Hình thức chính thể Việt Nam qua các bản Hiến pháp: Luận văn Thạc sĩ Luật học

Phân tích sự hình thành và phát triển của chính thể Việt Nam qua các bản hiến pháp. Nghiên cứu chi tiết quá trình chuyển đổi và đặc điểm của hệ thống chính trị

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ luật học

2014

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Phân tích tổng quan Hình thức chính thể Việt Nam và vai trò Hiến pháp

Hiến pháp, với tư cách là đạo luật cơ bản của nhà nước, có vai trò tối quan trọng trong việc xác lập và định hình hình thức chính thể Việt Nam. Nghiên cứu về hình thức chính thể nhà nước không chỉ là tìm hiểu cấu trúc tổ chức mà còn là khám phá cơ chế vận hành của quyền lực nhà nước, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử đầy biến động của Việt Nam. Luận văn của Phạm Thị Thu Hường (2014) đã đi sâu phân tích vấn đề này, làm rõ sự tiến hóa của chính thể qua từng Hiến pháp Việt Nam. Việc nắm vững các quy định Hiến pháp giúp làm sáng tỏ con đường phát triển của nền dân chủ và nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam. Bài viết này tổng quan về tầm quan trọng của Hiến pháp trong việc xác định hình thức chính thể và những yếu tố lịch sử đã ảnh hưởng đến sự hình thành của nó.

1.1. Khái niệm cơ bản về chính thể nhà nước và tầm quan trọng Hiến pháp

Hình thức chính thể là một trong những yếu tố cơ bản cấu thành hình thức nhà nước, phản ánh cách thức tổ chức và trình tự thành lập các cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, cũng như mối quan hệ giữa chúng. Trong lịch sử lập hiến, mỗi Hiến pháp Việt Nam đều dành những chương mục quan trọng để quy định về vấn đề này. Hiến pháp không chỉ là văn bản pháp lý cao nhất mà còn là bản tuyên ngôn chính trị, thể hiện ý chí và nguyện vọng của nhân dân về một chính thể nhà nước ổn định, hiệu quả và dân chủ. Vai trò của Hiến pháp là tạo lập khuôn khổ pháp lý vững chắc cho tổ chức bộ máy nhà nước, đảm bảo sự phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực, đồng thời là cơ sở để đánh giá tính hợp hiến của mọi hoạt động nhà nước.

1.2. Bối cảnh lịch sử ảnh hưởng đến hình thức chính thể Việt Nam

Sự hình thành và phát triển của hình thức chính thể Việt Nam luôn gắn liền với bối cảnh lịch sử cụ thể của mỗi giai đoạn cách mạng. Từ khi thành lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa vào năm 1945, Việt Nam đã phải đối mặt với nhiều thách thức to lớn, từ kháng chiến chống ngoại xâm đến xây dựng và bảo vệ đất nước. Những bối cảnh này đã tác động sâu sắc đến tư duy lập hiến, định hướng cho việc lựa chọn và hoàn thiện hình thức chính thể. Nghiên cứu lịch sử lập hiến cho thấy, sự lựa chọn chính thể cộng hòa dân chủ và sau này là cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam không phải là ngẫu nhiên mà là kết quả của quá trình đấu tranh kiên cường, phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội và mục tiêu cách mạng của dân tộc. Điều này thể hiện rõ qua các bản Hiến pháp được ban hành qua từng thời kỳ.

II. Khám phá lịch sử Chính thể Việt Nam qua Hiến pháp 1946 1959 1980

Quá trình xây dựng và phát triển hình thức chính thể Việt Nam là một hành trình liên tục, được ghi dấu rõ nét qua các bản Hiến pháp lịch sử. Mỗi bản Hiến pháp không chỉ là cột mốc pháp lý mà còn phản ánh sự chuyển mình của quốc gia, từ một nước thuộc địa phong kiến thành một nhà nước độc lập, dân chủ. Việc tìm hiểu chính thể nhà nước trong Hiến pháp 1946, 1959 và 1980 giúp nhận diện những đặc điểm nổi bật, những bước tiến quan trọng trong việc xây dựng tổ chức bộ máy nhà nước phù hợp với từng giai đoạn cách mạng. Luận văn của Phạm Thị Thu Hường đã cung cấp cái nhìn toàn diện về lịch sử hiến pháp Việt Nam, làm rõ bối cảnh ra đời và những quy định cốt lõi về chính thể trong các văn bản này.

2.1. Chính thể cộng hòa dân chủ trong Hiến pháp 1946

Hiến pháp 1946 là bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, ra đời trong bối cảnh đất nước vừa giành độc lập nhưng phải đối mặt với nhiều thách thức. Bản Hiến pháp này xác lập hình thức chính thể cộng hòa dân chủ, nhấn mạnh nguyên tắc tất cả quyền bính trong nước là của toàn thể nhân dân Việt Nam, không phân biệt nòi giống, gái trai, giàu nghèo, giai cấp, tôn giáo. Điều này thể hiện rõ bản chất dân chủ và tiến bộ của nhà nước non trẻ. Các quy định về Quốc hội, Chính phủ, Chủ tịch nước và hệ thống tòa án đã phác thảo một tổ chức bộ máy nhà nước có sự phân công rõ ràng, đặt nền móng cho nền dân chủ đại diện. Đây là một điểm nhấn quan trọng trong lịch sử hiến pháp Việt Nam, khẳng định quyền tự quyết và quyền làm chủ của nhân dân.

2.2. Sự kiện Hiến pháp 1959 và chính thể nhà nước

Hiến pháp 1959 được ban hành trong bối cảnh miền Bắc đã hoàn toàn giải phóng, tiến lên xây dựng chủ nghĩa xã hội, còn miền Nam tiếp tục cuộc đấu tranh thống nhất đất nước. Bản Hiến pháp này tiếp tục khẳng định hình thức chính thể cộng hòa dân chủ, nhưng với nội dung và cơ chế tổ chức quyền lực sâu sắc hơn, phù hợp với giai đoạn cách mạng mới. Quyền lực nhà nước được tổ chức trên nguyên tắc tập quyền xã hội chủ nghĩa, với Quốc hội là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất. Hiến pháp 1959 đã cụ thể hóa hơn về nhiệm vụ và quyền hạn của các cơ quan nhà nước, đặc biệt là vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Điều này đánh dấu một bước phát triển quan trọng trong việc hoàn thiện chính thể nhà nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa.

2.3. Hiến pháp 1980 Bước ngoặt trong tổ chức chính thể

Sau khi đất nước thống nhất, Hiến pháp 1980 ra đời nhằm thể chế hóa đường lối của Đảng trong giai đoạn cả nước cùng đi lên chủ nghĩa xã hội. Bản Hiến pháp này chính thức khẳng định Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là nhà nước chuyên chính vô sản, một hình thức chính thể nhà nước mang đậm dấu ấn của mô hình xã hội chủ nghĩa. Nguyên tắc tập quyền xã hội chủ nghĩa được nhấn mạnh tuyệt đối, với Hội đồng Nhà nước được thành lập, thực hiện cả chức năng của Chủ tịch nước và Ủy ban Thường vụ Quốc hội. Tổ chức bộ máy nhà nước theo Hiến pháp 1980 thể hiện sự tập trung quyền lực cao độ, nhằm mục tiêu đẩy mạnh xây dựng cơ sở vật chất kỹ thuật của chủ nghĩa xã hội. Đây là một bước ngoặt về hình thức chính thể và tổ chức quyền lực tại Việt Nam.

III. Đổi mới và hội nhập Chính thể nhà nước theo Hiến pháp 1992

Giai đoạn đổi mới và mở cửa đã đặt ra những yêu cầu mới cho việc hoàn thiện hình thức chính thể Việt Nam. Hiến pháp 1992, ra đời trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh công cuộc Đổi mới, đã tạo ra một bước chuyển quan trọng trong cách thức tổ chức và vận hành bộ máy nhà nước. Bản Hiến pháp này tiếp tục khẳng định bản chất xã hội chủ nghĩa của nhà nước, nhưng đồng thời nhấn mạnh hơn các nguyên tắc của nhà nước pháp quyền, của dân chủ xã hội chủ nghĩa. Việc phân tích chính thể nhà nước trong Hiến pháp 1992 giúp hiểu rõ những điều chỉnh mang tính chiến lược nhằm phục vụ quá trình phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế. Phạm Thị Thu Hường (2014) đã đi sâu vào những cải cách này.

3.1. Hoàn cảnh ra đời Hiến pháp 1992 và đặc trưng chính thể

Hiến pháp 1992 được ban hành nhằm thể chế hóa đường lối đổi mới toàn diện của Đảng Cộng sản Việt Nam. Bối cảnh quốc tế và trong nước yêu cầu một sự thay đổi trong cách thức tổ chức và vận hành chính thể nhà nước để phù hợp với nền kinh tế thị trường và xu thế hội nhập. Hiến pháp 1992 đã tái khẳng định bản chất Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là một nhà nước của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân. Tuy nhiên, nó đã có những điều chỉnh quan trọng về tổ chức bộ máy nhà nước, khôi phục chức danh Chủ tịch nước, củng cố vị trí của Quốc hội, và tăng cường vai trò của các cơ quan tư pháp. Những đặc trưng này phản ánh sự điều chỉnh tư duy về quyền lực nhà nước, hướng tới một nhà nước pháp quyền hiện đại hơn.

3.2. Những điểm kế thừa và đổi mới trong chính thể Hiến pháp 1992

Hiến pháp 1992 đã kế thừa những giá trị cốt lõi về hình thức chính thể từ các bản Hiến pháp trước, đặc biệt là nguyên tắc tất cả quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân và vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Tuy nhiên, điểm đổi mới nổi bật là việc tăng cường cơ chế kiểm soát quyền lực, khuyến khích phát triển kinh tế nhiều thành phần, và mở rộng các quyền tự do dân chủ của công dân. Về tổ chức bộ máy nhà nước, Hiến pháp 1992 đã phân định rõ hơn chức năng, nhiệm vụ giữa các cơ quan lập pháp, hành pháp và tư pháp, từng bước xây dựng nền tảng của nhà nước pháp quyền. Những thay đổi này nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý của nhà nước và thúc đẩy quá trình cải cách hiến pháp liên tục, đáp ứng yêu cầu của thực tiễn.

IV. Hoàn thiện và phát triển Hình thức chính thể Việt Nam Hiến pháp 2013

Hiến pháp 2013 đánh dấu một bước tiến quan trọng trong quá trình hoàn thiện chính thể Việt Nam, kế thừa và phát triển những thành tựu của Hiến pháp 1992, đồng thời bổ sung nhiều nội dung mới phù hợp với tình hình đất nước và xu thế phát triển của thế giới. Bản Hiến pháp này được kỳ vọng sẽ tạo nền tảng pháp lý vững chắc cho công cuộc xây dựng và bảo vệ Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới. Việc phân tích hình thức chính thể nhà nước trong Hiến pháp 2013 là cần thiết để hiểu rõ những cải cách mang tính đột phá về tổ chức bộ máy nhà nước và cơ chế thực thi quyền lực nhà nước. Nghiên cứu của Phạm Thị Thu Hường (2014) đã tập trung vào việc làm nổi bật những điểm mới này, khẳng định giá trị của Hiến pháp 2013.

4.1. Bối cảnh ban hành và định hướng chính thể Hiến pháp 2013

Hiến pháp 2013 ra đời trong bối cảnh đất nước tiếp tục đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng. Những đòi hỏi về một nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa thực sự của dân, do dân, vì dân ngày càng cao, thúc đẩy quá trình cải cách hiến pháp mạnh mẽ. Hiến pháp 2013 tiếp tục khẳng định bản chất Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, trong đó quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp, kiểm soát giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp. Điều này thể hiện sự trưởng thành về tư duy lý luận và thực tiễn trong việc xây dựng chính thể nhà nước phù hợp với mục tiêu phát triển bền vững.

4.2. Khám phá những điểm mới về hình thức chính thể trong Hiến pháp 2013

Điểm mới nổi bật về hình thức chính thể trong Hiến pháp 2013 là việc nhấn mạnh nguyên tắc kiểm soát quyền lực, dù vẫn giữ nguyên tắc quyền lực nhà nước là thống nhất. Hiến pháp đã bổ sung các quy định cụ thể về cơ chế kiểm soát giữa các cơ quan nhà nước, đặc biệt là vai trò giám sát của Quốc hội và Hội đồng nhân dân. Về tổ chức bộ máy nhà nước, Hiến pháp 2013 đã làm rõ hơn vị trí, chức năng, nhiệm vụ của Chủ tịch nước, Chính phủ, Tòa án nhân dân và Viện kiểm sát nhân dân, góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả của công tác quản lý nhà nước và thực thi pháp luật. Những sửa đổi này nhằm củng cố và phát triển dân chủ xã hội chủ nghĩa, đảm bảo mọi quyền lực nhà nước đều phục vụ lợi ích của nhân dân.

4.3. Đánh giá sự kế thừa và phát triển của Hiến pháp 2013

Hiến pháp 2013 thể hiện rõ sự kế thừa các giá trị cốt lõi về hình thức chính thể từ Hiến pháp 1992, như bản chất nhà nước xã hội chủ nghĩa, nguyên tắc tất cả quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân, và vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Tuy nhiên, nó cũng có những phát triển quan trọng. Đặc biệt, Hiến pháp 2013 đã thể chế hóa đầy đủ hơn khái niệm nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, chú trọng bảo vệ quyền con người, quyền công dân. Sự phát triển này cho thấy tầm nhìn chiến lược của Đảng và Nhà nước Việt Nam trong việc xây dựng một chính thể nhà nước vững mạnh, hiện đại, đáp ứng yêu cầu của hội nhập quốc tế và sự phát triển của xã hội. Đây là minh chứng cho sự linh hoạt và khả năng cải cách hiến pháp của Việt Nam.

V. Đánh giá tổng quan Sự phát triển hình thức chính thể Việt Nam

Tổng kết lại, hành trình phát triển hình thức chính thể Việt Nam qua các bản Hiến pháp là minh chứng cho sự kiên định về mục tiêu và linh hoạt trong phương pháp của Đảng và Nhà nước. Từ Hiến pháp 1946 đến Hiến pháp 2013, mỗi giai đoạn lịch sử đều được phản ánh và thể chế hóa trong các quy định về chính thể nhà nước. Sự tiến hóa này không chỉ là sự thay đổi về cấu trúc mà còn là sự sâu sắc hơn trong nhận thức về quyền lực nhà nước, vai trò của nhân dân, và các nguyên tắc của nhà nước pháp quyền. Luận văn thạc sĩ của Phạm Thị Thu Hường (2014) đã đóng góp quan trọng vào việc hệ thống hóa và phân tích những chuyển biến này, giúp người đọc có cái nhìn toàn diện về lịch sử hiến pháp Việt Nam.

5.1. Những nguyên tắc xuyên suốt về chính thể nhà nước Việt Nam

Dù trải qua nhiều lần sửa đổi Hiến pháp, một số nguyên tắc cơ bản về hình thức chính thể Việt Nam vẫn được giữ vững và phát triển xuyên suốt. Đó là nguyên tắc tất cả quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân, nguyên tắc dân chủ tập trung, và nguyên tắc lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Các nguyên tắc này là kim chỉ nam cho việc tổ chức và vận hành bộ máy nhà nước, đảm bảo tính thống nhất và hiệu quả của quyền lực nhà nước. Mỗi bản Hiến pháp Việt Nam đều cụ thể hóa các nguyên tắc này theo những cách khác nhau, phù hợp với yêu cầu của từng giai đoạn cách mạng. Sự kiên định này khẳng định bản chất và mục tiêu của Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, hướng tới xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ, văn minh.

5.2. Dự báo xu hướng phát triển hình thức chính thể trong tương lai

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng và cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, hình thức chính thể Việt Nam sẽ tiếp tục được hoàn thiện để đáp ứng yêu cầu phát triển mới. Xu hướng chung là tăng cường hơn nữa tính công khai, minh bạch, trách nhiệm giải trình của các cơ quan nhà nước, đẩy mạnh cải cách hiến pháp và pháp luật. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý nhà nước, phát triển Chính phủ điện tử, và tăng cường sự tham gia của người dân vào quá trình ra quyết định sẽ là những yếu tố quan trọng định hình chính thể nhà nước trong tương lai. Mục tiêu là xây dựng một tổ chức bộ máy nhà nước ngày càng tinh gọn, hiệu quả, phù hợp với các chuẩn mực quốc tế về nhà nước pháp quyền, đồng thời giữ vững bản sắc và định hướng xã hội chủ nghĩa của Việt Nam.

14/03/2026
Luận văn chính thể việt nam qua các bản hiến pháp

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu. ba chương và phẩn kết luận. Chính thể - một trong những đối tượng điều chỉnh của lliễn pháp Chương 2. Hình thức chính thể Việt Nam trong các bản Hiến pháp lịch sử Chương 3.

Hình thức chính thể Việt Nam trong bản Hiến pháp mới 2013 wa - Phân tích, làm rõ hình thức chính thể tại Việt Nam qua các băn. Hiển pháp từ 1946, Hiến pháp 1959, Hiển pháp 1980, Hiển pháp 1992 đến Hiển pháp 2013 3. Tỉnh hình nghiên cứu Chính thể - đối tượng nghiên cứu của nhiều ngành khoa học xã hội như: triết học, luật học. Mỗi ngảnh khoa học nghiên cứu chính thể dưới các póc dộ khác nhau.

luật học nghiền cứu ở các khía cạnh như cách thức. tổ chức bộ máy Nhà nước, cơ chế hoạt động của nó, mối quan hệ giữa các cơ quan Nha nước với nhau. nh thức chính thể Khả nước Việt Nam đã, đang và sẽ là để tài nóng hỗi bởi tinh thời sự của nó. Xây đựng, kiên toàn bô máy Nhà nước như thế nào, mỗi quan hệ giữa các cơ quan đó với nhau.

là vấn để quan Lâm của nhiều cấp, ngành va loan thế nhân dân Việt Nam. Bởi lẽ bộ máy Nha nước có hoạt động hiệu quả thì chúng ta mới thành công trên con đường, Xã hội chủ nghĩa đã chọn, khẳng định mục tiêu lý tưởng là xây dựng ch được một đất nước hoà bình, âm no, hạnh phúc. VỀ vần dễ nảy đã có rất nhiều công trình nghiên cứu ra đời, vừa có tính chất phục vụ giảng day trong các trường đại học, vừa có tính chất nghiên cửu phục vụ thực tiễn, tiêu biểu như - PGS. T§ Nguyễn Đăng Dung (2004), /fình thức cúa các nhà nước đương đại, Nxb Thế giới, TIà Nội.

- Đại học Luật Hà Nội (2006), Giáo trình buật hiển pháp Việt Nam, ®xb Tư pháp, Hà hội. - Khoa Luật - Đại học quốc gia IIà Nội (2006), Giáo trình Luật Hiến pháp Vi vam, Nxb Đại học quốc pia, Hà Nội Những công trình nêu trên đã đưa ra một cách nhìn toản điện về hình thức chính thể Nhà nước Việt Nam qua các thời kỳ, qua đó chúng ta có cái nhìn khái quát nhất quá trình phát triển bộ máy Nhà nước Việt Nam từ lịch sử MO DAU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cửu Ngày 2 tháng 9 năm 1943, tại quảng trường Ba Đình lịch sử, Hỗ Chí Minh — vi lãnh tụ kính yêu của nhân dân Việt Nam đã đọc bản Luyện ngôn độc lập khai sinh ra Nhà nước Việt nam dân chủ cộng hoả. Trong Dân tuyên ngôn đó Người đã trích đẫn một doạn ngắn trong phần dưới dãy của Tuyên ngôn độc lập của Hoa Kỳ năm 1976 để đưa vào Tuyên ngôn của nước Việt nam dân chú cộng hoa con non tré: Chúng tôi khẳng định một chân lý hiển nhiên rằng mợi người sinh ra đều bình đẳng, rằng tạo hóa đã ban cho họ những quyền tất yếu và bất khả xâm phạm, rong đó có quyền sống, quyền được Lự do và mưu cầu hạnh phúc.

Ring để đảm bảo cho những quyển lợi nảy, các Chính phủ được lập ra trong nhân dân và có được những quyền lực chính đáng trên cơ sở sự nhất trí của nhân dân, rằng bất cứ khi nào một thể chế chính quyền nao đó phá vỡ những mục tiêu nay, thì nhân dân có quyền thay đổi hoặc loại bỏ chính quyển đó và lắp nên một chính quyền mới, đặt trên nền tầng những nguyễn tắc cũng như tổ chức thực thi quyền hành theo một thế chế sao cho có hiệu quả tốt nhất đổi với an ninh và hạnh phúc của họ [6] Con người chúng ta tồn tại không phải để phục vụ như trong xã hôi chuyên chế và độc tài đã tuyên hố, mà chính các Chính phủ tồn tại để bảo vệ người dân, các quyền của họ và cé lac dung lam cho xã hội phát triển thông qua sự phát triển của cơn người. Nhà nước tức Chỉnh phủ rất cần cho cuộc sống của con người. Đúng như vị chủ tịch ngẫn hàng thé giới G. Wullenson trong lời nói dầu của bản bảo cáo của cơ quan này với nhan dề “hd nước trong một thể giới chuyễn đỗi " đã viết °.

lịch sử đã nhiều lần chứng mình, Nhà nước lập trung hay phân tán cũng lạo ra nhiều dạng, hình thức tố chức Kha nước. Xây dựng hỉnh thức chính thể phải phủ hợp với hoàn cảnh của từng Nhà nước. Có như vậy bộ máy Nhà nước mới phát huy hết hiệu quả hoạt động của mình, đem lại những lợi ích to lớn về kh tế, đảm bảo sự phát triển trên các lĩnh vực chỉnh trị, văn hoá, xã hội của đất mước. Nhìn lại các hình thức chính thể của các Nhà nước trên thế giới, xem xét những ưu điểm và hạn chế của từng hình thức chính thể góp phần không nhỏ trong quá trình xây đựng, hoàn thiện cơ cấu tỗ chức bộ máy của đất nước mình.

Xuất phát từ tính cấp thiết dỏ, việc nghiên cứu đề tài “Hình thức chính thể Việt Nam qua các ban Iién pháp” trong thời điểm hiện tại khi Việt Nam tham gia hội nhập kinh tế quốc tế, kiện toàn bộ máy nhà nước, xây dựng xã hội chủ nghĩa, xây dựng nhà nước pháp quyền là yêu cầu khách quan, cần thiết trên cá hai phương diện lý thuyết và thực tiễn nhằm có một cái nhìn tổng quát nhất hình thức chính thể Nhà nước ở các thời kỷ, mối liên hệ qua lại giữa các cơ quan đó từ Liến pháp 1946 đến nay. Qua đỏ rút ra kinh nghiệm, cách thức hoàn thiện cơ cấu, tổ chức bộ máy sao cho phù hợp hơn nữa với điều kiện của đất nước trong thời kỳ mới với nhiều thách thức mới 2. Mục tiêu nghiên cúu 3. Mục tiêu tổng quát Luận văn nghiên cứu vấn đề hình thức chính thể cúa nhá nước qua cáu bản liiễn pháp Việt Nam từ 1946 nay nhằm nhìn nhận một cách tổng quát nhất các hình thức chính thể nhà nước mà Dang, Nhà nước ta đã xây dung, qua đó rút ra những tôn tại và những wu điểm đã đạt được.

Từ đó có định hướng cho sự hoàn thiện, sửa đổi, bd sung cho những lần xây đựng các bản Hiến pháp sau nảy. Mạc tiêu cụ thể - Dưa ra lý thuyết chung nhất về chỉnh thế, các loại hình chính thể trên thể giới MO DAU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cửu Ngày 2 tháng 9 năm 1943, tại quảng trường Ba Đình lịch sử, Hỗ Chí Minh — vi lãnh tụ kính yêu của nhân dân Việt Nam đã đọc bản Luyện ngôn độc lập khai sinh ra Nhà nước Việt nam dân chủ cộng hoả. Trong Dân tuyên ngôn đó Người đã trích đẫn một doạn ngắn trong phần dưới dãy của Tuyên ngôn độc lập của Hoa Kỳ năm 1976 để đưa vào Tuyên ngôn của nước Việt nam dân chú cộng hoa con non tré: Chúng tôi khẳng định một chân lý hiển nhiên rằng mợi người sinh ra đều bình đẳng, rằng tạo hóa đã ban cho họ những quyền tất yếu và bất khả xâm phạm, rong đó có quyền sống, quyền được Lự do và mưu cầu hạnh phúc.

Ring để đảm bảo cho những quyển lợi nảy, các Chính phủ được lập ra trong nhân dân và có được những quyền lực chính đáng trên cơ sở sự nhất trí của nhân dân, rằng bất cứ khi nào một thể chế chính quyền nao đó phá vỡ những mục tiêu nay, thì nhân dân có quyền thay đổi hoặc loại bỏ chính quyển đó và lắp nên một chính quyền mới, đặt trên nền tầng những nguyễn tắc cũng như tổ chức thực thi quyền hành theo một thế chế sao cho có hiệu quả tốt nhất đổi với an ninh và hạnh phúc của họ [6] Con người chúng ta tồn tại không phải để phục vụ như trong xã hôi chuyên chế và độc tài đã tuyên hố, mà chính các Chính phủ tồn tại để bảo vệ người dân, các quyền của họ và cé lac dung lam cho xã hội phát triển thông qua sự phát triển của cơn người. Nhà nước tức Chỉnh phủ rất cần cho cuộc sống của con người. Đúng như vị chủ tịch ngẫn hàng thé giới G. Wullenson trong lời nói dầu của bản bảo cáo của cơ quan này với nhan dề “hd nước trong một thể giới chuyễn đỗi " đã viết °.

lịch sử đã nhiều lần chứng mình, đến hiện Lại. Bải luận văn nảy nghiên cứu vấn để không phải lả mới nhưng lại đưa ra một vẫn để khá mới mẽ hiện nay. Dó hệ thống khái quát hình thức chính thể Nhà nước Việt Nam qua các bản Hiển pháp, đặc biệt là hình thức chính thể nhà nước trong bản Hiến pháp hiện đại vừa có hiểu lực thì hành 4. Tỉnh mới và những đóng góp của đề tài ~ Tỉnh mới: Luận văn phân tích rõ hình thức chỉnh thé Nha nude Việt am trong bản lliễn pháp 2013, chỉ ra các diém mdi trong ban Tlién pháp cla các cơ quan thực hiện quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp.

- Đông góp: Hệ thống một cách khái quảt nhất hình thức chính thể nhà nước Việt Nam qua các bản Tiến pháp, luận văn có thể làm tài liệu cho các sinh viên luật hoặc những người yêu thích tìm hiểu bộ môn hiển pháp 5. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu - Đôi tượng nghiên cứu: hình thức chính thể Nhà nước qua5 bản Liiễn pháp. ~ Phạm vị nghiên cửu: Hiển pháp Việt Nam 6. Cơ sử lý luận và phương pháp nghiên cứu Cơ sở lý luận đùng để nghiên cứu để tải này là chủ nghĩa Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước và pháp luậi; các tư tưởng, quan diém mang tỉnh nguyên tắc của Đảng về đổi mới và hoàn thiện hệ thắng pháp luật, xây dựng Nhả nước pháp quyên, các tư tướng, quan điểm.

về luật học tiễn bộ và hiện đại trên thể giới Phương pháp luận được sử dụng để giải quyết những vấn đề đặt ra trong luận văn lả: phương pháp biện chứng, phương pháp lịch sử, phương pháp phân tích, phương pháp so sánh. Kết cầu của Luận văn luận văn này gồm phần mở đầu. ba chương và phẩn kết luận. Chính thể - một trong những đối tượng điều chỉnh của lliễn pháp Chương 2.

Hình thức chính thể Việt Nam trong các bản Hiến pháp lịch sử Chương 3. Hình thức chính thể Việt Nam trong bản Hiến pháp mới 2013 wa Nhà nước lập trung hay phân tán cũng lạo ra nhiều dạng, hình thức tố chức Kha nước. Xây dựng hỉnh thức chính thể phải phủ hợp với hoàn cảnh của từng Nhà nước. Có như vậy bộ máy Nhà nước mới phát huy hết hiệu quả hoạt động của mình, đem lại những lợi ích to lớn về kh tế, đảm bảo sự phát triển trên các lĩnh vực chỉnh trị, văn hoá, xã hội của đất mước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ