Luận văn: Lồng ghép yếu tố BĐKH vào quy hoạch sử dụng đất TP. Quy Nhơn

Luận văn nghiên cứu lồng ghép yếu tố biến đổi khí hậu vào quy hoạch sử dụng đất TP. Quy Nhơn, đề xuất các giải pháp thích ứng và phát triển bền vững.

Trường đại học

Đại học Nông lâm Huế

Chuyên ngành

Tài nguyên Môi trường và Nông nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2016

166
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn BĐKH và quy hoạch sử dụng đất Quy Nhơn

Luận văn “Nghiên cứu lồng ghép các yếu tố biến đổi khí hậu vào quy hoạch sử dụng đất thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định” là một công trình nghiên cứu khoa học, xác lập các luận cứ và đề xuất định hướng lồng ghép yếu tố biến đổi khí hậu (BĐKH) vào công tác quy hoạch sử dụng đất. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh thành phố Quy Nhơn đang đối mặt với những thách thức ngày càng gia tăng từ các hiện tượng thời tiết cực đoan. Việt Nam được xác định là một trong năm quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của BĐKH, và Quy Nhơn, với đường bờ biển dài, là khu vực đặc biệt dễ bị tổn thương. Các tác động như nước biển dâng, bão lũ, và xâm nhập mặn đang đe dọa trực tiếp đến phát triển kinh tế - xã hội và đời sống người dân. Do đó, việc hợp nhất các giải pháp thích ứng biến đổi khí hậu vào quản lý đất đai không chỉ là yêu cầu cấp thiết mà còn là định hướng chiến lược cho phát triển bền vững. Luận văn này cung cấp cơ sở khoa học, giúp các nhà hoạch định chính sách điều chỉnh quy hoạch theo hướng xanh và bền vững, giảm thiểu rủi ro và bảo vệ thành quả phát triển. Nghiên cứu cũng chỉ ra sự thiếu hụt các dữ liệu định lượng và hướng dẫn cụ thể trong công tác quy hoạch hiện tại, từ đó nhấn mạnh sự cần thiết của việc điều chỉnh quy hoạch cho thành phố Quy Nhơn đến năm 2035, tầm nhìn 2050.

1.1. Tính cấp thiết của việc lồng ghép yếu tố BĐKH

Sự gia tăng tần suất và cường độ của các hiện tượng khí hậu cực đoan là mối đe dọa thường trực đối với thành phố Quy Nhơn. Báo cáo của Ủy ban Liên Chính phủ về BĐKH (IPCC) và các tổ chức quốc tế như World Bank (WB) đều khẳng định BĐKH và nước biển dâng là thách thức nghiêm trọng đối với mục tiêu quản lý sử dụng đất bền vững. Việc lồng ghép các giải pháp thích ứng biến đổi khí hậu vào quy hoạch sử dụng đất và quy hoạch đô thị là yêu cầu tất yếu. Thực tiễn cho thấy, sự chủ động trong quy hoạch giúp giảm thiểu tối đa thiệt hại về người và của. Tuy nhiên, các kế hoạch phát triển tại tỉnh Bình Định nói chung và Quy Nhơn nói riêng chưa xem xét đúng mức yếu tố BĐKH, thiếu các công cụ và phương pháp tiếp cận cụ thể. Điều này tạo ra một lỗ hổng lớn trong việc đảm bảo sự phát triển ổn định và bền vững lâu dài.

1.2. Hiện trạng kinh tế xã hội và điều kiện tự nhiên

Thành phố Quy Nhơn là đô thị loại I, trung tâm kinh tế, chính trị, văn hóa của tỉnh Bình Định. Với địa hình đa dạng bao gồm núi, đồng bằng và bờ biển dài 42 km, Quy Nhơn có tiềm năng lớn về du lịch và kinh tế biển. Tuy nhiên, chính đặc điểm này cũng khiến thành phố dễ bị tổn thương trước các rủi ro thiên tai. Theo Quyết định số 495/QĐ-TTg, quy hoạch chung xây dựng thành phố Quy Nhơn và vùng phụ cận đến năm 2035, tầm nhìn 2050 đã được phê duyệt, mở ra không gian phát triển mới. Việc phân tích hiện trạng sử dụng đất, dân số, cơ sở hạ tầng và điều kiện tự nhiên là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để xác định các khu vực dễ bị tổn thương, từ đó xây dựng phương án quy hoạch không gian phù hợp, đảm bảo phát triển bền vững.

1.3. Mục tiêu và ý nghĩa thực tiễn của luận văn

Mục tiêu chính của luận văn là xác lập luận cứ khoa học và đề xuất định hướng lồng ghép các giải pháp thích ứng BĐKH vào quy hoạch sử dụng đất thành phố Quy Nhơn. Đề tài có ý nghĩa khoa học khi đóng góp vào hệ phương pháp luận đánh giá tác động của BĐKH. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu giúp các cơ quan quản lý có cái nhìn tổng thể, khách quan về thực trạng quản lý đất đai. Nó cung cấp thông tin hữu ích để lựa chọn các giải pháp cụ thể, từ chính sách đến dự án đầu tư, nhằm giảm thiểu tác động BĐKH, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên đất, và phục vụ công tác quản lý nhà nước, góp phần vào sự phát triển chung của thành phố.

II. Phân tích thách thức từ BĐKH đến quy hoạch đất Quy Nhơn

Những thách thức do biến đổi khí hậu gây ra cho thành phố Quy Nhơn là rất rõ ràng và đa dạng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của công tác quy hoạch sử dụng đất. Biểu hiện rõ nhất là sự gia tăng nhiệt độ trung bình, thay đổi lượng mưa và đặc biệt là kịch bản nước biển dâng. Theo các nghiên cứu chi tiết cho tỉnh Bình Định, nhiệt độ trung bình năm có xu thế tăng 0.7°C/năm trong giai đoạn 1979-2010, và dự báo đến cuối thế kỷ 21 có thể tăng từ 1.5°C đến 2.9°C. Lượng mưa năm cũng có xu hướng tăng, đặc biệt trong mùa mưa, làm gia tăng nguy cơ ngập lụt. Kịch bản biến đổi khí hậu cho thấy mực nước biển tại Bình Định có thể dâng cao từ 51cm đến 99cm vào năm 2100. Những con số này đặt ra bài toán hóc búa cho quản lý đất đai, đặc biệt tại các khu vực ven biển và vùng trũng thấp. Các loại hình sử dụng đất như đất nông nghiệp, đất ở đô thị, khu công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật đều đứng trước nguy cơ bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi ngập lụt và xâm nhập mặn. Việc không tính đến các yếu tố này trong quy hoạch sẽ dẫn đến những tổn thất kinh tế to lớn, phá vỡ cơ cấu sử dụng đất và đe dọa đến mục tiêu phát triển bền vững.

2.1. Kịch bản biến đổi khí hậu và nguy cơ nước biển dâng

Luận văn đã phân tích chi tiết các kịch bản biến đổi khí hậu cho khu vực. Dữ liệu cho thấy nhiệt độ trung bình tại Quy Nhơn sẽ tiếp tục tăng, mùa khô sẽ nóng hơn và mùa mưa sẽ có lượng mưa lớn hơn, tập trung trong thời gian ngắn. Kịch bản nước biển dâng là mối đe dọa nghiêm trọng nhất. Theo kịch bản phát thải cao (A1FI), mực nước biển có thể dâng tới 99cm vào năm 2100. Điều này có nghĩa là một phần diện tích đáng kể của thành phố, đặc biệt là các phường ven biển và khu vực quanh đầm Thị Nại, sẽ có nguy cơ bị ngập vĩnh viễn hoặc thường xuyên. Tình trạng xâm nhập mặn sẽ đi sâu vào nội đồng, ảnh hưởng đến nguồn nước ngọt và đất sản xuất nông nghiệp, gây ra những thay đổi lớn trong cơ cấu sử dụng đất.

2.2. Đánh giá tác động ngập lụt đến các loại hình sử dụng đất

Tác động của ngập lụt do mưa lớn và triều cường kết hợp với nước biển dâng là rất nặng nề. Luận văn đã sử dụng các mô hình thủy lực để mô phỏng mức độ ngập lụt trên địa bàn thành phố. Kết quả cho thấy các khu vực trũng thấp, hạ lưu sông Hà Thanh và các khu đô thị mới ven biển là những nơi chịu ảnh hưởng nặng nhất. Các loại hình sử dụng đất bị tác động bao gồm đất nông nghiệp (mất trắng, giảm năng suất), đất ở (hư hỏng nhà cửa, tài sản), các khu công nghiệp (gián đoạn sản xuất), và hệ thống hạ tầng kỹ thuật (giao thông, điện, nước bị tê liệt). Việc đánh giá tác động môi trường (ĐTM) cần phải tích hợp các rủi ro thiên tai này để có cái nhìn toàn diện hơn, từ đó đưa ra quyết định quy hoạch xây dựng đô thị an toàn và hiệu quả hơn.

2.3. Những bất cập trong hiện trạng sử dụng đất và quy hoạch

Công tác quy hoạch sử dụng đất hiện tại của Quy Nhơn vẫn còn những bất cập. Các phương án quy hoạch trước đây chưa lồng ghép đầy đủ và định lượng hóa các yếu tố BĐKH. Nhiều dự án phát triển đô thị, khu du lịch ven biển được quy hoạch tại các vị trí có nguy cơ ngập lụt cao. Hiện trạng sử dụng đất cho thấy sự mở rộng đô thị đang diễn ra nhanh chóng, làm giảm diện tích các vùng đệm tự nhiên có khả năng tiêu thoát lũ. Việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất từ nông nghiệp sang phi nông nghiệp chưa được xem xét kỹ lưỡng dưới góc độ thích ứng biến đổi khí hậu. Những hạn chế này đòi hỏi một sự thay đổi căn bản trong tư duy và phương pháp lập quy hoạch, đặt yếu tố an toàn và bền vững lên hàng đầu.

III. Phương pháp lồng ghép BĐKH vào quy hoạch đất Quy Nhơn

Để giải quyết các thách thức, luận văn đã áp dụng một hệ thống phương pháp nghiên cứu khoa học và hiện đại, kết hợp giữa lý luận và thực tiễn. Cốt lõi của phương pháp luận là việc ứng dụng công nghệ tiên tiến để mô hình hóa và dự báo các tác động của biến đổi khí hậu. Cụ thể, nghiên cứu đã sử dụng phương pháp thu thập, tổng hợp tài liệu thứ cấp từ các cơ quan như Sở Tài nguyên và Môi trường, Trung tâm Khí tượng Thủy văn và UBND thành phố Quy Nhơn. Đồng thời, phương pháp khảo sát thực địa và thu thập số liệu sơ cấp được tiến hành để bổ sung và xác thực thông tin. Điểm nhấn của nghiên cứu là việc ứng dụng công nghệ Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS), viễn thám và mô hình toán thủy lực MIKE FLOOD. Công cụ này cho phép xây dựng các kịch bản biến đổi khí hậu chi tiết, mô phỏng chính xác mức độ ngập lụt và xâm nhập mặn dưới tác động của nước biển dâng và mưa cực đoan. Việc mô hình hóa giúp lượng hóa các rủi ro, xác định các vùng dễ bị tổn thương, từ đó làm cơ sở khoa học vững chắc cho việc đề xuất các giải pháp quy hoạch sử dụng đấtquản lý đất đai theo hướng thích ứng biến đổi khí hậu.

3.1. Ứng dụng công nghệ GIS và mô hình thủy lực MIKE FLOOD

Mô hình MIKE FLOOD, được phát triển bởi Viện Thủy lực Đan Mạch (DHI), là công cụ mạnh mẽ kết hợp mô phỏng dòng chảy 1 chiều (trên sông) và 2 chiều (trên vùng ngập lũ). Luận văn đã sử dụng mô hình này để tính toán và xây dựng bản đồ ngập lụt cho Quy Nhơn theo các kịch bản khác nhau, bao gồm kịch bản lũ lịch sử năm 2009 và các kịch bản nước biển dâng đến năm 2100. Công nghệ GIS được sử dụng để xử lý dữ liệu đầu vào (bản đồ địa hình, hiện trạng sử dụng đất) và trực quan hóa kết quả đầu ra. Sự kết hợp giữa MIKE FLOOD và GIS cho phép tạo ra các bản đồ nguy cơ ngập lụt chi tiết, xác định độ sâu và phạm vi ngập, là công cụ hỗ trợ ra quyết định quan trọng cho quy hoạch xây dựng đô thịquản lý tài nguyên đất.

3.2. Xây dựng và phân tích các kịch bản biến đổi khí hậu

Nghiên cứu không chỉ dựa trên các kịch bản BĐKH chung mà còn xây dựng các kịch bản chi tiết cho tỉnh Bình Định. Các kịch bản này bao gồm sự thay đổi về nhiệt độ, lượng mưa và mực nước biển dâng theo các mốc thời gian (2020, 2050, 2100) và các kịch bản phát thải (thấp, trung bình, cao). Việc phân tích các kịch bản biến đổi khí hậu này giúp nhận diện các xu hướng và mức độ tác động trong tương lai, từ đó có thể xây dựng các phương án định hướng quy hoạch không gian mang tính phòng ngừa và chủ động. Đây là cơ sở để đề xuất các giải pháp giảm thiểu tác động BĐKH một cách hiệu quả và có tầm nhìn dài hạn.

3.3. Quy trình thu thập và phân tích dữ liệu đa nguồn

Để đảm bảo tính chính xác và toàn diện, luận văn đã thực hiện một quy trình thu thập dữ liệu đa nguồn nghiêm ngặt. Dữ liệu thứ cấp bao gồm các bản đồ nền địa lý, bản đồ quy hoạch, niên giám thống kê, và dữ liệu khí tượng thủy văn trong nhiều năm. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát thực địa, chụp ảnh vệ tinh và phỏng vấn. Toàn bộ dữ liệu sau khi thu thập được chuẩn hóa và phân tích bằng các phương pháp thống kê, giải tích và xử lý không gian trên nền tảng GIS. Cách tiếp cận đa nguồn này đảm bảo các kết quả phân tích và mô hình hóa phản ánh đúng thực trạng và có độ tin cậy cao, phục vụ hiệu quả cho việc lập quy hoạch.

IV. Bí quyết điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất thích ứng BĐKH

Dựa trên kết quả phân tích và mô hình hóa, luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp toàn diện nhằm lồng ghép yếu tố biến đổi khí hậu vào quy hoạch sử dụng đất tại thành phố Quy Nhơn. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào kỹ thuật mà còn bao gồm các khía cạnh về quản lý, chính sách và nâng cao nhận thức cộng đồng. Trọng tâm của các đề xuất là việc phân vùng định hướng quy hoạch không gian dựa trên mức độ rủi ro. Các khu vực có nguy cơ ngập lụt cao cần được quy hoạch hạn chế phát triển các công trình kiên cố, ưu tiên cho không gian xanh, mặt nước và các công trình có khả năng chống chịu. Đồng thời, cần rà soát và điều chỉnh lại cơ cấu sử dụng đất, thực hiện chuyển đổi mục đích sử dụng đất một cách linh hoạt, ví dụ như chuyển đổi các vùng trồng lúa kém hiệu quả, dễ bị ngập sang các mô hình sinh kế khác bền vững hơn. Việc tích hợp các giải pháp hạ tầng xanh, như xây dựng công viên, hồ điều hòa, và bảo vệ rừng ngập mặn, cũng là một giải pháp quan trọng giúp tăng khả năng tiêu thoát nước và giảm thiểu tác động BĐKH. Những giải pháp này cần được thể chế hóa trong các văn bản pháp quy về quản lý đất đai để đảm bảo tính thực thi.

4.1. Phân vùng định hướng sử dụng đất dựa trên rủi ro thiên tai

Giải pháp cốt lõi là phân vùng sử dụng đất thành các khu vực với mức độ thích hợp khác nhau. Dựa trên bản đồ ngập lụt, có thể xác định: (1) Vùng an toàn: Ưu tiên phát triển đô thị, khu công nghiệp, trung tâm hành chính. (2) Vùng rủi ro trung bình: Phát triển có điều kiện, yêu cầu các công trình phải có giải pháp tôn nền, chống ngập. (3) Vùng rủi ro cao: Hạn chế tối đa việc xây dựng mới, ưu tiên cho không gian công cộng, nông nghiệp thích ứng biến đổi khí hậuhạ tầng xanh. Cách tiếp cận này giúp định hướng đầu tư phát triển vào những khu vực an toàn, tránh lãng phí nguồn lực và giảm thiểu thiệt hại trong tương lai do rủi ro thiên tai.

4.2. Giải pháp về cơ cấu và chuyển đổi mục đích sử dụng đất

Luận văn đề xuất cần điều chỉnh cơ cấu sử dụng đất theo hướng tăng diện tích đất cây xanh, mặt nước và giảm mật độ xây dựng tại các khu vực ven biển, ven sông. Cần có chính sách khuyến khích và hỗ trợ người dân thực hiện chuyển đổi mục đích sử dụng đất từ các mô hình sản xuất dễ bị tổn thương sang các mô hình bền vững hơn như nông nghiệp kết hợp du lịch sinh thái, nuôi trồng thủy sản thích ứng mặn. Việc quản lý tài nguyên đất cần linh hoạt hơn, cho phép điều chỉnh quy hoạch khi có những dự báo mới về BĐKH, đảm bảo sự phù hợp với tình hình thực tế.

4.3. Tích hợp giải pháp công trình và phi công trình

Các giải pháp không chỉ dừng lại ở việc điều chỉnh quy hoạch trên giấy. Cần kết hợp đồng bộ giữa giải pháp công trình và phi công trình. Giải pháp công trình bao gồm nâng cấp hệ thống đê kè, xây dựng hồ điều hòa, cống ngăn mặn và cải tạo hệ thống thoát nước đô thị. Giải pháp phi công trình tập trung vào việc hoàn thiện chính sách quản lý đất đai, xây dựng hệ thống cảnh báo sớm rủi ro thiên tai, nâng cao năng lực và nhận thức cho cán bộ và cộng đồng về thích ứng biến đổi khí hậu. Sự kết hợp này tạo ra một lá chắn bảo vệ toàn diện, giúp phát triển kinh tế - xã hội của Quy Nhơn một cách bền vững.

V. Kết quả ứng dụng mô hình và định hướng quy hoạch không gian

Kết quả nghiên cứu của luận văn cung cấp những sản phẩm khoa học có giá trị ứng dụng cao cho công tác quy hoạch sử dụng đất tại thành phố Quy Nhơn. Sản phẩm nổi bật nhất là bộ bản đồ mô phỏng chi tiết mức độ ngập lụt trên toàn địa bàn nghiên cứu tương ứng với các kịch bản biến đổi khí hậunước biển dâng khác nhau. Các bản đồ này cho thấy rõ những khu vực trọng yếu sẽ bị ảnh hưởng, như khu vực hạ lưu sông Hà Thanh, các phường ven đầm Thị Nại, và dải đô thị ven biển. Chẳng hạn, với kịch bản nước biển dâng 97cm vào năm 2100 kết hợp với đỉnh lũ lịch sử 2009, nhiều khu vực dân cư và kinh tế quan trọng sẽ bị ngập sâu. Dựa trên các kết quả mô hình hóa này, luận văn đã xây dựng bản đồ phân cấp mức độ thích hợp cho quy hoạch xây dựng đô thị. Bản đồ này là một công cụ trực quan, giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định phân bổ không gian phát triển hợp lý, né tránh các vùng rủi ro cao và ưu tiên các biện pháp bảo vệ. Hiệu quả của phương án quy hoạch mới được kỳ vọng sẽ giúp giảm thiểu tác động BĐKH, bảo vệ tài sản và tính mạng người dân, đồng thời tạo ra một không gian đô thị an toàn, đáng sống, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững cho Quy Nhơn trong dài hạn.

5.1. Bản đồ ngập lụt chi tiết theo các kịch bản BĐKH

Luận văn đã thành công trong việc xây dựng các bản đồ ngập theo độ sâu cho kịch bản hiện trạng đỉnh lũ năm 2009 và kịch bản kết hợp với nước biển dâng 97cm vào năm 2100. Các bản đồ này được số hóa trên nền tảng GIS, cho phép chồng lớp với các bản đồ chuyên đề khác như hiện trạng sử dụng đất hay quy hoạch giao thông. Kết quả này không chỉ là một tài liệu tham khảo khoa học mà còn là một công cụ cảnh báo trực quan, giúp chính quyền và người dân nhận diện rõ các khu vực nguy hiểm, từ đó có kế hoạch phòng chống và di dời khi cần thiết.

5.2. Đề xuất phân cấp mức độ thích hợp cho phát triển đô thị

Từ kết quả phân tích ngập lụt, luận văn đã đề xuất bản đồ phân cấp mức độ thích hợp cho việc sử dụng đất xây dựng. Các tiêu chí đánh giá bao gồm độ cao địa hình, nguy cơ ngập, và kết nối hạ tầng. Việc phân cấp này là cơ sở quan trọng để điều chỉnh định hướng quy hoạch không gian, xác định các khu vực được phép xây dựng, khu vực hạn chế và khu vực cấm xây dựng. Đây là một bước đi cụ thể hóa việc lồng ghép BĐKH vào thực tiễn quản lý đất đai, đảm bảo các quyết định phát triển trong tương lai đều dựa trên cơ sở khoa học về rủi ro thiên tai.

5.3. Hiệu quả dự kiến của phương án quy hoạch tích hợp BĐKH

Việc áp dụng phương án quy hoạch mới được kỳ vọng mang lại hiệu quả kép. Về kinh tế, nó giúp tránh được những thiệt hại hàng nghìn tỷ đồng do thiên tai gây ra, bảo vệ các cơ sở sản xuất và hạ tầng quan trọng. Về xã hội, nó đảm bảo an toàn cho người dân, ổn định sinh kế và nâng cao chất lượng sống. Về môi trường, việc ưu tiên hạ tầng xanh và bảo vệ các hệ sinh thái ven biển góp phần tăng cường khả năng chống chịu tự nhiên của thành phố. Nhìn chung, phương án này là chìa khóa để thành phố Quy Nhơn đạt được mục tiêu phát triển bền vững trong bối cảnh BĐKH ngày càng phức tạp.

VI. Hướng tới phát triển bền vững cho Quy Nhơn trước BĐKH

Luận văn “Nghiên cứu lồng ghép các yếu tố biến đổi khí hậu vào quy hoạch sử dụng đất thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định” đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra. Nghiên cứu đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, đánh giá toàn diện tác động của biến đổi khí hậu và đề xuất một bộ giải pháp khả thi, mang tính khoa học cao. Kết quả chính của luận văn là đã lượng hóa được các rủi ro thiên tai, đặc biệt là ngập lụt do nước biển dâng, và xây dựng được các phương án quy hoạch sử dụng đất tích hợp yếu tố thích ứng. Đóng góp quan trọng nhất của đề tài là cung cấp một khung phương pháp luận và bộ công cụ (mô hình, bản đồ) cụ thể để các cơ quan quản lý tại thành phố Quy Nhơntỉnh Bình Định có thể áp dụng vào thực tiễn quản lý đất đai. Để các giải pháp đi vào cuộc sống, luận văn kiến nghị cần sớm thể chế hóa việc lồng ghép BĐKH thành một yêu cầu bắt buộc trong quy trình lập và thẩm định quy hoạch. Đồng thời, cần tăng cường đầu tư cho hệ thống quan trắc, dự báo và nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ. Trong tương lai, các nghiên cứu cần tiếp tục đi sâu vào các giải pháp kinh tế - xã hội và các mô hình sinh kế bền vững cho người dân vùng bị ảnh hưởng, góp phần đưa Quy Nhơn trở thành một đô thị biển kiên cường, an toàn và phát triển bền vững.

6.1. Tóm tắt kết quả chính và đóng góp khoa học của luận văn

Luận văn đã thành công trong việc: (1) Đánh giá đầy đủ biểu hiện và tác động của ngập lụt do BĐKH tại Quy Nhơn. (2) Ứng dụng thành công mô hình MIKE FLOOD và công nghệ GIS để xây dựng bản đồ nguy cơ ngập lụt chi tiết. (3) Đề xuất hệ thống giải pháp lồng ghép toàn diện, từ phân vùng không gian, điều chỉnh cơ cấu sử dụng đất đến các giải pháp công trình và phi công trình. Đóng góp khoa học của đề tài nằm ở việc phát triển một quy trình nghiên cứu ứng dụng điển hình, có thể nhân rộng cho các thành phố ven biển khác của Việt Nam đang đối mặt với những thách thức tương tự.

6.2. Các kiến nghị chính sách cho quản lý tài nguyên đất

Để nâng cao hiệu quả quản lý tài nguyên đấtthích ứng biến đổi khí hậu, luận văn kiến nghị: (1) Chính phủ và các bộ ngành cần ban hành các hướng dẫn kỹ thuật chi tiết về việc lồng ghép BĐKH vào quy hoạch. (2) UBND tỉnh Bình Định cần ưu tiên nguồn lực để cập nhật cơ sở dữ liệu về địa hình, thủy văn và hiện trạng sử dụng đất. (3) Cần có chính sách hỗ trợ cụ thể cho việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất và áp dụng các mô hình sản xuất bền vững tại các vùng rủi ro cao. (4) Tăng cường công tác truyền thông để nâng cao nhận thức của cộng đồng về BĐKH.

6.3. Triển vọng nghiên cứu trong tương lai về BĐKH tại Quy Nhơn

Nghiên cứu này đã mở ra nhiều hướng đi mới. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào: (1) Đánh giá chi tiết hơn tác động của BĐKH đến các ngành kinh tế cụ thể như du lịch, thủy sản. (2) Xây dựng các mô hình kinh tế lượng để đánh giá hiệu quả chi phí - lợi ích của các giải pháp thích ứng. (3) Nghiên cứu sâu hơn về các giải pháp dựa vào thiên nhiên (Nature-based Solutions) và vai trò của hạ tầng xanh trong việc xây dựng một đô thị có khả năng chống chịu cao. Những nghiên cứu tiếp theo sẽ góp phần hoàn thiện chiến lược phát triển bền vững cho thành phố Quy Nhơn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận của vấn đề nghiên cứu 1. Về Biến đổi khí hậu 1.

Khái niệm Theo điểm 2, điều 1 của Công ước khung của Liên hiệp quốc về BĐKH (UNFCCC) năm 1992: BĐKH là sự biến đổi của khí hậu do hoạt động của con người gây ra một cách trực tiếp hoặc gián tiếp làm thay đổi thành phần của khí quyển toàn cầu và do sự biến động tự nhiên của khí hậu quan sát được trong những thời kỳ có thể so sánh được. Theo Bộ TN - MT (2008) định nghĩa: BĐKH “là sự biến đổi trạng thái của khí hậu so với trung bình hoặc sự dao động của khí hậu duy trì trong một khoảng thời gian dài, thường là vài thập kỷ hoặc dài hơn”. Theo nghiên cứu của Viện khoa học khí tượng thủy văn và BĐKH, “lồng ghép (mainstreaming) hay tích hợp (integrating) vấn đề BĐKH vào các chiến lược, quy hoạch, kế hoạch là: Đưa các mục tiêu thích ứng và giảm nhẹ BĐKH vào tất cả các bước của quá trình lập chiến lược, quy hoạch, kế hoạch của ngành và tổng hợp các tác động đến các hoạt động thích ứng và giảm nhẹ BĐKH trong khi tiến hành đánh giá và lập chiến lược, quy hoạch, kế hoạch của ngành” [42]. Nguyên nhân, đặc trưng sự BĐKH, biểu hiện của BĐKH * Nguyên nhân gây ra BĐKH : Khí hậu bị biến đổi do 2 nhóm nguyên nhân: - Nhóm nguyên nhân khách quan (do sự biến đổi của tự nhiên) bao gồm: Sự biến đổi các hoạt động của mặt trời, sự thay đổi quỹ đạo Trái Đất, sự thay đổi vị trí và quy mô của các châu lục, sự biến đổi của các dòng hải lưu, và sự lưu chuyển trong nội bộ hệ thống khí quyển.

- Nhóm nguyên nhân chủ quan (do sự tác động của con người) xuất phát từ sự gia tăng các hoạt động tạo ra các chất thải khí nhà kính, các hoạt động khai thác quá mức các bể hấp thụ khí nhà kính như: sử dụng nguồn nước, rừng, các hệ sinh thái biển, ven bờ và đất liền khác [18]; việc đốt các nhiên liệu hóa thạch (than đá, dầu mỏ, vv) phục vụ các hoạt động công nghiệp, giao thông vận tải; thay đổi mục đích sử dụng đất (bao gồm thay đổi trong nông nghiệp và nạn phá rừng). Ngoài ra còn một số hoạt động khác như đốt sinh khối, sản phẩm sau thu hoạch,. Các loại KNK chủ yếu bao gồm: CO2, CH4, N2O, HFCs, PFCs và SF6. Khí CO2 phát thải khi đốt cháy nhiên liệu hóa thạch (than, dầu, khí) và là nguồn KNK chủ yếu do con người gây ra trong khí quyển.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Hình 1. Tỷ lệ các chất khí gây hiệu ứng nhà kính Có thể thấy rằng các nguyên nhân gây ra BĐKH do các yếu tố tự nhiên đóng góp một phần rất nhỏ vào sự BĐKH và có tính chu kỳ kể từ quá khứ đến hiện nay. Theo các kết quả nghiên cứu và công bố từ Ủy Ban Liên Chính Phủ về BĐKH thì nguyên nhân gây ra BĐKH 90% do con người gây ra, 10% là do tự nhiên. Các khám phá liên quan đến nguyên nhân gây ra BĐKH do hoạt động của con người do Ủy Ban Liên Chính Phủ về BĐKH công bố đã cải thiện qua các năm như sau: Trong báo cáo của IPCC 1995: Thì cho rằng hoạt động con người chỉ đóng góp vào 50% nguyên nhân gây ra BĐKH; Trong báo cáo của IPCC 2001: là 67% ; IPCC 2007: 90% nguyên nhân gây ra BĐKH; IPCC 2013: 95% nguyên nhân gây ra BĐKH.

* Đặc trưng sự biến đổi khí hậu: Tất cả các trạm đo nhiệt độ đều có thể đo, đánh giá và xác nhận được bằng chứng về BĐKH. Hiện nay, nhiệt độ trung bình đã tăng lên tới 0,3 - 0,40C trong mấy chục năm vừa qua và hiện đang có xu hướng tăng tiếp. Theo NOAA, tháng 2/2015 ghi nhận nhiều khu vực đại dương và đất liền có nhiệt độ cao hơn 0,820 C so với trung bình tháng trong vòng 136 năm. Nhiệt độ trung bình tháng 2 toàn cầu trong thế kỷ 20 là 12,1 độ C.

(Hồi tháng 2/1998 cũng ghi nhận mức nhiệt cao hơn trung bình 0,860C. Đây là năm xảy ra hiện tượng El Nino, gây ảnh hưởng tới 110 triệu người và thiệt hại gần 100 tỷ USD cho kinh tế toàn cầu) [55]. * Biểu hiện của biến đổi khí hậu: Sự nóng lên của trái đất và bầu khí quyển. Mực nước biển dâng cao do hiện tượng băng tan.

Sự thay đổi về chất lượng, thành phần khí quyển có hại cho cuộc sống của con người và các sinh vật trên trái đất. Sự di chuyển của các đới khí hậu tồn tại hàng nghìn năm trên các vùng khác nhau của trái đất dẫn tới nguy cơ đe doạ sự sống PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 của các loài sinh vật, các hệ sinh thái và hoạt động của con người. Sự thay đổi cường độ hoạt động của quá trình hoàn lưu khí quyển, chu trình tuần hoàn nước trong tự nhiên và các chu trình sinh địa hoá khác. Sự thay đổi năng suất sinh học của các hệ sinh thái, chất lượng và thành phần của thuỷ quyển, sinh quyển, các địa quyển [62].

Biến đổi khí hậu (BĐKH) mà trước hết là nóng lên toàn cầu và nước biển dâng sẽ tác động nghiêm trọng đến đời sống con người trên phạm vi toàn cầu: theo dự báo đến năm 2080 sản lượng ngũ cốc có thể giảm: 2– 4 %, khi đó giá sẽ tăng: 13-45%, số người thiếu lương thực sẽ là 36 – 50%. Tại Việt Nam, trong 50 năm qua nhiệt độ trung bình tăng khoảng 0,70C, mực nước biển dâng cao khoảng 20 cm. Thiên tai và các hiện tượng khí hậu cực đoan đã tác động đến nước ta ngày càng khốc liệt. Theo dự báo, đến năm 2100 nhiệt độ trung bình ở Việt Nam sẽ tăng lên 30C và mực nước biển dâng cao 1m.

Nước biển dâng cao là nguyên nhân chính gây ngập lụt, nhiễm mặn nguồn nước, ảnh hưởng mạnh đến nông nghiệp, gây rủi ro lớn đến công nghiệp và các hoạt động kinh tế khác cũng như đời sống người dân. Các công trình hạ tầng được thiết kế theo tiêu chuẩn hiện tại khó lòng đáp ứng đầy đủ các dịch vụ trong tương lai. Như vậy, BĐKH là hiện tượng trái đất nóng dần lên do hiệu ứng nhà kính làm cho nhiệt độ ở các đại dương tăng dần lên, làm tan băng ở các vùng cực đới, dẫn tới khí hậu của trái đất biến đổi, hạn hán bão lũ xảy ra ngày một tăng, nước biển ngày một dâng cao. Về quy hoạch sử dụng đất 1.

Khái niệm, đặc điểm quy hoạch sử dụng đất * Khái niệm về quy hoạch sử dụng đất và quy hoạch sử dụng đất bền vững: - Quy hoạch sử dụng đất: Đất đai là tiềm năng của quá trình phát triển do đất là tư liệu sản xuất đặc biệt và việc tổ chức sử dụng đất gắn chặt với sự phát triển của nền KT - XH. Do vậy, quy hoạch sử dụng đất sẽ là một hiện tượng KT - XH. Đây là một hoạt động vừa mang tính khoa học, vừa mang tính pháp lý của một hệ thống các biện pháp kỹ thuật, kinh tế và xã hội được xử lý bằng các phương pháp phân tích tổng hợp về sự phân bố địa lý của các điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội để tổ chức lại việc sử dụng đất theo pháp luật nhà nước nhằm đáp ứng nhu cầu sử dụng đất hiện tại và tương lai của xã hội một cách tiết kiệm khoa học và có hiệu quả cao nhất. Theo Dent (1988, 1993), quy hoạch sử dụng đất là phương tiện giúp cho nhà quản lý quyết định cách thức sử dụng đất đai thông qua đánh giá có hệ thống cho lựa chọn mô hình sử dụng đất đai, mà trong sự chọn lựa này sẽ đáp ứng với những mục tiêu riêng biệt, và từ đó hình thành nên chính sách và chương trình cho sử dụng đất đai.

Một định nghĩa khác của Fresco và cộng sự (1992), quy hoạch sử dụng đất là một PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 8 hình thức của quy hoạch vùng, trực tiếp cho thấy việc sử dụng tốt nhất về đất đai trên quan điểm chấp nhận những mục tiêu, chú trọng tới tiến trình xây dựng quyết định cấp cao và những cơ hội về môi trường, xã hội và những vấn đề hạn chế khác. Như vậy, Quy hoạch sử dụng đất là hệ thống các biện pháp kinh tế, kỹ thuật và pháp chế của Nhà nước về tổ chức, sử dụng và quản lý đất đai đầy đủ, hợp lý, khoa học và có hiệu quả cao nhất thông qua việc phân bổ quỹ đất đai (khoanh định cho các mục đích và các ngành) và tổ chức sử dụng đất như tư liệu sản xuất (các giải pháp sử dụng đất cụ thể), nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất của xã hội, tạo điều kiện bảo vệ đất đai và môi trường. Về thực chất quy hoạch sử dụng đất là quá trình hình thành các quyết định nhằm tạo điều kiện đưa đất đai vào sử dụng bền vững để mang lại lợi ích cao nhất. Căn cứ vào đặc điểm điều kiện tự nhiên, phương hướng, nhiệm vụ và mục tiêu phát triển KT - XH của mỗi vùng lãnh thổ, quy hoạch sử dụng đất được tiến hành nhằm định hướng cho các cấp, các ngành trên địa bàn lập quy hoạch và kế hoạch sử dụng đất chi tiết của mình; Xác lập sự ổn định về mặt pháp lý cho công tác quản lý Nhà nước về đất đai; Làm cơ sở để tiến hành giao cấp đất và đầu tư để phát triển sản xuất, đảm bảo an ninh lương thực, phục vụ các nhu cầu dân sinh, văn hoá - xã hội.

Mặt khác, quy hoạch sử dụng đất còn là biện pháp hữu hiệu của Nhà nước nhằm tổ chức lại việc sử dụng đất theo đúng mục đích, hạn chế sự chồng chéo gây lãng phí đất đai, tránh tình trạng chuyển mục đích tuỳ tiện, làm giảm sút nghiêm trọng quỹ đất nông, lâm nghiệp (đặc biệt là diện tích trồng lúa và đất lâm nghiệp có rừng); Ngăn chặn các hiện tượng tiêu cực, tranh chấp, lấn chiếm huỷ hoại đất, phá vỡ cân bằng sinh thái, gây ô nhiễm môi trường dẫn đến những tổn thất hoặc kìm hãm sản xuất, phát triển KT - XH và các hậu quả khó lường về những tình hình bất ổn định chính trị, an ninh quốc phòng ở từng địa phương [25][30].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ