Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong việc bảo đảm quyền con người ở Việt Nam hiện nay" do nghiên cứu sinh Nguyễn Diệu Linh thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Trần Thị Thúy Lâm. Luận án thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính, mã số 9380102, bảo vệ năm 2021.

+-----------------------------------------------------------------------------------------+
|                                  THÔNG TIN LUẬN ÁN                                      |
+----------------------+------------------------------------------------------------------+
| Tên đề tài           | Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong việc bảo đảm quyền con |
|                      | người ở Việt Nam hiện nay                                        |
| Tác giả              | Nguyễn Diệu Linh                                                 |
| Người hướng dẫn      | PGS.TS Trần Thị Thúy Lâm                                         |
| Chuyên ngành         | Luật Hiến pháp và Luật Hành chính                                |
| Mã số chuyên ngành   | 9380102                                                          |
| Cơ sở đào tạo        | Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam |
| Năm hoàn thành       | 2021                                                             |
+----------------------+------------------------------------------------------------------+

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong thực tiễn kinh doanh tại Việt Nam, xuất hiện nhiều hành vi tiêu cực xâm phạm trực tiếp đến quyền con người (QCN), từ việc phân phối thực phẩm không bảo đảm an toàn (vận chuyển cá chết làm nước mắm, đưa thịt bẩn vào nhà hàng), các cơ sở sản xuất không xử lý chất thải gây ô nhiễm môi trường sống, đến tình trạng vi phạm pháp luật lao động, mất an toàn lao động và sử dụng lao động trẻ em trái phép.

Mặc dù trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (TNXH của DN - CSR) là công cụ quan trọng nhằm hạn chế các tác động tiêu cực và thúc đẩy phát triển bền vững, phần lớn doanh nghiệp tại Việt Nam vẫn nhận thức chưa đầy đủ về nội hàm CSR, thậm chí coi đây là gánh nặng chi phí. Nhiều doanh nghiệp tiếp cận CSR đơn thuần dưới góc độ đạo đức hoặc hoạt động từ thiện tự nguyện mà chưa chú ý đúng mức đến khía cạnh nghĩa vụ pháp lý trong việc bảo đảm QCN.

Ở bình diện quốc tế, sự gia tăng của các tập đoàn xuyên quốc gia và đa quốc gia dẫn đến nguy cơ xung đột pháp luật, bóc lột tài nguyên, hạ thấp tiêu chuẩn lao động tại các quốc gia đang phát triển. Trong bối cảnh đó, khoa học pháp lý Việt Nam còn thiếu vắng các công trình nghiên cứu chuyên sâu, toàn diện tiếp cận mối quan hệ giữa TNXH của DN và bảo đảm QCN dưới góc độ chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính. Do đó, việc xây dựng cơ sở khoa học để điều chỉnh và thực thi pháp luật về CSR trong bảo đảm QCN là yêu cầu cấp thiết.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích tổng quát của luận án là xây dựng cơ sở khoa học cho việc đề xuất các giải pháp nhằm tăng cường TNXH của DN trong việc bảo đảm QCN ở Việt Nam hiện nay. Để hiện thực hóa mục đích này, luận án xác định 04 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu làm sáng tỏ những khía cạnh lý luận cơ bản liên quan đến khái niệm, đặc điểm, vai trò của TNXH của DN trong việc bảo đảm QCN.
  2. Nghiên cứu làm rõ nội dung, tiêu chí nhận diện TNXH của DN trong việc bảo đảm QCN; từ đó xác định khung pháp lý điều chỉnh TNXH của DN trong bảo đảm QCN.
  3. Phân tích, đánh giá thực trạng TNXH của DN trong việc bảo đảm QCN ở Việt Nam, trọng tâm là thực trạng pháp luật và thực hiện pháp luật về TNXH của DN trong bảo đảm QCN hiện nay.
  4. Xây dựng định hướng và đề xuất các giải pháp tăng cường TNXH của DN trong việc bảo đảm QCN ở Việt Nam, đặc biệt chú ý các giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật.

Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu

Luận án đặt ra câu hỏi nghiên cứu tổng quát: Cơ sở khoa học nào luận chứng cho việc tăng cường trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong bảo đảm QCN ở Việt Nam hiện nay?

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu cụ thể gồm 04 câu hỏi:

  • Cần hiểu thế nào về khái niệm, nội hàm, tính tất yếu thực thi TNXH của DN trong việc bảo đảm QCN?
  • Pháp luật cần điều chỉnh những nội dung nào liên quan đến TNXH của DN trong việc bảo đảm QCN?
  • Pháp luật và thực thi pháp luật trong các lĩnh vực xã hội quan trọng và đặc thù thể hiện TNXH của DN trong việc bảo đảm QCN ở Việt Nam hiện nay đang có những ưu điểm và hạn chế nào? Nguyên nhân nằm ở đâu?
  • Cần có những giải pháp gì để phát huy ưu điểm, khắc phục các hạn chế nhằm tăng cường TNXH của DN trong việc bảo đảm QCN trong một số lĩnh vực quan trọng và đặc thù ở Việt Nam hiện nay?

Giả thuyết nghiên cứu: Trong một thời gian dài, các doanh nghiệp ở Việt Nam chưa thực sự chú ý đến trách nhiệm xã hội do chưa hiểu rõ về TNXH của DN, chưa thấy được sự cần thiết tham gia bảo đảm QCN vì mục đích phát triển doanh nghiệp và sự phát triển bền vững của xã hội. Cùng với quá trình đổi mới đất nước và nhận thức ngày càng đầy đủ về QCN, TNXH của DN trong việc bảo đảm QCN đã có những chuyển biến nhất định, tuy nhiên vẫn tồn tại nhiều hạn chế trên cả phương diện điều chỉnh và thực thi pháp luật. Nhìn từ góc độ pháp lý, hiện chưa có một hệ thống giải pháp toàn diện nhằm tăng cường TNXH của DN trong bảo đảm QCN ở Việt Nam. Xu thế tiếp theo sẽ là sự gia tăng yêu cầu đối với doanh nghiệp khi thực thi trách nhiệm xã hội và sự cần thiết áp dụng các giải pháp đồng bộ để bảo đảm QCN.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quan điểm khoa học về TNXH của DN, QCN và mối quan hệ giữa TNXH của DN trong việc bảo đảm QCN; hệ thống quy định pháp luật Việt Nam và thực tiễn thực hiện TNXH của DN trong việc bảo đảm QCN thuộc hai lĩnh vực lao động và môi trường; các chuẩn mực pháp lý quốc tế và kinh nghiệm thực tiễn của một số quốc gia trên thế giới.
  • Phạm vi nội dung: Tiếp cận từ góc độ khoa học pháp lý thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính; tập trung nghiên cứu cơ chế điều chỉnh pháp luật và đánh giá thực trạng trên hai lĩnh vực chủ đạo là lao động và môi trường (những lĩnh vực chịu tác động trực tiếp và mạnh mẽ từ hoạt động sản xuất, kinh doanh).
  • Phạm vi không gian: Thực hiện trên phạm vi cả nước Việt Nam, có nghiên cứu so sánh đối chiếu kinh nghiệm quốc tế (như Thụy Điển, Hoa Kỳ, Hàn Quốc, Trung Quốc, Indonesia).
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu từ giai đoạn đổi mới, tập trung sâu từ năm 2012 đến thời điểm bảo vệ luận án (2021), gắn liền với việc ban hành và thi hành các đạo luật quan trọng: Bộ luật Lao động năm 2012 và 2019, Luật Doanh nghiệp năm 2014, Luật Đầu tư năm 2020, Luật Bảo vệ môi trường năm 2014 và 2020.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã hệ thống hóa và phân tích tình hình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo các nhóm nội dung chính:

Các hướng nghiên cứu trước đây

Nhóm chủ đề nghiên cứu Tác giả và công trình tiêu biểu Nội dung và phát hiện chính được kế thừa
Lý luận về CSR và mô hình trách nhiệm Bowen, H.R. (1953), Carroll, A.B. (1979, 1999), Duygu Turker (2008), Sean Valentine & Gary Fleischman (2007), Freeman (1984), Crane & Matten, Welford, Habisch & Jonker. Khởi nguồn khái niệm CSR; mô hình cấu trúc hiệu suất xã hội; thang đo 4 chiều CSR với các bên liên quan dựa trên khảo sát 269 chuyên gia tại Thổ Nhĩ Kỳ; tác động trung gian của CSR đến sự hài lòng công việc qua khảo sát 313 chuyên gia.
CSR trong học thuật Việt Nam Nguyễn Đình Cung & Lưu Minh Đức (2009), Hoàng Long (2007), Hồng Minh (2007), Nguyễn Mạnh Quân (2004), Phạm Văn Đức (2010), Nguyễn Thị Minh Nhàn (2020). Phân tích vai trò quản lý nhà nước đối với CSR; đạo đức kinh doanh; cấu trúc 4 yếu tố CSR theo định nghĩa của Ngân hàng Thế giới (bảo vệ môi trường, đóng góp cộng đồng, trách nhiệm với nhà cung cấp/khách hàng, quan hệ lao động).
Tiêu chuẩn quốc tế và nhân quyền John Ruggie (LHQ), Clapham, Amao (2011), Dworkin, Pogge, Mouffe, Philip Lynch, Ward & Smith, Omri Preiss (2012). Khung Nguyên tắc Hướng dẫn của Liên Hợp Quốc về Kinh doanh và Quyền con người (UNGPs); nghĩa vụ nhân quyền của chủ thể phi nhà nước; luận điểm của Amao về việc CSR chỉ có hiệu lực khi gắn với cơ chế pháp lý quốc gia.
Kinh nghiệm quốc tế về CSR PwC & Studentlitteratur (2008), Jutterström & Norberg (2011), Matthew J. Hirschland (2006), Jeehye You (2010), Jiagui Chen và cộng sự (2014), OECD (1996), Colin Fenwick & Thomas Kring (2007). Nghiên cứu về Đầu mối liên hệ quốc gia (NCP) tại Thụy Điển; so sánh pháp lý Hoa Kỳ - Hàn Quốc; báo cáo CSR Trung Quốc; tiêu chuẩn lao động cốt lõi của OECD và khảo sát của ILO tại 4 quốc gia (Indonesia, Morocco, Brazil, Việt Nam).
Thực trạng CSR tại Việt Nam Khảo sát VCCI - UNDP - GCNV, Nguyễn Thị Kim Chi (2016), Lê Thị Hoài Thu (2013), Võ Khánh Vinh (chủ biên), Phạm Thị Thúy Nga, Nguyễn Ngọc Thắng (2015). Dữ liệu khảo sát 63 doanh nghiệp thành viên VCCI/GCNV; cơ chế bảo đảm quyền con người trong pháp luật lao động; thực thi tiêu chuẩn SA8000 và rào cản pháp lý trong bảo vệ môi trường.
Bản chất pháp lý của CSR (Luật mềm - Soft law) Nina Boeger, Rachel Murray, Charlotte Villiers, Nguyễn Như Phát (2016), Phạm Thị Huyền Sang (2016), Nguyễn Thị Thanh Hải và cộng sự. Phân tích CSR như một dạng pháp luật mềm (soft law), tính ràng buộc pháp lý phát sinh từ sự tự cam kết (áp dụng nguyên lý tương tự quy định về hứa thưởng tại Điều 590 Bộ luật Dân sự 2005); mô hình bắt buộc CSR trong Luật Doanh nghiệp 2007 của Indonesia đối với ngành tài nguyên.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

Qua tổng thuật các công trình nghiên cứu, luận án chỉ ra các khoảng trống khoa học sau:

  • Các nghiên cứu quốc tế và trong nước thường tiếp cận CSR dưới góc độ kinh tế học, đạo đức học hoặc quản trị kinh doanh, chưa làm rõ bản chất pháp lý của CSR trong mối quan hệ hữu cơ với bảo đảm QCN.
  • Các nghiên cứu về quyền con người nói chung thường tập trung vào nghĩa vụ của quốc gia, ít đi sâu vào nghĩa vụ trực tiếp và gián tiếp của các chủ thể kinh doanh phi nhà nước.
  • Chưa có công trình nào đánh giá có hệ thống thực trạng điều chỉnh pháp luật và thực thi pháp luật về CSR trong bảo đảm QCN ở Việt Nam trên hai lĩnh vực trọng yếu là lao động và môi trường từ góc độ Luật Hiến pháp và Luật Hành chính.
  • Thiếu vắng hệ thống giải pháp pháp lý đồng bộ nhằm kết hợp linh hoạt giữa cơ chế bắt buộc (luật cứng) và cơ chế tự nguyện/bộ quy tắc ứng xử (luật mềm) để thúc đẩy doanh nghiệp thực hiện trách nhiệm bảo đảm quyền con người.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý luận và các học thuyết nền tảng

Luận án dựa trên nền tảng phương pháp luận của Chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước, pháp luật và trách nhiệm của cơ sở sản xuất kinh doanh, cùng các chủ trương, đường lối của Đảng và Nhà nước Việt Nam về phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa gắn với tiến bộ, công bằng xã hội và bảo vệ quyền con người.

Các học thuyết khoa học được sử dụng làm khung phân tích bao gồm:

  • Học thuyết quyền con người và cách tiếp cận dựa trên quyền (Rights-based approach): Xem xét nghĩa vụ của Nhà nước và doanh nghiệp trong việc tôn trọng (Respect), bảo vệ (Protect) và thực hiện (Fulfill) các quyền cơ bản của con người.
  • Học thuyết quản trị quốc gia và chính sách công toàn cầu: Giải thích cơ chế điều tiết của nhà nước và vai trò của các mạng lưới chính sách quốc tế trong việc định hình chuẩn mực hành vi doanh nghiệp.
  • Học thuyết phúc lợi chung và kinh tế phát triển: Luận giải sự cần thiết phải dung hòa giữa mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận kinh tế với việc phân phối phúc lợi, bảo vệ môi trường sống và tái sản xuất sức lao động.
  • Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) và mô hình hiệu suất xã hội của Carroll: Xác định trách nhiệm của doanh nghiệp đối với người lao động, khách hàng, cộng đồng địa phương và môi trường thông qua 4 tầng trách nhiệm: kinh tế, pháp lý, đạo đức và từ thiện.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án là công trình nghiên cứu định tính, sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành luật học và liên ngành khoa học xã hội:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng để phân tích các quy định của pháp luật quốc tế và pháp luật Việt Nam, phân tích các học thuyết lý luận về CSR và nhân quyền; tổng hợp các luận điểm khoa học để rút ra kết luận và đề xuất định hướng, giải pháp.
  • Phương pháp so sánh luật học: So sánh quy định pháp luật và kinh nghiệm thực tiễn về CSR giữa Việt Nam với các quốc gia trên thế giới (như Thụy Điển, Hoa Kỳ, Hàn Quốc, Indonesia) nhằm nhận diện các mô hình lập pháp và tiếp thu có chọn lọc.
  • Phương pháp phân tích logic quy phạm: Rà soát, đối chiếu các văn bản quy phạm pháp luật thuộc lĩnh vực lao động, môi trường, doanh nghiệp, đầu tư để phát hiện các khoảng trống, điểm mâu thuẫn, chồng chéo hoặc thiếu khả thi trong việc điều chỉnh trách nhiệm của doanh nghiệp đối với quyền con người.
  • Phương pháp liên ngành và đa ngành khoa học xã hội: Tiếp cận vấn đề từ sự giao thoa giữa luật học, xã hội học pháp luật, kinh tế học và đạo đức kinh doanh nhằm làm sáng tỏ mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và bảo đảm quyền con người.
  • Phương pháp trao đổi chuyên gia: Tham vấn ý kiến của các chuyên gia pháp lý và nhà quản lý trong quá trình xây dựng định hướng chính sách và đề xuất bộ nguyên tắc ứng xử chung.

Nguồn tư liệu và dữ liệu nghiên cứu

  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam: Hiến pháp năm 2013, Bộ luật Lao động năm 2012 và 2019, Luật Doanh nghiệp năm 2014, Luật Đầu tư năm 2020, Luật Bảo vệ môi trường năm 2014 và 2020, Bộ luật Dân sự năm 2005 và 2015.
  • Các điều ước và chuẩn mực quốc tế: Tuyên ngôn Quốc tế về Nhân quyền (UDHR 1948), Công ước ICCPR, Công ước ICESCR, các Công ước cơ bản của ILO, Nguyên tắc Hướng dẫn của Liên Hợp Quốc về Kinh doanh và Quyền con người (UNGPs), Hướng dẫn của OECD dành cho các doanh nghiệp đa quốc gia, Tiêu chuẩn ISO 26000, Bộ tiêu chuẩn SA8000, Hiệp ước Toàn cầu của LHQ (UNGC), Sáng kiến Báo cáo Toàn cầu (GRI).
  • Báo cáo khảo sát thực tiễn: Dữ liệu khảo sát thực trạng CSR tại Việt Nam do Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) phối hợp với Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP) và Mạng lưới Hiệp ước Toàn cầu Việt Nam (GCNV) thực hiện trên 63 công ty thành viên có vốn đầu tư nước ngoài (FDI).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến đề tài theo 03 nhóm nội dung lớn: lý luận về CSR trong bảo đảm QCN, thực trạng thực hiện CSR và các đề xuất giải pháp chính sách. Tác giả chỉ ra các thành tựu nghiên cứu đã đạt được cần kế thừa, đồng thời phân tích những vấn đề còn tranh luận hoặc chưa được giải quyết thấu đáo dưới góc độ khoa học pháp lý.

Chương này xác lập tính tất yếu của việc triển khai đề tài, định hình câu hỏi nghiên cứu tổng quát cùng 04 câu hỏi cụ thể, xây dựng giả thuyết nghiên cứu và thiết lập khung lý trình khoa học làm kim chỉ nam cho các chương tiếp theo của luận án.

Chương 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP TRONG VIỆC BẢO ĐẢM QUYỀN CON NGƯỜI

Chương 2 tập trung phân tích sâu sắc các khía cạnh lý luận nền tảng:

  • Khái niệm: Tác giả phân tích thuật ngữ "responsibility" (bổn phận, nghĩa vụ phải làm) và "accountability" (trách nhiệm giải trình, bao gồm trách nhiệm - responsibility, khả năng biện minh - answerability và nghĩa vụ pháp lý - liability). Tiếp thu định nghĩa của ISO 26000 và Ngân hàng Thế giới, tác giả đưa ra khái niệm: Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong việc bảo đảm quyền con người là cam kết tự nguyện và nghĩa vụ hành động thực tế của doanh nghiệp về việc tôn trọng quyền con người, tránh gây ra hoặc góp phần vào các tác động tiêu cực đến quyền con người; tìm cách ngăn chặn hoặc giảm thiểu các tác động bất lợi về quyền con người có liên quan trực tiếp hoặc gián tiếp đến hoạt động kinh doanh của họ nhằm đóng góp cho sự phát triển bền vững của xã hội, không chỉ xét ở khía cạnh lợi ích kinh tế, mà còn xét trên khía cạnh đạo đức, pháp lý và từ thiện.
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
|                  CÁC ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN CỦA TNXH CỦA DN TRONG BẢO ĐẢM QCN                  |
+---+------------------------------------+------------------------------------------------+
| 1 | Tính chủ động, tích cực            | Doanh nghiệp tự giác gắn kết kinh doanh với    |
|   |                                    | các giá trị đạo đức, xã hội và môi trường.     |
+---+------------------------------------+------------------------------------------------+
| 2 | Mục tiêu kép                       | Vừa tối ưu hóa lợi nhuận vừa bảo đảm, thúc đẩy |
|   |                                    | quyền con người và phát triển bền vững.        |
+---+------------------------------------+------------------------------------------------+
| 3 | Gắn với hai nhóm quyền đặc thù     | Tập trung chủ yếu vào quyền lao động và quyền  |
|   |                                    | sống trong môi trường trong lành, an toàn.     |
+---+------------------------------------+------------------------------------------------+
| 4 | Kết hợp tính pháp lý và đạo đức    | Bao gồm việc tuân thủ pháp luật (luật cứng) và |
|   |                                    | thực hiện cam kết cao hơn quy định (luật mềm). |
+---+------------------------------------+------------------------------------------------+
| 5 | Áp dụng cho mọi loại hình DN       | Bao gồm tập đoàn đa quốc gia, doanh nghiệp lớn |
|   |                                    | và các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs).         |
+---+------------------------------------+------------------------------------------------+
  • Vai trò của CSR trong bảo đảm QCN:
    1. Góp phần hiện thực hóa các quyền cơ bản của con người thông qua việc thúc đẩy bình đẳng, không phân biệt đối xử, tham vấn các bên liên quan, minh bạch và giải trình.
    2. Nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh, gia tăng giá trị thương hiệu và sức cạnh tranh (dẫn chứng nghiên cứu cho thấy 45% người tiêu dùng sẵn sàng chi trả cao hơn cho sản phẩm từ doanh nghiệp có trách nhiệm xã hội), tạo động lực cho người lao động và thu hút nhà đầu tư.
    3. Trật tự hóa các quan hệ kinh tế, ngăn chặn hành vi cạnh tranh không lành mạnh và các thủ đoạn trục lợi gây tổn hại đến cộng đồng.
  • Bản chất pháp lý và điều chỉnh pháp luật: Phân tích mối quan hệ giữa luật cứng (hard law - các quy phạm mang tính bắt buộc có chế tài cưỡng chế của nhà nước) và luật mềm (soft law - các bộ quy tắc ứng xử CoC, hướng dẫn quốc tế, cam kết tự nguyện). Dưới góc độ pháp lý, khi doanh nghiệp tự nguyện công bố cam kết CSR thì cam kết đó phát sinh giá trị ràng buộc tự thân, tương tự nguyên lý nghĩa vụ pháp lý từ việc hứa thưởng theo luật dân sự. Đồng thời, chương 2 phân tích nghĩa vụ 3 trụ cột của Khung UNGPs: Nghĩa vụ bảo vệ của Nhà nước, Trách nhiệm tôn trọng của Doanh nghiệp (thông qua quy trình thẩm định nhân quyền - Human Rights Due Diligence), và Quyền tiếp cận các biện pháp khắc phục của nạn nhân.
  • Tiêu chí đánh giá và yếu tố ảnh hưởng: Phân tích các bộ tiêu chuẩn đánh giá (ISO 26000, SA8000, GRI, UNGC) và các yếu tố tác động như nhận thức của chủ doanh nghiệp, năng lực tài chính, khung pháp lý quốc gia, áp lực từ người tiêu dùng, công đoàn, truyền thông và chuỗi cung ứng quốc tế.

Chương 3: THỰC TRẠNG TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP TRONG VIỆC BẢO ĐẢM QUYỀN CON NGƯỜI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

Chương 3 đi sâu đánh giá thực trạng pháp luật và tình hình thực thi CSR tại Việt Nam trên hai lĩnh vực cụ thể:

  • Trong lĩnh vực lao động:
    • Thực trạng pháp luật: Các quy định của Bộ luật Lao động (năm 2012 và 2019) đã từng bước nội luật hóa các tiêu chuẩn quốc tế về hợp đồng lao động, tiền lương tối thiểu, bảo hiểm xã hội, an toàn vệ sinh lao động, thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi, cấm phân biệt đối xử và cấm sử dụng lao động trẻ em.
    • Thực tiễn thực hiện: Nhiều doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp xuất khẩu lớn đã chủ động áp dụng các bộ quy chuẩn như SA8000, CoC để đáp ứng yêu cầu của đối tác quốc tế. Tuy nhiên, tình trạng vi phạm quyền lao động vẫn diễn biến phức tạp: trốn đóng bảo hiểm xã hội, nợ lương, tăng ca vượt mức quy định, điều kiện an toàn lao động không đảm bảo dẫn đến tai nạn lao động, vai trò của công đoàn cơ sở tại một số nơi còn mang tính hình thức.
  • Trong lĩnh vực môi trường:
    • Thực trạng pháp luật: Luật Bảo vệ môi trường (năm 2014 và 2020) đã thiết lập các nghĩa vụ pháp lý bắt buộc về đánh giá tác động môi trường (ĐTM), giấy phép môi trường, kiểm soát và xử lý chất thải, nộp thuế/phí bảo vệ môi trường, bồi thường thiệt hại khi gây ô nhiễm.
    • Thực tiễn thực hiện: Một số doanh nghiệp đã đầu tư công nghệ xanh, sử dụng năng lượng tái tạo, giảm phát thải carbon và tái chế chất thải. Dẫu vậy, nhiều doanh nghiệp vẫn coi bảo vệ môi trường là chi phí tốn kém, tìm cách xả thải trộm chưa qua xử lý ra sông ngòi, biển và không khí, gây tổn hại nghiêm trọng đến quyền được sống trong môi trường trong lành và quyền tiếp cận nguồn nước sạch của cộng đồng dân cư.
  • Đánh giá chung:
    • Ưu điểm: Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật ngày càng đồng bộ; nhận thức của xã hội và một bộ phận doanh nghiệp về CSR đã có bước chuyển biến từ hoạt động từ thiện đơn thuần sang quản trị rủi ro và hội nhập.
    • Hạn chế và nguyên nhân: Khung pháp lý còn thiếu cơ chế ghi nhận và bảo đảm thực thi "luật mềm"; chế tài xử phạt hành chính chưa đủ sức răn đe so với lợi nhuận thu được từ việc vi phạm; công tác thanh tra, kiểm tra còn mỏng; các doanh nghiệp vừa và nhỏ thiếu nguồn lực và hướng dẫn kỹ thuật để thực thi CSR.

Chương 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP TRONG VIỆC BẢO ĐẢM QUYỀN CON NGƯỜI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

Chương 4 đề xuất định hướng và các nhóm giải pháp toàn diện:

  • Quan điểm định hướng:
    1. Bảo đảm sự gắn kết chặt chẽ giữa phát triển kinh tế thị trường với bảo đảm quyền con người và tiến bộ, công bằng xã hội.
    2. Tiếp thu các chuẩn mực, thông lệ quốc tế về CSR và quyền con người phù hợp với điều kiện chính trị, kinh tế - xã hội của Việt Nam.
    3. Chuyển dịch tư duy thực hiện CSR từ hoạt động tự nguyện mang tính từ thiện sang nhận thức về nghĩa vụ đạo đức và nghĩa vụ pháp lý bắt buộc.
    4. Kết hợp hài hòa giữa cơ chế điều chỉnh của pháp luật cứng với cơ chế khuyến khích, dẫn dắt của pháp luật mềm.
  • Hệ thống giải pháp cụ thể:
    • Hoàn thiện hệ thống pháp luật: Sửa đổi, bổ sung các quy định về trách nhiệm xã hội trong Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư, Bộ luật Lao động, Luật Bảo vệ môi trường; thể chế hóa các nguyên tắc của UNGPs vào văn bản pháp luật quốc gia; quy định cơ chế pháp lý công nhận tính ràng buộc đối với các quy tắc ứng xử mà doanh nghiệp đã cam kết; xây dựng khung pháp lý về thẩm định nhân quyền bắt buộc đối với một số lĩnh vực có nguy cơ cao.
    • Nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và thực thi pháp luật: Tăng cường năng lực của các cơ quan thanh tra lao động, thanh tra môi trường; áp dụng các chế tài nghiêm khắc đối với hành vi cố tình vi phạm quyền con người; hoàn thiện cơ chế tố tụng tư pháp tạo điều kiện cho người lao động và cộng đồng tiếp cận công lý, yêu cầu bồi thường thiệt hại kịp thời.
    • Giải pháp từ phía doanh nghiệp và xã hội: Xây dựng Bộ quy tắc ứng xử quốc gia về CSR và quyền con người; khuyến khích doanh nghiệp thành lập bộ phận chuyên trách rà soát rủi ro nhân quyền trong chuỗi cung ứng; phát huy vai trò đại diện và bảo vệ quyền lợi của tổ chức Công đoàn, VCCI, các tổ chức xã hội - nghề nghiệp và cơ quan báo chí; thiết lập các giải thưởng, chính sách ưu đãi về thuế, tín dụng cho các doanh nghiệp thực hiện tốt CSR.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án đạt được những kết quả nghiên cứu khoa học và đóng góp mới chủ yếu sau:

+-----------------------------------------------------------------------------------------+
|                                 ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN                                |
+---------------+-------------------------------------------------------------------------+
| Về lý luận    | - Xây dựng định nghĩa hoàn chỉnh về CSR trong bảo đảm quyền con người.  |
|               | - Hệ thống hóa 5 đặc điểm và 3 nhóm vai trò cơ bản của CSR đối với QCN. |
|               | - Luận giải bản chất pháp lý của CSR dưới góc độ "luật mềm" và mối quan |
|               |   hệ tương tác với "luật cứng" trong điều chỉnh hành vi doanh nghiệp.   |
+---------------+-------------------------------------------------------------------------+
| Về thực tiễn  | - Phác họa bức tranh toàn diện về thực trạng pháp luật và thực thi pháp |
|               |   luật CSR tại Việt Nam trong 2 lĩnh vực trọng điểm: lao động, môi      |
|               |   trường.                                                               |
|               | - Chỉ rõ nguyên nhân của các tồn tại, bất cập trong nhận thức và cơ     |
|               |   chế giám sát thực thi CSR tại các doanh nghiệp trong nước và FDI.     |
+---------------+-------------------------------------------------------------------------+
| Về giải pháp  | - Đề xuất hệ thống quan điểm và giải pháp pháp lý toàn diện, khả thi.   |
|               | - Kiến nghị cơ chế lồng ghép chuẩn mực UNGPs vào pháp luật Việt Nam và  |
|               |   xây dựng Bộ quy tắc ứng xử quốc gia về CSR và quyền con người.        |
+---------------+-------------------------------------------------------------------------+

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu thực trạng điều chỉnh pháp luật và thực thi pháp luật về CSR trong mối liên hệ với quyền con người trên hai lĩnh vực trọng yếu là lao động và môi trường dưới góc độ chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính. Các nhóm quyền con người khác chịu tác động từ hoạt động kinh doanh (như quyền của người tiêu dùng đối với an toàn thực phẩm, quyền văn hóa, quyền riêng tư và dữ liệu cá nhân trong môi trường số) chỉ được đề cập khái quát mang tính chất so sánh bổ trợ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi đánh giá trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong việc bảo đảm quyền của người tiêu dùng, quyền tiếp cận đất đai của cộng đồng bản địa, và quyền con người trong kinh tế số.
    • Nghiên cứu cơ chế thành lập và vận hành Cơ quan Đầu mối Liên hệ Quốc gia (National Contact Point - NCP) theo khuyến nghị của OECD tại Việt Nam.
    • Nghiên cứu xây dựng Kế hoạch Hành động Quốc gia về Doanh nghiệp và Quyền con người (National Action Plan on Business and Human Rights - NAP) tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao:

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên, giảng viên: Là nguồn tư liệu tham khảo hệ thống trong công tác nghiên cứu, giảng dạy các môn học chuyên ngành Luật Hiến pháp, Luật Hành chính, Luật Lao động, Luật Môi trường và môn học Quyền con người. Phần tổng quan tài liệu (Chương 1) và cơ sở lý luận về luật mềm, khung UNGPs (Chương 2) là những nội dung đặc biệt hữu ích cho các công trình nghiên cứu tiếp nối.
  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước và lập pháp: Cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn phục vụ việc sửa đổi, bổ sung các đạo luật liên quan đến doanh nghiệp, đầu tư, lao động, môi trường và hoạch định chính sách quốc gia về phát triển bền vững gắn với bảo vệ quyền con người.
  • Đối với doanh nghiệp và các tổ chức hiệp hội: Cung cấp hướng dẫn lý luận và thực tiễn giúp người quản trị doanh nghiệp, VCCI và các hiệp hội ngành nghề xây dựng quy tắc ứng xử nội bộ, tích hợp quy trình thẩm định rủi ro nhân quyền vào chiến lược phát triển kinh doanh dài hạn.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả luận án định nghĩa như thế nào về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong việc bảo đảm quyền con người?
Tác giả định nghĩa đây là cam kết tự nguyện và nghĩa vụ hành động thực tế của doanh nghiệp về việc tôn trọng quyền con người, tránh gây ra hoặc góp phần vào các tác động tiêu cực đến quyền con người; tìm cách ngăn chặn hoặc giảm thiểu các tác động bất lợi về quyền con người có liên quan trực tiếp hoặc gián tiếp đến hoạt động kinh doanh của họ nhằm đóng góp cho sự phát triển bền vững của xã hội, không chỉ xét ở khía cạnh lợi ích kinh tế mà còn xét trên khía cạnh đạo đức, pháp lý và từ thiện.

2. Bản chất pháp lý của CSR được luận án luận giải như thế nào qua mối quan hệ giữa luật cứng và luật mềm?
Luận án xác định CSR mang bản chất là "luật mềm" (soft law) - loại quy tắc không do nhà nước ban hành theo trình tự lập pháp truyền thống nhưng có tính tự ràng buộc khi doanh nghiệp tự nguyện cam kết công khai (tương tự nguyên lý nghĩa vụ pháp lý trong hứa thưởng tại Điều 590 Bộ luật Dân sự 2005). Luật mềm không tách rời mà bổ sung cho "luật cứng" (hard law - các nghĩa vụ pháp lý bắt buộc của nhà nước), giúp điều chỉnh linh hoạt hành vi của doanh nghiệp vượt lên trên các tiêu chuẩn pháp lý tối thiểu.

3. Vì sao luận án lựa chọn hai lĩnh vực lao động và môi trường làm trọng tâm nghiên cứu thực trạng?
Bởi vì đây là hai lĩnh vực gắn liền trực tiếp, thường xuyên và chịu tác động mạnh mẽ nhất từ quá trình sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp. Các vi phạm về an toàn lao động, tiền lương, thời giờ làm việc, phân biệt đối xử và ô nhiễm nguồn nước, không khí, chất thải đe dọa trực tiếp nhất đến các quyền cơ bản của con người như quyền sống, quyền làm việc trong điều kiện an toàn, quyền được bảo vệ sức khỏe và quyền sống trong môi trường trong lành.

4. Khung Nguyên tắc Hướng dẫn của Liên Hợp Quốc (UNGPs) được vận dụng như thế nào trong luận án?
Luận án vận dụng cấu trúc 3 trụ cột của UNGPs để làm rõ thẩm quyền và trách nhiệm: (1) Nghĩa vụ của Nhà nước trong việc bảo vệ quyền con người chống lại sự xâm hại từ bên thứ ba (doanh nghiệp) thông qua luật pháp, chính sách; (2) Trách nhiệm của Doanh nghiệp trong việc tôn trọng quyền con người thông qua ban hành cam kết chính sách, thực hiện quy trình thẩm định nhân quyền (human rights due diligence) và khắc phục hậu quả; (3) Bảo đảm quyền tiếp cận các biện pháp khắc phục hiệu quả cho nạn nhân bị xâm hại quyền.

5. Luận án chỉ ra những nguyên nhân chính nào dẫn đến các hạn chế trong thực thi CSR tại Việt Nam?
Các nguyên nhân chính gồm: nhận thức của lãnh đạo doanh nghiệp còn hạn chế (xem CSR là từ thiện hoặc chi phí phát sinh); áp lực chế tài pháp lý chưa đủ nghiêm khắc; cơ chế công nhận và cưỡng chế thi hành các cam kết tự nguyện (luật mềm) còn thiếu vắng; công tác thanh tra, kiểm tra chuyên ngành còn mỏng; và các doanh nghiệp nhỏ và vừa thiếu hướng dẫn cụ thể cùng nguồn lực triển khai.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Diệu Linh là công trình nghiên cứu chuyên khảo toàn diện về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong việc bảo đảm quyền con người dưới góc độ chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính. Tác phẩm đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận về bản chất pháp lý của CSR, kết hợp giữa cơ chế luật cứng và luật mềm theo chuẩn mực quốc tế UNGPs và ISO 26000. Trên cơ sở phân tích thực trạng pháp luật và thực tiễn thực thi trong hai lĩnh vực trọng yếu là lao động và môi trường, luận án đã đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp, hành pháp và quản trị doanh nghiệp đồng bộ, đóng góp thiết thực cho sự nghiệp phát triển kinh tế bền vững gắn liền với bảo đảm quyền con người tại Việt Nam.