Luận văn thạc sĩ: Thực trạng đãi ngộ tài chính tại Công ty Cổ phần May Sơn Hà

Luận văn thạc sĩ đãi ngộ tài chính tại công ty cổ phần may Sơn Hà. Phân tích thực trạng, đánh giá và đưa ra giải pháp nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản trị nhân lực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

147
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của đãi ngộ tài chính tại công ty May Sơn Hà

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, đãi ngộ tài chính là một công cụ chiến lược trong quản trị nguồn nhân lực. Nó không chỉ là chi phí mà còn là khoản đầu tư cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Tại Công ty Cổ phần May Sơn Hà, một doanh nghiệp dệt may với đặc thù sử dụng nhiều lao động, việc xây dựng một chính sách đãi ngộ hiệu quả càng trở nên cấp thiết. Một hệ thống đãi ngộ hợp lý giúp thu hút và giữ chân nhân tài, khuyến khích sự sáng tạo và cống hiến. Ngược lại, chính sách không phù hợp sẽ làm giảm sút năng suất lao động và ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả kinh doanh. Theo nghiên cứu của Hoàng Văn Hải (2011), đãi ngộ nhân lực là quá trình chăm lo đời sống vật chất và tinh thần cho người lao động (NLĐ), giúp họ hoàn thành tốt nhiệm vụ. Tại May Sơn Hà, đãi ngộ tài chính bao gồm các yếu tố cốt lõi như tiền lương, tiền thưởng, phụ cấp và phúc lợi. Các yếu tố này tác động trực tiếp đến sự hài lòng của nhân viên và khả năng cạnh tranh của công ty trên thị trường lao động. Việc hiểu rõ và vận dụng linh hoạt các công cụ đãi ngộ không chỉ giúp giải quyết bài toán nhân sự trước mắt mà còn định hình văn hóa doanh nghiệp, tạo ra một môi trường làm việc tích cực, nơi NLĐ cảm thấy được trân trọng và sẵn sàng gắn bó lâu dài. Do đó, việc phân tích và hoàn thiện hệ thống này là nhiệm vụ trọng tâm để công ty phát triển.

1.1. Khám phá cơ sở lý luận về đãi ngộ trong doanh nghiệp

Cơ sở lý luận về đãi ngộ nhân lực bao gồm hai hình thức chính: đãi ngộ tài chính và đãi ngộ phi tài chính. Đãi ngộ tài chính là quá trình chăm lo đời sống vật chất cho NLĐ thông qua các công cụ tài chính trực tiếp (lương, thưởng) và gián tiếp (phụ cấp, phúc lợi). Tiền lương là khoản chi trả cho số lượng và chất lượng lao động, trong khi tiền thưởng ghi nhận những đóng góp vượt trội. Phụ cấp và trợ cấp bù đắp cho những điều kiện làm việc đặc thù. Phúc lợi, như bảo hiểm xã hội, đảm bảo cuộc sống cho NLĐ khi gặp rủi ro.

1.2. Tầm quan trọng của chính sách đãi ngộ và phúc lợi xã hội

Một chính sách đãi ngộ cạnh tranh là yếu tố quyết định để thu hút và giữ chân nhân tài. Nó không chỉ đáp ứng nhu cầu vật chất mà còn là thước đo sự công nhận của tổ chức đối với đóng góp của nhân viên. Các chương trình lương thưởng và phúc lợi hấp dẫn giúp tạo động lực cho người lao động, thúc đẩy họ nâng cao hiệu suất. Hơn nữa, việc thực hiện đầy đủ các chế độ như bảo hiểm xã hội thể hiện trách nhiệm của doanh nghiệp, làm tăng uy tín và xây dựng lòng trung thành của nhân viên.

II. Phân tích thực trạng đãi ngộ tài chính tại May Sơn Hà

Việc phân tích thực trạng đãi ngộ nhân sự tại Công ty Cổ phần May Sơn Hà giai đoạn 2016-2018 cho thấy nhiều nỗ lực nhưng cũng tồn tại không ít hạn chế. Mặc dù công ty đã xây dựng các quy định như quy chế lương thưởng, công tác này vẫn chưa thực sự phát huy hết hiệu quả. Theo số liệu khảo sát, một bộ phận NLĐ chưa thực sự hài lòng với công tác tiền lương hiện tại. Nguyên nhân chính xuất phát từ hệ thống đánh giá hiệu quả công việc đối với khối văn phòng còn mang tính định tính cao, thiếu các chỉ số đo lường cụ thể. Điều này dẫn đến cảm giác chưa công bằng trong việc chi trả. Luận văn của Nguyễn Thị Hoài (2019) chỉ ra rằng: “Một số nội dung về cách thức trả lương, trả thưởng, các chế độ phụ cấp, trợ cấp lương, các chương trình phúc lợi của công ty còn chưa thật chặt chẽ, hợp lý”. Bên cạnh đó, các khoản phụ cấp và trợ cấp chưa đa dạng, chủ yếu tập trung vào các loại phụ cấp theo quy định của nhà nước mà chưa có những chính sách đặc thù để khuyến khích các vị trí công việc đặc biệt. Thực trạng này đặt ra thách thức lớn trong việc tạo động lực cho người lao động và giữ chân những nhân sự có năng lực, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của ngành dệt may.

2.1. Đánh giá công tác tiền lương và hệ thống thang bảng lương

Công tác tiền lương tại May Sơn Hà đang áp dụng hai hình thức chính: trả lương theo thời gian cho khối gián tiếp và trả lương theo sản phẩm cho khối trực tiếp. Tuy nhiên, hệ thống thang bảng lương vẫn còn dựa nhiều vào quy định nhà nước, chưa thực sự phản ánh độ phức tạp của công việc và năng lực cá nhân. Việc đánh giá hiệu quả công việc chưa được chuẩn hóa dẫn đến việc tăng lương, thưởng còn cảm tính, làm giảm sự hài lòng của nhân viên.

2.2. Nhận định về chế độ phụ cấp và các chương trình phúc lợi

Các chế độ phụ cấp tại công ty còn hạn chế, chưa có nhiều khoản phụ cấp đặc thù để bù đắp cho những công việc có điều kiện lao động khó khăn. Các chương trình phúc lợi tài chính dù được thực hiện nhưng chưa đa dạng, chủ yếu là các khoản phúc lợi bắt buộc theo luật định. Điều này làm giảm tính cạnh tranh của chính sách đãi ngộ so với các doanh nghiệp dệt may khác trên thị trường, ảnh hưởng đến việc thu hút lao động chất lượng cao.

2.3. Hạn chế trong việc tạo động lực cho người lao động

Một trong những hạn chế lớn nhất là chính sách đãi ngộ chưa thực sự là đòn bẩy mạnh mẽ để tạo động lực cho người lao động. Tiền thưởng chủ yếu được chi trả vào cuối năm và chưa có nhiều hình thức thưởng đột xuất để ghi nhận thành tích xuất sắc. Sự thiếu liên kết chặt chẽ giữa hiệu suất cá nhân và thu nhập khiến NLĐ chưa có động lực bứt phá, ảnh hưởng đến năng suất lao động chung của toàn công ty.

III. Giải pháp hoàn thiện công tác tiền lương tại May Sơn Hà

Giải pháp hoàn thiện đãi ngộ về tiền lương là nhiệm vụ cốt lõi để nâng cao hiệu quả quản trị nguồn nhân lực tại May Sơn Hà. Để giải quyết các vấn đề tồn tại, công ty cần một lộ trình cải cách bài bản. Trước hết, cần xây dựng lại hệ thống bảng lương chức danh công việc, đảm bảo tính khoa học và công bằng. Hệ thống này phải dựa trên phân tích, đánh giá giá trị công việc chứ không chỉ dựa vào cấp bậc hành chính. Theo kinh nghiệm từ Công ty May 10 và May Chiến Thắng, việc áp dụng phương pháp trả lương 3P (Position - Person - Performance) là một hướng đi hiệu quả. Lương theo vị trí (Position) đảm bảo sự công bằng nội bộ. Lương theo năng lực cá nhân (Person) khuyến khích học hỏi, phát triển. Lương theo thành tích (Performance) gắn kết quả làm việc với thu nhập, trực tiếp tạo động lực cho người lao động. Để triển khai thành công, việc hoàn thiện hệ thống đánh giá hiệu quả công việc là bắt buộc. Cần xây dựng các bộ tiêu chí đánh giá (KPIs) rõ ràng, có thể đo lường được cho từng vị trí, từ công nhân trực tiếp sản xuất đến nhân viên văn phòng. Quá trình này đòi hỏi sự tham gia của cả quản lý và NLĐ để đảm bảo tính minh bạch và đồng thuận. Qua đó, công tác tiền lương sẽ trở nên minh bạch, công bằng và thực sự là công cụ thúc đẩy năng suất lao động.

3.1. Cải tiến hình thức trả lương cho lao động khối văn phòng

Đối với lao động gián tiếp (khối văn phòng), cần chuyển đổi từ trả lương theo thời gian đơn thuần sang mô hình có yếu tố hiệu suất. Giải pháp hoàn thiện đãi ngộ là xây dựng một quy chế lương thưởng mới, trong đó thu nhập gồm lương cơ bản theo chức danh và lương hiệu suất dựa trên kết quả hoàn thành công việc hàng tháng/quý. Điều này đòi hỏi phải có một hệ thống đánh giá hiệu quả công việc rõ ràng, minh bạch.

3.2. Tối ưu hóa cách trả lương cho khối lao động trực tiếp

Với công nhân trực tiếp, hình thức trả lương theo sản phẩm cần được cải tiến. Cần hoàn thiện công tác định mức lao động một cách khoa học hơn, kết hợp phương pháp thống kê kinh nghiệm với các phương pháp hiện đại như bấm giờ. Đơn giá sản phẩm cần được tính toán hợp lý, công khai để NLĐ có thể tự tính toán thu nhập, từ đó kích thích tăng năng suất lao động và đảm bảo sự công bằng.

3.3. Xây dựng hệ thống đánh giá hiệu suất công việc KPIs

Đây là giải pháp nền tảng. Công ty cần xây dựng hệ thống KPIs cho từng vị trí công việc. KPIs phải cụ thể, đo lường được, có thể đạt được, thực tế và có thời hạn (SMART). Kết quả đánh giá hiệu quả công việc sẽ là cơ sở khách quan để xét tăng lương, thưởng, và các quyết định nhân sự khác, loại bỏ tính cảm tính và tạo ra một môi trường làm việc cạnh tranh lành mạnh.

IV. Bí quyết tối ưu chính sách lương thưởng và phúc lợi 2024

Bên cạnh tiền lương, lương thưởng và phúc lợi là hai trụ cột quan trọng tạo nên một chính sách đãi ngộ toàn diện và hấp dẫn. Để thu hút và giữ chân nhân tài, Công ty May Sơn Hà cần đa dạng hóa các hình thức thưởng thay vì chỉ tập trung vào thưởng cuối năm. Cần xây dựng các quy chế thưởng đột xuất cho các cá nhân, tập thể có thành tích xuất sắc, thưởng sáng kiến cải tiến kỹ thuật, thưởng do tiết kiệm vật tư. Các hình thức này không chỉ ghi nhận kịp thời đóng góp của NLĐ mà còn lan tỏa tinh thần làm việc tích cực trong toàn công ty. Về phúc lợi, ngoài các chương trình bắt buộc như bảo hiểm xã hội, công ty nên cân nhắc triển khai các phúc lợi tự nguyện. Ví dụ như cung cấp các gói bảo hiểm sức khỏe cho nhân viên và người thân, tổ chức các hoạt động du lịch, nghỉ mát thường niên, hỗ trợ chi phí ăn trưa, đi lại. Những phúc lợi này tuy là đãi ngộ gián tiếp nhưng có tác động rất lớn đến sự hài lòng của nhân viên và thể hiện sự quan tâm thực sự của doanh nghiệp đến đời sống NLĐ. Hoàn thiện chế độ phụ cấp và trợ cấp cũng là một yếu tố cần thiết, đặc biệt là các khoản phụ cấp độc hại, trách nhiệm, thâm niên để bù đắp và ghi nhận những nỗ lực đặc thù của NLĐ, giúp họ yên tâm công tác và cống hiến lâu dài.

4.1. Hoàn thiện chế độ phụ cấp lương và các khoản trợ cấp

Cần rà soát và bổ sung các chế độ phụ cấp còn thiếu như phụ cấp độc hại, phụ cấp trách nhiệm công việc, phụ cấp thâm niên. Việc xây dựng một hệ thống phụ cấp và trợ cấp rõ ràng, công bằng sẽ giúp bù đắp cho những NLĐ làm việc trong điều kiện khó khăn hoặc đảm nhiệm những vai trò quan trọng, qua đó nâng cao tính công bằng trong tổng thu nhập.

4.2. Đa dạng hóa các hình thức thưởng để tăng năng suất lao động

Công ty nên áp dụng nhiều hình thức thưởng linh hoạt: thưởng nóng cho thành tích đột xuất, thưởng theo quý dựa trên hiệu quả kinh doanh, thưởng sáng kiến, thưởng tiết kiệm chi phí. Việc này giúp duy trì động lực làm việc liên tục cho NLĐ trong suốt cả năm, thay vì chỉ trông chờ vào khoản thưởng cuối năm, góp phần trực tiếp nâng cao năng suất lao động.

4.3. Nâng cao các phúc lợi tài chính và bảo hiểm xã hội

Ngoài việc tuân thủ đầy đủ quy định về bảo hiểm xã hội, công ty có thể gia tăng phúc lợi bằng cách mua thêm các gói bảo hiểm sức khỏe tự nguyện, tổ chức khám sức khỏe định kỳ chất lượng cao. Các chương trình hỗ trợ tài chính như cho vay ưu đãi mua nhà, xe hoặc các dịch vụ giảm giá cho nhân viên cũng là những phúc lợi thiết thực, giúp nâng cao chất lượng sống và sự hài lòng của nhân viên.

V. Tác động của đãi ngộ tài chính đến sự hài lòng nhân viên

Một hệ thống đãi ngộ tài chính hiệu quả có tác động sâu sắc và đa chiều đến toàn bộ tổ chức, mà trọng tâm là sự hài lòng của nhân viên. Khi NLĐ cảm thấy mức lương, thưởng nhận được là công bằng và xứng đáng với công sức bỏ ra, họ sẽ có thái độ tích cực hơn với công việc. Sự hài lòng này không chỉ làm tăng động lực làm việc mà còn củng cố lòng trung thành, giảm tỷ lệ nghỉ việc. Đây là yếu tố then chốt giúp công ty thu hút và giữ chân nhân tài, tiết kiệm chi phí tuyển dụng và đào tạo lại. Hơn nữa, một chính sách đãi ngộ minh bạch, công bằng góp phần xây dựng một văn hóa doanh nghiệp lành mạnh. Nó xóa bỏ sự đố kỵ, tị nạnh trong nội bộ, thúc đẩy tinh thần hợp tác và cạnh tranh lành mạnh. NLĐ sẽ tập trung vào việc nâng cao hiệu suất để đạt được mức thu nhập cao hơn, từ đó trực tiếp cải thiện năng suất lao động và hiệu quả kinh doanh chung. Một môi trường làm việc nơi NLĐ được đãi ngộ tốt sẽ tạo ra hiệu ứng lan tỏa tích cực, nâng cao hình ảnh và uy tín của Công ty Cổ phần May Sơn Hà trên thị trường lao động, biến công ty thành một nơi làm việc lý tưởng mà nhiều người mong muốn gia nhập.

5.1. Mối liên hệ giữa lương thưởng và việc thu hút giữ chân nhân tài

Trong ngành dệt may có tính cạnh tranh cao, lương thưởng và phúc lợi là yếu tố hàng đầu để thu hút và giữ chân nhân tài. Một chính sách đãi ngộ cạnh tranh không chỉ giúp May Sơn Hà thu hút được những ứng viên giỏi mà còn giữ chân được đội ngũ nhân sự cốt cán, những người có kinh nghiệm và tay nghề cao, tránh tình trạng chảy máu chất xám sang các đối thủ cạnh tranh.

5.2. Cải thiện môi trường làm việc và văn hóa doanh nghiệp

Sự công bằng trong đãi ngộ là nền tảng của một môi trường làm việc tích cực. Khi chính sách rõ ràng, mọi người hiểu rằng nỗ lực của họ sẽ được ghi nhận xứng đáng. Điều này thúc đẩy sự tin tưởng vào ban lãnh đạo và xây dựng một văn hóa doanh nghiệp dựa trên hiệu suất và sự công nhận, khuyến khích mọi người cùng nhau phấn đấu vì mục tiêu chung.

12/10/2025
Luận văn thạc sĩ đãi ngộ tài chính tại công ty cổ phần may sơn hà

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐÃI NGỘ TÀI CHÍNH TRONG DOANH NGHIỆP 1. Một số khái niệm cơ bản 1. Đãi ngộ nhân lực Có thể nói đãi ngộ nhân lực là một trong các nội dung rất quan trọng của công tác quản trị nhân lực. Việc quan tâm tới hoạt động đãi ngộ nhân lực đã mang lại rất nhiều thành công cho các doanh nghiệp mà điển hình là các doanh nghiệp Nhật Bản đã minh chứng rằng họ ý thức rất đúng và đầy đủ về công tác này.

Với sự am hiểu sâu sắc về Nhật Bản trong gần 40 năm, GS John Barnett Welfield - chuyên gia nghiên cứu chính sách nhân sự Nhật Bản đã chia sẻ một trong những phương pháp nâng cao năng suất lao động mà các doanh nghiệp Nhật Bản thường ứng dụng là tạo ra môi trường “công việc làm trọn đời”. Một phương pháp khác khiến cho nhân viên hết lòng với công việc là khuyến khích sự hợp tác giữa NLĐ và nhà quản trị bằng cách phân chia quyền lãnh đạo. Ví dụ như ở Isuzu, công nhân viên bầu ra những người có quyền đại diện cho mình vào hội đồng lao động của công ty và tham gia vào việc ra quyết định của công ty vì vậy đã khuyến khích NLĐ tại công ty này làm việc rất nhiệt tình. Có thể thấy rằng, tại các công ty này NLĐ được nhận nhiều chế độ đãi ngộ hơn nên họ làm việc hăng say và nhiệt tình hơn, mang lại lợi ích to lớn cho tổ chức.

Vậy đãi ngộ nhân lực là gì? Đãi ngộ là động từ chỉ các hành động của đối tượng này tới một đối tượng nào đó được hưởng quyền lợi tương xứng với sự đóng góp của họ. Một cách đơn giản nhất có thể hiểu đãi ngộ bao gồm các hành động như: cư xử, đối đãi, thái độ của đối tượng được hưởng lợi ích tới đối tượng tạo ra lợi ích. Như vậy, đãi ngộ nhân lực bao gồm hàng loạt các hành động của nhà quản trị đối với NLĐ mà các hành động đó tạo ra quyền lợi và lợi ích cho NLĐ. Các 12 lợi ích đó không chỉ là trả công, trả lương mà còn liên quan đến cả quá trình làm việc của NLĐ, thậm chí cả khi họ đã thôi làm việc.

Đãi ngộ nhân lực là quá trình chăm lo đời sống vật chất và tinh thần của NLĐ để NLĐ có thể hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao và qua đó góp phần hoàn thành mục tiêu của doanh nghiệp (Hoàng Văn Hải, 2011). Đãi ngộ nhân lực là một quá trình bao gồm hai hoạt động liên quan chặt chẽ đến việc thỏa mãn nhu cầu cơ bản của con người là: chăm lo vật chất và chăm lo đời sống tinh thần. Hai hoạt động này không vượt khỏi giới hạn mục tiêu và khả năng của doanh nghiệp. Cần có sự kết hợp của cả hai hình thức mới có thể tạo ra động cơ thúc đẩy làm việc tốt hơn cho NLĐ trong doanh nghiệp.

Trong cùng nghiên cứu của mình với cộng sự, Hoàng Văn Hải và Vũ Thùy Dương đã nêu trong giáo trình Quản trị nhân lực (2009) - trường Đại học Thương Mại về tầm quan trọng, đến các hình thức và cuối cùng là công tác tổ chức đãi ngộ nhân lực và đãi ngộ tài chính cũng như phi tài chính. Đãi ngộ tài chính được thực hiện qua nhiều công cụ như lương, thưởng, trợ cấp, phụ cấp… Đãi ngộ phi tài chính nói chung được thực hiện thông qua đãi ngộ công việc và đãi ngộ thông qua môi trường làm việc với các hoạt động cụ thể như: niềm vui trong cuộc sống, sự hứng thú, say mê công việc, được đối xử công bằng, được kính trọng, được giao tiếp với mọi người… Đãi ngộ tài chính là điều kiện cần và đãi ngộ phi tài chính là điều kiện đủ để giữ chân NLĐ. Đãi ngộ nhân lực luôn là vấn đề mang tính cấp thiết không chỉ với các doanh nghiệp mà ngay cả đối với các tổ chức Nhà nước. Trong tạp chí tuyên giáo số 3 năm 2012 “Mấy suy nghĩ về chính sách đãi ngộ cán bộ, công chức hiện nay” đã phần nào cho thấy sự quan tâm tới hoạt động này.

Thị trường lao động ngày càng sôi động, NLĐ muốn tìm và có cơ hội tìm kiếm những công việc mang lại mức thu nhập cao và môi trường làm việc tốt, ngược lại những doanh nghiệp, tổ chức phải bỏ chi phí thuê lao động nên họ mong muốn tìm được những ứng viên phù hợp nhất với công việc. Quá trình tuyển dụng trở nên khắt khe hơn và tốn kém chi phí của doanh nghiệp, bởi vậy cần một chính sách đãi ngộ thỏa đáng không chỉ để tái sản xuất sức lao động cho 13 bản thân mà còn có khả năng nuôi sống gia đình thậm chí khá giả. Tiếp cận theo hệ thống chính sách đãi ngộ của Nhà nước đối với cán bộ, công chức cũng bao gồm hai hình thức cơ bản là đãi ngộ vật chất và đãi ngộ tinh thần như: tiền lương, tiền thưởng, phụ cấp chức vụ, phụ cấp độc hại, làm thêm giờ, trợ cấp khó khăn; các khoản phúc lợi, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, nhà công vụ và các dịch vụ xã hội được bao cấp một phần hoặc toàn bộ; lương hưu, nghỉ ốm, nghỉ đẻ, nghỉ phép hàng năm, tham quan du lịch; sự tôn vinh qua các danh hiệu của cơ quan, ngành và Nhà nước trao tặng. Trong hệ thống này, đãi ngộ vật chất là cơ bản và thiết yếu, đãi ngộ vật chất cũng đã bao hàm một phần hình thức đãi ngộ tinh thần.

Phù hợp với định hướng coi đãi ngộ vật chất là cơ bản và thiết yếu, hội nghị Ban chấp hành Trung Ương lần thứ VI, khóa X đã đề ra Cải cách chính sách tiền lương và tiếp tục khẳng định: “Coi việc trả lương đúng cho NLĐ là thực hiện đầu tư cho phát triển, tạo động lực để kinh tế phát triển và nâng cao chất lượng dịch vụ công, góp phần làm trong sạch và nâng cao hiệu lực, hiệu quả hoạt động của bộ máy nhà nước”. Thực hiện điều đó, trong những năm qua chính phủ đã nhiều lần điều chỉnh mức lương tối thiểu từ 730.000 đồng (ngày 1/5/2010) đến nay đã là 1.000 đồng và còn tiếp tục tăng vào năm 2020. Mặc dù sự thay đổi đó chưa đáp ứng tốt nhất nhu cầu của NLĐ song cũng đã phần nào quan tâm đến đãi ngộ nhân lực trong tổ chức và thể hiện rõ được các thành phần của nó là đãi ngộ vật chất và phi vật chất. Theo Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngọc Quân, “Đãi ngộ nhân lực là các thù lao và phúc lợi cho người lao động.

Phúc lợi xã hội là phần thù lao gián tiếp được trả dưới dạng các hỗ trợ cuộc sống của người lao động như: bảo hiểm sức khỏe, bảo hiểm xã hội, các chương trình giải trí, nghỉ mát,…”. Đãi ngộ nhân lực trong doanh nghiệp luôn là biện pháp lâu dài mang tính chiến lược cho sự phát triển của mỗi doanh nghiệp. Để tạo ra và khai thác đầy đủ động cơ thúc đẩy NLĐ làm việc thì doanh nghiệp cần phải có các chính sách đãi ngộ tài chính kết hợp với đãi ngộ phi tài chính nhằm tạo ra sự đồng bộ trong công tác đãi ngộ nhân lực. Bên cạnh đó, đãi ngộ nhân lực cần liên quan chặt chẽ với các nội dung khác của quản trị nhân lực.

Đãi ngộ tốt là 14 cơ sở quan trọng để thúc đẩy các khâu còn lại của quản trị nhân lực trong doanh nghiệp. Trong doanh nghiệp đãi ngộ nhân lực thể hiện dưới hai hình thức cơ bản là: đãi ngộ tài chính và đãi ngộ phi tài chính. * Đãi ngộ tài chính: Là đãi ngộ được thực hiện bằng các công cụ tài chính thông qua tiền lương, tiền thưởng trả cho NLĐ, bao gồm bảo hiểm xã hội. Điều này có ý nghĩa rất lớn, giúp doanh nghiệp đạt hiệu quả kinh doanh cao nhờ sự tích cực, sáng tạo, tận tụy và trung thành của NLĐ với sự nghiệp kinh doanh của doanh nghiệp.

* Đãi ngộ phi tài chính: Thông qua các hình thức đảm bảo quyền lợi cho các nhu cầu của người lao động, các chế độ nghỉ mát tham quan, đào tạo chuyên môn văn hóa, tặng quà nhân ngày lễ,… với các hình thức sẽ giúp cho NLĐ có tinh thần thoải mái, an tâm công tác. Tóm lại, đãi ngộ nhân lực là quá trình chăm lo đời sống vật chất và tinh thần cho NLĐ để họ có thể hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao và qua đó góp phần hoàn thành mục tiêu của doanh nghiệp. Đãi ngộ tài chính Trên cơ sở phân tích và kế thừa các khái niệm của nhiều nhà nghiên cứu, tác giả đưa ra khái niệm về đãi ngộ tài chính như sau: Đãi ngộ tài chính là quá trình chăm lo đời sống vật chất cho NLĐ thông qua các công cụ tài chính. Đãi ngộ tài chính là khoản tiền mà NSDLĐ trả cho NLĐ do họ đã thực hiện những công việc mà NSDLĐ giao.

Đó là khoản tiền trả cho số lượng, chất lượng lao động; cho những đóng góp trên mức bình thường của NLĐ. Nó cũng có thể được trả cho NLĐ đảm nhiệm thêm trách nhiệm hoặc làm việc trong những điều kiện không bình thường, có khi là để NLĐ khắc phục những khó khăn, có điều kiện nâng cao chất lượng cuộc sống. Đãi ngộ tài chính không chỉ bù đắp hao phí lao động mà nó còn là công cụ quan trọng giúp nhà quản trị tạo động lực kích thích nhân viên làm việc hiệu quả. 15 Nghiên cứu các hình thức của đãi ngộ tài chính giúp nhà quản trị xây dựng và thực hiện tốt các chính sách về đãi ngộ.

Đãi ngộ tài chính có hai hình thức cơ bản: Đãi ngộ tài chính trực tiếp: là hình thức đãi ngộ được thực hiện bằng các công cụ tài chính bao gồm: tiền lương, tiền thưởng, cổ phần. Đây là khoản tiền liên quan trực tiếp đến năng suất lao động cũng như hiệu quả lao động của nhân viên và chiếm tỷ trọng lớn trong thu nhập của NLĐ. Đãi ngộ tài chính gián tiếp: là hình thức đãi ngộ được thực hiện bằng các công cụ tài chính ngoài tiền lương, tiền thưởng: Phụ cấp, trợ cấp, phúc lợi,… Đây là khoản tiền mà NLĐ thường được nhận một cách gián tiếp và không liên quan trực tiếp đến năng suất lao động cũng như hiệu quả làm việc của nhân viên. Nó chiếm tỷ trọng tương đối trong thu nhập của NLĐ.

Trong khuôn khổ luận văn này, tác giả đi sâu nghiên cứu đãi ngộ tài chính với 4 nội dung chính: Tiền lương, phụ cấp lương, tiền thưởng, phúc lợi và các đãi ngộ tài chính khác. Nội dung đãi ngộ tài chính trong doanh nghiệp 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ