Luận văn thạc sĩ: Nâng cao hoạt động chăm sóc khách hàng tại ACB Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hoạt động chăm sóc khách hàng tại Ngân hàng ACB chi nhánh Đà Nẵng.

Trường đại học

Đại học Duy Tân

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014-2018

152
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG CHĂM SÓC KHÁCH HÀNG TRONG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠN MẠI

1.1. Khái quát về hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại

1.1.1. Khái niệm về ngân hàng thương mại

1.1.2. Đặc điểm hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại

1.1.3. Chức năng và các dịch vụ của ngân hàng thương mại

1.1.3.1. Chức năng

2. CHƯƠNG 2: Thực trạng hoạt động chăm sóc khách hàng tại ngân hàng TMCP Á Châu – chi nhánh Đà Nẵng

3. CHƯƠNG 3: Giải pháp nhằm nâng cao hoạt động chăm sóc khách hàng tại ngân hàng TMCP Á Châu – chi nhánh Đà Nẵng

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Luận văn Chăm sóc khách hàng ACB Nền tảng thành công

Trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt của ngành tài chính, hoạt động chăm sóc khách hàng tại Ngân hàng ACB Đà Nẵng không chỉ là một nghiệp vụ thông thường mà đã trở thành yếu tố quyết định lợi thế cạnh tranh và sự phát triển bền vững. Luận văn này tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích sâu sắc thực trạng chăm sóc khách hàng và đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ tại chi nhánh. Mục tiêu cuối cùng là làm gia tăng sự hài lòng của khách hàng, từ đó xây dựng lòng trung thành và củng cố vị thế của ACB trên thị trường. Việc nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn cao, không chỉ giúp ACB Đà Nẵng cải thiện hoạt động mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho các nghiên cứu khoa học về dịch vụ ngân hàng khác. Các khái niệm cốt lõi như chất lượng dịch vụ, các yếu tố ảnh hưởng, và vai trò của con người trong dịch vụ được làm rõ, tạo nền tảng vững chắc cho việc phân tích và đánh giá ở các phần sau. Đây là bước đi chiến lược để biến trải nghiệm khách hàng ngân hàng trở thành một công cụ marketing hiệu quả, thu hút khách hàng mới và giữ chân khách hàng hiện hữu.

1.1. Tầm quan trọng của dịch vụ chăm sóc khách hàng ngân hàng

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, sản phẩm và giá cả giữa các ngân hàng ngày càng tương đồng. Do đó, dịch vụ chăm sóc khách hàng ngân hàng nổi lên như một yếu tố tạo sự khác biệt cốt lõi. Một dịch vụ xuất sắc không chỉ giải quyết vấn đề cho khách hàng mà còn tạo ra cảm xúc tích cực, củng cố niềm tin và lòng trung thành. Tài liệu nghiên cứu chỉ rõ, quyền quyết định giờ đây thuộc về người mua, và họ sẽ không ngần ngại chuyển sang đối thủ nếu không hài lòng. Do đó, việc đầu tư vào đào tạo nhân viên chăm sóc khách hàng và xây dựng một quy trình chăm sóc khách hàng tại ngân hàng Á Châu chuyên nghiệp là yêu cầu cấp thiết. Đây là chìa khóa để giữ vững thị phần và phát triển bền vững trong dài hạn.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng

Luận văn đã xác định ba nhóm yếu tố then chốt quyết định sự hài lòng của khách hàng. Thứ nhất là yếu tố sản phẩm/dịch vụ, đòi hỏi sự đa dạng, chất lượng và giá cả cạnh tranh. Thứ hai là yếu tố thuận tiện, bao gồm mạng lưới giao dịch rộng khắp, công nghệ hiện đại (Internet Banking, Mobile Banking) và quy trình tinh gọn. Thứ ba, và quan trọng nhất, là yếu tố con người. Thái độ, trình độ chuyên môn và kỹ năng giao tiếp của nhân viên trực tiếp tạo nên trải nghiệm khách hàng ngân hàng. Một nhân viên chuyên nghiệp không chỉ cung cấp dịch vụ chính xác mà còn thể hiện sự tôn trọng, thấu hiểu và sẵn sàng hỗ trợ, qua đó tạo ra giá trị vượt trội.

II. Phân tích thực trạng chăm sóc khách hàng tại ACB Đà Nẵng

Để đưa ra giải pháp khả thi, việc đánh giá chất lượng dịch vụ hiện tại là vô cùng quan trọng. Luận văn đã tiến hành phân tích sâu rộng thực trạng chăm sóc khách hàng tại Ngân hàng ACB chi nhánh Đà Nẵng thông qua việc thu thập và xử lý số liệu giai đoạn 2011-2013. Các phương pháp nghiên cứu như khảo sát ý kiến khách hàng, thống kê toán học và phân tích đối chiếu đã được áp dụng. Kết quả cho thấy chi nhánh đã có những nỗ lực đáng kể trong việc đầu tư cơ sở vật chất và công nghệ, thể hiện qua việc khánh thành trụ sở mới và áp dụng hệ thống TCBS. Tuy nhiên, các số liệu khảo sát cũng chỉ ra những điểm cần cải thiện. Cụ thể, kết quả khảo sát từ Bảng 2.11 cho thấy vẫn còn tồn tại các nguyên nhân khiến khách hàng rời bỏ. Việc phân tích này cung cấp cái nhìn toàn diện, xác định rõ những ưu điểm cần phát huy và những tồn tại cần khắc phục trong quy trình chăm sóc khách hàng tại Ngân hàng Á Châu.

2.1. Đánh giá của khách hàng về chất lượng dịch vụ ACB

Kết quả khảo sát về chất lượng dịch vụ khách hàng ACB mang lại những thông tin đa chiều. Bảng 2.14Bảng 2.17 trong luận văn gốc cho thấy một tỷ lệ khách hàng đánh giá cao sự đa dạng của sản phẩm và sự thuận tiện của mạng lưới ATM. Tuy nhiên, một số phản hồi chỉ ra thời gian giao dịch còn kéo dài và thủ tục đôi khi còn phức tạp (Bảng 2.12). Đáng chú ý, yếu tố con người nhận được những đánh giá trái chiều (Bảng 2.16), cho thấy sự chưa đồng đều trong thái độ phục vụ giữa các nhân viên. Những dữ liệu này là cơ sở thực tiễn quan trọng để xác định chính xác những khía cạnh cần ưu tiên cải thiện nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng một cách toàn diện.

2.2. Những tồn tại trong công tác hậu mãi tại ngân hàng

Công tác hậu mãi tại ngân hàng là một khâu quan trọng để duy trì mối quan hệ lâu dài. Phân tích thực trạng cho thấy hoạt động này tại ACB Đà Nẵng chưa được hệ thống hóa và triển khai đồng bộ. Việc thu thập phản hồi sau giao dịch, giải quyết khiếu nại và các chương trình tri ân khách hàng còn mang tính thời điểm, chưa trở thành một phần tất yếu của quy trình. Bảng 2.13 về tổng hợp phản hồi thông tin cho thấy ngân hàng có ghi nhận ý kiến, nhưng việc xử lý và phản hồi lại cho khách hàng chưa thực sự nhanh chóng và triệt để. Thiếu một chính sách khách hàng thân thiết rõ ràng cũng là một hạn chế khiến ngân hàng có nguy cơ mất đi những khách hàng giá trị.

III. Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng ACB

Từ những phân tích thực trạng, luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ mang tính đồng bộ và khả thi. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào một khía cạnh đơn lẻ mà tác động toàn diện đến cả con người, quy trình và công nghệ. Trọng tâm của các giải pháp là xây dựng một văn hóa doanh nghiệp ACB thực sự lấy khách hàng làm trung tâm, nơi mỗi nhân viên đều ý thức được vai trò của mình trong việc tạo ra trải nghiệm khách hàng ngân hàng xuất sắc. Việc triển khai các giải pháp này đòi hỏi sự quyết tâm của ban lãnh đạo và sự đồng lòng của toàn thể nhân viên. Mục tiêu là biến mỗi điểm chạm với khách hàng thành một cơ hội để củng cố niềm tin và gia tăng giá trị. Các đề xuất được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận vững chắc, đặc biệt là các nguyên tắc từ mô hình SERVQUAL trong ngân hàng, đảm bảo tính khoa học và thực tiễn.

3.1. Chuyên nghiệp hóa qua đào tạo nhân viên chăm sóc khách hàng

Con người là tài sản quý giá nhất. Vì vậy, giải pháp hàng đầu là đầu tư vào đào tạo nhân viên chăm sóc khách hàng. Các chương trình đào tạo cần được xây dựng bài bản, không chỉ tập trung vào nghiệp vụ chuyên môn mà còn rèn luyện kỹ năng mềm như giao tiếp, lắng nghe, xử lý tình huống và quản lý cảm xúc. Luận văn đề xuất tổ chức các lớp đào tạo định kỳ, các buổi workshop chia sẻ kinh nghiệm và áp dụng cơ chế kiểm tra, đánh giá sau đào tạo. Đặc biệt, cần xây dựng một bộ tiêu chuẩn dịch vụ rõ ràng để mọi nhân viên tuân thủ, đảm bảo chất lượng phục vụ đồng nhất trên toàn hệ thống, từ đó nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng ACB một cách bền vững.

3.2. Hoàn thiện quy trình chăm sóc khách hàng tại Ngân hàng Á Châu

Một quy trình chăm sóc khách hàng tại Ngân hàng Á Châu hiệu quả cần được chuẩn hóa và tối ưu. Giải pháp đề xuất bao gồm việc rà soát và đơn giản hóa các thủ tục giao dịch, giảm thiểu giấy tờ không cần thiết để rút ngắn thời gian chờ đợi của khách hàng. Cần xây dựng một quy trình xử lý khiếu nại rõ ràng, phân cấp trách nhiệm cụ thể và cam kết thời gian phản hồi. Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ thông tin như hệ thống Quản lý quan hệ khách hàng (CRM) để quản lý thông tin, lịch sử giao dịch và nhu cầu của khách hàng sẽ giúp các hoạt động chăm sóc được cá nhân hóa và chủ động hơn, đặc biệt là trong công tác hậu mãi tại ngân hàng.

IV. Bí quyết xây dựng chính sách khách hàng ACB hiệu quả

Để giữ chân và phát triển khách hàng, việc xây dựng các chính sách chăm sóc cụ thể và hấp dẫn là điều tất yếu. Các chính sách này phải được thiết kế dựa trên sự thấu hiểu sâu sắc về nhu cầu và giá trị mà mỗi nhóm khách hàng mang lại. Luận văn đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ thông qua việc cá nhân hóa chính sách. Thay vì áp dụng một chính sách chung, ngân hàng cần phân loại khách hàng để có những chương trình ưu đãi phù hợp. Việc triển khai một chính sách khách hàng thân thiết bài bản không chỉ là tặng quà hay giảm phí, mà còn là sự ưu tiên trong phục vụ, cung cấp thông tin độc quyền và các dịch vụ tư vấn tài chính chuyên sâu. Điều này giúp khách hàng cảm thấy được trân trọng, từ đó gia tăng lòng trung thành và thúc đẩy họ sử dụng nhiều sản phẩm, dịch vụ hơn.

4.1. Xây dựng chính sách dựa trên phân loại khách hàng

Nền tảng của một chính sách hiệu quả là phân loại khách hàng một cách khoa học. Dựa trên Bảng 3.1: Tiêu chí phân loại khách hàng, ngân hàng có thể chia khách hàng thành các nhóm khác nhau (ví dụ: VIP, khách hàng doanh nghiệp lớn, khách hàng cá nhân tiềm năng) dựa trên các tiêu chí như số dư tiền gửi, dư nợ tín dụng, và tần suất giao dịch. Tương ứng với mỗi nhóm, ngân hàng sẽ xây dựng các chính sách ưu đãi riêng biệt về tài chính, phí dịch vụ, và mức độ ưu tiên phục vụ. Cách tiếp cận này giúp tối ưu hóa nguồn lực, đảm bảo những khách hàng giá trị nhất nhận được sự chăm sóc tương xứng, từ đó nâng cao hiệu quả kinh doanh.

4.2. Thiết kế chương trình khách hàng thân thiết bền vững

Một chính sách khách hàng thân thiết thành công cần tạo ra giá trị thực sự. Ngoài các ưu đãi tài chính, chương trình nên bao gồm các đặc quyền phi tài chính như: kênh phục vụ riêng, nhân viên chăm sóc chuyên biệt, quà tặng vào các dịp đặc biệt (sinh nhật, ngày lễ), và thư mời tham dự các sự kiện do ngân hàng tổ chức. Việc duy trì liên lạc thường xuyên qua email, tin nhắn để cập nhật thông tin sản phẩm mới hoặc các chương trình ưu đãi cũng là một phần quan trọng. Những hành động nhỏ nhưng tinh tế này sẽ giúp củng cố mối quan hệ và tạo ra một trải nghiệm khách hàng ngân hàng đáng nhớ.

V. Hướng đi tương lai cho chăm sóc khách hàng ngân hàng ACB

Hoạt động chăm sóc khách hàng tại Ngân hàng ACB Đà Nẵng là một quá trình liên tục cải tiến. Kết quả của luận văn này không phải là điểm kết thúc mà là khởi đầu cho một chiến lược dài hạn. Trong tương lai, xu hướng số hóa và cá nhân hóa trải nghiệm sẽ ngày càng trở nên quan trọng. ACB cần tiếp tục đầu tư vào công nghệ, phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để hiểu sâu hơn về hành vi và nhu cầu của khách hàng. Việc kết hợp giữa yếu tố công nghệ hiện đại và sự tận tâm của con người sẽ là chìa khóa để tạo ra chất lượng dịch vụ khách hàng ACB vượt trội. Các nghiên cứu khoa học về dịch vụ ngân hàng trong tương lai cần tập trung vào việc đo lường hiệu quả của các kênh kỹ thuật số và xây dựng mô hình chăm sóc khách hàng đa kênh (Omnichannel) liền mạch, mang lại sự thuận tiện tối đa và củng cố vị thế dẫn đầu của ACB trên thị trường.

5.1. Tích hợp công nghệ và cá nhân hóa trải nghiệm

Tương lai của ngành ngân hàng gắn liền với công nghệ. ACB cần đẩy mạnh việc ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) để phân tích dữ liệu và đưa ra các gợi ý sản phẩm phù hợp với từng cá nhân. Chatbot thông minh có thể hỗ trợ giải đáp các thắc mắc 24/7, trong khi các ứng dụng ngân hàng số cần được tối ưu hóa giao diện để mang lại trải nghiệm khách hàng ngân hàng mượt mà và trực quan. Việc cá nhân hóa không chỉ dừng lại ở việc gọi tên khách hàng trong email, mà còn là việc dự đoán nhu cầu và chủ động đề xuất giải pháp tài chính phù hợp, khiến khách hàng cảm thấy được thấu hiểu và quan tâm thực sự.

5.2. Đo lường hiệu quả và liên tục cải tiến dịch vụ

Để đảm bảo các nỗ lực mang lại kết quả, việc đánh giá chất lượng dịch vụ phải được thực hiện thường xuyên và có hệ thống. Ngân hàng cần xây dựng các chỉ số đo lường hiệu quả (KPIs) rõ ràng như Tỷ lệ giữ chân khách hàng (Customer Retention Rate), Điểm hài lòng khách hàng (CSAT), và Điểm nỗ lực của khách hàng (CES). Việc thu thập phản hồi qua nhiều kênh (khảo sát sau giao dịch, email, mạng xã hội) và phân tích chúng một cách nghiêm túc sẽ giúp ngân hàng nhanh chóng xác định các điểm yếu và thực hiện các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ kịp thời, tạo ra một chu trình cải tiến liên tục.

01/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG CHĂM SÓC KHÁCH HÀNG TRONG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI Khái quát về hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại. Khái niệm về ngân hàng thương mại Ngân hàng thương mại (NHTM) là tổ chức kinh doanh tiền tệ tín dụng có vị trí quan trọng nhất trong nề kinh tế thị trường ở các nước. Có nhiều khái niệm khác nhau về ngân hàng thương mại: Ở Mỹ: NHTM là công ty kinh doanh tiền tệ, chuyên cung cấp dịch vụ tài chính và hoạt động trong ngành công nghiệp dịch vụ tài chính. [28] Ở Pháp: NHTM là những xí nghiệp và cơ sở nào thường xuyên nhận của công chúng dưới hình thức ký thác hay hình thức các số tiền mà họ dùng cho chính họ vào nghiệp vụ chiết khấu, tín dụng hay dịch vụ tài chính.

[28] Ở Ấn Độ: NHTM là cơ sở nhận các khoản ký thác để cho vay hay tài trợ đầu tư. [28] Theo luật các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XII, kỳ họp thứ 7 thông qua ngày 16 tháng 6 năm 2010 quy định : Ngân hàng thương mại là loại hình ngân hàng được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác bao gồm nhận tiền gửi, cấp tín dụng và cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản nhằm mục tiêu lợi nhuận. [2] Qua nhiều khái niệm đã nêu trên, luận văn đồng thuận với khái niệm về ngân hàng thương mại theo như luật các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 ngày 16/06/2010 đã ban hành. Đặc điểm hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại NHTM là doanh nghiệp hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực tiền tệ nhằm mục tiêu lợi nhuận.

NHTM là các doanh nghiệp vay mượn, huy động tiền tệ từ các chủ thể đang nắm giữ tiền tạm thời chưa dùng tới để rồi dùng tiền đó cho vay, đầu tư vào những lĩnh vực nhà nước cho phép. Đây là đặc điểm cơ bản nhất để phân biệt 8 lĩnh vực kinh doanh ngân hàng với các lĩnh vực kinh doanh khác. Tuy nhiên các Ngân Hàng ngày càng phải hoạt động trong sự cạnh tranh gay gắt nên sản phẩm và phương thức kinh doanh của Ngân Hàng cũng có sự thay đổi, theo đó, sản phẩm của Ngân hàng còn bao gồm các dịch vụ khác như: dịch vụ về tài chính, về thông tin, kế toán … [3] Hoạt động kinh doanh Ngân Hàng là hoạt động chứa đựng nhiều rủi ro. Thường thì Ngân Hàng đi vay, huy động vốn ngắn hạn với lãi suất thấp để cho vay với thời hạn dài hơn với lãi suất cao hơn.

Từ đó Ngân Hàng sẽ thu được lợi nhuận. Tuy nhiên nếu đến hạn vì một nguyên nhân nào đó người vay tiền không trả được nợ hoặc trả không đủ sẽ làm cho Ngân Hàng lâm vào tình trạng rủi ro. Trường hợp khác nữa là Ngân hàng sẽ có thể gặp rủi ro thanh khoản nếu khách hàng đến rút tiền trước hạn, ngân hàng phải trả tiền cho khách hàng khi đáo hạn nhưng ngân hàng lại không có đủ tiền để thanh toán do các khoản cho vay hoặc đầu tư chưa thu hồi được và ngân hàng cũng không thể vay tiền ở các thị trường tài chính khác…Chính vì đặc điểm này mà Ngân Hàng phải tạo ra những biện pháp, kỹ thuật để phòng ngừa rủi ro cho người gửi tiền, người vay tiền và cho chính bản thân mình. [3] Ngân hàng thương mại kinh doanh mang tính hệ thống cao và chịu sự quản lí nghiêm ngặt của Nhà nước.

Có thể nói, tình hình lưu thông và giá trị của tiền tệ có ảnh hưởng sâu rộng đến toàn bộ nền kinh tế; hơn nữa, rủi ro trong kinh doanh ngân hàng luôn mang tính lan truyền, tính hệ thống cao hơn hẳn nhiều lĩnh vực kinh doanh khác, do đó đòi hỏi các cơ quan quản lý Nhà nước phải có các biện pháp quản lý nghiêm ngặt sao cho Chính sách tiền tệ quốc gia được đảm bảo thực hiện, hệ thống tài chính ngân hàng được đảm bảo an toàn, quyền lợi của người gửi tiền và người đầu tư được bảo vệ. Hơn nữa, để tạo ra các dịch vụ toàn diện cho khách hàng, đồng thời các ngân hàng có thể hỗ trợ nhau khi đứng trước nguy cơ rủi ro, các ngân hàng luôn phải duy trì ràng buộc theo hệ thống trong quá trình hoạt động của mình cả về mặt tổ chức và về mặt kỹ thuật. [3] Các sản phẩm dịch vụ ngân hàng là các sản phẩm mang tính vô hình, chúng ta khó có thể phân biệt sự khác nhau về sản phẩm giữa các Ngân hàng. Những món 9 tiền gửi hay cho vay của một Ngân hàng nào đó cũng tương tự như những món tiền gửi và cho vay của các Ngân hàng khác.

Tuy nhiên, tính chính xác, độ thân thiện và chất lượng của dịch vụ giữa các Ngân hàng không bao giờ giống nhau trên thị trường. Không hoàn toàn giống như công việc trong chính phủ và trong những ngành khác, hoạt động Ngân hàng đòi hỏi đồng thời cả hai yếu tố, đó là trình độ công nghệ và kỹ năng của con người. Người ta thường nói rằng đây là lĩnh vực kinh doanh trên cơ sở các mối quan hệ. Khi cần đến sự chỉ dẫn về tài chính, công chúng thường tìm đến Ngân hàng, họ tin tưởng và mong muốn nhận được thái độ cư xử nhã nhặn cộng với tác phong lịch sự của nhân viên Ngân hàng.

Chính vì thế, sự tồn tại của NHTM phụ thuộc nhiều vào sự tin tưởng của khách hàng. [3] Chức năng và các dịch vụ của ngân hàng thương mại Chức năng Chức năng trung gian tín dụng: đây được xem là chức năng quan trọng nhất của ngân hàng thương mại. Khi thực hiện chức năng trung gian tín dụng, NHTM đóng vai trò là cầu nối giữa người thừa vốn và người có nhu cầu về vốn. Với chức năng này, ngân hàng thương mại vừa đóng vai trò là người đi vay, vừa đóng vai trò là người cho vay và hưởng lợi nhuận là khoản chênh lệch giữa lãi suất nhận gửi và lãi suất cho vay và góp phần tạo lợi ích cho tất cả các bên tham gia: người gửi tiền và người đi vay.

[3] Chức năng trung gian thanh toán: Ở đây NHTM đóng vai trò là thủ quỹ cho các doanh nghiệp và cá nhân, thực hiện các thanh toán theo yêu cầu của khách hàng như trích tiền từ tài khoản tiền gửi của họ để thanh toán tiền hàng hóa, dịch vụ hoặc nhập vào tài khoản tiền gửi của khách hàng tiền thu bán hàng và các khoản thu khác theo lệnh của họ. Các NHTM cung cấp cho khách hàng nhiều phương tiện thanh toán tiện lợi như séc, ủy nhiệm chi, ủy nhiệm thu, thẻ rút tiền, thẻ thanh toán, thẻ tín dụng… Tùy theo nhu cầu, khách hàng có thể chọn cho mình phương thức thanh toán phù hợp. Nhờ đó mà các chủ thể kinh tế không phải giữ tiền trong túi, mang theo tiền để gặp chủ nợ, gặp người phải thanh toán dù ở gần hay xa mà họ có thể sử dụng một phương thức nào đó để thực hiện các khoản thanh toán. Do vậy các 10 chủ thể kinh tế sẽ tiết kiệm được rất nhiều chi phí, thời gian, lại đảm bảo thanh toán an toàn.

Chức năng này vô hình chung đã thúc đẩy lưu thông hàng hóa, đẩy nhanh tốc độ thanh toán, tốc độ lưu chuyển vốn, từ đó góp phần phát triển kinh tế. [3] Chức năng tạo tiền: đây là một chức năng quan trọng, phản ánh rõ bản chất của NHTM. Với mục tiêu là tìm kiếm lợi nhuận như là một yêu cầu chính cho sự tồn tại và phát triển của mình, các NHTM với nghiệp vụ kinh doanh mang tính đặc thù của mình đã vô hình chung thực hiện chức năng tạo tiền cho nền kinh tế. Chức năng tạo tiền được thực thi trên cơ sở hai chức năng khác của NHTM là chức năng tín dụng và chức năng thanh toán.

Thông qua chức năng trung gian tín dụng, ngân hàng sử dụng số vốn huy động được để cho vay, số tiền cho vay ra lại được khách hàng sử dụng để mua hàng hóa, thanh toán dịch vụ trong khi số dư trên tài khoản tiền gửi thanh toán của khách hàng vẫn được coi là một bộ phận của tiền giao dịch, được họ sử dụng để mua hàng hóa, thanh toán dịch vụ… Với chức năng này, hệ thống NHTM đã làm tăng tổng phương tiện thanh toán trong nền kinh tế, đáp ứng nhu cầu thanh toán, chi trả của xã hội. Ngân hàng thương mại tạo tiền phụ thuộc vào tỉ lệ dự trữ bắt buộc của ngân hàng trung ương đã áp dụng đối với NHTM. Do vậy ngân hàng trung ương có thể tăng tỉ lệ này khi lượng cung tiền vào nền kinh tế lớn. [3] Các dịch vụ của ngân hàng thương mại  Dịch vụ huy động vốn Nhận tiền gừi và phát hành giấy tờ có giá: NHTM được nhận tiền gửi của các tổ chức, cá nhân và các tổ chức tín dụng khác dưới hình thức tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn và các loại tiền gửi khác để phục vụ nhu cầu hoạt động kinh doanh.

Nguồn vồn huy động từ nhận tiền gửi và phát hành giấy tờ có giá là nguồn vốn chủ yếu của NHTM, là tài sản bằng tiền của các chủ thể trong nền kinh tế mà ngân hàng tạm thời quản lý và sử dụng nhưng có nghĩa vụ hoàn trả kịp thời đầy đủ cho khách hàng theo đúng cam kết. [3] Vay vốn: để đáp ứng nhu cầu vốn phục vụ hoạt động kinh doanh, NHTM có 11 thể đi vay ngân hàng trung ương, NHTM khác hoặc vay vốn từ ngân hàng nước ngoài. Ngân hàng trung ương cho NHTM vay thông qua hình thức chiết khấu, tái chiết khấu, bổ sung nguốn vốn tín dụng ngắn hạn, bổ sung vốn thanh toán bù trừ. NHTM vay NHTM khác thông qua quan thị trường liên ngân hàng.

[3] Huy động vốn khác: NHTM có thể tiếp nhận nguồn vốn từ các tổ chức tín dụng, ngân sách nhà nước, các tổ chức tài chính quốc tế để tài trợ các chương trình, dự án phát triển kinh tế, xã hội, cải tạo môi trường môi sinh. Ngoài ra NHTM còn huy động được nguồn vốn phát sinh trong quá trình làm đại lý, chuyển tiền, các dịch vụ ngân hàng. để bổ sung nguồn vốn huy động phục vụ hoạt động kinh doanh. [3]  Dịch vụ tín dụng Cho vay: NHTM trực tiếp cho các tổ chức, cá nhân vay vốn ngắn hạn, trung hạn và dài hạn nhằm đáp ứng nhu cầu vốn phục vụ hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ và đời sống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ