Luận văn Thạc sĩ: Đãi ngộ tài chính cho người lao động tại Tổng công ty GAET

Phân tích đãi ngộ tài chính cho người lao động tại GAET. Luận văn cung cấp giải pháp tối ưu, góp phần nâng cao động lực, hiệu suất làm việc.

Chuyên ngành

Quản trị nhân lực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

132
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đãi ngộ tài chính cho người lao động tại GAET

Trong bối cảnh kinh tế hội nhập, đãi ngộ tài chính cho người lao động không còn là một chi phí mà đã trở thành công cụ chiến lược để thu hút, giữ chân và tạo động lực cho nhân tài. Đối với một doanh nghiệp quốc phòng có quy mô lớn và vai trò quan trọng như Tổng công ty Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp Quốc phòng (GAET), việc xây dựng một chính sách đãi ngộ hiệu quả lại càng cấp thiết. Đãi ngộ tài chính bao gồm các công cụ trực tiếp như tiền lương, tiền thưởng và gián tiếp như phúc lợi, phụ cấp. Một hệ thống đãi ngộ được thiết kế khoa học, công bằng và cạnh tranh sẽ trực tiếp nâng cao năng suất lao động, tăng cường sự gắn kết của nhân viên và củng cố vị thế của doanh nghiệp trên thị trường. Nghiên cứu tại GAET cho thấy, dù đã có nhiều nỗ lực, hệ thống đãi ngộ hiện tại vẫn còn những điểm cần hoàn thiện để đáp ứng kỳ vọng của người lao động và mục tiêu phát triển dài hạn của Tổng công ty. Luận văn này đi sâu phân tích thực trạng, chỉ ra các hạn chế và đề xuất những giải pháp cụ thể nhằm tối ưu hóa công tác đãi ngộ tài chính, biến nó thành đòn bẩy cho sự phát triển bền vững. Quá trình này không chỉ giúp đảm bảo đời sống vật chất, tinh thần cho cán bộ công nhân viên mà còn góp phần xây dựng một văn hóa doanh nghiệp vững mạnh, mang đậm bản sắc của người lính trên mặt trận kinh tế.

1.1. Tầm quan trọng của chính sách đãi ngộ tài chính hiện nay

Một chính sách đãi ngộ tài chính hiệu quả là nền tảng của quản trị nhân lực hiện đại. Nó không chỉ là khoản bù đắp sức lao động mà còn là công cụ ghi nhận sự cống hiến, khuyến khích sáng tạo và thúc đẩy nhân viên đạt hiệu suất cao. Theo nhiều nghiên cứu, tiền lươngtiền thưởng là hai yếu tố có tác động trực tiếp và mạnh mẽ nhất đến động lực làm việc. Khi người lao động cảm thấy mức thu nhập tương xứng với công sức bỏ ra, họ sẽ có xu hướng gắn bó lâu dài và nỗ lực hơn vì mục tiêu chung của tổ chức. Hơn nữa, trong thị trường lao động cạnh tranh, một chế độ phúc lợiphụ cấp hấp dẫn giúp doanh nghiệp thu hút nhân tài và tạo sự khác biệt so với các đối thủ. Do đó, đầu tư vào đãi ngộ tài chính chính là đầu tư vào nguồn vốn con người – tài sản quý giá nhất của mọi doanh nghiệp.

1.2. Sơ lược về Tổng công ty GAET và chiến lược nhân sự

Tổng công ty Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp Quốc phòng (GAET), tiền thân là Cục Cung ứng Vật tư, là doanh nghiệp 100% vốn nhà nước trực thuộc Bộ Quốc phòng. Với chức năng kinh doanh đa ngành, từ xuất nhập khẩu vật tư, vật liệu nổ công nghiệp đến đào tạo nghề, GAET đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc dân. Để thực hiện các nhiệm vụ trọng tâm, GAET luôn chú trọng đến việc xây dựng và phát triển nguồn nhân lực. Chiến lược nhân sự của Tổng công ty tập trung vào việc duy trì một đội ngũ lao động có trình độ, kỷ luật và trung thành. Tuy nhiên, để chiến lược này phát huy tối đa hiệu quả, việc hoàn thiện chính sách đãi ngộ tài chính cho người lao động là yêu cầu bắt buộc. Một hệ thống đãi ngộ tiên tiến sẽ đảm bảo sự công bằng nội bộ, khả năng cạnh tranh bên ngoài và phù hợp với đặc thù của một doanh nghiệp quân đội.

II. Phân tích thực trạng đãi ngộ tài chính tại GAET 2015 2018

Giai đoạn 2015-2018, công tác đãi ngộ tài chính cho người lao động tại GAET đã đạt được một số kết quả tích cực, góp phần ổn định đời sống cho cán bộ công nhân viên. Tuy nhiên, qua phân tích số liệu và khảo sát thực tế, hệ thống này vẫn bộc lộ nhiều hạn chế cần khắc phục. Về tiền lương, cơ cấu trả lương còn khá cứng nhắc, chủ yếu dựa vào thâm niên và cấp bậc, chưa thực sự gắn kết với hiệu quả công việc cá nhân. Điều này làm giảm động lực làm việc của những nhân viên có năng lực vượt trội. Về tiền thưởng, các hình thức khen thưởng chưa đa dạng, mức thưởng chưa đủ sức hấp dẫn và đôi khi còn mang tính hình thức, cào bằng. Các chương trình phúc lợiphụ cấp tuy được thực hiện đầy đủ theo quy định của nhà nước nhưng các phúc lợi tự nguyện còn hạn chế. Những bất cập này xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm cả yếu tố khách quan từ môi trường kinh doanh và yếu tố chủ quan trong công tác quản lý. Việc nhận diện rõ những hạn chế và nguyên nhân là bước đi đầu tiên để xây dựng các giải pháp hoàn thiện chính sách đãi ngộ một cách khoa học và thực tiễn, đáp ứng đúng nguyện vọng của người lao động.

2.1. Hạn chế trong quy chế trả lương và chính sách khen thưởng

Thực trạng cho thấy quy chế trả lương tại GAET chưa linh hoạt. Việc áp dụng hệ số lương và phụ cấp theo quy định chung đôi khi tạo ra sự chênh lệch không hợp lý giữa các vị trí công việc có mức độ phức tạp và trách nhiệm khác nhau. Hình thức trả lương theo thời gian là chủ yếu, chưa có cơ chế rõ ràng để đánh giá và trả lương theo hiệu suất (KPIs). Đối với chính sách khen thưởng, luận văn chỉ ra rằng các khoản thưởng định kỳ (lễ, Tết) chiếm tỷ trọng lớn nhưng thưởng đột xuất cho các sáng kiến, cải tiến kỹ thuật hay thành tích vượt trội còn ít. Điều này có thể làm giảm tính sáng tạo và nỗ lực bứt phá của cá nhân và tập thể. Người lao động cần một cơ chế ghi nhận kịp thời và xứng đáng hơn.

2.2. Những bất cập trong hệ thống phúc lợi và phụ cấp

Về cơ bản, GAET tuân thủ đầy đủ các quy định về phúc lợi bắt buộc như bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế. Tuy nhiên, các chương trình phúc lợi tự nguyện như bảo hiểm nhân thọ, các chương trình chăm sóc sức khỏe chuyên sâu, hỗ trợ giáo dục cho con em nhân viên... vẫn chưa được triển khai rộng rãi. Hệ thống phụ cấp (chức vụ, trách nhiệm, khu vực) được áp dụng nhưng định mức có thể chưa theo kịp sự biến động của thị trường và chi phí sinh hoạt. Việc thiếu vắng các chương trình phúc lợi đa dạng làm giảm sức cạnh tranh của GAET trong việc thu hút nhân tài so với các doanh nghiệp tư nhân năng động khác trên thị trường lao động.

2.3. Đánh giá của người lao động qua kết quả khảo sát

Kết quả phiếu điều tra được thực hiện trong khuôn khổ luận văn cho thấy một bộ phận không nhỏ người lao động tại GAET chưa thực sự hài lòng với chính sách đãi ngộ tài chính hiện tại. Các ý kiến tập trung vào mong muốn có một hệ thống tiền lương công bằng hơn, gắn liền với kết quả công việc. Nhiều người cho rằng cơ chế tăng lương cần minh bạch và dựa trên năng lực thực tế. Về tiền thưởngphúc lợi, người lao động kỳ vọng có thêm các khoản thưởng theo dự án, thưởng năng suất và các gói phúc lợi linh hoạt hơn để lựa chọn. Những phản hồi này là cơ sở thực tiễn quan trọng để ban lãnh đạo GAET xem xét và điều chỉnh chính sách đãi ngộ cho phù hợp.

III. Phương pháp hoàn thiện chính sách tiền lương tại GAET

Để khắc phục những hạn chế hiện tại, việc hoàn thiện chính sách tiền lương là giải pháp trọng tâm trong chiến lược đãi ngộ tài chính cho người lao động tại GAET. Mục tiêu chính là xây dựng một hệ thống lương thưởng công bằng, minh bạch và có khả năng tạo động lực mạnh mẽ. Giải pháp cốt lõi là chuyển đổi dần từ cơ chế trả lương dựa trên thâm niên sang trả lương theo vị trí công việc và hiệu suất. Điều này đòi hỏi GAET phải xây dựng một hệ thống đánh giá giá trị công việc khoa học, xác định rõ vai trò, trách nhiệm và yêu cầu năng lực cho từng chức danh. Bên cạnh đó, việc thiết lập và áp dụng hệ thống đánh giá hiệu quả công việc (KPIs) cho từng cá nhân và phòng ban là cực kỳ quan trọng. Khi tiền lương được gắn trực tiếp với kết quả, người lao động sẽ thấy rõ mối liên hệ giữa nỗ lực và thu nhập, từ đó kích thích năng suất lao động. Đồng thời, cần rà soát và điều chỉnh lại hệ thống phụ cấp để đảm bảo tính hợp lý và công bằng, đặc biệt là phụ cấp trách nhiệm và phụ cấp thu hút cho các vị trí công việc then chốt hoặc làm việc trong điều kiện khó khăn.

3.1. Xây dựng quy chế trả lương 3P Vị trí Năng lực Kết quả

Một trong những phương pháp tiên tiến để cải cách chính sách tiền lương là áp dụng mô hình lương 3P. P1 (Position): Trả lương theo vị trí công việc, dựa trên mức độ phức tạp, trách nhiệm và tầm ảnh hưởng của vị trí đó. P2 (Person): Trả lương theo năng lực của người đảm nhận vị trí, khuyến khích việc học hỏi và phát triển bản thân. P3 (Performance): Trả lương theo kết quả, thành tích công việc đạt được. Việc áp dụng mô hình này giúp đảm bảo công bằng trong đãi ngộ, thu hút người tài và tạo ra văn hóa làm việc hiệu suất cao. GAET cần xây dựng khung năng lực và hệ thống đánh giá hiệu suất rõ ràng để triển khai thành công mô hình này.

3.2. Áp dụng các hình thức trả lương theo hiệu suất công việc

Bên cạnh lương cơ bản, cần đa dạng hóa các hình thức trả lương gắn với hiệu suất. Ví dụ, đối với bộ phận kinh doanh, có thể áp dụng lương theo doanh số hoặc hoa hồng. Đối với khối sản xuất, có thể áp dụng lương theo sản phẩm hoặc năng suất. Việc này không chỉ tạo ra sự công bằng mà còn thúc đẩy người lao động tối ưu hóa quy trình làm việc để đạt kết quả tốt nhất. Chính sách đãi ngộ cần linh hoạt để phù hợp với đặc thù của từng phòng ban, đơn vị trong Tổng công ty.

3.3. Điều chỉnh hệ thống phụ cấp theo vị trí và trách nhiệm

Hệ thống phụ cấp cần được rà soát lại để phản ánh đúng tính chất công việc. Cần tăng cường phụ cấp trách nhiệm cho các vị trí quản lý và chuyên gia chủ chốt. Đồng thời, có thể xem xét bổ sung các loại phụ cấp mới như phụ cấp thu hút để tuyển dụng nhân sự cho các lĩnh vực mới hoặc các dự án quan trọng. Việc này giúp GAET giữ chân được đội ngũ nhân sự nòng cốt và có đủ nguồn lực để cạnh tranh và phát triển trong các lĩnh vực kinh doanh chiến lược.

IV. Bí quyết tối ưu chính sách thưởng và phúc lợi cho NLĐ

Song song với việc cải cách tiền lương, tối ưu hóa chính sách thưởng và phúc lợi là yếu tố quan trọng để hoàn thiện hệ thống đãi ngộ tài chính cho người lao động tại GAET. Một chính sách thưởng hiệu quả phải vượt ra khỏi khuôn khổ các khoản thưởng định kỳ, hướng tới việc ghi nhận và tưởng thưởng kịp thời mọi nỗ lực và thành tích xuất sắc. Cần xây dựng các quy chế khen thưởng rõ ràng cho các sáng kiến cải tiến, các dự án thành công hoặc các thành tích đột xuất giúp tăng doanh thu, tiết kiệm chi phí cho Tổng công ty. Về phúc lợi, ngoài việc đảm bảo các chế độ bắt buộc, GAET nên phát triển các chương trình tự nguyện mang tính cạnh tranh. Việc cung cấp các gói phúc lợi linh hoạt, cho phép người lao động lựa chọn quyền lợi phù hợp với nhu cầu cá nhân (ví dụ: bảo hiểm sức khỏe cho gia đình, hỗ trợ học phí, thẻ tập gym) sẽ làm tăng sự hài lòng và gắn kết. Học hỏi kinh nghiệm từ các doanh nghiệp thành công như Công ty Cổ phần Tôn Đông Á hay Công ty TNHH MTV Thoát nước Hà Nội trong việc xây dựng các chương trình đãi ngộ sáng tạo cũng là một hướng đi cần thiết.

4.1. Đa dạng hóa các hình thức khen thưởng đột xuất định kỳ

Thay vì chỉ tập trung vào thưởng cuối năm, GAET có thể triển khai thưởng theo quý, theo dự án, hoặc thưởng nóng cho các cá nhân/tập thể có thành tích xuất sắc. Các hình thức khen thưởng không chỉ bằng tiền mặt mà có thể kết hợp với các hình thức vinh danh, tặng quà, hoặc cơ hội đào tạo nâng cao. Việc công khai, minh bạch các tiêu chí và kết quả khen thưởng sẽ tạo ra một môi trường thi đua lành mạnh, khuyến khích mọi người cùng phấn đấu vì mục tiêu chung.

4.2. Cải thiện các chương trình phúc lợi tự nguyện ngoài luật định

Đầu tư vào các chương trình phúc lợi tự nguyện là cách thể hiện sự quan tâm sâu sắc của doanh nghiệp đến đời sống của người lao động. GAET có thể tổ chức các chuyến du lịch, nghỉ mát hàng năm; xây dựng các chương trình chăm sóc sức khỏe định kỳ toàn diện; hỗ trợ tài chính cho các hoạt động thể thao, văn hóa trong công ty. Những hoạt động này không chỉ cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần mà còn tăng cường sự gắn kết, tạo dựng một môi trường làm việc tích cực và thân thiện.

4.3. Bài học kinh nghiệm từ các doanh nghiệp khác tại Việt Nam

Nghiên cứu từ các công ty như Công ty Cổ phần Tôn Đông ÁCông ty TNHH MTV Thoát nước Hà Nội cho thấy tầm quan trọng của việc gắn thu nhập với kết quả công việc và sự cần thiết của các chế độ khen thưởng linh hoạt. Bài học rút ra cho GAET là phải xây dựng một chính sách đãi ngộ mà ở đó, người lao động thấy rõ mối liên hệ giữa cống hiến và quyền lợi. Đồng thời, việc quan tâm đến các chương trình phúc lợi và tạo môi trường làm việc công bằng là chìa khóa để giữ chân nhân sự lâu dài.

V. Triển khai giải pháp đãi ngộ tài chính kết quả kỳ vọng

Việc áp dụng các giải pháp hoàn thiện đãi ngộ tài chính cho người lao động tại GAET được kỳ vọng sẽ mang lại những tác động tích cực và toàn diện. Trước hết, một chính sách tiền lương và thưởng dựa trên hiệu suất sẽ tạo ra một cú hích lớn về động lực làm việc. Khi thu nhập gắn liền với kết quả, mỗi cá nhân sẽ chủ động, sáng tạo và có trách nhiệm hơn với công việc của mình, từ đó nâng cao năng suất lao động chung của toàn Tổng công ty. Thứ hai, một hệ thống đãi ngộ tài chính cạnh tranh, bao gồm cả lương, thưởng, phúc lợi, phụ cấp, sẽ nâng cao đáng kể khả năng thu hút và giữ chân nhân tài. GAET sẽ trở thành một nơi làm việc hấp dẫn hơn đối với các chuyên gia giỏi trên thị trường, đồng thời giảm tỷ lệ nhân viên có năng lực nghỉ việc. Về lâu dài, điều này giúp công ty xây dựng được một đội ngũ nhân sự kế thừa vững mạnh. Cuối cùng, sự công bằng và minh bạch trong đãi ngộ sẽ củng cố niềm tin của người lao động vào ban lãnh đạo, xây dựng một văn hóa doanh nghiệp lành mạnh, nơi sự cống hiến được ghi nhận và tưởng thưởng xứng đáng.

5.1. Tác động của chính sách mới đến năng suất và động lực làm việc

Khi các giải pháp mới được triển khai, người lao động sẽ nhận thấy rằng nỗ lực của họ được ghi nhận một cách công bằng thông qua thu nhập. Điều này sẽ tạo ra một môi trường làm việc năng động và cạnh tranh lành mạnh. Những nhân viên làm việc hiệu quả sẽ được đền đáp xứng đáng, trong khi những người khác sẽ có động lực để cải thiện. Kết quả là, năng suất lao động cá nhân và hiệu quả hoạt động của các phòng ban được dự báo sẽ tăng lên đáng kể, góp phần trực tiếp vào kết quả kinh doanh chung của GAET.

5.2. Lợi ích trong việc thu hút và giữ chân nhân tài cho GAET

Một chính sách đãi ngộ hấp dẫn là lợi thế cạnh tranh cốt lõi trên thị trường nhân lực. Bằng cách cung cấp mức lương, thưởngphúc lợi cạnh tranh, GAET không chỉ giữ chân được đội ngũ cán bộ, chuyên gia giàu kinh nghiệm mà còn có thể thu hút được những ứng viên chất lượng cao từ bên ngoài. Điều này đặc biệt quan trọng khi Tổng công ty mở rộng sang các lĩnh vực kinh doanh mới đòi hỏi nguồn nhân lực có chuyên môn đặc thù. Việc giảm tỷ lệ nghỉ việc cũng giúp công ty tiết kiệm chi phí tuyển dụng và đào tạo lại.

12/10/2025
Luận văn thạc sĩ đãi ngộ tài chính cho người lao động tại tổng công ty kinh tế kỹ thuật công nghiệp quốc phòng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ ĐÃI NGỘ TÀI CHÍNH NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG DOANH NGHIỆP 1. Một số khái niệm cơ bản 1. Đãi ngộ người lao động Đãi ngộ là cho hưởng các quyền lợi tương xứng với đóng góp, trong quan hệ lao động giữa người lao động và người sử dụng lao động đó chính là việc người sử dụng lao động thực hiện các chính sách đảm bảo quyền lợi cho người lao động dựa trên mức độ đóng góp của người lao động đối với doanh nghiệp. Các quyền lợi mà người lao động được hưởng bao gồm có các quyền lợi về mặt vật chất và các quyền lợi về mặt tinh thần hay đó chính là lợi ích vật chất và lợi ích tinh thần.

Các lợi ích vật chất và các lợi ích tinh thần mà người lao động được hưởng phải phù hợp và tương xứng với mức độ đóng góp của họ cho doanh nghiệp. Nó thể hiện được lợi ích của cả hai bên trong mối quan hệ lao động. Thù lao là trả công cho người lao động (thường bằng tiền) để bù đắp lại công sức lao động đã bỏ ra. Như vậy, trong quan hệ mua bán sức lao động giữa người lao động và người sử dụng lao động, hai thuật ngữ “đãi ngộ” và “thù lao” đôi khi được sử dụng như nhau.

Đãi ngộ người lao động là một trong những nội dung quan trọng của công tác quản trị nhân lực bởi nó ảnh hưởng đến động lực làm việc của người lao động. Do vậy, có nhiều quan điểm khác nhau về đãi ngộ lao động. Theo Vũ Thùy Dương và Hoàng Văn Hải “Đãi ngộ nhân lực là quá trình chăm lo đời sống vật chất và tinh thần NLĐ để NLĐ có thể hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao và qua đó góp phần hoàn thành mục tiêu của doanh nghiệp”. Ở đây 9 hai tác giả đã không sử dụng thuật ngữ đãi ngộ lao động mà sử dụng thuật ngữ đãi ngộ nhân lực.

Và đưa ra hai nội dung của đãi ngộ nhân lực gồm đãi ngộ tài chính và đãi ngộ phi tài chính, hai loại đãi ngộ này cần được kết hợp một cách hài hòa để có được một chính sách đãi ngộ hiệu quả. Đây là quá trình, mà trong đó thể hiện những quan hệ nhân lực cơ bản nhất của doanh nghiệp: quan hệ giữa người sử dụng lao động và người lao động, quan hệ giữa nhà quản trị và nhân viên dưới quyền. Với cách tiếp cận theo hai nội dung trên, giáo trình Tiền lương - Tiền công Trường Đại học Lao động xã hội (2011), lại đưa ra khái niệm thù lao. Thù lao bao gồm mọi hình thức lợi ích về tài chính, phi tài chính và những dịch vụ đích thực mà người lao động được hưởng trong quá trình làm thuê.

Thù lao được chia thành thù lao trực tiếp (được trả trực tiếp bằng tiền) và thù lao gián tiếp (trả bằng các dịch vụ hay tiền thưởng). Theo Giáo trình Quản trị nhân lực do PGS.TS Lê Thanh Hà chủ biên thì “Thù lao lao động là tất cả các khoản mà người lao động nhận được từ phía người sử dụng lao động thông qua việc bán sức lao động của họ với tổ chức”. Có hai cách tiếp cận: Cách tiếp cận thứ nhất, Thù lao lao động bao gồm ba thành phần cơ bản là thù lao cơ bản, các khuyến khích tài chính và các khoản phúc lợi. Thù lao cơ bản là phần thù lao mà người lao động nhận được theo định kỳ dưới dạng tiền lương (theo tuần, tháng), hoặc là tiền công theo giờ, theo vụ việc.

Các khuyến khích tài chính là những khoản tiền ngoài lương mà người lao động nhận được từ các chương trình khuyến khích nâng cao năng suất, chất lượng lao động như tiền thưởng, tiền chia cho người lao động từ lợi nhuận. Các khoản phúc lợi là phần thù lao gián tiếp người lao động nhận được dưới dạng hỗ trợ cuộc sống như bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế; lương hưu; tiền trả cho các ngày nghỉ theo quy định của pháp luật lao động; các chương trình giải trí, nghỉ mát; nhà ở; phương tiện đi lại; tiền ăn trưa, sinh nhật; các phúc lợi 10 khác (nếu có). Cách tiếp cận thứ hai, thù lao lao động gồm các khoản thù lao tài chính và thù lao phi tài chính. Thù lao tài chính là hình thức thù lao của doanh nghiệp được thực hiện thông qua các công cụ bằng tiền bạc, giúp người lao động tái sản xuất sức lao động (Lương cơ bản, tiền thưởng cố định hàng năm, hoa hồng, phân chia năng suất, phân chia lợi nhuận, Bảo hiểm, trợ cấp xã hội, phúc lợi, an sinh xã hội…).

Thù lao phi tài chính được hiểu là những lợi ích mà người lao động nhận được từ nội dung công việc (nhiệm vụ thích thú, trách nhiệm công việc, đánh giá kết quả thực hiện công việc, cảm giác hoàn thành công việc, cơ hội thăng tiến, cơ hội đào tạo.) và môi trường làm việc (đồng nghiệp, lãnh đạo, chính sách. “Đãi ngộ nhân lực là các thù lao và phúc lợi cho người lao động. Phúc lợi xã hội là phần thù lao gián tiếp được trả dưới dạng các hỗ trợ cuộc sống của người lao động như: bảo hiểm sức khỏe, bảo hiểm xã hội, các chương trình giải trí, nghỉ mát,…”. Các khái niệm trên đều tiếp cận theo quan điểm quản trị nhân lực trong một tổ chức nói chung nên các tác giả đã sử dụng thuật ngữ nhân lực để chỉ những người lao động đang làm việc trong tổ chức đó.

Đối với một doanh nghiệp cụ thể, theo em thuật ngữ đãi ngộ nhân lực cũng chính là đãi ngộ lao động. Đãi ngộ lao động là một quá trình gồm hai hoạt động có liên quan là nhu cầu vật chất và nhu cầu tinh thần. Đãi ngộ lao động trong doanh nghiệp luôn là biện pháp lâu dài mang tính chiến lược cho sự phát triển của mỗi doanh nghiệp. Để tạo ra và khai thác đầy đủ động cơ thúc đẩy người lao động làm việc thì cần phải có các chính sách đãi ngộ tài chính kế t hợp với đãi ngộ phi tài chính nhằm tạo ra sự đồng bộ trong công tác đãi ngộ lao động của doanh nghiệp, tạo động lực lao động và góp phần tạo nên sức mạnh tập thể của doanh nghiệp.

Ngoài ra, đãi ngộ lao động liên quan chặt chẽ với các nội dung khác của quản trị nhân sự như tuyển dụng, bố trí và sử dụng nhân sự, 11 đào tạo và phát triển nhân sự. Đãi ngộ tốt là cơ sở quan trọng để thúc đẩy các khâu còn lại của quản trị nhân sự trong doanh nghiệp. Đãi ngộ người lao động trong doanh nghiệp là những hoạt động liên quan đến sự đối đãi, đối xử của DN đối với NLĐ nói chung và của nhà quản lý đối với nhân viên nói riêng. Vì vậy phạm vi của đãi ngộ khá rộng không chỉ giới hạn ở trả lương và thưởng.

Đãi ngộ người lao động là một quá trình liên quan đến suốt cả quá trình làm việc của người lao động. Đãi ngộ người lao động bao hàm cả những hoạt động chăm lo không những đời sống vật chất mà còn cả đời sống tinh thần cho người lao động tương ứng với công việc và đóng góp của họ cho doanh nghiệp. Quá trình này được thực hiện trên cơ sở tính chất công việc và kết quả thực hiện công việc của người lao động cũng như nhằm khuyến khích việc nâng cao hiệu suất công tác của mỗi cá nhân và qua đó, hiệu suất của tập thể cũng được nâng cao. Vậy qua các khái niệm trên ta có thể hiểu đãi ngộ người lao động trong doanh nghiệp là quá trình chăm lo đời sống vật chất và tinh thần của người lao động để họ có thể hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao và qua đó góp phần hoàn thành mục tiêu của doanh nghiệp.

Đãi ngộ người lao động là một quả trình: mọi nhà quản trị đều có trách nhiệm về đãi ngộ người lao động từ việc xây dựng các chính sách đãi ngộ đên việc tổ chức thực hiện công tác đãi ngộ trong doanh nghiệp. Đãi ngộ người lao động phải hướng tói việc thoả mãn nhu cầu vật chất và tinh thân của người lao động. Đãi ngộ người lao động giúp đạt được mục tiêu của doanh nghiệp thông qua lao động có hiệu quả của đội ngũ nhân sự. Triển khai thực hiện các công tác đãi ngộ trong doanh nghiệp Quy trình triển khai Người đứng đầu doanh nghiệp có nhiệm vụ tạo dựng một sơ đồ điều hành 12 trong từng giai đoạn cụ thể, với từng phòng ban, cá nhân, tạo nên một hệ thống gắn kết, bổ trợ giữa các cá nhân để đạt được mục tiêu thực hiện các công tác đãi ngộ: + Nắm vững được mục tiêu của công tác đãi ngộ + Phân công công việc, trách nhiệm các phòng ban + Triển khai công việc + Theo dõi, giám sát và điều chỉnh kịp thời Nguồn lực triển khai + Nhân lực: Bao gồm số lượng nhân viên phụ trách mảng nhân sự, tài chính, kế hoạch, cần phân công trách nhiệm rạch ròi và có sự tương hỗ lẫn nhau.

+ Vật lực: Hệ thống cơ sở vật chất đầu tư, sự hỗ trợ về các công cụ làm việc như máy tính, điện thoại… + Tài lực: Tổng ngân sách dành cho các cng tác đãi ngộ là bao nhiêu, xác định được kế hoạch ngân sách trong một năm, và kế hoạch ngân sách dài hạn trong tương lai, xác định công tác đãi ngộ nào cần đầu tư chủ yếu. Cách thức triển khai + Căn cứ vào từng thời điểm, thời kì nhất định để triển khai từng công tác đãi ngộ cho phù hợp. + Nội dung của công tác đãi ngộ phải có khả năng tạo ra hiệu quả nhằm đáp ứng sự kỳ vọng của nhân viên. + Xác định được đối tượng đãi ngộ và mong muốn của họ với công tác, từ đó hình thành, phát triển các công tác đãi ngộ chủ lực và các công tác đãi ngộ bổ trợ.

+ Giải quyết các vấn đề phát sinh sau khi triển khai thực hiện chế độ đãi ngộ, và mức độ tiềm năng của công tác đó. + Tiếp tục triển khai phát triển lựa chọn những công tác đãi ngộ nhân 13 lực căn cứ vào các nghiên cứu, mục tiêu đã định, cũng như nguồn lực của doanh nghiệp. Để đảm bảo số lượng, tần suất cũng như phương pháp triển khai công tác đãi ngộ được hợp lý và hiệu quả. Triển khai các cng tác đãi ngộ người lao động phải dựa trên các quy định, quy tắc, thủ tục như sau: + Công tác đãi ngộ tiền lương: Xác định mức tối thiểu chung dựa vào: lĩnh vực, ngành nghề kinh doanh; quy mô, khả năng tài chính của doanh nghiệp; triết lý, quan điếm của các nhà quản trị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ