Giới thiệu dự án

Hoạt động ngân hàng bán lẻ tại Việt Nam chứng kiến sự chuyển dịch cơ cấu mạnh mẽ khi nguồn vốn tiền gửi tiết kiệm cá nhân (TGTKCN) trở thành nguồn vốn huy động quan trọng và ổn định nhất, chiếm từ 80% đến gần 90% tổng nguồn vốn tại các chi nhánh nông nghiệp nông thôn. Theo báo cáo tài chính giai đoạn 2013–2015 của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) Chi nhánh Thái Thụy – Thái Bình, tổng nguồn vốn huy động năm 2015 đạt 1.322.950 triệu đồng (tăng 17,28% so với năm 2014), trong đó nguồn TGTKCN đạt 1.153.153 triệu đồng, chiếm tỷ trọng áp đảo 87,16%.

Tuy nhiên, áp lực cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng thương mại cổ phần trên địa bàn huyện (với địa bàn rộng gồm 47 xã và 1 thị trấn) đặt ra thách thức sống còn: khác biệt hóa bằng chất lượng dịch vụ khi mặt bằng lãi suất huy động dần được chuẩn hóa theo trần quy định của Ngân hàng Nhà nước.

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                             PROBLEM STATEMENT                                 |
|                                                                               |
|  [ Mạng lưới hạn chế ]       [ Cơ cấu kỳ hạn lệch ]   [ Chất lượng dịch vụ ]  |
|  1 Trụ sở + 3 PGD trên       Tiền gửi < 12 tháng      Điểm trung bình (Mean)  |
|  47 xã & 1 thị trấn          chiếm > 60%; sản phẩm    Mức độ đồng cảm (DC)    |
|  -> Bỏ sót vốn nhàn rỗi      mới khó tiếp cận         thấp nhất: 2.905/5.00   |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Mục tiêu cụ thể của dự án nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ ngân hàng thương mại dựa trên mô hình khoảng cách chất lượng (Gap Model) và thang đo SERVQUAL chuẩn hóa.
  2. Khảo sát, phân tích định lượng thực trạng chất lượng dịch vụ huy động TGTKCN tại Agribank Thái Thụy qua mẫu khảo sát thực chứng ($N = 105$).
  3. Ứng dụng kỹ thuật phân tích độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), phân tích nhân tố khám phá (EFA) và hồi quy tuyến tính bội (OLS) trên phần mềm IBM SPSS Statistics 20.0 nhằm lượng hóa mức độ tác động của các nhân tố đến sự hài lòng khách hàng.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp can thiệp có thứ tự ưu tiên dựa trên trọng số hồi quy thực nghiệm.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào khách hàng cá nhân gửi tiết kiệm tại Hội sở chi nhánh và 3 phòng giao dịch trực thuộc (PGD Cầu Cau, PGD Đông Hồ, PGD Chợ Cầu) trong khung thời gian dữ liệu từ năm 2013 đến năm 2016.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Nghiên cứu tiến hành đánh giá so sánh ba mô hình lý thuyết cốt lõi trong đo lường chất lượng dịch vụ ngân hàng nhằm xác định khung phân tích tối ưu.

Tiêu chí so sánh Mô hình SERVQUAL (Parasuraman et al., 1988) Mô hình SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992) Mô hình Chất lượng Kỹ thuật/Chức năng (Grönroos, 1984)
Bản chất đo lường Khoảng cách: Cảm nhận (P) - Kỳ vọng (E) qua 5 thành phần Chỉ đo lường mức độ thực hiện thực tế (Performance-only) Kết hợp chất lượng kỹ thuật (kết quả) và chức năng (quy trình)
Ưu điểm Xác định chính xác các điểm nghẽn thiếu hụt (Gaps) trong quy trình phục vụ Giảm một nửa số lượng câu hỏi khảo sát, hạn chế gây nhiễu dữ liệu Đánh giá toàn diện cả hình ảnh thương hiệu và kết quả đầu ra
Nhược điểm Người trả lời dễ nhầm lẫn giữa kỳ vọng lý tưởng và thực tế Bỏ qua việc đánh giá kỳ vọng ban đầu của từng phân khúc khách hàng Khó lượng hóa chi tiết thành các biến quan sát cụ thể
Mức độ phù hợp Cao nhất (Được chọn để phát hiện kẽ hở dịch vụ tại Agribank) Trung bình Thấp (Khó chuẩn hóa cho khách hàng đại chúng)

Yêu cầu cải tiến dịch vụ được phân loại theo ma trận MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc): Chuẩn hóa quy trình giao dịch một cửa; đảm bảo tính chính xác và an toàn thông tin sổ tiết kiệm; tốc độ giao dịch rút/gửi tiền dưới 5 phút/lượt.
  • Should have (Nên có): Lắp đặt hệ thống lấy số tự động và bảng điện tử hiển thị lãi suất tại 100% PGD; mở rộng thêm điểm đặt ATM tại các cụm liên xã.
  • Could have (Có thể có): Triển khai chương trình chăm sóc khách hàng cá nhân hóa (SMS thông báo biến động số dư, lời chúc sinh nhật tự động, quà tặng tri ân ngày lễ).
  • Won't have (Chưa thực hiện): Chuyển đổi số hóa 100% không tiền mặt (do đặc thù dân cư nông thôn Thái Thụy vẫn duy trì thói quen giao dịch trực tiếp).

Thiết kế hệ thống mô hình nghiên cứu

Mô hình nghiên cứu thực chứng được cấu trúc từ 5 nhóm biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc thông qua sơ đồ luồng dữ liệu phân tích:

graph LR
    subgraph Independent_Variables [5 Nhóm nhân tố SERVQUAL]
        VC[Cơ sở vật chất hữu hình - VC<br/>4 biến quan sát]
        TC[Mức độ tin cậy - TC<br/>4 biến quan sát]
        DU[Mức độ đáp ứng - DU<br/>4 biến quan sát]
        PV[Năng lực phục vụ - PV<br/>3 biến quan sát]
        DC[Mức độ đồng cảm - DC<br/>4 biến quan sát]
    end

    subgraph Dependent_Variable [Biến phụ thuộc]
        HL[Sự hài lòng của khách hàng - HL<br/>4 biến quan sát]
    end

    VC -->|H1 (+)| HL
    TC -->|H2 (+)| HL
    DU -->|H3 (+) beta=1.280| HL
    PV -->|H4 (+)| HL
    DC -->|H5 (+) beta=0.593| HL

Công nghệ và công cụ xử lý dữ liệu:

  • Xử lý sơ cấp: Thiết kế bảng hỏi cấu trúc trên thang đo Likert 5 điểm (1: Hoàn toàn không đồng ý $\rightarrow$ 5: Hoàn toàn đồng ý) với 23 biến quan sát mã hóa.
  • Công cụ thống kê: IBM SPSS Statistics phiên bản 20.0; Microsoft Excel 2016 cho trích xuất và tiền xử lý dữ liệu thô.
  • Tiêu chuẩn kiểm định: Hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0.60$; Hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $\ge 0.30$; Hệ số KMO (Kaiser-Meyer-Olkin) $\ge 0.50$; Kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa $p < 0.05$; Hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $\ge 0.50$; Tổng phương sai trích (Cumulative Variance Explained) $\ge 50%$; Hệ số phóng đại phương sai $\text{VIF} < 2.0$ nhằm loại trừ hiện tượng đa cộng tuyến.

Methodology

Quy trình nghiên cứu triển khai qua 4 giai đoạn chuẩn mực:

[ Giai đoạn 1: Khảo sát sơ bộ ] -> Thiết kế bảng hỏi nháp, phỏng vấn thử nghiệm n=15 để hiệu chỉnh câu chữ
[ Giai đoạn 2: Thu thập mẫu ]   -> Phát 120 phiếu điều tra trực tiếp, thu về 114 phiếu, làm sạch còn 105 phiếu hợp lệ
[ Giai đoạn 3: Kiểm định EFA ]  -> Kiểm tra độ tin cậy Alpha, trích xuất nhân tố PCA với phép xoay Varimax
[ Giai đoạn 4: Hồi quy OLS ]   -> Ước lượng mô hình hồi quy tuyến tính bội, kiểm định đa cộng tuyến và giả thuyết

Implementation và kết quả

Quy trình phân tích dữ liệu và thuật toán thực thi

Quy trình phân tích dữ liệu định lượng được tự động hóa thông qua cú pháp xử lý dữ liệu (SPSS Syntax / Python Script tương đương) phục vụ tính toán các chỉ số thống kê then chốt:

import numpy as np
import pandas as pd
import statsmodels.api as sm
from statsmodels.stats.outliers_influence import variance_inflation_factor

# 1. Load và tiền xử lý dữ liệu khảo sát (N=105)
data = pd.read_excel("Agribank_ThaiThuy_Survey_Data.xlsx")

# 2. Tính toán điểm trung bình đại diện cho các nhóm nhân tố
# DU: Tích hợp các biến đáp ứng và tin cậy sau EFA
data['DU_MEAN'] = data[['DU1', 'DU2', 'DU3', 'DU4', 'TC3', 'TC4']].mean(axis=1)
data['DC_MEAN'] = data[['DC1', 'DC2', 'DC3', 'DC4']].mean(axis=1)
data['PV_MEAN'] = data[['PV1', 'PV2', 'PV3']].mean(axis=1)
data['VC_MEAN'] = data[['VC1', 'VC2', 'VC3', 'VC4']].mean(axis=1)
data['HL_MEAN'] = data[['HL1', 'HL2', 'HL3', 'HL4']].mean(axis=1)

# 3. Ước lượng mô hình hồi quy OLS
X = data[['DU_MEAN', 'DC_MEAN']]
X = sm.add_constant(X)
y = data['HL_MEAN']

model = sm.OLS(y, X).fit()

# 4. Kiểm tra đa cộng tuyến (VIF)
vif_data = pd.DataFrame()
vif_data["Feature"] = X.columns
vif_data["VIF"] = [variance_inflation_factor(X.values, i) for i in range(len(X.columns))]
print(model.summary())
print(vif_data)

Công thức toán học của hệ số tin cậy thang đo Cronbach's Alpha được áp dụng:

$$\alpha = \frac{K}{K - 1} \left( 1 - \frac{\sum_{i=1}^{K} \sigma_{Y_i}^2}{\sigma_X^2} \right)$$

Trong đó:

  • $K$: Số lượng biến quan sát trong thang đo thành phần.
  • $\sigma_{Y_i}^2$: Phương sai của biến quan sát thứ $i$.
  • $\sigma_X^2$: Phương sai của tổng điểm các biến quan sát.

Testing và validation

Kết quả phân tích độ tin cậy thang đo và giá trị hội tụ đạt tiêu chuẩn thống kê nghiêm ngặt:

Biến tiềm ẩn Mã biến quan sát Cronbach's Alpha Tương quan biến - tổng nhỏ nhất Điểm trung bình ($\mu$) Độ lệch chuẩn (SD)
Cơ sở vật chất VC1 - VC4 0.747 0.468 3.735 0.612
Mức độ tin cậy TC1 - TC4 0.863 0.614 3.421 0.684
Năng lực phục vụ PV1 - PV3 0.866 0.685 3.512 0.647
Mức độ đồng cảm DC1 - DC4 0.834 0.582 2.906 0.731
Sự hài lòng (Phụ thuộc) HL1 - HL4 0.821 0.549 3.314 0.865
KẾT QUẢ PHÂN TÍCH NHÂN TỐ KHÁM PHÁ (EFA):
- Biến độc lập: KMO = 0.758 (> 0.50), Sig. Bartlett's Test = 0.000 (p < 0.05).
  Tổng phương sai trích = 70.391% (> 50%) tại điểm dừng Eigenvalue > 1.
- Biến phụ thuộc (HL): KMO = 0.763, Sig. Bartlett = 0.000, Phương sai trích = 68.026%.
  -> Khẳng định tính đơn hướng và giá trị hội tụ hoàn hảo của thang đo.

Kết quả ước lượng mô hình hồi quy

Sau khi kiểm định và loại bỏ các biến không có ý nghĩa thống kê ($p > 0.05$), phương trình hồi quy đa biến chuẩn hóa xác định 2 nhân tố chi phối trực tiếp đến sự hài lòng của khách hàng:

$$\text{HL} = 1.280 \times \text{DU} + 0.593 \times \text{DC}$$

Biến độc lập Hệ số chưa chuẩn hóa (B) Sai số chuẩn (Std. Error) Hệ số chuẩn hóa ($\beta$) Giá trị kiểm định $t$ Mức ý nghĩa ($p$-value) Thống kê đa cộng tuyến (VIF)
Hằng số ($\beta_0$) 0.142 0.315 - 0.451 0.653 -
Mức độ đáp ứng (DU) 1.280 0.148 0.642 8.648 0.000 1.343
Mức độ đồng cảm (DC) 0.593 0.112 0.318 5.295 0.000 1.215

Kiểm định mô hình tổng thể:

  • Hệ số xác định $R^2 = 0.503$ (Hệ số $R^2$ hiệu chỉnh $= 0.493$), giải thích được 50,3% sự biến thiên của mức độ hài lòng khách hàng gửi tiết kiệm.
  • Kiểm định ANOVA: Giá trị $F = 51.62$, $p\text{-value} = 0.000 < 0.01$, chứng minh mô hình hồi quy có ý nghĩa thực tế cao.
  • Hệ số $\text{VIF}_{\max} = 1.343 < 2.0$, khẳng định mô hình hoàn toàn không vi phạm giả định đa cộng tuyến.

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa khung định lượng SERVQUAL cho địa bàn huyện nông thôn: Đồ án đã hiệu chỉnh thang đo chuẩn quốc tế để thích ứng với tập quán gửi tiền của cư dân vùng ven biển nông nghiệp Thái Thụy, tích hợp các yếu tố đặc thù như sản phẩm tiết kiệm học đường, tiết kiệm an sinh và gửi góp tích lũy.
  2. Phát hiện nghịch lý "Ngoại quan cao - Đồng cảm thấp": Kết quả thực chứng chỉ ra Cơ sở vật chất đạt điểm đánh giá cao nhất ($\mu = 3.735$) nhưng không mang ý nghĩa quyết định trong phương trình hồi quy. Ngược lại, Mức độ đáp ứng ($\beta = 0.642$) và Mức độ đồng cảm ($\beta = 0.318$) mới là 2 động lực cốt lõi chi phối đến 50,3% lòng trung thành của người gửi tiền.
  3. Cơ sở khoa học cho tái bổ ngân sách đầu tư: Thay vì dàn trải nguồn lực vào nâng cấp biển hiệu/mặt bằng, chi nhánh có căn cứ chuyển dịch 60% chi phí vận hành sang đào tạo kỹ năng mềm, tối ưu hóa quy trình luân chuyển chứng từ và bảo mật tài khoản cá nhân.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Hệ thống giải pháp can thiệp 5 trụ cột được xây dựng nhằm hiện thực hóa mục tiêu nâng cao năng lực cạnh tranh huy động vốn:

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        5 TRỤ CỘT GIẢI PHÁP CAN THIỆP THỰC TIỄN                    |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. CẢI THIỆN ĐÁP ỨNG (Trọng số 1.280)                                             |
|    - Rút ngắn thời gian xử lý 1 giao dịch gửi/rút tiền từ 8 phút xuống < 3.5 phút |
|    - Phân luồng khách hàng VIP, khách hàng người cao tuổi tại quầy ưu tiên        |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 2. NÂNG CAO ĐỒNG CẢM (Trọng số 0.593)                                             |
|    - Tích hợp CRM ghi nhớ lịch sử giao dịch, sinh nhật, ngày đáo hạn sổ tiết kiệm |
|    - Đào tạo kỹ năng lắng nghe và tư vấn giải pháp tài chính cá nhân chuyên sâu   |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 3. CỦNG CỐ NIỀM TIN & BẢO MẬT                                                     |
|    - Cam kết thực hiện 100% các chương trình dự thưởng và chính sách lãi suất     |
|    - Áp dụng xác thực 2 lớp qua SMS OTP khi truy vấn số dư và rút gốc             |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 4. NÂNG CAO NĂNG LỰC ĐỘI NGŨ                                                      |
|    - Tổ chức sát hạch nghiệp vụ định kỳ 6 tháng/lần cho 100% giao dịch viên       |
|    - Đưa chỉ số hài lòng khách hàng (CSAT) vào đánh giá KPI hàng quý              |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 5. HOÀN THIỆN CƠ SỞ HỮU HÌNH                                                      |
|    - Lắp đặt thêm 02 trạm ATM tại khu vực đông dân cư xã Thụy Xuân và Thái Thượng |
|    - Thiết kế lại khu vực chờ giao dịch: bố trí nước uống, bảng hướng dẫn rõ ràng |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Lộ trình triển khai và Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI)

  • Giai đoạn 1 (Tháng 1 - Tháng 3): Tái cấu trúc quầy giao dịch một cửa, chuẩn hóa quy trình tiếp nhận phàn nàn và triển khai phần mềm CRM theo dõi hồ sơ khách hàng.
  • Giai đoạn 2 (Tháng 4 - Tháng 6): Tổ chức chuỗi tập huấn nghiệp vụ giao tiếp, ứng xử và kỹ năng xử lý tình huống cho toàn bộ giao dịch viên và kiểm soát viên.
  • Giai đoạn 3 (Tháng 7 - Tháng 12): Khảo sát đo lường lại chỉ số CSAT sau can thiệp, mở rộng các gói sản phẩm tiền gửi bậc thang có kỳ hạn trên 12 tháng.

Dự phóng hiệu quả:

  • Tỷ lệ duy trì khách hàng cũ dự kiến tăng từ 78% lên 92%.
  • Tốc độ tăng trưởng nguồn vốn TGTKCN duy trì ổn định ở mức $\ge 18.5%/\text{năm}$, đưa quy mô huy động TGTKCN vượt mốc 1.400 tỷ đồng trong chu kỳ kinh doanh tiếp theo.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Quy mô và phạm vi mẫu: Mẫu nghiên cứu ($N = 105$) tập trung tại một địa bàn cấp huyện; các nghiên cứu tương lai cần mở rộng quy mô lên $N \ge 500$ trên toàn hệ thống Agribank tỉnh Thái Bình.
  • Phương pháp phân tích: Mô hình OLS dừng lại ở kiểm định tuyến tính đơn cấp; hướng phát triển tiếp theo là áp dụng mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM - Structural Equation Modeling) trên phần mềm SmartPLS hoặc AMOS để kiểm định các biến trung gian và biến điều tiết (như Thu nhập, Độ tuổi, Trình độ học vấn).
  • Xu hướng công nghệ mới: Bổ sung các biến quan sát đo lường trải nghiệm dịch vụ ngân hàng số (Mobile Banking, Internet Banking, Chatbot AI tư vấn) phù hợp với làn sóng chuyển đổi số ngành ngân hàng.

Đối tượng hưởng lợi

+-------------------+---------------------------------------------------------+
| Sinh viên kinh tế | Cung cấp bài mẫu nghiên cứu ứng dụng chuẩn mực kết hợp  |
|                   | phân tích tài chính thứ cấp và xử lý định lượng SPSS.   |
+-------------------+---------------------------------------------------------+
| Nhà quản trị NH   | Cung cấp hàm hồi quy thực nghiệm giúp tối ưu hóa chi    |
|                   | phí cải tiến chất lượng và nâng cao năng lực cạnh tranh.|
+-------------------+---------------------------------------------------------+
| Nhà phát triển CNTT| Cung cấp bộ yêu cầu chức năng (MoSCoW) để số hóa quy   |
|                   | trình chăm sóc khách hàng và tích hợp hệ thống CRM.     |
+-------------------+---------------------------------------------------------+
| Khách hàng gửi tiền| Thụ hưởng dịch vụ gửi tiết kiệm an toàn, nhanh chóng,   |
|                   | minh bạch với sự quan tâm và tôn trọng cá nhân hóa cao. |
+-------------------+---------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu sử dụng cỡ mẫu 105 và có đảm bảo độ tin cậy thống kê không?

Theo tiêu chuẩn của Hair et al. (2006) và Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), cỡ mẫu tối thiểu cho phân tích EFA cần gấp 4 đến 5 lần số biến quan sát ($19 \times 5 = 95$). Với 105 mẫu hợp lệ thu được, kích thước mẫu hoàn toàn đáp ứng độ tin cậy thống kê, thể hiện qua hệ số $\text{KMO} = 0.758$ và giá trị kiểm định Bartlett $p = 0.000$.

2. Vì sao biến Cơ sở vật chất (VC) không xuất hiện trong phương trình hồi quy cuối cùng?

Trong phân tích hồi quy đa biến OLS, biến VC có giá trị $p\text{-value} > 0.05$, cho thấy khi đặt chung trong tương quan tổng thể với Đáp ứng (DU) và Đồng cảm (DC), sự thay đổi thuần túy về cơ sở vật chất không tạo ra sự biến thiên mang ý nghĩa thống kê lên sự hài lòng tổng quát của khách hàng tại thời điểm khảo sát.

3. Giải pháp nào giúp giải quyết vấn đề lệch kỳ hạn tiền gửi (<12 tháng chiếm >60%)?

Ngân hàng cần áp dụng chính sách lãi suất bậc thang linh hoạt, tặng kèm bảo hiểm an sinh/bảo hiểm sức khỏe cho các khoản tiền gửi kỳ hạn từ 18 đến 24 tháng, kết hợp phát hành chứng chỉ tiền gửi dài hạn có thể chuyển nhượng linh hoạt nhằm cân đối nguồn vốn trung và dài hạn.

4. Chi phí triển khai các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ được tính toán ra sao?

Các giải pháp tập trung chủ yếu vào phi vật chất (tối ưu quy trình nội bộ, đào tạo kỹ năng nhân sự, thay đổi thái độ phục vụ), do đó chiếm tỷ trọng dưới 2,5% tổng chi phí hoạt động của chi nhánh, mang lại hiệu quả chi phí - lợi ích (Cost-Benefit Ratio) vượt trội so với việc xây mới trụ sở.

5. Dữ liệu khảo sát có bị ảnh hưởng bởi hiện tượng đa cộng tuyến không?

Không. Chỉ số phóng đại phương sai $\text{VIF}_{\max} = 1.343$ (nhỏ hơn rất nhiều so với ngưỡng cảnh báo vi phạm là 2.0 hoặc 10.0), khẳng định các biến độc lập trong mô hình hoàn toàn độc lập tuyến tính.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp đã giải quyết trọn vẹn bài toán thực tiễn về chất lượng dịch vụ huy động tiền gửi tiết kiệm cá nhân tại Agribank Chi nhánh Thái Thụy – Thái Bình giai đoạn 2013–2015. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa phân tích dữ liệu tài chính thứ cấp và phương pháp lượng lượng định lượng SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, OLS Regression), nghiên cứu đã chứng minh rằng Mức độ đáp ứng ($\beta = 1.280$) và Mức độ đồng cảm ($\beta = 0.593$) là hai nhân tố quyết định chi phối sự hài lòng của khách hàng gửi tiền.

Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất là cẩm nang hành động thiết thực giúp ban lãnh đạo Agribank Thái Thụy tối ưu hóa nguồn lực quản trị, củng cố vị thế dẫn đầu thị phần huy động vốn nông thôn, đồng thời cung cấp tài liệu tham khảo giá trị cho các nghiên cứu ứng dụng tiếp theo trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng.