn ở đồng bằng và 50 ha đối với các xã, phường, thị trấn ở trung du và miền núi; + Đối với đất rừng sản xuất là rừng trồng là 50 ha đối với các xã, phường, thị trấn ở đồng bằng và 100 ha đối với các xã, phường, thị trấn ở trung du và miền núi. Tuy nhiên theo quy định tại điều 129 [17] và 130[17] luật đất đai 2013 đã khắc phục một số bất cập trong mối quan hệ giữa tập trung ruộng đất và chính sách hạn điền, quy định cụ thể: Hạn mức giao đất  Hạn mức giao đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản, đất làm muối cho mỗi hộ gia đình, cá nhân trực tiếp sản xuất nông nghiệp như sau: + Không quá 03 héc ta cho mỗi loại đất đối với tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương thuộc khu vực Đông Nam Bộ và khu vực đồng bằng sông Cửu Long; + Không quá 02 héc ta cho mỗi loại đất đối với tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương khác.  Hạn mức giao đất trồng cây lâu năm cho mỗi hộ gia đình, cá nhân không quá 10 héc ta đối với xã, phường, thị trấn ở đồng bằng; không quá 30 héc ta đối với xã, phường, thị trấn ở trung du, miền núi.  Hạn mức giao đất cho mỗi hộ gia đình, cá nhân không quá 30 héc ta đối với mỗi loại đất: + Đất rừng phòng hộ; + Đất rừng sản xuất.

- Vấn đề thu hồi đất , đền bù, hỗ trợ và tái định cư Trong quá trình phát triển, cần huy động quỹ đất khá lớn để xây dựng cơ sở hạ tầng, khu công nghiệp, các đô thị. Quá trình này không chỉ làm thay đổi cơ cấu sử dụng đất mà kéo theo việc bồi thường, hỗ trợ, tái định cư cho người bị thu hồi đất. Quá trình thực hiện bồi thường, hỗ trợ tái định cư cho người bị thu hồi đất, mặc dầu đã có nhiều cố gắng, song vẫn còn khá nhiều vấn đề cần giải quyết: + Cần giải quyết tốt mối quan hệ giữa quyền của Nhà nước với tư cách là đại diện sỡ hữu toàn dân về đất đai và quyền của người sử dụng đất đã được pháp luật PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 10 công nhận trong việc thu hồi đất. Chúng ta mới chỉ nhấn mạnh việc tạo quỹ đất mà chưa quan tâm đầy đủ lợi ích chính đáng của người sử dụng đất (đặc biệt trong việc định giá đất bồi thường và giá đất tái định cư).

+ Cần giải quyết tốt mối quan hệ giữa lợi ích của xã hội với lợi ích của người có đất bị thu hồi. Thường nhấn mạnh đến tính cấp thiết của việc giải phóng mặt bằng mà chưa chú ý đúng mức đến những vấn đề xã hội nảy sinh sau khi thu hồi đất (phương án đảm bảo tái định cư, đảm bảo sinh kế và việc làm cho người bị thu hồi đất). + Chưa giải quyết tốt mối quan hệ về lợi ích giữa nhà đầu tư (cần đất) và người bị thu hồi đất, thường nhấn mạnh đến môi trường đầu tư, nóng vội giải phóng mặt bằng để giao đất, cho thuê đất. Việc quy định giá đất quá thấp so với giá thị trường tuy có tác động tích cực đến nhà đầu tư, song lại gây ra những phản ánh gay gắt từ phí những người bị thu hồi đất.

- Vấn đề quỹ đất công ích Những vấn đề đặt ra đối với đất công ích: +Quỹ đất công ích không đồng đều giữa các địa phương (do quan điểm của chính quyền địa phương, do phong tục tập quán). + Quản lý đất công ích không đúng quy định, sử dụng không hiệu quả + Vị trí đất công ích không thuận lợi. Nhiều địa phương chỉ có đất công ích trên giấy tờ, thực tế chia đều cho dân dẫn đến khó khăn trong công tác quản lý (quá trình đầu tư, giải phóng mặt bằng, thống kê, kiểm kê…). - Giải quyết các tồn tại lịch sử quan hệ đất đai Việt Nam có một lịch sử quan hệ đất đai khá phức tạp cả về quá trình thay đổi chế độ sở hữu, cả về quá trình điều chỉnh chính sách cho phù hợp với mục tiêu của từng giai đoạn cách mạng, cả về các quyết định hành chính về đất đai phục vụ nhu cầu sử dụng của cơ quan nhà nước và cả về quá trình hình thành và đổi mới hệ thống quản lý.

Các vấn đề do lịch sử trong quản lý đất đai bao gồm: + Nhà nước trưng dụng nhà và đất nhưng quyết định không rõ ràng (là tịch thu hay trưng mua, trưng dụng), nhiều quyết định có sai sót so với chính sách,… + Nhà nước đã quyết định trưng mua nhà theo đúng chính sách nhưng chưa trả tiền cho người bị trưng mua. + Nhà nước có quyết định giao đất, nhà vắng chủ cho người mới nhưng chủ cũ lại vắng vì tham gia kháng chiến, nay hoàn thành nhiệm vụ trở về không có đất, nhà để sử dụng. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 11 + Việc bỏ qua công tác quản lý đất đai nên xảy ra nhiều hiện tượng lấn chiếm, mua bán bất hợp pháp, không hợp lệ dẫn đến thiếu hồ sơ chứng minh tính hợp pháp. - Vấn đề nhà ở và nhà ở cho người có thu nhập thấp Những vấn đề đặt ra và đối với nhà ở và nhà ở cho người thu nhập thấp: + Hầu hết người nghèo (có thu nhập thấp) luôn có nhu cầu về nhà ở gắn liền với đất để sản xuất, dịch vụ trong khuôn khổ kinh tế hộ gia đình do vậy rất khó để giải quyết nhà ở loại này theo hướng khu chung cư tập trung.

+ Các khu chung cư chưa được quản lý phù hợp, chuyên nghiệp, phân bổ giá đất cho các tầng bất hợp lý. + Hệ thống đăng ký, cấp GCN cho đất nhà ở còn nhiều điểm chưa phù hợp nên chưa quản lý quỹ nhà ở minh bạch, công khai theo hướng thị trường. - Vấn đề môi trường Một trong những tiêu chí quan trọng của việc sử dụng tài nguyên đất là mang lại hiệu quả về môi trường. Trước hết là bảo đảm việc tăng diện tích phủ rừng đạt tiêu chuẩn để làm giảm khí thải nhà kính, giảm lũ lụt, chống hủy hoại môi trường đất.

Tiếp theo là việc quy hoạch hợp lý các khu công nghiệp, chất thải sinh hoạt nhằm làm giảm ô nhiễm môi trường đất và nước. Đất đai đối với ổn định chính trị ở Việt Nam - Quá trình bảo vệ đất đai là quá trình bảo vệ cương vực lãnh thổ Năm 1834, vua Minh Mạng nhà Nguyễn đã ra tuyên ngôn về đất nước Việt Nam thống nhất bằng tấm bản đồ “Việt Nam Nhất thống Toàn đồ, thể hiện cương vực của đất nước từ đỉnh Lũng Cú ở cực Bắc cho tới mũi Cà Mau ở cực Nam bao gồm cả vùng biển, đảo rộng lớn. Khẩu hiệu “ruộng đất về tay nông dân” được nêu cao ngay từ ngày Đảng ta mới thành lập và là sợi chỉ đỏ xuyên suốt toàn bộ quá trình thực hiện cuộc cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân. - Tình hình khiếu kiện về đất đai tăng lên và biện pháp giải quyết Ở nước ta, một nước đang phát triển, có nền kinh tế chuyển đổi, đang thực hiện công nghiệp hóa, do một thời gian quá dài buông lỏng quản lý đất đai; nhu cầu sử dụng đất ngày càng cao để đầu tư công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước; giá đất tăng cao do tác động của thị trường; xu hướng phân hóa giàu – nghèo ngày càng tăng; năng lực quản lý đất đai chưa đáp ứng được yêu cầu thực tế nên đã nảy sinh tình trạng tranh chấp, khiếu nại, tố cáo của dân về đất đai ngày càng phức tạp.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 12 Về số lượng vụ việc khiếu kiện về đất đai hiện nay đã chiếm tỷ lệ tới một nửa tổng số khiếu kiện về hành chính. Từ những bất cập trên, có thể thấy cần thực hiện các giải pháp đổi mới để giải quyết tốt vấn đề tranh chấp, khiếu nại, tố cáo về đất đai. Giải pháp thứ nhất là cần có hướng dẫn cụ thể, chi tiết về áp dụng pháp luật trong việc giải quyết để tránh đi tất cả mọi kẽ hở, xung đột, thiếu đồng bộ trong các luật hiện nay có liên quan đến đất đai. Giải pháp thứ hai là cần thiết phải thành lập hệ thống cơ quan tài phán hành chính về đất đai theo ngành dọc nhằm tăng cường chất lượng, hiệu lực và hiệu quả trong giải quyết.

Giải pháp thứ ba là kiện toàn hơn nữa bộ máy hành chính ở cấp huyện và cấp xã sao cho cán bộ quản lý hiểu được mình chỉ là công bộc của dân, cơ quan hành chính có trách nhiệm trước hết là phục vụ nhu cầu của người dân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ